Đang chuẩn bị quyển sách tri thức...

📖 Mục lục nhanh
Bài viết này hữu ích với bạn?

Để lại bình luận

Tóm tắt học thuật

Khủng hoảng trong thế kỷ XXI không còn chỉ xảy ra tại nơi biến cố diễn ra. Chiến tranh, khủng bố, thiên tai, dịch bệnh, bạo lực và thảm họa nhân đạo được truyền trực tiếp đến hàng triệu thiết bị cá nhân với tốc độ gần như tức thời. Khả năng tiếp cận thông tin này mang giá trị xã hội rõ rệt, nhưng đồng thời tạo ra một điều kiện tâm lý chưa từng có về quy mô: một cá nhân có thể tiếp xúc nhiều lần mỗi ngày với hình ảnh đau khổ của những người mà họ chưa từng gặp và những biến cố mà họ hoàn toàn không có khả năng kiểm soát.

Doomscrolling mô tả xu hướng tiếp tục tìm kiếm và tiêu thụ nội dung tiêu cực dù việc đó đang gây khó chịu. Nghiên cứu cho thấy doomscrolling liên quan đến psychological distress, giảm well-being, FoMO và những dạng sử dụng mạng xã hội có vấn đề; các thí nghiệm cũng cho thấy chỉ vài phút tiếp xúc với luồng tin tiêu cực có thể làm giảm cảm xúc tích cực và sự lạc quan trong ngắn hạn (Buchanan et al., 2021; Satici et al., 2023).

Tuy nhiên, doomscrolling không đồng nghĩa với rối loạn stress sau sang chấn. DSM-5-TR hiện không coi việc chứng kiến sự kiện sang chấn qua truyền hình hoặc phương tiện điện tử là đủ để đáp ứng tiêu chuẩn phơi nhiễm sang chấn của PTSD, ngoại trừ trường hợp việc tiếp xúc đó xảy ra trong bối cảnh nghề nghiệp. Dù vậy, bằng chứng dịch tễ học cho thấy phơi nhiễm lặp lại với hình ảnh thảm họa qua truyền thông có liên hệ với acute stress và các triệu chứng hậu sang chấn; các nghiên cứu gần đây cũng đang khảo sát khái niệm secondary traumatic stress liên quan đến mạng xã hội. Vì vậy, thuật ngữ thích hợp hơn đối với phần lớn công chúng là stress do phơi nhiễm sang chấn gián tiếp qua truyền thông hoặc các triệu chứng giống sang chấn thứ cấp, thay vì tự động gán một chẩn đoán sang chấn.

Một điểm khác cũng cần được phân biệt: “compassion fatigue” vốn phát triển chủ yếu trong nghiên cứu về người làm nghề chăm sóc, trị liệu, cứu hộ hoặc thường xuyên tiếp xúc với nạn nhân sang chấn (Figley, 1995). Khái niệm này còn tồn tại tranh luận đáng kể và có sự chồng lấn với burnout và secondary traumatic stress (Sinclair et al., 2017). Vì vậy, việc gọi mọi trạng thái mệt mỏi vì đọc tin tức là “kiệt quệ lòng trắc ẩn” có thể làm mất độ chính xác khái niệm. Trong bối cảnh công chúng, empathic distress, psychic numbing và compassion fade thường là những mô hình phù hợp hơn để giải thích cảm giác “không còn chịu nổi để cảm nhận thêm”.

Khi thảm họa bước vào không gian riêng tư

Trong phần lớn lịch sử loài người, khoảng cách địa lý cũng đồng thời là một hàng rào tâm lý. Một thảm họa xảy ra ở nơi xa có thể được biết đến, nhưng thường qua những bản tin giới hạn về thời lượng và tần suất. Điện thoại thông minh đã thay đổi cấu trúc đó.

Một người có thể thức dậy với hình ảnh chiến tranh, đọc thông tin về một vụ thảm sát khi ăn sáng, xem video từ hiện trường thiên tai trong giờ nghỉ trưa, tiếp tục theo dõi bình luận và số người chết vào buổi tối, rồi quay lại kiểm tra diễn biến trước khi ngủ. Nội dung không còn đơn thuần được “tiếp nhận”; nó đi vào những khoảng không gian vốn dành cho phục hồi: giường ngủ, bàn ăn, thời gian với gia đình và những khoảng nghỉ giữa công việc.

Vấn đề không phải ở việc con người quan tâm đến thế giới. Quan tâm đến đau khổ của người khác là nền tảng của đạo đức xã hội. Vấn đề xuất hiện khi khối lượng đau khổ được tiếp nhận vượt xa năng lực xử lý, nhưng lại không đi kèm khả năng hành động tương ứng.

Đó là nghịch lý trung tâm của khủng hoảng thông tin hiện đại: con người có thể biết ngày càng nhiều nhưng không nhất thiết có thêm quyền kiểm soát.

Khi cảm giác bất định tăng lên, hành vi tự nhiên là tìm thêm thông tin. Nếu thông tin mới không làm bất định giảm xuống mà lại mở ra thêm những nguy cơ mới, cá nhân dễ quay lại kiểm tra. Một vòng lặp hình thành:

bất định → kiểm tra thông tin → phát hiện thêm nguy cơ → căng thẳng tăng → cảm thấy cần kiểm tra thêm.

Doomscrolling vì thế không đơn giản là “thiếu kỷ luật với điện thoại”. Nó có thể được hiểu như một vòng lặp tìm kiếm an toàn bị mắc kẹt trong một môi trường mà mỗi lần tìm kiếm lại tạo thêm tín hiệu đe dọa.

Vì sao con người rất khó rời khỏi tin tiêu cực?

Thông tin tiêu cực có một lợi thế đặc biệt đối với hệ thống chú ý.

Từ góc nhìn tiến hóa, việc phát hiện dấu hiệu nguy hiểm nhanh hơn thường có giá trị sống còn lớn hơn việc bỏ lỡ một tín hiệu tích cực. Hệ thống nhận thức của con người vì vậy không phân bổ sự chú ý hoàn toàn cân xứng giữa điều tốt và điều xấu.

Trong môi trường truyền thông, thiên hướng này gặp một hệ sinh thái có khả năng đo lường hành vi từng giây: người dùng dừng lại ở đâu, chia sẻ nội dung nào, tương tác với điều gì và quay lại khi nào.

Điều cần thận trọng là không nên đơn giản hóa thành luận điểm “thuật toán cố tình làm con người sợ hãi”. Các hệ thống phân phối nội dung phức tạp hơn thế. Tuy nhiên, có bằng chứng cho thấy nội dung mang sắc thái tiêu cực thường có lợi thế về khả năng lan truyền. Một phân tích quy mô lớn trên hơn 95.000 bài báo và hàng trăm triệu bài đăng mạng xã hội cho thấy các bài báo tiêu cực có xác suất được chia sẻ lên mạng xã hội cao hơn đáng kể so với bài trung tính hoặc tích cực (Watson et al., 2024).

Như vậy, không cần giả định một “âm mưu khai thác nỗi sợ” để giải thích hiện tượng. Chỉ cần ba yếu tố cùng tồn tại đã đủ tạo thành một vòng khuếch đại: hệ chú ý của con người ưu tiên nguy cơ, nội dung tiêu cực tạo tương tác và nền tảng tối ưu hóa những nội dung có khả năng giữ người dùng.

Trong bối cảnh đó, một người có thể bắt đầu bằng mục đích hoàn toàn hợp lý: “Tôi cần biết chuyện gì đang xảy ra”. Nhưng sau hàng chục lần cập nhật, câu hỏi thực sự đã thay đổi thành: “Có gì mới mà tôi chưa biết và liệu nó có đe dọa mình không?”

Đây là thời điểm hành vi tìm kiếm thông tin chuyển dần từ information seeking sang reassurance seeking – kiểm tra không còn nhằm hiểu vấn đề mà nhằm giảm bất an.

Nghịch lý là cảm giác an tâm thường chỉ tồn tại rất ngắn.

Doomscrolling không phải là sang chấn – nhưng phơi nhiễm truyền thông có thể gây stress đáng kể

Một trong những sai lầm phổ biến trong truyền thông tâm lý là gọi mọi phản ứng mạnh trước tin tức là “trauma”.

Trauma là một khái niệm lâm sàng có tiêu chuẩn cụ thể. Theo DSM-5-TR, việc nhìn thấy một sự kiện đau thương qua màn hình thông thường không tự động đáp ứng tiêu chuẩn phơi nhiễm của PTSD nếu việc đó không thuộc bối cảnh nghề nghiệp. Điều này có nghĩa rằng một người mất ngủ và bị ám ảnh sau khi xem nhiều video chiến tranh có thể đang thực sự đau khổ, nhưng không thể chỉ dựa vào trải nghiệm đó để kết luận họ mắc PTSD.

Sự phân biệt này không làm nhẹ đi tác động tâm lý của truyền thông.

Một tổng phân tích gồm 43 nghiên cứu với hơn 31.000 người cho thấy việc xem truyền hình về các thảm họa tập thể có tương quan nhỏ nhưng có ý nghĩa thống kê với các phản ứng stress hậu sang chấn; mức liên hệ tổng hợp với triệu chứng PTS khoảng r = .17 (Pfefferbaum et al., 2019).

Sau vụ đánh bom Boston Marathon, Holman và cộng sự cũng phát hiện mức phơi nhiễm truyền thông cao liên quan đến acute stress. Trong một nghiên cứu theo dõi khác, việc tiếp xúc nhiều hơn với các hình ảnh đồ họa, máu me về sự kiện có liên quan đến stress cấp tính ban đầu và sau đó là nhiều triệu chứng hậu sang chấn, lo sợ khủng bố và suy giảm chức năng hơn (Holman et al., 2014, 2020).

Điều đáng chú ý là nghiên cứu mới đang bắt đầu kiểm tra trực tiếp mối liên hệ giữa doomscrolling và secondary traumatic stress. Taskin và cộng sự (2024), trên 400 người trưởng thành sử dụng mạng xã hội, ghi nhận mindfulness và secondary traumatic stress đóng vai trò trung gian trong mối liên hệ giữa doomscrolling và mental well-being. Một nghiên cứu năm 2026 về người dùng mạng xã hội sau động đất tại Türkiye cũng tiếp tục đặt câu hỏi về mối liên hệ giữa phơi nhiễm tin tức thảm họa và secondary traumatic stress. Đây là tín hiệu nghiên cứu quan trọng, nhưng phần lớn dữ liệu hiện vẫn là tương quan hoặc cắt ngang, nên chưa đủ để kết luận doomscrolling trực tiếp “gây STS”.

Điều gì xảy ra trong hệ thần kinh khi ta liên tục chứng kiến đau khổ?

Một video về con người bị thương không được não xử lý giống như một bảng số liệu trung tính.

Các nghiên cứu neuroimaging về empathy for pain cho thấy việc quan sát nỗi đau của người khác thường liên quan đến hoạt động ở anterior insula và các vùng medial/anterior cingulate. Những vùng này tham gia xử lý salience, trạng thái cơ thể và khía cạnh cảm xúc của đau đớn (Lamm et al., 2011; Singer & Lamm, 2009).

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa “não tưởng người xem chính là nạn nhân”. Con người vẫn duy trì sự phân biệt giữa bản thân và người khác. Singer và Klimecki (2014) nhấn mạnh đây chính là điểm phân biệt empathy với emotional contagion: một người có thể cộng hưởng với cảm xúc của người khác nhưng vẫn biết rằng cảm xúc đó bắt nguồn từ trải nghiệm của người khác.

Sai lầm phổ biến khác là quy toàn bộ hiện tượng này cho “mirror neurons”. Bằng chứng hiện đại cho thấy empathy là một quá trình đa mạng lưới, bao gồm hệ thống xử lý cảm xúc, salience, mentalizing và điều hòa nhận thức. Không có cơ sở để rút gọn trải nghiệm phức tạp này thành một phản xạ nơ-ron gương duy nhất.

Khi phơi nhiễm thông tin đe dọa diễn ra lặp lại, điều quan trọng hơn là stress load.

Mô hình allostasis của McEwen cho thấy hệ stress được thiết kế để huy động nguồn lực trong ngắn hạn. Điều gây vấn đề không phải mỗi lần cơ thể tăng cảnh giác, mà là việc các hệ thống thích nghi phải hoạt động lặp đi lặp lại mà thiếu giai đoạn phục hồi. Theo thời gian, gánh nặng này có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ, điều hòa cảm xúc, sự tập trung và chức năng nhận thức (McEwen, 2007).

Điều này cũng giúp sửa một ngộ nhận khác: hiện chưa có bằng chứng đủ mạnh để nói rằng doomscrolling trực tiếp làm “hạ điều hòa thụ thể cortisol” hoặc làm não “chai lì” theo một cơ chế đơn giản. Cách diễn giải khoa học phù hợp hơn là stress lặp lại và thiếu phục hồi có thể làm tăng allostatic load và thay đổi cách cá nhân xử lý tín hiệu đe dọa.

Từ thấu cảm đến đau khổ do thấu cảm

Không phải càng cảm nhận nhiều đau khổ của người khác thì con người càng trở nên trắc ẩn.

Đây là một khác biệt rất quan trọng.

Singer và Klimecki phân biệt empathy với compassion. Empathy cho phép chúng ta cộng hưởng với trạng thái của người khác. Nhưng nếu sự cộng hưởng chủ yếu là chia sẻ đau đớn mà không có khả năng điều hòa, người quan sát có thể rơi vào empathic distress – đau khổ tập trung vào chính trạng thái quá tải của mình.

Compassion có cấu trúc khác. Nó bao gồm nhận thức về đau khổ của người khác nhưng đi kèm với quan tâm, sự ấm áp và động lực hỗ trợ, thay vì chỉ chìm vào đau đớn.

Trong nghiên cứu của Klimecki và cộng sự (2014), huấn luyện empathy làm tăng negative affect khi xem người khác đau khổ, trong khi huấn luyện compassion sau đó có thể làm giảm phản ứng tiêu cực này và tăng positive affect. Các mô hình hoạt hóa thần kinh giữa hai điều kiện cũng khác nhau. Điều này cung cấp bằng chứng quan trọng rằng chia sẻ nỗi đau và phản ứng trắc ẩn không phải cùng một quá trình tâm lý.

Từ đây có thể hiểu một nghịch lý thường gặp ở người theo dõi khủng hoảng kéo dài: ban đầu họ đau lòng rất mạnh, nhưng sau một thời gian lại cảm thấy lạnh đi.

Điều đó không nhất thiết cho thấy họ mất đạo đức.

Nó có thể phản ánh giới hạn của hệ điều hòa cảm xúc.

Vì sao càng nhiều đau khổ, đôi khi con người càng cảm thấy ít?

Psychic numbing – tạm dịch là tê liệt tâm lý trước tổn thất quy mô lớn – mô tả một hiện tượng bất thường nhưng nhất quán trong nghiên cứu ra quyết định: phản ứng cảm xúc của con người không tăng tuyến tính theo số lượng nạn nhân.

Một cá nhân cụ thể có tên, khuôn mặt và câu chuyện thường tạo phản ứng mạnh hơn rất nhiều so với hàng nghìn nạn nhân được trình bày dưới dạng thống kê.

Slovic (2007) gọi đây là một vấn đề sâu sắc của việc định giá sinh mạng bằng cảm xúc. Västfjäll và cộng sự (2014) thậm chí cho thấy compassion fade có thể xuất hiện rất sớm khi số người cần giúp đỡ tăng từ một người lên nhiều người.

Cameron và Payne (2011) đưa ra một giải thích đặc biệt quan trọng: đôi khi con người không “không thể cảm”, mà chủ động điều hòa cảm xúc xuống vì họ dự đoán rằng nếu cho phép mình cảm nhận đầy đủ nỗi đau của một số lượng rất lớn nạn nhân, trải nghiệm đó sẽ trở nên quá sức.

Nói cách khác, tê liệt cảm xúc đôi khi là một hành động tự bảo vệ trước một nhiệm vụ cảm xúc mà tâm trí cho rằng mình không thể hoàn thành.

Trong doomscrolling, quá trình này có thể tạo một đường cong nghịch lý:

ban đầu là sốc → sau đó là lo âu → rồi tức giận → mệt mỏi → giảm đáp ứng cảm xúc → cuối cùng là né tránh hoặc thờ ơ.

Sự thờ ơ ở cuối chuỗi không nhất thiết phản ánh thiếu nhân tính. Nó có thể là kết quả của việc thấu cảm bị huy động liên tục nhưng không được chuyển thành hành động có ý nghĩa.

“Compassion fatigue” cần được sử dụng chính xác

Thuật ngữ compassion fatigue trở nên phổ biến nhờ các công trình về “cost of caring” của những người thường xuyên tiếp xúc với đau khổ của người khác, đặc biệt trong các nghề như tâm lý trị liệu, điều dưỡng, y tế, cứu hộ và công tác xã hội.

Figley (1995) phát triển khái niệm này trong mối liên hệ với secondary traumatic stress.

Tuy nhiên, nghiên cứu sau đó cho thấy thuật ngữ compassion fatigue không hoàn toàn thống nhất về định nghĩa. Nó thường bị sử dụng thay thế cho burnout, secondary traumatic stress hoặc vicarious traumatization dù các khái niệm này không hoàn toàn tương đương. Sinclair và cộng sự (2017), trong một meta-narrative review gồm 90 nghiên cứu, cho rằng chính khái niệm compassion fatigue cần được xem xét lại vì nhiều công cụ được sử dụng để đo nó thậm chí không đo trực tiếp compassion.

Do đó, đối với người bình thường đang mệt mỏi vì tin tức, thuật ngữ chính xác hơn thường là:

media-related distress, empathic distress, information overload, psychic numbing hoặc stress symptoms associated with indirect exposure.

“Compassion fatigue” phù hợp hơn khi nói đến những người mà việc tiếp xúc với đau khổ là một phần lặp lại của vai trò nghề nghiệp.

Sự phân biệt này không chỉ là vấn đề thuật ngữ. Nó quyết định cách can thiệp.

Nếu vấn đề là burnout nghề nghiệp, giải pháp cần thay đổi hệ thống công việc.

Nếu vấn đề là empathic distress, trọng tâm là điều hòa cảm xúc và chuyển empathy thành compassion.

Nếu vấn đề là doomscrolling, cần can thiệp vào kiến trúc sử dụng thông tin.

Không thể dùng một giải pháp duy nhất cho ba cơ chế khác nhau.

Vì sao một số người dễ mắc kẹt hơn?

Không có một “kiểu người doomscrolling” duy nhất.

Mức độ dễ tổn thương có thể phụ thuộc vào lịch sử stress, mức anxiety nền, những trải nghiệm sang chấn trước đó, khả năng điều hòa cảm xúc, FoMO, cách sử dụng mạng xã hội và mức độ một người cảm thấy mình có quyền kiểm soát trước biến cố.

Satici và cộng sự (2023) ghi nhận doomscrolling liên quan đến psychological distress, FoMO và social media addiction. Các nghiên cứu trên nhóm từng có PTSD cũng gợi ý rằng mức phơi nhiễm truyền thông về khủng hoảng có thể đặc biệt liên quan đến triệu chứng hậu sang chấn ở những người vốn đã dễ tổn thương.

Thuyết gắn bó cũng cung cấp một giả thuyết hữu ích, nhưng cần tránh suy diễn quá mức. Hiện chưa đủ bằng chứng để kết luận “người gắn bó lo âu sẽ doomscroll còn người né tránh sẽ vô cảm”. Tuy nhiên, meta-analysis gần đây cho thấy attachment anxiety có tương quan với problematic social media use; điều này phù hợp với giả thuyết rằng một số cá nhân có thể sử dụng kết nối kỹ thuật số như một hình thức tìm kiếm trấn an khi bất an tăng cao (Huang et al., 2025).

Đây là ví dụ cho cách nên sử dụng lý thuyết tâm lý học: lý thuyết giúp tạo ra giả thuyết có thể kiểm định, chứ không nên được dùng để “chẩn đoán” hành vi chỉ dựa trên quan sát.

Khi vòng lặp thông tin chuyển thành vòng lặp nhận thức

Từ góc nhìn CBT, doomscrolling có thể được hiểu như một chu trình tương tác giữa appraisal, emotion và behavior.

Một tin xấu được tiếp nhận.

Tâm trí diễn giải: “Thế giới đang mất kiểm soát”.

Anxiety tăng.

Cá nhân kiểm tra thêm thông tin để tìm sự chắc chắn.

Họ gặp thêm tin tiêu cực.

Nhận định ban đầu được củng cố.

Một số cognitive biases có thể xuất hiện trong quá trình này: selective attention toward threat, catastrophizing, overgeneralization và availability bias – đánh giá một nguy cơ là phổ biến hoặc có xác suất cao hơn vì các hình ảnh liên quan đến nó đang rất sẵn trong trí nhớ.

Điều nguy hiểm không phải là nhận ra rằng thế giới có những nguy cơ thực sự. Vấn đề là khi tâm trí chuyển từ:

“Có một sự kiện khủng khiếp đang diễn ra”

sang

“Khắp nơi đều nguy hiểm”,

rồi sang

“Mọi thứ sẽ tiếp tục tệ hơn”,

và cuối cùng:

“Không có gì tôi làm tạo ra khác biệt”.

Ở thời điểm đó, thông tin không còn giúp định hướng hành động; nó bắt đầu xây dựng một mô hình thế giới ngày càng tuyệt vọng.

Những lăng kính tâm lý cổ điển còn giá trị gì?

Các trường phái Phân tâm học, Adler, Hệ thống gia đình hay Gắn bó không trực tiếp phát triển để giải thích doomscrolling, vì vậy không nên trình bày chúng như những cơ chế đã được khoa học hiện đại chứng minh.

Tuy nhiên, chúng vẫn có giá trị diễn giải.

Từ góc độ tâm động học, trạng thái “biết nhưng không cảm” có thể được hiểu như sự tách rời affect khỏi nội dung nhận thức – một cách bảo vệ bản thân khỏi cường độ cảm xúc quá lớn.

Từ tư tưởng Adler, câu hỏi hữu ích không phải “tại sao tôi cứ làm điều này?” mà là “hành vi này đang phục vụ chức năng gì?”. Doomscrolling đôi khi tạo cảm giác rằng ta đang tham gia vào thế giới, trong khi thực tế có thể trì hoãn việc quay về với những nhiệm vụ gần gũi hơn nhưng cũng khó khăn hơn: công việc, quan hệ, trách nhiệm và lựa chọn cá nhân.

Từ Bowen, anxiety không chỉ tồn tại trong từng cá nhân mà có thể lưu chuyển trong hệ thống. Một thành viên liên tục đưa tin xấu vào gia đình hoặc một lãnh đạo liên tục truyền sự hoảng hốt vào nhóm có thể khiến toàn hệ thống trở nên phản ứng hơn, kiểm soát hơn và kém linh hoạt hơn.

Giá trị của những lăng kính này nằm ở việc mở rộng câu hỏi: vấn đề không đơn thuần là “bao nhiêu phút dùng điện thoại”, mà là điện thoại đang đảm nhiệm chức năng tâm lý nào trong hệ thống sống của một con người.

Từ quá tải thông tin đến suy giảm năng lực điều hành

Một lĩnh vực cần đặc biệt thận trọng là mối liên hệ giữa doomscrolling và năng lực lãnh đạo.

Hiện chưa có đủ nghiên cứu trực tiếp để khẳng định “doomscrolling gây suy giảm năng lực lãnh đạo”.

Tuy nhiên, có bằng chứng mạnh hơn cho một mắt xích trung gian: stress có thể ảnh hưởng đến executive functions và decision-making.

Prefrontal cortex đóng vai trò quan trọng trong working memory, attention, cognitive flexibility, planning và kiểm soát hành vi. Stress quá mức có thể làm giảm hiệu quả của những hệ thống này (Arnsten, 2009). Meta-analysis về acute stress cũng cho thấy working memory và cognitive flexibility có thể bị suy giảm trong điều kiện stress, mặc dù tác động thay đổi tùy bối cảnh và cá nhân (Shields et al., 2016).

Do đó, một đường tác động hợp lý về mặt lý thuyết là:

phơi nhiễm thông tin đe dọa kéo dài → stress và gián đoạn phục hồi → giảm nguồn lực chú ý và điều hành → quyết định phản ứng nhiều hơn, chiến lược ít hơn.

Nhưng đây phải được hiểu là một mô hình nguy cơ, chưa phải một quan hệ nhân quả doomscrolling–leadership đã được xác lập.

Ở môi trường quản lý, những biểu hiện thực tế có thể gồm việc kiểm tra thông tin liên tục trong cuộc họp, chuyển ưu tiên quá nhanh theo biến cố bên ngoài, ra quyết định trong trạng thái urgency kéo dài, tăng micromanagement hoặc mất khả năng phân biệt một tín hiệu quan trọng với một tín hiệu chỉ có độ nổi bật cảm xúc cao.

Một lãnh đạo quá tải không nhất thiết đưa ra ít quyết định hơn.

Họ có thể đưa ra nhiều quyết định hơn nhưng ít khoảng trống nhận thức hơn giữa kích thích và phản ứng.

Đó mới là nguy cơ đáng lưu ý.

Vấn đề không phải là “cảm quá nhiều”, mà là không còn chuyển được cảm xúc thành hành động

Một trong những sai lầm của văn hóa sức khỏe tinh thần hiện đại là cho rằng giải pháp cho overload luôn là “tránh xa điều tiêu cực”.

Nếu được đẩy đến cực đoan, chiến lược đó có thể biến thành avoidance.

Một công dân có trách nhiệm vẫn cần biết điều gì đang xảy ra.

Một bác sĩ vẫn phải nhìn thấy đau khổ.

Một nhà báo vẫn cần tiếp xúc với sự kiện.

Một nhà quản lý vẫn phải cập nhật rủi ro.

Mục tiêu vì thế không phải tạo một bong bóng không có tin xấu.

Mục tiêu là thiết lập khoảng cách chức năng giữa thông tin và hệ thần kinh.

Ta cần có khả năng tiếp nhận đủ để hiểu, nhưng không để mỗi cập nhật chiếm quyền điều khiển toàn bộ hệ chú ý.

Đây cũng là điểm compassion khác empathic distress.

Compassion không yêu cầu ta cảm đau giống nạn nhân.

Nó yêu cầu ta đủ ổn định để nhìn thấy đau khổ và vẫn còn khả năng lựa chọn một phản ứng có ích.

Một lộ trình phục hồi thực tế hơn “digital detox”

Không có bằng chứng khoa học đủ mạnh cho một con số phổ quát như “chỉ được xem tin 20 phút mỗi ngày” hay “phải ngưng màn hình chính xác 60 phút trước ngủ” dành riêng cho doomscrolling. Ngưỡng thích hợp phụ thuộc nghề nghiệp, nhu cầu thông tin, sức khỏe tâm thần và mức nhạy cảm của từng người.

Thay vì áp dụng một con số cứng, can thiệp hiệu quả hơn có thể dựa trên năm lớp:

  1. 1. Chuyển từ thông tin liên tục sang thông tin có lịch.

Chọn một vài thời điểm cụ thể để cập nhật thay vì cho phép tin tức xâm nhập cả ngày. Tắt các push notification không thiết yếu. Ưu tiên một số nguồn có tiêu chuẩn biên tập rõ ràng thay vì theo dõi cùng một biến cố qua hàng chục tài khoản.

  1. 2. Giảm phơi nhiễm đồ họa không cần thiết.

Có sự khác biệt giữa biết rằng một sự kiện đã xảy ra và xem đi xem lại video bạo lực của sự kiện đó. Các nghiên cứu cho thấy mức phơi nhiễm với hình ảnh đồ họa có liên quan đến stress cao hơn; do vậy, hạn chế việc xem lặp lại nội dung máu me không phải là thiếu trách nhiệm mà có thể là một hình thức bảo vệ tâm lý hợp lý.

  1. 3. Tách nhu cầu “biết” khỏi nhu cầu “được trấn an”.

Trước khi mở ứng dụng, có thể tự hỏi: “Tôi đang cần một thông tin cụ thể hay đang tìm cảm giác chắc chắn?”. Nếu câu trả lời là vế thứ hai, thêm mười lần refresh hiếm khi giải quyết được vấn đề.

  1. 4. Chuyển từ empathic distress sang compassion có hành động.

Một hành động nhỏ, có giới hạn và thực tế thường có giá trị điều hòa lớn hơn hàng giờ theo dõi đau khổ trong trạng thái bất lực: hỗ trợ một người cụ thể, quyên góp qua tổ chức đáng tin cậy, cung cấp chuyên môn, hỗ trợ đồng nghiệp hoặc tham gia một hoạt động cộng đồng. Các nghiên cứu về compassion cho thấy việc chuyển từ cộng hưởng đau khổ sang trạng thái quan tâm có định hướng có thể tạo ra một mô hình cảm xúc thích nghi hơn.

  1. 5. Khôi phục khả năng quay về hiện tại.

Các kỹ thuật grounding bằng giác quan, thở chậm, vận động, ngủ đủ và tương tác xã hội trực tiếp có thể giúp phá vỡ trạng thái chú ý bị khóa vào dòng đe dọa. Kỹ thuật 5-4-3-2-1 có thể được dùng như một công cụ định hướng chú ý về môi trường hiện tại, nhưng không nên được quảng bá như một liệu pháp độc lập cho PTSD hay sang chấn phức tạp.

Lòng trắc ẩn tự thân không phải là quay lưng với đau khổ của người khác

Một số người cảm thấy tội lỗi khi ngừng xem tin:

“Ngoài kia người ta đang chịu đựng, tại sao mình có quyền nghỉ?”

Câu hỏi này phản ánh một nhầm lẫn đạo đức quan trọng.

Khả năng tiếp tục đau khổ không tỷ lệ thuận với mức độ hữu ích mà ta tạo ra.

Self-compassion không có nghĩa coi nhu cầu của mình quan trọng hơn nạn nhân. Nó là khả năng nhận ra giới hạn của hệ thần kinh để duy trì năng lực quan tâm trong dài hạn.

Meta-analysis về các can thiệp self-compassion cho thấy những can thiệp này có hiệu quả nhỏ đến trung bình đối với stress, anxiety và depressive symptoms ở thời điểm sau can thiệp, dù chất lượng bằng chứng còn hạn chế và nhiều nghiên cứu có nguy cơ sai lệch (Han & Kim, 2023).

Nhìn theo cách này, nghỉ khỏi tin tức không nhất thiết là sự thờ ơ.

Trong nhiều trường hợp, đó là điều kiện để khả năng quan tâm không biến thành kiệt sức.

Tổ chức và lãnh đạo cần làm gì?

Nếu một tổ chức liên tục truyền trạng thái khẩn cấp, nhân viên rất khó duy trì cảm giác có thể dự đoán và kiểm soát môi trường.

Các tổ chức có thể giảm “information stress” không bằng cách che giấu vấn đề mà bằng cách thiết kế thông tin tốt hơn.

Thông tin khủng hoảng nên có nhịp cập nhật rõ ràng thay vì cảnh báo liên tục.

Cần phân biệt thông tin “phải hành động ngay” với thông tin “để biết”.

Nhà quản lý nên tránh biến urgency của internet thành urgency mặc định của tổ chức.

Những quyết định có hậu quả cao nên có khoảng dừng, cơ chế kiểm tra giả định và một người đóng vai trò phản biện trước khi thực thi.

Các nhóm thường xuyên tiếp xúc với nội dung sang chấn – nhà tham vấn, nhân viên y tế, kiểm duyệt nội dung, nhà báo, nhân viên cứu hộ – cần được tiếp cận supervision, peer support, luân phiên tải công việc và thời gian phục hồi. Với những nhóm này, trách nhiệm phòng ngừa secondary traumatic stress không thể chỉ được chuyển cho từng cá nhân dưới khẩu hiệu “hãy tự chăm sóc mình”. Bằng chứng về compassion fatigue và secondary trauma trong nghề chăm sóc cho thấy yếu tố tổ chức là một phần quan trọng của vấn đề.

Khi nào cần hỗ trợ chuyên môn?

Doomscrolling tự nó không phải một chẩn đoán tâm thần.

Nhưng nếu việc tiếp xúc tin tức đi kèm các triệu chứng kéo dài như hình ảnh xâm nhập không kiểm soát, ác mộng, mất ngủ dai dẳng, hyperarousal, panic, né tránh mạnh, suy giảm khả năng học tập hoặc làm việc, tăng sử dụng chất, cảm giác tuyệt vọng hoặc suy giảm chức năng rõ rệt, nên đánh giá với chuyên gia sức khỏe tâm thần thay vì chỉ cố “giảm thời gian màn hình”.

Điều này đặc biệt quan trọng ở người đã từng có trauma, PTSD, anxiety disorder hoặc đang phải tiếp xúc với tài liệu sang chấn như một phần của nghề nghiệp.

Không cần phải đáp ứng tiêu chuẩn PTSD mới xứng đáng nhận hỗ trợ.

Clinical significance được xác định không chỉ bằng tên của rối loạn, mà còn bằng mức độ distress và impairment mà người đó đang trải qua.

Kết luận: Học cách chứng kiến mà không để mình bị nhấn chìm

Kỷ nguyên số đặt con người trước một vấn đề đạo đức và thần kinh học chưa từng có về quy mô: chúng ta có khả năng chứng kiến đau khổ của hàng triệu người nhưng chỉ có một hệ thần kinh được thiết kế để sống trong một phạm vi xã hội hữu hạn.

Doomscrolling xuất hiện tại chính điểm giao nhau đó.

Một mặt là nhu cầu biết.

Một mặt là nỗi sợ bỏ sót nguy cơ.

Một mặt là trách nhiệm đạo đức muốn quan tâm đến người khác.

Và phía sau tất cả là một hệ thống chú ý có giới hạn.

Khi giới hạn ấy bị vượt qua, kết quả không nhất thiết là “trở thành người vô cảm”. Điều thường xảy ra hơn là con người bắt đầu điều hòa cảm xúc bằng cách thu hẹp khả năng cảm nhận, né tránh, tách rời hoặc tiếp tục kiểm tra trong trạng thái ngày càng bất lực.

Điều cần phục hồi vì vậy không chỉ là thời gian màn hình.

Đó là khả năng phân biệt thông tin với cảnh báo, empathy với empathic distress, quan tâm với đồng hóa đau khổ, trách nhiệm với tự trừng phạt, và hiểu biết với ảo tưởng rằng phải biết mọi thứ mới có thể an toàn.

Một hệ thần kinh được bảo vệ không phải là một hệ thần kinh thờ ơ.

Ngược lại, khả năng đặt giới hạn với đau khổ mà ta tiếp nhận có thể chính là điều giúp lòng trắc ẩn tồn tại đủ lâu để trở thành hành động.

Tài liệu tham khảo

1. American Psychiatric Association. (2022). Diagnostic and statistical manual of mental disorders (5th ed., text rev.). American Psychiatric Association Publishing.

2. Arnsten, A. F. T. (2009). Stress signalling pathways that impair prefrontal cortex structure and function. Nature Reviews Neuroscience, 10, 410–422. doi:10.1038/nrn2648.

3. Buchanan, K., Aknin, L. B., Lotun, S., & Sandstrom, G. M. (2021). Brief exposure to social media during the COVID-19 pandemic: Doom-scrolling has negative emotional consequences, but kindness-scrolling does not. PLOS ONE, 16(10), e0257728. doi:10.1371/journal.pone.0257728.

4. Cameron, C. D., & Payne, B. K. (2011). Escaping affect: How motivated emotion regulation creates insensitivity to mass suffering. Journal of Personality and Social Psychology, 100(1), 1–15. doi:10.1037/a0021643.

5. Figley, C. R. (Ed.). (1995). Compassion fatigue: Coping with secondary traumatic stress disorder in those who treat the traumatized. Brunner/Mazel.

6. Garfin, D. R., Silver, R. C., & Holman, E. A. (2020). The novel coronavirus outbreak: Amplification of public health consequences by media exposure. Health Psychology, 39(5), 355–357. doi:10.1037/hea0000875.

7. Han, A., & Kim, T. H. (2023). Effects of self-compassion interventions on reducing depressive symptoms, anxiety, and stress: A meta-analysis. Mindfulness. doi:10.1007/s12671-023-02148-x.

8. Holman, E. A., Garfin, D. R., Lubens, P., & Silver, R. C. (2020). Media exposure to collective trauma, mental health, and functioning: Does it matter what you see? Clinical Psychological Science, 8(1), 111–124. doi:10.1177/2167702619858300.

9. Holman, E. A., Garfin, D. R., & Silver, R. C. (2014). Media’s role in broadcasting acute stress following the Boston Marathon bombings. Proceedings of the National Academy of Sciences, 111(1), 93–98. doi:10.1073/pnas.1316265110.

10. Huang, L., Yang, F., & Wu, W. (2025). Adult attachment, social anxiety, and problematic social media use: A meta-analysis and meta-analytic structural equation model. Addictive Behaviors, 160, 108163. doi:10.1016/j.addbeh.2024.108163.

11. Klimecki, O. M., Leiberg, S., Ricard, M., & Singer, T. (2014). Differential pattern of functional brain plasticity after compassion and empathy training. Social Cognitive and Affective Neuroscience, 9(6), 873–879. doi:10.1093/scan/nst060.

12. Lamm, C., Decety, J., & Singer, T. (2011). Meta-analytic evidence for common and distinct neural networks associated with directly experienced pain and empathy for pain. NeuroImage, 54(3), 2492–2502. doi:10.1016/j.neuroimage.2010.10.014.

13. McEwen, B. S. (2007). Physiology and neurobiology of stress and adaptation: Central role of the brain. Physiological Reviews, 87(3), 873–904. doi:10.1152/physrev.00041.2006.

14. Newell, J. M., Nelson-Gardell, D., & MacNeil, G. (2016). Clinician responses to client traumas: A chronological review of constructs and terminology. Trauma, Violence, & Abuse, 17(3), 306–313. doi:10.1177/1524838015584365.

15. Pfefferbaum, B., Nitiéma, P., & Newman, E. (2019). Is viewing mass trauma television coverage associated with trauma reactions in adults and youth? A meta-analytic review. Journal of Traumatic Stress, 32(2), 175–185. doi:10.1002/jts.22391.

16. Satici, S. A., Gocet Tekin, E., Deniz, M. E., & Satici, B. (2023). Doomscrolling Scale: Its association with personality traits, psychological distress, social media use, and wellbeing. Applied Research in Quality of Life, 18(2), 833–847. doi:10.1007/s11482-022-10110-7.

17. Shields, G. S., Sazma, M. A., & Yonelinas, A. P. (2016). The effects of acute stress on core executive functions: A meta-analysis and comparison with cortisol. Neuroscience & Biobehavioral Reviews, 68, 651–668. doi:10.1016/j.neubiorev.2016.06.038.

18. Sinclair, S., Raffin-Bouchal, S., Venturato, L., Mijovic-Kondejewski, J., & Smith-MacDonald, L. (2017). Compassion fatigue: A meta-narrative review of the healthcare literature. International Journal of Nursing Studies, 69, 9–24. doi:10.1016/j.ijnurstu.2017.01.003.

19. Singer, T., & Klimecki, O. M. (2014). Empathy and compassion. Current Biology, 24(18), R875–R878. doi:10.1016/j.cub.2014.06.054.

20. Slovic, P. (2007). “If I look at the mass I will never act”: Psychic numbing and genocide. Judgment and Decision Making, 2(2), 79–95. doi:10.1017/S1930297500000061.

21. Taskin, S., Yildirim Kurtulus, H., Satici, S. A., & Deniz, M. E. (2024). Doomscrolling and mental well-being in social media users: A serial mediation through mindfulness and secondary traumatic stress. Journal of Community Psychology, 52(3), 512–524. doi:10.1002/jcop.23111.

22. Västfjäll, D., Slovic, P., Mayorga, M., & Peters, E. (2014). Compassion fade: Affect and charity are greatest for a single child in need. PLOS ONE, 9(6), e100115. doi:10.1371/journal.pone.0100115.

23. Watson, J., van der Linden, S., Watson, M., et al. (2024). Negative online news articles are shared more to social media. Scientific Reports, 14, 21592.

Trang chủ Bài viết Viết bài Sự kiện Blog