HỘI CHỨNG FOMO Ở TUỔI VỊ THÀNH NIÊN

Tâm Lý Học 11 lượt xem 17/06/2026 | 🕐 23 phút đọc Hoài Thương Hoài Thương
Tác giả chính: Hoài Thương
Đồng tác giả: Huy Tâm Lý

HỘI CHỨNG FOMO Ở TUỔI VỊ THÀNH NIÊN: CƠ CHẾ TÂM LÝ VÀ HƯỚNG CAN THIỆP 

Tóm tắt

Trong thời đại số, hội chứng FOMO (Fear of Missing Out – nỗi sợ bỏ lỡ) đang trở thành một hiện tượng tâm lý đáng chú ý ở tuổi vị thành niên. FOMO không đơn thuần là cảm giác tò mò muốn biết người khác đang làm gì, mà là trạng thái lo âu dai dẳng rằng bản thân đang bị bỏ lại phía sau, bị loại khỏi các trải nghiệm xã hội quan trọng hoặc không còn thuộc về nhóm bạn đồng trang lứa. Theo Przybylski và cộng sự (2013), FOMO có liên quan đến sự thiếu hụt trong các nhu cầu tâm lý căn bản như nhu cầu thuộc về, năng lực và tự chủ. Ở tuổi vị thành niên, khi bản sắc cá nhân và nhu cầu được công nhận đang phát triển mạnh mẽ, mạng xã hội có thể làm khuếch đại nỗi sợ bị bỏ lỡ thông qua cơ chế so sánh xã hội, kiểm tra thông báo liên tục, nghiền ngẫm suy nghĩ và lệ thuộc vào phản hồi trực tuyến. Bài viết phân tích hội chứng FOMO dưới góc nhìn tâm lý học phát triển, tâm lý học nhận thức và sức khỏe tinh thần học đường. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các hướng can thiệp dựa trên bằng chứng như liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT), giáo dục năng lực truyền thông, quản lý hành vi sử dụng thiết bị số, phát triển lòng tự trắc ẩn và củng cố kết nối xã hội ngoài đời thực. Mục tiêu không phải là cấm đoán học sinh sử dụng mạng xã hội, mà là giúp các em xây dựng năng lực tự điều chỉnh và sử dụng công nghệ một cách lành mạnh.

Từ khóa: FOMO, sợ bỏ lỡ, vị thành niên, mạng xã hội, CBT, sức khỏe tinh thần học đường, năng lực truyền thông.

1. Đặt vấn đề: Khi nỗi sợ bị bỏ lỡ trở thành áp lực tâm lý

Tuổi vị thành niên là giai đoạn con người đặc biệt nhạy cảm với sự công nhận xã hội. Theo Aiken (2002), đây là thời kỳ cá nhân bắt đầu hình thành bản sắc, mở rộng các mối quan hệ ngoài gia đình và tìm kiếm vị trí của mình trong tập thể. Nói cách khác, học sinh ở tuổi này không chỉ cần “có bạn”, mà còn cần cảm thấy mình được nhìn thấy, được chấp nhận và có ý nghĩa trong nhóm bạn đồng trang lứa.

Trong bối cảnh trước đây, nhu cầu thuộc về thường được thỏa mãn thông qua tương tác trực tiếp ở lớp học, gia đình, khu phố hoặc các nhóm sinh hoạt. Tuy nhiên, sự phát triển của mạng xã hội đã mở rộng không gian tương tác của vị thành niên sang môi trường số. Facebook, Instagram, TikTok, Snapchat hay các nhóm trò chuyện trực tuyến không chỉ là nơi giải trí, mà còn trở thành không gian xã hội nơi học sinh xây dựng hình ảnh cá nhân, duy trì quan hệ bạn bè và tìm kiếm sự công nhận.

Chính trong môi trường đó, FOMO xuất hiện như một phản ứng tâm lý đặc trưng của thời đại số. Przybylski và cộng sự (2013) định nghĩa FOMO là nỗi lo dai dẳng rằng người khác có thể đang có những trải nghiệm thú vị, ý nghĩa hoặc đáng giá mà bản thân không được tham gia. Điểm cốt lõi của FOMO không chỉ nằm ở việc “bỏ lỡ thông tin”, mà nằm ở cảm giác bị tách khỏi dòng chảy xã hội.

Dưới góc nhìn tâm lý học, FOMO không nên bị xem nhẹ như một thói quen “nghiện điện thoại” thông thường. Khi kéo dài, nỗi sợ bỏ lỡ có thể trở thành một dạng căng thẳng tâm lý mãn tính, khiến học sinh thường xuyên kiểm tra điện thoại, khó tập trung học tập, rối loạn giấc ngủ và dễ rơi vào trạng thái so sánh bản thân với người khác. Gupta và Sharma (2021) cho rằng FOMO có liên quan đến nhiều trải nghiệm tiêu cực như căng thẳng cảm xúc, giảm khả năng kiểm soát bản thân, giảm chất lượng giấc ngủ và gia tăng sự lệ thuộc vào mạng xã hội.

Điều đáng lưu ý là FOMO không bắt nguồn đơn thuần từ công nghệ. Mạng xã hội chỉ là môi trường làm khuếch đại một nhu cầu tâm lý vốn đã rất mạnh ở vị thành niên: nhu cầu được thuộc về. Khi học sinh cảm thấy thiếu kết nối trong đời thực, thiếu sự công nhận từ gia đình hoặc thường xuyên tự ti về bản thân, các em dễ tìm kiếm sự xác nhận trong không gian số. Từ đó, mạng xã hội trở thành nơi vừa xoa dịu vừa làm trầm trọng thêm nỗi sợ bị bỏ rơi.

Vì vậy, tiếp cận FOMO cần vượt ra khỏi cách nhìn đơn giản rằng “trẻ dùng điện thoại quá nhiều”. Câu hỏi quan trọng hơn là: điều gì khiến trẻ phải liên tục kiểm tra điện thoại, sợ bị bỏ lỡ, sợ không được mời, sợ không được phản hồi và sợ mình trở nên vô hình trong mắt người khác? Khi trả lời câu hỏi này, chúng ta mới có thể hiểu FOMO như một hiện tượng tâm lý – xã hội phức hợp, thay vì chỉ là một thói quen sử dụng công nghệ.

2. Cơ chế tâm lý học giải thích hội chứng FOMO

2.1. FOMO và nhu cầu thuộc về ở tuổi vị thành niên

Một trong những cơ chế nền tảng của FOMO là nhu cầu thuộc về (need to belong). Theo lý thuyết tự quyết (Self-Determination Theory), con người có ba nhu cầu tâm lý căn bản: tự chủ, năng lực và kết nối với người khác (Ryan & Deci, 2020). Khi các nhu cầu này không được đáp ứng đầy đủ, cá nhân dễ tìm kiếm những hình thức bù đắp từ môi trường bên ngoài.

Przybylski và cộng sự (2013) cho rằng FOMO có liên quan đến sự thiếu hụt trong việc thỏa mãn các nhu cầu tâm lý này. Một học sinh cảm thấy ít được lắng nghe, ít được công nhận hoặc không chắc chắn về vị trí của mình trong nhóm bạn có thể nhạy cảm hơn với các tín hiệu bị loại trừ. Khi nhìn thấy bạn bè đăng ảnh đi chơi, bình luận qua lại hoặc tham gia một hoạt động mà mình không có mặt, học sinh có FOMO dễ diễn giải sự kiện ấy như dấu hiệu rằng mình không còn quan trọng.

Ở tuổi vị thành niên, nhu cầu thuộc về thường gắn chặt với cảm giác an toàn tâm lý. Việc bị bỏ qua trong một nhóm chat, không được tag vào một bài đăng hoặc không nhận được phản hồi nhanh có thể tạo ra cảm giác tổn thương lớn hơn so với người trưởng thành. Điều này không phải vì trẻ “quá nhạy cảm”, mà vì hệ thống bản sắc xã hội của các em vẫn đang trong quá trình hình thành.

2.2. Mô hình đánh giá nhận thức: Từ một bài đăng đến cảm giác bị loại trừ

Theo Lazarus và Folkman (1984), căng thẳng không xuất phát trực tiếp từ sự kiện mà từ cách cá nhân đánh giá ý nghĩa của sự kiện đó. Khi áp dụng vào FOMO, điều gây lo âu không phải chỉ là hình ảnh bạn bè đang vui vẻ trên mạng xã hội, mà là cách học sinh diễn giải hình ảnh ấy.

Trong đánh giá sơ cấp, học sinh tự hỏi: “Điều này có đe dọa đến mình không?”. Một bài đăng của bạn bè có thể được diễn giải theo nhiều cách. Với học sinh có tâm lý ổn định, đó chỉ là một hoạt động xã hội bình thường. Nhưng với học sinh có FOMO, bài đăng ấy có thể trở thành bằng chứng rằng mình bị bỏ rơi, không được yêu quý hoặc đang bị loại khỏi nhóm.

Trong đánh giá thứ cấp, học sinh tiếp tục tự hỏi: “Mình có thể làm gì để ứng phó?”. Khi trẻ cảm thấy không có khả năng kiểm soát tình huống, không biết phải tham gia bằng cách nào hoặc sợ mình sẽ bị đánh giá nếu lên tiếng, lo âu sẽ tăng lên. Theo Glicken (2009), khi cảm giác thiếu kiểm soát kéo dài, cá nhân dễ rơi vào trạng thái căng thẳng mãn tính, trong đó hệ thống tâm lý luôn ở trạng thái cảnh giác và khó phục hồi.

Như vậy, FOMO không chỉ là phản ứng trước thông tin trên mạng, mà là kết quả của một quá trình diễn giải nhận thức. Một sự kiện trung tính có thể bị biến thành mối đe dọa xã hội nếu học sinh đang mang sẵn niềm tin rằng mình dễ bị thay thế, dễ bị bỏ quên hoặc không đủ giá trị trong mắt người khác.

2.3. So sánh xã hội và hình ảnh bản thân trên không gian mạng

Festinger (1954) cho rằng con người có xu hướng đánh giá bản thân thông qua việc so sánh với người khác. Ở tuổi vị thành niên, xu hướng này càng mạnh vì học sinh đang tìm cách xác định mình là ai và mình đang ở vị trí nào trong tập thể.

Mạng xã hội làm cho quá trình so sánh diễn ra liên tục và gần như không có điểm dừng. Học sinh không chỉ so sánh điểm số hay ngoại hình với bạn cùng lớp, mà còn so sánh lối sống, mức độ nổi bật, số lượt thích, số bình luận và khả năng được chú ý. Điều nguy hiểm là những gì xuất hiện trên mạng thường là phần được chọn lọc kỹ lưỡng nhất của cuộc sống người khác. Trẻ nhìn thấy những khoảnh khắc vui vẻ, thành công và rực rỡ, nhưng ít khi nhìn thấy sự cô đơn, thất bại, mệt mỏi hoặc bất an phía sau.

Franchina và cộng sự (2018), trong nghiên cứu trên 2.663 thanh thiếu niên Flemish, cho thấy FOMO là yếu tố dự báo tích cực cho tần suất sử dụng mạng xã hội, số lượng nền tảng được sử dụng, sử dụng mạng xã hội có vấn đề và hành vi phubbing. Điều này cho thấy FOMO không chỉ là một cảm xúc thoáng qua mà có thể định hình hành vi sử dụng công nghệ theo hướng ngày càng khó kiểm soát.

Đối với học sinh có lòng tự trọng thấp, mạng xã hội có thể trở thành một chiếc gương méo. Các em tìm kiếm sự xác nhận từ lượt thích, tin nhắn, bình luận hoặc phản ứng của bạn bè. Khi nhận được phản hồi tích cực, các em tạm thời cảm thấy được công nhận. Nhưng khi phản hồi ít hơn kỳ vọng, cảm giác bất an lại tăng lên. Vòng lặp này khiến lòng tự trọng ngày càng phụ thuộc vào các tín hiệu bên ngoài.

2.4. Nghiền ngẫm suy nghĩ và hành vi kiểm tra liên tục

Nolen-Hoeksema (2000) mô tả nghiền ngẫm suy nghĩ (rumination) là xu hướng lặp đi lặp lại các suy nghĩ tiêu cực về bản thân, thất bại hoặc nguy cơ trong tương lai mà không tạo ra giải pháp hiệu quả. Trong FOMO, rumination thường xoay quanh các câu hỏi như: “Tại sao mình không được mời?”, “Họ có đang nói xấu mình không?”, “Mình có đang bị bỏ lại không?”, “Nếu mình không trả lời ngay thì có mất bạn không?”.

Những suy nghĩ này tạo ra cảm giác lo âu xã hội. Để giảm lo âu, học sinh thường sử dụng các hành vi an toàn như liên tục kiểm tra điện thoại, làm mới bảng tin, đọc lại tin nhắn cũ, xem ai đã xem story hoặc chờ phản hồi từ người khác. Theo mô hình nhận thức – hành vi, hành vi an toàn có thể làm giảm lo âu trong ngắn hạn nhưng lại duy trì vấn đề trong dài hạn (Beck, 2011).

Cơ chế này vận hành như một vòng lặp: học sinh cảm thấy lo âu vì sợ bỏ lỡ, sau đó kiểm tra mạng xã hội để trấn an bản thân. Khi thấy có thông báo, trẻ được củng cố rằng việc kiểm tra là cần thiết. Khi không thấy thông báo, trẻ lại càng lo lắng rằng mình không được quan tâm. Dù kết quả là có hay không có thông báo, hành vi kiểm tra vẫn được duy trì.

Theo Laidlaw và cộng sự (2003), trong CBT, việc nhận diện các suy nghĩ tự động và hành vi duy trì vấn đề là bước quan trọng để phá vỡ vòng lặp lo âu. Với FOMO, điều này có nghĩa là học sinh cần học cách phân biệt giữa nhu cầu kết nối thật sự và hành vi kiểm tra cưỡng bức nhằm tạm thời làm dịu bất an.

2.5. Căng thẳng số và sự cạn kiệt nguồn lực nhận thức

FOMO không chỉ ảnh hưởng đến cảm xúc mà còn tác động đến khả năng tập trung và học tập. Khi học sinh liên tục theo dõi thông báo, đọc tin nhắn, xem video ngắn và chuyển đổi giữa nhiều luồng thông tin, hệ thống chú ý bị phân mảnh.

Theo Salthouse (2010), trí nhớ làm việc là hệ thống giữ và xử lý thông tin trong thời gian ngắn, đóng vai trò quan trọng trong học tập, đọc hiểu, giải quyết vấn đề và kiểm soát hành vi. Khi học sinh vừa học vừa lo sợ bỏ lỡ tin nhắn hoặc cập nhật mới, một phần tài nguyên nhận thức bị chiếm dụng bởi các tín hiệu xã hội trực tuyến.

Nói cách khác, FOMO khiến não bộ luôn ở trạng thái “mở cổng” cho những điều có thể xảy ra trên mạng. Điều này làm giảm khả năng chú ý sâu, khiến học sinh dễ học trước quên sau, khó hoàn thành bài tập dài và cảm thấy mệt mỏi dù không làm việc trí óc hiệu quả. McEwen (2017) cũng nhấn mạnh rằng căng thẳng kéo dài có thể ảnh hưởng đến các hệ thống sinh học liên quan đến trí nhớ, chú ý và điều hòa cảm xúc.

Trong môi trường học đường, hệ quả của FOMO có thể biểu hiện qua mất tập trung, trì hoãn học tập, ngủ muộn, giảm hiệu suất ghi nhớ và cảm giác kiệt sức. Đây là lý do FOMO cần được xem như một vấn đề sức khỏe tinh thần học đường, chứ không chỉ là câu chuyện kỷ luật sử dụng điện thoại.

3. Hệ thống các yếu tố duy trì FOMO ở vị thành niên

3.1. Yếu tố cá nhân: Lòng tự trọng thấp và nhạy cảm với sự từ chối

Không phải học sinh nào sử dụng mạng xã hội nhiều cũng phát triển FOMO. Những học sinh có lòng tự trọng thấp, dễ lo âu xã hội, nhạy cảm với sự từ chối hoặc thường xuyên nghi ngờ giá trị bản thân có nguy cơ cao hơn. Theo Crocker và Wolfe (2001), khi lòng tự trọng phụ thuộc quá nhiều vào phản hồi bên ngoài, cá nhân sẽ dễ dao động trước sự công nhận hoặc thờ ơ của người khác.

Ở vị thành niên, một lượt thích ít hơn bình thường, một tin nhắn chưa được trả lời hoặc một lời mời không đến có thể trở thành tác nhân kích hoạt cảm giác bị bỏ rơi. Nếu học sinh không có nền tảng tự trọng ổn định, các em dễ dùng mạng xã hội như một công cụ đo lường giá trị bản thân.

3.2. Yếu tố gia đình: Thiếu kết nối cảm xúc ngoài đời thực

Gia đình là môi trường đầu tiên giúp trẻ hình thành cảm giác an toàn. Trotman và Brody (2002) nhấn mạnh vai trò của hệ thống gia đình trong việc điều hòa cảm xúc và nâng đỡ tâm lý cá nhân. Khi trẻ thiếu sự lắng nghe, thiếu kết nối cảm xúc hoặc thường xuyên cảm thấy cô đơn trong chính gia đình, các em có thể tìm kiếm cảm giác thuộc về ở không gian mạng.

Điều này không có nghĩa là mạng xã hội luôn tiêu cực. Đối với nhiều học sinh, mạng xã hội là nơi các em tìm được sự đồng cảm, thông tin và cộng đồng. Tuy nhiên, khi toàn bộ nhu cầu được công nhận bị dồn vào môi trường trực tuyến, trẻ dễ trở nên lệ thuộc vào các phản hồi số để duy trì cảm giác an toàn.

3.3. Yếu tố xã hội: Văn hóa luôn trực tuyến

Một yếu tố quan trọng duy trì FOMO là văn hóa “luôn trực tuyến”. Nhiều học sinh cảm thấy mình phải phản hồi tin nhắn nhanh, phải biết xu hướng mới, phải xem story của bạn bè và phải xuất hiện trong các cuộc trò chuyện nhóm. Việc không trực tuyến đôi khi bị diễn giải là “lạc hậu”, “không hòa đồng” hoặc “bị bỏ rơi”.

Gupta và Sharma (2021) cho rằng FOMO có thể gắn với sự lệ thuộc vào mạng xã hội và các trải nghiệm cảm xúc tiêu cực như căng thẳng, mất ngủ và giảm kiểm soát cảm xúc. Khi xã hội số liên tục tạo ra cảm giác có điều gì đó đang diễn ra, học sinh rất khó cho phép mình nghỉ ngơi mà không thấy tội lỗi hoặc bất an.

4. Can thiệp dựa trên bằng chứng

4.1. Liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT): Tái cấu trúc nỗi sợ bị bỏ lỡ

CBT là một hướng tiếp cận phù hợp để hỗ trợ học sinh có FOMO vì phương pháp này tập trung vào mối liên hệ giữa suy nghĩ, cảm xúc và hành vi (Beck, 2011). Mục tiêu không phải là phủ nhận nhu cầu kết nối của học sinh, mà là giúp các em nhận diện những diễn giải sai lệch về sự bị bỏ rơi.

Một kỹ thuật quan trọng là nhật ký suy nghĩ tự động. Học sinh ghi lại tình huống gây lo âu, suy nghĩ xuất hiện, cảm xúc đi kèm và hành vi phản ứng. Ví dụ, khi thấy bạn bè đi chơi mà không có mình, học sinh có thể nghĩ: “Mình không còn quan trọng với họ”. Nhà tham vấn có thể hướng dẫn học sinh kiểm tra bằng chứng: Có bằng chứng nào cho thấy bạn bè thật sự ghét mình không? Có khả năng nào khác giải thích sự việc không? Mình có thể làm gì để kết nối một cách lành mạnh hơn?

Thông qua quá trình này, học sinh học cách chuyển từ suy nghĩ cực đoan sang suy nghĩ cân bằng hơn: “Mình buồn vì không có mặt trong buổi đi chơi, nhưng điều đó không có nghĩa là mình bị loại khỏi nhóm. Mình có thể chủ động kết nối hoặc tìm các mối quan hệ khác phù hợp hơn”.

4.2. Quản lý hành vi sử dụng thiết bị số

Can thiệp FOMO không nên bắt đầu bằng cấm đoán cực đoan. Việc tước điện thoại đột ngột có thể làm tăng lo âu và khiến học sinh phản kháng mạnh hơn. Thay vào đó, cần giúp các em xây dựng năng lực tự điều chỉnh.

Một số kỹ thuật có thể được sử dụng gồm thiết lập khung giờ không dùng điện thoại, tắt thông báo không cần thiết, đặt điện thoại ngoài phòng ngủ, quy định thời gian kiểm tra mạng xã hội và thay thế thời gian trực tuyến bằng hoạt động ngoài đời thực. Theo nguyên tắc CBT, mục tiêu là giảm hành vi kiểm tra cưỡng bức và tăng các hành vi có giá trị thực tế.

Lịch hoạt động tuần cũng có thể giúp học sinh nhận ra mối liên hệ giữa thời gian dùng mạng xã hội, giấc ngủ, cảm xúc và hiệu suất học tập. Khi học sinh tự quan sát dữ liệu của chính mình, các em thường dễ hợp tác hơn so với khi chỉ nghe lời khuyên từ người lớn.

4.3. Giáo dục năng lực truyền thông

Giáo dục năng lực truyền thông là một hướng can thiệp quan trọng trong học đường. Học sinh cần được hướng dẫn hiểu rằng nội dung trên mạng xã hội thường là phiên bản đã được chọn lọc, chỉnh sửa và trình diễn của đời sống. Người khác không đăng toàn bộ cuộc sống của họ; họ thường đăng những khoảnh khắc đẹp nhất, vui nhất hoặc nổi bật nhất.

Khi học sinh hiểu được bản chất trình diễn của mạng xã hội, các em sẽ giảm xu hướng so sánh tiêu cực. Tư duy phản biện giúp các em đặt câu hỏi: Nội dung này có phản ánh toàn bộ sự thật không? Người đăng có đang chọn khoảnh khắc đẹp nhất không? Việc so sánh này có giúp mình sống tốt hơn không, hay chỉ khiến mình thấy thiếu giá trị?

Giáo dục năng lực truyền thông không nhằm khiến học sinh xa lánh công nghệ, mà giúp các em sử dụng công nghệ với sự tỉnh táo. Trong thời đại số, đây là một kỹ năng sức khỏe tinh thần thiết yếu.

4.4. Phát triển lòng tự trắc ẩn và kết nối thực tế

Theo Neff (2003), lòng tự trắc ẩn là khả năng đối xử với bản thân bằng sự tử tế khi gặp khó khăn, thay vì tự trách hoặc xấu hổ. Với học sinh có FOMO, tự trắc ẩn giúp các em nhìn nhận cảm giác bị bỏ lỡ như một trải nghiệm bình thường của con người, thay vì xem đó là bằng chứng rằng bản thân không được yêu quý.

Một học sinh có tự trắc ẩn có thể nói: “Mình buồn vì không được tham gia, nhưng cảm giác này không có nghĩa là mình kém giá trị. Ai cũng có lúc nằm ngoài một cuộc vui nào đó”. Cách nói này tạo ra khoảng cách lành mạnh giữa cảm xúc và giá trị bản thân.

Bên cạnh đó, cần giúp học sinh củng cố các kết nối ngoài đời thực. Các hoạt động nhóm, thể thao, nghệ thuật, câu lạc bộ, sinh hoạt gia đình và trò chuyện trực tiếp có thể giúp các em cảm nhận sự thuộc về một cách ổn định hơn. Khi đời sống thực đủ giàu kết nối, mạng xã hội sẽ bớt trở thành nơi duy nhất để trẻ tìm kiếm sự công nhận.

5. Kết luận

FOMO ở tuổi vị thành niên không chỉ là một hiện tượng nhất thời của thời đại mạng xã hội, mà là một vấn đề tâm lý phản ánh nhu cầu sâu xa về sự thuộc về, công nhận và an toàn xã hội. Dưới góc nhìn tâm lý học, FOMO không bắt nguồn đơn thuần từ việc học sinh dùng điện thoại nhiều, mà từ sự tương tác giữa nhu cầu phát triển của tuổi vị thành niên, lòng tự trọng chưa ổn định, so sánh xã hội, thiếu kết nối cảm xúc và văn hóa luôn trực tuyến.

Các cơ chế như đánh giá nhận thức sai lệch, nghiền ngẫm suy nghĩ, hành vi kiểm tra liên tục và cạn kiệt nguồn lực nhận thức góp phần duy trì vòng xoáy FOMO. Khi không được nhận diện kịp thời, hiện tượng này có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ, sự tập trung, hiệu suất học tập và sức khỏe tinh thần của học sinh.

Can thiệp hiệu quả cần dựa trên bằng chứng và tránh cách tiếp cận cực đoan. Thay vì chỉ cấm đoán mạng xã hội, gia đình và nhà trường cần giúp học sinh phát triển năng lực tự điều chỉnh, tư duy phản biện truyền thông, lòng tự trắc ẩn và các kết nối thực tế lành mạnh. Khi học sinh hiểu rằng giá trị của mình không phụ thuộc vào việc có mặt trong mọi cuộc trò chuyện, mọi xu hướng hay mọi hình ảnh trên mạng, các em sẽ dần học được cách sống chậm hơn, vững vàng hơn và tự do hơn trong thế giới số.


Tài liệu tham khảo

  1. Aiken, L. R. (2002). Human development in adulthood. Kluwer Academic Publishers.
  2. Beck, J. S. (2011). Cognitive behavior therapy: Basics and beyond (2nd ed.). Guilford Press.
  3. Cash, T. F. (2011). The body image workbook: An eight-step program for learning to like your looks (2nd ed.). New Harbinger Publications.
  4. Copeland, J. R. M., Abou-Saleh, M. T., & Blazer, D. G. (Eds.). (2002). Principles and practice of geriatric psychiatry (2nd ed.). John Wiley & Sons.
  5. Crocker, J., & Wolfe, C. T. (2001). Contingencies of self-worth. Psychological Review, 108(3), 593–623. DOI: 10.1037/0033-295X.108.3.593
  6. Festinger, L. (1954). A theory of social comparison processes. Human Relations, 7(2), 117–140. DOI: 10.1177/001872675400700202
  7. Franchina, V., Vanden Abeele, M., van Rooij, A. J., Lo Coco, G., & De Marez, L. (2018). Fear of missing out as a predictor of problematic social media use and phubbing behavior among Flemish adolescents. International Journal of Environmental Research and Public Health, 15(10), 2319. DOI: 10.3390/ijerph15102319
  8. Glicken, M. D. (2009). Evidence-based counseling and psychotherapy for an aging population. Academic Press.
  9. Gupta, M., & Sharma, A. (2021). Fear of missing out: A brief overview of origin, theoretical underpinnings and relationship with mental health. World Journal of Clinical Cases, 9(19), 4881–4889. DOI: 10.12998/wjcc.v9.i19.4881
  10. Laidlaw, K., Thompson, L. W., Gallagher-Thompson, D., & Dick-Siskin, L. (2003). Cognitive behaviour therapy with older people. John Wiley & Sons.
  11. Lazarus, R. S., & Folkman, S. (1984). Stress, appraisal, and coping. Springer Publishing Company.
  12. McEwen, B. S. (2017). Neurobiological and systemic effects of chronic stress. Chronic Stress, 1, 1–11. DOI: 10.1177/2470547017692328
  13. Neff, K. D. (2003). Self-compassion: An alternative conceptualization of a healthy attitude toward oneself. Self and Identity, 2(2), 85–101. DOI: 10.1080/15298860309032
  14. Nolen-Hoeksema, S. (2000). The role of rumination in depressive disorders and mixed anxiety/depressive symptoms. Journal of Abnormal Psychology, 109(3), 504–511. DOI: 10.1037/0021-843X.109.3.504
  15. Przybylski, A. K., Murayama, K., DeHaan, C. R., & Gladwell, V. (2013). Motivational, emotional, and behavioral correlates of fear of missing out. Computers in Human Behavior, 29(4), 1841–1848. DOI: 10.1016/j.chb.2013.02.014
  16. Ryan, R. M., & Deci, E. L. (2020). Intrinsic and extrinsic motivation from a self-determination theory perspective: Definitions, theory, practices, and future directions. Contemporary Educational Psychology, 61, 101860. DOI: 10.1016/j.cedpsych.2020.101860
  17. Salthouse, T. A. (2010). Major issues in cognitive aging. Oxford University Press.
  18. Trotman, F. K., & Brody, C. M. (2002). Psychotherapy and counseling with older women: Cross-cultural, family, and end-of-life issues. Springer Publishing Company.
Trang chủ Bài viết
Viết bài
Sự kiện Sách