Đang chuẩn bị quyển sách tri thức...

📖 Mục lục nhanh

Giới thiệu

Định nghĩa: Thoái lui (regression) trong phân tâm học được hiểu là hiện tượng tâm lý khi một cá nhân vô thức quay trở lại các mô thức hành vi và cảm xúc của giai đoạn phát triển sớm hơn, thường để đối phó với lo âu hoặc xung đột hiện tại (Lokko & Stern, 2015). Thuật ngữ regressio trong tiếng La-tinh nghĩa là “trở lại” hoặc “rút lui”, hàm ý sự thụt lùi về một trạng thái kém phát triển hơn (Encyclopedia.com, 2018). Theo Sigmund Freud, đây là một cơ chế phòng vệ giúp cái Tôi rút lui tạm thời về giai đoạn trước đó của phát triển tâm lý, thay vì xử lý các xung năng hoặc cảm xúc không thể chấp nhận theo cách trưởng thành (Lokko & Stern, 2015). Nói cách khác, khi gặp căng thẳng quá mức, một người có thể ứng xử “trẻ con” hơn so với tuổi thực của họ.

Theo phân tâm học cổ điển: Freud lần đầu giới thiệu khái niệm thoái lui trong tác phẩm Giải mộng (1900). Ông nhận thấy các giấc mơ có tính chất “thoái lui” tức dòng hưng phấn tâm lý đi ngược từ hành vi vận động trở về hình ảnh cảm giác, do trong khi ngủ hệ vận động bị phong tỏa. Freud cho rằng thoái lui xảy ra khi có một lực kháng cự cản trở dòng suy nghĩ tiến vào ý thức theo con đường bình thường, buộc nó phải “đi vòng” trở lại con đường cũ (Encyclopedia.com, 2018). Ông cũng nhấn mạnh thoái lui không chỉ gặp trong giấc mơ mà còn giữ vai trò quan trọng trong cơ chế hình thành triệu chứng loạn neurotic. Trong các công trình sau đó, Freud mô tả ba loại thoái lui:

(1) Thoái lui không gian (topographical) – dòng tâm lý thụt lùi về hệ thống tâm trí sơ khai hơn;

(2) Thoái lui thời gian (temporal) – trở về các giai đoạn phát triển tâm lý trước đó;

(3) Thoái lui hình thức (formal) – sử dụng các phương thức biểu đạt nguyên thủy thay cho cách biểu đạt trưởng thành.

Ông lưu ý ba dạng này thường xuất hiện cùng nhau, vì “cái xưa hơn về thời gian thì cũng nguyên thủy hơn về hình thức và nằm gần với cực cảm giác hơn trong bản đồ tâm lý” (Freud, 1900, tr.547-548). Ban đầu Freud xem thoái lui như một khái niệm mô tả hiện tượng (thời kỳ 1916-17), nhưng đến sau năm 1920, với sự ra đời của lý thuyết về bản năng tử thần, ông nhìn nhận thoái lui như một quá trình có sức mạnh tàn phá cấu trúc tâm lý (khi quá độ) nhưng đồng thời có thể được cái Tôi sử dụng như một cơ chế tự vệ cần thiết.

Theo phân tâm học hiện đại: Con gái Freud, Anna Freud, đã đưa khái niệm này vào hệ thống các cơ chế phòng vệ của cái Tôi trong tác phẩm Bản ngã và các cơ chế phòng vệ (1936). Bà định nghĩa thoái lui là “sự quay trở về một giai đoạn phát triển sớm hơn khi đối mặt với các xung năng không thể chấp nhận được”. Khác với cách nhìn mang tính “trú ẩn bản năng” của Freud, Anna Freud nhấn mạnh vai trò của cái Tôi: thoái lui là một chiến lược vô thức nhằm giảm lo âu cho cái Tôi khi đối diện nguy cơ (ví dụ: xung đột giữa xung năng và chuẩn mực) (nosubject.com, 2019). Trong các bảng phân loại hiện đại về cơ chế phòng vệ, thoái lui được xếp vào nhóm cơ chế nguyên thủy hoặc kém trưởng thành. Những cơ chế này thường xuất hiện sớm trong quá trình phát triển và ít hiệu quả trong việc thích ứng thực tại. Thật vậy, thoái lui rất phổ biến ở trẻ nhỏ – ví dụ, một trẻ mẫu giáo có thể đột nhiên nói ngọng hoặc mút ngón tay khi bị căng thẳng – và được coi là bình thường ở lứa tuổi này (Bailey & Pico, 2023; Lokko & Stern, 2015). Tuy nhiên, khi trưởng thành mà cá nhân vẫn thường xuyên sử dụng thoái lui để đối phó, đó được xem là dấu hiệu kém thích nghi hay ấn loạn (fixation) tại một giai đoạn phát triển trước đó (Cramer, 2015). Vì lý do này, thoái lui được coi là một cơ chế phòng vệ nguyên thủy, phản ánh sự thụt lùi về mức độ phát triển tâm lý thấp hơn để né tránh áp lực mà cá nhân chưa đủ khả năng giải quyết ở mức độ trưởng thành.

Vai trò trong hệ thống phòng vệ: Trong bảng phân cấp mức độ trưởng thành của cơ chế phòng vệ (như phân loại của Vaillant), thoái lui nằm ở nhóm cơ chế ấu trĩ hoặc chưa trưởng thành, cùng với phủ nhận, hành động hóa, phân liệt… (Bailey & Pico, 2023). Các cơ chế này xuất hiện sớm từ thời thơ ấu và hướng vào việc bảo vệ bản ngã khỏi lo âu bằng cách bóp méo thực tại hoặc thoái lui về hành vi trẻ con. Thoái lui được xem là nguyên thủy vì nó tái hiện cách đối phó của một đứa trẻ chưa phát triển đầy đủ; khác với các cơ chế chín muồi hơn (như thăng hoa, hài hước) vốn dựa trên sự thích nghi linh hoạt với hiện thực trưởng thành. Nói cách khác, thoái lui là “con đường lùi” của tâm lý khi đối mặt với stress: quay lại điểm mà cá nhân từng cảm thấy an toàn hơn trong quá khứ. Chính vì tính chất quay về giai đoạn sớm nhất như vậy, thoái lui được xem là một trong những cơ chế phòng vệ nguyên thủy nhất của con người.

Phân tích chuyên sâu

Cơ chế hoạt động và thời điểm kích hoạt

Thoái lui vận hành một cách âm thầm và vô thức; người sử dụng cơ chế này thường không ý thức được mình đang hành xử “trẻ con” hơn bình thường. Cơ chế này thường được kích hoạt khi cá nhân gặp phải những tình huống căng thẳng, thất vọng hoặc sang chấn vượt quá khả năng đối phó ở mức độ trưởng thành Freud cho rằng khi xung đột nội tâm hoặc áp lực thực tại trở nên quá sức, cái Tôi sẽ tìm đường “thoái lui” về thời kỳ trước đó – nơi mà những xung đột tương tự đã từng được trải nghiệm hoặc nơi mà cá nhân từng cảm thấy được bảo vệ tốt hơn ( Lokko & Stern, 2015). Ví dụ, một người trưởng thành gặp thất bại nghiêm trọng trong công việc có thể vô thức tìm lại cảm giác an toàn thời thơ ấu bằng cách phụ thuộc vào cha mẹ hoặc tái hiện những thói quen từ nhỏ.

Khi nào thoái lui xảy ra? Nghiên cứu lâm sàng cho thấy thoái lui thường xuất hiện khi cá nhân cảm thấy bất lực, sợ hãi hoặc tức giận trước một áp lực mà họ “không thể chịu đựng thêm” (Lokko & Stern, 2015; Institute of Clinical Hypnosis, 2017). Những cảm xúc tiêu cực quá mức này gợi lên cảm giác bất an thời thơ ấu, khi mà đứa trẻ hoàn toàn phụ thuộc vào người chăm sóc. Vì vậy, dưới tác động của stress hiện tại, người lớn có xu hướng quay về trạng thái tâm lý trước đây, khi họ từng được che chở bởi “một đấng bề trên toàn năng” (như cha mẹ). Đáng chú ý, hiện tượng này có thể xảy ra ở bất cứ lứa tuổi nào – từ thanh thiếu niên, người trưởng thành trẻ, cho tới người trung niên hoặc già – miễn là tình huống gây lo âu đủ lớn và cá nhân không có phương cách đối phó trưởng thành nào hiệu quả hơn. Thoái lui có thể được kích hoạt đột ngột (cấp tính) trong hoàn cảnh khủng hoảng, hoặc hình thành dần dần như một cách thích nghi lâu dài với stress kinh niên.

Vai trò của cố định (fixation): Phân tâm học giải thích rằng thoái lui thường hướng về những điểm cố định trong phát triển tức những giai đoạn mà cá nhân từng trải qua xung đột tâm lý chưa được giải quyết trọn vẹn. Freud nhấn mạnh mối liên hệ chặt chẽ giữa thoái lui và cố định: nếu một người có vết thương tâm lý hay nhu cầu chưa thỏa mãn ở một giai đoạn nào đó (ví dụ thời điểm cai sữa, tập đi vệ sinh, giai đoạn Oedipus), sau này khi gặp stress, họ dễ “trượt” ngược về đúng giai đoạn đó. Chẳng hạn, một người vốn ấn loạn ở giai đoạn miệng (oral) do nhu cầu được chăm sóc, bú mớm thời nhỏ chưa được đáp ứng đầy đủ khi lớn lên dưới áp lực có thể biểu hiện các hành vi thoái lui ở mức miệng như cắn móng tay, hút thuốc, ăn uống quá độ hoặc thích ngậm đồ vật. Tương tự, người cố định ở giai đoạn hậu môn có thể thoái lui bằng cách trở nên bừa bộn hoặc, ngược lại, bướng bỉnh quá mức (liên hệ đến việc kiểm soát trong quá trình tập đi vệ sinh). Những ví dụ này cho thấy cơ chế thoái lui hoạt động dựa trên nguyên tắc hồi quy về nơi từng vấp ngã: nơi nào trong quá khứ còn “mắc kẹt” cảm xúc, khi gặp cảnh huống tương tự, cái Tôi sẽ thụt lùi về đúng nơi đó.

Biểu hiện hành vi, cảm xúc và nhận thức khi thoái lui

Hành vi thoái lui: Biểu hiện rõ ràng nhất của thoái lui là các hành vi trẻ con hoặc vị thành niên xuất hiện ở một người lẽ ra đã trưởng thành. Những hành vi này rất đa dạng, tùy thuộc vào mức độ và giai đoạn phát triển mà cá nhân thoái lui về. Một số biểu hiện hành vi thường gặp bao gồm:

Cảm xúc thoái lui: Về mặt cảm xúc, thoái lui thường đi kèm với những biểu cảm và phản ứng cảm xúc không phù hợp với độ tuổi. Người thoái lui có thể dễ dàng khóc òa, tức giận ầm ĩ hoặc sợ hãi thái quá như một đứa trẻ, thay vì phản ứng điềm tĩnh như người lớn. Các cảm xúc thường mang tính bộc phát, mạnh mẽ và khó kiểm soát, ví dụ như cơn giận dữ ăn vạ trước một thất vọng nhỏ, hoặc cảm giác tủi thân, muốn được dỗ dành khi gặp áp lực (Leichsenring et al., 2024). Những cảm xúc này vốn dĩ bình thường ở trẻ nhỏ (vốn chưa học được cách điều tiết cảm xúc), nhưng khi xuất hiện ở người lớn thì được xem là dấu hiệu thoái lui. Một số bệnh nhân nhạy cảm bị bỏ rơi (như trong rối loạn nhân cách ranh giới) có thể bộc lộ cảm xúc lo âu hoảng loạn, tuyệt vọng hay tức giận cực đoan mà “không hợp với tuổi”, nhất là trong những tình huống gợi lên tổn thương tuổi thơ. Về mặt tích cực, đôi khi thoái lui cũng gắn với những cảm xúc hồn nhiên, vô lo tạm thời một sự “thoát ly” khỏi lo âu hiện tại, khiến cá nhân có khoảnh khắc như trẻ thơ (dù thường không kéo dài).

Nhận thức thoái lui: Cùng với hành vi và cảm xúc, quá trình nhận thức cũng có thể thoái lui. Người đang ở trạng thái thoái lui thường suy nghĩ một cách đơn giản, cụ thể và chủ quan hơn giống kiểu tư duy của trẻ nhỏ. Họ có thể xuất hiện lối tư duy “đồng nhất hoặc phân cực” (điển hình như tốt hoàn toàn hoặc xấu hoàn toàn), hoặc niềm tin ma thuật rằng chỉ cần khóc lóc hay ước ao thì vấn đề sẽ được giải quyết. Các nhà phân tâm học gọi kiểu tư duy hồi quy này là “tư duy quá trình sơ cấp” (primary-process thinking) mang tính hình ảnh, phi logic và vị kỷ giống như trong giấc mơ. Thật vậy, nghiên cứu cho thấy ở những bệnh nhân có xu hướng thoái lui (ví dụ bệnh nhân nhân cách ranh giới), các trắc nghiệm tâm lý (như Rorschach, TAT) thường xuất hiện tư duy kỳ dị, rời rạc biểu hiện của việc tâm trí quay lại cách liên tưởng nguyên thủy thay vì tư duy trừu tượng trưởng thành (Leichsenring et al., 2024). Về mặt ghi nhớ và định hướng, một số người thoái lui nặng có thể quên mất những thông tin hiện tại (như quên mình đang ở đâu, quên mình bao nhiêu tuổi) và hành xử như thể đang sống ở thời quá khứ. Ví dụ, một bệnh nhân có thể xưng “con” và gọi bác sĩ là “mẹ”, hoàn toàn tin tưởng mình là một đứa trẻ đang ở nhà.

Tổng hợp lại, thoái lui có thể ảnh hưởng đồng thời đến hành vi, cảm xúc và nhận thức của cá nhân. Khi thoái lui, con người tạm thời “sống lại” một phiên bản trẻ hơn của chính mình: hành động trẻ con, cảm xúc bộc trực và suy nghĩ đơn giản hơn. Mức độ thoái lui có thể khác nhau tùy trường hợp có người chỉ thoái lui nhẹ (ví dụ giọng điệu nũng nịu hoặc làm vài cử chỉ trẻ con khi căng thẳng), nhưng có người thoái lui sâu đến mức gần như trở lại thời ấu thơ (ví dụ không nói năng, phải bón ăn, bỉm tã như em bé). Những biểu hiện này nhìn chung nhằm mục đích tránh né thực tại khó chịu, tìm kiếm sự bảo vệ và thỏa mãn nhu cầu tâm lý theo cách của một đứa trẻ, thay vì đương đầu như một người lớn.

Mối liên hệ với các rối loạn tâm lý

Thoái lui có thể xuất hiện như một triệu chứng hoặc cơ chế góp phần trong nhiều rối loạn tâm lý khác nhau. Dưới đây là một số ví dụ tiêu biểu về mối liên hệ giữa thoái lui và các hội chứng lâm sàng:

Tóm lại, thoái lui không phải là một rối loạn độc lập, nhưng nó là “chỉ dấu” quan trọng xuyên suốt nhiều bệnh cảnh tâm thần. Từ lo âu, trầm cảm cho đến các rối loạn nhân cách và loạn thần, sự hiện diện của các hành vi hoặc trải nghiệm thoái lui cho thấy cái Tôi của bệnh nhân đang gặp áp lực lớn và phải tạm rút lui về cách ứng xử thời thơ ấu để tự vệ. Nhận biết được cơ chế này giúp nhà lâm sàng hiểu sâu hơn trạng thái tâm lý người bệnh, rằng ẩn sau lớp vỏ trưởng thành đang là một “đứa trẻ bên trong” bị tổn thương, cần được lưu ý chăm sóc phù hợp.

Phân biệt với các cơ chế tương tự

Thoái lui có thể bị nhầm lẫn với một số cơ chế phòng vệ và hiện tượng tâm lý khác. Dưới đây là sự phân biệt giữa thoái lui và hai cơ chế thường nêu làm ví dụ so sánh: phủ nhận và hành động hóa.

Bên cạnh phủ nhận và hành động hóa, thoái lui cũng cần phân biệt với các hiện tượng khác như phân ly (dissociation, tách rời khỏi thực tại), ức chế (repression, đẩy xung đột vào vô thức), hay giả thoái lui (trường hợp một người cố tình diễn “trẻ con” để mưu lợi). Tuy nhiên, thoái lui “thật sự” bao hàm yếu tố vô thức và hồi trở về mức phát triển sớm hơn, thay vì chỉ là giả bộ hay một hành vi đơn lẻ. Việc phân biệt rõ giúp nhà lâm sàng có chiến lược can thiệp phù hợp: nếu bệnh nhân đang thoái lui, cần tiếp cận khác với khi họ đang phủ nhận hay đơn thuần hành động xung impulsively.

Ví dụ và ca lâm sàng thực tế

Để hiểu rõ hơn về cơ chế thoái lui, phần này trình bày một số trường hợp lâm sàng điển hình, từ đó phân tích diễn biến tâm lý và vai trò của thoái lui trong từng trường hợp.

Ví dụ 1 – Thoái lui ở trẻ em: Một trường hợp thường gặp là trẻ em có hành vi thoái lui khi đối mặt với biến cố gây xáo trộn cuộc sống. Chẳng hạn, một bé trai 11 tuổi tên R. chuyển nhà đến thành phố khác do công việc của cha mẹ. Sự thay đổi trường lớp và bạn bè khiến em lo lắng và buồn bã, nhưng em không thể phản kháng quyết định của người lớn (Institute of Clinical Hypnosis, 2017). Vào những ngày đầu ở nơi ở mới, R. thức dậy và phát hiện mình đã đái dầm trên giường một hành vi em đã không còn từ nhiều năm nay. Tình trạng này lặp đi lặp lại khiến cha mẹ em lo lắng, vì họ không hiểu được những biến động cảm xúc bên trong con. Theo các nhà tâm lý, đây là dấu hiệu rõ ràng của thoái lui: R. vô thức quay lại hành vi của một đứa bé chưa biết kiểm soát tiểu tiện, phản ánh mức độ lo âu và bất lực mà em đang trải qua do phải rời xa môi trường quen thuộc. Việc đái dầm giống như một em bé cần mặc tã tượng trưng cho mong muốn được quay lại thời điểm “mình còn bé và được chăm sóc”, khi đó R. không phải đối mặt với nỗi sợ hãi mất bạn hay môi trường lạ lẫm. Quả thực, sau khi các nhu cầu tinh thần của R. được cha mẹ và nhà trường lưu tâm (như hỗ trợ kết bạn mới, giữ liên lạc với bạn cũ), hiện tượng đái dầm dần biến mất. Điều này minh họa rằng thoái lui ở trẻ em có thể là tín hiệu cầu cứu một cách biểu hiện lo âu và nhu cầu chưa nói thành lời. Khi nguyên nhân gốc (cảm giác bất an) được giải quyết, hành vi thoái lui cũng không còn cần thiết.

Ví dụ 2 – Thoái lui trong môi trường bệnh viện: Lokko và Stern (2015) mô tả trường hợp bệnh nhân Ms. A, 26 tuổi, nhập viện vì rối loạn loạn thần (chẩn đoán: rối loạn schizoaffective) kèm bệnh nội tiết mạn tính. Khi được chuyển vào khu nội trú điều trị, Ms. A tỏ ra bất hợp tác trong sinh hoạt hàng ngày: cô không tự ăn uống, tắm rửa hay đi vệ sinh, đòi hỏi sự giúp đỡ hoàn toàn như một người mất năng lực Trong các buổi đánh giá tâm thần, nhóm điều trị ghi nhận Ms. A có hàng loạt biểu hiện thoái lui nghiêm trọng: cô buộc tóc hai bên kiểu “đuôi gà” như trẻ con, liên tục ôm khư khư một con thú nhồi bông trên giường bệnh, và khi căng thẳng tăng lên, cô đập đầu vào gối rồi khóc thét om sòm đòi về nhà. Cô gái trưởng thành 26 tuổi này trông như “biến thành” một cô bé lên 3 đang ăn vạ: cô ném gối vào cửa sổ và cọc truyền dịch, gào khóc không ngừng, gọi cha mẹ trong nước mắt và hoàn toàn mất khả năng tự chủ cảm xúc. Các bác sĩ nhận định hành vi của Ms. A là ví dụ điển hình của cơ chế thoái lui khi đối mặt với stress nặng (ở đây gồm cả sang chấn tâm thần do hoang tưởng ảo thanh lẫn stress nằm viện). Phân tích trường hợp cho thấy Ms. A có tiền sử tính cách phụ thuộc: cô quen dựa vào người khác và thiếu kỹ năng tự xoa dịu bản thân. Do đó, gặp hoàn cảnh loạn thần với ảo giác buộc tội đáng sợ, cộng thêm môi trường bệnh viện xa lạ, cô đã thoái lui hoàn toàn về trạng thái trẻ thơ – trạng thái mà cô vô thức kỳ vọng sẽ có ai đó đến bảo vệ, dỗ dành mình trước “quỷ dữ” đang truy đuổi trong tâm trí. Đội ngũ điều trị lưu ý rằng Ms. A không có khả năng tự trấn an hoặc đương đầu với stress của loạn thần, nên phản ứng thoái lui của cô là cách duy nhất cái Tôi có thể làm để biểu đạt sự đau khổ tột cùng. Trường hợp này minh họa cách thoái lui có thể xuất hiện như một phần của hội chứng bệnh: khi bệnh nhân mất khả năng thích ứng, họ “thụt lùi” về hành vi trẻ nhỏ, vừa như một hệ quả của bệnh (loạn thần làm suy sụp bản ngã), vừa như một tiếng kêu cứu cầu mong sự chăm sóc từ môi trường xung quanh.

Ví dụ 3 – Thoái lui trong quan hệ gia đình: Một ví dụ khác dễ nhận thấy là khi có thay đổi trong gia đình, trẻ lớn thường thoái lui để thu hút sự chú ý. Chẳng hạn, khi em bé mới chào đời, anh/chị lớn đang ở tuổi mẫu giáo bỗng dưng quay lại mút bình sữa hoặc nói ngọng, mè nheo giống em mình. Hiện tượng này xuất phát từ cảm giác bị đe dọa vị trí và thiếu thốn tình cảm do cha mẹ đang tập trung chăm em. Thoái lui trở thành cách để trẻ lớn “biến” thành em bé hòng được bố mẹ quan tâm như trước. Nếu cha mẹ hiểu và dành thêm yêu thương, hiện tượng này thường chỉ thoáng qua. Ngược lại, nếu nhu cầu tình cảm không được đáp ứng, hành vi thoái lui có thể kéo dài hoặc chuyển thành vấn đề hành vi. Trường hợp này cho thấy thoái lui cũng có thể là một chiến lược giao tiếp ở trẻ: đứa trẻ chưa biết diễn đạt cảm xúc phức tạp (ghen tị, bất an) bằng lời, nên nó “nói” bằng hành vi thoái lui (đái dầm, mút tay) để người lớn nhận ra nó đang cần giúp đỡ.

Phân tích vai trò của thoái lui: Từ các ví dụ trên, có thể rút ra rằng thoái lui trong từng trường hợp đều mang một ý nghĩa tâm lý nhất định:

Tựu trung, các ca lâm sàng cho thấy thoái lui có thể xem như “nhiệt kế cảm xúc” của cái Tôi: khi nhiệt độ stress lên quá cao, cái Tôi co cụm lại và chỉ còn khả năng phản ứng ở mức trẻ nhỏ. Mức độ thoái lui tỉ lệ với mức độ lo âu hay tổn thương: thoái lui nhẹ có thể chỉ ra stress vừa phải, thoái lui sâu cho thấy khủng hoảng nghiêm trọng. Hiểu được thông điệp này, nhà lâm sàng sẽ đồng cảm và tìm căn nguyên hơn là trách cứ người bệnh, từ đó lựa chọn cách can thiệp thích hợp.

Bàn luận và kết luận

Chức năng của thoái lui trong tâm lý bình thường và bệnh lý

Thoái lui, mặc dù nghe có vẻ tiêu cực, thực ra có những chức năng tâm lý nhất định trong cả đời sống bình thường lẫn bệnh lý. Quan trọng là chúng ta hiểu được khi nào nó hữu ích, khi nào nó trở thành vấn đề.

Trong đời sống bình thường, thoái lui đôi khi đóng vai trò như một cơ chế tự bảo vệ tạm thời cho tâm hồn. Không chỉ trẻ em, mà ngay cả người trưởng thành khỏe mạnh cũng có lúc “hồi teen” hoặc “trẻ con lại” một chút để xả stress. Ví dụ, sau một ngày làm việc đầy áp lực, một người có thể về nhà xem phim hoạt hình, ôm gấu bông ngủ hoặc nói chuyện baby-talk với thú cưng – những hành vi thoái lui vô hại giúp họ tìm lại cảm giác vô ưu của tuổi thơ. Những khoảnh khắc “thoái lui nhẹ” như vậy có thể giúp giảm căng thẳng tạm thời và phục hồi năng lượng tinh thần. Carl Jung thậm chí còn nhìn nhận khuynh hướng thoái lui dưới góc độ tích cực: ông cho rằng nó không đơn thuần là trượt lùi thành ấu thơ, mà có thể là nỗ lực để đạt được điều gì đó có ý nghĩa – thí dụ như tìm lại cảm giác hồn nhiên, an toàn, được yêu thương vô điều kiện của thời nhỏ. Tương tự, nhà phân tâm Ernst Kris nói về “thoái lui phục vụ cái Tôi” – khi con người chủ động đưa mình vào trạng thái tâm lý gần với trẻ thơ (như mơ mộng, chơi đùa, sáng tạo nghệ thuật) để nuôi dưỡng đời sống tinh thần. Trong quá trình trị liệu phân tâm, một mức độ thoái lui có kiểm soát thậm chí được khuyến khích: bệnh nhân được phép “trẻ lại” trong mối quan hệ chuyển di với nhà trị liệu, tái hiện những xung đột tuổi thơ, từ đó hàn gắn chúng trong môi trường an toàn. Winnicott (1958) nhấn mạnh rằng thoái lui là không thể thiếu cho quá trình chữa lành: ông cho rằng khi được ở trong môi trường đủ tin cậy, bệnh nhân có thể thoái lui về trạng thái phụ thuộc để trải nghiệm lại những thiếu thốn xưa và được bù đắp, qua đó thúc đẩy sự phát triển tâm lý tiếp tục. Nói ngắn gọn, trong tâm lý bình thường, thoái lui có thể phục vụ như một “khoảng lặng” để tái tạo tâm hồn, hoặc như một phương tiện trị liệu khi được dùng đúng chỗ, giúp cá nhân kết nối với “đứa trẻ bên trong” và chữa lành tổn thương quá khứ.

Trái lại, trong bệnh lý tâm thần, chức năng bảo vệ của thoái lui mang tính mặt trái nhiều hơn. Thoái lui quá mức và kéo dài trở thành một trở ngại cho sự thích nghi và trưởng thành. Về ngắn hạn, nó đúng là giúp người bệnh giảm lo âu và nhận được sự chú ý, chăm sóc từ người xung quanh (ví dụ bệnh nhân nội trú thoái lui thường được nhân viên y tế quan tâm đặc biệt). Tuy nhiên, lợi ích này chỉ là tạm thời và mang tính đối phó chứ không giải quyết gốc rễ vấn đề. Về dài hạn, nếu thoái lui chiếm ưu thế trong cách ứng phó, cá nhân sẽ trì trệ sự phát triển tâm lý của mình. Họ quen dựa dẫm, trốn tránh, không học được các kỹ năng giải quyết vấn đề trưởng thành, dẫn đến vòng luẩn quẩn phụ thuộc. Hơn nữa, môi trường xung quanh cũng có thể phản ứng tiêu cực: không phải lúc nào cũng sẽ có “người cha/người mẹ” sẵn sàng dỗ dành họ. Chẳng hạn, một người luôn thoái lui trong quan hệ (như dỗi hờn, đòi người yêu chiều chuộng như bố mẹ) có thể khiến đối tác mệt mỏi và xa lánh, làm trầm trọng thêm vấn đề tâm lý của chính họ (cảm giác bị bỏ rơi, tự ti…). Về mặt lâm sàng, thoái lui lâu dài có liên hệ với tiên lượng xấu trong nhiều rối loạn. Các nghiên cứu cho thấy những bệnh nhân sử dụng nhiều cơ chế phòng vệ ấu trĩ (trong đó có thoái lui) thường đáp ứng kém với trị liệu và khó hồi phục hơn (Strandholm et al., 2016). Ví dụ, ở bệnh nhân trầm cảm, sự hiện diện dai dẳng của những hành vi thoái lui (như ỷ lại, thu mình) có thể cản trở họ tham gia tích cực vào liệu pháp, khiến tiến bộ trị liệu chậm chạp. Tóm lại, lợi ích của thoái lui chủ yếu ở ngắn hạn: nó như “liều thuốc an thần” tạm che phủ triệu chứng; còn về lâu dài, lạm dụng thoái lui là có hại, vì nó ngăn cản cá nhân đối mặt và giải quyết thực sự các vấn đề của họ. Khi thoái lui trở thành lối thoát mặc định, cá nhân có nguy cơ mắc kẹt trong vai trò nạn nhân hoặc trẻ thơ yếu đuối, đánh mất cơ hội trưởng thành và tự chủ.

Lợi ích và nguy cơ khi thoái lui chiếm ưu thế lâu dài

Từ phân tích trên có thể tách bạch mặt lợi và mặt hại của thoái lui, đặc biệt khi nó chiếm ưu thế trong thời gian dài:

Gợi ý cho thực hành trị liệu: cách nhận diện, can thiệp và đồng hành

Nhận diện thoái lui: Bước đầu tiên quan trọng là nhà trị liệu phải nhận biết được các dấu hiệu thoái lui ở thân chủ/bệnh nhân. Điều này đòi hỏi sự quan sát tinh tế bởi lẽ nhiều khi thoái lui biểu hiện tinh vi, không quá lộ liễu. Các dấu hiệu cảnh báo gồm: thân chủ có hành vi hoặc lời nói bất thường “trẻ con” so với tuổi; nét mặt, giọng điệu, tư thế cơ thể đột nhiên đổi khác theo hướng non nớt; sự phụ thuộc tăng cao (đòi hỏi thời gian, sự chú ý từ nhà trị liệu một cách không hợp lý); hoặc những phản ứng cảm xúc thái quá, không kiểm soát được như một đứa trẻ. Nhà trị liệu cần nhạy bén trước những thay đổi này thay vì bỏ qua chúng. Không nên phớt lờ hành vi thoái lui, vì nghiên cứu cho thấy khi hành vi thoái lui không được để ý và xử trí, nó thường trở nên trầm trọng hơn như một cách bệnh nhân cố gắng được đáp ứng nhu cầu. Việc nhận diện không chỉ để can thiệp, mà còn để hiểu thân chủ sâu hơn: thoái lui xảy ra có thể chỉ ra một chủ đề nhạy cảm (trigger) nào đó vừa được chạm tới trong trị liệu. Ví dụ, nếu đang thảo luận về cha mẹ mà thân chủ bỗng dưng co người, giọng lặp bặp như trẻ con, nhà trị liệu có thể suy ra chủ đề này đang khơi gợi những cảm xúc tuổi thơ rất mạnh và cần được tiếp cận từ tốn.

Thái độ trị liệu (đồng hành): Khi thoái lui được nhận diện, điều quan trọng nhất là nhà trị liệu duy trì một thái độ đồng cảm và trung lập tích cực. Thân chủ trong trạng thái thoái lui về cơ bản đang ở tâm thế một “đứa trẻ tổn thương”, do đó họ cần được cảm nhận sự an toàn và chấp nhận, chứ không phải phê phán hay chế nhạo. Nhà trị liệu nên đảm nhận vai trò “người lớn hỗ trợ” có thể ví như một phụ huynh tạm thời: vừa tạo cảm giác an toàn, nâng đỡ, vừa giữ được sự kiểm soát tình huống. Winnicott có khái niệm “holding environment” (môi trường bao bọc): nhà trị liệu cung cấp một môi trường tâm lý vững chãi, ấm áp để “ôm giữ” phần trẻ thơ vừa trỗi dậy của thân chủ. Cụ thể, khi thân chủ thoái lui (ví dụ khóc lớn, nói chuyện giọng trẻ nhỏ), nhà trị liệu nên phản hồi bằng sự thấu cảm: “Tôi hiểu lúc này chắc hẳn phần nào trong bạn đang rất sợ hãi/buồn bã.” Việc đặt tên cảm xúc mà thân chủ có thể đang trải qua (dựa trên phỏng đoán chuyên môn) cũng hữu ích. Điều này giống như dỗ một đứa trẻ: đầu tiên phải nhận biết và gọi đúng cảm xúc của nó (“Con đang giận, đang sợ phải không?”) thì nó mới cảm thấy được thấu hiểu. Cùng lúc, nhà trị liệu cần truyền đạt cảm giác ổn định và kiểm soát: giọng nói điềm tĩnh, lời lẽ trấn an rằng mọi thứ sẽ ổn, và thiết lập những giới hạn nhẹ nhàng nếu cần (ví dụ, nếu thân chủ la hét quá thì nói rằng: “Tôi biết bạn đang rất đau khổ, nhưng tôi ở đây và bạn an toàn, bạn không cần la lớn. Chúng ta hãy hít thở cùng nhau nhé.”). Cách tiếp cận này vừa cho phép thân chủ thể hiện thoái lui (tức là đồng hành cùng họ trong thế giới nội tâm trẻ thơ của họ một đoạn), vừa tạo điều kiện dần đưa họ quay lại trạng thái trưởng thành khi cơn khủng hoảng qua đi.

Can thiệp cụ thể: Về mặt can thiệp, có thể chia thành hai hướng chính: giải quyết nguyên nhân gốc và hướng dẫn thay thế hành vi thoái lui. Trước hết, nhà trị liệu cần tìm hiểu nguyên nhân tiềm ẩn khiến thân chủ thoái lui. Đó có thể là một cảm xúc hay ký ức đau đớn vừa bị khuấy lên, một áp lực hiện tại quá lớn hoặc một nhu cầu tâm lý chưa được đáp ứng. Thông qua lắng nghe và hỏi nhẹ nhàng, trị liệu viên có thể xác định “đứa trẻ bên trong” thân chủ đang cần gì – ví dụ: cảm giác được yêu thương, được bảo vệ, hay được phép yếu đuối. Song song, nếu thoái lui liên quan đến bệnh lý cụ thể (như trầm cảm, loạn thần, lo âu chia ly…), cần kết hợp điều trị những bệnh lý nền (bằng liệu pháp tâm lý thích hợp, hoặc thuốc nếu cần thiết). Khi căn nguyên dần được giải quyết, động cơ thoái lui tự nhiên sẽ giảm.

Mặt khác, nhà trị liệu cần giúp thân chủ học cách bộc lộ và đáp ứng nhu cầu nội tâm một cách trưởng thành hơn tức là tìm giải pháp thay thế cho thoái lui. Một số bước can thiệp thực tiễn gồm:

Đồng hành lâu dài: Việc giúp một người giảm bớt thoái lui không phải chuyện “một sớm một chiều”. Đòi hỏi sự kiên nhẫn đồng hành từ phía nhà trị liệu và người thân. Sẽ có những bước lùi trong quá trình – đôi lúc thân chủ tiến bộ (ít thoái lui hơn), nhưng khi gặp biến cố lại tái diễn hành vi cũ. Quan trọng là người đồng hành không thất vọng hoặc trách móc, mà xem đó là cơ hội để hiểu thêm một tầng nữa của vấn đề. Mỗi lần thoái lui có thể hé lộ một khía cạnh tâm lý chưa được xử lý, và nhà trị liệu lại cùng thân chủ làm sáng tỏ khía cạnh đó. Song song, cần củng cố bất kỳ dấu hiệu trưởng thành nào mà thân chủ thể hiện, dù nhỏ, để khích lệ họ. Ví dụ, khi một người quen khóc nhè nay đã có lần bày tỏ được nỗi buồn bằng lời, hãy công nhận đó là tiến bộ. Sự khích lệ này dần dần xây dựng lòng tự tin cho cá nhân, rằng họ có thể sống mà không cần thoái lui quá nhiều.

Kết luận

Thoái lui (regression) là một trong những cơ chế phòng vệ tâm lý nguyên thủy nhất, đóng vai trò như “nơi trú ẩn” cho bản ngã trước sóng gió cuộc đời. Trong phân tâm học, thoái lui được hiểu vừa như một hiện tượng phát triển (sự trượt lùi tạm thời về các giai đoạn sớm hơn), vừa như một chiến lược tự vệ vô thức của cái Tôi khi bị dồn vào đường cùng. Chúng ta đã thảo luận từ định nghĩa cổ điển của Freud – coi thoái lui như kết quả của xung đột và kháng cự nội tâm, đến cách tiếp cận hiện đại – nhìn thoái lui như một cơ chế phòng vệ nằm trong phổ chức năng tâm lý từ bình thường đến bệnh lý.

Thoái lui được xem là “cơ chế nguyên thủy” vì gắn liền với thời kỳ đầu đời và thiếu tính thích nghi dài hạn. Tuy nhiên, nó không hoàn toàn xấu. Ở mức độ nhẹ, thoái lui giúp con người tìm lại cân bằng tạm thời, thậm chí đóng vai trò trong sáng tạo và chữa lành. Song nếu thoái lui trở thành lối thoát chính yếu, nó sẽ cản trở sự trưởng thành, gây nên vòng phụ thuộc và suy giảm chức năng xã hội. Các ví dụ lâm sàng củng cố hiểu biết rằng thoái lui là dấu hiệu của những nhu cầu sâu kín chưa được đáp ứng – tiếng nói của đứa trẻ bên trong mỗi người. Nhiệm vụ của các nhà chuyên môn là lắng nghe tiếng nói đó, giải mã nó và giúp thân chủ thỏa mãn nhu cầu ấy bằng những cách thích hợp hơn.

Trong thực hành trị liệu, việc xử lý thoái lui đòi hỏi một sự kết hợp tinh tế giữa kỷ luật và lòng trắc ẩn. Nhà trị liệu phải vừa là người hướng dẫn tỉnh táo, vừa là người đồng hành nhạy cảm, đóng vai trò tạm thời như “người lớn tốt” cho thân chủ. Bằng cách nhận diện sớm thoái lui, thiết lập môi trường an toàn, can thiệp vào nguyên nhân gốc và huấn luyện kỹ năng thay thế, chúng ta có thể giúp bệnh nhân dần dần rời khỏi nơi trú ẩn và xây dựng lại niềm tin vào năng lực trưởng thành của chính mình. Như Winnicott đã nói, thoái lui có thể là một phần của quá trình chữa lành – miễn là nó diễn ra trong một mối quan hệ trị liệu đủ vững để nâng đỡ và dẫn dắt bệnh nhân đi “thoái lui để rồi tiến bước”.

Tổng kết lại, thoái lui là một cơ chế phòng vệ hai mặt: nó vừa là thiên thần hộ mệnh tạm thời bảo vệ ta khỏi đau đớn, vừa có thể là cạm bẫy giữ chân ta trong quá khứ. Hiểu đúng và đủ về nó giúp chúng ta trân trọng chức năng của thoái lui trong đời sống tinh thần, đồng thời cảnh giác trước mặt trái của nó. Trong trị liệu tâm lý, việc làm “bạn đồng hành” với hiện tượng thoái lui thay vì chỉ trích hay dung túng sẽ mở ra cánh cửa để chữa lành những vết thương tuổi thơ và thúc đẩy sự trưởng thành toàn diện cho thân chủ.

Tài liệu tham khảo

  1. Freud, S. (1900/1953). The Interpretation of Dreams. Standard Edition, Vol. 4–5. London: Hogarth Press.

  2. Freud, S. (1916/1963). Introductory Lectures on Psycho-Analysis. New York: Norton. (Bài giảng XXII, “Các cơ chế phòng vệ của bản ngã”).

  3. Freud, A. (1936/1966). The Ego and the Mechanisms of Defense. London: Hogarth Press. (Bản dịch tiếng Anh của Cecil Baines).

  4. Karlsson, G. (2010). Psychoanalysis in a New Light. Cambridge, UK: Cambridge University Press.

  5. Myquel, M. (2005). “Regression.” Trong A. de Mijolla (Ed.), International Dictionary of Psychoanalysis (Vol. 3, pp. 1537–1538). Detroit, MI: Thomson Gale.

  6. Winnicott, D. W. (1958). Through Pediatrics to Psycho-Analysis. London: Tavistock. (Đặc biệt xem luận văn về “Regression to Dependence”).

  7. Lokko, H. N., & Stern, T. A. (2015). Regression: Diagnosis, Evaluation, and Management. Primary Care Companion for CNS Disorders, 17(3), e1–e3. doi: 10.4088/PCC.14f01761

  8. Upadhyay, P. P. (2017, March 14). Exploring the Power of Regression as a Defense Mechanism: A Comprehensive Guide. Institute of Clinical Hypnosis. Truy cập ngày 02/12/2025, từ https://instituteofclinicalhypnosis.com/…

  9. Bailey, R., & Pico, J. (2023). Defense Mechanisms. Trong StatPearls. Treasure Island, FL: StatPearls Publishing. (Cập nhật ngày 22/05/2023)

  10. Schmahl, C., et al. (2023). Borderline personality disorder: a comprehensive review of diagnosis and clinical presentation, etiology, treatment, and current controversies. Frontiers in Psychiatry, 14, 1062906.

Trang chủ Bài viết
Viết bài
Sự kiện Blog