-
ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong bối cảnh chuyển dịch kinh tế – xã hội nhanh chóng, gánh nặng bệnh tật xuất phát từ các rối loạn cảm xúc phổ biến (CMDs), đặc biệt là trầm cảm, lo âu và căng thẳng, đang gia tăng mạnh mẽ tại Việt Nam. Theo các báo cáo dịch tễ học công cộng, khoảng 8% đến 29% trẻ em và vị thành niên tại Việt Nam đang đối mặt với các vấn đề sức khỏe tâm thần. Hàng loạt khảo sát dịch tễ học thực chứng trên các nhóm quần thể khác nhau ghi nhận những con số báo động: 41,7% học sinh trung học phổ thông tại Thanh Hóa có nguy cơ stress, 49,0% lo âu và 43,6% trầm cảm (Nguyễn và cộng sự, 2022); 61,2% học sinh tại An Giang có triệu chứng lo âu và 47,3% biểu hiện trầm cảm (Lê và cộng sự, 2025). Sự gia tăng nguy cơ tổn thương tâm lý này cũng ghi nhận tương tự ở nhóm sinh viên và nhân viên y tế (Hà và cộng sự, 2025; Nguyễn và cộng sự, 2022). Trong khi đó, các cơ sở y tế chuyên khoa tâm thần hiện nay chưa đủ nhân lực để thăm khám hết cho mọi người (Murphy và cộng sự, 2015). Thực tế này đặt ra nhu cầu đưa việc kiểm tra, đánh giá ban đầu về gần hơn với cộng đồng và trường học (Murphy và cộng sự, 2015; Tran và cộng sự, 2013). Để làm được điều đó, chúng ta rất cần những công cụ kiểm tra nhanh, chi phí thấp, dễ sử dụng nhưng vẫn đảm bảo độ tin cậy tâm trắc học (Murphy và cộng sự, 2015; Tran và cộng sự, 2013).
Đáp ứng trọn vẹn các yêu cầu về tính tiện ích và kinh tế, thang đo Trầm cảm – Lo âu – Căng thẳng 21 mục (DASS-21) do Lovibond & Lovibond (1995) phát triển đã nhanh chóng trở thành “thang đo quốc dân” và được áp dụng phổ biến nhất trong các nghiên cứu dịch tễ lẫn thực hành lâm sàng tại Việt Nam (Oei và cộng sự, 2013; Tran và cộng sự, 2013). Các khảo sát học đường và cộng đồng thời gian qua đã đóng góp rất lớn trong việc nâng cao nhận thức của xã hội về chăm sóc sức khỏe tinh thần. Tuy nhiên, trong quá trình triển khai thực tế, việc diễn giải kết quả đôi khi gặp phải những vướng mắc về kỹ thuật. Do chưa có ngưỡng phân loại được chuẩn hóa diện rộng cho từng nhóm quần thể bản địa, việc áp dụng trực tiếp bảng điểm phân ngưỡng gốc của phương Tây (hoặc nhân đôi theo quy đổi DASS-42) dễ dẫn đến nguy cơ phản ánh các trạng thái căng thẳng tâm lý mang tính bối cảnh tạm thời hơn là các rối loạn lâm sàng cố định (Murphy và cộng sự, 2015). Điều này đôi khi tạo ra sự chênh lệch trong việc ước lượng tỷ lệ người có nguy cơ ở mức độ nặng, gợi mở nhu cầu cần có cái nhìn thận trọng và tinh chỉnh hơn khi lượng hóa các chỉ số tâm trắc.
Từ thực tiễn đó, bên cạnh nhiều công trình đã ghi nhận độ tin cậy tốt (như hệ số Cronbach’s alpha) của DASS-21 tại Việt Nam, mảng nghiên cứu về tính tương đương đo lường và sự nhạy cảm văn hóa vẫn còn nhiều dư địa để tiếp tục khai thác. Các bằng chứng liên văn hóa cho thấy người Á Đông, trong đó có người Việt, thường có xu hướng bộc lộ sự căng thẳng cảm xúc thông qua các biểu hiện thực thể hóa (như đau đầu, mất ngủ, suy nhược, mệt mỏi) hoặc trải nghiệm một nhân tố khủng hoảng chung hơn là tách biệt rạch ròi thành các tiêu chí cảm xúc riêng biệt (Dreher và cộng sự, 2017; Oei và cộng sự, 2013; Phan và cộng sự, 2004). Xuất phát từ góc nhìn đó, bài viết này bước đầu tổng quan và thảo luận về tính thích ứng liên văn hóa của thang đo DASS-21 trong bối cảnh Việt Nam. Qua đó, tác giả hy vọng đóng góp một góc nhìn tham khảo, hỗ trợ giới nghiên cứu và thực hành tâm lý lâm sàng có thêm cơ sở để diễn giải kết quả DASS-21 một cách phù hợp, cẩn trọng và sát với thực tế văn hóa địa phương.
-
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP LUẬN LIÊN VĂN HÓA
2.1. Mô hình gốc DASS-21 và bản chất đo lường cảm xúc
Thang đo Trầm cảm – Lo âu – Căng thẳng (DASS-21) do Lovibond & Lovibond (1995) phát triển dựa trên nền tảng của Mô hình Ba phần (Tripartite Model) về cảm xúc tiêu cực do Clark & Watson (1991) đề xướng. Mô hình này giả định rằng các rối loạn cảm xúc phổ biến có thể phân tách rạch ròi thành ba cấu trúc độc lập:
- Tiểu thang Trầm cảm (Depression) đo lường trạng thái giảm sút cảm xúc tích cực, mất khả năng trải nghiệm niềm vui, sự thất vọng và cảm giác chán nản.
- Tiểu thang Lo âu (Anxiety) đo lường sự kích thích sinh lý thần kinh thực vật, phản ứng hoảng sợ và căng thẳng cơ thể.
- Tiểu thang Căng thẳng (Stress) đo lường trạng thái căng thẳng thần kinh phi đặc hiệu, khó thư giãn, dễ gắt gỏng, kích động và thiếu kiên nhẫn.
Cần nhấn mạnh rằng, ngay từ thiết kế ban đầu của các tác giả gốc, DASS-21 được xác định bản chất là một công cụ sàng lọc mức độ triệu chứng (screening tool) nhằm nhận diện nhanh các cá nhân có nguy cơ trong cộng đồng, hoàn toàn không phải là một công cụ chẩn đoán bệnh lý lâm sàng (diagnostic tool) vốn đòi hỏi quy trình phỏng vấn chuyên sâu của bác sĩ tâm thần theo tiêu chuẩn y khoa (Murphy và cộng sự, 2015; Tran và cộng sự, 2013). Cấu trúc DASS-21 phản ánh góc nhìn tâm lý học phương Tây, vốn xem cá nhân là một thực thể độc lập có khả năng tự nhận thức, tự phân định và gọi tên chính xác từng trạng thái cảm xúc nội tâm riêng biệt. Phương pháp tự báo cáo này kỳ vọng người làm trắc nghiệm có mức độ hiểu biết cảm xúc cao và sẵn sàng chia sẻ trực tiếp các trải nghiệm tâm lý của mình.
2.2. Tiếp cận lý luận liên văn hóa và tính tương đương đo lường
Tâm lý học liên văn hóa khẳng định rằng sức khỏe tâm thần không phải là một hiện tượng sinh học thuần túy cố định, mà nó là một cấu trúc chịu sự quy định sâu sắc của bối cảnh văn hóa – xã hội. Cách con người định nghĩa về sự bình thường hay bất thường, cách trải nghiệm và bộc lộ nỗi đau tinh thần (idioms of distress) có sự khác biệt lớn giữa các nền văn hóa (Berry và cộng sự, 2002; Le và cộng sự, 2025).
Sự khác biệt này xuất phát từ hai mô hình văn hóa cơ bản:
- Văn hóa đề cao tính cá nhân (Individualism – phổ biến ở phương Tây): Con người được khuyến khích bộc lộ cảm xúc cá nhân, khẳng định cái tôi độc lập và thể hiện sự suy sụp tinh thần qua ngôn ngữ cảm xúc thuần túy.
- Văn hóa đề cao tính tập thể (Collectivism – phổ biến ở Á Đông, trong đó có Việt Nam): Cái tôi được định vị trong sự gắn kết hòa hợp với gia đình và cộng đồng. Sự suy sụp hay rối loạn tâm lý cá nhân thường gắn liền với nguy cơ gây áp lực lên người thân hoặc đối mặt với sự kỳ thị xã hội.
Cũng theo lý luận liên văn hóa, việc ứng dụng các công cụ đo lường tâm lý từ phương Tây sang văn hóa Á Đông đòi hỏi phải phân biệt hai hướng: tiếp cận phổ quát (etic – giả định tính toàn cục của các khái niệm tâm lý) và tiếp cận địa phương (emic – đi tìm các biểu hiện đặc thù văn hóa). Thang đo DASS-21 vốn mang bản chất của một công cụ etic. Do đó, khi đưa vào Việt Nam, nếu chỉ dịch chuẩn ngữ nghĩa mà bỏ qua việc kiểm định tính tương đương đo lường (Measurement Invariance), công cụ này dễ gặp sai số trong việc phản ánh đúng bản chất tâm lý của người dân địa phương (Byrne & Campbell, 1999; Le và cộng sự, 2025; Oei và cộng sự, 2013). Nhiều nghiên cứu thực chứng chỉ ra rằng, khi người Á Đông trả lời DASS-21, điểm số tổng của thang đo thường phản ánh một “chỉ số khủng hoảng tâm lý chung” (General Distress) bao trùm hơn là việc phân tách rạch ròi thành ba mảng bệnh lý riêng rẽ (Le và cộng sự, 2017; Tran và cộng sự, 2013; Yeung và cộng sự, 2020).
2.3. Hiện tượng thực thể hóa trong bối cảnh tâm lý người Việt.
Một trong những đặc trưng tâm lý – lâm sàng nổi bật nhất ở người Việt Nam và quần thể Á Đông là hiện tượng thực thể hóa (còn gọi là thực thể hóa / somatization). Hiện tượng này mô tả xu hướng chuyển hóa những căng thẳng, xung đột hoặc áp lực tâm lý thành các triệu chứng than phiền về mặt thể chất. (Dreher và cộng sự, 2017; Phan và cộng sự, 2004; Le và cộng sự, 2025)
Ở Việt Nam, việc trực tiếp thừa nhận mình mắc các rối loạn tâm lý vẫn còn chịu sự nhìn nhận khắt khe từ xã hội. Việc tìm kiếm sự trợ giúp y tế cho các cơn đau cơ thể (như đau đầu, mất ngủ, tức ngực, hồi hộp, đau dạ dày, suy nhược) thường dễ được chấp nhận và cảm thông hơn. Các nghiên cứu lâm sàng tại Việt Nam ghi nhận rằng có tới 99,7% người bệnh trầm cảm khi đến khám tại các cơ sở y tế đều có kèm theo ít nhất một triệu chứng thể chất, trong đó phổ biến nhất là mệt mỏi (89,9%), mất ngủ (87,8%), hồi hộp (77,7%) và đau đầu (69,6%) (Phi và cộng sự, 2022) .
Tuy nhiên, thang đo DASS-21 được thiết kế chủ yếu hướng vào các biểu hiện cảm xúc nội tâm tiêu cực mà hầu như bỏ qua các mục đo lường triệu chứng thực thể hóa (ngoại trừ một số ít câu hỏi về kích thích sinh lý ở tiểu thang Lo âu). Chính sự thiếu hụt này làm cho DASS-21 có nguy cơ bỏ sót hoặc phản ánh chưa đầy đủ “kênh bộc lộ nỗi đau tinh thần” chủ đạo của người Việt (Dreher và cộng sự, 2017; Le và cộng sự, 2025; Phan và cộng sự, 2004).
2.4. Phương pháp nghiên cứu tổng quan luận giải
Trong phạm vi bài viết này, tác giả lựa chọn phương pháp tổng quan luận giải kết hợp với phương pháp phân tích tâm trắc học đối chiếu. Nghiên cứu không tiến hành thu thập số liệu thực nghiệm mới, mà tập trung tổng hợp, phân loại và phân tích biện chứng các công trình khoa học đã xuất bản.
Quy trình triển khai bao gồm các bước:
- Thu thập tài liệu: Báo cáo dịch tễ học và các bài báo kiểm định tâm trắc thang đo DASS-21 trên các nhóm quần thể người Việt (học sinh, sinh viên, phụ nữ nông thôn, nhân viên y tế và người bệnh lâm sàng).
- Phân tích đối chiếu: Soi chiếu cấu trúc yếu tố, hệ số tin cậy nội hàm (Cronbach’s alpha) và ngưỡng phân loại của DASS-21 tại Việt Nam đối với mẫu gốc phương Tây.
- Luận giải liên văn hóa: Đánh giá tính thích ứng của DASS-21 dưới lăng kính tâm lý học liên văn hóa và hiện tượng thực thể hóa, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm giản dị nhưng mang tính định hướng cho thực hành.
-
THỰC TRẠNG VÀ PHẢN BIỆN LÝ LUẬN CỦA DASS-21 QUA CÁC NGHIÊN CỨU TẠI VIỆT NAM
3.1. Thách thức về cấu trúc nhân tố: Mô hình “Khủng hoảng chung”
Mô hình lý thuyết ban đầu của Lovibond & Lovibond (1995) giả định thang đo DASS-21 gồm ba cấu trúc nhân tố độc lập: Trầm cảm, Lo âu và Căng thẳng. Tuy nhiên, khi đưa công cụ này vào kiểm định thực chứng tại Việt Nam bằng các phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA), giả định về ba nhân tố tách biệt này không còn đủ vững chắc.
Nghiên cứu tiên phong của Tran, Tran, & Fisher (2013) trên quần thể phụ nữ nông thôn Việt Nam khi đối chiếu với phỏng vấn lâm sàng chuẩn (SCID) đã ghi nhận: phân tích EFA trên 21 câu hỏi chỉ trích xuất được một nhân tố duy nhất. Nhân tố này phản ánh một trạng thái cảm xúc – tâm lý chung (Emotional state / Common mental disorder) thay vì phân chia thành ba tiểu thang riêng biệt. Các điểm số của tiểu thang Trầm cảm hay Lo âu không thể phân biệt được đâu là người chỉ mắc trầm cảm và đâu là người chỉ mắc rối loạn lo âu.
Tương tự, khi kiểm định DASS-21 trên 1.387 học sinh trung học phổ thông tại Hà Nội, Le và cộng sự (2017) chỉ ra rằng mô hình ba nhân tố gốc không đạt độ tương thích tốt với dữ liệu thực tế. Thay vào đó, mô hình cấu trúc 4 nhân tố (gồm một nhân tố Khủng hoảng chung – General Distress bao trùm kết hợp với các nhân tố nhánh Trầm cảm, Lo âu, Căng thẳng) mới thể hiện độ vừa vặn tối ưu. Trong mô hình này, hầu hết các câu hỏi đều tải rất mạnh vào nhân tố Khủng hoảng chung, trong khi các câu hỏi thuộc tiểu thang Căng thẳng thể hiện độ tải rất yếu.
Kết quả thực chứng tại Việt Nam hoàn toàn nhất quán với các tổng quan hệ thống và phân tích gộp quốc tế của Yeung, Yuliawati, & Cheung (2020) cũng như Le và cộng sự (2025) trên các quần thể Á Đông. Do ảnh hưởng của bối cảnh văn hóa tập thể, người Việt có xu hướng trải nghiệm nỗi đau tinh thần như một trạng thái suy nhược tâm – thể gộp chung (General Distress) hơn là phân tách rạch ròi thành từng thành tố nhận thức – cảm xúc riêng lẻ theo phân loại bệnh học phương Tây. Việc cố tình tách điểm số DASS-21 thành ba tiểu thang độc lập trong các nghiên cứu cộng đồng tại Việt Nam vì vậy dễ dẫn đến những diễn giải khiên cưỡng và thiếu chính xác về mặt lâm sàng.
3.2. Khoảng trống đo lường triệu chứng thực thể và nguy cơ âm tính giả
Một hạn chế lớn về mặt nội dung của DASS-21 khi ứng dụng tại Việt Nam là sự thiếu vắng các câu hỏi đo lường biểu hiện thực thể hóa. Phân tích nội dung 21 câu hỏi của DASS-21 cho thấy thang đo tập trung gần như toàn bộ vào các trải nghiệm nhận thức và cảm xúc nội tâm (như giảm động lực, mất hy vọng, suy nghĩ tiêu cực, dễ gắt gỏng), ngoại trừ một vài chỉ báo sinh lý thần kinh thực vật ngắn ngủi ở tiểu thang Lo âu (như khô miệng, khó thở, run tay).
Trong khi đó, xuất phát từ các rào cản kỳ thị xã hội và đặc điểm tâm lý bản địa, người Việt Nam thường chọn “kênh cơ thể” làm ngôn ngữ chính để bộc lộ nỗi đau tinh thần. Khảo sát lâm sàng thực chứng tại Bệnh viện Tâm thần TP. Hồ Chí Minh của Phi và cộng sự (2022) trên bệnh nhân trầm cảm nặng ghi nhận có tới 99,7% người bệnh than phiền về các triệu chứng thể chất, trong đó phổ biến nhất là mệt mỏi (89,9%), mất ngủ (87,8%), hồi hộp (77,7%) và đau đầu (69,6%). Nghiên cứu đối chiếu của Dreher và cộng sự (2017) giữa bệnh nhân Việt Nam và Đức cũng khẳng định người Việt bộc lộ mức độ triệu chứng thể chất cao hơn rõ rệt ngay cả khi có cùng mức độ trầm cảm.
Sự thiếu ăn nhập giữa nội dung thang đo và thực tế biểu hiện lâm sàng dẫn đến một khoảng trống phải chú ý: nguy cơ âm tính giả. Một cá nhân người Việt đang chịu đựng sự suy nhược tâm thần nghiêm trọng nhưng bộc lộ chủ yếu qua các triệu chứng mệt mỏi, đau nhức cơ thể, rối loạn tiêu hóa hay mất ngủ kéo dài, khi thực hiện bảng hỏi DASS-21 vẫn có thể cho ra kết quả ở mức “Bình thường” hoặc “Nhẹ”. Bởi lẽ, các câu hỏi cảm xúc thuần túy của DASS-21 đã không chạm tới “kênh ngôn ngữ” mà người đó đang sử dụng để trải nghiệm áp lực.
3.3. Sự bất cập của “ngưỡng phân loại” và hiện tượng bình thường hóa căng thẳng
Thách thức thứ ba trong thực hành ứng dụng DASS-21 tại Việt Nam nằm ở việc sử dụng cơ học bảng điểm phân ngưỡng gốc của phương Tây. Trong rất nhiều khảo sát học đường và cộng đồng, các nhà nghiên cứu thường tự động nhân đôi điểm DASS-21 rồi áp trực tiếp vào bảng phân loại 5 mức độ (Bình thường, Nhẹ, Vừa, Nặng, Rất nặng) được xây dựng trên mẫu chuẩn người Úc của Lovibond & Lovibond (1995).
Tuy nhiên, nghiên cứu hiệu chuẩn của Tran, Tran, & Fisher (2013) khi so sánh DASS-21 với phỏng vấn chẩn đoán lâm sàng SCID đã chứng minh rằng: các ngưỡng điểm phân loại gốc của Úc không phù hợp với người Việt. Để tầm soát chính xác các rối loạn cảm xúc phổ biến ở phụ nữ Việt Nam, điểm cắt tối ưu của tổng thang DASS-21 phải là 34 (cho độ nhạy 79,1% và độ đặc hiệu 77,0%), và ngưỡng điểm cho các tiểu thang đơn lẻ tại Việt Nam đều thấp hơn hẳn so với chuẩn phương Tây.
Sự bất cập này còn bắt nguồn từ hiện tượng “bình thường hóa” căng thẳng trong xã hội Việt Nam. Trong bối cảnh văn hóa – kinh tế địa phương, những áp lực mưu sinh, vất vả hay căng thẳng học tập thường được cộng đồng xem là một phần hiển nhiên của cuộc sống (“phải cố gắng vượt khó”). Do đó, người Việt có xu hướng chịu đựng và xem nhẹ các biểu hiện căng thẳng cảm xúc ở mức độ vừa phải.
Điều này tạo ra hai cực sai lệch khi sử dụng DASS-21:
- Ở cực thứ nhất: Một số người thực sự gặp khó khăn nhưng tự đánh giá mình ở mức “bình thường” vì cho rằng áp lực đó là hiển nhiên (dẫn đến bỏ sót ca bệnh);
- Ở cực thứ hai: Khi gặp các biến cố ngắn hạn (như kỳ thi, áp lực công việc tức thời), điểm số bộc phát cảm xúc của đối tượng tăng cao; nếu áp máy móc ngưỡng điểm phương Tây, nhà nghiên cứu dễ vội vã kết luận họ bị “trầm cảm/lo âu nặng” (dẫn đến dương tính giả và hoang mang không cần thiết).
-
ĐỀ XUẤT HƯỚNG SỬ DỤNG DASS-21 THẬN TRỌNG VÀ NHẠY CẢM VĂN HÓA
4.1. Phát huy năng lực lâm sàng của nhà chuyên môn trong việc nhận diện hiện tượng “Thực thể hóa”
Những phân tích về giới hạn của DASS-21 không nên dẫn đến kết luận loại bỏ công cụ này, mà đặt ra yêu cầu phải định vị lại vai trò của người sử dụng. Trong thực hành tâm lý lâm sàng và tham vấn, một thang đo tự báo cáo như DASS-21 không bao giờ có thể thay thế được năng lực quan sát, phỏng vấn và nhạy cảm văn hóa của nhà chuyên môn (Murphy và cộng sự, 2015; Tran và cộng sự, 2013).
Thay vì hành động một cách rập khuôn là bắt buộc làm thêm các bảng kiểm phụ về triệu chứng thể chất, một giải pháp dễ làm kéo dài thời gian làm trắc nghiệm và gây cản trở cho quy trình tiếp nhận ban đầu, bài viết muốn nhấn mạnh giải pháp nằm ở độ nhạy lâm sàng của nhà thực hành. Khi áp dụng DASS-21 cho người Việt, nhà tâm lý không nên chỉ dừng lại ở việc tổng hợp điểm số trên ba tiểu thang cảm xúc, mà cần chủ động lồng ghép các câu hỏi phỏng vấn lâm sàng gợi mở để khai thác “kênh bộc lộ cơ thể” (Dreher và cộng sự, 2017; Phan và cộng sự, 2004).
Việc thăm hỏi nhẹ nhàng về các biểu hiện như chất lượng giấc ngủ, tình trạng đau đầu dai dẳng, cảm giác mệt mỏi, hay những khó chịu ở vùng dạ dày và ngực sẽ đóng vai trò như một chỉ dấu bổ trợ quan trọng (Phi và cộng sự, 2022; Tran và cộng sự, 2013). Kỹ năng này giúp nhà lâm sàng kết nối được điểm số cảm xúc thuần túy trên giấy với những trải nghiệm thể chất thực tế của thân chủ. Qua đó, người làm thực hành không chỉ giảm thiểu nguy cơ bỏ sót các trường hợp có biểu hiện thực thể hóa cao (âm tính giả) mà còn thể hiện được sự thấu cảm sâu sắc đối với cách người Việt đối diện và bộc lộ áp lực tinh thần (Dreher và cộng sự, 2017; Le và cộng sự, 2025).
4.2. Tích hợp DASS-21 vào quy trình “Sàng lọc đa tầng”
Để tối ưu hóa giá trị ứng dụng của DASS-21 trong cả nghiên cứu dịch tễ lẫn thực hành y tế cơ sở và trường học, việc thiết lập một quy trình sàng lọc đa tầng là giải pháp mang tính chiến lược (Murphy và cộng sự, 2015; Weiss và cộng sự, 2012). Trong mô hình này, DASS-21 cần được đưa về đúng vị trí định danh nguyên bản của nó: một công cụ lọc bước đầu (first-tier screener) nhằm phát hiện diện rộng mức độ khủng hoảng tâm lý chung (Murphy và cộng sự, 2015; Tran và cộng sự, 2013).
Quy trình sàng lọc đa tầng được vận hành theo các cấp độ linh hoạt:
- Tầng sàng lọc diện rộng: DASS-21 được sử dụng để đánh giá nhanh nhằm nhận diện những cá nhân đang trải qua trạng thái căng thẳng hoặc suy nhược tâm thần chung trong cộng đồng, học đường hay cơ sở y tế (Le và cộng sự, 2017; Tran và cộng sự, 2013).
- Tầng đánh giá chuyên sâu: Đối với những trường hợp có điểm số DASS-21 vượt ngưỡng cảnh báo, nhà chuyên môn chưa nên vội đưa ra chẩn đoán hay gán nhãn bệnh lý. Thay vào đó, tùy thuộc vào triệu chứng nổi trội của thân chủ (nghiêng về trầm cảm, lo âu hay rối loạn dạng thực thể), nhà tâm lý sẽ linh hoạt phối hợp các công cụ chuyên biệt đi sau — như Bảng kiểm Trầm cảm Beck (BDI-II), Thang đo Lo âu Beck (BAI), Thang đo Triệu chứng Bệnh nhân PHQ-15 — hoặc tiến hành phỏng vấn sâu lâm sàng có cấu trúc (Lê và Nguyễn, 2024; Murphy và cộng sự, 2015; Phan và cộng sự, 2004).
Sự kết hợp đa tầng này vừa giữ được ưu thế nhanh gọn, tiết kiệm chi phí của DASS-21 trong khâu tầm soát cộng đồng, vừa đảm bảo tính chính xác, an toàn và an toàn đạo đức khi bước vào khâu can thiệp lâm sàng chuyên sâu (Murphy và cộng sự, 2015; Weiss và cộng sự, 2012).
4.3. Đưa yếu tố liên văn hóa vào chương trình đào tạo Tâm lý học lâm sàng
Mọi sự thay đổi bền vững trong thực hành đều bắt đầu từ nền tảng giáo dục. Để khắc phục hiện tượng “lạm dụng và bình thường hóa” các trắc nghiệm tâm lý phương Tây, các cơ sở đào tạo ngành Tâm lý học và Y khoa tại Việt Nam cần chú trọng tích hợp môn học hoặc chuyên đề Tâm lý học liên văn hóa và Đo lường tâm lý bản địa vào chương trình giảng dạy chính quy (Dang và Weiss, 2011; Le và cộng sự, 2025; Weiss và cộng sự, 2012).
Nội dung đào tạo cần giúp học viên và sinh viên nhận thức rõ rằng:
- Việc làm chủ một công cụ tâm trắc không đơn thuần dừng lại ở kỹ năng dịch thuật ngữ nghĩa, phát bảng hỏi hay áp dụng công thức chấm điểm cơ học (Murphy và cộng sự, 2015; Oei và cộng sự, 2013).
- Sử dụng thang đo tâm lý đòi hỏi năng lực diễn giải chỉ số dưới lăng kính văn hóa bản địa (Berry và cộng sự, 2002; Le và cộng sự, 2025). Học viên cần được trang bị hiểu biết sâu sắc về sự khác biệt giữa văn hóa cá nhân và văn hóa tập thể, về cách thức người Việt dùng “ngôn ngữ cơ thể” để biểu đạt nỗi đau tinh thần, cũng như những giới hạn của tính tương đương đo lường khi di chuyển công cụ qua các vùng văn hóa (Berry và cộng sự, 2002; Dreher và cộng sự, 2017; Phan và cộng sự, 2004).
Đặc biệt, khi “Luật Khám bệnh, chữa bệnh” sửa đổi chính thức quy định chức danh chuyên môn và tiêu chuẩn cấp giấy phép hành nghề cho nhà tâm lý lâm sàng (Quốc hội Việt Nam, 2023; Võ Văn Bản, 2023), khi được trang bị góc nhìn này, thế hệ sinh viên và người làm thực hành tâm lý tương lai sẽ biết cách “đọc ra tâm tư phía sau những con số”. Đây chính là bước chuyển quan trọng từ thực hành tâm lý “nhập khẩu” sang một nền thực hành tâm lý chuẩn mực, nhạy cảm và nhân văn (Dang và Weiss, 2011; Murphy và cộng sự, 2015).
-
KẾT LUẬN
Bài viết này đã tiến hành nhìn lại toàn diện việc ứng dụng thang đo DASS-21 trong nghiên cứu và thực hành sức khỏe tâm thần tại Việt Nam qua lăng kính tâm lý học liên văn hóa. Mặc dù DASS-21 tiếp tục khẳng định giá trị không thể phủ nhận như một công cụ sàng lọc cộng đồng nhanh chóng, tiện ích và có độ tin cậy nội hàm cao, việc áp dụng máy móc cấu trúc ba nhân tố và bảng điểm phân ngưỡng gốc của phương Tây vẫn tồn tại những khoảng trống kỹ thuật đáng chú ý. Những khác biệt về bối cảnh văn hóa tập thể, hiện tượng thực thể hóa và thói quen chịu đựng áp lực bối cảnh của người Việt đòi hỏi giới nghiên cứu lẫn người làm thực hành phải tiếp cận DASS-21 bằng sự thận trọng và nhạy cảm bản địa.
Thông qua việc phát huy năng lực phỏng vấn lâm sàng, tích hợp quy trình sàng lọc đa tầng và đổi mới chương trình đào tạo chuyên ngành, bài viết hy vọng đóng góp một góc (Huu#, 2024)nhìn tham khảo khiêm tốn nhưng thiết thực, góp phần nâng cao chất lượng đo lường và chăm sóc sức khỏe tinh thần cho cộng đồng người Việt Nam trong giai đoạn hiện đại.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Antony, M. M., Bieling, P. J., Cox, B. J., Enns, M. W., & Swinson, R. P. (1998). Psychometric properties of the 42-item and 21-item versions of the Depression Anxiety Stress Scales in clinical groups and a community sample. Psychological Assessment, 10(2), 176–181. https://doi.org/10.1037/1040-3590.10.2.176
- Berry, J. W., Poortinga, Y. H., Segall, M. H., & Dasen, P. R. (2002). Cross-cultural psychology: Research and applications (2nd ed.). Cambridge University Press.
- Byrne, B. M., & Campbell, T. L. (1999). Cross-cultural hierarchical structure of the Depression Anxiety Stress Scales: Testing for measurement equivalence. Journal of Cross-Cultural Psychology, 30(5), 555–573. https://doi.org/10.1177/0022022199030005001
- Clark, L. A., & Watson, D. (1991). Tripartite model of anxiety and depression: Psychometric evidence and taxonomic implications. Journal of Abnormal Psychology, 100(3), 316–336. https://doi.org/10.1037/0021-843X.100.3.316
- Dang, H. M., & Weiss, B. (2011). Development of clinical psychology and mental health resources in Vietnam. Journal of Clinical Psychology, 67(8), 816–825. https://doi.org/10.1002/jclp.20813
- Dreher, A., Hahn, E., Diefenbacher, A., Liegl, G., & Mösko, M. O. (2017). Cultural differences in symptom representation for depression and somatization measured by the PHQ between Vietnamese and German psychiatric outpatients. Journal of Psychosomatic Research, 101, 102–112. https://doi.org/10.1016/j.jpsychores.2017.08.006
- Hà, T. T. T., Nguyễn, T. A., & Trần, V. B. (2025). Một số yếu tố liên quan đến tình trạng stress của sinh viên Trường Cao đẳng Y tế Sơn La năm 2024 – 2025. Tạp chí Khoa học Điều dưỡng, 8(6), 45–53.
- Le, L. K.-D., Tran, B. X., Nguyen, H. T., Nguyen, C. T., Nguyen, H. L. T., Latkin, C. A., … & Ho, R. C. (2017). Reliability, convergent validity and factor structure of the DASS-21 in a sample of Vietnamese adolescents. PLOS ONE, 12(7), e0180557. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0180557
- Lê, Đ. M., & Nguyễn, T. M. H. (2024). Thực trạng áp lực học tập và các ứng phó tâm lý ở sinh viên đại học. Tạp chí Tâm lý học, 5(2), 18–29.
- Le, M. T., Nguyen, T. T., & Vo, T. V. (2025). Systematic review of the measurement properties of the Depression Anxiety Stress Scales–21 in Asian contexts using COSMIN methodology. Asian Journal of Psychiatry, 102, 104210.
- Lê, M. T., Nguyễn, T. B. T., & Nguyễn, V. T. (2025). Kết quả sàng lọc lo âu, trầm cảm, stress bằng DASS-21 ở học sinh phổ thông Long Bình, tỉnh An Giang năm 2024. Tạp chí Y học Việt Nam, 546(1), 112–118.
- Lovibond, S. H., & Lovibond, P. F. (1995). Manual for the Depression Anxiety Stress Scales (2nd ed.). Psychology Foundation of Australia.
- Murphy, J. M., Dang, H. M., Nguyen, T. M. H., & Weiss, B. (2015). A narrative review of factors influencing detection and treatment of depression in Vietnam. International Journal of Mental Health Systems, 9(1), 1–12. https://doi.org/10.1186/s13033-015-0023-9
- Nguyễn, D. L., Nguyễn, V. A., & Trần, T. B. (2022). Thực trạng nguy cơ stress, lo âu, trầm cảm của học sinh trung học phổ thông huyện Yên Định, Thanh Hóa. Tạp chí Y học Việt Nam, 518(2), 88–94.
- Nguyễn, T. L. N., Phạm, V. C., & Lê, T. D. (2022). Mức độ căng thẳng, lo âu và trầm cảm của sinh viên cử nhân điều dưỡng năm 4 trong đại dịch Covid-19 tại Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch. Tạp chí Y học TP. Hồ Chí Minh, 26(3), 101–108.
- Nguyễn, T. M. H., Đặng, H. N., & Vũ, T. K. O. (2017). Giáo trình Tâm lý học sức khỏe. Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội.
- Oei, T. P., Sawang, S., Goh, Y. W., & Mukhtar, F. (2013). Using the Depression Anxiety Stress Scale 21 (DASS-21) across cultures. International Journal of Psychology, 48(6), 1018–1029. https://doi.org/10.1080/00207594.2012.755535
- Pezirkianidis, C., Karakasidou, E., Lakioti, A., Stalikas, A., & Galanakis, M. (2018). Psychometric properties of the Depression, Anxiety, Stress Scales-21 (DASS-21) in a Greek sample. Psychology, 9(14), 2933–2950. https://doi.org/10.4236/psych.2018.914170
- Phan, T., Steel, Z., & Silove, D. (2004). An ethnographically derived measure of anxiety, depression and somatization: The Phan Vietnamese Psychiatric Scale. International Journal of Social Psychiatry, 50(2), 142–155. https://doi.org/10.1177/0020764004043130
- Phi, N. Y. H., Trần, V. C., & Nguyễn, H. T. (2022). Khảo sát tình trạng rối loạn trầm cảm và các biểu hiện thể chất đi kèm ở bệnh nhân điều trị nội trú. Tạp chí Y học Việt Nam, 514(1), 205–211.
- Phó, Đ. K., Lê, T. P., & Hoàng, V. M. (2026). Xây dựng cẩm nang song ngữ tích hợp công nghệ hỗ trợ đánh giá tâm lý lâm sàng. Tạp chí Y học TP. Hồ Chí Minh, 30(1), 12–20.
- Quốc hội Việt Nam. (2023). Luật Khám bệnh, chữa bệnh (Luật số 15/2023/QH15). Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia Sự thật.
- Tran, T. D., Tran, T., & Fisher, J. (2013). Validation of the Depression Anxiety Stress Scales (DASS) 21 as a screening instrument for depression and anxiety in a rural community-based cohort of northern Vietnamese women. BMC Psychiatry, 13(1), Article 24. https://doi.org/10.1186/1471-244X-13-24
- Trần, T. M. Đ. (2012). Giáo trình Tham vấn tâm lý. Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội.
- Võ, V. B. (2023). Bối cảnh pháp lý và định hướng phát triển ngành tâm lý lâm sàng theo Luật Khám bệnh, chữa bệnh sửa đổi. Tạp chí Tâm lý học, 11, 15–28.
- Weiss, B., Dang, H. M., & Nguyen, M. C. (2012). Development of clinical psychology and mental health resources in Vietnam: A multi-tiered framework. Asian Journal of Psychiatry, 5(2), 118–125. https://doi.org/10.1016/j.ajp.2012.02.008
- Yeung, N. C., Yuliawati, L., & Cheung, R. Y. (2020). A systematic review and meta-analytic factor analysis of the Depression Anxiety Stress Scales. Journal of Affective Disorders, 277, 608–622. https://doi.org/10.1016/j.jad.2020.08.069