CÁCH ĐẶT CÂU HỎI VỚI TRẺ EM TRONG THAM VẤN TÂM LÝ

Tâm Lý Học 22 lượt xem 27/07/2026 | 🕐 27 phút đọc Hoài Thương Hoài Thương
Tác giả chính: Hoài Thương
Đồng tác giả: Huy Tâm Lý

Cách đặt câu hỏi với trẻ em trong tham vấn tâm lý

Tóm tắt

Cách đặt câu hỏi với trẻ em trong tham vấn tâm lý là một kỹ năng đặc thù, đòi hỏi người hỗ trợ hiểu sự phát triển nhận thức, ngôn ngữ, cảm xúc và khả năng biểu đạt của trẻ. Trẻ em không phải là “người lớn thu nhỏ”. Các em có thể chưa đủ vốn từ để gọi tên cảm xúc, chưa hiểu các khái niệm trừu tượng, chưa biết sắp xếp câu chuyện theo trình tự thời gian và dễ bị ảnh hưởng bởi cách người lớn đặt câu hỏi. Vì vậy, câu hỏi dành cho trẻ cần ngắn, cụ thể, trung tính, phù hợp độ tuổi và không mang tính dẫn dắt. Trong nhiều trường hợp, trẻ chia sẻ tốt hơn qua chơi, vẽ, mô hình, búp bê, thẻ cảm xúc hoặc kể chuyện hơn là qua hỏi – đáp trực tiếp. Các nghiên cứu và hướng dẫn về phỏng vấn trẻ em nhấn mạnh vai trò của câu hỏi mở, lời mời kể chuyện, sự kiên nhẫn với im lặng và việc tránh câu hỏi gợi ý, ép buộc hoặc lựa chọn sai lệch (Lamb et al., 2007; Lyon, 2014; APSAC, 2023). Trong tiếp cận lấy trẻ làm trung tâm, chơi được xem là ngôn ngữ tự nhiên của trẻ, giúp trẻ biểu đạt những điều chưa thể nói thành lời (Landreth, 2012; Bratton et al., 2005). Bài viết trình bày nguyên tắc đặt câu hỏi với trẻ em trong tham vấn tâm lý, các dạng câu hỏi nên dùng, các câu hỏi nên tránh, ví dụ thực hành và lưu ý đạo đức – an toàn khi làm việc với trẻ.

Từ khóa

Cách đặt câu hỏi với trẻ em trong tham vấn tâm lý; tham vấn trẻ em; kỹ năng hỏi với trẻ; câu hỏi mở cho trẻ em; tham vấn tâm lý trẻ em; trị liệu chơi; giao tiếp với trẻ; lắng nghe trẻ em; câu hỏi không dẫn dắt; an toàn tâm lý cho trẻ.

1. Giới thiệu vấn đề

Làm việc với trẻ em trong tham vấn tâm lý không thể chỉ dùng cùng một kiểu hỏi như với người trưởng thành. Một người lớn có thể trả lời câu hỏi: “Bạn cảm thấy điều này ảnh hưởng thế nào đến bản sắc và các mối quan hệ của mình?”. Nhưng với một đứa trẻ, câu hỏi như vậy có thể quá trừu tượng, quá dài và quá khó hiểu. Trẻ có thể im lặng, nhìn xuống, trả lời “con không biết”, hoặc nói điều mà trẻ nghĩ người lớn muốn nghe.

Trẻ em thường biểu đạt cảm xúc bằng hành vi trước khi biểu đạt bằng lời. Một trẻ lo lắng có thể bám mẹ, đau bụng, cáu gắt, khó ngủ hoặc không muốn đến trường. Một trẻ buồn có thể ít chơi, dễ khóc, nổi giận hoặc thu mình. Một trẻ sợ hãi có thể không nói trực tiếp “con sợ”, mà chỉ nói “con không muốn tới đó”, “con đau bụng”, “con không thích”. Vì vậy, khi đặt câu hỏi với trẻ, người tham vấn cần chú ý đến cả lời nói, nét mặt, hành vi, trò chơi, cách trẻ chọn đồ vật và phản ứng cơ thể.

Điểm quan trọng là: trẻ không phải lúc nào cũng “không hợp tác” khi không trả lời. Có thể trẻ chưa hiểu câu hỏi, chưa đủ từ để trả lời, chưa thấy an toàn, sợ làm người lớn buồn, sợ bị phạt, hoặc chưa biết chuyện gì được phép nói. Nếu người tham vấn tiếp tục hỏi dồn, trẻ có thể càng khép lại.

Trong tham vấn trẻ em, câu hỏi tốt không phải là câu hỏi khiến trẻ nói thật nhiều ngay lập tức. Câu hỏi tốt là câu hỏi giúp trẻ cảm thấy đủ an toàn, đủ được tôn trọng và đủ được hiểu để biểu đạt theo cách của trẻ. Đôi khi câu trả lời của trẻ không nằm trong lời nói, mà nằm trong bức tranh trẻ vẽ, nhân vật trẻ chọn, trò chơi trẻ lặp lại, hoặc cách trẻ dừng lại khi chạm đến một chủ đề nhạy cảm.

Vì vậy, người tham vấn cần chuyển từ tư duy “hỏi để lấy thông tin” sang “hỏi để tạo điều kiện cho trẻ biểu đạt”. Điều này đòi hỏi sự kiên nhẫn, khả năng quan sát, ngôn ngữ phù hợp phát triển và ý thức đạo đức rõ ràng, đặc biệt khi làm việc với các vấn đề như sang chấn, bạo lực, xâm hại, ly hôn, mất mát hoặc nguy cơ tự hại.

2. Vì sao đặt câu hỏi với trẻ em cần khác người lớn?

2.1. Trẻ em còn đang phát triển ngôn ngữ và tư duy

Trẻ nhỏ thường suy nghĩ cụ thể hơn trừu tượng. Những câu hỏi như “con cảm thấy bất an về mối quan hệ này như thế nào?” có thể vượt quá khả năng ngôn ngữ của trẻ. Trẻ có thể hiểu tốt hơn nếu câu hỏi được chuyển thành: “Khi chuyện đó xảy ra, trong người con thấy sao?”, “Con thấy bụng, ngực hay đầu có cảm giác gì?”, “Nếu cảm xúc đó là màu sắc, nó giống màu gì?”.

Trẻ cũng có thể chưa biết các từ như “lo âu”, “xấu hổ”, “bất lực”, “mâu thuẫn”, “tổn thương”. Người tham vấn có thể dùng thẻ cảm xúc, hình mặt cười – mặt buồn, thang điểm bằng hình ảnh hoặc nhân vật để giúp trẻ chọn cách diễn đạt.

2.2. Trẻ dễ bị ảnh hưởng bởi cách người lớn hỏi

Trẻ em thường muốn làm hài lòng người lớn. Nếu người lớn hỏi theo kiểu dẫn dắt, trẻ có thể trả lời theo gợi ý, dù điều đó không hoàn toàn đúng với trải nghiệm của trẻ. Trong các tài liệu về phỏng vấn trẻ em, câu hỏi mở và lời mời kể chuyện thường được khuyến nghị vì ít gợi ý hơn và giúp trẻ kể theo trí nhớ, ngôn ngữ của mình (Lamb et al., 2007; Lyon, 2014).

Ví dụ, câu hỏi “có phải ba đã làm con sợ không?” có thể khiến trẻ nghĩ rằng câu trả lời nên là “có”. Cách hỏi trung tính hơn là: “Con kể cho cô/chú nghe chuyện gì đã xảy ra lúc đó được không?” hoặc “Khi ở với ba lúc đó, con nhớ điều gì nhất?”.

2.3. Trẻ thường biểu đạt qua chơi nhiều hơn qua nói

Trong tham vấn trẻ em, chơi không chỉ là hoạt động giải trí. Chơi có thể là phương tiện biểu đạt cảm xúc, mâu thuẫn, nỗi sợ, mong muốn và cách trẻ hiểu thế giới. Landreth (2012) xem chơi như ngôn ngữ tự nhiên của trẻ trong trị liệu. Bratton, Ray, Rhine và Jones (2005) qua tổng hợp nghiên cứu về trị liệu chơi cũng cho thấy trị liệu chơi có hiệu quả tích cực với nhiều khó khăn cảm xúc – hành vi ở trẻ.

Vì vậy, thay vì chỉ hỏi “con buồn không?”, người tham vấn có thể nói: “Con chọn một con vật giống cảm xúc của con hôm nay được không?”, “Con vẽ nơi nào làm con thấy an toàn”, hoặc “Nếu nhân vật này nói được, bạn ấy sẽ nói gì?”.

2.4. Trẻ có thể không hiểu mục đích của buổi tham vấn

Người lớn thường hiểu mình đến tham vấn để nói về vấn đề. Trẻ em thì không luôn như vậy. Trẻ có thể nghĩ mình bị đưa đến vì đã làm sai, vì người lớn muốn sửa mình, hoặc vì mình sắp bị phạt. Nếu không giải thích rõ, trẻ dễ phòng vệ.

Người tham vấn nên nói bằng ngôn ngữ đơn giản:

“Ở đây, con không bị chấm điểm đúng sai.”

“Con có thể nói, vẽ, chơi hoặc im lặng một chút.”

“Nếu cô/chú hỏi điều gì con không hiểu, con có thể nói ‘con không hiểu’.”

“Có một số chuyện nếu liên quan đến việc con hoặc người khác không an toàn, cô/chú cần nhờ thêm người lớn giúp bảo vệ con.”

Giải thích trước giúp trẻ cảm thấy có quyền và bớt sợ.

3. Nguyên tắc đặt câu hỏi với trẻ em trong tham vấn tâm lý

3.1. Hỏi ngắn, rõ, một ý mỗi lần

Trẻ dễ bị rối nếu câu hỏi quá dài hoặc có nhiều ý cùng lúc. Ví dụ: “Khi mẹ nói như vậy, con cảm thấy thế nào, con nghĩ gì về mẹ, và điều đó có làm con nhớ đến chuyện ở trường không?” là một câu hỏi quá tải.

Nên tách thành từng câu nhỏ:

“Khi mẹ nói vậy, con thấy sao?”

“Con thấy cảm giác đó ở đâu trong người?”

“Chuyện này có làm con nhớ đến chuyện nào khác không?”

Một câu hỏi chỉ nên mở một hướng. Sau khi trẻ trả lời, người tham vấn mới đi tiếp.

3.2. Dùng ngôn ngữ phù hợp độ tuổi

Với trẻ nhỏ, nên dùng từ cụ thể: vui, buồn, sợ, giận, lo, đau, nặng, nhẹ, muốn trốn, muốn khóc. Với trẻ lớn hơn, có thể dùng thêm các từ như áp lực, xấu hổ, cô đơn, thất vọng, bối rối, không công bằng.

Thay vì hỏi: “Con có cảm thấy bị từ chối không?”, có thể hỏi:

“Khi bạn không chơi với con, con thấy trong lòng thế nào?”

Thay vì hỏi: “Con có đang lo âu về trường học không?”, có thể hỏi:

“Khi nghĩ đến việc đi học, điều gì làm con thấy khó nhất?”

Ngôn ngữ càng gần đời sống của trẻ, trẻ càng dễ trả lời.

3.3. Ưu tiên câu hỏi mở, nhưng không quá rộng

Câu hỏi mở tốt giúp trẻ kể bằng lời của mình. Tuy nhiên, câu hỏi quá rộng có thể làm trẻ không biết bắt đầu từ đâu. Ví dụ: “Con kể về cuộc sống của con đi” có thể quá lớn. Câu hỏi mở phù hợp hơn là:

“Con kể cho cô/chú nghe chuyện gì đã xảy ra ở lớp hôm đó.”

“Điều gì làm con nhớ nhất trong ngày hôm qua?”

“Khi con về nhà, chuyện gì thường xảy ra đầu tiên?”

“Con muốn bắt đầu bằng chuyện ở nhà hay ở trường?”

Câu hỏi mở với phạm vi rõ giúp trẻ dễ kể hơn.

3.4. Tránh câu hỏi dẫn dắt

Câu hỏi dẫn dắt là câu hỏi gợi sẵn câu trả lời hoặc đưa thông tin mà trẻ chưa tự nói ra. Đây là điều đặc biệt cần tránh trong các tình huống nghi ngờ xâm hại, bạo lực hoặc tranh chấp gia đình.

Câu nên tránh:

“Có phải chú đó đã đánh con không?”

“Mẹ làm con sợ đúng không?”

“Ba bảo con không được nói chuyện đó phải không?”

Cách hỏi trung tính hơn:

“Con kể cho cô/chú nghe chuyện gì đã xảy ra.”

“Sau đó thì sao?”

“Con nhớ ai đã ở đó?”

“Con nói thêm về phần con vừa kể được không?”

Trong các trường hợp nghi ngờ xâm hại hoặc bạo lực trẻ em, người tham vấn không nên tự biến phiên tham vấn thành cuộc phỏng vấn điều tra nếu không có chuyên môn và quy trình phù hợp. Cần bảo vệ trẻ, ghi nhận thông tin tối thiểu cần thiết và chuyển đến cơ quan hoặc chuyên gia có thẩm quyền theo quy định.

3.5. Cho phép trẻ không biết hoặc không muốn trả lời

Trẻ cần được biết rằng “con không biết” là một câu trả lời được chấp nhận. Nếu người lớn ép trẻ phải trả lời, trẻ có thể đoán hoặc nói điều làm người lớn hài lòng.

Người tham vấn có thể nói:

“Nếu con không biết, con có thể nói ‘con không biết’.”

“Nếu con không nhớ, con có thể nói ‘con không nhớ’.”

“Nếu con chưa muốn nói, mình có thể để lại sau.”

“Nếu cô/chú hỏi sai, con có thể sửa lại.”

Những câu này giúp trẻ cảm thấy mình có quyền kiểm soát cuộc trò chuyện.

3.6. Dùng phản hồi và quan sát thay vì hỏi liên tục

Trẻ không nên bị đặt vào chuỗi hỏi – đáp kéo dài. Người tham vấn cần xen kẽ phản hồi, quan sát và im lặng.

Ví dụ:

“Cô/chú thấy khi nhắc đến chuyện đó, con nhìn xuống và nắm tay chặt hơn.”

“Có vẻ phần này hơi khó nói.”

“Con đang chọn con hổ rất nhiều lần. Không biết con hổ này đang cảm thấy thế nào?”

Những phản hồi nhẹ giúp trẻ thấy mình được chú ý mà không bị ép phải trả lời ngay.

4. Các dạng câu hỏi nên dùng với trẻ em

4.1. Câu hỏi để tạo cảm giác an toàn ban đầu

Trước khi đi vào vấn đề, trẻ cần cảm thấy không gian tham vấn không phải nơi xét lỗi.

Có thể hỏi:

“Con muốn ngồi ở đâu trong phòng này?”

“Con muốn vẽ, chơi hay nói chuyện trước?”

“Con muốn cô/chú gọi con là gì?”

“Ở đây có món đồ chơi nào con muốn xem không?”

“Nếu con thấy không muốn trả lời, con có thể nói gì để cô/chú biết?”

Những câu hỏi này không đi thẳng vào vấn đề, nhưng giúp trẻ có cảm giác được lựa chọn.

4.2. Câu hỏi về cảm xúc

Trẻ thường cần hỗ trợ để gọi tên cảm xúc. Có thể dùng câu hỏi đơn giản, hình ảnh hoặc biểu tượng.

“Con thấy giống mặt nào trong mấy hình này?”

“Nếu cảm xúc hôm nay là thời tiết, nó giống nắng, mưa, bão hay nhiều mây?”

“Khi chuyện đó xảy ra, con thấy sợ, buồn, giận hay rối?”

“Cảm giác đó nằm ở đâu trong người con?”

“Nếu cảm xúc này có màu, nó là màu gì?”

Những câu hỏi này giúp trẻ biểu đạt cảm xúc mà không cần vốn từ quá phức tạp.

4.3. Câu hỏi về sự kiện

Khi cần hiểu chuyện gì xảy ra, nên dùng câu hỏi mở, trung tính và theo lời trẻ.

“Con kể cho cô/chú nghe chuyện gì đã xảy ra.”

“Rồi sau đó chuyện gì xảy ra?”

“Con nhớ điều gì tiếp theo?”

“Con nói thêm về đoạn đó được không?”

“Khi con nói ‘bạn ấy làm con buồn’, con muốn nói chuyện gì đã xảy ra?”

Câu hỏi nên dựa trên từ trẻ đã dùng, tránh đưa thêm giả định của người lớn.

4.4. Câu hỏi qua chơi

Với trẻ nhỏ, câu hỏi trực tiếp có thể khó. Chơi giúp trẻ nói gián tiếp qua nhân vật.

“Bạn gấu này đang cảm thấy thế nào?”

“Nếu bạn gấu muốn nói một điều, bạn ấy sẽ nói gì?”

“Trong căn nhà này, ai là người làm em bé thấy an toàn?”

“Nhân vật nào trong trò chơi này đang cần được giúp?”

“Nếu con có thể đổi kết thúc câu chuyện, con muốn đổi thế nào?”

Câu hỏi qua chơi giúp trẻ có khoảng cách an toàn với trải nghiệm của mình. Trẻ có thể nói về “bạn gấu” trước khi đủ sẵn sàng nói về “con”.

4.5. Câu hỏi qua vẽ

Vẽ là một phương tiện hữu ích, nhưng người tham vấn không nên diễn giải áp đặt. Không nên nhìn tranh rồi kết luận chắc chắn trẻ bị thế này hoặc thế kia. Thay vào đó, hãy hỏi trẻ về ý nghĩa của tranh.

“Con kể cho cô/chú nghe về bức tranh này được không?”

“Phần nào trong tranh là quan trọng nhất?”

“Nếu người trong tranh có thể nói, bạn ấy sẽ nói gì?”

“Trong tranh này, chỗ nào là chỗ an toàn?”

“Có điều gì con muốn thêm vào tranh không?”

Ý nghĩa của tranh nên đến từ trẻ, không phải từ suy diễn của người lớn.

4.6. Câu hỏi về nhu cầu

Trẻ có thể không biết nói “con cần được bảo vệ”, “con cần được lắng nghe”, “con cần người lớn tin con”. Người tham vấn có thể hỏi cụ thể hơn:

“Điều gì sẽ giúp con thấy an toàn hơn?”

“Khi con buồn, con muốn người lớn làm gì?”

“Con muốn có ai ở bên lúc đó?”

“Có điều gì con muốn người lớn hiểu về con không?”

“Nếu có một điều làm ngày mai dễ hơn, con muốn điều đó là gì?”

Những câu hỏi này giúp trẻ nhận diện nhu cầu mà không phải dùng ngôn ngữ trừu tượng.

4.7. Câu hỏi về nguồn lực

Không nên chỉ hỏi về vấn đề. Trẻ cần được kết nối với nguồn lực, điểm mạnh và người hỗ trợ.

“Ai là người con thấy dễ nói chuyện nhất?”

“Khi con buồn, điều gì từng giúp con thấy đỡ hơn?”

“Ở trường, có ai làm con thấy an toàn không?”

“Con giỏi làm điều gì khi gặp chuyện khó?”

“Con muốn ai biết chuyện này để giúp con?”

Câu hỏi về nguồn lực giúp trẻ cảm thấy mình không hoàn toàn bất lực.

5. Những câu hỏi nên tránh khi tham vấn trẻ em

5.1. Tránh hỏi “Tại sao con lại làm vậy?” theo kiểu trách móc

Câu này dễ khiến trẻ cảm thấy mình bị mắng. Trẻ có thể không hiểu rõ động cơ của mình hoặc chưa biết diễn đạt.

Thay vì hỏi:

“Tại sao con đánh bạn?”

Có thể hỏi:

“Trước khi con đánh bạn, chuyện gì đã xảy ra?”

“Khi đó trong người con thấy thế nào?”

“Con đang muốn điều gì lúc ấy?”

Cách hỏi này giúp hiểu hành vi mà không làm trẻ sợ.

5.2. Tránh hỏi câu quá trừu tượng

Thay vì hỏi:

“Con cảm nhận thế nào về mối quan hệ gia đình?”

Có thể hỏi:

“Khi ở nhà, lúc nào con thấy dễ chịu nhất?”

“Lúc nào ở nhà làm con thấy khó nhất?”

“Ai thường ở gần con khi con buồn?”

Câu hỏi cụ thể giúp trẻ trả lời dễ hơn.

5.3. Tránh hỏi câu dẫn dắt

Thay vì hỏi:

“Có phải mẹ làm con buồn không?”

Có thể hỏi:

“Khi ở với mẹ, con thường thấy thế nào?”

“Chuyện gì làm con nhớ nhất về mẹ tuần này?”

Câu hỏi trung tính giúp trẻ không bị kéo theo giả định của người lớn.

5.4. Tránh hỏi dồn dập

Trẻ cần thời gian xử lý. Nếu hỏi liên tục, trẻ có thể đóng lại hoặc trả lời bừa.

Thay vì hỏi nhiều câu:

“Rồi sao nữa? Ai ở đó? Con nói gì? Bạn ấy làm gì? Cô giáo có biết không?”

Có thể hỏi:

“Con kể tiếp phần con nhớ nhất được không?”

Sau đó chờ trẻ trả lời.

5.5. Tránh hỏi khiến trẻ phải chọn phe

Trong các tình huống ly hôn, xung đột gia đình hoặc tranh chấp chăm sóc, cần tránh đặt trẻ vào vị trí phải chọn giữa người lớn.

Câu nên tránh:

“Con thương ba hơn hay mẹ hơn?”

“Con muốn sống với ai hơn?”

“Ai mới là người sai?”

Cách hỏi phù hợp hơn:

“Khi ở với ba, điều gì làm con thấy dễ chịu hoặc khó chịu?”

“Khi ở với mẹ, điều gì làm con thấy dễ chịu hoặc khó chịu?”

“Con cần người lớn làm gì để con thấy an toàn hơn?”

Mục tiêu là hiểu trải nghiệm của trẻ, không biến trẻ thành người phán xử người lớn.

5.6. Tránh hỏi làm trẻ thấy có lỗi vì cảm xúc của mình

Câu nên tránh:

“Con không thấy mẹ buồn vì con sao?”

“Con làm vậy có biết ba mẹ lo không?”

“Con có thấy mình hư không?”

Cách hỏi thay thế:

“Khi thấy người lớn buồn, con nghĩ gì trong lòng?”

“Con có đang lo rằng chuyện này là lỗi của con không?”

“Cô/chú muốn con biết rằng cảm xúc của con có thể được nói ra ở đây.”

Trẻ rất dễ nhận lỗi về mình, ngay cả khi chuyện không phải lỗi của trẻ. Vì vậy, câu hỏi cần tránh làm tăng cảm giác tội lỗi.

6. Cách đặt câu hỏi theo từng nhóm tuổi

6.1. Trẻ mẫu giáo

Với trẻ nhỏ, nên ưu tiên chơi, vẽ, thẻ cảm xúc, búp bê, đồ vật và câu hỏi rất ngắn.

Câu hỏi phù hợp:

“Bạn này đang vui hay buồn?”

“Con chỉ cho cô/chú chỗ con thấy sợ được không?”

“Con muốn chọn màu nào cho cảm xúc hôm nay?”

“Bạn gấu muốn trốn hay muốn được ôm?”

Không nên yêu cầu trẻ kể mạch lạc hoặc giải thích nguyên nhân sâu xa.

6.2. Trẻ tiểu học

Trẻ tiểu học có thể kể chuyện tốt hơn nhưng vẫn cần câu hỏi cụ thể.

Câu hỏi phù hợp:

“Chuyện đó xảy ra ở đâu?”

“Ai ở đó?”

“Sau đó con làm gì?”

“Lúc đó con thấy trong người thế nào?”

“Nếu lần sau chuyện đó xảy ra, con muốn người lớn giúp con ra sao?”

Nên dùng ngôn ngữ đơn giản và có thể kết hợp vẽ sơ đồ, thang cảm xúc, hộp lo lắng hoặc câu chuyện nhân vật.

6.3. Trẻ tiền vị thành niên

Nhóm tuổi này bắt đầu có khả năng tự phản tỉnh hơn, nhưng vẫn có thể ngại bị đánh giá.

Câu hỏi phù hợp:

“Điều gì làm con thấy khó nói nhất trong chuyện này?”

“Khi con im lặng, thường là vì con cần thời gian, hay vì con sợ phản ứng của người khác?”

“Con muốn người lớn hiểu điều gì về con mà trước giờ chưa ai hiểu đúng?”

“Con thấy mình cần thêm sự riêng tư, sự lắng nghe hay sự bảo vệ?”

Nên tôn trọng nhu cầu riêng tư và cảm giác tự chủ của trẻ.

6.4. Trẻ vị thành niên

Với trẻ vị thành niên, câu hỏi có thể gần hơn với người lớn, nhưng vẫn cần không phán xét và tôn trọng quyền tự chủ.

Câu hỏi phù hợp:

“Bạn muốn mình hiểu chuyện này từ góc nhìn của bạn như thế nào?”

“Phần nào trong chuyện này làm bạn thấy mất kiểm soát nhất?”

“Bạn đang cần người lớn lắng nghe, hỗ trợ hay bớt can thiệp?”

“Có điều gì bạn không muốn mình nói với phụ huynh, và có điều gì liên quan đến an toàn mà mình cần cùng trao đổi rõ không?”

Ở nhóm tuổi này, cần giải thích rõ bảo mật và giới hạn bảo mật. Nếu trẻ có nguy cơ tự hại, bị bạo lực, xâm hại hoặc mất an toàn, người tham vấn cần ưu tiên bảo vệ trẻ.

7. Khi trẻ im lặng, nên hỏi gì?

Im lặng ở trẻ có thể có nhiều nghĩa: trẻ sợ, chưa hiểu, đang suy nghĩ, không tin người lớn, không muốn làm ai buồn, hoặc không có từ để nói. Không nên vội kết luận trẻ chống đối.

Có thể hỏi nhẹ:

“Câu hỏi đó hơi khó phải không?”

“Con muốn vẽ thay vì nói không?”

“Con muốn cô/chú hỏi cách khác không?”

“Con có thể chỉ tay, gật đầu hoặc lắc đầu cũng được.”

“Con muốn nghỉ một chút rồi quay lại không?”

Nếu trẻ vẫn im lặng, người tham vấn có thể phản hồi:

“Không sao, mình chưa cần nói ngay. Cô/chú sẽ ngồi đây với con một chút.”

Đôi khi sự hiện diện an toàn quan trọng hơn câu hỏi.

8. Khi cần hỏi về an toàn

Dù cần tránh hỏi dẫn dắt hoặc gây áp lực, người tham vấn không được né tránh câu hỏi an toàn khi có dấu hiệu nguy cơ. Với trẻ em, câu hỏi cần trực tiếp, đơn giản và bình tĩnh.

Có thể hỏi:

“Có ai làm con sợ hoặc làm đau con không?”

“Con có đang sợ phải về nhà không?”

“Có ai bảo con không được kể chuyện này không?”

“Gần đây con có từng nghĩ muốn làm đau chính mình không?”

“Con có từng làm gì để làm đau cơ thể mình không?”

“Bây giờ con có đang ở nơi an toàn không?”

Khi trẻ tiết lộ nguy cơ bị xâm hại, bạo lực, bỏ mặc, tự hại hoặc bị đe dọa, người tham vấn cần làm theo quy trình bảo vệ trẻ em, không hứa giữ bí mật tuyệt đối và không tiếp tục hỏi chi tiết theo kiểu điều tra nếu không thuộc vai trò chuyên môn. Mục tiêu là bảo vệ trẻ, không phải khai thác toàn bộ câu chuyện ngay trong phòng tham vấn.

9. Lưu ý đạo đức khi đặt câu hỏi với trẻ em

9.1. Bảo mật và giới hạn bảo mật

Trẻ cần được giải thích rằng những gì trẻ nói sẽ được tôn trọng, nhưng có một số trường hợp người tham vấn cần nhờ thêm người lớn hoặc cơ quan phù hợp để bảo vệ trẻ. Cách nói cần đơn giản:

“Cô/chú sẽ không kể mọi chuyện của con cho người khác. Nhưng nếu có điều gì làm con hoặc ai đó không an toàn, cô/chú cần nhờ thêm người lớn giúp bảo vệ con.”

9.2. Không hứa điều mình không thể giữ

Không nên nói: “Con cứ kể đi, cô/chú sẽ không nói với ai.” Nếu trẻ kể về xâm hại, bạo lực hoặc nguy cơ tự hại, người tham vấn có trách nhiệm bảo vệ trẻ.

Nên nói:

“Cô/chú sẽ lắng nghe và sẽ nói với con nếu có điều gì cần thêm người lớn giúp.”

9.3. Không diễn giải áp đặt

Trẻ vẽ màu đen không có nghĩa chắc chắn trẻ trầm cảm. Trẻ chọn con quái vật không có nghĩa chắc chắn trẻ bị sang chấn. Trẻ im lặng không có nghĩa trẻ nói dối. Người tham vấn cần hỏi trẻ về ý nghĩa thay vì áp đặt ý nghĩa.

9.4. Không dùng trẻ để xác minh xung đột của người lớn

Trong các trường hợp ly hôn, tranh chấp nuôi con hoặc xung đột gia đình, người tham vấn cần tránh biến trẻ thành nguồn cung cấp bằng chứng cho bên này chống bên kia. Trọng tâm là trải nghiệm, cảm xúc và an toàn của trẻ.

9.5. Làm việc với phụ huynh nhưng không làm mất niềm tin của trẻ

Phụ huynh thường muốn biết trẻ nói gì trong buổi tham vấn. Người tham vấn cần trao đổi rõ ngay từ đầu: phụ huynh có thể được cập nhật về chủ đề chung, nhu cầu hỗ trợ và khuyến nghị, nhưng không nên yêu cầu trẻ bị “báo cáo nguyên văn” mọi điều đã nói, trừ khi có vấn đề an toàn cần xử lý.

10. Bảng gợi ý: Câu hỏi nên dùng và nên tránh

Mục tiêu Nên hỏi Nên tránh
Tạo an toàn “Con muốn vẽ, chơi hay nói chuyện trước?” “Con phải kể cho cô/chú nghe ngay.”
Khám phá cảm xúc “Khi chuyện đó xảy ra, con thấy sao trong người?” “Con có thấy mình làm quá không?”
Hiểu sự kiện “Con kể chuyện gì đã xảy ra được không?” “Có phải người đó đã làm con sợ không?”
Làm rõ lời trẻ “Con nói thêm về phần đó được không?” “Ý con là mẹ sai đúng không?”
Khi trẻ im lặng “Con muốn cô/chú hỏi cách khác không?” “Sao con không trả lời?”
Hỏi về an toàn “Có ai làm con sợ hoặc làm đau con không?” “Chắc không có chuyện gì nghiêm trọng đâu nhỉ?”
Xung đột gia đình “Con cần người lớn làm gì để con thấy an toàn hơn?” “Con thương ba hay mẹ hơn?”
Hành vi khó “Trước khi con làm vậy, chuyện gì đã xảy ra?” “Sao con hư vậy?”

Kết luận

Cách đặt câu hỏi với trẻ em trong tham vấn tâm lý đòi hỏi người hỗ trợ đi chậm hơn, cụ thể hơn và linh hoạt hơn so với khi làm việc với người lớn. Trẻ em có thể chưa đủ ngôn ngữ để nói về cảm xúc, nhưng các em vẫn có cách biểu đạt rất phong phú qua chơi, vẽ, hành vi, hình ảnh và cơ thể. Vì vậy, người tham vấn cần biết lắng nghe không chỉ bằng tai, mà còn bằng quan sát và sự hiện diện.

Một câu hỏi tốt với trẻ thường ngắn, rõ, không dẫn dắt, không phán xét và phù hợp với khả năng phát triển của trẻ. Câu hỏi đó không ép trẻ phải nói ngay, không bắt trẻ chọn phe, không làm trẻ thấy có lỗi vì cảm xúc của mình, và không biến buổi tham vấn thành cuộc điều tra. Khi trẻ đang mất an toàn hoặc có nguy cơ bị xâm hại, bạo lực, tự hại, người tham vấn cần hỏi trực tiếp những câu hỏi cần thiết về an toàn, đồng thời thực hiện quy trình bảo vệ trẻ phù hợp.

Trong tham vấn trẻ em, mục tiêu không phải là khiến trẻ kể thật nhiều trong thời gian ngắn. Mục tiêu là tạo một không gian đủ an toàn để trẻ có thể biểu đạt theo cách của mình. Đôi khi trẻ trả lời bằng lời nói. Đôi khi bằng một bức tranh. Đôi khi bằng trò chơi. Đôi khi bằng im lặng. Nhiệm vụ của người tham vấn là đặt câu hỏi đủ nhẹ để trẻ không sợ, đủ rõ để trẻ hiểu, và đủ an toàn để trẻ biết rằng mình không phải một mình.

Tài liệu tham khảo

  1. Association of Professionals Solving the Abuse of Children. (2023). APSAC practice guidelines: Forensic interviewing of children. https://apsac.org/wp-content/uploads/2025/08/FI-Guidelines-Updated-V2.pdf
  2. Axline, V. M. (1947). Play therapy. Houghton Mifflin.
  3. Bratton, S. C., Ray, D., Rhine, T., & Jones, L. (2005). The efficacy of play therapy with children: A meta-analytic review of treatment outcomes. Professional Psychology: Research and Practice, 36(4), 376–390. https://doi.org/10.1037/0735-7028.36.4.376
  4. Landreth, G. L. (2012). Play therapy: The art of the relationship (3rd ed.). Routledge.
  5. Lamb, M. E., Orbach, Y., Hershkowitz, I., Esplin, P. W., & Horowitz, D. (2007). A structured forensic interview protocol improves the quality and informativeness of investigative interviews with children: A review of research using the NICHD Investigative Interview Protocol. Child Abuse & Neglect, 31(11–12), 1201–1231. https://doi.org/10.1016/j.chiabu.2007.03.021
  6. Lyon, T. D. (2014). Interviewing children. Annual Review of Law and Social Science, 10, 73–89. https://doi.org/10.1146/annurev-lawsocsci-110413-030913
  7. Piaget, J. (1952). The origins of intelligence in children. International Universities Press.
  8. Rogers, C. R. (1957). The necessary and sufficient conditions of therapeutic personality change. Journal of Consulting Psychology, 21(2), 95–103. https://doi.org/10.1037/h0045357
  9. Substance Abuse and Mental Health Services Administration. (2014). SAMHSA’s concept of trauma and guidance for a trauma-informed approach. https://library.samhsa.gov/sites/default/files/sma14-4884.pdf
  10. World Health Organization, War Trauma Foundation, & World Vision International. (2011). Psychological first aid: Guide for field workers. World Health Organization. https://www.who.int/publications/i/item/9789241548205
Trang chủ Bài viết
Viết bài
Sự kiện Sách