Đang chuẩn bị quyển sách tri thức...

📖 Mục lục nhanh

Để lại bình luận

Cảm xúc tích cực góp phần thúc đẩy quá trình chữa lành tâm lý

Tóm tắt

Cảm xúc tích cực góp phần thúc đẩy quá trình chữa lành tâm lý bằng cách giúp con người mở rộng góc nhìn, phục hồi nguồn lực, điều hòa cảm xúc và tái kết nối với ý nghĩa sống. Tuy nhiên, cần hiểu đúng: cảm xúc tích cực không phải là việc ép bản thân vui vẻ, phủ nhận đau khổ hoặc biến mọi tổn thương thành “bài học tích cực”. Trong khoa học tâm lý, cảm xúc tích cực như hy vọng, biết ơn, bình an, yêu thương, tự hào, hứng thú, cảm giác kết nối và cảm giác có ý nghĩa được xem là những nguồn lực có thể hỗ trợ khả năng phục hồi sau stress và biến cố. Theo lý thuyết mở rộng và xây dựng, cảm xúc tích cực có thể mở rộng phạm vi suy nghĩ – hành động tức thời và góp phần xây dựng các nguồn lực lâu dài như quan hệ xã hội, khả năng giải quyết vấn đề và sức bền tâm lý (Fredrickson, 2001). Nghiên cứu của Tugade và Fredrickson (2004) cũng cho thấy những cá nhân có khả năng phục hồi tốt có thể sử dụng cảm xúc tích cực để hồi phục hiệu quả hơn sau trải nghiệm cảm xúc tiêu cực. Các can thiệp tâm lý học tích cực như thực hành biết ơn, nhận diện điểm mạnh, nuôi dưỡng ý nghĩa và tự trắc ẩn có thể hỗ trợ hạnh phúc chủ quan, hạnh phúc tâm lý và giảm một số triệu chứng cảm xúc tiêu cực ở mức độ nhất định (Bolier et al., 2013; Sin & Lyubomirsky, 2009). Bài viết phân tích vai trò của cảm xúc tích cực trong chữa lành tâm lý, các cơ chế tác động, những hiểu lầm thường gặp và các hướng thực hành an toàn.

Từ khóa

Cảm xúc tích cực góp phần thúc đẩy quá trình chữa lành tâm lý; cảm xúc tích cực; chữa lành tâm lý; tâm lý học tích cực; khả năng phục hồi; tự trắc ẩn; biết ơn; hy vọng; sang chấn tâm lý; điều hòa cảm xúc; sức khỏe tinh thần người trưởng thành.

1. Giới thiệu vấn đề

Trong những năm gần đây, cụm từ “chữa lành” được sử dụng rộng rãi trong đời sống tinh thần. Người ta nói về chữa lành tổn thương tuổi thơ, chữa lành sau chia tay, chữa lành sau sang chấn, chữa lành đứa trẻ bên trong, hoặc chữa lành sau những năm tháng sống trong áp lực. Cùng với đó, cảm xúc tích cực thường được nhắc đến như một phần của hành trình chữa lành: học biết ơn, tìm niềm vui nhỏ, nuôi hy vọng, thực hành tự trắc ẩn, kết nối với người khác và sống có ý nghĩa hơn.

Tuy nhiên, chủ đề này dễ bị hiểu sai. Một số người cho rằng muốn chữa lành thì phải luôn vui vẻ, phải bỏ qua cảm xúc tiêu cực, phải tha thứ nhanh, phải nhìn mọi chuyện theo hướng tích cực. Cách hiểu này có thể trở thành “tích cực độc hại”: thay vì giúp người đang đau được công nhận, nó khiến họ cảm thấy mình sai vì vẫn buồn, vẫn giận, vẫn sợ hoặc vẫn chưa thể vượt qua.

Từ góc nhìn khoa học, chữa lành tâm lý không phải là xóa sạch ký ức đau buồn. Chữa lành là quá trình con người dần giảm mức độ bị chi phối bởi tổn thương, hiểu rõ hơn phản ứng của mình, phục hồi khả năng điều hòa cảm xúc, xây dựng lại cảm giác an toàn, tái kết nối với quan hệ lành mạnh và tìm lại năng lực sống có ý nghĩa. Trong quá trình đó, cảm xúc tích cực có thể đóng vai trò quan trọng, nhưng không phải bằng cách phủ nhận đau khổ. Nó giúp tạo thêm nguồn lực để con người đủ sức tiếp xúc, xử lý và tích hợp những trải nghiệm khó.

Fredrickson (2001) cho rằng cảm xúc tích cực có chức năng mở rộng suy nghĩ và hành động, từ đó giúp xây dựng các nguồn lực cá nhân theo thời gian. Điều này rất quan trọng trong chữa lành tâm lý vì tổn thương thường làm con người thu hẹp: chỉ nhìn thấy nguy cơ, mất niềm tin, giảm khả năng tưởng tượng tương lai và thu mình khỏi quan hệ. Những cảm xúc như hy vọng, bình an, biết ơn hoặc được kết nối có thể tạo ra một khoảng mở — dù nhỏ — để người đó bắt đầu thấy rằng mình không chỉ là nỗi đau của mình.

Garland và cộng sự (2010) cũng đề xuất rằng các “vòng xoắn đi lên” của cảm xúc tích cực có thể góp phần chống lại các vòng xoắn đi xuống của cảm xúc tiêu cực trong một số rối loạn cảm xúc. Nói cách khác, cảm xúc tích cực không loại bỏ hoàn toàn buồn, sợ hay giận; nhưng nó có thể giúp hệ thống tâm lý không bị mắc kẹt vĩnh viễn trong trạng thái co rút, bất lực hoặc tuyệt vọng.

Vì vậy, bài viết này phân tích cảm xúc tích cực như một yếu tố hỗ trợ chữa lành tâm lý: nó giúp gì, giới hạn ở đâu, cần thực hành thế nào để an toàn, và khi nào cần hỗ trợ chuyên môn.

2. Cảm xúc tích cực là gì?

Cảm xúc tích cực là những trạng thái cảm xúc mang lại cảm giác dễ chịu, mở rộng, kết nối hoặc có ý nghĩa. Chúng bao gồm niềm vui, sự bình an, lòng biết ơn, hy vọng, yêu thương, hứng thú, tự hào, cảm giác an toàn, cảm giác thuộc về và cảm giác đời sống có mục đích.

Cần lưu ý rằng cảm xúc tích cực không chỉ là “vui”. Một người đang trong quá trình chữa lành có thể chưa cảm thấy vui, nhưng vẫn có thể có một chút nhẹ nhõm sau khi nói ra điều khó, một chút an tâm khi được lắng nghe, một chút tự hào vì đã đặt ranh giới, một chút hy vọng khi nhận ra mình còn lựa chọn, hoặc một chút biết ơn vì hôm nay mình đã không bỏ mặc bản thân.

Từ góc nhìn tâm lý học tích cực, cảm xúc tích cực không chỉ là phần thưởng sau khi con người đã khỏe hơn. Chúng cũng có thể là nguyên liệu giúp quá trình phục hồi diễn ra. Fredrickson (2001) cho rằng cảm xúc tích cực giúp mở rộng phạm vi chú ý và hành động; còn Cohn, Fredrickson, Brown, Mikels và Conway (2009) cho thấy cảm xúc tích cực có thể góp phần làm tăng sự hài lòng với cuộc sống thông qua việc xây dựng khả năng phục hồi.

Điều này có nghĩa là cảm xúc tích cực không nhất thiết phải lớn. Một khoảnh khắc nhỏ của bình an, kết nối hoặc tự trắc ẩn cũng có thể là một tín hiệu quan trọng cho hệ thần kinh: “Mình không còn hoàn toàn mắc kẹt trong nguy hiểm. Mình có thể thở. Mình có thể có thêm một lựa chọn.”

3. Chữa lành tâm lý là gì?

Chữa lành tâm lý là một khái niệm phổ thông, không phải một chẩn đoán hay một quy trình duy nhất. Trong bối cảnh bài viết này, chữa lành tâm lý được hiểu là quá trình phục hồi sau tổn thương, stress, mất mát, sang chấn hoặc các mô thức cảm xúc – quan hệ gây đau khổ kéo dài.

Chữa lành có thể bao gồm:

Điều quan trọng là chữa lành không có nghĩa là “không còn đau”. Một người có thể vẫn buồn khi nhớ lại điều đã xảy ra, nhưng không còn bị ký ức đó điều khiển toàn bộ đời sống. Một người có thể vẫn có vết sẹo tâm lý, nhưng đã biết chăm sóc vết sẹo đó thay vì tự trách mình vì còn đau.

Bonanno (2004) cho rằng sau mất mát hoặc sang chấn, con người có nhiều quỹ đạo phản ứng khác nhau, trong đó khả năng phục hồi là một phản ứng phổ biến hơn nhiều người nghĩ. Điều này cho thấy chữa lành không phải lúc nào cũng đi theo đường thẳng. Có người phục hồi nhanh, có người cần nhiều thời gian, có người tiến triển rồi lùi lại, có người cần trị liệu chuyên sâu.

Cảm xúc tích cực có thể là một phần của quá trình này, nhưng không nên bị dùng như thước đo duy nhất. Một người chưa cảm thấy vui không có nghĩa là họ chưa chữa lành. Đôi khi, bước đầu của chữa lành là dám buồn thật, dám giận thật, dám thừa nhận mình bị tổn thương mà không còn phủ nhận.

4. Cơ chế 1: Cảm xúc tích cực mở rộng góc nhìn sau tổn thương

Khi con người bị stress hoặc tổn thương, hệ thần kinh thường chuyển sang trạng thái sinh tồn: chiến đấu, bỏ chạy, đóng băng hoặc làm hài lòng để tránh nguy hiểm. Trong trạng thái này, sự chú ý thường bị thu hẹp vào mối đe dọa. Người đang đau dễ nghĩ: “Mọi chuyện sẽ không bao giờ khá hơn”, “Không ai hiểu mình”, “Mình không còn lựa chọn”, “Mình sai hoàn toàn”, “Mình sẽ bị bỏ rơi”.

Cảm xúc tích cực có thể tạo ra một độ mở nhỏ trong trạng thái thu hẹp đó. Theo Fredrickson (2001), cảm xúc tích cực giúp mở rộng phạm vi suy nghĩ – hành động, nhờ đó con người có thể thấy thêm lựa chọn, thêm nguồn lực và thêm cách diễn giải tình huống.

Ví dụ, một người sau chia tay có thể chỉ nghĩ: “Mình không đáng được yêu.” Nhưng khi có một khoảnh khắc được bạn bè lắng nghe, họ có thể bắt đầu nghĩ: “Có lẽ mình vẫn có người ở bên.” Một người sau thất bại có thể chỉ nghĩ: “Mình vô dụng.” Nhưng khi nhớ lại một việc nhỏ mình đã làm được, họ có thể nghĩ: “Mình đang thất vọng, nhưng không hoàn toàn bất lực.”

Cảm xúc tích cực không thay đổi sự thật rằng điều đau đã xảy ra. Nhưng nó giúp sự thật đó không còn chiếm toàn bộ không gian tâm lý. Đây là điểm quan trọng trong chữa lành: con người cần đủ an toàn và đủ nguồn lực để nhìn lại nỗi đau mà không bị nó nhấn chìm.

5. Cơ chế 2: Cảm xúc tích cực hỗ trợ điều hòa cảm xúc

Chữa lành tâm lý đòi hỏi khả năng điều hòa cảm xúc. Điều này không có nghĩa là dập tắt cảm xúc tiêu cực, mà là có thể nhận ra, chịu đựng, hiểu và biểu đạt cảm xúc theo cách ít gây hại hơn. Gross (2015) cho rằng điều hòa cảm xúc liên quan đến cách con người ảnh hưởng đến cảm xúc của mình: cảm xúc nào xuất hiện, khi nào xuất hiện, được trải nghiệm và biểu đạt ra sao.

Tugade và Fredrickson (2004) cho thấy những người có khả năng phục hồi tốt có thể sử dụng cảm xúc tích cực để hồi phục sau trải nghiệm cảm xúc tiêu cực, bao gồm cả hồi phục sinh lý tim mạch sau kích hoạt cảm xúc tiêu cực. Điều này gợi ý rằng cảm xúc tích cực có thể giúp hệ thống cảm xúc quay lại trạng thái cân bằng hơn.

Trong thực tế, điều này có thể diễn ra rất nhỏ:

Những khoảnh khắc này không “sửa” toàn bộ tổn thương, nhưng chúng giúp cơ thể và tâm trí học lại rằng cảm xúc khó có thể đi qua, rằng mình có thể được hỗ trợ, rằng mình có thể tự chăm sóc khi đau.

6. Cơ chế 3: Cảm xúc tích cực xây dựng nguồn lực phục hồi

Theo lý thuyết mở rộng và xây dựng, cảm xúc tích cực không chỉ làm con người thấy dễ chịu trong hiện tại; chúng còn có thể góp phần xây dựng nguồn lực lâu dài (Fredrickson (2001). Những nguồn lực này gồm nguồn lực xã hội, nhận thức, tâm lý và hành vi.

Ví dụ:

Cohn et al. (2009) cho thấy cảm xúc tích cực có thể xây dựng khả năng phục hồi, từ đó góp phần tăng hài lòng cuộc sống. Đây là một cơ chế quan trọng trong chữa lành tâm lý: khi nguồn lực phục hồi tăng lên, con người ít bị phụ thuộc vào một cơ chế đối phó duy nhất như né tránh, tự trách, làm việc quá sức, làm hài lòng người khác hoặc cô lập bản thân.

Garland et al. (2010) cũng cho rằng cảm xúc tích cực có thể tạo ra các vòng xoắn đi lên, trong đó cảm xúc tích cực thúc đẩy cách đối phó linh hoạt hơn, rồi cách đối phó tốt hơn lại tạo thêm cảm xúc tích cực. Chữa lành không phải là một cú nhảy lớn, mà thường là sự tích lũy của những vòng xoắn nhỏ như vậy.

7. Cơ chế 4: Cảm xúc tích cực làm giảm tự công kích và xấu hổ

Nhiều người không chỉ đau vì điều đã xảy ra, mà còn đau vì cách họ đối xử với chính mình sau đó. Sau một thất bại, họ tự mắng mình là kém cỏi. Sau một mối quan hệ độc hại, họ trách mình ngu ngốc. Sau một sang chấn, họ tự hỏi vì sao mình không phản ứng khác đi. Sau nhiều năm chịu đựng, họ xấu hổ vì “đến giờ mới hiểu ra”.

Tự công kích kéo dài có thể làm quá trình chữa lành chậm lại vì nó khiến người đang đau tiếp tục sống trong môi trường nội tâm thiếu an toàn. Tự trắc ẩn là một dạng cảm xúc và thái độ tích cực đặc biệt quan trọng trong bối cảnh này. Neff (2003) mô tả tự trắc ẩn gồm ba thành phần: tử tế với bản thân, nhận ra đau khổ là một phần của trải nghiệm con người và giữ cảm xúc khó trong sự tỉnh thức cân bằng. Neff (2023) cũng tổng hợp rằng tự trắc ẩn có liên hệ với nhiều chỉ số sức khỏe tinh thần tích cực và có thể được phát triển thông qua thực hành.

Trong chữa lành tâm lý, tự trắc ẩn giúp người ta chuyển từ câu: “Mình có vấn đề” sang câu: “Mình đã phản ứng như một người từng bị đau.” Nó không xóa trách nhiệm cá nhân, nhưng giúp con người nhìn vào trách nhiệm mà không bị xấu hổ nuốt chửng.

Ví dụ:

Thay vì: “Mình yếu đuối vì vẫn đau.”

Có thể nói: “Mình vẫn đau vì chuyện đó thật sự quan trọng và từng vượt quá nguồn lực của mình.”

Thay vì: “Mình ngu vì đã ở lại quá lâu.”

Có thể nói: “Khi đó mình đã cố sống sót bằng những nguồn lực mình có. Bây giờ mình có thể học cách bảo vệ mình tốt hơn.”

Cách nói này không phải là tự an ủi rỗng. Nó là điều kiện tâm lý để người đó đủ an toàn khi nhìn lại sự thật.

8. Cơ chế 5: Cảm xúc tích cực giúp tái kết nối với người khác

Tổn thương tâm lý thường làm con người mất niềm tin vào quan hệ. Sau khi bị phản bội, bỏ rơi, bạo lực, xem thường hoặc thao túng, một người có thể thu mình lại, không dám tin ai, không dám nhờ giúp đỡ, hoặc luôn cảnh giác trước sự tử tế.

Cảm xúc tích cực trong quan hệ — như được lắng nghe, được tin, được công nhận, được tôn trọng ranh giới — có thể giúp hệ thần kinh học lại rằng không phải mọi kết nối đều nguy hiểm. Đây là một phần quan trọng của chữa lành, vì con người không chữa lành chỉ trong cô lập. Quan hệ an toàn có thể tạo ra trải nghiệm sửa chữa.

Biết ơn cũng là một cảm xúc có vai trò trong kết nối. Emmons và McCullough (2003) cho thấy thực hành ghi nhận điều biết ơn có thể liên quan đến một số kết quả tích cực về hạnh phúc chủ quan. Trong chữa lành, biết ơn không nên được dùng để phủ nhận đau khổ, mà để nhận ra những điểm tựa thật: một người đã lắng nghe, một khoảnh khắc được tôn trọng, một hành động tử tế, một sự giúp đỡ đúng lúc.

Câu biết ơn lành mạnh không phải là: “Mình phải biết ơn nên không được buồn.”

Câu biết ơn lành mạnh hơn là: “Mình đang buồn, và mình vẫn nhận ra có một điều nhỏ đang nâng đỡ mình.”

Chính sự cùng tồn tại này — đau và biết ơn, buồn và được kết nối, sợ và vẫn có người ở bên — mới giúp chữa lành trở nên thực tế.

9. Cơ chế 6: Cảm xúc tích cực hỗ trợ tìm lại ý nghĩa

Một phần lớn của tổn thương tâm lý là mất ý nghĩa. Sau biến cố, con người có thể hỏi: “Tại sao chuyện này xảy ra với mình?”, “Mình còn tin được điều gì?”, “Mình là ai sau chuyện này?”, “Cuộc sống còn ý nghĩa không?”. Chữa lành thường liên quan đến việc tái xây dựng ý nghĩa, không phải bằng cách nói rằng tổn thương là tốt, mà bằng cách tìm cách sống tiếp sau khi tổn thương đã xảy ra.

Khái niệm tăng trưởng sau sang chấn cho rằng một số người có thể trải nghiệm những thay đổi tích cực sau khi vật lộn với biến cố lớn, chẳng hạn như trân trọng cuộc sống hơn, quan hệ sâu sắc hơn, cảm nhận sức mạnh cá nhân hoặc thay đổi ưu tiên sống (Tedeschi & Calhoun, 1996). Tuy nhiên, cần hết sức thận trọng: không phải ai trải qua sang chấn cũng phải “tăng trưởng”, và không nên dùng tăng trưởng sau sang chấn để gây áp lực rằng người bị tổn thương phải tìm ra “mặt tốt” của đau khổ.

Cảm xúc tích cực góp phần vào tái tạo ý nghĩa khi nó cho con người những trải nghiệm nhỏ rằng cuộc sống vẫn còn điều đáng sống: một quan hệ đáng tin, một giá trị muốn bảo vệ, một hành động tử tế, một niềm vui rất nhỏ, một cảm giác mình vẫn có thể giúp ai đó, hoặc một mục tiêu mới phù hợp hơn với con người hiện tại.

Chữa lành không yêu cầu ta biết ơn vì tổn thương đã xảy ra. Chữa lành có thể chỉ là: dù tổn thương đã xảy ra, ta vẫn tìm được cách sống tiếp mà không đánh mất toàn bộ chính mình.

10. Những hiểu lầm cần tránh

10.1. Hiểu lầm 1: Cảm xúc tích cực có thể thay thế trị liệu

Cảm xúc tích cực có thể hỗ trợ phục hồi, nhưng không thay thế trị liệu, tham vấn hoặc can thiệp y tế khi vấn đề nghiêm trọng. Nếu một người có sang chấn phức tạp, trầm cảm nặng, lo âu nghiêm trọng, tự hại, ý nghĩ tự sát, rối loạn ăn uống, lạm dụng chất hoặc đang ở trong quan hệ bạo lực, việc “nghĩ tích cực” là không đủ.

Các can thiệp tâm lý học tích cực có thể có hiệu quả nhất định với hạnh phúc và triệu chứng cảm xúc, nhưng các tổng hợp nghiên cứu cũng cho thấy hiệu quả thường ở mức nhỏ đến vừa và phụ thuộc vào thiết kế nghiên cứu, loại can thiệp, thời lượng, mức độ phù hợp và đặc điểm người tham gia (Bolier et al., 2013; Sin & Lyubomirsky, 2009).

10.2. Hiểu lầm 2: Người đang chữa lành phải luôn biết ơn

Biết ơn là một nguồn lực, nhưng nếu bị ép buộc, nó có thể trở thành cách phủ nhận đau khổ. Một người không cần biết ơn người đã làm tổn thương mình. Một người cũng không cần biết ơn biến cố đau đớn. Họ có thể biết ơn những điều giúp họ sống sót, nhưng vẫn có quyền giận, buồn và đặt ranh giới.

10.3. Hiểu lầm 3: Cảm xúc tiêu cực cản trở chữa lành

Cảm xúc tiêu cực không nhất thiết cản trở chữa lành. Buồn giúp công nhận mất mát. Giận giúp nhận ra ranh giới bị xâm phạm. Sợ giúp nhận diện nguy cơ. Xấu hổ, nếu được tiếp cận bằng tự trắc ẩn, có thể mở ra nhu cầu được công nhận và bảo vệ.

Vấn đề không phải là có cảm xúc tiêu cực, mà là bị mắc kẹt trong chúng mà không có nguồn lực điều hòa. Cảm xúc tích cực giúp bổ sung nguồn lực, chứ không thay thế cảm xúc khó.

10.4. Hiểu lầm 4: Chữa lành là phải nhanh chóng quay lại “bình thường”

Không phải ai cũng quay lại trạng thái cũ sau tổn thương. Đôi khi, chữa lành là xây dựng một trạng thái mới: có ranh giới hơn, hiểu mình hơn, ít chịu đựng hơn, biết chọn quan hệ hơn, biết nghỉ ngơi hơn. Chữa lành không phải là quay lại con người trước kia bằng mọi giá; có khi là trở thành một phiên bản đã tích hợp được điều đã xảy ra.

11. Các thực hành nuôi dưỡng cảm xúc tích cực trong chữa lành

11.1. Ghi nhận khoảnh khắc an toàn

Mỗi ngày, hãy ghi một khoảnh khắc bạn thấy an toàn hơn một chút:

Bài tập này giúp hệ thần kinh nhận ra tín hiệu an toàn, đặc biệt với người quen sống trong cảnh giác.

11.2. Thực hành biết ơn không phủ nhận đau khổ

Viết theo cấu trúc:

“Hôm nay mình vẫn đang khó ở…”

“Và mình biết ơn…”

Ví dụ:

“Hôm nay mình vẫn đang khó ở cảm giác bị bỏ rơi. Và mình biết ơn vì đã nhắn cho một người bạn thay vì cô lập hoàn toàn.”

Cách viết này cho phép đau khổ và biết ơn cùng tồn tại.

11.3. Tạm dừng tự trắc ẩn

Khi cảm xúc khó xuất hiện, hãy nói với mình:

“Đây là một khoảnh khắc đau.”

“Đau khổ là một phần của trải nghiệm con người.”

“Mình có thể tử tế với bản thân trong lúc này.”

Bài tập này dựa trên tinh thần tự trắc ẩn của Neff (2003, 2023), giúp giảm tự công kích và tăng khả năng ở lại với cảm xúc khó.

11.4. Tìm một điều có ý nghĩa nhỏ

Hỏi:

“Hôm nay điều gì vẫn còn đáng làm, dù rất nhỏ?”

“Mình muốn sống theo giá trị nào trong khoảnh khắc này?”

“Một hành động nhỏ nào giúp mình không phản bội chính mình?”

Ý nghĩa không nhất thiết là mục tiêu lớn. Đôi khi, ý nghĩa là ăn một bữa tử tế, rời khỏi cuộc trò chuyện gây hại, nói thật với người đáng tin, hoặc giữ một lời hứa nhỏ với bản thân.

11.5. Tạo kết nối an toàn

Chọn một hành động kết nối nhỏ:

Chữa lành cần cả năng lực tự chăm sóc và trải nghiệm được người khác chăm sóc một cách lành mạnh.

12. Khi nào cần hỗ trợ chuyên môn?

Cảm xúc tích cực có thể góp phần thúc đẩy quá trình chữa lành tâm lý, nhưng không nên tự xử lý một mình nếu có các dấu hiệu sau:

Nếu có ý nghĩ tự hại, có kế hoạch tự sát hoặc không thể giữ an toàn, cần tìm hỗ trợ khẩn cấp. Tại Việt Nam, trong tình huống nguy hiểm tức thời, có thể gọi 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất. Nếu liên quan đến bạo lực hoặc nguy hiểm an ninh, có thể gọi 113 hoặc tìm nơi an toàn ngay lập tức.

Kết luận

Cảm xúc tích cực góp phần thúc đẩy quá trình chữa lành tâm lý không phải bằng cách xóa bỏ đau khổ, mà bằng cách tạo thêm nguồn lực để con người có thể đối diện, điều hòa và tích hợp đau khổ. Hy vọng, biết ơn, bình an, tự trắc ẩn, yêu thương, cảm giác kết nối và ý nghĩa sống có thể mở rộng góc nhìn, giúp hệ thần kinh dịu lại, giảm tự công kích, củng cố quan hệ an toàn và tạo ra những vòng xoắn phục hồi theo thời gian.

Tuy nhiên, cảm xúc tích cực chỉ thật sự có tác dụng chữa lành khi nó không bị dùng để phủ nhận cảm xúc tiêu cực. Một người đang chữa lành không cần phải luôn vui, luôn biết ơn hoặc luôn nhìn thấy bài học. Họ cần được phép đau thật, buồn thật, giận thật, rồi từ đó từng bước xây dựng lại cảm giác an toàn và khả năng sống tiếp.

Chữa lành tâm lý là một quá trình nhiều lớp. Có lúc cần khóc. Có lúc cần nghỉ. Có lúc cần trị liệu. Có lúc cần ranh giới. Có lúc cần một người ở bên. Và cũng có lúc cần một khoảnh khắc tích cực rất nhỏ để nhắc ta rằng: dù tổn thương đã xảy ra, đời sống bên trong mình vẫn còn khả năng hồi phục, kết nối và lớn lên.

Tài liệu tham khảo

  1. Bolier, L., Haverman, M., Westerhof, G. J., Riper, H., Smit, F., & Bohlmeijer, E. (2013). Positive psychology interventions: A meta-analysis of randomized controlled studies. BMC Public Health, 13, Article 119. https://doi.org/10.1186/1471-2458-13-119
  2. Bonanno, G. A. (2004). Loss, trauma, and human resilience: Have we underestimated the human capacity to thrive after extremely aversive events? American Psychologist, 59(1), 20–28. https://doi.org/10.1037/0003-066X.59.1.20
  3. Cohn, M. A., Fredrickson, B. L., Brown, S. L., Mikels, J. A., & Conway, A. M. (2009). Happiness unpacked: Positive emotions increase life satisfaction by building resilience. Emotion, 9(3), 361–368. https://doi.org/10.1037/a0015952
  4. Emmons, R. A., & McCullough, M. E. (2003). Counting blessings versus burdens: An experimental investigation of gratitude and subjective well-being in daily life. Journal of Personality and Social Psychology, 84(2), 377–389. https://doi.org/10.1037/0022-3514.84.2.377
  5. Fredrickson, B. L. (2001). The role of positive emotions in positive psychology: The broaden-and-build theory of positive emotions. American Psychologist, 56(3), 218–226. https://doi.org/10.1037/0003-066X.56.3.218
  6. Garland, E. L., Fredrickson, B., Kring, A. M., Johnson, D. P., Meyer, P. S., & Penn, D. L. (2010). Upward spirals of positive emotions counter downward spirals of negativity: Insights from the broaden-and-build theory and affective neuroscience on the treatment of emotion dysfunctions and deficits in psychopathology. Clinical Psychology Review, 30(7), 849–864. https://doi.org/10.1016/j.cpr.2010.03.002
  7. Gross, J. J. (2015). Emotion regulation: Current status and future prospects. Psychological Inquiry, 26(1), 1–26. https://doi.org/10.1080/1047840X.2014.940781
  8. Neff, K. D. (2003). Self-compassion: An alternative conceptualization of a healthy attitude toward oneself. Self and Identity, 2(2), 85–101. https://doi.org/10.1080/15298860309032
  9. Neff, K. D. (2023). Self-compassion: Theory, method, research, and intervention. Annual Review of Psychology, 74, 193–218. https://doi.org/10.1146/annurev-psych-032420-031047
  10. Sin, N. L., & Lyubomirsky, S. (2009). Enhancing well-being and alleviating depressive symptoms with positive psychology interventions: A practice-friendly meta-analysis. Journal of Clinical Psychology, 65(5), 467–487. https://doi.org/10.1002/jclp.20593
  11. Tedeschi, R. G., & Calhoun, L. G. (1996). The posttraumatic growth inventory: Measuring the positive legacy of trauma. Journal of Traumatic Stress, 9(3), 455–471. https://doi.org/10.1002/jts.2490090305
  12. Tugade, M. M., & Fredrickson, B. L. (2004). Resilient individuals use positive emotions to bounce back from negative emotional experiences. Journal of Personality and Social Psychology, 86(2), 320–333. https://doi.org/10.1037/0022-3514.86.2.320
Trang chủ Bài viết
Viết bài
Sự kiện Blog