Đang chuẩn bị quyển sách tri thức...

📖 Mục lục nhanh

Giới thiệu

Phủ nhận (denial) trong phân tâm học được định nghĩa là một cơ chế phòng vệ tâm lý, theo đó cá nhân từ chối chấp nhận hoặc thừa nhận một thực tại đau thương hoặc lo lắng. Nói cách khác, tâm trí vô thức của người đó “chặn đứng” nhận thức có ý thức về những yếu tố tiêu cực hoặc đe dọa trong trải nghiệm của mình. Cơ chế phủ nhận hoạt động như một “chính sách đà điểu” người ta vùi đầu trước nguy hiểm giống như đà điểu nhằm tránh đối diện với các khía cạnh gây đau buồn của thực tế (Freud, 1917). Về cơ bản, phủ nhận giúp bảo vệ bản ngã (ego) khỏi lo âu bằng cách loại bỏ hoặc bóp méo thông tin gây căng thẳng trước khi nó kịp xâm nhập ý thức. Cơ chế này thường diễn ra một cách tự động và vô thức, người trong cuộc không nhận ra rằng mình đang phủ nhận thực tế (A. Freud, 1936).

Phủ nhận có nhiều biểu hiện thường gặp trong đời sống. Ở mức độ đơn giản, một người có thể phủ nhận thẳng thừng rằng vấn đề tồn tại – thí dụ như người nghiện rượu quả quyết “Tôi không có vấn đề gì, tôi kiểm soát được” dù bằng chứng ngược lại rất rõ ràng (Simon, 2008). Một dạng khác là giảm nhẹ tầm quan trọng: cá nhân thừa nhận sự thật nhưng coi nó “không nghiêm trọng lắm” nhằm tự trấn an bản thân. Cũng có khi sự phủ nhận thể hiện qua việc đổ lỗi sang người khác hoặc hoàn cảnh, ví dụ một người thất bại trong công việc nhưng không chấp nhận trách nhiệm, mà cho rằng lỗi do đồng nghiệp hoặc vận rủi. Tất cả những biểu hiện này đều phục vụ mục đích chung là tránh tiếp xúc với sự thật đau lòng.

Một trường hợp lâm sàng điển hình về phủ nhận có thể thấy ở phản ứng của thân nhân trước tin xấu về sức khỏe. Chẳng hạn, một phụ nữ đã ngoài 60, chung sống với chồng hơn 40 năm, đột ngột nhận tin chồng bị đột quỵ nặng. Bác sĩ thông báo não của ông đã chết lâm sàng và không có hy vọng hồi phục. Thế nhưng người vợ không chấp nhận sự thật nghiệt ngã đó: mỗi ngày bà vẫn vào phòng hồi sức nắm tay, trò chuyện với chồng như thể ông còn nghe được, tự nhủ rằng “ông ấy sẽ qua khỏi, ông ấy rất mạnh mẽ”. Trong thời gian ngắn sau cú sốc, bà rơi vào trạng thái phủ nhận thực tại: tâm trí đã tạm thời phong tỏa nhận thức về khả năng mất đi người bạn đời, nhằm giúp bà tránh được nỗi đau không thể chịu đựng ngay lúc đó (Simon, 2008). Phân tâm học coi đây là phản ứng phòng vệ bình thường trước cú sốc tâm lý: vô thức cung cấp cho người vợ một “tấm đệm” giảm đau tạm thời để tiếp tục chức năng sinh tồn. Dần dần, khi đủ sức mạnh tâm lý để chấp nhận thực tại, lớp phủ nhận sẽ tan vỡ và nỗi đau bị dồn nén sẽ trào ra, đưa người vợ sang tiến trình tiếc thương và đau buồn lành mạnh (Kübler-Ross, 1969; Simon, 2008).

Phân tích

Khi nào và vì sao cá nhân sử dụng cơ chế phủ nhận?

Theo Freud, lo âu xuất hiện khi cái tôi bị đe dọa bởi xung đột nội tâm hoặc thực tế bên ngoài. Phủ nhận được huy động như một chiến lược khẩn cấp của bản ngã nhằm giảm thiểu lo âu tức thời và bảo vệ cân bằng tâm lý. Cá nhân thường sử dụng phủ nhận trong những tình huống mà sự thật quá đau đớn hoặc xung đột với cái nhìn về bản thân đến mức họ không thể chấp nhận được. Ví dụ, một người có nhân cách hướng thiện sẽ khó chấp nhận việc bản thân làm điều sai trái; để bảo vệ hình ảnh “tốt đẹp” của mình, vô thức của họ có thể phủ nhận hành vi sai trái đó hoặc tái diễn giải nó theo hướng vô hại. Tương tự, những sự kiện gây sang chấn như mất mát người thân, mắc bệnh nan y, bị phản bội trong tình yêu… dễ kích hoạt phủ nhận như một “van an toàn” về mặt tâm lý (Freud, 1927). Phủ nhận giúp cá nhân trì hoãn đối mặt với hiện thực đủ lâu để họ dần thích nghi với cú sốc cảm xúc.

Ví dụ về phủ nhận trong các lĩnh vực khác nhau của đời sống có thể kể đến:

Cơ chế hoạt động của phủ nhận dưới góc nhìn phân tâm học được lý giải đầu tiên bởi Sigmund Freud và sau đó phát triển bởi Anna Freud cùng nhiều nhà nghiên cứu hiện đại. Freud xem các cơ chế phòng vệ là chiến lược vô thức của cái Tôi nhằm hóa giải xung đột giữa xung năng bản năng (id), ràng buộc hiện thực và chuẩn mực đạo đức (siêu ngã). Trong trường hợp phủ nhận, nguy cơ đến từ thực tại bên ngoài – đó là những thông tin, sự kiện gây tổn thương hoặc đe dọa cái tôi. Thay vì chấp nhận thực tế và chịu đựng lo âu, cái tôi chọn phủ quyết hiện thực đó. Về mặt tiến trình tâm lý, phủ nhận có thể diễn ra theo hai cách: (1) Ngăn chặn nhận thức – người đó đơn giản là không ý thức về sự việc khó chịu (giống như nhắm mắt bịt tai trước sự thật); hoặc (2) Tái diễn giải sự việc – biến sự thật thành một phiên bản ít đáng sợ hơn (ví dụ: “tôi ốm nhẹ thôi, không phải ung thư đâu”, hay “anh ấy không bỏ rơi tôi, chỉ là anh đang bối rối”). Dù theo cách nào, kết quả là thực tại bị bóp méo đủ mức để cá nhân cảm thấy an toàn hơn về mặt tâm lý.

Dưới góc nhìn của Sigmund Freud, khái niệm phủ nhận ban đầu được ông đề cập thông qua thuật ngữ tiếng Đức Verleugnung (thường dịch là bác bỏ hay không thừa nhận) trong các nghiên cứu về tâm lý trẻ em và bệnh lý đặc thù. Chẳng hạn, ở giai đoạn dục tính nhi đồng (~3–5 tuổi), Freud nhận thấy các bé trai thường phủ nhận việc bé gái không có dương vật chúng quả quyết “ai cũng giống mình” và chống lại mọi bằng chứng ngược lại.

Freud cho rằng việc từ chối chấp nhận bằng chứng tri giác này là cách đứa trẻ đối phó với sang chấn castration (sợ bị thiến) trong tưởng tượng của nó. Ông mô tả đây là một quá trình tâm lý đặc biệt: đứa trẻ tách thành hai dòng ý thức – một bên chấp nhận thực tại (nhìn thấy sự khác biệt giới tính), bên kia phủ nhận điều đó và tin vào điều nó muốn tin. Chính sự tách đôi bản ngã (splitting of the ego) này về sau trở thành nền tảng để Freud hiểu cơ chế phủ nhận ở người lớn mắc bệnh lý. Trong bài viết “Sự chia tách của bản ngã trong quá trình phòng vệ” (1940), Freud lập luận rằng ở người lớn, nếu phủ nhận kéo dài và triệt để, nó sẽ tạo ra sự chia tách tâm lý tương tự, trong đó một phần nhân cách sống tách rời khỏi thực tại đây là cơ chế gây ra loạn thần (psychosis).

Thật vậy, Freud cảnh báo: quá trình mà ông gọi là “phủ nhận” không hiếm và không nguy hiểm ở trẻ em, nhưng ở người trưởng thành có thể dẫn đến loạn thần (Freud, 1938). Ông dẫn chứng một số ca lâm sàng: hai thanh niên trẻ từ chối thừa nhận cái chết của cha mình, sống như thể người cha vẫn còn sống, nhưng sau đó cả hai không rơi vào loạn thần mà biểu hiện triệu chứng khác. Điều này cho thấy phủ nhận có thể hiện diện một phần ở người lớn mà không luôn luôn gây loạn thần – tức là người đó có thể vừa nhận biết thực tế ở một mức độ, vừa phủ nhận ở mức độ khác, tạo nên sự đồng tồn tại của hai thái độ tâm lý mâu thuẫn. Về cuối đời, Freud khẳng định phủ nhận hiện diện ở nhiều mức độ trong loạn thần, lệch lạc tình dục và thậm chí cả những người bình thường; ông tự nhận thấy bản thân từng trải nghiệm cảm giác “không tin nổi” vào thực tại trong một khoảnh khắc chấn động (ví dụ ông kể lại cảm giác thoáng phủ nhận khi lần đầu đứng trên thành Acropolis, Athens một trải nghiệm được ông mô tả năm 1936).

Anna Freud, trong tác phẩm kinh điển “Bản ngã và các cơ chế phòng vệ” (1936), đã phát triển hệ thống các cơ chế phòng vệ do cái tôi sử dụng, trong đó có phủ nhận. Bà phân loại phủ nhận là cơ chế nguyên thủy, thường thấy ở trẻ em nhiều hơn người lớn. Anna Freud mô tả rằng trẻ nhỏ chưa phân biệt rõ ràng giữa thực tế bên ngoài và mong muốn nội tâm, do đó chúng dễ dùng phủ nhận khi thực tế không như ý muốn. Nguy cơ mà đứa trẻ tìm cách né tránh chính là hiện thực khắc nghiệt. Chẳng hạn, một bé trai quá nhỏ bé và yếu ớt có thể giải tỏa mặc cảm bằng cách đóng vai một con sư tử dũng mãnh. Bằng việc đảo ngược sự thật biến mình từ nhỏ bé thành to lớn trong tưởng tượng đứa trẻ đã tạm thời bảo vệ bản ngã khỏi cảm giác bất lực và thua kém. Anna Freud coi những fantasy (ảo tưởng) kiểu này ở trẻ em không đơn thuần là “chối bỏ hiện thực” mà còn là bước khởi đầu của khả năng chơi tưởng tượng và sáng tạo, giúp trẻ thích nghi và trưởng thành.

Tuy nhiên, bà lưu ý rằng nếu người trưởng thành vẫn sử dụng phủ nhận như trẻ nhỏ – tức là phớt lờ thực tại một cách triệt để thì đó là dấu hiệu bất thường. Anna Freud xếp phủ nhận (đặc biệt dưới dạng phủ nhận trong hành vi hoặc trong tưởng tượng) vào nhóm phòng vệ bệnh lý nếu gặp ở người lớn, thường thấy trong các trạng thái loạn thần hoặc tâm lý chưa trưởng thành. Nhìn chung, đóng góp của Anna Freud là nhấn mạnh tính thích nghi lẫn bất lợi của cơ chế phủ nhận tùy theo bối cảnh: thích nghi ở trẻ nhỏ để giúp chúng đối phó với thế giới vượt quá tầm hiểu biết, nhưng bất lợi ở người lớn nếu nó cản trở họ đối mặt hiệu quả với thực tế (A. Freud, 1936).

Các tài liệu hiện đại về cơ chế phòng vệ đã kế thừa và mở rộng hiểu biết của Freud và Anna Freud về phủ nhận. Nhà nghiên cứu George Vaillant, trong việc phân loại các cơ chế phòng vệ, xếp phủ nhận vào nhóm phòng vệ kém trưởng thành hoặc bệnh lý khi xuất hiện ở người lớn. Cụ thể, Vaillant (1992) coi phủ nhận là một cơ chế sơ cấp thường gặp ở trẻ em và trong giấc mơ, còn ở người lớn thì chỉ hiện diện nhiều trong những trường hợp bất thường (ví dụ người nghiện, người có nhân cách chưa trưởng thành hoặc rối loạn nhân cách). Phân loại của Vaillant sau này được APA chấp nhận một phần trong việc đánh giá cơ chế tự vệ đặt phủ nhận cùng nhóm với các cơ chế như bóp méo thực tại và hoang tưởng (ảo tưởng bị hại) ở mức độ nặng.

Quan điểm này phù hợp với nhận định của Freud trước đó rằng phủ nhận “nặng liều” ở người lớn đồng nghĩa với mất kiểm tra thực tế (loss of reality testing). Bên cạnh đó, các nghiên cứu trong tâm lý học thực nghiệm và lâm sàng cũng cho thấy phủ nhận là một yếu tố đáng chú ý trong nhiều tình huống: trong nghiện chất, phủ nhận được xem như triệu chứng chủ yếu người nghiện thường không thừa nhận tác hại của hành vi mình (một phần vì thừa nhận đồng nghĩa với việc phải thay đổi thói quen gây khoái cảm); trong bệnh lý y khoa, khoảng thời gian đầu phủ nhận có thể giúp bệnh nhân ổn định tinh thần, nhưng nếu phủ nhận kéo dài sẽ dẫn đến chậm trễ điều trị (Davidhizar & Giger, 1998); trong các rối loạn tâm thần, phủ nhận có thể là triệu chứng (ví dụ người hưng cảm phủ nhận mình có vấn đề bất thường về hành vi). Gần đây, các nhà tâm lý học còn nghiên cứu hiện tượng “phủ nhận thông tin” – khi con người chủ động tránh hoặc nghi ngờ những thông tin trái với niềm tin sẵn có của họ, như một cách để duy trì nhận thức nhất quán và tránh lo âu (cơ chế này liên hệ với lý thuyết bất hòa nhận thức của Festinger).

Tựu trung, các tài liệu hiện đại khẳng định rằng phủ nhận vừa là một phản ứng phổ biến của con người trước stress, vừa tiềm ẩn những hệ quả tiêu cực nếu lạm dụng, tương tự kết luận của Freud và Anna Freud nhưng có bổ sung bằng các bằng chứng xã hội và sinh học mới.

Bàn luận và Kết luận

Vai trò của phủ nhận trong tâm lý bình thường và bệnh lý cần được nhìn nhận một cách biện chứng. Ở người bình thường, phủ nhận có thể xuất hiện thoáng qua như một phản ứng tự vệ tạm thời trước cú sốc. Ví dụ, ngay khi nhận tin dữ (mất người thân, chẩn đoán bệnh hiểm nghèo…), hầu hết mọi người đều trải qua giai đoạn “không tin đó là sự thật”. Giai đoạn phủ nhận này có thể được xem là một phần của quá trình thích nghi bình thường – nó cho tâm trí một khoảng hoãn xung cần thiết trước khi tiếp nhận trọn vẹn thực tế đau buồn (Kübler-Ross, 1969).

Trong phạm vi ngắn hạn, phủ nhận giảm bớt lo âu, bảo vệ lòng tự tôn và niềm tin của cá nhân, giúp họ tránh được phản ứng hoảng loạn hoặc trầm cảm cấp tính. Freud từng thừa nhận phủ nhận hiện diện trong đời sống tâm lý bình thường của người trưởng thành, như một “kỹ thuật làm ngơ” với những mặt trái của hiện thực để duy trì sự dễ chịu. Ngay cả những người khỏe mạnh cũng có lúc “tự dối mình một chút” để lạc quan hơn hoặc tránh nghĩ về các nguy cơ (một số nghiên cứu gọi đây là ảo tưởng tích cực positive illusions có chức năng nâng đỡ tinh thần).

Tuy nhiên, trong bệnh lý, phủ nhận thường xuyên và kéo dài lại là con dao hai lưỡi. Lợi ích tạm thời của phủ nhận như đã nói là giúp cá nhân giảm đau buồn tức thời, giữ vững cái tôi trước sóng gió. Thế nhưng, hệ quả dài hạn nếu lạm dụng phủ nhận có thể rất nghiêm trọng. Trước hết, phủ nhận khiến vấn đề thật sự không được giải quyết: người nghiện phủ nhận bệnh nghiện sẽ không đi cai, bệnh nhân phủ nhận bệnh tình sẽ không tuân thủ chữa trị, cá nhân phủ nhận mâu thuẫn sẽ không tìm cách hòa giải. Hậu quả là vấn đề âm ỉ và thường trầm trọng hơn theo thời gian.

Thứ hai, phủ nhận quá mức làm ảnh hưởng các mối quan hệ: người sống trong phủ nhận có thể bỏ ngoài tai góp ý của người khác, thậm chí cáo buộc ngược lại những ai cố gắng giúp mình (“Anh mới là người có vấn đề, không phải tôi!”). Điều này gây xung đột liên nhân cách và cô lập cá nhân khỏi mạng lưới hỗ trợ.

Thứ ba, phủ nhận lâu dài còn cản trở sự phát triển nhân cách: về mặt nội tâm, việc né tránh liên tục những trải nghiệm khó chịu sẽ khiến cá nhân không học được cách đối phó lành mạnh với stress, không trưởng thành lên qua thử thách. Các nghiên cứu cho thấy phủ nhận kéo dài liên quan đến giảm khả năng giải quyết vấn đề, giảm sự thích ứng linh hoạt. Thậm chí, như đã đề cập, nếu phủ nhận trở thành lối xử lý chính yếu, nó có thể dẫn đến rối loạn nghiêm trọng (rối loạn nhận thức thực tại hoặc hoang tưởng).

Tóm lại, phủ nhận giống như liều thuốc gây tê: dùng đúng lúc, đúng liều thì giúp vượt qua cơn đau nhất thời; nhưng lạm dụng sẽ gây hại khôn lường cho “sức khỏe” tâm lý về lâu dài (Vaillant, 1992).

Vậy làm sao vận dụng hiểu biết về phủ nhận trong trị liệu tâm lý và chăm sóc sức khỏe tâm thần?

Trước hết, người làm trị liệu cần nhận diện được khi nào bệnh nhân của mình đang sử dụng phủ nhận. Điều này không phải dễ dàng, vì phủ nhận là quá trình vô thức bệnh nhân thường thực sự tin vào phiên bản thực tại mà họ dựng nên. Nhà trị liệu phân tâm sẽ xem các biểu hiện như bệnh nhân né tránh nói về một chủ đề, liên tục hạ thấp mức độ vấn đề, hoặc đưa ra lý do biện bạch phi lý… như dấu hiệu cho thấy cơ chế phủ nhận đang hoạt động. Khi đó, thái độ chuyên môn cần có là tôn trọng “lớp phòng vệ” của bệnh nhân, bởi lẽ phủ nhận tồn tại vì bệnh nhân chưa đủ sức đối diện sự thật. Việc đối đầu trực diện hay cố “đập tan” lớp phủ nhận quá sớm có thể khiến bệnh nhân choáng vỡ hoặc chống đối mạnh hơn.

Thay vào đó, nhà trị liệu sẽ dần dần giúp bệnh nhân ý thức được cơ chế phủ nhận của chính họ: Ví dụ, nhà trị liệu có thể nhẹ nhàng chỉ ra những mâu thuẫn giữa lời nói và thực tế, đặt câu hỏi khơi gợi để bệnh nhân tự nhìn ra phần thực tại bị phủ nhận. Quá trình này cần tiến hành với sự đồng cảm và kiên nhẫn, sao cho bệnh nhân không cảm thấy bị phán xét. Mục tiêu sau cùng là chuyển hóa cơ chế phủ nhận thành chấp nhận mang tính thích ứng hơn tức là giúp bệnh nhân chấp nhận sự thật ở mức độ họ có thể chịu đựng, đồng thời trang bị cho họ những kỹ năng và hỗ trợ cần thiết để đối phó với thực tại đó. Trong bối cảnh lâm sàng, phủ nhận đôi khi có thể tạm thời được duy trì nếu nó không gây hại, cho đến khi bệnh nhân sẵn sàng. Ví dụ, một bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối phủ nhận tiên lượng xấu có thể vẫn được tôn trọng niềm tin lạc quan đó, miễn là họ tuân thủ chăm sóc.

Theo Davidhizar và Giger (1998), hiểu được phủ nhận là cách bệnh nhân “đối phó với điều không thể chấp nhận” giúp nhân viên y tế ứng xử linh hoạt khi thì cho bệnh nhân thêm thời gian, khi thì khéo léo hướng họ đối diện sự thật từng bước, thay vì ép buộc họ phải “tỉnh ngộ” ngay lập tức. Tương tự, trong tham vấn tâm lý, thân chủ phủ nhận vấn đề (như người nghiện, người bạo hành gia đình chẳng hạn) đòi hỏi nhà trị liệu áp dụng các kỹ thuật tạo động lực (motivational interviewing) để họ dần thừa nhận vấn đề, thay vì tranh cãi đúng-sai trực diện.

Ở cấp độ cộng đồng và xã hội, hiểu biết phân tâm học về phủ nhận cũng mang ý nghĩa quan trọng. Như ví dụ đại dịch COVID-19 cho thấy, yếu tố tâm lý vô thức như phủ nhận có thể cản trở nỗ lực y tế công cộng. Các chuyên gia đã kêu gọi lồng ghép kiến thức về cơ chế phủ nhận vào chiến lược truyền thông sức khỏe thay vì chỉ đưa ra sự thật khách quan, cần chú ý đến phản ứng tâm lý vô thức của công chúng trước thông tin sợ hãi. Ví dụ, khi triển khai tiêm chủng hoặc biện pháp phòng dịch, cần có thông điệp và phương pháp phù hợp để giúp người dân vượt qua trạng thái phủ nhận nguy cơ (“virus không nguy hiểm đâu”) bằng cách khuyến khích họ nhìn nhận thực tế một cách ít gây phòng vệ nhất. Các nhà phân tâm gợi ý rằng việc giáo dục về cơ chế phòng vệ tức là giúp người dân hiểu rằng cảm giác muốn phủ nhận hiểm họa là bình thường nhưng cần vượt qua có thể tăng tính hiệu quả của các chiến dịch sức khỏe cộng đồng. Như vậy, ứng dụng kiến thức về phủ nhận không chỉ gói gọn trong phòng trị liệu cá nhân, mà còn mở rộng ra lĩnh vực giáo dục, truyền thông và xây dựng chính sách sức khỏe tâm thần.

Kết luận: Cơ chế phủ nhận là một trong những khám phá quan trọng của phân tâm học, minh họa sinh động cách vô thức con người hoạt động để tự bảo vệ trước đau thương. Phủ nhận có hai mặt: một mặt, nó là “liều thuốc gây tê” hữu hiệu giúp tâm lý chịu đựng những vết thương và khủng hoảng trong ngắn hạn; mặt khác, nếu quá lạm dụng, nó trở thành “cái bẫy” giữ chân con người trong ảo tưởng và ngăn cản họ giải quyết tận gốc vấn đề.

Từ quan điểm của Freud và Anna Freud đến những nghiên cứu hiện đại, thông điệp nhất quán là: hãy hiểu và tôn trọng phủ nhận như một cơ chế tự vệ tự nhiên, nhưng đồng thời phải vượt qua nó đúng lúc để trưởng thành và thích ứng với thực tại. Trong thực hành lâm sàng, nhiệm vụ của nhà chuyên môn là đồng hành cùng bệnh nhân từ giai đoạn phủ nhận đến giai đoạn chấp nhận, chuyển nguy cơ tự vệ bệnh lý thành đối diện lành mạnh. Trong cuộc sống, mỗi chúng ta cũng nên tự nhận diện những lúc bản thân “nhắm mắt làm ngơ” trước sự thật khó chịu, từ đó can đảm hơn trong việc đối mặt và giải quyết vấn đề. Bởi lẽ, sự trưởng thành tâm lý không thể đạt được nếu ta mãi trốn tránh thực tại – ta chỉ thật sự chiến thắng nỗi sợ khi dám nhìn thẳng vào nó, thay vì quay lưng phủ nhận sự hiện hữu của nó.

Tài liệu tham khảo

  1. A. Freud. (1936). The Ego and the Mechanisms of Defense. London: The Hogarth Press. (Bản dịch tiếng Anh, 1937).

  2. Cohen, S. (2001). States of Denial: Knowing about Atrocities and Suffering. Cambridge, UK: Polity Press.

  3. Davidhizar, R., & Giger, J. N. (1998). Patients’ use of denial: Coping with the unacceptable. Nursing Standard, 12(43), 44-46.

  4. Freud, S. (1917). Mourning and Melancholia. Standard Edition of the Complete Psychological Works of Freud (Vol. 14, pp. 237-258). London: Hogarth Press.

  5. Freud, S. (1927). Fetishism. Standard Edition of the Complete Psychological Works of Freud (Vol. 21, pp. 147-157). London: Hogarth Press.

  6. Freud, S. (1940). Splitting of the Ego in the Process of Defense. Standard Edition (Vol. 23, pp. 271-278). London: Hogarth Press.

  7. Kübler-Ross, E. (1969). On Death and Dying. New York: Macmillan.

  8. Ratner, A., & Gandhi, N. (2020). Psychoanalysis in combatting mass non-adherence to medical advice. The Lancet, 396(10263), 1732. https://doi.org/10.1016/S0140-6736(20)32172-3

  9. Simon, G. (2008, October 8). Understanding Denial as a Defense Mechanism. CounsellingResource.com. Retrieved from https://counsellingresource.com/features/2008/10/08/denial-as-defense-mechanism/

  10. Vaillant, G. E. (1992). Ego Mechanisms of Defense: A Guide for Clinicians and Researchers. Washington, DC: American Psychiatric Press.

Trang chủ Bài viết
Viết bài
Sự kiện Blog