Loading Now

Chất dẫn truyền thần kinh trong giấc mơ: Acetylcholine, Serotonin, Dopamine

Giấc mơ là một hiện tượng kỳ diệu của não bộ, nơi chúng ta trải nghiệm những câu chuyện sống động, đôi khi kỳ lạ, trong khi cơ thể đang nghỉ ngơi. Những trải nghiệm này thường xảy ra trong giai đoạn ngủ REM (Rapid Eye Movement), nhưng điều gì trong não bộ khiến giấc mơ trở nên có thể? Câu trả lời nằm ở các chất dẫn truyền thần kinh – những hóa chất giúp các tế bào thần kinh giao tiếp với nhau. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá vai trò của ba chất dẫn truyền thần kinh quan trọng: acetylcholine, serotonin, và dopamine, trong việc tạo ra và định hình giấc mơ. Bài viết được viết với văn phong khoa học, dễ hiểu, và hấp dẫn, phù hợp cho độc giả từ 15 tuổi trở lên, với các trích dẫn theo chuẩn APA từ các nguồn nghiên cứu uy tín.

1. Acetylcholine: Người điều khiển giấc mơ

Acetylcholine là một chất dẫn truyền thần kinh cực kỳ quan trọng trong não bộ, đặc biệt trong việc kích hoạt giấc mơ sống động trong giai đoạn REM (Rapid Eye Movement). Đây là giai đoạn mà não bộ hoạt động mạnh mẽ, và hầu hết các giấc mơ sống động, kỳ quái thường xuất hiện. Những giấc mơ này không chỉ phức tạp mà còn chứa đựng cảm xúc mãnh liệt, phản ánh trực tiếp sự hoạt động của acetylcholine trong não.

Vai trò trong giai đoạn REM

Acetylcholine là chất dẫn truyền thần kinh chính kích hoạt giai đoạn REM, nơi mà giấc mơ chiếm ưu thế. Nghiên cứu cho thấy mức acetylcholine tăng cao trong vỏ não (neocortex) và vùng hippocampus đây là hai khu vực quan trọng liên quan đến nhận thức và trí nhớ – trong suốt giai đoạn REM (Hobson, 1999). 

Vỏ não là nơi chịu trách nhiệm tạo ra các hình ảnh trực quan, trong khi hippocampus giúp ghi nhớ và tái hiện các ký ức từ quá khứ, mang chúng vào giấc mơ. Khi acetylcholine tiết ra, nó kích hoạt vỏ não và hippocampus, tạo ra trạng thái “cảnh giác” trong não, cho phép hình thành những hình ảnh sống động và phức tạp trong giấc mơ.

Ảnh hưởng đến nội dung giấc mơ

Một trong những đặc điểm nổi bật của giấc mơ là tính kỳ quái và đôi khi không logic. Điều này có thể liên quan đến việc acetylcholine hoạt động mà không có sự can thiệp đồng thời từ các chất dẫn truyền thần kinh khác, dẫn đến trạng thái kích thích não bộ độc đáo. 

Hobson (1999) chỉ ra rằng khi acetylcholine tác động mạnh mẽ trong giấc ngủ REM, não sẽ hoạt động giống như khi chúng ta tỉnh táo, nhưng cơ thể lại bị tê liệt hoàn toàn, ngăn chúng ta thực hiện các hành động trong khi mơ. 

Kết quả giấc mơ thường mang tính “bất thường” và khó nhớ sau khi thức dậy. Điều này có thể giải thích tại sao nhiều giấc mơ có tính chất phi lý và không theo một logic nhất định. 

Liên quan đến trí nhớ

Acetylcholine đóng vai trò quan trọng không chỉ trong việc kích hoạt giấc mơ, mà còn trong việc củng cố trí nhớ và truy xuất ký ức. Các nghiên cứu cho thấy acetylcholine giúp tái hiện các sự kiện, địa điểm, hoặc ký ức trong giấc mơ. Các nơ-ron cholinergic trong não, được kích thích bởi hệ thống kích hoạt lưới (RAS), có thể giúp kích hoạt những ký ức đã bị lãng quên và đưa chúng vào giấc mơ (Perry et al., 2002). Điều này giải thích tại sao giấc mơ thường chứa những yếu tố quen thuộc từ cuộc sống hàng ngày. 

Ví dụ, những chi tiết từ công việc, mối quan hệ, hoặc các tình huống đã xảy ra trong cuộc sống thường xuyên xuất hiện trong giấc mơ khi acetylcholine hoạt động mạnh mẽ trong giai đoạn REM (Hobson, 1999).

Khi chúng ta mơ, acetylcholine không chỉ kích hoạt hình ảnh trong giấc mơ mà còn giúp củng cố trí nhớ. Các nơ-ron cholinergic, với sự trợ giúp của acetylcholine, giúp kết nối ký ức tiềm thức với những trải nghiệm mới, cho phép não tái hiện các sự kiện từ quá khứ, thậm chí những điều tưởng chừng như đã bị quên lãng.

Điều này giải thích tại sao đôi khi trong giấc mơ, chúng ta có thể thấy lại những chi tiết rất cụ thể từ quá khứ, những chi tiết mà chúng ta không còn nhớ khi tỉnh dậy.

Giấc mơ sáng suốt

Một ứng dụng thú vị của acetylcholine trong giấc mơ là khả năng kích thích giấc mơ sáng suốt (lucid dreaming), nơi người mơ nhận thức được mình đang mơ và có thể kiểm soát nội dung giấc mơ. Giấc mơ sáng suốt là hiện tượng khi người mơ có thể tỉnh táo trong khi mơ, nhận ra rằng họ đang mơ và thậm chí có thể thay đổi bối cảnh, nhân vật, hoặc câu chuyện trong giấc mơ theo ý muốn.

Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng tăng acetylcholine có thể kích thích giấc mơ sáng suốt. Một trong những nghiên cứu đáng chú ý là việc sử dụng galantamine, một loại thuốc ức chế sự phân hủy acetylcholine. Nghiên cứu cho thấy rằng galantamine giúp tăng cường khả năng nhận thức trong giấc mơ, làm tăng khả năng xảy ra lucid dreaming (LaBerge et al., 2018). Galantamine hoạt động bằng cách tăng mức acetylcholine trong não, giúp người mơ trở nên tỉnh táo trong khi mơ và kiểm soát các tình huống trong giấc mơ.

Hobson (1999) giải thích rằng acetylcholine có thể kích thích vỏ não và làm tăng cường nhận thức trong giấc mơ, điều này cho phép người mơ thực hiện các thao tác nhận thức trong khi vẫn còn trong trạng thái mơ. Như vậy, acetylcholine không chỉ là chất kích hoạt giấc mơ, mà còn có thể tăng cường nhận thức trong giấc mơ, dẫn đến lucid dreaming.

Bảng tóm tắt vai trò của Acetylcholine trong giấc mơ:

Khía cạnhChi tiết
Hoạt động trong REMTăng mức acetylcholine trong vỏ não và hippocampus trong giai đoạn REM.
Ảnh hưởng đến nội dungGóp phần tạo ra giấc mơ kỳ quặc, không logic do kích thích não bộ độc đáo.
Trí nhớHỗ trợ củng cố và truy xuất trí nhớ, đưa ký ức vào giấc mơ.
Giấc mơ sáng suốtTăng acetylcholine (qua thuốc như galantamine) có thể kích thích lucid dreaming.

2. Serotonin: Người canh gác giấc mơ

Serotonin, một chất dẫn truyền thần kinh quen thuộc, được biết đến với vai trò điều chỉnh tâm trạng và cảm xúc. Tuy nhiên, không chỉ vậy, serotonin còn đóng vai trò quan trọng trong chu kỳ giấc ngủ của chúng ta, đặc biệt trong việc điều chỉnh giai đoạn REM và ảnh hưởng đến nội dung và cảm xúc của giấc mơ. Hãy cùng tìm hiểu về vai trò của serotonin trong giấc ngủ và mối liên hệ giữa nó với giấc mơ.

Vai trò trong giấc ngủ

Serotonin có mặt ở hầu hết các giai đoạn của giấc ngủ, nhưng vai trò của nó đặc biệt quan trọng trong việc điều chỉnh sự chuyển tiếp giữa các giai đoạn ngủ, bao gồm cả REM và NREM. Nghiên cứu cho thấy serotonin không chỉ ảnh hưởng đến cảm xúc của chúng ta mà còn tác động trực tiếp đến chu kỳ giấc ngủ, đặc biệt là giai đoạn REM, nơi giấc mơ sống động thường xuyên xảy ra (Pace-Schott, 2005).

(a) Ức Chế Giai Đoạn REM

Serotonin được coi là một chất ức chế REM, có nghĩa là khi mức serotonin trong não cao, não bộ gặp khó khăn khi chuyển sang giai đoạn REM. Đúng như tên gọi của nó, serotonin giúp kiểm soát sự xuất hiện của giấc mơ. Cụ thể, mức serotonin trong não giảm mạnh trong giai đoạn REM, tạo điều kiện cho hoạt động của não bộ trở nên hỗn loạn và sống động, từ đó giấc mơ có thể xảy ra. Pace-Schott (2005) cho rằng serotonin có ảnh hưởng đến tính chất của giấc mơ và giúp kiểm soát sự xuất hiện của REM bằng cách ức chế nó trong giai đoạn đầu của giấc ngủ. Điều này giải thích tại sao chúng ta thường không mơ trong những giai đoạn sâu của giấc ngủ NREM, nơi mức serotonin còn khá cao.

(b) Mối Quan Hệ giữa Serotonin và Giấc Mơ

Khi mức serotonin giảm xuống trong giai đoạn REM, nó tạo ra một sự “mở đường” cho giấc mơ. Vì vậy, serotonin đóng vai trò công cụ điều chỉnh trong việc xác định tần suất và chất lượng của giấc mơ. Khi mức serotonin thấp, não có thể tự do tạo ra những hình ảnh mơ phức tạp, nhưng đồng thời, sự giảm serotonin này cũng có thể làm tăng mức độ kỳ quái và phi lý của giấc mơ, vì thiếu sự kiểm soát từ các phần não khác.

Ảnh hưởng của thuốc SSRI

Thuốc SSRIs (thuốc ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc) như paroxetine và fluvoxamine được sử dụng rộng rãi để điều trị trầm cảm, lo âu và các rối loạn tâm lý khác. Những thuốc này hoạt động bằng cách tăng mức serotonin trong não, qua đó có ảnh hưởng lớn đến giấc mơ của người sử dụng.

(a) Tăng Cường Độ Giấc Mơ

Nghiên cứu cho thấy rằng SSRIs có thể làm tăng cường độ giấc mơ, khiến giấc mơ trở nên sống động hơn hoặc giàu cảm xúc hơn. Khi mức serotonin tăng, giấc mơ có thể trở nên phức tạp và đáng nhớ hơn. Tuy nhiên, tăng serotonin không chỉ làm giấc mơ trở nên sống động mà còn có thể giảm khả năng nhớ lại giấc mơ sau khi thức dậy. Điều này có thể liên quan đến cách serotonin ảnh hưởng đến cách não bộ xử lý thông tin trong giấc ngủ, khiến cho những ký ức về giấc mơ không được lưu trữ tốt như trong trạng thái ngủ không có sự can thiệp của SSRIs (Thompson & Pierce, 1999).

(b) Hiện Tượng Tái Phát REM (REM Rebound)

Một hiện tượng thú vị xảy ra khi ngừng sử dụng SSRIs là tái phát REM (REM rebound). Khi thuốc bị ngừng sử dụng, mức serotonin trong não giảm nhanh chóng, dẫn đến sự gia tăng mạnh mẽ của giai đoạn REM. Điều này có thể dẫn đến những giấc mơ dữ dội và kỳ quái hơn, vì não có thể đẩy nhanh quá trình chuyển sang trạng thái REM, tạo ra những giấc mơ phong phú và cảm xúc mạnh mẽ (Pace-Schott, 2005). Việc tái phát REM có thể giải thích tại sao người dùng thuốc SSRIs sau khi ngừng sử dụng thường trải qua những giấc mơ cực kỳ sống động và đôi khi là ác mộng.

So sánh với trạng thái ảo giác

Một giả thuyết thú vị liên quan đến serotonin là sự giảm serotonin trong giấc mơ REM có thể tương tự như trạng thái ảo giác. Khi mức serotonin giảm mạnh, não bộ trở nên ít bị kiểm soát hơn, dẫn đến những trải nghiệm giống như ảo giác trong giấc mơ, đặc biệt là về mặt hình ảnh và cảm xúc. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự bất hoạt của hệ thống serotonin trong não có thể dẫn đến trải nghiệm giống như ảo giác, nơi các hình ảnh và cảm xúc trong giấc mơ trở nên rõ ràng và sống động, nhưng lại không có logic hay sự kiểm soát (Hobson et al., 2000).

Khi mức serotonin giảm mạnh trong giấc mơ REM, người mơ có thể trải qua những hình ảnh kỳ lạ, phi lý, giống như trạng thái ảo giác. Các nghiên cứu của Hobson et al. (2000) cho thấy bất hoạt serotonin có thể làm mờ ranh giới giữa giấc mơ và thực tế, khiến cho người mơ cảm thấy như đang thực sự sống trong những trải nghiệm kỳ lạ và khó tin. Điều này cho thấy sự tương đồng giữa các trạng thái ảo giác khi sử dụng các chất gây ảo giác và giấc mơ REM trong một số trường hợp.

Bảng tóm tắt vai trò của Serotonin trong giấc mơ:

Khía cạnhChi tiết
Ức chế REMMức serotonin giảm trong REM, cho phép giấc mơ xảy ra.
Ảnh hưởng của SSRITăng serotonin làm giấc mơ sống động hơn nhưng giảm khả năng nhớ lại.
Tái phát REMNgừng SSRI dẫn đến giấc mơ dữ dội và kỳ quặc hơn do tăng REM.
So sánh với ảo giácGiảm serotonin có thể tạo ra trải nghiệm giống ảo giác trong giấc mơ.

3. Dopamine: Nguồn cảm hứng của giấc mơ

Dopamine, một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng trong não, đóng vai trò chủ yếu trong cảm xúc, động lực, và hệ thống khen thưởng. Ngoài việc tạo ra cảm giác hưng phấn khi thức, dopamine còn là yếu tố chính trong việc hình thành những giấc mơ đầy cảm xúc và mạnh mẽ. Điều này không chỉ giúp giải thích tại sao giấc mơ của chúng ta có thể chứa đựng cảm giác khao khát hoặc đam mê mà còn làm sáng tỏ cách dopamine kích hoạt giấc mơ và tạo ra các hình ảnh mạnh mẽ trong tâm trí khi chúng ta ngủ.

Vai trò trong chuyển đổi REM

Dopamine được biết đến với vai trò là chất kích hoạt giấc mơ, đặc biệt trong giai đoạn REM (Rapid Eye Movement) của giấc ngủ, nơi mà phần lớn giấc mơ sống động và kỳ quái xảy ra. Một nghiên cứu của Lena et al. (2005) trên chuột cho thấy dopamine tăng cao trong vùng amygdala ngay trước khi chuyển sang giai đoạn REM. Điều này gợi ý rằng dopamine có thể là “công tắc” kích hoạt giấc mơ, giúp não bộ chuyển từ trạng thái ngủ không-REM (NREM) sang REM, nơi giấc mơ diễn ra. Cụ thể, dopamine có vai trò quan trọng trong sự chuyển đổi này.

Trong suốt quá trình chuyển giao từ NREM sang REM, dopamine tăng cao trong vùng amygdala, một khu vực não liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ như sợ hãi và vui sướng. Amygdala cũng là trung tâm tạo ra các phản ứng cảm xúc trong giấc mơ, cho phép dopamine kích hoạt sự xuất hiện của giấc mơ khi các vùng này được hoạt hóa mạnh mẽ (Lena et al., 2005). Kết quả này cũng được củng cố bởi nghiên cứu của Đại học Tsukuba (2022), khi dopamine được phát hiện hoạt động mạnh mẽ trong vùng basolateral amygdala trước khi chuyển sang REM.

Điều này cho thấy rằng dopamine không chỉ là chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến cảm xúc mà còn chủ động trong việc điều chỉnh tần suất và chất lượng giấc mơ, ảnh hưởng đến nội dung và cảm xúc của giấc mơ trong REM.

Ảnh hưởng đến nội dung giấc mơ

Dopamine có ảnh hưởng trực tiếp đến nội dung và cảm xúc của giấc mơ, đặc biệt là khi giấc mơ liên quan đến mong muốn và cảm xúc mạnh mẽ. Theo lý thuyết của Mark Solms (2000), giấc mơ có thể được xem như một quá trình “thỏa mãn mong muốn” mà trong đó dopamine đóng vai trò như nhiên liệu cho những hình ảnh và cảm xúc trong giấc mơ. Solms cho rằng dopamine kích hoạt các hệ thống thưởng và cảm xúc trong não, từ đó tạo ra các giấc mơ mang tính chất mong muốn hoặc lý tưởng hóa.

(a) Dopamine và Cảm Xúc Mạnh Mẽ trong Giấc Mơ

Dopamine ảnh hưởng đến cảm xúc mạnh mẽ trong giấc mơ, khiến chúng trở nên hưng phấn, đam mê, hoặc khao khát. Khi dopamine hoạt động mạnh mẽ trong các khu vực như tegmental ventral (VTA) và nucleus accumbens, những khu vực này liên quan đến hệ thống khen thưởng và cảm xúc trong não, giúp tạo ra cảm giác thỏa mãn và động lực trong giấc mơ. Khi chúng ta mơ về những điều mình mong muốn nhất, dopamine có thể tăng cường cảm giác về những kỳ vọng chưa được thực hiện trong thực tế (Solms, 2000). Ví dụ, giấc mơ về thành công, mối quan hệ hoặc những khát vọng chưa đạt được đều có thể được dopamine “hỗ trợ” để hình thành những hình ảnh sống động và mạnh mẽ.

(b) Dopamine và Giấc Mơ Khao Khát

Khi dopamine hoạt động mạnh mẽ trong giấc mơ, nó có thể tạo ra cảm giác khao khát, thỏa mãn hoặc hoàn thiện những điều mà chúng ta không thể thực hiện được trong đời thực. Giấc mơ này có thể liên quan đến các khao khát cá nhân chưa được thực hiện, chẳng hạn như đạt được thành công trong sự nghiệp, hoặc trải qua mối quan hệ tình cảm lý tưởng. Điều này giúp giải thích tại sao giấc mơ trong một số trường hợp có thể mang tính lý tưởng hóa, tạo ra những trải nghiệm mà chúng ta mong muốn nhưng không thể đạt được trong cuộc sống thực.

Nghiên cứu ở bệnh Parkinson

Ở những người mắc bệnh Parkinson, nơi mà dopamine bị thiếu hụt do tổn thương các nơ-ron tiết dopamine, giấc mơ thường trở nên kém sống động và thiếu cảm xúc mạnh mẽ. Parkinson gây ra sự suy giảm chức năng dopamine, ảnh hưởng đến khả năng tạo ra giấc mơ sống động và tăng cường cảm xúc trong giấc mơ. Một nghiên cứu của De Gennaro et al. (2015) trên 27 bệnh nhân Parkinson cho thấy rằng liều lượng thuốc kích thích dopamine (dopamine agonist) có liên quan đến giấc mơ ít kỳ quặc và ít cảm xúc hơn, trong khi độ sống động của hình ảnh trong giấc mơ lại liên quan chặt chẽ đến thể tích amygdala và độ dày vỏ não trước trán.

Khi mức dopamine trong não thấp, giấc mơ trở nên kém sống động, thiếu những yếu tố khao khát hoặc đam mê. Điều này cũng được nhận thấy ở những bệnh nhân Parkinson, khi mức độ dopamine thấp làm giảm chất lượng và độ sống động của giấc mơ. Việc sử dụng dopamine agonists có thể cải thiện tình trạng này, giúp giấc mơ trở nên sinh động hơn và đầy cảm xúc hơn (De Gennaro et al., 2015).

Mô hình kích hoạt phần thưởng

Một mô hình được đề xuất bởi Perogamvros và Schwartz (2012) gọi là “Reward Activation Model” (RAM), cho rằng dopamine kích hoạt mạnh mẽ trong các vùng mesolimbic dopaminergic (ML-DA) trong cả REM và NREM. Mô hình này gợi ý rằng dopamine không chỉ giúp kích hoạt giấc mơ mà còn có vai trò trong việc củng cố trí nhớ cảm xúc trong giấc ngủ. Dopamine làm cho não bộ xử lý những thông tin quan trọng và liên kết chúng với trí nhớ cảm xúc từ cuộc sống thực.

Dopamine không chỉ kích hoạt giấc mơ mà còn giúp củng cố trí nhớ cảm xúc trong khi ngủ. Trong giấc mơ REM, dopamine hoạt động mạnh mẽ trong nucleus accumbens và tegmental ventral (VTA), những khu vực não liên quan đến hệ thống khen thưởng và cảm xúc. Điều này giúp não củng cố những cảm xúc quan trọng và giúp chúng ta nhớ lại những trải nghiệm cảm xúc mạnh mẽ trong giấc mơ (Perogamvros & Schwartz, 2012).

Bảng tóm tắt vai trò của Dopamine trong giấc mơ:

Khía cạnhChi tiết
Chuyển đổi REMDopamine tăng trong amygdala, hỗ trợ chuyển từ không-REM sang REM.
Nội dung giấc mơGóp phần tạo ra giấc mơ mang tính mong muốn và cảm xúc mạnh mẽ.
Bệnh ParkinsonThiếu dopamine dẫn đến giấc mơ kém sống động; thuốc dopamine giảm bizarreness.
Mô hình RAMDopamine kích hoạt vùng ML-DA, hỗ trợ củng cố trí nhớ cảm xúc trong giấc mơ.

Kết luận

Acetylcholine, serotonin, và dopamine phối hợp với nhau để tạo ra và định hình giấc mơ, mỗi chất đóng một vai trò riêng biệt nhưng bổ sung. Acetylcholine là “người điều khiển”, kích hoạt giai đoạn REM và tạo ra những hình ảnh sống động. Serotonin là “người canh gác”, điều chỉnh tần suất REM và ảnh hưởng đến cường độ giấc mơ. Dopamine là “nguồn cảm hứng”, hỗ trợ chuyển đổi REM và làm giàu nội dung cảm xúc của giấc mơ.

Hiểu biết về các chất dẫn truyền thần kinh này không chỉ giúp làm sáng tỏ bí ẩn của giấc mơ mà còn mở ra tiềm năng cho các ứng dụng thực tiễn, như điều trị rối loạn giấc ngủ hoặc tăng cường khả năng kiểm soát giấc mơ (lucid dreaming). Tuy nhiên, giấc mơ là một hiện tượng phức tạp, và các chất dẫn truyền thần kinh chỉ là một phần của bức tranh toàn cảnh. Các nghiên cứu trong tương lai sẽ tiếp tục làm sáng tỏ cách các chất này tương tác để tạo ra những trải nghiệm độc đáo trong giấc ngủ.

Liệu pháp trị liệu Adlerian (Adlerian Therapy)

Tài liệu tham khảo

  1. De Gennaro, L., Lanteri, P., Piras, F., Scarpelli, S., Assogna, F., Ferrara, M., … & Spalletta, G. (2015). Dopaminergic system and dream recall: An MRI study in Parkinson’s disease patients. Human Brain Mapping, 37(3), 1136–1147. 
  2. Hobson, J. A. (1999). Dreaming as delirium: A mental status analysis of our nightly madness. Seminars in Neurology, 19(3), 271–280. 
  3. Hobson, J. A., Pace-Schott, E. F., & Stickgold, R. (2000). Dreaming and the brain: Toward a cognitive neuroscience of conscious states. Behavioral and Brain Sciences, 23(6), 793–842. 
  4. LaBerge, S., Wong, C., & Allen, P. (2018). Psychophysiological studies of lucid dreaming. Journal of Consciousness Studies, 25(5-6), 15–36. 
  5. Lena, I., Parrot, S., Deschaux, O., Muffat-Joly, S., Sauvinet, V., Renaud, B., … & Charnay, Y. (2005). Variations in extracellular levels of dopamine, noradrenaline, glutamate, and aspartate across the sleep–wake cycle in the medial prefrontal cortex and nucleus accumbens of freely moving rats. Journal of Neuroscience Research, 81(6), 891–899. 
  6. Pace-Schott, E. F. (2005). The neurobiology of dreaming. In M. H. Kryger, T. Roth, & W. C. Dement (Eds.), Principles and practice of sleep medicine (4th ed., pp. 551–572). Elsevier. 
  7. Perogamvros, L., & Schwartz, S. (2012). The roles of the reward system in sleep and dreaming. Neuroscience and Biobehavioral Reviews, 36(8), 1934–1951. 
  8. Perry, E., Ashton, H., & Young, A. (2002). Neurochemistry of consciousness: Transmitters in mind. John Benjamins Publishing Company. 
  9. Solms, M. (2000). Dreaming and REM sleep are controlled by different brain mechanisms. Behavioral and Brain Sciences, 23(6), 843–850. 
  10. Thompson, D. F., & Pierce, D. R. (1999). Drug-induced nightmares. Annals of Pharmacotherapy, 33(1), 93–98.

Post Comment

Có thể bỏ lỡ