0%
PSYGUILD SYSTEM
ĐANG KHỞI TẠO KẾT NỐI...

Vì sao con người cứ yêu nhầm người?

Tình yêu 3 lượt xem 08/02/2026 | 🕐 57 phút đọc 👤 huytamly

Góc nhìn phân tâm học

Một buổi tối muộn, Mai ngồi thu mình trên sofa, tay ôm chiếc gối cũ kỷ vật cuối cùng của mối tình vừa tan vỡ. Cô tự hỏi, “Vì sao lần nào mình cũng yêu nhầm người?”. Câu chuyện của Mai không hề hiếm gặp: một cô gái lớn lên thiếu vắng tình thương của cha, nay cứ lao vào những anh chàng “bad boy” rồi nhận về tổn thương. Dù tự nhủ sẽ rút kinh nghiệm, Mai vẫn lặp lại vòng luẩn quẩn yêu và đau.

Cô kể: “Mình biết anh ấy không tốt, nhưng vẫn bị cuốn hút. Đến khi mọi thứ sụp đổ, mình mới nhận ra người ta chẳng hề yêu thương mình thật lòng”. Nghe quen thuộc, phải không? Nhiều người trong chúng ta từng tin rằng mình đã tìm được “một nửa đích thực”, để rồi vài tháng sau lại chua chát thốt lên: “Ôi không, lại nhầm người nữa rồi!”.

Tại sao trái tim con người dường như “có mắt mà như mù” trong tình yêu đến vậy? Liệu có một “kịch bản vô hình” nào thúc đẩy chúng ta cứ vấp vào cùng một kiểu quan hệ đau thương? Dưới lăng kính phân tâm học, chúng ta sẽ thử giải mã hiện tượng phổ biến này từ nhu cầu bản năng thầm kín, những ám ảnh vô thức, đến cơ chế lặp lại đầy bí ẩn của tâm trí. Hãy cùng bước vào hành trình phân tích tâm lý đầy thú vị, nơi những Freud, Jung, Bowlby… sẽ giúp soi sáng câu hỏi: “Vì sao con người cứ yêu nhầm người?”.

Lý thuyết phân tâm về “yêu nhầm”

Libido và vô thức

Theo Sigmund Freud, tình yêu được dẫn dắt bởi libido năng lượng sinh dục và sinh mệnh trong mỗi chúng ta. Libido khiến ta khao khát gắn bó, tìm kiếm đối tượng yêu thương để thỏa mãn nhu cầu tâm-sinh lý. Song, Freud nhấn mạnh phần lớn sức mạnh của libido nằm trong vô thức những ham muốn, ký ức bị đè nén mà ta không hay biết. Chính vô thức này có thể ngấm ngầm định hướng ta chọn người yêu theo những kịch bản ấu thơ.

Nói cách khác, ta tưởng mình yêu bằng lý trí, nhưng thực ra “nhạc trưởng” lại là vô thức với những giai điệu đã được soạn từ quá khứ. Freud cũng cho rằng trong tình yêu, mỗi người đều “di chuyển” libido của mình lên người thương hay gọi là đầu tư năng lượng vào đối tượng (object-cathexis). Quá trình đó chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi hình ảnh những “đối tượng đầu đời” (đấng sinh thành, người chăm sóc…) mà ta đã gắn bó thuở bé. Bởi vậy, không lạ khi người ta thường nói: “Chúng ta yêu người giống bố/mẹ mình” một cách dân dã để mô tả xu hướng đối tượng mà phân tâm học lý giải bằng phức cảm Oedipus.

Phức cảm Oedipus và lựa chọn người yêu

Trong thuyết Freud, phức cảm Oedipus (Oedipus complex) là xung đột tình cảm thời thơ ấu, khi đứa trẻ vô thức yêu thương phụ huynh khác giới và ganh tị với phụ huynh cùng giới. Dù đến tuổi trưởng thành ta không còn nhớ gì, nhưng dấu vết Oedipus vẫn âm thầm chi phối cách ta chọn người yêu. Con trai có xu hướng tìm một hình bóng giống mẹ; con gái lại bị hấp dẫn bởi người gợi nhắc đến cha mình. Tài liệu phân tâm chỉ ra rằng sự gắn bó đầu đời định hình “mẫu hình yêu” về sau: “partner selection is determined by the early relationship between child and parent”.

Chẳng hạn, một cô gái từng thiếu thốn tình cảm cha có thể lớn lên tìm kiếm “bóng hình người cha” nơi những người đàn ông lớn tuổi, hoặc ngược lại, yêu những người vô tâm như chính người cha đã bỏ rơi mình như trường hợp của Mai. Vô thức của cô đang cố “viết lại” cái kết khác cho câu chuyện tuổi thơ: yêu một người giống cha để lần này giành được tình yêu, nhưng trớ trêu thay kết cục thường vẫn là tổn thương lặp lại. Freud gọi đây là “sự lặp lại tiền định” của vô thức. Thậm chí, ông còn mô tả rằng bệnh nhân có thể “chịu sự thôi thúc phải lặp lại… trong mọi mối quan hệ mà họ tham gia chẳng hạn nếu anh ta đem lòng yêu ai đó trong thời gian trị liệu” (Freud, 1914, trích trong). Nói cách khác, chúng ta dễ yêu theo lối mòn: vô thức tái diễn những kịch bản xưa cũ, dù đau khổ vẫn quen thuộc.

Xu hướng lặp lại (compulsion to repeat) và bản năng tử

Freud nhận thấy con người có khuynh hướng kỳ lạ là lặp lại những trải nghiệm đau thương, thay vì tránh né chúng. Năm 1920, ông đưa ra khái niệm “compulsion to repeat” xu hướng lặp lại như một phần của học thuyết về Bản năng tử (Thanatos) đối lập với Bản năng sinh (Eros). Eros là sức sống khiến ta kết nối, yêu thương; ngược lại, Thanatos là xung năng hủy diệt, kéo ta vào vòng xoáy tiêu cực và phá vỡ các kết nối. Freud mô tả cuộc đấu tranh nội tâm này như: “Life itself would be a conflict and compromise between these two trends” sự sống là chuỗi mâu thuẫn và thỏa hiệp giữa hai xu hướng Eros và Thanatos.

Trong tình yêu, sự giằng co đó có thể lý giải hiện tượng “yêu nhầm người”: Eros thôi thúc ta tìm kiếm tình yêu, nhưng Thanatos ngấm ngầm khiến ta chọn những mối quan hệ dẫn đến đổ vỡ, như thể ta vô thức muốn trừng phạt bản thân hoặc xác nhận niềm tin tiêu cực (“mình không xứng đáng được yêu”). Hành vi tự hủy hoại này còn được Freud liên hệ với khuynh hướng khoái lạc đau khổ (masochism) khi một số người tìm thấy khoái cảm trong đau đớn tinh thần, vô thức chọn nhầm người để rồi chịu tổn thương như một cách thỏa mãn bản năng tử. Dù nghe có vẻ nghịch lý, nhiều người trong chúng ta hẳn từng thấy bạn mình “mê mệt” một kẻ tệ bạc và tự đắm chìm trong nước mắt đó có thể là biểu hiện của vòng lặp Thanatos.

Cơ chế phòng vệ và ảo tưởng yêu

Anna Freud (con gái Freud) đã liệt kê hàng loạt cơ chế phòng vệ của cái Tôi những chiêu thức tinh vi mà tâm trí sử dụng để tránh đau đớn hoặc lo âu. Khi yêu, các cơ chế này hoạt động hết công suất, đôi khi khiến ta đánh lừa chính mình về đối tượng. Ví dụ, idealization (lý tưởng hóa) biến người yêu thành “hoàng tử/ công chúa” hoàn hảo, che mờ mọi tật xấu. Denial (phủ nhận) khiến ta phớt lờ cờ đỏ: “Anh ấy nóng tính vậy thôi chứ thương mình lắm”. Projection (phóng chiếu) thì đổ những mong muốn thầm kín của ta lên người kia: ta “nhìn thấy” ở họ những phẩm chất mình khao khát, thay vì con người thật của họ.

Anna Freud liệt kê các dạng phòng vệ điển hình như thoái lui, dồn nén, phản ứng ngược, cách ly cảm xúc, hoàn tác, phóng chiếu, nhập tâm, hướng công kích vào bản thân, đảo ngược thành đối lập, và cả thăng hoa. Trong “yêu nhầm người”, một số cơ chế nổi bật là dồn nén (repression) ta quên đi trải nghiệm tồi tệ quá khứ, nên lặp lại lựa chọn sai; thoái lui (regression) ta hành xử thiếu chín chắn, như “đứa trẻ cần tình thương”, bất chấp đối phương không phù hợp; và hướng công kích vào bản thân ta cho rằng mình tồi tệ nên chấp nhận ở bên người không trân trọng mình (một dạng trừng phạt bản thân).

Những phòng vệ này giúp cái Tôi giảm đau tức thời (ví dụ tin rằng “rồi anh ấy sẽ đổi thay vì yêu mình”), nhưng về lâu dài lại đẩy ta sâu hơn vào mối quan hệ độc hại. Đôi khi, cả hai người trong cuộc đều dùng phòng vệ: đối tác tệ bạc có thể đổ lỗi (projection) rằng lỗi tại ta, và ta thì hợp lý hóa (rationalization) rằng: “Ừ, chắc mình cũng sai nên anh ấy mới như vậy”. Tất cả tạo nên màn kịch vô thức giữ chân ta trong cuộc tình sai lầm.

Bóng hình cha mẹ bên trong (nội tâm hóa đối tượng)

Phân tâm học còn đề cập quá trình nội tâm hóa ta đưa các hình ảnh người thân từ bên ngoài vào cấu trúc tâm lý bên trong (gọi là “đối tượng bên trong”). Melanie Klein, một nhà phân tâm hậu Freud, cho rằng trẻ nhỏ sớm hình thành các hình ảnh “mẹ tốt và mẹ xấu” trong tâm trí tùy theo trải nghiệm chăm sóc. Lớn lên, ta mang theo những hình ảnh “đối tượng bên trong” ấy và vô thức áp lên người yêu. Người yêu trở thành “sân khấu” để ta diễn lại mối quan hệ với “đối tượng gốc”.

Nếu “đối tượng mẹ cha” bên trong của ta bị tổn thương (ví dụ cha mẹ bỏ rơi, bạo hành), ta có thể vô thức chọn người sẽ tái hiện đúng vai trò đó yêu một người lạnh lùng vô cảm, hoặc kiểm soát quá mức, giống hệt cách cha/mẹ ta từng đối xử. Đây là một dạng projective identification (đồng nhất phóng chiếu) trong học thuyết của Klein: ta vừa chọn đối tượng vừa “nhào nặn” họ (trong mắt ta) theo khuôn mẫu cũ. Chẳng hạn, một chàng trai từng bị mẹ kiểm soát có thể lấy một cô vợ ghen tuông thích chiếm hữu để rồi anh ta vừa yêu vừa thấy mình ngột ngạt như đứa trẻ bị mẹ kèm cặp.

Winnicott, một người theo trường phái đối lập, thêm vào khái niệm “False Self” “cái tôi giả tạo” hình thành khi đứa trẻ phải chiều lòng cha mẹ mà quên mất con người thật. Lớn lên, người có “False Self” dễ rơi vào mối quan hệ sai lầm vì họ yêu bằng cái mặt nạ: chọn một người hợp với vai diễn xã hội (ví dụ “cặp đôi hoàn hảo” bề ngoài), chứ không đáp ứng nhu cầu chân thật của bản ngã. Họ có thể cưới một người “môn đăng hộ đối” nhưng không thực sự rung động, để rồi hôn nhân thiếu vắng tình yêu thực chất. Winnicott (1960) cho rằng chỉ khi sống thật với bản ngã, ta mới chọn được người hòa hợp với “True Self”, nếu không sẽ mãi “nhầm vai” trong đời sống tình cảm.

Nguyên mẫu và cái bóng (Jung)

Carl Jung, học trò nổi tiếng của Freud, mang đến một góc nhìn khác thông qua các nguyên mẫu (archetypes). Jung cho rằng trong vô thức tập thể của nhân loại có sẵn những hình tượng cổ mẫu, chi phối cách ta cảm nhận và hành xử. Đặc biệt trong tình yêu, hai nguyên mẫu quan trọng là Anima (hình ảnh nữ tính bên trong người nam) và Animus (hình ảnh nam tính bên trong người nữ).

Mỗi người mang trong tiềm thức một mẫu hình lý tưởng khác giới của riêng mình đó là Anima/Animus và ta thường phóng chiếu mẫu hình này lên người mình đem lòng yêu. Nói nôm na, ta bị hấp dẫn bởi ai đó không hẳn vì họ là chính họ, mà vì họ vô tình khớp với hình mẫu lý tưởng ẩn sâu trong ta.

Jung viết: The anima and animus only reveal themselves through relation to a partner of the opposite sex, because only in such a relation do their projections become operative ta chỉ nhận ra anima/animus của mình khi yêu, bởi lúc đó ta phóng chiếu chúng lên đối phương.

Chẳng hạn, một chàng trai có Anima là hình ảnh “người phụ nữ bí ẩn, khó gần” sẽ dễ say mê cô gái lạnh lùng kiêu sa. Một cô gái với Animus là “người hùng mạnh mẽ” có thể luôn bị hút về các chàng “bad boy” nổi loạn. Điều oái oăm là anima/animus của ta không hẳn là hình mẫu tốt: nó có thể chứa cả mặt tối do vô thức nhào nặn. Bởi vậy, yêu sai người đôi khi chỉ là ta đang yêu hình bóng của chính mình. Bên cạnh đó, Jung nhắc đến Shadow “Cái bóng”: phần bản ngã tối tăm chứa những tính cách tiêu cực ta phủ nhận. Ta thường không ý thức về “bóng” của mình, nhưng Jung nói “the shadow can be realized only through a relation to a partner”. Nghĩa là, chính mối quan hệ thân mật giúp ta soi thấy bóng tối của bản thân, thường bằng cách hút ta về phía người mang những tính cách đó.

Ví dụ, một người luôn nghĩ mình “đàng hoàng tử tế” có thể bị hấp dẫn một cách kỳ lạ bởi kẻ nổi loạn phóng túng bởi phần nổi loạn bị đè nén trong chính người đó đang tìm cơ hội bộc lộ qua người yêu. Yêu nhầm người, dưới mắt Jung, nhiều khi là do ta chưa đối mặt với bóng và anima/animus trong tâm hồn mình. Ta bị mê hoặc bởi ảo ảnh mà vô thức dựng lên, cho đến khi thực tế phũ phàng kéo tấm màn xuống. Hệ quả là sau mỗi lần đổ vỡ, ta học thêm chút ít về “cái bóng” của mình miễn là ta biết tự phản tỉnh.

Liệu Pháp Phân Tâm Học (Psychoanalytic Therapy)

Rối loạn gắn bó (Attachment) và vòng lặp tuổi thơ

Một trường phái tâm lý hậu phân tâm thuyết gắn bó (John Bowlby) tuy khác hệ tư tưởng nhưng bổ sung mạnh mẽ lời giải cho câu hỏi “vì sao ta chọn sai người”. Thuyết này bắt nguồn từ quan sát trẻ em và người chăm sóc: mối gắn bó đầu đời an toàn hay bất an sẽ định hình kiểu gắn bó khi trưởng thành. Những ai gắn bó bất an (anxious attachment) thường sợ bị bỏ rơi, dễ trở nên phụ thuộc và hay yêu nhầm người vì quá khao khát tình yêu đến mức chấp nhận cả đối tác tồi tệ. Ngược lại, người gắn bó né tránh (avoidant attachment) sợ thân mật, thường chọn những mối quan hệ hời hợt hoặc yêu người không đáp lại để duy trì khoảng cách an toàn.

Thống kê chỉ ra rằng khoảng một nửa số người lớn mang kiểu gắn bó không lành mạnh (lo âu hoặc né tránh), và những người này có tỷ lệ đổ vỡ tình cảm cao hơn hẳn. Chẳng hạn, người trưởng thành với gắn bó lo âu có khả năng trải qua chia tay cao hơn ~45% so với người gắn bó an toàn. Họ có xu hướng “bám lấy” cả khi bị đối xử tệ, dẫn đến chuỗi yêu đương trắc trở. Tương tự, người gắn bó né tránh dễ “yêu nhầm” vì họ vô thức chọn người không phù hợp để khỏi phải gắn bó sâu, ví dụ hẹn hò người đã có đối tượng khác, hoặc người không muốn cam kết hầu thỏa mãn niềm tin rằng thân mật là nguy hiểm.

Tất cả các kiểu gắn bó này đều bắt nguồn từ tuổi thơ: một đứa trẻ thiếu thốn tình thương hoặc bị tổn thương sẽ hình thành mô hình quan hệ “đau khổ” và cứ thế tái hiện trong đời sống yêu đương khi lớn. Như Bowlby (1969) từng nói, “những mối quan hệ đầu tiên khắc sâu kỳ vọng của ta về tình yêu và sự xứng đáng được yêu”. Nếu kỳ vọng đó là “mình không đáng được yêu trọn vẹn”, ta sẽ vô thức tìm đúng người củng cố niềm tin ấy. Thật đáng buồn, nhưng đây là cách tâm trí cố gắng “giải bài toán cũ”: ta cứ yêu người không yêu mình, như để diễn lại tuổi thơ thiếu vắng tình thương với hy vọng lần này kết cục sẽ khác.

Giải mã giấc mơ – tiếng nói vô thức về người yêu

Trong phân tâm học, giấc mơ được coi là “con đường vương giả dẫn vào vô thức” (Freud, 1900). Những mơ mộng ban đêm của ta thường ẩn giấu thông điệp về đời sống tình cảm. Freud cho rằng giấc mơ là sự thỏa mãn trá hình của các ước muốn vô thức. Bởi vậy, nếu ta liên tục mơ về một người tình cũ hoặc mơ những kịch bản lặp lại (ví dụ giấc mơ thấy mình chạy hoài mà không tới được chỗ người yêu), đó có thể là manh mối cho thấy tâm trí đang mắc kẹt trong một nguyện vọng vô thức chưa được giải quyết. Lấy ví dụ, một cô gái luôn mơ thấy mình bị lạc đường và người yêu lạnh lùng bỏ đi có thể ẩn chứa nỗi sợ bị bỏ rơi bắt nguồn từ thuở bé (có thể cô từng lạc mất cha mẹ nơi đông người). Giấc mơ ấy lặp đi lặp lại khi cô yêu một chàng trai vô tâm dấu hiệu vô thức cảnh báo rằng mối quan hệ hiện tại đang kích hoạt vết thương bỏ rơi cũ.

Phân tâm học sẽ khuyến khích cô lắng nghe thông điệp giấc mơ để nhận ra “đứa trẻ bên trong” đang kêu cứu, từ đó chữa lành nó thay vì tìm kiếm sự bù đắp sai chỗ nơi người yêu. Hay một chàng trai mơ thấy mình cố bảo vệ người yêu khỏi nguy hiểm nhưng cô ấy biến thành mẹ mình: giấc mơ kì lạ đó có thể phản ánh anh ta đang nhập nhằng giữa hình ảnh người yêu và mẹ biểu hiện của phức cảm Oedipus chưa được giải quyết. Những biểu tượng trong mơ (hình ảnh ngôi nhà, em bé, bóng tối, chiếc xe mất lái…) đôi khi cũng tượng trưng cho chính mối quan hệ.

Ví dụ, mơ thấy căn nhà sụp đổ có thể là vô thức báo hiệu tình yêu đang trên bờ tan vỡ. Bằng cách phân tích giấc mơ, nhà phân tâm có thể giúp cá nhân nhận ra mong muốn vô thức đang chi phối lựa chọn người yêu, cũng như xung đột nội tâm khiến họ mắc kẹt. Nói như Jung, “trong mơ, mỗi chúng ta đều là diễn viên trong kịch bản vô thức của chính mình”. Hiểu được kịch bản đó sẽ giúp ta biên kịch lại cuộc đời thức tỉnh, có cơ may thoát khỏi vòng lặp “yêu nhầm”.

Góc nhìn Lacan: khát khao và thiếu hụt

Jacques Lacan, nhà phân tâm hậu Freud nổi tiếng, đưa ra cách hiểu độc đáo về tình yêu: “Yêu, là trao cho ai đó thứ mà ta không có”. Ông cho rằng tình yêu luôn liên quan đến thiếu hụt, ta yêu vì ta thiếu một phần của mình và huyễn tưởng rằng người kia sẽ lấp đầy chỗ trống đó. Lacan gọi đối tượng của khao khát này là “objet petit a” (đối tượng nhỏ a) một mảnh ghép tưởng tượng mà ta luôn tìm kiếm ở người yêu.

Trong quá trình lớn lên, ta trải qua “giai đoạn gương”, hình thành cái tôi qua phản chiếu người khác; từ đó luôn khao khát tìm lại sự hợp nhất đã mất với người mẹ thời sơ sinh. Khao khát đó suốt đời không đạt được trọn vẹn, nên ta cứ lang thang tìm kiếm từ mối tình này sang mối tình khác.

Lacan viết rằng con người spends all his or her life searching for various imaginary objects to take the place of the lost object in the realization of desire.

Nói cách khác, ta yêu hết người này đến người khác chính vì luôn có một khoảng trống bên trong mà chẳng ai lấp đầy nổi bởi “khoảng trống” đó thuộc về bản thân ta. Do vậy, một số người nghiện cảm giác yêu đương mới mẻ: họ yêu mãnh liệt lúc ban đầu, nhưng khi nhận ra đối phương không hoàn hảo như tưởng tượng (không lấp đầy được thiếu hụt), họ chán nản và chuyển sang “đối tượng” tiếp theo. Từ góc nhìn Lacan, yêu nhầm người không hẳn do người kia sai, mà do chính ta đã kỳ vọng sai ta tìm ở họ hình ảnh phản chiếu của điều ta thiếu. Đây là bi kịch “tìm mãi mảnh ghép linh hồn” trong văn hóa lãng mạn. Hiểu được điều này có thể giúp ta bớt ảo tưởng cứu rỗi từ tình yêu, thay vào đó học cách tự lấp đầy bản thân trước khi bước vào quan hệ.

Tóm lại, dưới lăng kính phân tâm học, việc “yêu nhầm người” không hẳn là ngẫu nhiên hay kém may mắn, mà bắt nguồn từ những động lực vô thức và mô thức tâm lý hình thành từ sớm. Đó có thể là vết thương tuổi thơ lặp lại, khao khát bản năng tự hủy, cơ chế phòng vệ gây ảo ảnh, hình mẫu archetype thu hút ta, kiểu gắn bó bất an, hay sự thiếu hụt trong bản ngã. Mỗi trường phái phân tâm đóng góp một mảnh ghép vào bức tranh lý giải hiện tượng phổ biến này. Nhưng lý thuyết sẽ rõ ràng hơn khi đi vào trường hợp thực tế, nơi ta thấy sinh động cách các yếu tố trên vận hành.

Bạn yêu vì bạn cần người đó hay bạn cần người đó vì bạn yêu?

Phân tích trường hợp điển hình

Hãy xét hai trường hợp điển hình một từ chính xã hội Việt Nam, và một từ quốc tế – để xem “yêu nhầm người” biểu hiện ra sao và phân tâm học lý giải thế nào.

Trường hợp 1: Cô gái “nghiện” yêu người tệ bạc (Việt Nam). Mai, 25 tuổi, là một cô gái có học thức và ngoại hình ưa nhìn. Bạn bè gọi đùa cô là “hút trai đểu” vì mối tình nào của Mai cũng kết thúc trong nước mắt. Người yêu đầu của Mai thời đại học cờ bạc, vay tiền cô rồi biến mất. Người thứ hai lăng nhăng phản bội. Người gần đây nhất kiểm soát, ghen tuông và có lần còn thượng cẳng tay hạ cẳng chân với cô. Sau mỗi cuộc tình, Mai suy sụp và tự trách bản thân “ngu muội”.

Thế nhưng, hễ có ai quan tâm tử tế, cô lại cảm thấy “không có cảm xúc” và cho rằng họ “nhạt nhẽo”. Trái lại, những anh chàng cool ngầu, bất cần thì cô lập tức bị hút hồn, dù bạn bè cảnh báo. Phân tích dưới góc Freud, ta thấy rõ vòng lặp lặp lại: Mai đang vô thức tìm kiếm lại cảm giác quen thuộc từ thời thơ ấu. Thực tế, Mai lớn lên với người cha nghiện rượu, hay to tiếng với mẹ và thường xuyên vắng nhà. Hình ảnh “người cha thiếu an toàn” đã in sâu vào tâm trí cô bé Mai rằng tình yêu luôn đi cùng bất ổn, đau khổ. Lớn lên, libido của Mai hướng tới đúng kiểu đàn ông mang dáng dấp cha hấp dẫn, mạnh mẽ nhưng bất ổn. Đây là minh họa cho phức cảm Oedipus: “con gái tìm người yêu giống cha”. Đồng thời, kiểu gắn bó tuổi thơ bất an với cha khiến Mai khi yêu luôn lo sợ mất người yêu, dẫn đến việc cô chịu đựng cả hành vi tệ bạc chỉ để níu giữ. Về mặt cơ chế phòng vệ, Mai dùng phủ nhận để tiếp tục yêu: cô nhớ mãi những khoảnh khắc ngọt ngào (dù ít ỏi) và biện minh rằng “anh ấy cũng có mặt tốt”, phớt lờ dấu hiệu bạo hành.

Phân tâm hiện đại còn gọi đây là “trauma bonding” sự gắn kết hình thành từ chính chấn thương, khi nạn nhân bị bạo hành lại lệ thuộc tình cảm kẻ bạo hành do những chu kỳ tưởng thưởng trừng phạt lẫn lộn. Trường hợp Mai minh họa bản năng tử và xu hướng tự hủy: cô như bị nghiện kịch tính đau thương (đồng dạng với khoái cảm đau khổ Freud từng nói). Cô cũng cho thấy vai trò của cái bóng: sâu thẳm, Mai có lẽ không tin mình xứng đáng được yêu một cách lành mạnh một “bóng tối tự ti” nên cô vô thức chọn người đối xử tệ để xác nhận niềm tin đó.

Với Mai, giấc mơ cũng tiết lộ nhiều: Cô kể thường mơ thấy “mình đứng trước cửa nhà bạn trai, trời mưa tầm tã, gọi mãi anh không mở cửa”. Biểu tượng cánh cửa đóng và trời mưa trong mơ chính là tấm gương phản chiếu cảm xúc thực: Mai thấy mình bị bỏ rơi ngoài rìa hạnh phúc (đứng ngoài cửa) và tuyệt vọng (mưa lạnh lẽo). Vô thức cô biết người yêu không đón nhận mình, nhưng ban ngày cô tự dối lòng. Nếu Mai tìm đến liệu pháp phân tâm, hẳn cô sẽ được dẫn dắt để đối diện “đứa trẻ bên trong” cô bé Mai luôn khao khát người cha yêu thương. Chỉ khi chữa lành, cô mới thoát vòng lặp. Trường hợp này cho thấy “yêu nhầm người” không phải do Mai ngu ngốc mà vì vết thương tâm lý đã lập trình cho cô yêu sai, cho đến khi chính cô viết lại kịch bản cuộc đời.

Trường hợp 2: Người nổi tiếng và chuỗi cuộc tình đổ vỡ (quốc tế). Hãy nhìn vào cuộc đời của minh tinh Hollywood Marilyn Monroe một biểu tượng sắc đẹp nhưng tình duyên lận đận. Marilyn trải qua tuổi thơ trong trại mồ côi, thiếu thốn tình thương cha mẹ, lớn lên kết hôn nhiều lần nhưng đều chóng tàn. Cô kết hôn ở tuổi 16 với người hàng xóm để thoát khỏi cô nhi viện, cuộc hôn nhân sắp đặt nhanh chóng tan vỡ. Những năm sau, Marilyn liên tục yêu và cưới những người đàn ông nổi tiếng, tài giỏi (nhà văn Arthur Miller, cầu thủ Joe DiMaggio), nhưng cuộc hôn nhân nào cũng chỉ kéo dài không quá vài năm, kết thúc bằng chia tay đau buồn.

Cô từng tâm sự: “Tôi luôn sợ bị bỏ rơi, nên đôi khi tôi tự rời đi trước”. Dưới góc nhìn phân tâm, trường hợp Marilyn cho thấy hậu quả của gắn bó tuổi thơ đứt gãy: không có hình mẫu cha mẹ bền vững, cô mang trong mình kiểu gắn bó bất an vừa khao khát yêu vừa sợ hãi. Điều này dẫn đến mâu thuẫn nội tâm: Marilyn tìm kiếm những người đàn ông mạnh mẽ, thành công (có lẽ như hình tượng cha lý tưởng cô chưa từng có), nhưng đồng thời sợ sự thân mật quá mức (vì chưa bao giờ học được niềm tin an toàn). Kết quả, cô luôn yêu say đắm rồi vô thức phá hoại mối quan hệ một dạng “tự sát cảm xúc” do bản năng tử thúc đẩy. Người ta kể lại rằng Marilyn thường thử thách tình yêu của chồng bằng cách tán tỉnh người khác hoặc đòi ly dị mỗi khi cãi vã, như để xem họ có giữ cô lại không. Hành vi đó chính là dấu vết của “đứa trẻ tổn thương”: thử xem “cha” (ở đây là chồng) có thật lòng yêu mình hay cũng sẽ bỏ rơi mình như xưa.

Đáng tiếc, cách thử đó lại đẩy những người chồng rời xa cô thật. Về phức cảm Oedipus, có thể thấy Marilyn luôn chọn đàn ông lớn tuổi hơn nhiều, có quyền lực gợi nhớ quyền uy của người cha cô thiếu. Nhưng do thiếu trải nghiệm gia đình lành mạnh, Marilyn không biết cách duy trì tình cảm ổn định, cô quen với hỗn loạn (cha mẹ ruột của cô đều có vấn đề tâm thần, tuổi thơ cô trôi qua giữa các trại trẻ). Do đó, hỗn loạn là “vùng an toàn” của cô một minh chứng cho thấy vô thức thích điều quen thuộc hơn là điều tốt đẹp. Trường hợp Marilyn cũng khiến ta nghĩ đến Jung và cái bóng: bà được cả thế giới tôn vinh là “biểu tượng sex”, nhưng có lẽ shadow của bà là cảm giác trống rỗng, tự ti (Marilyn từng nói: “Bên trong tôi vẫn là cô bé Norma Jean xấu xí và không ai yêu”). Bóng tối này khiến bà không tin ai thực sự yêu mình, từ đó tự hủy hoại các cuộc hôn nhân như một lời tiên tri tự ứng nghiệm. Nếu được trị liệu phân tâm, có lẽ Marilyn sẽ phải đối mặt với nỗi đau bị bỏ rơi thời thơ ấu và học cách yêu bản thân điều kiện tiên quyết để đón nhận tình yêu từ người khác.

Hai trường hợp trên dù khác biệt văn hóa, hoàn cảnh đều minh họa chung một cơ chế: Quá khứ bên trong mỗi người đang viết lại hiện tại tình yêu của họ. Mai và Marilyn đều là những tâm hồn mang thương tích cũ, vô thức tìm về kịch bản quen thuộc: Mai lặp lại vai cô bé chạy theo người cha vô tâm, Marilyn lặp lại cảnh đứa trẻ bị bỏ rơi hết lần này đến lần khác. Trong cả hai, ta thấy sự trỗi dậy của bản năng tử (tự hủy các mối quan hệ tốt đẹp), sự chi phối của hình mẫu Oedipus (tìm người như cha), cơ chế phòng vệ (phủ nhận, thử thách đối phương), và kiểu gắn bó bất an. Những câu chuyện này gióng lên hồi chuông rằng: để thoát khỏi vòng lặp “yêu nhầm”, đôi khi cần nhiều hơn lời khuyên lý trí cần một quá trình đào sâu vô thức, chữa lành đứa trẻ bên trong và tái cấu trúc lại mô hình tình yêu mà ta học được.

Các Giai Đoạn Trong Tình Yêu

Bối cảnh xã hội

Hiện tượng “yêu nhầm người” phổ biến đến mức nào?

Có thể nói, đây là một vấn đề toàn cầu trong đời sống tình cảm hiện đại. Các khảo sát và thống kê cho thấy tỷ lệ các mối quan hệ không lành mạnh, ly hôn, bạo hành ở mức đáng báo động – những hệ quả cực đoan của việc chọn nhầm bạn đời. Trên thế giới, tỷ lệ ly hôn đã tăng hơn gấp đôi trong vòng 40 năm cuối thế kỷ 20. Một nghiên cứu xã hội học trên 84 quốc gia cho thấy năm 1970, trung bình cứ 1,000 cặp kết hôn thì có ~2.6 cặp ly dị; đến năm 2008 con số này là 5.5 – tức đã hơn gấp đôi.

Tại Mỹ, khoảng 40-50% các cuộc hôn nhân kết thúc bằng ly hôn, một phần do mọi người có xu hướng kết hôn rồi nhận ra “nhầm người” so với kỳ vọng ban đầu. Ở Việt Nam, tuy quan niệm Á Đông đề cao sự bền vững hôn nhân, nhưng số liệu gần đây cũng rất đáng suy ngẫm: Năm 2023, Việt Nam xảy ra trên 60.000 vụ ly hôn mỗi năm, chiếm khoảng 30% số cặp kết hôn. Điều đó có nghĩa là cứ 3-4 cặp vợ chồng thì có 1 cặp tan vỡ, nhiều trường hợp trong những năm đầu hôn nhân. Đại biểu Quốc hội còn gọi đây là “những tổ ấm vừa xây đã vỡ” của giới trẻ, phản ánh sự mong manh của tình yêu thời hiện đại. Tất nhiên, không phải mọi vụ ly hôn đều do “yêu nhầm”, nhưng tỷ lệ cao này cho thấy sai lầm trong chọn bạn đời là hiện tượng không hề hiếm.

Một khía cạnh khác của “yêu nhầm người” còn trầm trọng hơn là gắn bó với người có hành vi bạo lực, lạm dụng. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), “trên toàn cầu, cứ 3 phụ nữ thì có 1 người (khoảng 736 triệu) từng trải qua bạo lực thể xác hoặc tình dục bởi bạn tình thân mật trong đời”. Đây là con số giật mình cho thấy rất nhiều người – chủ yếu là phụ nữ – mắc kẹt trong những mối quan hệ tồi tệ, nguy hiểm. Nhiều trường hợp nạn nhân từng có tuổi thơ bị bạo hành hoặc chứng kiến bạo lực gia đình, dẫn đến vô thức chọn kiểu tình yêu bạo lực khi trưởng thành (hiện tượng “lặp lại trauma” đã nói). Bạo lực gia đình thường đi theo chu kỳ: sau mỗi lần hành hung, kẻ bạo hành lại xin lỗi, tỏ ra yêu thương (giai đoạn “trăng mật”), làm nạn nhân hy vọng rồi lại tiếp tục vòng bạo lực. Chu kỳ đó rất khó thoát nếu nạn nhân không có hỗ trợ tâm lý và xã hội.

Do đó, WHO kêu gọi các chính phủ và cộng đồng can thiệp, giúp những người “yêu nhầm” có cơ hội sửa sai trước khi quá muộn. Ở Việt Nam, các tổng đài tư vấn tâm lý, trung tâm bảo trợ phụ nữ cũng đã ghi nhận nhiều câu chuyện đau lòng về phụ nữ chịu đựng chồng vũ phu vì con cái hay vì sợ dư luận, cho đến khi hậu quả nghiêm trọng xảy ra. Những trường hợp này cho thấy “yêu nhầm” không chỉ là vấn đề cảm xúc cá nhân, mà còn là vấn đề sức khỏe tinh thần và thể chất cộng đồng.

Xét ở tầm xã hội, vì sao hiện tượng này có vẻ ngày càng nổi bật? Một phần do thời đại mới, con người tự do lựa chọn bạn đời hơn, đồng nghĩa cũng dễ chọn sai hơn. Ngày xưa hôn nhân phần nhiều sắp đặt, giới trẻ ít cơ hội yêu thử nhiều lần. Ngày nay, yêu đương là tự do cá nhân, nhưng kiến thức tâm lý để chọn bạn đời lại chưa được dạy bài bản. Người ta chủ yếu học yêu qua phim ảnh, sách truyện ngôn tình – nơi thường đề cao tình yêu lãng mạn mù quáng, thậm chí cổ súy hình mẫu “trai hư – gái hư” hấp dẫn. Nhiều bạn trẻ Gen Z thừa nhận họ “dễ xiêu lòng trước bad boy/cool girl” vì đó là hình tượng phổ biến trên mạng. Văn hóa đại chúng tô vẽ hiện tượng “trái dấu hút nhau”, tình yêu cải hóa kẻ tồi tệ, khiến không ít người tin rằng tình yêu mình sẽ “cảm hóa” được người kia. Tiếc thay, đời thực khác xa phim: một người tính cách độc hại hiếm khi thay đổi chỉ nhờ tình yêu của bạn. Tuy nhiên, niềm tin lãng mạn phi lý đó vẫn khiến nhiều người trẻ lao vào yêu “choáng ngợp”, bỏ qua giai đoạn tìm hiểu lý trí.

Mạng xã hội và ứng dụng hẹn hò cũng góp phần làm tăng trải nghiệm “yêu sai, chọn nhầm”. Chỉ cần vuốt màn hình, ta có thể kết nối hàng trăm người, nhưng thông tin ảo nhiều khi che lấp con người thật. Văn hóa “swipe” (vuốt chọn) khuyến khích đánh giá con người qua ảnh và vài dòng bio ngắn ngủi, tạo ảo giác về sự dư thừa lựa chọn. Hệ quả là tâm lý FOMO (sợ bỏ lỡ người khác tốt hơn) khiến nhiều người không đầu tư sâu vào một mối quan hệ, dễ bỏ cuộc khi gặp trục trặc nhỏ. Điều này dẫn tới vòng luẩn quẩn: yêu hời hợt rồi chia tay sau đó lại tìm nhanh người mới và lại thất bại, làm tăng cảm giác “toàn gặp sai người”. Bên cạnh đó, mạng xã hội còn tạo áp lực khoe hạnh phúc, làm không ít cặp “cố yêu cho có đôi có cặp” để bằng bạn bằng bè, dẫn đến chọn người không phù hợp chỉ để “có đôi chụp ảnh”.

Tại Việt Nam, quan niệm Á Đông truyền thống đôi khi khiến người trẻ e ngại chia tay, ly hôn dù biết “nhầm người”. Nhiều bạn trẻ tâm sự họ bị gia đình, họ hàng thúc ép kết hôn “đúng tuổi”, thành ra vội vã chọn đại một người. Kết quả, sau cưới mới vỡ mộng vì không hợp, nhưng lại cố chịu đựng vì sợ bị đánh giá thất bại. Đây cũng là lý do các chuyên gia xã hội học cảnh báo về “ly hôn xanh” những cuộc hôn nhân chóng vánh của người trẻ: theo thống kê, trung bình cứ 4 cặp kết hôn ở Việt Nam thì có 1 cặp ly hôn sớm, chủ yếu ở nhóm tuổi 20-30. Điều này cho thấy khoảng trống về giáo dục tiền hôn nhân và tâm lý. Giới trẻ cần được trang bị kiến thức nhận biết quan hệ lành mạnh, kỹ năng giao tiếp và giải quyết xung đột, cũng như hiểu về bản thân những hành trang quan trọng để chọn đúng người và xây dựng tình yêu bền vững.

Mặt tích cực là ngày nay, với sự phát triển của khoa học tâm lý và truyền thông, nhận thức xã hội về sức khỏe tâm thần trong tình yêu đang tăng. Nhiều bạn trẻ đã biết đến các khái niệm “độc hại” (toxic), “yêu bản thân”, “rối loạn ái kỷ”…, bắt đầu tìm hiểu về attachment styles (kiểu gắn bó), red flags (dấu hiệu đỏ) trong hẹn hò. Các podcast, bài viết tâm lý (giống như bài viết này) thu hút sự chú ý, cho thấy nhu cầu hiểu bản thân và cải thiện quan hệ tình cảm rất lớn ở người trẻ. Đây là tín hiệu khả quan: khi ta gọi tên được vấn đề, ta có cơ hội thay đổi kịch bản. Nhiều bạn sau khi đọc về phân tâm học đã tự nhận ra “ồ, hóa ra mình cứ yêu người lạnh lùng vì hồi bé mình luôn phải chạy theo xin xỏ tình thương từ mẹ”, và từ đó bắt đầu hành trình chữa lành.

Các dịch vụ tham vấn tâm lý, trị liệu cặp đôi cũng dần được đón nhận hơn, giúp nhiều người tháo gỡ nút thắt vô thức trong chuyện tình cảm. Tại một số thành phố lớn, các workshop về yêu an toàn, hẹn hò thông minh xuất hiện, trang bị kỹ năng cho người độc thân. Nhìn chung, xã hội càng cởi mở thảo luận, cá nhân càng có cơ hội thoát khỏi vòng luẩn quẩn. Vấn đề “yêu nhầm” vì thế không chỉ nằm ở từng cá nhân, mà cần được tiếp cận ở tầm giáo dục cộng đồng để mọi người hiểu rằng yêu cũng cần học và hiểu biết tâm lý, chứ không chỉ “nhắm mắt nghe con tim mách bảo”.

Kết

“Yêu nhầm người” câu nói ngỡ như trách móc số phận thực ra ẩn chứa cơ chế tâm lý sâu xa mà ta có thể lý giải và thay đổi. Phân tâm học cho ta một chiếc chìa khóa để mở cánh cửa vô thức, bước vào căn phòng nơi đứa trẻ nội tâm đang vẽ nên bức tranh tình yêu của người trưởng thành. Những Freud, Jung, Bowlby, Lacan… đã giúp chúng ta hiểu rằng: ta yêu không chỉ bằng trái tim, mà bằng cả bóng hình quá khứ trong tâm trí. Khi ta cứ vấp phải một kiểu người, một kiểu quan hệ tổn thương, tức là vô thức đang cố kể cho ta nghe điều gì đó có thể về vết sẹo thời thơ ấu, về nhu cầu chưa được đáp ứng, về nỗi sợ thầm kín hoặc ảo tưởng ta đang mang theo. Hiểu được thông điệp ấy chính là bước đầu để hóa giải vòng lặp. Bởi lẽ, vô thức chi phối ta cho đến khi ta ý thức được nó (như lời Jung: “Until you make the unconscious conscious, it will direct your life and you will call it fate”).

Tất nhiên, nhận thức thôi chưa đủ xóa hết bi kịch yêu đương. Nhưng nhận thức giúp ta có quyền lựa chọn mới. Thay vì mù quáng lao theo tiếng gọi quen thuộc nhưng đau khổ, ta có thể dừng lại, chiêm nghiệm: “Mình thực sự cần gì? Kiểu người nào phù hợp với giá trị và vết thương của mình?”. Quá trình phân tích bản thân có thể không dễ dàng đôi khi ta phải đối diện những sự thật khó chấp nhận, ví dụ như thừa nhận “mình bị hấp dẫn bởi người tệ vì sâu bên trong mình không yêu chính mình”. Song, chính sự trung thực nội tâm đó sẽ giải phóng ta. Nó cho ta cơ hội chữa lành (qua trị liệu, qua tự chăm sóc bản thân) và từ đó phá vỡ “dòng định mệnh” tưởng chừng đã an bài. Phân tâm học cũng nhắn nhủ: dù vô thức mạnh mẽ, con người không hoàn toàn bất lực. Chúng ta có thể tái lập trình vô thức bằng những trải nghiệm mới lành mạnh. Một người từng gắn bó bất an có thể học cách yêu an toàn qua một mối quan hệ chân thành, hoặc ít nhất qua mối quan hệ trị liệu với nhà phân tâm – nơi họ “diễn lại” mô thức yêu trong môi trường an toàn và sửa chữa nó. Một người mang “cái bóng” tự ti có thể dần phát triển “ánh sáng” tự tin khi nhận được sự công nhận, yêu thương vô điều kiện từ bạn bè, cố vấn. Nói cách khác, “yêu đúng người” cũng là một kỹ năng và một phép màu mà ta phải tự tạo ra – bằng cách trở thành đúng người với chính mình trước.

Cuối cùng, hãy nhớ rằng: trái tim con người không hề ngu ngốc. Nó “yêu nhầm” không phải vì nó mù quáng, mà vì nó đang tìm về điều thân thuộc. Khi điều thân thuộc ấy là nỗi đau, hãy kiên nhẫn chỉ cho trái tim con đường khác. Như nhà phân tâm Erich Fromm từng viết, “yêu là một nghệ thuật”, và nghệ thuật nào cũng đòi hỏi hiểu biết và nỗ lực. Hy vọng rằng với ánh sáng từ phân tâm học, mỗi chúng ta có thể hiểu mình hơn, trân trọng bản thân hơn, và rồi sẽ biết cách yêu một người xứng đáng  không còn “nhầm lẫn” như trước nữa.

Tài liệu tham khảo:

  1. Bowlby, J. (1969). Attachment and Loss: Vol. 1. Attachment. New York: Basic Books.

  2. Erikson, E. H. (1963). Childhood and Society (2nd ed.). New York: W. W. Norton.

  3. Freud, A. (1936). The Ego and the Mechanisms of Defense. London: Hogarth Press.

  4. Freud, S. (1914). Remembering, Repeating and Working-Through. Standard Edition, 12: 145-156.

  5. Freud, S. (1920). Beyond the Pleasure Principle. (J. Strachey, Trans.). London: Hogarth Press.

  6. Freud, S. (1922). Some neurotic mechanisms in jealousy, paranoia and homosexuality. International Journal of Psycho-Analysis, 3, 25-32.

  7. Freud, S. (1923). The Ego and the Id. London: Hogarth Press.

  8. Jung, C. G. (1959). Aion: Researches into the Phenomenology of the Self (R. F. C. Hull, Trans.). Princeton, NJ: Princeton University Press. (Original work published 1951)

  9. Klein, M. (1946). Notes on some schizoid mechanisms. International Journal of Psycho-Analysis, 27, 99–110.

  10. Lacan, J. (1977). Écrits: A Selection (A. Sheridan, Trans.). New York: W. W. Norton. (Original work published 1966)

  11. Pervizi, A. (2022). Psychoanalytic view of neurotic forms of love object choice. London Journal of Engineering Research, 22(4), 33-37.

  12. Winnicott, D. W. (1965). The Maturational Processes and the Facilitating Environment. New York: International Universities Press.

  13. World Health Organization. (2021, March 9). Devastatingly pervasive: 1 in 3 women globally experience violence. Retrieved from https://www.who.int/…

  14. Thái Sơn. (2025, December 9). Trên 60.000 vụ ly hôn mỗi năm, công tác hòa giải còn hạn chế. Báo Tuổi Trẻ Thủ Đô.

1. Tầm quan trọng của tâm lý học

Tâm lý học không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ bản thân mà còn cải thiện cách chúng ta giao tiếp với xã hội. Đây là một môn khoa học có ứng dụng cực kỳ rộng rãi.

1.1. Ứng dụng trong giáo dục

Giáo dục là một trong những môi trường cần đến tâm lý học nhất để nắm bắt tâm lý học đường, định hướng và phát triển tư duy học sinh một cách toàn diện.

1.2. Ứng dụng trong y tế

Hỗ trợ bệnh nhân vượt qua các rào cản tinh thần và khủng hoảng tâm lý là vai trò cực kỳ quan trọng đối với một chuyên gia.

2. Phân loại các nhóm nghiên cứu

Các nhóm nghiên cứu có thể được chia thành nhiều dạng khác nhau dựa trên phương pháp luận và mục tiêu.

2.1. Nghiên cứu định lượng

Tập trung vào các con số, thống kê và mô hình tính toán.

2.2. Nghiên cứu định tính

Khám phá sâu vào bản chất hành vi, suy nghĩ và các sắc thái cảm xúc.

3. Kết luận

Qua bài viết này, chúng ta có thể thấy được những nền tảng cơ bản nhất. Hy vọng kiến thức này mang lại giá trị thực tiễn cho bạn và sẽ tiếp tục được nghiên cứu sâu hơn.

Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *