PsyGuild
SỨC KHỎE TINH THẦN

Khi nào trẻ tự kỷ nói được?

Khi nào trẻ tự kỷ nói được?

Bởi: Phạm Quốc Huy; Hỗ trợ: AI

Khi phát hiện con thuộc phổ tự kỷ, nhiều phụ huynh lo lắng về khả năng ngôn ngữ của trẻ. Một trong những câu hỏi thường gặp là: “Khi nào trẻ tự kỷ nói được?” Câu trả lời không đơn giản vì mỗi trẻ tự kỷ có tiến trình phát triển riêng. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học đã cung cấp nhiều hiểu biết quan trọng về mốc thời gian trẻ tự kỷ có thể biết nói, những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng này, cũng như cách hỗ trợ tốt nhất. Bài viết dưới đây sẽ giải thích dựa trên khoa học về sự phát triển ngôn ngữ ở trẻ tự kỷ, nêu các dấu hiệu và yếu tố liên quan, đồng thời đưa ra lời khuyên cụ thể cho cha mẹ và giáo viên.

Sự phát triển ngôn ngữ ở trẻ tự kỷ: Góc nhìn khoa học

Trẻ phát triển bình thường thường nói những từ đầu tiên vào khoảng 12 tháng tuổi và bắt đầu nói cụm từ ngắn tầm 18–24 tháng tuổi. Nhưng với trẻ tự kỷ, quá trình phát triển ngôn ngữ thường chậm hơn đáng kể. Nhiều trẻ tự kỷ chậm nói hoặc thậm chí không nói trong những năm đầu đời. Thống kê cho thấy khoảng 25–30% trẻ tự kỷ không bao giờ phát triển ngôn ngữ nói một cách chức năng (tức chỉ nói được rất ít hoặc hầu như không nói)​. Dù vậy, phần lớn trẻ tự kỷ vẫn có thể đạt được một số kỹ năng ngôn ngữ khi đến tuổi mẫu giáo, chỉ là muộn hơn so với trẻ bình thường​.

Các nghiên cứu gần đây đã làm sáng tỏ hơn bức tranh phát triển ngôn ngữ ở trẻ tự kỷ. Khoảng 50–60% trẻ tự kỷ 3 tuổi vẫn chưa nói hoặc nói rất ít từ, nhưng đến 6–7 tuổi, khoảng 60–80% trẻ tự kỷ đã phát triển được ngôn ngữ diễn đạt và tiếp nhận ở mức độ nhất định, nhiều trường hợp gần đạt mức bình thường. Nói cách khác, đa số trẻ tự kỷ có khả năng nói được trước tuổi đi học, dù tiến trình có thể chậm và khác biệt so với trẻ thường. Đáng chú ý, nếu một trẻ tự kỷ có thể học nói thì thường sẽ nói được trước 5 tuổi. Tuy nhiên, vẫn có những ngoại lệ: một số trẻ có thể bắt đầu nói muộn trong khoảng 5–7 tuổi, và hiếm gặp hơn, có trường hợp tới 10–13 tuổi trẻ mới bắt đầu nói những từ đầu tiên. Việc trẻ tự kỷ biết nói trước 5 tuổi cũng được xem là dấu hiệu dự báo quan trọng cho kết quả phát triển tốt hơn về kỹ năng thích ứng xã hội sau này.

Mặc dù chậm phát triển ngôn ngữ rất phổ biến trong tự kỷ, tiêu chuẩn chẩn đoán hiện nay (DSM-5) không còn xem đây là tiêu chí bắt buộc cho rối loạn phổ tự kỷ. Thực tế, có những trẻ tự kỷ nói khá trôi chảy (đặc biệt ở thể nhẹ), nhưng cũng có nhiều trẻ gặp khó khăn lớn về giao tiếp lời nói. Ngôn ngữ của trẻ tự kỷ thường không điển hình so với trẻ khác, thể hiện qua nhiều đặc điểm bất thường. Các dạng rối loạn ngôn ngữ phổ biến trong phổ tự kỷ bao gồm:

  • Chậm nói hoặc không nói: Trẻ đạt các mốc ngôn ngữ muộn hơn bình thường rất nhiều, hoặc thậm chí không nói. Một tỷ lệ đáng kể trẻ ASD (Autism Spectrum Disorder) hầu như không sử dụng lời nói để giao tiếp (trẻ “minimally verbal” – ít lời).

  • Nhại lời (echolalia): Trẻ lặp lại y nguyên lời nói của người khác hoặc câu thoại nghe được từ TV, video… mà không hiểu rõ ý nghĩa. Ví dụ, trẻ có thể nhắc lại câu hỏi thay vì trả lời. Đây có thể là cách trẻ học âm điệu và từ ngữ, nhưng lời nói lặp lại chưa mang tính giao tiếp thực sự. Ngôn ngữ không đúng ngữ cảnh: Nhiều trẻ tự kỷ có vốn từ nhưng lại sử dụng cụm từ không phù hợp hoàn cảnh hoặc nói những câu vu vơ, khiến người nghe khó hiểu ý trẻ muốn diễn đạt​. Trẻ cũng có thể gặp khó khăn trong hội thoại hai chiều, ít chủ động khởi xướng hoặc thay phiên lượt nói, do khiếm khuyết về ngữ pragmatics (ngữ dụng). Những bất thường về ngữ nghĩa và ngữ dụng này là đặc trưng ở ngôn ngữ trẻ tự kỷ​.

  • Khó hiểu lời nói (rối loạn ngôn ngữ tiếp nhận): Bên cạnh lời nói diễn đạt, trẻ tự kỷ nhiều khi không hiểu đầy đủ ngôn ngữ của người khác. Trẻ có thể không phản hồi khi được gọi tên, không làm theo chỉ dẫn bằng lời đơn giản, dường như “ngó lơ” tiếng nói xung quanh. Điều này có thể do trẻ giảm khả năng tiếp nhận ngôn ngữ, ảnh hưởng đến việc học nói của trẻ.

  • Giọng điệu và cử chỉ bất thường: Trẻ tự kỷ đôi khi nói với giọng đơn điệu hoặc ngữ điệu lạ, nhấn nhá bất thường. Trẻ có thể thiếu biểu cảm nét mặt hoặc điệu bộ đi kèm lời nói. Ví dụ, trẻ nói chuyện nhưng gương mặt ít biến đổi, giọng đều đều không lên xuống, khiến lời nói thiếu sắc thái cảm xúc. Những bất thường về ngữ điệu (prosody) và ngôn ngữ cơ thể này cũng thường được ghi nhận ở trẻ ASD.

Nhìn chung, sự phát triển ngôn ngữ ở trẻ tự kỷ rất đa dạng. Có trẻ gần như không nói cho đến khi vào tiểu học, trong khi có trẻ nói được từ ngữ nhưng lại dùng ngôn ngữ khác thường. Cũng có trẻ tự kỷ nói gần như lưu loát, nhưng vẫn gặp vấn đề về hiểu nghĩa bóng, tục ngữ hay duy trì hội thoại. Mỗi trẻ tự kỷ là một trường hợp riêng, vì vậy việc theo dõi sát quá trình phát triển ngôn ngữ của con và so sánh với dữ liệu khoa học sẽ giúp cha mẹ có cái nhìn thực tế hơn, thay vì chỉ dựa vào mốc chuẩn của trẻ điển hình.

Dấu hiệu và yếu tố ảnh hưởng đến khả năng nói của trẻ tự kỷ

Khả năng một trẻ tự kỷ có học nói được hay không, và khi nào trẻ có thể nói, phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Bên cạnh đó, cũng có những dấu hiệu tích cực cho thấy trẻ có tiềm năng phát triển ngôn ngữ nói. Hiểu được các dấu hiệu này và các yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp phụ huynh chủ động hơn trong việc hỗ trợ con.

Xem thêm: Rối loạn Phổ Tự Kỷ (ASD)

Dấu hiệu cho thấy trẻ tự kỷ có khả năng sẽ nói

Không phải mọi trẻ tự kỷ chậm nói đều sẽ mãi không nói. Nhiều trẻ thể hiện một số hành vi giao tiếp không lời cho thấy trẻ có động lực hoặc khả năng tiềm tàng để phát triển lời nói trong tương lai. Các dấu hiệu tích cực bao gồm:

  • Hứng thú tương tác với người khác: Trẻ thể hiện mong muốn giao tiếp xã hội, ví dụ chủ động lại gần chơi với người thân, nhìn vào mặt người đối diện, hoặc kéo tay cha mẹ để chỉ thứ mình muốn. Nếu trẻ cố gắng thu hút sự chú ý của người khác (dù bằng cử chỉ hay âm thanh), đó là dấu hiệu tốt cho thấy trẻ hiểu cơ bản về giao tiếp hai chiều.

  • Khả năng bắt chước: Trẻ có thể bắt chước âm thanh hoặc cử chỉ từ người khác​. Ví dụ, khi người lớn làm động tác vẫy tay chào hoặc phát âm “ba ba”, trẻ cố gắng làm theo. Khả năng mô phỏng cho thấy trẻ đang học cách tạo âm và hành vi giao tiếp thông qua quan sát.

  • Phản ứng khi được gọi tên: Trẻ quay đầu hoặc nhìn về phía người gọi khi nghe tên mình​. Việc đáp ứng với tên gọi hoặc giọng nói cho thấy trẻ có chú ý đến lời nói của người khác và khả năng tiếp nhận ngôn ngữ ở mức độ nào đó. Đây là tiền đề để trẻ học hiểu và sau đó học nói.

  • Sử dụng cử chỉ giao tiếp: Trẻ biết chỉ tay vào thứ mình muốn, gật đầu/ lắc đầu để trả lời đơn giản, hoặc dùng nét mặt (ví dụ mỉm cười, cau mày) để bộc lộ cảm xúc​. Việc trẻ dùng ngôn ngữ cơ thể chứng tỏ trẻ hiểu rằng giao tiếp không chỉ bằng lời nói. Đây là một cơ sở quan trọng để sau này trẻ chuyển sang sử dụng lời nói khi có khả năng.

  • Phát ra âm thanh và bập bẹ thường xuyên: Trẻ tự kỷ có xu hướng vocalize (phát âm thanh) dù chưa rõ từ, như ê a, bi bô, hoặc nhại lại tiếng động. Nếu trẻ chủ động phát âm hoặc bập bẹ một cách đa dạng, điều đó cho thấy bộ máy phát âm của trẻ hoạt động và trẻ đang thử sử dụng giọng của mình​. Nhiều trẻ tự kỷ bắt đầu bằng việc bập bẹ, sau đó ghép thành âm có nghĩa khi được hướng dẫn thêm.

Những dấu hiệu trên gợi ý rằng trẻ có tiềm năng phát triển ngôn ngữ nói. Tuy nhiên, nếu một trẻ không biểu hiện những dấu hiệu này, không đồng nghĩa rằng trẻ sẽ không bao giờ nói – mà có thể cho thấy trẻ cần được hỗ trợ chuyên môn nhiều hơn. Ngược lại, có các dấu hiệu tích cực cũng không đảm bảo chắc chắn trẻ sẽ nói, nhưng đó là tín hiệu đáng khích lệ để phụ huynh tiếp tục kiên trì can thiệp.

Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng nói ở trẻ tự kỷ

Khả năng nói được hay không, và nói sớm hay muộn ở trẻ tự kỷ chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm cả yếu tố nội tại của trẻ và yếu tố môi trường:

  • Mức độ rối loạn phổ tự kỷ (mức độ triệu chứng): Mức độ nặng hay nhẹ của tự kỷ ảnh hưởng rõ rệt đến khả năng ngôn ngữ. Trẻ tự kỷ nhẹ (có khả năng giao tiếp xã hội tốt hơn, ít hành vi lặp lại hơn) thường có cơ hội phát triển ngôn ngữ nói cao hơn so với trẻ tự kỷ nặng. Nói cách khác, càng ít triệu chứng và khiếm khuyết giao tiếp xã hội, trẻ càng dễ học nói hơn​. Ngược lại, trẻ ở đầu nặng của phổ tự kỷ thường gặp trở ngại lớn trong việc tiếp thu ngôn ngữ lời nói.

  • Can thiệp sớm và cường độ trị liệu: Thời điểm bắt đầu và mức độ chuyên sâu của can thiệp có vai trò quyết định đối với ngôn ngữ. Nghiên cứu đã chứng minh trẻ tự kỷ được can thiệp sớm (ngay từ giai đoạn 2–3 tuổi) có tiến bộ ngôn ngữ vượt trội hơn so với trẻ bắt đầu can thiệp muộn. Can thiệp sớm có thể bao gồm trị liệu ngôn ngữ, can thiệp hành vi và giáo dục đặc biệt. Đặc biệt, nếu cả phụ huynh cùng tham gia vào quá trình dạy giao tiếp song song với chuyên gia (ví dụ vừa có buổi can thiệp của nhà trị liệu, vừa áp dụng liên tục ở nhà), hiệu quả nói càng được cải thiện mạnh mẽ​.

  • Môi trường giao tiếp và nuôi dạy: Môi trường sống giàu tương tác ngôn ngữ sẽ thúc đẩy trẻ tự kỷ học nói tốt hơn. Trẻ lớn lên trong gia đình mà mọi người thường xuyên trò chuyện, chơi đùa, đọc sách, hát hò với trẻ sẽ có nhiều cơ hội tiếp xúc ngôn ngữ. Ngược lại, môi trường ít tương tác (trẻ chơi một mình, xem TV nhiều giờ) có thể làm trẻ ít động lực học nói. Một nghiên cứu cho thấy trình độ học vấn của mẹ (và gia đình) có liên quan tới kỹ năng ngôn ngữ của trẻ tự kỷ – có thể do cha mẹ hiểu biết hơn sẽ tích cực nói chuyện và dạy con nhiều hơn​. Dù lý do là gì, rõ ràng môi trường giàu ngôn ngữ và sự tham gia kiên trì của gia đình sẽ hỗ trợ đắc lực cho trẻ tập nói.

  • Khả năng trí tuệ và ngôn ngữ tiếp nhận: Chỉ số thông minh (IQ) và năng lực nhận thức của trẻ ảnh hưởng đến việc học ngôn ngữ. Trẻ tự kỷ có trí tuệ bình thường hoặc cao (đặc biệt là IQ phi ngôn ngữ cao) thường có tiến bộ tốt hơn về ngôn ngữ so với trẻ tự kỷ kèm theo chậm phát triển trí tuệ. Bên cạnh đó, khả năng hiểu ngôn ngữ (ngôn ngữ tiếp nhận) cũng rất quan trọng – nhiều trẻ tự kỷ tuy không nói được nhưng hiểu người khác nói khá tốt, nhóm này tiên lượng học nói sẽ thuận lợi hơn. Ngược lại, nếu trẻ cũng không hiểu lời nói (do rối loạn ngôn ngữ tiếp nhận), trẻ sẽ cần can thiệp nhiều hơn và việc phát triển lời nói có thể chậm hơn.

  • Các rối loạn hoặc vấn đề đi kèm: Nhiều trẻ tự kỷ đồng thời mắc các rối loạn khác có thể ảnh hưởng đến ngôn ngữ. Chẳng hạn, một số trẻ có rối loạn phát triển ngôn ngữ (Specific Language Impairment) độc lập song song với tự kỷ, khiến việc học từ vựng và ngữ pháp càng khó khăn hơn. Hoặc trẻ có thể mắc chứng rối loạn lời nói vận động (như chứng apraxia về phát âm), làm trẻ khó điều khiển môi miệng để phát ra âm thanh dù hiểu rõ mình muốn nói gì. Ngoài ra, các yếu tố sức khỏe như khiếm thính (nghe kém) cũng cần được lưu ý. Nếu trẻ có vấn đề về thính giác hoặc thần kinh, khả năng nói sẽ bị ảnh hưởng đáng kể. Việc phát hiện và can thiệp cho các vấn đề đi kèm (ví dụ đeo máy trợ thính nếu trẻ bị nghe kém, can thiệp chuyên biệt cho chứng apraxia) sẽ cải thiện triển vọng nói ở trẻ.

Tóm lại, mỗi trẻ tự kỷ có một “công thức” riêng gồm các yếu tố trên tác động qua lại lẫn nhau. Nhiều nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của can thiệp sớm, sự tham gia của gia đình và môi trường giáo dục phù hợp trong việc giúp trẻ tự kỷ phát triển ngôn ngữ. Đồng thời, hiểu được điểm mạnh và điểm yếu của trẻ (ví dụ trẻ hiểu tốt nhưng nói kém, hay trẻ thích giao tiếp dù chưa có lời) sẽ giúp lựa chọn phương pháp hỗ trợ hiệu quả hơn.

Xem thêm: Vì sao trẻ tự kỷ thường không biểu hiện cảm giác đau theo cách thông thường?

Lời khuyên cho cha mẹ có con tự kỷ chậm nói

Việc trẻ tự kỷ chậm nói có thể khiến phụ huynh lo lắng, nhưng can thiệp kịp thời và đúng cách sẽ tạo khác biệt lớn. Dưới đây là một số khuyến nghị dành cho cha mẹ và giáo viên khi chăm sóc trẻ tự kỷ chưa biết nói hoặc nói rất ít.

Khi nào phụ huynh nên lo lắng?

Mỗi trẻ có tốc độ phát triển riêng, nhưng có những mốc ngôn ngữ quan trọng mà nếu trẻ chưa đạt được, phụ huynh nên đưa trẻ đi đánh giá. Theo khuyến cáo của các chuyên gia nhi khoa, các dấu hiệu cảnh báo chậm nói bao gồm:

  • 12 tháng tuổi: Trẻ chưa bập bẹ các âm đơn ("ba-ba", "ma-ma") hoặc không có cử chỉ giao tiếp nào (không chỉ tay, không vẫy tay chào, không đáp lại khi được gọi tên)​.

  • 16 tháng tuổi: Chưa nói được từ đơn nào có ý nghĩa (ví dụ chưa nói được “mẹ”, “bế”, “ăn”)​.

  • 24 tháng tuổi: Chưa nói được câu hai từ tự đặt nào (ví dụ chưa biết nói “đi chơi”, “uống nước”)​.

  • Mất kỹ năng ngôn ngữ đã có: Trẻ từng nói được vài từ, nhưng sau đó không nói nữa hoặc nói ít đi so với trước (thụt lùi về ngôn ngữ)​. Đây là dấu hiệu đáng báo động gợi ý trẻ có thể mắc tự kỷ hoặc rối loạn thoái lui ngôn ngữ.

Nếu con bạn có một hoặc nhiều dấu hiệu nêu trên, hoặc bất kỳ biểu hiện chậm ngôn ngữ nào khiến bạn lo lắng, đừng chần chừ. Hãy trao đổi với bác sĩ nhi khoa và yêu cầu một buổi đánh giá phát triển cho con. Bạn có thể được giới thiệu đến các chuyên gia như nhà âm ngữ trị liệu (speech-language pathologist) hoặc bác sĩ chuyên khoa phát triển để thẩm định kỹ hơn. Đánh giá sớm sẽ giúp xác định liệu trẻ chậm nói có phải do rối loạn phổ tự kỷ, do vấn đề thính giác, hay do chậm phát triển ngôn ngữ đơn thuần, từ đó có hướng can thiệp thích hợp.

Cha mẹ nên làm gì khi trẻ chưa biết nói?

Nếu trẻ đã được chẩn đoán tự kỷ hoặc có dấu hiệu chậm nói rõ rệt, cha mẹ có thể thực hiện những bước sau để hỗ trợ ngôn ngữ cho con:

  1. Đánh giá chuyên sâu và kiểm tra thính lực: Trước tiên, hãy đưa trẻ đi khám chuyên khoa để đánh giá toàn diện. Bác sĩ sẽ kiểm tra khả năng nghe của trẻ (vì mất thính lực cũng gây chậm nói) và đánh giá sự phát triển tổng thể. Việc xác định đúng nguyên nhân chậm nói (tự kỷ, khiếm thính, hoặc rối loạn ngôn ngữ khác) rất quan trọng để có kế hoạch can thiệp hiệu quả.

  2. Bắt đầu can thiệp càng sớm càng tốt: Can thiệp sớm là chìa khóa vàng giúp trẻ tự kỷ phát triển kỹ năng giao tiếp. Ngay khi phát hiện con có dấu hiệu chậm nói hoặc được chẩn đoán tự kỷ, hãy cho trẻ tham gia các chương trình can thiệp chuyên môn. Các liệu pháp thường bao gồm trị liệu ngôn ngữ (speech therapy) để dạy trẻ hiểu và sử dụng lời, cùng với các phương pháp can thiệp giáo dục đặc biệt hoặc can thiệp hành vi ứng dụng (ABA). Nhiều nghiên cứu cho thấy trẻ tự kỷ nhận được can thiệp sớm và tích cực đã tăng đáng kể khả năng sử dụng ngôn ngữ nói so với trẻ không được can thiệp hoặc can thiệp muộn. Hãy phối hợp với các trung tâm can thiệp hoặc trường chuyên biệt để xây dựng cho con một lịch trị liệu đều đặn (vài buổi mỗi tuần hoặc hàng ngày nếu có thể).

  3. Sử dụng phương tiện giao tiếp thay thế (tạm thời): Trong thời gian trẻ chưa nói được, việc dạy trẻ giao tiếp không lời là rất cần thiết để giảm frustration (bực bội) và giúp trẻ bày tỏ nhu cầu. Một phương pháp phổ biến là Hệ thống trao đổi tranh ảnh (PECS) – trẻ sẽ học cách đưa một thẻ hình ảnh cho người lớn để yêu cầu thứ mình muốn (ví dụ đưa thẻ hình cốc nước để xin uống nước). Bạn cũng có thể dạy trẻ một số cử chỉ/ ký hiệu đơn giản (như đưa tay lên miệng để đòi ăn, xòe tay để nói “xin nữa”…). Nhiều phụ huynh lo ngại rằng nếu dùng tranh ảnh hoặc ngôn ngữ ký hiệu, trẻ sẽ lười nói; nhưng nghiên cứu chỉ ra rằng PECS giúp trẻ tự kỷ cải thiện kỹ năng giao tiếp mà không hề cản trở việc phát triển ngôn ngữ nói​. Thậm chí, giao tiếp thay thế còn tạo bước đệm để trẻ chuyển sang nói khi sẵn sàng, bởi trẻ đã hiểu khái niệm ngôn ngữ dùng để tương tác qua lại.

  4. Tạo môi trường khuyến khích giao tiếp tại nhà: Cha mẹ chính là người thầy quan trọng nhất dạy con học nói. Hãy biến những sinh hoạt hàng ngày thành cơ hội giao tiếp. Ví dụ, khi tắm cho con, hãy trò chuyện: “Nước ấm không? Con vịt kêu cạp cạp này!”; khi ăn, hãy gọi tên món ăn, khuyến khích con bắt chước âm thanh (“nào, nói ‘nhum nhum’ khi con ăn nào”). Sử dụng câu đơn giản, rõ ràng và lặp lại thường xuyên. Đồng thời, lắng nghe và quan sát mọi nỗ lực giao tiếp của con: nếu con nhìn hoặc với tới một món đồ, hãy đáp lời cho con (“Con muốn ô tô? Đây, ô tô màu đỏ”) để trẻ hiểu hành động của mình có kết quả. Bạn cũng có thể chơi các trò chơi tương tác như ú òa, hát các bài hát kèm động tác để khuyến khích con bắt chước âm thanh. Một môi trường giàu tương tác và ít thiết bị điện tử (TV, điện thoại) sẽ khiến trẻ có động lực giao tiếp bằng lời hơn.

  5. Kiên nhẫn và phối hợp chặt chẽ với chuyên gia: Dạy trẻ tự kỷ nói được là một chặng đường dài đòi hỏi sự kiên trì. Phụ huynh hãy đặt mục tiêu thực tế, bắt đầu từ những tiến bộ nhỏ (như con phát âm được âm “a”, biết vẫy tay chào…) và khen ngợi con kịp thời. Luôn duy trì tâm lý lạc quan, tạo không khí vui vẻ khi tập nói, tránh tạo áp lực hay quát mắng khi con không đáp ứng. Ngoài ra, hãy phối hợp thường xuyên với nhà trị liệu ngôn ngữ, giáo viên giáo dục đặc biệt của con. Tham gia các buổi hướng dẫn cho phụ huynh, cập nhật bài tập về nhà và thực hành chúng hằng ngày với con. Sự nhất quán giữa các môi trường (nhà – trung tâm – trường học) sẽ giúp trẻ tiến bộ nhanh hơn và không bị “rối” vì nhiều cách dạy khác nhau.

Các phương pháp hỗ trợ ngôn ngữ phổ biến cho trẻ tự kỷ

Hiện nay có nhiều phương pháp và liệu pháp đã được phát triển nhằm hỗ trợ trẻ tự kỷ cải thiện kỹ năng giao tiếp và ngôn ngữ. Dưới đây là một số phương pháp phổ biến và vai trò của chúng:

  • Trị liệu ngôn ngữ (Speech Therapy): Đây là phương pháp cốt lõi giúp trẻ chậm nói (bao gồm trẻ tự kỷ) phát triển lời nói. Một chuyên viên âm ngữ trị liệu sẽ làm việc trực tiếp với trẻ, thông qua trò chơi và bài tập để dạy trẻ hiểu ngôn ngữ (ví dụ hiểu các từ, câu đơn giản) và sử dụng lời nói. Họ giúp trẻ tập phát âm các âm khó, mở rộng vốn từ vựng, biết ghép 2-3 từ thành câu và thực hành kỹ năng hội thoại. Trị liệu ngôn ngữ cũng hướng dẫn trẻ sử dụng cử chỉ, ánh mắt cùng lời nói, nhờ đó giao tiếp hiệu quả hơn. Phụ huynh nên tham gia các buổi trị liệu (hoặc trao đổi với nhà trị liệu) để biết cách hỗ trợ con luyện tập tại nhà.

  • Can thiệp hành vi ứng dụng (ABA – Applied Behavior Analysis): ABA là phương pháp can thiệp đã được nghiên cứu nhiều, dựa trên nguyên tắc phân tích hành vi. Mục tiêu của ABA là dạy kỹ năng mới một cách có hệ thống và củng cố những hành vi tích cực. Trong trường hợp chậm nói, ABA sẽ chia nhỏ kỹ năng ngôn ngữ (ví dụ bắt chước âm, gọi tên đồ vật, nói “muốn ___”) thành các bước nhỏ và dạy trẻ từng bước. Khi trẻ làm đúng hoặc cố gắng giao tiếp, trẻ sẽ được khen thưởng (bằng lời khen, đồ chơi yêu thích, bánh thưởng…), giúp trẻ hiểu rằng nói hoặc tương tác là hành vi được khích lệ. ABA đặc biệt hữu ích với trẻ tự kỷ có hành vi cản trở việc học (như tăng động, quấy khóc), giúp giảm những hành vi này và tăng cường chú ý đến giao tiếp. Các nghiên cứu tổng hợp đã khẳng định ABA chuyên sâu (20-40 giờ/tuần) có hiệu quả trong việc cải thiện khả năng giao tiếp và ngôn ngữ ở nhiều trẻ tự kỷ​.

  • Hệ thống trao đổi tranh ảnh (PECS): Như đã đề cập, PECS là một hệ thống giao tiếp thay thế dành cho trẻ chưa nói được. Phương pháp này dạy trẻ tự kỷ sử dụng thẻ tranh ảnh để thể hiện mong muốn và ý tưởng. Ví dụ, trẻ sẽ học rằng nếu muốn ăn, đưa thẻ có hình món ăn cho mẹ thì sẽ được đáp ứng. PECS trải qua nhiều giai đoạn, từ chỗ trẻ biết trao thẻ, đến khi trẻ có thể phân biệt và chọn đúng hình ảnh mình cần, và cuối cùng là ghép 2-3 thẻ thành “câu” (như thẻ “con muốn” + thẻ “uống sữa”). Phương pháp này đã được chứng minh giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp chức năng cho nhiều trẻ tự kỷ không lời. Một số trẻ sau khi sử dụng PECS một thời gian đã bắt đầu tập phát âm từ thay vì dùng thẻ, do các em hiểu được khái niệm ngôn ngữ và giảm bớt căng thẳng khi giao tiếp.

  • Các hỗ trợ khác: Ngoài ba phương pháp chính trên, còn nhiều liệu pháp và hoạt động hỗ trợ gián tiếp cho việc phát triển ngôn ngữ. Liệu pháp hoạt động (Occupational Therapy) giúp trẻ rèn kỹ năng tiền đề như bắt chước, chú ý chung, điều hòa cảm giác – những kỹ năng này tạo nền tảng cho việc học nói. Floortime (chơi trị liệu) tập trung vào việc tương tác qua chơi để thúc đẩy trẻ chủ động giao tiếp và kết nối cảm xúc với người khác. Công nghệ hỗ trợ giao tiếp (AAC devices) như máy phát giọng nói, ứng dụng trên máy tính bảng có thể giúp trẻ tự kỷ luyện tập ngôn ngữ (trẻ bấm chọn hình hoặc từ và thiết bị phát ra âm thanh tương ứng). Mỗi trẻ sẽ phù hợp với một số phương pháp nhất định, vì vậy cha mẹ nên trao đổi với chuyên gia để xây dựng một kế hoạch can thiệp cá nhân hóa cho con, có thể kết hợp nhiều phương pháp nhằm đạt hiệu quả tối ưu.

Trong hành trình tập nói của trẻ tự kỷ, cha mẹ và giáo viên chính là những người bạn đồng hành quan trọng nhất. Mặc dù không có một mốc thời gian chắc chắn cho việc “trẻ tự kỷ nói được khi nào”, nhưng với sự can thiệp sớm, môi trường giàu tương tác và tình yêu thương kiên trì, rất nhiều trẻ tự kỷ đã bắt đầu nói và cải thiện kỹ năng giao tiếp đáng kể. Điều quan trọng là phụ huynh không từ bỏ hy vọng, luôn chủ động tìm kiếm sự trợ giúp chuyên môn và tin rằng mỗi bước tiến nhỏ của con hôm nay sẽ góp phần tạo nên kỳ tích giao tiếp cho con trong tương lai.

Tài liệu tham khảo

  1. Weismer, S. E., & Kover, S. T. (2015). Preschool language variation, growth, and predictors in children on the autism spectrum. Journal of Child Psychology and Psychiatry, 56(12), 1327–1337. https://www.researchgate.net/publication/273386380

  2. Hampton, L. H., & Kaiser, A. P. (2016). Intervention effects on spoken-language outcomes for children with autism: A systematic review and meta-analysis. Journal of Speech, Language, and Hearing Research, 59(3), 1046–1060. https://www.researchgate.net/publication/301708958

  3. Autism Center for Kids. (n.d.). Many nonverbal children with autism conquer severe language delays, study finds. Autism Center for Kids. Retrieved April 20, 2025, from https://autismcenterforkids.com/many-nonverbal-children-autism-conquer-severe-language-delays-study-finds

  4. IVIE. (n.d.). Trẻ tự kỷ có nói được không? Mấy tuổi thì biết nói? IVIE – Bác sĩ ơi. Truy cập ngày 20/4/2025 từ https://ivie.vn/tre-tu-ky-co-noi-duoc-khong-may-tuoi-thi-biet-noi–0

  5. Bệnh viện Nhi Trung Ương. (n.d.). Hướng dẫn cha mẹ nhận biết trẻ tự kỷ qua từng độ tuổi. benhviennhitrunguong.gov.vn. Truy cập ngày 20/4/2025 từ https://benhviennhitrunguong.gov.vn/huong-dan-cha-me-nhan-biet-tre-tu-ky-qua-tung-do-tuoi.html

  6. Association for Science in Autism Treatment (ASAT). (n.d.). The effectiveness of the Picture Exchange Communication System (PECS) on communication and speech for children with autism spectrum disorders: A meta-analysis. ASAT. Retrieved April 20, 2025, from https://asatonline.org/research-treatment/research-synopses/the-effectiveness-of-the-picture-exchange-communication-system-pecs-on-communication-and-speech-for-children-with-autism-spectrum-disorders-a-meta-analysis/

Khám phá thêm kiến thức tại PsyGuild

Cộng đồng tâm lý học — nơi tư duy gặp gỡ chiều sâu.

Đọc thêm bài viết