Cơ Chế Phòng Vệ Tâm Lý Thoái Lui

Tâm Lý Học 599 lượt xem 25/12/2025 | 🕐 53 phút đọc Huy Tâm Lý Huy Tâm Lý

Giới thiệu

Định nghĩa: Thoái lui (regression) trong phân tâm học được hiểu là hiện tượng tâm lý khi một cá nhân vô thức quay trở lại các mô thức hành vi và cảm xúc của giai đoạn phát triển sớm hơn, thường để đối phó với lo âu hoặc xung đột hiện tại (Lokko & Stern, 2015). Thuật ngữ regressio trong tiếng La-tinh nghĩa là “trở lại” hoặc “rút lui”, hàm ý sự thụt lùi về một trạng thái kém phát triển hơn (Encyclopedia.com, 2018). Theo Sigmund Freud, đây là một cơ chế phòng vệ giúp cái Tôi rút lui tạm thời về giai đoạn trước đó của phát triển tâm lý, thay vì xử lý các xung năng hoặc cảm xúc không thể chấp nhận theo cách trưởng thành (Lokko & Stern, 2015). Nói cách khác, khi gặp căng thẳng quá mức, một người có thể ứng xử “trẻ con” hơn so với tuổi thực của họ.

Theo phân tâm học cổ điển: Freud lần đầu giới thiệu khái niệm thoái lui trong tác phẩm Giải mộng (1900). Ông nhận thấy các giấc mơ có tính chất “thoái lui” tức dòng hưng phấn tâm lý đi ngược từ hành vi vận động trở về hình ảnh cảm giác, do trong khi ngủ hệ vận động bị phong tỏa. Freud cho rằng thoái lui xảy ra khi có một lực kháng cự cản trở dòng suy nghĩ tiến vào ý thức theo con đường bình thường, buộc nó phải “đi vòng” trở lại con đường cũ (Encyclopedia.com, 2018). Ông cũng nhấn mạnh thoái lui không chỉ gặp trong giấc mơ mà còn giữ vai trò quan trọng trong cơ chế hình thành triệu chứng loạn neurotic. Trong các công trình sau đó, Freud mô tả ba loại thoái lui:

(1) Thoái lui không gian (topographical) – dòng tâm lý thụt lùi về hệ thống tâm trí sơ khai hơn;

(2) Thoái lui thời gian (temporal) – trở về các giai đoạn phát triển tâm lý trước đó;

(3) Thoái lui hình thức (formal) – sử dụng các phương thức biểu đạt nguyên thủy thay cho cách biểu đạt trưởng thành.

Ông lưu ý ba dạng này thường xuất hiện cùng nhau, vì “cái xưa hơn về thời gian thì cũng nguyên thủy hơn về hình thức và nằm gần với cực cảm giác hơn trong bản đồ tâm lý” (Freud, 1900, tr.547-548). Ban đầu Freud xem thoái lui như một khái niệm mô tả hiện tượng (thời kỳ 1916-17), nhưng đến sau năm 1920, với sự ra đời của lý thuyết về bản năng tử thần, ông nhìn nhận thoái lui như một quá trình có sức mạnh tàn phá cấu trúc tâm lý (khi quá độ) nhưng đồng thời có thể được cái Tôi sử dụng như một cơ chế tự vệ cần thiết.

Theo phân tâm học hiện đại: Con gái Freud, Anna Freud, đã đưa khái niệm này vào hệ thống các cơ chế phòng vệ của cái Tôi trong tác phẩm Bản ngã và các cơ chế phòng vệ (1936). Bà định nghĩa thoái lui là “sự quay trở về một giai đoạn phát triển sớm hơn khi đối mặt với các xung năng không thể chấp nhận được”. Khác với cách nhìn mang tính “trú ẩn bản năng” của Freud, Anna Freud nhấn mạnh vai trò của cái Tôi: thoái lui là một chiến lược vô thức nhằm giảm lo âu cho cái Tôi khi đối diện nguy cơ (ví dụ: xung đột giữa xung năng và chuẩn mực) (nosubject.com, 2019). Trong các bảng phân loại hiện đại về cơ chế phòng vệ, thoái lui được xếp vào nhóm cơ chế nguyên thủy hoặc kém trưởng thành. Những cơ chế này thường xuất hiện sớm trong quá trình phát triển và ít hiệu quả trong việc thích ứng thực tại. Thật vậy, thoái lui rất phổ biến ở trẻ nhỏ – ví dụ, một trẻ mẫu giáo có thể đột nhiên nói ngọng hoặc mút ngón tay khi bị căng thẳng – và được coi là bình thường ở lứa tuổi này (Bailey & Pico, 2023; Lokko & Stern, 2015). Tuy nhiên, khi trưởng thành mà cá nhân vẫn thường xuyên sử dụng thoái lui để đối phó, đó được xem là dấu hiệu kém thích nghi hay ấn loạn (fixation) tại một giai đoạn phát triển trước đó (Cramer, 2015). Vì lý do này, thoái lui được coi là một cơ chế phòng vệ nguyên thủy, phản ánh sự thụt lùi về mức độ phát triển tâm lý thấp hơn để né tránh áp lực mà cá nhân chưa đủ khả năng giải quyết ở mức độ trưởng thành.

Vai trò trong hệ thống phòng vệ: Trong bảng phân cấp mức độ trưởng thành của cơ chế phòng vệ (như phân loại của Vaillant), thoái lui nằm ở nhóm cơ chế ấu trĩ hoặc chưa trưởng thành, cùng với phủ nhận, hành động hóa, phân liệt… (Bailey & Pico, 2023). Các cơ chế này xuất hiện sớm từ thời thơ ấu và hướng vào việc bảo vệ bản ngã khỏi lo âu bằng cách bóp méo thực tại hoặc thoái lui về hành vi trẻ con. Thoái lui được xem là nguyên thủy vì nó tái hiện cách đối phó của một đứa trẻ chưa phát triển đầy đủ; khác với các cơ chế chín muồi hơn (như thăng hoa, hài hước) vốn dựa trên sự thích nghi linh hoạt với hiện thực trưởng thành. Nói cách khác, thoái lui là “con đường lùi” của tâm lý khi đối mặt với stress: quay lại điểm mà cá nhân từng cảm thấy an toàn hơn trong quá khứ. Chính vì tính chất quay về giai đoạn sớm nhất như vậy, thoái lui được xem là một trong những cơ chế phòng vệ nguyên thủy nhất của con người.

Phân tích chuyên sâu

Cơ chế hoạt động và thời điểm kích hoạt

Thoái lui vận hành một cách âm thầm và vô thức; người sử dụng cơ chế này thường không ý thức được mình đang hành xử “trẻ con” hơn bình thường. Cơ chế này thường được kích hoạt khi cá nhân gặp phải những tình huống căng thẳng, thất vọng hoặc sang chấn vượt quá khả năng đối phó ở mức độ trưởng thành Freud cho rằng khi xung đột nội tâm hoặc áp lực thực tại trở nên quá sức, cái Tôi sẽ tìm đường “thoái lui” về thời kỳ trước đó – nơi mà những xung đột tương tự đã từng được trải nghiệm hoặc nơi mà cá nhân từng cảm thấy được bảo vệ tốt hơn ( Lokko & Stern, 2015). Ví dụ, một người trưởng thành gặp thất bại nghiêm trọng trong công việc có thể vô thức tìm lại cảm giác an toàn thời thơ ấu bằng cách phụ thuộc vào cha mẹ hoặc tái hiện những thói quen từ nhỏ.

Khi nào thoái lui xảy ra? Nghiên cứu lâm sàng cho thấy thoái lui thường xuất hiện khi cá nhân cảm thấy bất lực, sợ hãi hoặc tức giận trước một áp lực mà họ “không thể chịu đựng thêm” (Lokko & Stern, 2015; Institute of Clinical Hypnosis, 2017). Những cảm xúc tiêu cực quá mức này gợi lên cảm giác bất an thời thơ ấu, khi mà đứa trẻ hoàn toàn phụ thuộc vào người chăm sóc. Vì vậy, dưới tác động của stress hiện tại, người lớn có xu hướng quay về trạng thái tâm lý trước đây, khi họ từng được che chở bởi “một đấng bề trên toàn năng” (như cha mẹ). Đáng chú ý, hiện tượng này có thể xảy ra ở bất cứ lứa tuổi nào – từ thanh thiếu niên, người trưởng thành trẻ, cho tới người trung niên hoặc già – miễn là tình huống gây lo âu đủ lớn và cá nhân không có phương cách đối phó trưởng thành nào hiệu quả hơn. Thoái lui có thể được kích hoạt đột ngột (cấp tính) trong hoàn cảnh khủng hoảng, hoặc hình thành dần dần như một cách thích nghi lâu dài với stress kinh niên.

Vai trò của cố định (fixation): Phân tâm học giải thích rằng thoái lui thường hướng về những điểm cố định trong phát triển tức những giai đoạn mà cá nhân từng trải qua xung đột tâm lý chưa được giải quyết trọn vẹn. Freud nhấn mạnh mối liên hệ chặt chẽ giữa thoái lui và cố định: nếu một người có vết thương tâm lý hay nhu cầu chưa thỏa mãn ở một giai đoạn nào đó (ví dụ thời điểm cai sữa, tập đi vệ sinh, giai đoạn Oedipus), sau này khi gặp stress, họ dễ “trượt” ngược về đúng giai đoạn đó. Chẳng hạn, một người vốn ấn loạn ở giai đoạn miệng (oral) do nhu cầu được chăm sóc, bú mớm thời nhỏ chưa được đáp ứng đầy đủ khi lớn lên dưới áp lực có thể biểu hiện các hành vi thoái lui ở mức miệng như cắn móng tay, hút thuốc, ăn uống quá độ hoặc thích ngậm đồ vật. Tương tự, người cố định ở giai đoạn hậu môn có thể thoái lui bằng cách trở nên bừa bộn hoặc, ngược lại, bướng bỉnh quá mức (liên hệ đến việc kiểm soát trong quá trình tập đi vệ sinh). Những ví dụ này cho thấy cơ chế thoái lui hoạt động dựa trên nguyên tắc hồi quy về nơi từng vấp ngã: nơi nào trong quá khứ còn “mắc kẹt” cảm xúc, khi gặp cảnh huống tương tự, cái Tôi sẽ thụt lùi về đúng nơi đó.

Biểu hiện hành vi, cảm xúc và nhận thức khi thoái lui

Hành vi thoái lui: Biểu hiện rõ ràng nhất của thoái lui là các hành vi trẻ con hoặc vị thành niên xuất hiện ở một người lẽ ra đã trưởng thành. Những hành vi này rất đa dạng, tùy thuộc vào mức độ và giai đoạn phát triển mà cá nhân thoái lui về. Một số biểu hiện hành vi thường gặp bao gồm:

  • Hành vi sinh lý: Đái dầm hoặc mất kiểm soát vệ sinh ở người đã qua tuổi (tiểu tiện hoặc đại tiện không tự chủ); mút ngón tay, cắn móng tay; ăn uống vụng dại hoặc nhõng nhẽo như trẻ nhỏ.

  • Hành vi giao tiếp: Nói giọng em bé hoặc ngọng nghịu (baby-talk) thay vì giọng điệu bình thường; sử dụng từ ngữ đơn giản hoặc điệu bộ nũng nịu để thu hút sự chú ý. Ví dụ, có người trưởng thành khi căng thẳng lại nói lí nhí, gọi vợ/chồng là “mẹ ơi/bố ơi” như một đứa trẻ.

  • Hành vi tương tác xã hội: Phụ thuộc, bám víu người khác quá mức; đòi hỏi được chăm sóc, dỗ dành liên tục. Cá nhân có thể tránh né trách nhiệm, trông chờ người xung quanh giải quyết vấn đề thay mình tương tự cách một đứa trẻ dựa dẫm vào cha mẹ. Họ cũng có thể giả vờ khờ khạo hoặc bất lực (đóng vai “con nít”) để được người khác quan tâm giúp đỡ.

  • Hành vi cảm xúc – vận động: Ăn vạ, giận dỗi hoặc hung hăng bột phát như cơn ăn tantrum ở trẻ nhỏ. Điều này bao gồm la hét, khóc lóc to tiếng, ném đồ đạc, đập phá hoặc thậm chí lăn ra sàn nhà. Ví dụ, một người lớn có thể đập cửa, la khóc khi bị từ chối điều gì đó, tương tự một đứa trẻ lên 3 chưa biết kiểm soát cảm xúc. Ngoài ra, các hành vi tự kích thích như đu đưa người, ôm gối bồng bềnh, cuộn tròn tư thế thai nhi cũng được quan sát thấy ở người trưởng thành khi thoái lui, tương tự hình ảnh trẻ nhỏ tự trấn an bản thân.

  • Hành vi tìm kiếm an toàn: Mang theo hoặc ôm vật thể an toàn (comfort object) chẳng hạn như thú nhồi bông, chăn gối quen thuộc những thứ gắn liền với thời thơ ấu để cảm thấy yên tâm hơn. Một người có thể ngủ với gấu bông, hoặc luôn giữ bên mình món đồ chơi cũ khi đi xa nhà để tự trấn an.

Cảm xúc thoái lui: Về mặt cảm xúc, thoái lui thường đi kèm với những biểu cảm và phản ứng cảm xúc không phù hợp với độ tuổi. Người thoái lui có thể dễ dàng khóc òa, tức giận ầm ĩ hoặc sợ hãi thái quá như một đứa trẻ, thay vì phản ứng điềm tĩnh như người lớn. Các cảm xúc thường mang tính bộc phát, mạnh mẽ và khó kiểm soát, ví dụ như cơn giận dữ ăn vạ trước một thất vọng nhỏ, hoặc cảm giác tủi thân, muốn được dỗ dành khi gặp áp lực (Leichsenring et al., 2024). Những cảm xúc này vốn dĩ bình thường ở trẻ nhỏ (vốn chưa học được cách điều tiết cảm xúc), nhưng khi xuất hiện ở người lớn thì được xem là dấu hiệu thoái lui. Một số bệnh nhân nhạy cảm bị bỏ rơi (như trong rối loạn nhân cách ranh giới) có thể bộc lộ cảm xúc lo âu hoảng loạn, tuyệt vọng hay tức giận cực đoan mà “không hợp với tuổi”, nhất là trong những tình huống gợi lên tổn thương tuổi thơ. Về mặt tích cực, đôi khi thoái lui cũng gắn với những cảm xúc hồn nhiên, vô lo tạm thời một sự “thoát ly” khỏi lo âu hiện tại, khiến cá nhân có khoảnh khắc như trẻ thơ (dù thường không kéo dài).

Nhận thức thoái lui: Cùng với hành vi và cảm xúc, quá trình nhận thức cũng có thể thoái lui. Người đang ở trạng thái thoái lui thường suy nghĩ một cách đơn giản, cụ thể và chủ quan hơn giống kiểu tư duy của trẻ nhỏ. Họ có thể xuất hiện lối tư duy “đồng nhất hoặc phân cực” (điển hình như tốt hoàn toàn hoặc xấu hoàn toàn), hoặc niềm tin ma thuật rằng chỉ cần khóc lóc hay ước ao thì vấn đề sẽ được giải quyết. Các nhà phân tâm học gọi kiểu tư duy hồi quy này là “tư duy quá trình sơ cấp” (primary-process thinking) mang tính hình ảnh, phi logic và vị kỷ giống như trong giấc mơ. Thật vậy, nghiên cứu cho thấy ở những bệnh nhân có xu hướng thoái lui (ví dụ bệnh nhân nhân cách ranh giới), các trắc nghiệm tâm lý (như Rorschach, TAT) thường xuất hiện tư duy kỳ dị, rời rạc biểu hiện của việc tâm trí quay lại cách liên tưởng nguyên thủy thay vì tư duy trừu tượng trưởng thành (Leichsenring et al., 2024). Về mặt ghi nhớ và định hướng, một số người thoái lui nặng có thể quên mất những thông tin hiện tại (như quên mình đang ở đâu, quên mình bao nhiêu tuổi) và hành xử như thể đang sống ở thời quá khứ. Ví dụ, một bệnh nhân có thể xưng “con” và gọi bác sĩ là “mẹ”, hoàn toàn tin tưởng mình là một đứa trẻ đang ở nhà.

Tổng hợp lại, thoái lui có thể ảnh hưởng đồng thời đến hành vi, cảm xúc và nhận thức của cá nhân. Khi thoái lui, con người tạm thời “sống lại” một phiên bản trẻ hơn của chính mình: hành động trẻ con, cảm xúc bộc trực và suy nghĩ đơn giản hơn. Mức độ thoái lui có thể khác nhau tùy trường hợp có người chỉ thoái lui nhẹ (ví dụ giọng điệu nũng nịu hoặc làm vài cử chỉ trẻ con khi căng thẳng), nhưng có người thoái lui sâu đến mức gần như trở lại thời ấu thơ (ví dụ không nói năng, phải bón ăn, bỉm tã như em bé). Những biểu hiện này nhìn chung nhằm mục đích tránh né thực tại khó chịu, tìm kiếm sự bảo vệ và thỏa mãn nhu cầu tâm lý theo cách của một đứa trẻ, thay vì đương đầu như một người lớn.

Mối liên hệ với các rối loạn tâm lý

Thoái lui có thể xuất hiện như một triệu chứng hoặc cơ chế góp phần trong nhiều rối loạn tâm lý khác nhau. Dưới đây là một số ví dụ tiêu biểu về mối liên hệ giữa thoái lui và các hội chứng lâm sàng:

  • Rối loạn lo âu và sang chấn: Trong rối loạn lo âu, đặc biệt là lo âu phân ly hoặc lo âu xã hội, người bệnh dưới áp lực có thể thể hiện các hành vi thoái lui như nép mình, khóc lóc, bám chặt người thân tương tự trẻ nhỏ sợ hãi. Những người trải qua sang chấn (như rối loạn stress sau sang chấn – PTSD) cũng có lúc hồi tưởng và hành xử như thời điểm tuổi thơ, nhất là nếu sang chấn gợi nhớ đến ký ức thời bé. Chẳng hạn, một cựu chiến binh trải qua cảnh tượng kinh hoàng trên chiến trường có thể vô thức cuộn tròn người và đung đưa giống như đứa trẻ để xoa dịu nỗi hoảng loạn nội tâm. Trong bối cảnh bệnh viện, quan sát lâm sàng cho thấy những bệnh nhân chịu đau đớn hoặc sợ hãi cấp tính đôi khi nằm co người tư thế bào thai và ôm chặt gối hay thú bông để tự trấn tĩnh (Lokko & Stern, 2015). Những hành vi này được hiểu như sự thoái lui nhất thời nhằm tìm kiếm cảm giác an toàn trước mối đe dọa (dù là đau đớn thể chất hay lo âu tinh thần).

  • Rối loạn trầm cảm: Trầm cảm nặng có thể đi kèm hiện tượng thoái lui cả về hành vi lẫn chức năng. Người trầm cảm thường đánh mất động lực và khả năng chăm sóc bản thân, đôi khi ở mức độ tương tự sự phụ thuộc của trẻ nhỏ. Thực tế lâm sàng ghi nhận các bệnh nhân trầm cảm nặng có biểu hiện suy đồi trong sinh hoạt cá nhân: họ không tự tắm rửa, ăn uống, vệ sinh được, giống như một đứa trẻ phải nhờ người lớn chăm sóc. Cảm xúc của họ cũng có thể thoái lui nhiều bệnh nhân trầm cảm mô tả cảm giác trống rỗng, tuyệt vọng và mong được che chở như khi còn bé. Theo Lokko và Stern (2015), trầm cảm không chỉ gây các triệu chứng về khí sắc mà còn “có thể dẫn đến hành vi và cảm xúc mang tính thoái lui, bao gồm mất hứng thú (anhedonia) và giảm tự chăm sóc (ví dụ không màng vệ sinh cá nhân) như thể họ quên mất các thói quen trưởng thành”. Những biểu hiện này cho thấy trong trầm cảm nặng, cái Tôi suy yếu có thể tạm lùi về trạng thái ấu thơ, mặc cho dòng đời xung quanh, như một cách buông xuôi trước áp lực cuộc sống.

  • Rối loạn nhân cách: Thoái lui được xem là đặc trưng nổi bật ở một số dạng nhân cách bệnh lý, đặc biệt là rối loạn nhân cách ranh giới (borderline). Bệnh nhân borderline nổi tiếng với hành vi và cảm xúc thất thường, “sớm nắng chiều mưa” và nhiều phản ứng không phù hợp tuổi tác. Một đặc điểm ít được DSM chính thức liệt kê nhưng giới chuyên môn lưu ý là khuynh hướng thoái lui ở nhóm bệnh nhân này – tức là họ thường xuyên bộc lộ cảm xúc và hành vi non nớt, trẻ con trong những tình huống căng thẳng hoặc mối quan hệ gần gũi (Leichsenring et al., 2024). Nghiên cứu cho thấy trong các trắc nghiệm tâm lý không cấu trúc (như Rorschach), bệnh nhân borderline hay có phản ứng quá trình sơ cấp dị thường, biểu hiện của việc sử dụng các cơ chế phòng vệ thấp cấp và tư duy giống trẻ nhỏ. Về mặt phân tâm học, các chuyên gia như Kernberg cho rằng nhân cách ranh giới được tổ chức quanh những cơ chế nguyên thủy (phân tách, lý tưởng hóa vs. hạ giá…), và bản ngã của họ thiếu sự tích hợp vững chắc nên rất dễ vỡ khi stress dẫn đến thoái lui mạnh khi môi trường xáo trộn. Stone (được dẫn lại trong Lokko & Stern, 2015) nhận định: bệnh nhân borderline đặc biệt dễ thoái lui bởi họ thiếu một cảm giác tự ngã liền mạch, ổn định. Thật vậy, trên các phòng bệnh nội trú hỗn loạn, nhiều bệnh nhân borderline nhanh chóng mất cảm giác về đối tượng bền vững (object constancy) và suy sụp thành những hành vi đòi hỏi, giận dỗi, tự hại – tức thoái lui về kiểu phản ứng trẻ thơ đòi sự chú ý và tình thương. Ngoài borderline, một số rối loạn nhân cách khác cũng gắn với thoái lui: nhân cách lệ thuộc (dependent) có thể xem là trường hợp “thoái lui mạn tính” khi người bệnh luôn sống như một đứa trẻ cần nương tựa; nhân cách kịch tính (histrionic) đôi lúc tỏ ra điệu bộ, cảm xúc “ổi con” nhằm thu hút chăm sóc; nhân cách hoang tưởng hoặc phân liệt khi mất kiểm soát cũng có thể hành xử hoang dại như trẻ nhỏ (mất vệ sinh, cởi quần áo nơi công cộng, cười đùa vô cớ) – những hành vi vốn được coi là thoái lui so với chuẩn mực người lớn.

  • Rối loạn tâm thần (loạn thần): Trong các trạng thái loạn thần nặng (tâm thần phân liệt, loạn thần cấp, rối loạn phân ly v.v.), thoái lui có thể diễn ra ở quy mô rộng, khi bệnh nhân đánh mất nhiều chức năng trưởng thành. Người loạn thần có thể có những hành vi thô sơ và vô tổ chức đến mức giống trẻ nhỏ: ví dụ nói nhảm hoặc cười khóc vô cớ (cảm xúc không phù hợp), phơi bày cơ thể nơi công cộng, thủ dâm công khai, hoặc ăn uống, vệ sinh cá nhân rất kém. Các biểu hiện này có thể được hiểu là do bản ngã tan rã dưới tác động loạn thần, khiến cá nhân lùi về giai đoạn rất sớm khi chưa hình thành đầy đủ ý thức xã hội. Freud từng xem tâm thần phân liệt như một sự thoái lui tự kỷ (regression to narcissism) trở về trạng thái tự yêu mình của trẻ sơ sinh, không còn gắn kết với thực tại hay người khác. Dù cách diễn giải đó nay không còn phổ biến, lâm sàng thực tế cũng cho thấy nhiều bệnh nhân tâm thần nặng có hành vi như trẻ thơ cần được chăm sóc toàn diện.

Tóm lại, thoái lui không phải là một rối loạn độc lập, nhưng nó là “chỉ dấu” quan trọng xuyên suốt nhiều bệnh cảnh tâm thần. Từ lo âu, trầm cảm cho đến các rối loạn nhân cách và loạn thần, sự hiện diện của các hành vi hoặc trải nghiệm thoái lui cho thấy cái Tôi của bệnh nhân đang gặp áp lực lớn và phải tạm rút lui về cách ứng xử thời thơ ấu để tự vệ. Nhận biết được cơ chế này giúp nhà lâm sàng hiểu sâu hơn trạng thái tâm lý người bệnh, rằng ẩn sau lớp vỏ trưởng thành đang là một “đứa trẻ bên trong” bị tổn thương, cần được lưu ý chăm sóc phù hợp.

Phân biệt với các cơ chế tương tự

Thoái lui có thể bị nhầm lẫn với một số cơ chế phòng vệ và hiện tượng tâm lý khác. Dưới đây là sự phân biệt giữa thoái lui và hai cơ chế thường nêu làm ví dụ so sánh: phủ nhận và hành động hóa.

  • Phủ nhận (denial): Phủ nhận là cơ chế mà cá nhân từ chối chấp nhận thực tại như nó vốn có, bằng cách phớt lờ hoặc bác bỏ sự tồn tại của những sự kiện, cảm xúc gây lo âu (Bailey & Pico, 2023). Ví dụ, một người mẹ có thể phủ nhận việc con mình đã qua đời bằng cách tiếp tục dọn phòng cho con như thể con còn sống. Ở đây, thực tại bị bóp méo để tránh đau buồn. Ngược lại, trong thoái lui, cá nhân ý thức được thực tại (không bóp méo sự thật khách quan) nhưng chọn phản ứng với thực tại đó theo cách ấu thơ. Nói cách khác, họ không phủ nhận sự việc xảy ra, mà phản ứng trước sự việc đó như một đứa trẻ. Ví dụ, một nhân viên thừa nhận mình bị cấp trên phê bình (không phủ nhận điều này), nhưng thay vì bình tĩnh rút kinh nghiệm, anh ta lại hờn dỗi, khóc lóc hoặc bỏ về nhà mách cha mẹ – tức thoái lui về kiểu ứng xử con trẻ. Điểm khác biệt chính là: phủ nhận tránh đau bằng cách giả vờ “không có chuyện gì”, còn thoái lui tránh đau bằng cách “biến mình thành trẻ con để được an ủi”. Do vậy, mặc dù cả hai đều nhằm giảm lo âu, một bên là né tránh nhận thức, bên kia là né tránh trách nhiệm trưởng thành.

  • Hành động hóa (acting out): Hành động hóa là cơ chế phòng vệ mà trong đó cá nhân thể hiện trực tiếp xung đột hoặc cảm xúc bị dồn nén bằng hành vi bột phát, thường là những hành vi tiêu cực hoặc gây hại. Người “hành động hóa” không suy nghĩ về hậu quả hay diễn đạt cảm xúc bằng lời, thay vào đó họ hành động để giải tỏa căng thẳng nội tâm. Ví dụ, một thiếu niên giận dữ có thể đập phá đồ đạc hoặc bỏ nhà đi thay vì nói ra nỗi buồn bực của mình. Hành động hóa tập trung vào hành vi xung động: cá nhân làm một việc cực đoan để giải phóng năng lượng tâm lý, thu hút sự chú ý hoặc trốn tránh cảm xúc theo cách gián tiếp (qua hành vi). Trong khi đó, thoái lui có thể bao gồm những hành vi bùng nổ tương tự (ví dụ cơn giận ăn vạ, khóc lóc ầm ĩ), nhưng điều cốt lõi của thoái lui là trạng thái tâm lý thụt lùi về trẻ thơ chứ không chỉ đơn thuần là xả xung năng. Thực tế, thoái lui và hành động hóa đôi khi đi cùng nhau: một người ở trạng thái thoái lui có thể hành động như một đứa trẻ, bao gồm cả những cơn bạo loạn cảm xúc. Tuy nhiên, ta phân biệt chúng ở động cơ và bối cảnh: hành động hóa thường nhằm né tránh nhận thức ý thức về xung đột (người đó làm ầm lên để khỏi phải nghĩ), còn thoái lui nhằm tìm kiếm sự an toàn (người đó trở nên nhỏ bé để mong được che chở). Ví dụ, cùng là đập phá đồ vật khi tức giận: nếu đó là hành động hóa, người làm có thể chỉ cốt để trút giận hoặc gây chú ý; nhưng nếu là thoái lui, người làm trong khoảnh khắc đó thực sự có tâm thế của đứa trẻ đang tuyệt vọng, cần người lớn đến dỗ dành. Như vậy, hành động hóa là một hành vi cụ thể, còn thoái lui là cả một trạng thái tâm lý toàn diện kèm theo nhiều hành vi ấu thơ.

Bên cạnh phủ nhận và hành động hóa, thoái lui cũng cần phân biệt với các hiện tượng khác như phân ly (dissociation, tách rời khỏi thực tại), ức chế (repression, đẩy xung đột vào vô thức), hay giả thoái lui (trường hợp một người cố tình diễn “trẻ con” để mưu lợi). Tuy nhiên, thoái lui “thật sự” bao hàm yếu tố vô thức và hồi trở về mức phát triển sớm hơn, thay vì chỉ là giả bộ hay một hành vi đơn lẻ. Việc phân biệt rõ giúp nhà lâm sàng có chiến lược can thiệp phù hợp: nếu bệnh nhân đang thoái lui, cần tiếp cận khác với khi họ đang phủ nhận hay đơn thuần hành động xung impulsively.

Ví dụ và ca lâm sàng thực tế

Để hiểu rõ hơn về cơ chế thoái lui, phần này trình bày một số trường hợp lâm sàng điển hình, từ đó phân tích diễn biến tâm lý và vai trò của thoái lui trong từng trường hợp.

Ví dụ 1 – Thoái lui ở trẻ em: Một trường hợp thường gặp là trẻ em có hành vi thoái lui khi đối mặt với biến cố gây xáo trộn cuộc sống. Chẳng hạn, một bé trai 11 tuổi tên R. chuyển nhà đến thành phố khác do công việc của cha mẹ. Sự thay đổi trường lớp và bạn bè khiến em lo lắng và buồn bã, nhưng em không thể phản kháng quyết định của người lớn (Institute of Clinical Hypnosis, 2017). Vào những ngày đầu ở nơi ở mới, R. thức dậy và phát hiện mình đã đái dầm trên giường một hành vi em đã không còn từ nhiều năm nay. Tình trạng này lặp đi lặp lại khiến cha mẹ em lo lắng, vì họ không hiểu được những biến động cảm xúc bên trong con. Theo các nhà tâm lý, đây là dấu hiệu rõ ràng của thoái lui: R. vô thức quay lại hành vi của một đứa bé chưa biết kiểm soát tiểu tiện, phản ánh mức độ lo âu và bất lực mà em đang trải qua do phải rời xa môi trường quen thuộc. Việc đái dầm giống như một em bé cần mặc tã tượng trưng cho mong muốn được quay lại thời điểm “mình còn bé và được chăm sóc”, khi đó R. không phải đối mặt với nỗi sợ hãi mất bạn hay môi trường lạ lẫm. Quả thực, sau khi các nhu cầu tinh thần của R. được cha mẹ và nhà trường lưu tâm (như hỗ trợ kết bạn mới, giữ liên lạc với bạn cũ), hiện tượng đái dầm dần biến mất. Điều này minh họa rằng thoái lui ở trẻ em có thể là tín hiệu cầu cứu một cách biểu hiện lo âu và nhu cầu chưa nói thành lời. Khi nguyên nhân gốc (cảm giác bất an) được giải quyết, hành vi thoái lui cũng không còn cần thiết.

Ví dụ 2 – Thoái lui trong môi trường bệnh viện: Lokko và Stern (2015) mô tả trường hợp bệnh nhân Ms. A, 26 tuổi, nhập viện vì rối loạn loạn thần (chẩn đoán: rối loạn schizoaffective) kèm bệnh nội tiết mạn tính. Khi được chuyển vào khu nội trú điều trị, Ms. A tỏ ra bất hợp tác trong sinh hoạt hàng ngày: cô không tự ăn uống, tắm rửa hay đi vệ sinh, đòi hỏi sự giúp đỡ hoàn toàn như một người mất năng lực Trong các buổi đánh giá tâm thần, nhóm điều trị ghi nhận Ms. A có hàng loạt biểu hiện thoái lui nghiêm trọng: cô buộc tóc hai bên kiểu “đuôi gà” như trẻ con, liên tục ôm khư khư một con thú nhồi bông trên giường bệnh, và khi căng thẳng tăng lên, cô đập đầu vào gối rồi khóc thét om sòm đòi về nhà. Cô gái trưởng thành 26 tuổi này trông như “biến thành” một cô bé lên 3 đang ăn vạ: cô ném gối vào cửa sổ và cọc truyền dịch, gào khóc không ngừng, gọi cha mẹ trong nước mắt và hoàn toàn mất khả năng tự chủ cảm xúc. Các bác sĩ nhận định hành vi của Ms. A là ví dụ điển hình của cơ chế thoái lui khi đối mặt với stress nặng (ở đây gồm cả sang chấn tâm thần do hoang tưởng ảo thanh lẫn stress nằm viện). Phân tích trường hợp cho thấy Ms. A có tiền sử tính cách phụ thuộc: cô quen dựa vào người khác và thiếu kỹ năng tự xoa dịu bản thân. Do đó, gặp hoàn cảnh loạn thần với ảo giác buộc tội đáng sợ, cộng thêm môi trường bệnh viện xa lạ, cô đã thoái lui hoàn toàn về trạng thái trẻ thơ – trạng thái mà cô vô thức kỳ vọng sẽ có ai đó đến bảo vệ, dỗ dành mình trước “quỷ dữ” đang truy đuổi trong tâm trí. Đội ngũ điều trị lưu ý rằng Ms. A không có khả năng tự trấn an hoặc đương đầu với stress của loạn thần, nên phản ứng thoái lui của cô là cách duy nhất cái Tôi có thể làm để biểu đạt sự đau khổ tột cùng. Trường hợp này minh họa cách thoái lui có thể xuất hiện như một phần của hội chứng bệnh: khi bệnh nhân mất khả năng thích ứng, họ “thụt lùi” về hành vi trẻ nhỏ, vừa như một hệ quả của bệnh (loạn thần làm suy sụp bản ngã), vừa như một tiếng kêu cứu cầu mong sự chăm sóc từ môi trường xung quanh.

Ví dụ 3 – Thoái lui trong quan hệ gia đình: Một ví dụ khác dễ nhận thấy là khi có thay đổi trong gia đình, trẻ lớn thường thoái lui để thu hút sự chú ý. Chẳng hạn, khi em bé mới chào đời, anh/chị lớn đang ở tuổi mẫu giáo bỗng dưng quay lại mút bình sữa hoặc nói ngọng, mè nheo giống em mình. Hiện tượng này xuất phát từ cảm giác bị đe dọa vị trí và thiếu thốn tình cảm do cha mẹ đang tập trung chăm em. Thoái lui trở thành cách để trẻ lớn “biến” thành em bé hòng được bố mẹ quan tâm như trước. Nếu cha mẹ hiểu và dành thêm yêu thương, hiện tượng này thường chỉ thoáng qua. Ngược lại, nếu nhu cầu tình cảm không được đáp ứng, hành vi thoái lui có thể kéo dài hoặc chuyển thành vấn đề hành vi. Trường hợp này cho thấy thoái lui cũng có thể là một chiến lược giao tiếp ở trẻ: đứa trẻ chưa biết diễn đạt cảm xúc phức tạp (ghen tị, bất an) bằng lời, nên nó “nói” bằng hành vi thoái lui (đái dầm, mút tay) để người lớn nhận ra nó đang cần giúp đỡ.

Phân tích vai trò của thoái lui: Từ các ví dụ trên, có thể rút ra rằng thoái lui trong từng trường hợp đều mang một ý nghĩa tâm lý nhất định:

  • Đối với trẻ em (ví dụ 1 và 3), thoái lui là tín hiệu báo động cho thấy trẻ đang căng thẳng hoặc bất an quá mức. Nó đóng vai trò như lời cầu cứu gián tiếp: khi ngôn ngữ chưa đủ hoặc cảm xúc chưa thể diễn tả, hành vi thoái lui lên tiếng thay trẻ. Trong trường hợp R., đái dầm cho thấy nỗi lo âu chia ly; còn trong trường hợp anh chị ghen em, mút bình sữa cho thấy nhu cầu được yêu thương. Thoái lui giúp những đứa trẻ này tạm giảm lo âu (vì chúng tìm về trạng thái nhỏ bé được chăm sóc), đồng thời kéo sự chú ý của người lớn đến vấn đề của chúng. Đây có thể xem là chức năng “thích nghi tạm thời” của thoái lui ở trẻ: nó bảo vệ đứa trẻ khỏi căng thẳng bằng một bước lùi phát triển, và nếu môi trường đáp ứng đúng, bước lùi này sẽ được phục hồi.

  • Đối với người lớn (ví dụ 2), thoái lui là dấu hiệu của sự quá tải tâm lý. Khi một người trưởng thành thoái lui nghiêm trọng như Ms. A, điều đó cho thấy các cơ chế đối phó trưởng thành khác đều đã thất bại, cái Tôi bị áp lực đến mức phải “chạy lui về cố thủ” ở giai đoạn sớm hơn. Vai trò của thoái lui ở đây hai mặt: một mặt, nó đúng là giúp bệnh nhân xoa dịu phần nào lo âu (Ms. A tìm thấy chút an ủi khi ôm thú bông, khóc to – giống cách đứa trẻ xả stress bằng khóc); nhưng mặt khác, nó gây trở ngại lớn cho việc điều trị và phục hồi (bệnh nhân không hợp tác chăm sóc bản thân, cần nhiều nguồn lực chăm nom như chăm trẻ nhỏ). Trong trường hợp Ms. A, thoái lui đóng vai trò như van xả tâm lý – cô trút mọi sợ hãi, tuyệt vọng ra hành vi trẻ con, thay vì phải kìm nén. Đồng thời, thoái lui bộc lộ rõ mức độ tổn thương bên trong: nhóm trị liệu nhận thấy cô có tính phụ thuộc và thiếu kỹ năng đến mức nào, từ đó điều chỉnh kế hoạch can thiệp (ví dụ phải thiết lập môi trường thật có cấu trúc, nâng đỡ như cha mẹ đối với con).

Tựu trung, các ca lâm sàng cho thấy thoái lui có thể xem như “nhiệt kế cảm xúc” của cái Tôi: khi nhiệt độ stress lên quá cao, cái Tôi co cụm lại và chỉ còn khả năng phản ứng ở mức trẻ nhỏ. Mức độ thoái lui tỉ lệ với mức độ lo âu hay tổn thương: thoái lui nhẹ có thể chỉ ra stress vừa phải, thoái lui sâu cho thấy khủng hoảng nghiêm trọng. Hiểu được thông điệp này, nhà lâm sàng sẽ đồng cảm và tìm căn nguyên hơn là trách cứ người bệnh, từ đó lựa chọn cách can thiệp thích hợp.

Bàn luận và kết luận

Chức năng của thoái lui trong tâm lý bình thường và bệnh lý

Thoái lui, mặc dù nghe có vẻ tiêu cực, thực ra có những chức năng tâm lý nhất định trong cả đời sống bình thường lẫn bệnh lý. Quan trọng là chúng ta hiểu được khi nào nó hữu ích, khi nào nó trở thành vấn đề.

Trong đời sống bình thường, thoái lui đôi khi đóng vai trò như một cơ chế tự bảo vệ tạm thời cho tâm hồn. Không chỉ trẻ em, mà ngay cả người trưởng thành khỏe mạnh cũng có lúc “hồi teen” hoặc “trẻ con lại” một chút để xả stress. Ví dụ, sau một ngày làm việc đầy áp lực, một người có thể về nhà xem phim hoạt hình, ôm gấu bông ngủ hoặc nói chuyện baby-talk với thú cưng – những hành vi thoái lui vô hại giúp họ tìm lại cảm giác vô ưu của tuổi thơ. Những khoảnh khắc “thoái lui nhẹ” như vậy có thể giúp giảm căng thẳng tạm thời và phục hồi năng lượng tinh thần. Carl Jung thậm chí còn nhìn nhận khuynh hướng thoái lui dưới góc độ tích cực: ông cho rằng nó không đơn thuần là trượt lùi thành ấu thơ, mà có thể là nỗ lực để đạt được điều gì đó có ý nghĩa – thí dụ như tìm lại cảm giác hồn nhiên, an toàn, được yêu thương vô điều kiện của thời nhỏ. Tương tự, nhà phân tâm Ernst Kris nói về “thoái lui phục vụ cái Tôi” – khi con người chủ động đưa mình vào trạng thái tâm lý gần với trẻ thơ (như mơ mộng, chơi đùa, sáng tạo nghệ thuật) để nuôi dưỡng đời sống tinh thần. Trong quá trình trị liệu phân tâm, một mức độ thoái lui có kiểm soát thậm chí được khuyến khích: bệnh nhân được phép “trẻ lại” trong mối quan hệ chuyển di với nhà trị liệu, tái hiện những xung đột tuổi thơ, từ đó hàn gắn chúng trong môi trường an toàn. Winnicott (1958) nhấn mạnh rằng thoái lui là không thể thiếu cho quá trình chữa lành: ông cho rằng khi được ở trong môi trường đủ tin cậy, bệnh nhân có thể thoái lui về trạng thái phụ thuộc để trải nghiệm lại những thiếu thốn xưa và được bù đắp, qua đó thúc đẩy sự phát triển tâm lý tiếp tục. Nói ngắn gọn, trong tâm lý bình thường, thoái lui có thể phục vụ như một “khoảng lặng” để tái tạo tâm hồn, hoặc như một phương tiện trị liệu khi được dùng đúng chỗ, giúp cá nhân kết nối với “đứa trẻ bên trong” và chữa lành tổn thương quá khứ.

Trái lại, trong bệnh lý tâm thần, chức năng bảo vệ của thoái lui mang tính mặt trái nhiều hơn. Thoái lui quá mức và kéo dài trở thành một trở ngại cho sự thích nghi và trưởng thành. Về ngắn hạn, nó đúng là giúp người bệnh giảm lo âu và nhận được sự chú ý, chăm sóc từ người xung quanh (ví dụ bệnh nhân nội trú thoái lui thường được nhân viên y tế quan tâm đặc biệt). Tuy nhiên, lợi ích này chỉ là tạm thời và mang tính đối phó chứ không giải quyết gốc rễ vấn đề. Về dài hạn, nếu thoái lui chiếm ưu thế trong cách ứng phó, cá nhân sẽ trì trệ sự phát triển tâm lý của mình. Họ quen dựa dẫm, trốn tránh, không học được các kỹ năng giải quyết vấn đề trưởng thành, dẫn đến vòng luẩn quẩn phụ thuộc. Hơn nữa, môi trường xung quanh cũng có thể phản ứng tiêu cực: không phải lúc nào cũng sẽ có “người cha/người mẹ” sẵn sàng dỗ dành họ. Chẳng hạn, một người luôn thoái lui trong quan hệ (như dỗi hờn, đòi người yêu chiều chuộng như bố mẹ) có thể khiến đối tác mệt mỏi và xa lánh, làm trầm trọng thêm vấn đề tâm lý của chính họ (cảm giác bị bỏ rơi, tự ti…). Về mặt lâm sàng, thoái lui lâu dài có liên hệ với tiên lượng xấu trong nhiều rối loạn. Các nghiên cứu cho thấy những bệnh nhân sử dụng nhiều cơ chế phòng vệ ấu trĩ (trong đó có thoái lui) thường đáp ứng kém với trị liệu và khó hồi phục hơn (Strandholm et al., 2016). Ví dụ, ở bệnh nhân trầm cảm, sự hiện diện dai dẳng của những hành vi thoái lui (như ỷ lại, thu mình) có thể cản trở họ tham gia tích cực vào liệu pháp, khiến tiến bộ trị liệu chậm chạp. Tóm lại, lợi ích của thoái lui chủ yếu ở ngắn hạn: nó như “liều thuốc an thần” tạm che phủ triệu chứng; còn về lâu dài, lạm dụng thoái lui là có hại, vì nó ngăn cản cá nhân đối mặt và giải quyết thực sự các vấn đề của họ. Khi thoái lui trở thành lối thoát mặc định, cá nhân có nguy cơ mắc kẹt trong vai trò nạn nhân hoặc trẻ thơ yếu đuối, đánh mất cơ hội trưởng thành và tự chủ.

Lợi ích và nguy cơ khi thoái lui chiếm ưu thế lâu dài

Từ phân tích trên có thể tách bạch mặt lợi và mặt hại của thoái lui, đặc biệt khi nó chiếm ưu thế trong thời gian dài:

  • Lợi ích/ngắn hạn: Thoái lui giúp giảm nhẹ tạm thời sự đau khổ tinh thần. Nó mang lại cảm giác an ủi và an toàn do cá nhân tự đặt mình vào trạng thái được chở che (dù tưởng tượng). Ngoài ra, thoái lui còn đóng vai trò như một tín hiệu cầu cứu, thu hút sự hỗ trợ của người khác. Trong môi trường trị liệu, việc cho phép một mức thoái lui nhất định có thể giúp xây dựng lòng tin và tạo điều kiện để vấn đề sâu xa bộc lộ. Một số liệu pháp (như trị liệu nội tâm đứa trẻ, liệu pháp chơi) tận dụng lợi ích này: bệnh nhân thoái lui có kiểm soát để kết nối với cảm xúc nguyên sơ và tìm hiểu bản thân. Thêm vào đó, như Jung gợi ý, thoái lui có thể giúp tái tiếp cận những giá trị tích cực đã mất (ví dụ sự sáng tạo, niềm tin ngây thơ vào cuộc sống). Như vậy, khi được sử dụng đúng lúc đúng chỗ, thoái lui không hẳn chỉ tiêu cực: nó là cơ chế bảo vệ cuối cùng khi cái Tôi quá mệt mỏi, cho phép “nghỉ xả hơi” trước khi quay lại chiến đấu.

  • Nguy cơ/dài hạn: Nếu thoái lui trở thành chiến lược thường trực, nó sẽ gây hại nhiều hơn lợi. Nguy cơ đầu tiên là kìm hãm sự phát triển cá nhân: người thường xuyên thoái lui sẽ không rèn luyện được khả năng đối phó trưởng thành, dẫn đến kỹ năng sống nghèo nàn và dễ tổn thương hơn trước stress. Nguy cơ thứ hai là tạo phụ thuộc và thao túng trong các mối quan hệ: hành vi thoái lui lâu dài có thể biến thành kiểu hành vi tìm kiếm sự chú ý (attention-seeking) hoặc thao túng cảm xúc người khác (như vô thức “diễn vai nạn nhân” để được quan tâm). Điều này về lâu dài làm xói mòn chất lượng quan hệ và thậm chí khiến người thoái lui bị cô lập (vì người thân mệt mỏi, né tránh họ). Thứ ba, thoái lui kéo dài làm tăng nguy cơ trầm cảm và lo âu mạn: sống trong trạng thái bất lực và phụ thuộc, cá nhân dễ cảm thấy xấu hổ, tự ti (vì hành vi “như trẻ con” của mình), từ đó càng lo âu và trầm uất hơn – một vòng xoáy đi xuống. Về mặt thực tế, người lớn mà cư xử như trẻ nhỏ thì khó hòa nhập xã hội: họ có thể mất việc, xung đột gia đình, tài chính khó khăn vì không đảm đương vai trò người lớn. Tất cả những hệ quả này cho thấy thoái lui lâu dài sẽ phản tác dụng: thay vì bảo vệ, nó làm cá nhân càng dễ tổn thương thêm trong cuộc sống thực. Do đó, trong điều trị, mục tiêu là giúp bệnh nhân thoát khỏi vòng lặp thoái lui này, phát triển những cách đối phó lành mạnh hơn.

Gợi ý cho thực hành trị liệu: cách nhận diện, can thiệp và đồng hành

Nhận diện thoái lui: Bước đầu tiên quan trọng là nhà trị liệu phải nhận biết được các dấu hiệu thoái lui ở thân chủ/bệnh nhân. Điều này đòi hỏi sự quan sát tinh tế bởi lẽ nhiều khi thoái lui biểu hiện tinh vi, không quá lộ liễu. Các dấu hiệu cảnh báo gồm: thân chủ có hành vi hoặc lời nói bất thường “trẻ con” so với tuổi; nét mặt, giọng điệu, tư thế cơ thể đột nhiên đổi khác theo hướng non nớt; sự phụ thuộc tăng cao (đòi hỏi thời gian, sự chú ý từ nhà trị liệu một cách không hợp lý); hoặc những phản ứng cảm xúc thái quá, không kiểm soát được như một đứa trẻ. Nhà trị liệu cần nhạy bén trước những thay đổi này thay vì bỏ qua chúng. Không nên phớt lờ hành vi thoái lui, vì nghiên cứu cho thấy khi hành vi thoái lui không được để ý và xử trí, nó thường trở nên trầm trọng hơn như một cách bệnh nhân cố gắng được đáp ứng nhu cầu. Việc nhận diện không chỉ để can thiệp, mà còn để hiểu thân chủ sâu hơn: thoái lui xảy ra có thể chỉ ra một chủ đề nhạy cảm (trigger) nào đó vừa được chạm tới trong trị liệu. Ví dụ, nếu đang thảo luận về cha mẹ mà thân chủ bỗng dưng co người, giọng lặp bặp như trẻ con, nhà trị liệu có thể suy ra chủ đề này đang khơi gợi những cảm xúc tuổi thơ rất mạnh và cần được tiếp cận từ tốn.

Thái độ trị liệu (đồng hành): Khi thoái lui được nhận diện, điều quan trọng nhất là nhà trị liệu duy trì một thái độ đồng cảm và trung lập tích cực. Thân chủ trong trạng thái thoái lui về cơ bản đang ở tâm thế một “đứa trẻ tổn thương”, do đó họ cần được cảm nhận sự an toàn và chấp nhận, chứ không phải phê phán hay chế nhạo. Nhà trị liệu nên đảm nhận vai trò “người lớn hỗ trợ” có thể ví như một phụ huynh tạm thời: vừa tạo cảm giác an toàn, nâng đỡ, vừa giữ được sự kiểm soát tình huống. Winnicott có khái niệm “holding environment” (môi trường bao bọc): nhà trị liệu cung cấp một môi trường tâm lý vững chãi, ấm áp để “ôm giữ” phần trẻ thơ vừa trỗi dậy của thân chủ. Cụ thể, khi thân chủ thoái lui (ví dụ khóc lớn, nói chuyện giọng trẻ nhỏ), nhà trị liệu nên phản hồi bằng sự thấu cảm: “Tôi hiểu lúc này chắc hẳn phần nào trong bạn đang rất sợ hãi/buồn bã.” Việc đặt tên cảm xúc mà thân chủ có thể đang trải qua (dựa trên phỏng đoán chuyên môn) cũng hữu ích. Điều này giống như dỗ một đứa trẻ: đầu tiên phải nhận biết và gọi đúng cảm xúc của nó (“Con đang giận, đang sợ phải không?”) thì nó mới cảm thấy được thấu hiểu. Cùng lúc, nhà trị liệu cần truyền đạt cảm giác ổn định và kiểm soát: giọng nói điềm tĩnh, lời lẽ trấn an rằng mọi thứ sẽ ổn, và thiết lập những giới hạn nhẹ nhàng nếu cần (ví dụ, nếu thân chủ la hét quá thì nói rằng: “Tôi biết bạn đang rất đau khổ, nhưng tôi ở đây và bạn an toàn, bạn không cần la lớn. Chúng ta hãy hít thở cùng nhau nhé.”). Cách tiếp cận này vừa cho phép thân chủ thể hiện thoái lui (tức là đồng hành cùng họ trong thế giới nội tâm trẻ thơ của họ một đoạn), vừa tạo điều kiện dần đưa họ quay lại trạng thái trưởng thành khi cơn khủng hoảng qua đi.

Can thiệp cụ thể: Về mặt can thiệp, có thể chia thành hai hướng chính: giải quyết nguyên nhân gốc và hướng dẫn thay thế hành vi thoái lui. Trước hết, nhà trị liệu cần tìm hiểu nguyên nhân tiềm ẩn khiến thân chủ thoái lui. Đó có thể là một cảm xúc hay ký ức đau đớn vừa bị khuấy lên, một áp lực hiện tại quá lớn hoặc một nhu cầu tâm lý chưa được đáp ứng. Thông qua lắng nghe và hỏi nhẹ nhàng, trị liệu viên có thể xác định “đứa trẻ bên trong” thân chủ đang cần gì – ví dụ: cảm giác được yêu thương, được bảo vệ, hay được phép yếu đuối. Song song, nếu thoái lui liên quan đến bệnh lý cụ thể (như trầm cảm, loạn thần, lo âu chia ly…), cần kết hợp điều trị những bệnh lý nền (bằng liệu pháp tâm lý thích hợp, hoặc thuốc nếu cần thiết). Khi căn nguyên dần được giải quyết, động cơ thoái lui tự nhiên sẽ giảm.

Mặt khác, nhà trị liệu cần giúp thân chủ học cách bộc lộ và đáp ứng nhu cầu nội tâm một cách trưởng thành hơn tức là tìm giải pháp thay thế cho thoái lui. Một số bước can thiệp thực tiễn gồm:

  • Xây dựng kỹ năng đối phó và diễn đạt cảm xúc: Nhiều người thoái lui vì họ không biết cách diễn đạt cảm xúc hay nhu cầu của mình một cách phù hợp tuổi. Do đó, trị liệu nên tập trung dạy thân chủ kỹ năng nhận diện cảm xúc và diễn đạt bằng lời thay vì bằng hành vi ấu thơ. Ví dụ, thay vì giận dỗi im lặng (thoái lui như trẻ hờn), hãy tập nói “Tôi đang thấy bị tổn thương vì…”. Kỹ năng thư giãn, tự an ủi (self-soothing) cũng rất quan trọng: thân chủ học cách tự dỗ dành mình khi lo âu (qua hít thở, hình dung tích cực, hoặc hoạt động thư giãn) để không phải quay về ôm gối như trẻ con.

  • Tìm hiểu giai đoạn phát triển liên quan: Như đã đề cập, việc người trưởng thành thoái lui thường hướng về một giai đoạn cụ thể trong quá khứ. Nhà trị liệu có thể cùng thân chủ khám phá xem họ đang “trở về” độ tuổi nào khi thoái lui, và khi ở tuổi đó họ đã thiếu thốn điều gì. Mô hình các giai đoạn phát triển của Erikson có thể hữu ích trong việc xác định chủ đề (ví dụ: độ tuổi 1-2 là giai đoạn đòi hỏi sự tin tưởng vs. nghi ngờ; 3-4 là tự chủ vs. hổ thẹn…). Nếu thân chủ hay thoái lui thành đứa trẻ 3 tuổi hay hờn dỗi, có thể giả thiết thời 3 tuổi họ từng thiếu cảm giác an toàn hoặc tự chủ. Nhận thức này giúp định hướng trị liệu: ta biết tập trung vào việc bù đắp trải nghiệm nào. Chẳng hạn, nếu nhu cầu cơ bản của “đứa trẻ bên trong” là được công nhận và yêu thương, nhà trị liệu sẽ chú trọng tạo ra trải nghiệm đó trong quan hệ trị liệu (qua đồng cảm sâu, khen ngợi đúng lúc…).

  • Can thiệp hành vi và môi trường: Trong môi trường như bệnh viện hoặc gia đình, khi bệnh nhân thoái lui nặng, cần có kế hoạch can thiệp hành vi thống nhất. Các nhân viên và người chăm sóc nên được hướng dẫn đối xử với bệnh nhân như một người trưởng thành có giá trị, nhưng đồng thời sẵn sàng hỗ trợ những mặt họ đang bất lực. Ví dụ, nhân viên có thể đặt ranh giới rõ (giờ nào làm gì) tạo cấu trúc ổn định – điều này giúp bệnh nhân đỡ hoảng loạn và giảm thoái lui do hỗn loạn. Trong gia đình, người thân cần hiểu rằng cáu gắt hoặc chế giễu hành vi thoái lui chỉ làm tệ hơn; thay vào đó, nên phản hồi bằng sự cảm thông nhưng kiên định. Ví dụ, khi chồng giận dỗi đập đồ (thoái lui và hành động hóa), người vợ có thể nói: “Em biết anh đang rất tức giận và buồn. Em ở đây với anh. Nhưng em sẽ không nói chuyện khi anh còn đập phá – khi nào anh sẵn sàng nói chuyện như hai người lớn, em sẽ lắng nghe.” Cách này vừa thừa nhận cảm xúc của người thoái lui, vừa khuyến khích họ trở lại vai trò trưởng thành để giải quyết vấn đề.

  • Liệu pháp tái cha mẹ (re-parenting): Trong một số trường hợp tổn thương tuổi thơ nghiêm trọng, nhà trị liệu có thể áp dụng kỹ thuật “tái làm cha mẹ” ở mức độ phù hợp. Nghĩa là, trị liệu viên tạm thời đóng vai trò một người cha/mẹ lý tưởng mà thân chủ từng thiếu. Họ cho phép thân chủ thoái lui bộc lộ những nhu cầu trẻ thơ (khóc lóc, đòi hỏi sự chú ý) trong giới hạn trị liệu, đồng thời đáp ứng theo cách chữa lành (ví dụ: nói những lời mà đứa trẻ năm xưa cần nghe, cung cấp sự an toàn về cảm xúc). Dần dần, trải nghiệm được “nuôi dưỡng lại” này sẽ giúp thân chủ lấp đầy lỗ hổng quá khứ và từ đó ít phải thoái lui hơn trong cuộc sống hiện tại. Dĩ nhiên, kỹ thuật này đòi hỏi trị liệu viên vững chuyên môn và ranh giới để tránh lệch chuẩn.

  • Tăng cường nhận thức và tự chủ: Cuối cùng, mục tiêu dài hạn là thân chủ có thể tự nhận ra khi nào mình đang thoái lui và chọn phản ứng khác. Thông qua quá trình trị liệu, họ học cách nhận biết dấu hiệu (ví dụ: “mình bắt đầu nói giọng nhõng nhẽo – có lẽ mình đang cảm thấy lo sợ và muốn được bảo vệ”). Khi đã có nhận thức, họ có thể tập tự nhủ và tự trao cho mình thứ mà họ cần thay vì trông chờ người khác. Ví dụ: “Phần trẻ con trong mình đang sợ. Mình sẽ tự trấn an rằng mọi chuyện rồi sẽ ổn, mình có thể tự lo liệu được.” Đây là bước tái lập quyền kiểm soát của cái Tôi trưởng thành, giúp giảm dần tần suất và mức độ thoái lui.

Đồng hành lâu dài: Việc giúp một người giảm bớt thoái lui không phải chuyện “một sớm một chiều”. Đòi hỏi sự kiên nhẫn đồng hành từ phía nhà trị liệu và người thân. Sẽ có những bước lùi trong quá trình – đôi lúc thân chủ tiến bộ (ít thoái lui hơn), nhưng khi gặp biến cố lại tái diễn hành vi cũ. Quan trọng là người đồng hành không thất vọng hoặc trách móc, mà xem đó là cơ hội để hiểu thêm một tầng nữa của vấn đề. Mỗi lần thoái lui có thể hé lộ một khía cạnh tâm lý chưa được xử lý, và nhà trị liệu lại cùng thân chủ làm sáng tỏ khía cạnh đó. Song song, cần củng cố bất kỳ dấu hiệu trưởng thành nào mà thân chủ thể hiện, dù nhỏ, để khích lệ họ. Ví dụ, khi một người quen khóc nhè nay đã có lần bày tỏ được nỗi buồn bằng lời, hãy công nhận đó là tiến bộ. Sự khích lệ này dần dần xây dựng lòng tự tin cho cá nhân, rằng họ có thể sống mà không cần thoái lui quá nhiều.

Kết luận

Thoái lui (regression) là một trong những cơ chế phòng vệ tâm lý nguyên thủy nhất, đóng vai trò như “nơi trú ẩn” cho bản ngã trước sóng gió cuộc đời. Trong phân tâm học, thoái lui được hiểu vừa như một hiện tượng phát triển (sự trượt lùi tạm thời về các giai đoạn sớm hơn), vừa như một chiến lược tự vệ vô thức của cái Tôi khi bị dồn vào đường cùng. Chúng ta đã thảo luận từ định nghĩa cổ điển của Freud – coi thoái lui như kết quả của xung đột và kháng cự nội tâm, đến cách tiếp cận hiện đại – nhìn thoái lui như một cơ chế phòng vệ nằm trong phổ chức năng tâm lý từ bình thường đến bệnh lý.

Thoái lui được xem là “cơ chế nguyên thủy” vì gắn liền với thời kỳ đầu đời và thiếu tính thích nghi dài hạn. Tuy nhiên, nó không hoàn toàn xấu. Ở mức độ nhẹ, thoái lui giúp con người tìm lại cân bằng tạm thời, thậm chí đóng vai trò trong sáng tạo và chữa lành. Song nếu thoái lui trở thành lối thoát chính yếu, nó sẽ cản trở sự trưởng thành, gây nên vòng phụ thuộc và suy giảm chức năng xã hội. Các ví dụ lâm sàng củng cố hiểu biết rằng thoái lui là dấu hiệu của những nhu cầu sâu kín chưa được đáp ứng – tiếng nói của đứa trẻ bên trong mỗi người. Nhiệm vụ của các nhà chuyên môn là lắng nghe tiếng nói đó, giải mã nó và giúp thân chủ thỏa mãn nhu cầu ấy bằng những cách thích hợp hơn.

Trong thực hành trị liệu, việc xử lý thoái lui đòi hỏi một sự kết hợp tinh tế giữa kỷ luật và lòng trắc ẩn. Nhà trị liệu phải vừa là người hướng dẫn tỉnh táo, vừa là người đồng hành nhạy cảm, đóng vai trò tạm thời như “người lớn tốt” cho thân chủ. Bằng cách nhận diện sớm thoái lui, thiết lập môi trường an toàn, can thiệp vào nguyên nhân gốc và huấn luyện kỹ năng thay thế, chúng ta có thể giúp bệnh nhân dần dần rời khỏi nơi trú ẩn và xây dựng lại niềm tin vào năng lực trưởng thành của chính mình. Như Winnicott đã nói, thoái lui có thể là một phần của quá trình chữa lành – miễn là nó diễn ra trong một mối quan hệ trị liệu đủ vững để nâng đỡ và dẫn dắt bệnh nhân đi “thoái lui để rồi tiến bước”.

Tổng kết lại, thoái lui là một cơ chế phòng vệ hai mặt: nó vừa là thiên thần hộ mệnh tạm thời bảo vệ ta khỏi đau đớn, vừa có thể là cạm bẫy giữ chân ta trong quá khứ. Hiểu đúng và đủ về nó giúp chúng ta trân trọng chức năng của thoái lui trong đời sống tinh thần, đồng thời cảnh giác trước mặt trái của nó. Trong trị liệu tâm lý, việc làm “bạn đồng hành” với hiện tượng thoái lui thay vì chỉ trích hay dung túng sẽ mở ra cánh cửa để chữa lành những vết thương tuổi thơ và thúc đẩy sự trưởng thành toàn diện cho thân chủ.

Tài liệu tham khảo

  1. Freud, S. (1900/1953). The Interpretation of Dreams. Standard Edition, Vol. 4–5. London: Hogarth Press.

  2. Freud, S. (1916/1963). Introductory Lectures on Psycho-Analysis. New York: Norton. (Bài giảng XXII, “Các cơ chế phòng vệ của bản ngã”).

  3. Freud, A. (1936/1966). The Ego and the Mechanisms of Defense. London: Hogarth Press. (Bản dịch tiếng Anh của Cecil Baines).

  4. Karlsson, G. (2010). Psychoanalysis in a New Light. Cambridge, UK: Cambridge University Press.

  5. Myquel, M. (2005). “Regression.” Trong A. de Mijolla (Ed.), International Dictionary of Psychoanalysis (Vol. 3, pp. 1537–1538). Detroit, MI: Thomson Gale.

  6. Winnicott, D. W. (1958). Through Pediatrics to Psycho-Analysis. London: Tavistock. (Đặc biệt xem luận văn về “Regression to Dependence”).

  7. Lokko, H. N., & Stern, T. A. (2015). Regression: Diagnosis, Evaluation, and Management. Primary Care Companion for CNS Disorders, 17(3), e1–e3. doi: 10.4088/PCC.14f01761

  8. Upadhyay, P. P. (2017, March 14). Exploring the Power of Regression as a Defense Mechanism: A Comprehensive Guide. Institute of Clinical Hypnosis. Truy cập ngày 02/12/2025, từ https://instituteofclinicalhypnosis.com/…

  9. Bailey, R., & Pico, J. (2023). Defense Mechanisms. Trong StatPearls. Treasure Island, FL: StatPearls Publishing. (Cập nhật ngày 22/05/2023)

  10. Schmahl, C., et al. (2023). Borderline personality disorder: a comprehensive review of diagnosis and clinical presentation, etiology, treatment, and current controversies. Frontiers in Psychiatry, 14, 1062906.

Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Bình luận hợp lệ sẽ được đăng ngay; spam sẽ bị hệ thống chặn tự động.

Trang chủ Bài viết
Viết bài
Sự kiện Sách