Đang chuẩn bị quyển sách tri thức...

📖 Mục lục nhanh

Để lại bình luận

Sức khỏe tâm thần là bệ phóng vững chắc và là nền tảng cốt lõi cho sự khỏe mạnh, cũng như khả năng hoạt động hiệu quả của mỗi cá nhân trong xã hội. Chúng ta cần hiểu rằng, sức khỏe tâm thần không chỉ đơn thuần là trạng thái “không mắc các rối loạn tâm thần”. Cao hơn thế, nó bao hàm toàn diện khả năng suy nghĩ, năng lực học hỏi, sự thấu hiểu sâu sắc cảm xúc của chính mình và cách thức chúng ta phản ứng lại với cảm xúc của những người xung quanh. Đây là một trạng thái cân bằng động, diễn ra cả ở thế giới bên trong cơ thể lẫn sự tương tác với môi trường bên ngoài. Để tạo ra trạng thái cân bằng này, cần có sự tham gia và hòa quyện của hàng loạt yếu tố: thể chất, tâm lý, xã hội, văn hóa, tinh thần và các yếu tố liên quan khác. Chính vì vậy, có một mối liên hệ chặt chẽ, không thể tách rời giữa sức khỏe tâm thần và sức khỏe thể chất.

Tại Việt Nam, các số liệu thống kê đã gióng lên hồi chuông về tầm quan trọng của lĩnh vực này. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), dựa trên số liệu của Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1, tỷ lệ mắc 10 chứng rối loạn tâm thần phổ biến trong năm 2014 lên tới 14,2%; trong đó, riêng rối loạn trầm cảm đã chiếm 2,45%. Tỷ lệ tự sát trong năm 2015 được ghi nhận ở mức 5,87 trên 100.000 dân. Đứng trước bối cảnh đó, hiện tại Văn phòng WHO tại Việt Nam đang tích cực hỗ trợ Bộ Y tế phát triển các mô hình lồng ghép chăm sóc sức khỏe tâm thần vào hệ thống y tế nói chung, đặc biệt tập trung mạnh mẽ vào tuyến chăm sóc sức khỏe ban đầu.

Để có một góc nhìn chuyên sâu và thấu cảm hơn về những khó khăn tâm lý, đặc biệt là ở lứa tuổi trẻ em, chúng ta hãy cùng đi sâu vào bộ môn Tâm bệnh học trẻ em qua các lăng kính đa chiều.

1. Giải Mã Các Khái Niệm Cốt Lõi Trong Tâm Bệnh Học

Để bước vào thế giới của tâm lý học lâm sàng, việc tường minh các thuật ngữ nền tảng là điều bắt buộc:

2. Lằn Ranh Mong Manh: Khi Nào Được Coi Là “Tâm Bệnh”?

Trong thực tế lâm sàng, ranh giới giữa tâm bệnh (sự bất thường) và sự bình thường là vô cùng mong manh và khó có một đường phân định tuyệt đối rõ ràng. Sự chuyển tiếp này tinh tế đến mức được ví như khoảng thời gian kéo dài của một buổi hoàng hôn: từ lúc trời ngả về chiều, không một ai có thể biết chính xác khoảnh khắc nào là lúc trời thực sự tối hẳn, mặc dù khái niệm “ngày” và “đêm” là hai sự kiện hoàn toàn dễ phân biệt.

Tuy nhiên, dù ranh giới có mờ nhạt, chúng ta không thể phủ nhận lợi ích to lớn của việc phân loại. Việc gọi tên và phân loại cung cấp những thông tin sống còn về rối loạn, từ đó giúp các nhà chuyên môn thiết lập và cung cấp các dịch vụ giáo dục, y tế, xã hội phù hợp nhất cho trẻ, đồng thời giúp dự báo trước các kết quả đầu ra trong tương lai.

Tình trạng của một đứa trẻ sẽ được xác định là có rối loạn (tâm bệnh) nếu đáp ứng đủ hai khía cạnh sau:

3. Dấu Ấn Thời Gian: Lịch Sử Tâm Bệnh Học Trẻ Em

Tâm bệnh học không bỗng dưng hình thành mà là kết quả của một quá trình nghiên cứu lâu dài về các rối loạn tâm lý, những khó khăn tinh thần và hành vi, với trọng tâm là nhận diện các dấu hiệu bệnh lý ảnh hưởng đến cá nhân và cộng đồng. Chuyên ngành Tâm bệnh học trẻ em đã trải qua một lộ trình phát triển đầy phong phú:

4. Giải Mã Tâm Bệnh Từ Góc Độ Sinh Học

Hành vi và tâm lý của trẻ em không thể tách rời khỏi nền tảng thể chất. Việc phân tích dưới góc độ sinh lý học thần kinh và di truyền học cung cấp những luận cứ khoa học sắc bén.

4.1. Về Sinh Lý Học Thần Kinh

Ngay trong những ngày đầu tiên sau khi chào đời, cấu trúc và chức năng của não bộ trẻ đã trải qua một quá trình phát triển vô cùng nhanh chóng. Sự thành thục về mặt sinh lý thần kinh này gắn bó mật thiết với sự thành thục dần dần của các hành vi. Trong quá trình phát triển này, cần phân định rõ ba mặt: giải phẫu sinh lý thần kinh (là hình thái học thuần túy), chức năng (là hệ thống mang tính tiềm năng) và hoạt động (là sự vận hành thực tế của hệ thống này). Ba mặt này tạo ra những mức độ tổ chức thần kinh khác nhau và duy trì các mối quan hệ tác động qua lại với yếu tố bẩm sinh cũng như môi trường sống.

Đặc trưng của sự chưa thành thục:

Theo J. Scherrer, sự chưa thành thục về chức năng của một hệ thống thần kinh được đặc trưng bởi 4 yếu tố:

Sự ổn định chọn lọc của xi-náp: Sự chưa thành thục về sinh lý thần kinh còn tác động mạnh mẽ đến tính ổn định có chọn lọc của các xi-náp. Theo J.P. Changeux và A. Danchin, quy luật ở đây là: chỉ những xi-náp nào hoạt động nhiều nhất, bị kích thích nhất và tồn tại thường xuyên nhất mới giữ được tính ổn định; những xi-náp không được sử dụng sẽ bị thoái hóa và tiêu biến đi. Nếu trẻ bị thiếu hụt sự kích thích thích đáng từ môi trường, hệ thống xi-náp vốn chưa thành thục khi mới sinh sẽ vượt qua giai đoạn nhạy cảm (thời điểm hấp thu tốt nhất) và sau đó sẽ không bao giờ có thể bù đắp lại được sự phát triển như tiềm năng ban đầu.

Vì vậy, nếu như cấu trúc giải phẫu phần lớn phụ thuộc vào yếu tố bẩm sinh, thì hành vi lại phụ thuộc sâu sắc vào môi trường nơi đứa trẻ lớn lên. Những hành vi bẩm sinh hoàn toàn có thể bị thay đổi dưới sự tác động của môi trường sống. Do đó, khi đánh giá hành vi của trẻ, không thể chỉ chia tách rạch ròi giữa “bản tính bẩm sinh” và “sự tác động của môi trường”, mà phải nhìn nhận dưới lăng kính của sự tương tác liên tục, qua lại giữa gen và môi trường sống.

Định khu chức năng của não bộ: Những nghiên cứu ban đầu đã chỉ ra mối liên hệ rõ rệt giữa các tổn thương não và rối loạn hành vi (ví dụ: tổn thương bán cầu não trái gây rối loạn mất ngôn ngữ, trong khi tổn thương vùng não trán trước dẫn đến sự thay đổi lớn về cảm xúc và hành vi). Ngày nay, sự ra đời của các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh đã giúp việc nghiên cứu chức năng của các trung khu não trở nên tinh vi và sâu sắc hơn rất nhiều. Các lý thuyết về hệ thống chức năng đã xác định rõ vai trò của hệ limbic (hệ viền) đối với cảm xúc; cùng với đó là hệ thống các cấu trúc trung tâm như đồi não, vùng dưới đồi, hồi hải mã, hạnh nhân. Tất cả các cấu trúc này, kết hợp với các đường dẫn truyền cảm giác (từ thân não đi lên) và đường dẫn truyền vận động (từ não đi xuống), đều trực tiếp can thiệp vào tính chất hành vi và ứng xử của con người.

Tuy nhiên, dù có các trung khu thần kinh phụ trách từng chức năng riêng biệt, não bộ vẫn hoạt động dựa trên các hệ thống sinh lý thần kinh phức tạp, đặc biệt là sự tham gia của các chất dẫn truyền thần kinh (như dopamine, endorphins, serotonin…). Vì vậy, việc nhìn nhận cơ sở sinh lý thần kinh của tâm lý người đòi hỏi một cái nhìn đa chiều, toàn diện và không cứng nhắc. Chính việc xác định được các đặc khu chức năng của não bộ hoặc sự tăng giảm của các chất dẫn truyền thần kinh này đã giúp y học giải thích được nguyên nhân, đồng thời dự báo và tiên lượng khả năng phục hồi của một số rối loạn tâm thần thường gặp ở trẻ.

4.2. Vai Trò Của Di Truyền Trong Tâm Bệnh Học

Các nghiên cứu khoa học khẳng định di truyền là việc các yếu tố gen truyền lại một số đặc tính từ thế hệ này sang thế hệ khác, do đó nó đóng một vai trò nền tảng trong việc hình thành các rối loạn tâm thần. Khi bàn về sức ảnh hưởng của gen đối với tâm bệnh trẻ em, chúng ta phải xem xét 4 yếu tố trọng tâm:

Kết luận chung: Để thấu hiểu ngọn nguồn sự hình thành của các rối loạn tâm bệnh ở trẻ em, chúng ta không thể chỉ đổ lỗi cho “bẩm sinh” hay “hoàn cảnh”. Bắt buộc phải tính đến sự tác động qua lại chặt chẽ, không thể tách rời giữa những cấu trúc thuộc về di truyền và tính chất tác động của môi trường sống.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

American Psychiatric Association. (2013). Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders (5th ed.). Arlington, VA: American Psychiatric Publishing. ISBN: 978-0890425558.

Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1. (2015). Thống kê tỷ lệ mắc rối loạn tâm thần tại Việt Nam. Hà Nội: Bộ Y tế Việt Nam.

Binet, A., & Simon, T. (1905). New methods for the diagnosis of the intellectual level of subnormals. L’Année Psychologique, 11, 191-244.

Changeux, J. P., & Danchin, A. (1976). Selective stabilization of developing synapses as a mechanism for the specification of neuronal networks. Nature.

Itard, J. M. G. (1962). The Wild Boy of Aveyron (translated and annotated by G. & M. Humphrey). New York: Appleton-Century-Crofts.

Mash, E. J., & Wolfe, D. A. (2015). Abnormal Child Psychology. Cengage Learning.

Plomin, R., DeFries, J. C., & Knopik, V. S. (2013). Behavioral Genetics. Worth Publishers.

Séguin, É. (1866). Idiocy: and Its Treatment by the Physiological Method. New York: William Wood & Company.

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). (2014). Mental health: Strengthening our response. Truy cập tại: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/mental-health-strengthening-our-response

Wakefield, J. C. (2010). The concept of mental disorder: On the boundary between biological facts and social values. Psychology, Public Policy, and Law.

World Health Organization. (2019). International Classification of Diseases, 11th Revision (ICD-11). Geneva: WHO Press.

Trang chủ Bài viết Viết bài Sự kiện Blog