Đang chuẩn bị quyển sách tri thức...

📖 Mục lục nhanh

Đồng cảm (sympathy) và thấu cảm (empathy) là hai khái niệm thường bị nhầm lẫn trong tâm lý học. Theo định nghĩa của Từ điển Tâm lý học APA (Hoa Kỳ), đồng cảm là “cảm giác quan tâm hoặc yêu thương xuất phát từ việc nhận thức được nỗi đau hoặc buồn phiền mà người khác đang chịu đựng”. Nó tương đương với khái niệm sympathy trong tiếng Anh.

Trong khi đó, thấu cảm được định nghĩa là “hiểu một người từ chính hệ quy chiếu của họ thay vì của bản thân, hoặc trải nghiệm chính những cảm giác, nhận thức và suy nghĩ của đối phương” (tương đương empathy).

Như vậy, đồng cảm dừng ở mức “thấy buồn cho họ” và quan tâm ở góc nhìn của mình, còn thấu cảm đòi hỏi đặt mình vào vị trí của người khác, thực sự cảm nhận và chia sẻ cảm xúc của họ. Ví dụ, một người cảm thông bằng cách nói “Anh xin chia buồn cùng em”, trong khi khi thấu cảm họ sẽ tưởng tượng chính mình cũng mất đi một thú cưng thân yêu và cảm nhận được nỗi đau đó.

Thương hại (pity) là một khái niệm khác. Theo Merriam-Webster, pity là “sự xót thương, đôi khi có phần thương hại hay khinh thường, cho người đang đau khổ”. Người thương hại nhìn nhận hoàn cảnh khó khăn của người khác nhưng thường cảm thấy “tội nghiệp” họ mà không đặt mình vào vị trí của họ. Trái lại, đồng cảm (sympathy) còn hàm ý một sự quan tâm nhân ái hơn và khả năng “tham nhập vào trải nghiệm cảm xúc của người khác”.

Tóm lại, đau buồn cho người khác (đồng cảm) vẫn khác với thương cảm (thương hại), và cả hai đều khác với thấu cảm sâu sắc. Ví dụ, đồng cảm với một người ly hôn sẽ nói “Quá tệ cho việc đó” thì thấu cảm sẽ là “Anh sẽ ở đây để nghe em chia sẻ mỗi khi em cần”; còn thương hại thường chỉ là cảm thấy “đáng tiếc” và có thể kèm sự phán xét âm thầm về kém may mắn của người kia.

Khác biệt trong thực hành tâm lý

Trái lại, ích kỷ (selfishness) là xu hướng chỉ quan tâm đến nhu cầu và lợi ích của bản thân một cách thái quá, đi kèm ít hoặc không ít quan tâm đến người khác. Định nghĩa phổ biến trong tâm lý học cho biết “ích kỷ là trạng thái tập trung cao độ vào nhu cầu và sức khỏe của bản thân với sự giảm tương ứng về quan tâm đến nhu cầu và sức khỏe của người khác”. Trong thực hành trị liệu, nhà chuyên môn thường khuyến khích khách hàng phát triển tình yêu bản thân và biên giới cá nhân lành mạnh (self-love, self-esteem) mà không khuyến khích hành vi chỉ vì lợi ích cá nhân (ích kỷ). Ví dụ, khích lệ ai đó “học cách nói không để bảo vệ bản thân” khác hẳn với cách hành xử ích kỷ “tham lợi cho mình bất chấp người khác bị thiệt thòi”.

Bảng đối chiếu

Khái niệm (VN) Tương đương (EN) Đặc điểm chính
Đồng cảm Sympathy Cảm giác quan tâm, thương yêu nỗi đau của người khác ở mức bề mặt; thường chỉ “thấy tội nghiệp” mà không đặt mình vào vị trí họ.
Thấu cảm Empathy Khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác sâu sắc, đặt mình vào hoàn cảnh của họ; tạo sự đồng điệu và gắn kết tình cảm.
Thương hại Pity/Compassion Cảm giác xót thương, thấy tội nghiệp cho người khác; thường ở góc độ xa cách, có thể kèm thái độ kém thông cảm (ví dụ: chỉ giữ khoảng cách cảm xúc).
Yêu bản thân Self-love / Self-compassion Tình yêu thương, chăm sóc bản thân lành mạnh; biết chấp nhận và nhẹ nhàng với bản thân. Self-compassion giúp nhận diện cảm xúc và phản hồi một cách tử tế với chính mình, góp phần nâng cao sức khỏe tâm thần. Không đồng nghĩa với ích kỷ.
Ích kỷ Selfishness Chỉ tập trung vào nhu cầu và lợi ích của bản thân một cách thái quá, ít quan tâm đến người khác. Thái độ này gây ảnh hưởng xấu đến mối quan hệ và sự cộng sinh.
Tự ái (Self-esteem / Ego) Theo Hán Việt: “tự ái = yêu bản thân” nhưng dùng để chỉ tự trọng quá mức, dễ bị tổn thương khi bị phê phán. Người tự ái thường tự cao, nhạy cảm về danh dự cá nhân.
Ái kỷ Narcissism (NPD) Tâm lý học phương Tây định nghĩa là rối loạn nhân cách ái kỷ: phóng đại giá trị bản thân, khao khát ngưỡng mộ, thiếu đồng cảm với người khác. Liên quan đến ảo tưởng về quyền lực, thành công và đòi hỏi đặc biệt.

Trong thực hành tâm lý chuyên ngành, các khái niệm trên được áp dụng chính xác để hỗ trợ trị liệu và tham vấn. Chẳng hạn, liệu pháp tập trung vào tăng cường thấu cảm giúp khách hàng hiểu rõ trạng thái cảm xúc của mình hơn; ngược lại, khuyến khích thái độ “thương hại” có thể vô tình làm khách cảm thấy bị hạ thấp năng lực tự giải quyết vấn đề. Trong can thiệp, khích lệ yêu bản thân (self-love/self-compassion) giúp khách học cách chăm sóc sức khỏe tinh thần mà không dẫn đến hành vi ích kỷ; như đã chỉ ra, “sự tự-thương là đối lập với sự tập trung hoàn toàn vào bản thân” và nhờ đó người có tự-thương sẽ quan tâm hơn đến người khác. Đồng thời, chuyên gia tâm lý cảnh giác với dấu hiệu tự ái cao hay ái kỷ ở khách (ví dụ trong NPD) để điều chỉnh phương pháp: người ái kỷ thường khó nhận thấy cảm xúc của người khác và cần liệu pháp hướng vào phát triển cảm thông và thực tế hoá ảo tưởng, theo tiêu chí chẩn đoán của DSM-5 (NPD được xếp vào nhóm rối loạn nhân cách B).

Tóm lại, đồng cảm và thấu cảm liên quan đến cách ta hiểu và chia sẻ cảm xúc với người khác, trong đó đồng cảm (sympathy) là mức độ quan tâm bề mặt còn thấu cảm (empathy) là sự đồng điệu sâu sắc. Thương hại (pity) là cảm giác xót thương người khác nhưng thiếu sự kết nối. Về bản thân, yêu bản thân (self-love/self-compassion) là thái độ tích cực hướng vào sức khỏe tâm lý, khác hẳn với ích kỷ (selfishness) vốn đặt lợi ích cá nhân vượt lên trên người khác. Tự ái và ái kỷ tuy đều liên quan đến lòng tự tôn, nhưng tự ái thường chỉ ở mức đặc trưng cá nhân (nhạy cảm với tổn thương tự trọng), còn ái kỷ (narcissism) ở mức bệnh lý rối loạn với ảo tưởng phóng đại giá trị bản thân và thiếu đồng cảm. Những kiến thức phân biệt này giúp các nhà tâm lý ứng dụng đúng thuật ngữ, định hướng trị liệu phù hợp và không nhầm lẫn khái niệm khi giao tiếp chuyên môn.

Trang chủ Bài viết
Viết bài
Sự kiện Blog