PsyGuild
TÂM LÝ HỌC

Thang đo DASS-21

GIỚI THIỆU DASS-21 

Bối cảnh 

Thang đo DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scale – 21 items) là phiên bản rút gọn của thang DASS-42, do Lovibond và Lovibond phát triển năm 1995 nhằm đo lường ba trạng thái cảm xúc tiêu cực chính: trầm cảm, lo âu và căng thẳng (Gloster et al., 2008a). DASS-42 ban đầu gồm 42 câu hỏi (14 cho mỗi yếu tố) và được thiết kế trên quan niệm phân biệt giữa trầm cảm và lo âu cũng như một yếu tố chung là stress.  

Với mục đích đo lường mức độ của ba trạng thái cảm xúc âm tính gồm Trầm cảm, Lo âu và Căng thẳng, chứ không dùng cho chẩn đoán lâm sàng. Các câu hỏi tập trung nhắm vào phần tâm lý cốt lõi (buồn bã, mất khoái cảm, sợ hãi, bồn chồn, căn cứng, khó thư giãn), giảm bớt các triệu chứng cơ thể như mất ngủ, mệt mỏi, đau đầu…vốn dễ bị ảnh hưởng bởi bệnh lý nội khoa hay lối sống. Cách tiếp cận này giúp các thang phụ của DASS 21 đo điều cần đo và hạn chế nhiễu từ triệu chứng cơ thể.   

Sau này, Antony và cộng sự (1998) phát triển thang DASS-21 gồm 21 câu (mỗi yếu tố 7 câu) để rút ngắn thời gian trả lời (Gloster et al., 2008b). Các câu hỏi đánh giá các triệu chứng trong tuần vừa qua và được trả lời theo thang Likert 4 mức (từ “Không hề đúng với tôi” đến “Rất chính xác với tôi” hoặc tương đương) (Abdin et al., 2025a) 

DASS-21 có bằng chứng chất lượng cao về giá trị cấu trúc đặc biệt là mô hình ba nhân tố, độ nhất quán nội tại và giá trị khái niệm, củng cố rằng bản 21 mục không đánh đổi độ tin cậy  giá trị so với bản 42 mục (Lee et al., 2019). 

Thang đo DASS 21 đã được kiểm chứng trong nhiều quốc gia và chứng tỏ được độ tin cậy cao. Trong bài tổng hợp 48 nghiên cứu của Lee và cộng sự (2019), khẳng định cấu trúc ba nhân tố của thang đo rất rõ ràng, có thể đo lường ba khía cạnh riêng biệt, các câu hỏi trong cùng thang phụ có sự nhất quán với nhau, đặc biệt ở thang trầm cảm.  

Về khía cạnh văn hóa cho thấy cấu trúc ba nhân tố của DASS-21 vẫn phân biệt tốt: nghiên cứu giữa Úc–Trung Quốc–Việt Nam (D. T. H. Le et al., 2025) và giữa Pakistan–Đức (Bibi et al., 2020), tuy vậy, thang Stress đôi khi cho thấy mức bất biến đo thấp hơn khi so sánh giữa các nền văn hóa. Ngoài ra nghiên cứu cho thấy có sự bất biến đo theo giới tính và độ tuổi (Abdin et al., 2025a). DASS 21 không chỉ cho biết một người đang trầm cảm, lo âu hay căng thẳng ở mức độ nào, mà khi gộp lại sẽ phản ánh một yếu tố gọi là tình trạng căng thẳng tâm lý chung, nghĩa là những ai có điểm số cao, thường có chất lượng cuộc sống thấp và mức độ hài lòng và phúc lợi tâm lý kém (Soria-Reyes et al., 2024). 

 Mục tiêu 

DASS-21 ra đời với mục tiêu tạo ra công cụ đánh giá tâm lý có thể ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu, sàng lọc sức khỏe tâm thần cộng đồng, đánh giá tại môi trường làm việc, giáo dục và lâm sàng. Mặc dù không dùng để chẩn đoán bệnh lý, DASS-21 rất hiệu quả trong việc phát hiện sớm các biểu hiện tâm lý tiêu cực để hỗ trợ can thiệp kịp thời (Henry & Crawford, 2005). Như vậy, 3 mục tiêu chính khi sử dụng thang đo như sau: 

  • Đo lường mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái tâm lý tiêu cực: trầm cảm, lo âu và stress. 
  • Cung cấp một công cụ ngắn gọn, tiết kiệm thời gian nhưng vẫn đảm bảo độ tin cậy và hiệu lực. 
  • Hỗ trợ nghiên cứu dịch tễ học và quá trình sàng lọc – can thiệp tâm lý trong cộng đồng. 

Cách chấm và phân loại 

Cấu trúc DASS-21 gồm ba thang con: 

  • Trầm cảm (Depression): Đánh giá các triệu chứng cảm xúc như u uất, thất vọng, thiếu hứng thú, bất lực. 
  • Lo âu (Anxiety): Đánh giá các triệu chứng thần kinh thực vật như hồi hộp, tim đập nhanh, run tay, cảm giác lo lắng quá mức. 
  • Căng thẳng (Stress): Đánh giá phản ứng căng thẳng chung như khó thư giãn, dễ cáu gắt, tính kỷ luật bị giảm. 

Cụ thể, mỗi thang con đều gồm 7 mục câu hỏi. Điểm số của từng thang con được tính bằng cách cộng điểm cho các câu tương ứng và nhân đôi (để qui đổi về thang 42 mục ban đầu) (Abdin et al., 2025b). Do vậy, mỗi thang con có điểm cuối cùng từ 0 đến 42. Ví dụ, nếu thang con Trầm cảm có tổng điểm thô (sau cộng) là 12 thì điểm quy đổi cuối cùng là 24. 

Các tác giả cung cấp ngưỡng phân loại mức độ cho các thang con đã nhân đôi như sau: 

  • Trầm cảm: 0–9 (Bình thường), 10–13 (Nhẹ), 14–20 (Trung bình), 21–27 (Nặng), ≥28 (Rất nặng). 
  • Lo âu: 0–7 (Bình thường), 8–9 (Nhẹ), 10–14 (Trung bình), 15–19 (Nặng), ≥20 (Rất nặng). 
  • Căng thẳng: 0–14 (Bình thường), 15–18 (Nhẹ), 19–25 (Trung bình), 26–33 (Nặng), ≥34 (Rất nặng). 

Nếu một sinh viên trả lời DASS-21, cộng tổng điểm thô của 7 câu Trầm cảm là 12, thì điểm Trầm cảm quy đổi là 24 (mức “Vừa” trong thang phân loại trên). 

DASS-21 được xây dựng trên quan niệm số lượng (dimensional) chứ không nhằm phân loại lâm sàng cứng nhắc. Tức là DASS-21 đo mức độ nghiêm trọng của triệu chứng cảm xúc chứ không đặt ra ranh giới chẩn đoán bệnh lý như DSM/ICD. 

Các nghiên cứu ban đầu cho thấy DASS-21 có độ tin cậy rất cao. Trong phân tích gốc, hệ số Cronbach’s alpha của các thang con Trầm cảm, Lo âu, Căng thẳng lần lượt trong khoảng 0.91–0.97, 0.81–0.92, và 0.88–0.95 (Gloster et al., 2008c). Nhiều nghiên cứu sau đó ở các nước khác cũng ghi nhận hệ số alpha cao ở từng thang con thường trên 0.8 (đạt độ tin cậy tốt). Ví dụ, trong một mẫu học sinh thanh thiếu niên Singapore, hệ số Cronbach của ba thang con lần lượt là 0.91, 0.87 và 0.89. 

Tóm lại, DASS-21 là thang đo tâm lý ngắn gọn, tự báo cáo, được thiết kế để sàng lọc và định lượng ba trạng thái tiêu cực (trầm cảm, lo âu, căng thẳng). Ưu điểm của DASS-21 là thời gian trả lời nhanh, chấm điểm dễ dàng và có tiêu chí đánh giá rõ ràng cho từng mức độ nghiêm trọng (Abdin et al., 2025b). 

Cấu trúc và thang đo 

DASS-21 gồm có 21 câu hỏi được rút gọn từ 42 câu của DASS-42, trong đó 21 câu được chia ra thành 3 thang phụ: 

Trầm cảm (D – Depression): 7 câu 

Lo âu (A – Anxiety): 7 câu  

Căng thẳng (S – Stress): 7 câu  

Thang đo DASS-21 được đánh giá mức độ theo thang đo Likert 4, từ 0 đến 3 tương ứng: 

0: Không đúng với tôi chút nào cả 

1: Đúng với tôi phần nào, hoặc thỉnh thoảng mới đúng 

2: Đúng với tôi phần nhiều, hoặc phần lớn thời gian là đúng 

3: Hoàn toàn đúng với tôi, hoặc hầu hết thời gian là đúng 

S 1. Tôi thấy khó mà thoải mái được 0   1   2   3 
A 2. Tôi bị khô miệng 0   1   2   3 
D 3. Tôi dường như chẳng có chút cảm xúc tích cực nào 0   1   2   3 
A 4. Tôi bị rối loạn nhịp thở (thở gấp, khó thở dù chẳng làm việc gì nặng) 0   1   2   3 
D 5. Tôi thấy khó bắt tay vào công việc 0   1   2   3 
S 6. Tôi có xu hướng phản ứng thái quá với mọi tình huống 0   1   2   3 
A 7. Tôi bị ra mồ hôi (chẳng hạn như mồ hôi tay…) 0   1   2   3 
S 8. Tôi thấy mình đang suy nghĩ quá nhiều 0   1   2   3 
A 9. Tôi lo lắng về những tình huống có thể làm tôi hoảng sợ hoặc biến tôi thành trò cười 0   1   2   3 
D 10. Tôi thấy mình chẳng có gì để mong đợi cả 0   1   2   3 
S 11. Tôi thấy bản thân dễ bị kích động 0   1   2   3 
S 12. Tôi thấy khó thư giãn được 0   1   2   3 
D 13. Tôi cảm thấy chán nản, thất vọng 0   1   2   3 
S 14. Tôi không chấp nhận được việc có cái gì đó xen vào cản trở việc tôi đang làm 0   1   2   3 
A 15. Tôi thấy mình gần như hoảng loạn 0   1   2   3 
D 16. Tôi không thấy hăng hái với bất kỳ việc gì nữa 0   1   2   3 
D 17. Tôi cảm thấy mình chẳng đáng làm người 0   1   2   3 
S 18. Tôi thấy mình khá dễ phật ý, tự ái 0   1   2   3 
A 19. Tôi nghe thấy rõ tiếng nhịp tim dù chẳng làm việc gì cả (ví dụ, tiếng nhịp tim tăng, tiếng tim loạn nhịp) 0   1   2   3 
A 20. Tôi hay sợ vô cớ 0   1   2   3 
D 21. Tôi thấy cuộc sống vô nghĩa 0   1   2   3 

 Điểm của trầm cảm, lo âu và stress phiên bản DASS-21 được tính bằng cách cộng điểm các item thang phụ tương ứng, sau đó nhân hệ số 2: 

Điểm Trầm cảm = (tổng điểm 7 câu trầm cảm) × 2 

Điểm Lo âu = (tổng điểm 7 câu lo âu) × 2 

Điểm Stress = (tổng điểm 7 câu stress) × 2 

 Bảng điểm phân loại mức độ (Lovibond & Lovibond, 1995): 

Mức độ  

Trầm cảm 

Lo âu 

Stress 

Bình thường 

0 – 9 

0 – 7 

0 – 14 

Nhẹ 

10 – 13 

8 – 9 

15 – 18 

Vừa 

14 – 20 

10 -14 

19 -25 

Nặng 

21 – 27 

15 – 19 

26 – 33 

Rất nặng 

≥28 

≥20 

≥34 

Nguyên tắc  

Nguyên tắc sử dụng thang đo DASS-21 bao gồm các điểm chính sau: 

Đánh giá dựa trên trải nghiệm cảm xúc, triệu chứng tâm lý trong vòng 1 tuần gần nhất, không phải chẩn đoán bệnh mà là đo lường mức độ triệu chứng. 

Người làm thang đo trả lời 21 câu hỏi theo thang điểm 0-3: 

  • 0: Không đúng với tôi chút nào 
  • 1: Đúng với tôi phần nào hoặc thỉnh thoảng mới đúng 
  • 2: Đúng với tôi phần nhiều hoặc phần lớn thời gian là đúng 
  • 3: Hoàn toàn đúng với tôi hoặc hầu hết thời gian là đúng 

Tổng điểm từng nhóm (trầm cảm, lo âu, căng thẳng) được tính bằng tổng 7 câu trong nhóm đó, sau đó nhân đôi để quy đổi tương đương thang DASS-42. 

Không có câu trả lời đúng hay sai, người dự đoán nên trả lời trung thực theo cảm nhận thực tế của bản thân. 

Phân loại mức độ theo ngưỡng điểm quy chuẩn để xác định mức độ từ bình thường đến rất nặng. 

Thang đo phù hợp dùng để sàng lọc, hỗ trợ đánh giá tâm lý trong cộng đồng, môi trường học tập, làm việc. 

Kết quả cao cần được theo dõi và đánh giá kỹ hơn bởi chuyên gia tâm lý hoặc bác sĩ chuyên khoa. 

Việc sử dụng DASS-21 cần được thực hiện cẩn trọng, đảm bảo người được đánh giá hiểu rõ nội dung câu hỏi và hoàn thành bài test trong trạng thái trung thực, khách quan. 

Các điều kiện tiền đề khi áp dụng thang đo DASS-21 gồm: 

Đối tượng áp dụng: Người có các biểu hiện than phiền về tâm lý như buồn chán, mệt mỏi không rõ nguyên nhân, lo âu, áp lực, rối loạn stress sau sang chấn. Không áp dụng cho người loạn thần, hôn mê, người có thái độ không hợp tác hoặc phủ định bệnh. 

Người thực hiện: Nên là bác sĩ chuyên khoa tâm thần, cán bộ tâm lý có chuyên môn. 

Môi trường làm trắc nghiệm: Phòng yên tĩnh, đủ ánh sáng, bàn ghế ngồi thoải mái, có đầy đủ phiếu trả lời và bút. 

Hướng dẫn rõ ràng: Người làm thang đo phải được giải thích mục đích, cách trả lời trung thực theo cảm nhận thực tế, không có câu trả lời đúng sai, không nên dừng lâu quá ở bất kỳ câu nào. 

Kiểm tra tư liệu liên quan: Tra cứu hồ sơ, bệnh án để hiểu về tình trạng đối tượng. 

Ghi nhận thái độ người làm trắc nghiệm như sự hợp tác, chú ý, phản ứng bất thường để đánh giá kết quả. 

Với những điều kiện này, thang đo DASS-21 mới đảm bảo cho kết quả đánh giá có độ chính xác và ý nghĩa trong sàng lọc triệu chứng trầm cảm, lo âu, căng thẳng. 

Điểm hạn chế của thang đo DASS-21 bao gồm: 

  • Không mang tính chẩn đoán y khoa chính thức, chỉ là công cụ tự đánh giá để sàng lọc các triệu chứng trầm cảm, lo âu và stress nên không thể thay thế cho khám lâm sàng hoặc chẩn đoán chuyên sâu. 
  • Phụ thuộc nhiều vào sự trung thực và chính xác trong tự đánh giá của người làm thang, dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hiện tại hoặc thiên lệch nhận thức cá nhân vào thời điểm làm bài. 
  • Không xét đến các yếu tố nguyên nhân cụ thể hoặc bối cảnh hoàn cảnh sống, dẫn đến kết quả có thể thiếu chiều sâu giải thích. 
  • Thang đo tập trung vào mức độ biểu hiện cảm xúc mà không đánh giá các khía cạnh hành vi hoặc chức năng xã hội chi tiết. 
  • Có thể bị hạn chế trong việc áp dụng cho nhóm đối tượng đặc biệt như rối loạn nặng, người không hiểu hoặc không hợp tác làm bài. 

DASS-21 là công cụ hiệu quả trong sàng lọc nhanh và đánh giá mức độ ba trạng thái tâm lý phổ biến, nhưng cần kết hợp với các phương pháp đánh giá khác để có cái nhìn toàn diện và chính xác hơn về sức khỏe tâm thần. 

LĨNH VỰC ĐÁNH GIÁ 

Phạm vi áp dụng: DASS-21 được sử dụng rộng rãi trong cả nghiên cứu và thực hành lâm sàng. Ở bối cảnh học đường, thang này thường được dùng để sàng lọc sức khỏe tâm thần sinh viên đại học, học sinh trung học; ở bệnh viện và phòng khám, nó giúp đánh giá nhanh mức độ trầm cảm, lo âu, căng thẳng ở bệnh nhân, nhân viên y tế (ví dụ khảo sát tác động tâm lý của COVID-19 trên nhân viên y tế) (Keskin et al., 2022a); trong nghiên cứu cộng đồng, DASS-21 dùng để khảo sát mức độ stress tâm lý trong dân số nói chung hoặc các nhóm đặc thù (người cao tuổi, phụ nữ, lao động, v.v.) (Morero et al., 2024a). DASS-21 còn áp dụng trong các chương trình can thiệp tâm lý, nơi nó giúp đo lường hiệu quả điều trị bằng cách so sánh điểm trước và sau khi trị liệu (routine outcome monitoring) (DASS-21 – Depression Anxiety Stress Scales Short Form Scoring, 2021). 

Đối tượng sử dụng: DASS-21 ban đầu được phát triển cho người lớn và thanh thiếu niên tuổi từ 17 trở lên. Các nghiên cứu trong 5 năm gần đây cho thấy DASS-21 phù hợp với nhiều nhóm đối tượng khác nhau. Ví dụ, một nghiên cứu so sánh sinh viên đại học ở ba quốc gia (Úc, Trung Quốc, Việt Nam) đã dùng DASS-21 cho sinh viên từ 18–25 tuổi (D. T. H. Le et al., 2025). Một hệ thống đánh giá tổng hợp cho thấy DASS-21 hữu ích để theo dõi tâm lý ở nhóm người cao tuổi (từ 60 đến 90 tuổi) trong cả môi trường bệnh viện và cộng đồng (Morero et al., 2024a). Ở Việt Nam, DASS-21 đã được áp dụng cho nữ cộng đồng nông thôn (phụ nữ có con nhỏ) trong sàng lọc rối loạn tâm thần (Tran et al., 2013). Dù vậy, cần lưu ý: ở học sinh nhỏ tuổi (dưới 17), có thể phải cân nhắc sử dụng thang bản trẻ em (như DASS-Y) hoặc các thang khác. 

Độ tin cậy và giá trị thang đo: DASS-21 đã được kiểm chứng độ tin cậy và tính hợp lệ trên nhiều mẫu khác nhau. Các nghiên cứu quốc tế gần đây đều báo cáo hệ số Cronbach của các thang con rất cao (≥0.80). Chẳng hạn, trong nghiên cứu thu thập thông tin thanh thiếu niên Singapore (N=2.600), hệ số Cronbach của thang Trầm cảm, Lo âu, Căng thẳng là 0.91, 0.87 và 0.89 tương ứng (Abdin et al., 2025c). Nghiên cứu so sánh liên văn hóa ở sinh viên đại học cũng cho thấy mô hình ba yếu tố nguyên gốc thích hợp với dữ liệu ở cả sinh viên Việt Nam, Trung Quốc và Úc sau một số điều chỉnh nhỏ. Một phân tích so sánh giữa các quốc gia (Úc, Trung Quốc, Việt Nam) đã tìm thấy DASS-21 đảm bảo tính bất biến đo lường trên văn hóa, mặc dù phải rút gọn còn 18 mục (DASS-18) để đạt tính bất biến tuyệt đối (D. T. H. Le et al., 2025). 

Tính hợp lệ hội tụ của DASS-21 cũng được chứng minh bằng mối tương quan vừa phải đến cao với các thang đo tương đương (BDI, GAD-7, v.v.) (Abdin et al., 2025a). Ví dụ, một tổng quan hệ thống gần đây (Dwight et al., 2024) ghi nhận DASS-21 có tính nhất quán cao và tương quan mạnh với Beck Depression Scale hay GAD-7 (D. T. H. Le et al., 2025). 

Ở bối cảnh Việt Nam, dữ liệu cho thấy DASS-21 là công cụ đáng tin cậy. Một nghiên cứu ở học sinh Hà Nội báo cáo hệ số Cronbach của DASS-21 từ 0.761 đến 0.906, cho thấy độ tin cậy khá tốt (đặc biệt cho trầm cảm và lo âu) (M. T. H. Le et al., 2017). Bảng chéo cho thấy DASS-21 có khả năng phân biệt yếu tố chung và hai yếu tố riêng (trầm cảm, lo âu), nhưng tương đối kém hơn với yếu tố stress ở mẫu này. Kết luận của nghiên cứu là DASS-21 “đáng tin cậy và phù hợp để đánh giá các triệu chứng vấn đề sức khỏe tâm thần phổ biến, đặc biệt là trầm cảm và lo âu” ở thanh thiếu niên Việt Nam (M. T. H. Le et al., 2017). Tương tự, dữ liệu từ nghiên cứu lâm sàng phụ nữ Việt (nông thôn) cũng cho thấy alpha tổng của thang DASS-21 là 0.88 (Tran et al., 2013). Nhìn chung, DASS-21 có độ tin cậy nội tại cao và là thang đo hợp lệ để sàng lọc các vấn đề trầm cảm, lo âu, stress ở nhiều nhóm đối tượng khác nhau. 

CÁC NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG DASS-21 

Việc phân tích các nghiên cứu gần đây cho thấy DASS-21 đã trở thành một công cụ có giá trị không chỉ trong nghiên cứu học thuật mà còn trong thực hành lâm sàng và cộng đồng. Năm nghiên cứu tiêu biểu được tổng hợp dưới đây phản ánh rõ nét phạm vi ứng dụng, độ tin cậy và tính thích nghi văn hóa của thang đo. 

Nghiên cứu ứng dụng ở người cao tuổi

Nghiên cứu tổng quan hệ thống của Morero và cộng sự với hơn 14.000 người cao tuổi tại 13 quốc gia đã chỉ ra rằng DASS-21 vẫn giữ nguyên tính hiệu quả khi được dùng ở nhóm dân số đặc thù này. Điểm nổi bật là thang đo có thể áp dụng cả trong môi trường lâm sàng (người già có bệnh nền) lẫn cộng đồng (người già khỏe mạnh), từ đó cho thấy tính linh hoạt và giá trị theo dõi tiến trình sức khỏe tâm thần lâu dài. Kết quả này khẳng định rằng DASS-21 không chỉ phù hợp cho người trưởng thành trẻ tuổi nhóm được thiết kế ban đầu mà còn có thể mở rộng sang nhóm dân số già hóa, vốn đang tăng nhanh trên toàn cầu (Morero et al., 2024b). 

Xác thực cấu trúc ở thanh thiếu niên 

Nghiên cứu trên hơn 2.600 thanh thiếu niên Singapore đã đóng góp bằng chứng mạnh mẽ về tính hợp lệ và độ tin cậy của DASS-21. Với hệ số Cronbach’s alpha cao (0.87–0.91), nghiên cứu này không chỉ củng cố uy tín khoa học của thang mà còn cung cấp thêm cơ sở để liên kết DASS-21 với các thang đo chuẩn khác như PHQ-8 hay GAD-7. Điều này mở ra khả năng tích hợp DASS-21 trong các hệ thống khảo sát sức khỏe tâm thần học đường và y tế cộng đồng, cho phép so sánh kết quả đa chiều và gia tăng giá trị thực tiễn (Abdin et al., 2025c). 

Đánh giá nhân viên y tế trong đại dịch COVID-19 

Một minh chứng rõ ràng cho khả năng phản ánh tình huống khẩn cấp của DASS-21 là nghiên cứu ở Thổ Nhĩ Kỳ với 234 nhân viên y tế tuyến đầu. DASS-21 cho thấy độ tin cậy rất cao (α = 0.94) và giúp phát hiện tỷ lệ đáng kể nhân viên y tế trải qua lo âu vừa đến nặng. Đồng thời, kết quả cũng chỉ ra mối quan hệ nghịch giữa lòng trắc ẩn và mức độ tiêu cực đo được bằng DASS-21 (Keskin et al., 2022b). Điều này khẳng định DASS-21 hữu ích không chỉ để đánh giá nguy cơ mà còn để liên kết với các biến tâm lý xã hội khác, từ đó phục vụ thiết kế can thiệp tâm lý cho lực lượng y tế trong khủng hoảng. 

So sánh đa văn hóa 

Một thách thức thường gặp của thang đo tâm lý là tính bất biến qua các nền văn hóa. Nghiên cứu so sánh giữa sinh viên Úc, Trung Quốc và Việt Nam đã cho thấy DASS-21 cơ bản duy trì cấu trúc ba yếu tố, song một số mục cần điều chỉnh để phù hợp ngữ cảnh văn hóa (D. T. H. Le et al., 2025). Phiên bản rút gọn DASS-18 được đề xuất như giải pháp đạt được tính bất biến đo lường hoàn chỉnh. Kết quả thú vị là sinh viên Việt Nam có điểm trầm cảm cao nhất, trong khi sinh viên Trung Quốc có mức lo âu cao nhất. Điều này không chỉ phản ánh sự khác biệt văn hóa xã hội mà còn cho thấy tiềm năng của DASS-21 trong nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia. 

Khảo sát tác động COVID-19 ở sinh viên Mỹ

Nghiên cứu trên hơn 1.000 sinh viên Mỹ đã dùng DASS-21 để phân loại mức độ trầm cảm, lo âu, stress trong bối cảnh COVID-19. Tỷ lệ 19–28% sinh viên đạt mức “nặng” hoặc “rất nặng” ở các thang đo cho thấy gánh nặng tâm lý rõ rệt. DASS-21 không chỉ giúp xác định nhóm nguy cơ mà còn cho phép phân tích yếu tố dự báo như thay đổi giấc ngủ và học tập (Nano et al., 2022). Qua đó, thang đo này trở thành công cụ trung tâm trong việc xây dựng các chính sách hỗ trợ tâm lý học đường. 

Các nghiên cứu khác cũng sử dụng DASS-21 ở các nhóm đối tượng như nhân viên y tế, phụ nữ sau sinh, thanh thiếu niên mắc rối loạn tâm lý, v.v., cho thấy ứng dụng rộng rãi của thang trong nghiên cứu đa dạng. 

ỨNG DỤNG TRONG LÂM SÀNG VÀ THỰC TẾ 

Trong đánh giá tâm lý lâm sàng, DASS-21 được sử dụng như công cụ sàng lọc ban đầutheo dõi tiến trình điều trị. Theo hướng dẫn của NovoPsych và các nghiên cứu hệ thống, DASS-21 phù hợp với cả môi trường lâm sàng (giúp hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi kết quả điều trị) và môi trường phi lâm sàng (làm thang sàng lọc sức khỏe tâm thần). Cụ thể: 

  • Tiến hành sàng lọc ban đầu: Chuyên gia tâm lý hoặc bác sĩ có thể yêu cầu người trả lời hoàn thành DASS-21 (tự đánh giá 21 câu) trong vòng 5–10 phút. Độ tin cậy cao và cách tính điểm đơn giản giúp kết quả nhanh chóng, thuận tiện. Sau khi thu phiếu, người làm khảo sát cộng điểm 7 câu của mỗi thang con và nhân đôi. Kết quả được so sánh với ngưỡng tiêu chuẩn đã trình bày ở Chương 1 (Bảng 1) để đánh giá mức độ nghiêm trọng của trầm cảm, lo âu, căng thẳng. Ví dụ, tổng điểm (sau nhân đôi) trên 28 ở thang Trầm cảm tương đương “rất nặng” trầm cảm. Việc phân loại này giúp nhanh chóng xác định ai có dấu hiệu cần can thiệp sâu hơn. 
  • Theo dõi hiệu quả can thiệp: DASS-21 có thể được sử dụng nhiều lần để theo dõi sự thay đổi triệu chứng sau khi thực hiện các biện pháp can thiệp tâm lý (trị liệu, giáo dục sức khỏe, v.v.). Các nghiên cứu nhấn mạnh rằng DASS-21 đáp ứng nhu cầu đo lường biến đổi trạng thái tâm lý theo thời gia. Ví dụ, trước và sau một khóa trị liệu CBT, bác sĩ có thể cho bệnh nhân làm lại DASS-21 để xem điểm mỗi thang giảm bao nhiêu, từ đó đánh giá hiệu quả điều trị. Các mức độ nặng đã quy định cũng giúp so sánh kết quả trước/sau can thiệp. 
  • Lưu ý khi áp dụng tại Việt Nam: Ở Việt Nam, DASS-21 đã được dịch và xác thực cho một số đối tượng. Nghiên cứu ở phụ nữ nông thôn Việt Nam đã nhân bản DASS-21 sang tiếng Việt và kiểm tra cùng phỏng vấn lâm sàng, kết quả cho thấy thang có độ nhạy ~79% trong phát hiện rối loạn trầm cảm, lo âu. Điều này cho thấy DASS-21 phù hợp để sàng lọc tại các cơ sở y tế cơ bản Việt Nam. Tuy nhiên, cần lưu ý: 
  • Biến thể ngôn ngữ – văn hóa: Phải đảm bảo sử dụng bản DASS-21 đã được chuẩn hóa/ngôn ngữ hóa cẩn thận. Phiên bản DASS-21 tiếng Việt nên dùng, đã có nghiên cứu xác nhận tương thích ngữ cảnh với văn hóa Việt (Tran et al., 2013). 
  • Mục đích sử dụng: Thang DASS-21 chỉ là công cụ sàng lọc, không thay thế phỏng vấn lâm sàng. Kết quả dương tính (point cao) cần được xác minh qua trao đổi lâm sàng. 
  • Thang tự đánh giá: Vì DASS-21 là tự khai báo, kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi trình độ hiểu biết, tâm lý ngại trả lời. Trước khi làm, nên giải thích rõ mục đích, đảm bảo tính ẩn danh. 
  • Áp dụng liên tục: Nếu dùng để theo dõi (theo tuần, tháng), nên ghi lại kết quả và ngày khảo sát để so sánh được chính xác. 

Tóm lại, trong thực hành tâm lý – lâm sàng tại Việt Nam, chuyên gia có thể áp dụng DASS-21 để sàng lọc ban đầu ở đa dạng đối tượng (sinh viên, công nhân, bệnh nhân tâm thần hay cơ xương khớp…), sau đó dùng cùng một thang để đánh giá sự thay đổi triệu chứng qua quá trình can thiệp. Việc nắm rõ mục đích, đối tượng và giới hạn của DASS-21 sẽ giúp sử dụng công cụ này hiệu quả trong công tác sàng lọc và tư vấn tâm lý. 

TÀI LIỆU THAM KHẢO 

  1. Abdin, E., Tan, B., Chang, S., Samari, E., Tan, B., Tang, C., Vaingankar, J. A., Verma, S. K., & Subramaniam, M. (2025a). Validity, reliability, measurement invariance, and equipercentile linking of the depression anxiety stress scale-21 in the youth population in Singapore. Frontiers in Psychology, 16, 1563190. https://doi.org/10.3389/fpsyg.2025.1563190 
  2. Abdin, E., Tan, B., Chang, S., Samari, E., Tan, B., Tang, C., Vaingankar, J. A., Verma, S. K., & Subramaniam, M. (2025b). Validity, reliability, measurement invariance, and equipercentile linking of the depression anxiety stress scale-21 in the youth population in Singapore. Frontiers in Psychology, 16, 1563190. https://doi.org/10.3389/fpsyg.2025.1563190 
  3. Abdin, E., Tan, B., Chang, S., Samari, E., Tan, B., Tang, C., Vaingankar, J. A., Verma, S. K., & Subramaniam, M. (2025c). Validity, reliability, measurement invariance, and equipercentile linking of the depression anxiety stress scale-21 in the youth population in Singapore. Frontiers in Psychology, 16, 1563190. https://doi.org/10.3389/fpsyg.2025.1563190 
  4. Bibi, A., Lin, M., Zhang, X. C., & Margraf, J. (2020). Psychometric properties and measurement invariance of Depression, Anxiety and Stress Scales (DASS-21) across cultures. International Journal of Psychology: Journal International De Psychologie, 55(6), 916–925. https://doi.org/10.1002/ijop.12671 
  5. DASS-21—Depression Anxiety Stress Scales Short Form Scoring. (2021, March 15). https://novopsych.com/assessments/depression/depression-anxiety-stress-scales-short-form-dass-21/ 
  6. Gloster, A. T., Rhoades, H. M., Novy, D., Klotsche, J., Senior, A., Kunik, M., Wilson, N., & Stanley, M. A. (2008a). Psychometric Properties of the Depression Anxiety and Stress Scale-21 in Older Primary Care Patients. Journal of Affective Disorders, 110(3), 248–259. https://doi.org/10.1016/j.jad.2008.01.023 
  7. Gloster, A. T., Rhoades, H. M., Novy, D., Klotsche, J., Senior, A., Kunik, M., Wilson, N., & Stanley, M. A. (2008b). Psychometric Properties of the Depression Anxiety and Stress Scale-21 in Older Primary Care Patients. Journal of Affective Disorders, 110(3), 248–259. https://doi.org/10.1016/j.jad.2008.01.023 
  8. Gloster, A. T., Rhoades, H. M., Novy, D., Klotsche, J., Senior, A., Kunik, M., Wilson, N., & Stanley, M. A. (2008c). Psychometric Properties of the Depression Anxiety and Stress Scale-21 in Older Primary Care Patients. Journal of Affective Disorders, 110(3), 248–259. https://doi.org/10.1016/j.jad.2008.01.023 
  9. Henry, J. D., & Crawford, J. R. (2005). The short-form version of the Depression Anxiety Stress Scales (DASS-21): Construct validity and normative data in a large non-clinical sample. British Journal of Clinical Psychology, 44(2), 227–239. https://doi.org/10.1348/014466505X29657 
  10. Keskin, A. Y., Şentürk, S., Keskin, A. Y., & Şentürk, S. (2022a). Health Workers’ Depression, Anxiety, Stress, and Compassion Levels During the COVID-19 Outbreak. Cyprus Journal of Medical Sciences. https://doi.org/10.4274/cjms.2021.2021-19 
  11. Keskin, A. Y., Şentürk, S., Keskin, A. Y., & Şentürk, S. (2022b). Health Workers’ Depression, Anxiety, Stress, and Compassion Levels During the COVID-19 Outbreak. Cyprus Journal of Medical Sciences. https://doi.org/10.4274/cjms.2021.2021-19 
  12. Le, D. T. H., Chan, R. C. K., Hao, J., & Wilkinson, R. B. (2025). The Mental Health of Australian, Chinese and Vietnamese University Students: A Cross-Cultural Comparison of the DASS-21. International Journal of Psychology: Journal International De Psychologie, 60(4), e70057. https://doi.org/10.1002/ijop.70057 
  13. Le, M. T. H., Tran, T. D., Holton, S., Nguyen, H. T., Wolfe, R., & Fisher, J. (2017). Reliability, convergent validity and factor structure of the DASS-21 in a sample of Vietnamese adolescents. PLOS ONE, 12(7), e0180557. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0180557 
  14. Lee, J., Lee, E.-H., & Moon, S. H. (2019). Systematic review of the measurement properties of the Depression Anxiety Stress Scales-21 by applying updated COSMIN methodology. Quality of Life Research: An International Journal of Quality of Life Aspects of Treatment, Care and Rehabilitation, 28(9), 2325–2339. https://doi.org/10.1007/s11136-019-02177-x 
  15. Morero, J. A. P., Esteves, R. B., Vieira, M. V., Park, T., Hegadoren, K. M., & Cardoso, L. (2024a). Systematic Review of the use of Depression Anxiety Stress scale 21(Dass-21) in the elderly: Practical applicability across countries. Research, Society and Development, 13(2), e10613245107–e10613245107. https://doi.org/10.33448/rsd-v13i2.45107 
  16. Morero, J. A. P., Esteves, R. B., Vieira, M. V., Park, T., Hegadoren, K. M., & Cardoso, L. (2024b). Systematic Review of the use of Depression Anxiety Stress scale 21(Dass-21) in the elderly: Practical applicability across countries. Research, Society and Development, 13(2), e10613245107–e10613245107. https://doi.org/10.33448/rsd-v13i2.45107 
  17. Nano, J. P., Ghaly, M. H., & Fan, W. (2022). Lessons From Early COVID-19: Associations With Undergraduate Students’ Academic Performance, Social Life, and Mental Health in the United States. International Journal of Public Health, 67, 1604806. https://doi.org/10.3389/ijph.2022.1604806 
  18. Soria-Reyes, L. M., Alarcón, R., Cerezo, M. V., & Blanca, M. J. (2024). Psychometric properties of the Depression Anxiety Stress Scales (DASS-21) in women with breast cancer. Scientific Reports, 14(1), 20473. https://doi.org/10.1038/s41598-024-68814-9 
  19. Tran, T. D., Tran, T., & Fisher, J. (2013). Validation of the depression anxiety stress scales (DASS) 21 as a screening instrument for depression and anxiety in a rural community-based cohort of northern Vietnamese women. BMC Psychiatry, 13(1), 24. https://doi.org/10.1186/1471-244X-13-24 

 

Khám phá thêm kiến thức tại PsyGuild

Cộng đồng tâm lý học — nơi tư duy gặp gỡ chiều sâu.

Đọc thêm bài viết