CHỦ NGHĨA ÁI KỶ TRONG THỜI ĐẠI MẠNG XÃ HỘI

Tâm Lý Học 20 lượt xem 12/07/2026 | 🕐 27 phút đọc Hoài Thương Hoài Thương
Tác giả chính: Hoài Thương
Đồng tác giả: Huy Tâm Lý

Chủ nghĩa ái kỷ trong thời đại mạng xã hội

Tóm tắt

Chủ nghĩa ái kỷ trong thời đại mạng xã hội là một chủ đề ngày càng được quan tâm vì các nền tảng số đã tạo ra môi trường thuận lợi cho việc tự trình diễn, tìm kiếm sự chú ý, so sánh xã hội và đo lường giá trị bản thân thông qua lượt thích, bình luận, chia sẻ hoặc số người theo dõi. Về mặt tâm lý học, ái kỷ không chỉ đơn giản là “tự yêu mình” hay “thích khoe khoang”. Nó là một phổ đặc điểm liên quan đến cảm giác tự quan trọng, nhu cầu được ngưỡng mộ, nhạy cảm với đánh giá, khó đồng cảm hoặc xu hướng đặt hình ảnh bản thân lên trung tâm (Pincus & Lukowitsky, 2010; American Psychiatric Association, 2022). Tuy nhiên, cần phân biệt giữa nét ái kỷ thông thường, hành vi tự trình diễn trên mạng xã hội và rối loạn nhân cách ái kỷ. Không phải ai đăng ảnh, chia sẻ thành tựu hay muốn được công nhận cũng là người “ái kỷ”. Các nghiên cứu cho thấy nét ái kỷ có liên quan đến một số hành vi mạng xã hội như tự quảng bá, đăng nội dung nhằm gây chú ý, kiểm tra phản hồi và duy trì hình ảnh cá nhân, nhưng mối liên hệ này thường phức tạp và không nên được hiểu theo kiểu “dùng mạng xã hội nhiều thì chắc chắn ái kỷ” (Buffardi & Campbell, 2008; Mehdizadeh, 2010; McCain & Campbell, 2018; Gnambs & Appel, 2018). Bài viết phân tích chủ nghĩa ái kỷ trong bối cảnh mạng xã hội, các biểu hiện thường gặp, cơ chế tâm lý phía sau và hướng sử dụng mạng xã hội lành mạnh hơn.

Từ khóa

Chủ nghĩa ái kỷ trong thời đại mạng xã hội; ái kỷ; narcissism; mạng xã hội; tự trình diễn bản thân; nhu cầu được công nhận; lòng tự trọng; so sánh xã hội; rối loạn nhân cách ái kỷ; sức khỏe tinh thần người trưởng thành.

1. Giới thiệu vấn đề

Mạng xã hội đã thay đổi cách con người nhìn thấy nhau và nhìn thấy chính mình. Trước đây, hình ảnh cá nhân chủ yếu được thể hiện trong gia đình, nơi làm việc, nhóm bạn hoặc cộng đồng gần. Ngày nay, mỗi người có thể có một “phiên bản công khai” trên Facebook, Instagram, TikTok, LinkedIn hoặc các nền tảng khác. Phiên bản đó có ảnh đại diện, tiểu sử, bài đăng, thành tựu, quan điểm, phong cách sống, mối quan hệ và các con số phản hồi đi kèm.

Trong môi trường đó, câu hỏi “mình là ai?” dễ bị trộn với câu hỏi “người khác nhìn mình như thế nào?”. Một bức ảnh không chỉ là kỷ niệm, mà còn là tín hiệu về ngoại hình, địa vị, phong cách và mức độ được yêu thích. Một bài đăng không chỉ là chia sẻ, mà còn là cách kiểm tra xem mình có được chú ý không. Một thành tựu không chỉ là niềm vui cá nhân, mà có thể trở thành bằng chứng để khẳng định giá trị trước đám đông.

Điều này khiến nhiều người lo ngại rằng mạng xã hội đang làm con người trở nên ái kỷ hơn. Nỗi lo này không hoàn toàn vô căn cứ, vì mạng xã hội thật sự có những đặc điểm dễ kích hoạt hành vi tự trình diễn: hình ảnh được chỉnh sửa, phản hồi tức thì, lượt thích có thể đếm được, thuật toán ưu tiên nội dung gây chú ý, và áp lực xây dựng thương hiệu cá nhân. Tuy nhiên, nếu nói đơn giản rằng “mạng xã hội tạo ra người ái kỷ” thì chưa chính xác. Mối quan hệ giữa ái kỷ và mạng xã hội phức tạp hơn nhiều.

Nghiên cứu của Buffardi và Campbell (2008) cho thấy những người có điểm ái kỷ cao hơn có xu hướng thể hiện một số dấu hiệu tự quảng bá trên trang mạng xã hội, và người quan sát cũng có thể nhận diện một phần đặc điểm này qua nội dung hồ sơ. Mehdizadeh (2010) cũng ghi nhận rằng ái kỷ và lòng tự trọng có liên quan đến hoạt động trực tuyến và nội dung tự quảng bá trên Facebook. Các meta-analysis sau đó cho thấy có mối liên hệ giữa nét ái kỷ và một số hành vi mạng xã hội, đặc biệt là tự trình diễn, số lượng kết nối và mức độ tương tác, nhưng không nên hiểu đó là quan hệ nhân quả đơn giản một chiều (McCain & Campbell, 2018; Gnambs & Appel, 2018).

Vì vậy, khi nói về chủ nghĩa ái kỷ trong thời đại mạng xã hội, cần tránh hai cực đoan. Một cực đoan là gán nhãn quá nhanh: ai thích đăng ảnh, chia sẻ thành tựu, chăm chút hình ảnh cá nhân đều bị gọi là ái kỷ. Cực đoan còn lại là xem mọi hành vi tìm kiếm chú ý trên mạng xã hội là bình thường và không có hệ quả gì. Cách hiểu khoa học hơn là: mạng xã hội không tự động biến một người thành ái kỷ, nhưng nó có thể khuếch đại những nhu cầu vốn có của con người — được nhìn thấy, được công nhận, được ngưỡng mộ, được thuộc về và được xác nhận giá trị.

2. Chủ nghĩa ái kỷ là gì?

Chủ nghĩa ái kỷ, hay narcissism, là một khái niệm trong tâm lý học dùng để mô tả các đặc điểm liên quan đến sự tập trung mạnh vào bản thân, cảm giác tự quan trọng, nhu cầu được ngưỡng mộ, mong muốn được công nhận, nhạy cảm với phê bình và trong một số trường hợp là thiếu đồng cảm hoặc khai thác người khác để phục vụ hình ảnh bản thân (Pincus & Lukowitsky, 2010; American Psychiatric Association, 2022).

Cần phân biệt ba mức độ.

Thứ nhất là tự yêu bản thân lành mạnh. Một người biết chăm sóc hình ảnh, tự hào về thành tựu, muốn được ghi nhận và có lòng tự trọng không nhất thiết là ái kỷ. Con người cần có cảm giác giá trị bản thân để sống, làm việc và xây dựng quan hệ. Tự tin, tự trọng và tự chăm sóc không phải là vấn đề.

Thứ hai là nét ái kỷ trong tính cách. Đây là mức độ một người có xu hướng đề cao bản thân, muốn được chú ý, thích được ngưỡng mộ, dễ so sánh, khó chịu khi bị phê bình hoặc quan tâm nhiều đến hình ảnh cá nhân. Nét này có thể xuất hiện ở nhiều người với mức độ khác nhau và không tự động đồng nghĩa với rối loạn.

Thứ ba là rối loạn nhân cách ái kỷ. Theo DSM-5-TR, rối loạn nhân cách ái kỷ liên quan đến mô thức kéo dài của sự tự cao, nhu cầu được ngưỡng mộ và thiếu đồng cảm, bắt đầu từ đầu tuổi trưởng thành và xuất hiện trong nhiều bối cảnh (American Psychiatric Association, 2022). Đây là vấn đề lâm sàng nghiêm trọng hơn nhiều so với việc thích đăng ảnh hay muốn được khen.

Một điểm quan trọng khác là ái kỷ không chỉ có dạng “khoe khoang, tự cao, thích nổi bật”. Các nhà nghiên cứu thường phân biệt giữa ái kỷ phô trươngái kỷ dễ tổn thương. Ái kỷ phô trương thường biểu hiện qua sự tự tin quá mức, muốn nổi bật, cảm giác mình đặc biệt, thích được ngưỡng mộ. Ái kỷ dễ tổn thương lại có thể biểu hiện kín đáo hơn: rất nhạy cảm với phê bình, dễ xấu hổ, dễ cảm thấy bị coi thường, bên ngoài có vẻ khiêm tốn nhưng bên trong vẫn xoay quanh câu hỏi “người khác có đánh giá cao mình không?” (Pincus & Lukowitsky, 2010; Miller et al., 2011).

Trong thời đại mạng xã hội, cả hai dạng này đều có đất để biểu hiện. Người ái kỷ phô trương có thể dùng mạng xã hội để xây hình ảnh nổi bật. Người ái kỷ dễ tổn thương có thể dùng mạng xã hội để kiểm tra sự công nhận, rồi dễ bị tổn thương nếu phản hồi không như mong đợi.

3. Vì sao mạng xã hội dễ khuếch đại nét ái kỷ?

Mạng xã hội không chỉ là nơi giao tiếp. Nó là một sân khấu, một gương soi và đôi khi là một bảng điểm xã hội. Chính cấu trúc này khiến các nét ái kỷ dễ được kích hoạt và củng cố.

3.1. Mạng xã hội biến hình ảnh cá nhân thành “sản phẩm”

Trên mạng xã hội, mỗi người có thể chọn ảnh đẹp nhất, câu chuyện hay nhất, góc sống thú vị nhất và phiên bản đáng ngưỡng mộ nhất của mình. Điều này không xấu tự thân. Ai cũng có quyền chọn cách mình xuất hiện. Nhưng khi hình ảnh cá nhân được chăm chút quá mức, con người dễ bắt đầu sống như một “thương hiệu” hơn là một con người.

Buffardi và Campbell (2008) cho thấy các dấu hiệu tự quảng bá trên hồ sơ mạng xã hội có liên quan đến nét ái kỷ. Điều này gợi ý rằng mạng xã hội là môi trường thuận lợi cho self-presentation — tức tự trình diễn bản thân. Vấn đề không nằm ở việc trình bày bản thân, mà ở chỗ cá nhân có còn phân biệt được giữa “mình thật” và “hình ảnh mình đang cố duy trì” hay không.

Khi hình ảnh trở thành trung tâm, con người có thể bắt đầu hỏi: “Đăng cái này có làm mình trông thành công không?”, “Người khác có thấy mình hạnh phúc không?”, “Bức ảnh này có đủ đẹp không?”, “Bài này có làm mình nổi bật không?”. Khi đó, trải nghiệm sống có nguy cơ bị biến thành chất liệu để trình diễn.

3.2. Lượt thích và bình luận trở thành nguồn công nhận nhanh

Con người vốn cần được công nhận. Baumeister và Leary (1995) cho rằng nhu cầu thuộc về là một động lực căn bản của con người. Mạng xã hội đáp ứng nhu cầu này rất nhanh: đăng một nội dung, nhận lượt thích, nhận bình luận, thấy người khác phản hồi. Mỗi tín hiệu đó có thể tạo cảm giác được nhìn thấy.

Tuy nhiên, khi công nhận được lượng hóa bằng con số, lòng tự trọng dễ trở nên phụ thuộc vào phản hồi bên ngoài. Nếu bài đăng nhiều tương tác, cá nhân thấy mình có giá trị. Nếu ít tương tác, họ có thể thấy mình bị bỏ qua. Với người có nét ái kỷ hoặc lòng tự trọng mong manh, các con số này có thể trở thành “nhiệt kế” đo giá trị bản thân.

Vogel, Rose, Roberts và Eckles (2014) cho thấy so sánh xã hội trên mạng xã hội có liên quan đến lòng tự trọng thấp hơn. Điều này quan trọng vì ái kỷ không phải lúc nào cũng đi cùng tự tin thật sự. Nhiều hành vi tìm kiếm ngưỡng mộ có thể che giấu một nền tự trọng thiếu ổn định.

3.3. Thuật toán thường thưởng cho sự nổi bật

Mạng xã hội không trung lập. Nhiều nền tảng có xu hướng ưu tiên nội dung gây chú ý, gây cảm xúc, gây tranh luận hoặc có khả năng giữ người xem ở lại lâu hơn. Điều này có thể khuyến khích người dùng ngày càng trình diễn mạnh hơn: ảnh đẹp hơn, quan điểm sắc hơn, đời sống hấp dẫn hơn, câu chuyện cá nhân kịch tính hơn.

Trong một môi trường như vậy, sự khiêm tốn, chiều sâu và tính riêng tư có thể ít được thưởng hơn sự nổi bật. Người dùng dần học rằng: muốn được chú ý thì phải khác biệt, phải hấp dẫn, phải gây ấn tượng. Đây là điều kiện thuận lợi cho các hành vi tự quảng bá và tìm kiếm ngưỡng mộ.

McCain và Campbell (2018) cho rằng có hai cách hiểu về mối liên hệ giữa ái kỷ và mạng xã hội: người có nét ái kỷ có thể bị thu hút bởi mạng xã hội, và mạng xã hội cũng có thể củng cố các hành vi tự trình diễn. Dù chưa thể kết luận đơn giản rằng cái nào gây ra cái nào, điều rõ ràng là hai yếu tố này có thể nuôi nhau trong một vòng lặp.

3.4. So sánh xã hội làm cái tôi dễ bị kích hoạt

Mạng xã hội không chỉ khiến ta muốn được nhìn thấy, mà còn khiến ta liên tục nhìn người khác. Ta thấy người khác đẹp hơn, giàu hơn, thành công hơn, được yêu thích hơn, du lịch nhiều hơn, có quan hệ hạnh phúc hơn. Điều này dễ kích hoạt so sánh xã hội.

Với một người có tự trọng ổn định, so sánh có thể chỉ là thông tin. Nhưng với người nhạy cảm về giá trị bản thân, so sánh dễ trở thành vết thương. Họ có thể phản ứng bằng cách cố chứng minh mình cũng đặc biệt, cũng thành công, cũng đáng ngưỡng mộ. Nói cách khác, một phần hành vi ái kỷ trên mạng xã hội có thể là phản ứng phòng vệ trước cảm giác thua kém.

Higgins (1987) cho rằng cảm xúc tiêu cực có thể xuất hiện khi có khoảng cách giữa bản thân hiện tại và bản thân lý tưởng. Mạng xã hội liên tục làm khoảng cách này hiện ra: “Mình chưa đủ đẹp”, “mình chưa đủ thành công”, “mình chưa đủ thú vị”. Một số người đáp lại bằng tự ti; một số người đáp lại bằng tự trình diễn nhiều hơn để lấp khoảng cách đó.

4. Biểu hiện của chủ nghĩa ái kỷ trên mạng xã hội

Không nên vội gán nhãn một người là ái kỷ chỉ vì họ thích đăng ảnh hoặc chia sẻ thành tựu. Tuy nhiên, có một số biểu hiện nếu lặp lại thường xuyên có thể cho thấy mạng xã hội đang trở thành nơi nuôi dưỡng cái tôi quá mức.

4.1. Luôn cần được chú ý

Một biểu hiện thường gặp là cảm giác khó chịu khi mình không được chú ý. Người đó có thể liên tục đăng bài để kiểm tra phản hồi, cảm thấy hụt hẫng khi ít lượt thích, hoặc trở nên bực bội khi người khác không quan tâm. Với họ, mạng xã hội không chỉ là nơi chia sẻ mà là nơi xác nhận: “Tôi có còn quan trọng không?”.

Mehdizadeh (2010) cho thấy ái kỷ có liên quan đến hoạt động trực tuyến và một số nội dung tự quảng bá. Điều này không có nghĩa mọi người hoạt động nhiều trên mạng xã hội đều ái kỷ, nhưng cho thấy với một số cá nhân, nền tảng số có thể trở thành nơi tìm kiếm sự công nhận lặp lại.

4.2. Xây dựng hình ảnh hoàn hảo quá mức

Một người có thể chọn lọc hình ảnh của mình đến mức không còn chấp nhận được sự bình thường. Họ chỉ đăng khi mình đẹp, thành công, vui vẻ, được ngưỡng mộ hoặc đang sống một phiên bản “đáng xem”. Những phần đời thật hơn — mệt mỏi, sai lầm, bối rối, không chắc chắn — bị giấu kỹ vì sợ làm hỏng hình ảnh.

Việc chọn lọc đời sống là bình thường ở một mức độ nào đó. Nhưng nếu một người phải duy trì hình ảnh hoàn hảo liên tục, họ có thể bị chính hình ảnh đó giam lại. Họ không còn đăng để chia sẻ, mà đăng để bảo vệ một phiên bản bản thân.

4.3. Dùng thành tựu để khẳng định giá trị

Chia sẻ thành tựu là điều bình thường và có thể lành mạnh. Vấn đề xuất hiện khi thành tựu được dùng chủ yếu để chứng minh mình hơn người khác, đặc biệt hơn, đáng ngưỡng mộ hơn. Khi đó, mỗi bài đăng không chỉ nói “tôi vui vì đã làm được”, mà ngầm nói “hãy nhìn tôi, hãy công nhận tôi”.

Crocker và Wolfe (2001) cho rằng giá trị bản thân có thể bị đặt cược vào các lĩnh vực như thành tích, ngoại hình, sự chấp thuận hoặc năng lực cạnh tranh. Khi giá trị bản thân phụ thuộc vào thành tích và sự công nhận, cá nhân sẽ dễ cần trình diễn thành tựu để cảm thấy mình có giá trị.

4.4. Khó chịu khi bị góp ý hoặc không được tán thưởng

Một biểu hiện quan trọng của ái kỷ là nhạy cảm với phê bình. Trên mạng xã hội, điều này có thể xuất hiện qua việc phản ứng gay gắt với góp ý, xem bất đồng là xúc phạm, xóa bình luận trái chiều, công kích người phản hồi hoặc biến mọi phê bình thành “người khác ghen tị với mình”.

Người có nét ái kỷ phô trương có thể phản ứng bằng khinh thường hoặc tấn công. Người có nét ái kỷ dễ tổn thương có thể phản ứng bằng rút lui, xấu hổ, uất ức hoặc cảm giác bị sỉ nhục. Dù biểu hiện khác nhau, điểm chung là cái tôi rất dễ bị đe dọa khi không được nhìn theo cách mình mong muốn (Pincus & Lukowitsky, 2010).

4.5. Thiếu đồng cảm trong tương tác

Một số người dùng mạng xã hội chủ yếu như sân khấu của mình, ít quan tâm đến trải nghiệm của người khác. Họ có thể chen vào câu chuyện của người khác để nói về mình, xem nỗi đau của người khác như cơ hội thể hiện quan điểm, hoặc dùng các vấn đề xã hội để xây dựng hình ảnh đạo đức cá nhân.

Thiếu đồng cảm là một thành phần quan trọng trong mô tả rối loạn nhân cách ái kỷ ở DSM-5-TR (American Psychiatric Association, 2022). Trong bối cảnh mạng xã hội, thiếu đồng cảm không phải lúc nào cũng dễ thấy, vì nó có thể được che bằng ngôn ngữ đẹp. Nhưng nếu mục tiêu chính luôn là làm mình nổi bật, người khác dễ bị biến thành khán giả hoặc công cụ.

5. Mạng xã hội có làm con người ái kỷ hơn không?

Câu trả lời thận trọng là: mạng xã hội có thể khuếch đại một số nét ái kỷ, nhưng không nên xem nó là nguyên nhân duy nhất.

Các meta-analysis cho thấy có mối liên hệ giữa ái kỷ và hành vi mạng xã hội, nhưng mức độ và hướng quan hệ không đơn giản (McCain & Campbell, 2018; Gnambs & Appel, 2018). Một số người có nét ái kỷ cao có thể bị mạng xã hội thu hút vì nó cho phép tự quảng bá, kiểm soát hình ảnh và tìm kiếm ngưỡng mộ. Ngược lại, việc sử dụng mạng xã hội theo kiểu liên tục tự trình diễn, đo giá trị bằng phản hồi và so sánh xã hội cũng có thể củng cố các hành vi xoay quanh cái tôi.

Có thể hình dung đây là một vòng lặp: Một người bất an hoặc rất cần được ngưỡng mộ đăng nội dung để được chú ý. Khi nhận nhiều tương tác, họ cảm thấy được xác nhận. Cảm giác này dễ chịu nên họ tiếp tục đăng nhiều hơn, chăm chút hình ảnh hơn, phụ thuộc vào phản hồi hơn. Khi tương tác giảm, họ thấy hụt hẫng và lại cần một nội dung mạnh hơn để lấy lại cảm giác được công nhận.

Vòng lặp này không nhất thiết tạo ra rối loạn nhân cách ái kỷ, nhưng có thể làm con người sống phụ thuộc hơn vào ánh nhìn bên ngoài. Khi đó, mạng xã hội không còn là công cụ kết nối mà trở thành hệ thống nuôi cái tôi.

6. Tác động của chủ nghĩa ái kỷ trên mạng xã hội

Chủ nghĩa ái kỷ trong thời đại mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến cá nhân, quan hệ và cộng đồng.

Với cá nhân, nó làm lòng tự trọng trở nên mong manh. Người đó có thể trông rất tự tin, nhưng bên trong lại phụ thuộc vào phản hồi. Một bài đăng được khen làm họ phấn khích; một bài đăng ít tương tác làm họ thấy bị bỏ qua. Giá trị bản thân lên xuống theo thuật toán và ánh nhìn người khác.

Với quan hệ, ái kỷ làm giảm sự lắng nghe. Nếu một người luôn cần được ngưỡng mộ, người khác sẽ khó được nhìn thấy thật sự. Quan hệ dễ trở thành một chiều: một người trình diễn, người kia cổ vũ; một người nói, người kia lắng nghe; một người cần được công nhận, người kia phải cung cấp công nhận. Lâu dài, điều này làm quan hệ mất cân bằng.

Với cộng đồng, mạng xã hội dễ biến đời sống thành cuộc thi hình ảnh. Ai cũng phải có điều gì đó để khoe, để chứng minh, để nổi bật. Điều này làm tăng so sánh xã hội và cảm giác thiếu hụt. Người xem tưởng ai cũng đang sống rực rỡ hơn mình, trong khi thực tế họ chỉ đang nhìn thấy những lát cắt được chọn lọc.

Điều đáng nói là người có hành vi ái kỷ trên mạng xã hội không phải lúc nào cũng thật sự hạnh phúc. Đằng sau nhu cầu được ngưỡng mộ có thể là nỗi sợ bị tầm thường, bị bỏ qua, bị kém giá trị hoặc không được yêu nếu không nổi bật. Vì vậy, nhìn chủ nghĩa ái kỷ chỉ bằng sự phán xét có thể làm ta bỏ qua phần bất an nằm bên dưới.

7. Làm sao sử dụng mạng xã hội lành mạnh hơn?

Mục tiêu không phải là ngừng đăng bài, ngừng chia sẻ hoặc ngừng chăm sóc hình ảnh cá nhân. Mạng xã hội vẫn có thể là nơi kết nối, học hỏi, sáng tạo và thể hiện bản thân. Vấn đề là dùng nó sao cho bản thân không bị nuốt vào vòng lặp tìm kiếm ngưỡng mộ.

7.1. Phân biệt chia sẻ và trình diễn

Trước khi đăng một nội dung, có thể tự hỏi: “Mình muốn chia sẻ điều này vì nó có ý nghĩa, hay vì mình đang cần được công nhận?”. Cả hai động cơ đều rất con người, nhưng nếu hầu hết bài đăng đều xuất phát từ nhu cầu được ngưỡng mộ, đó là tín hiệu cần quan sát.

Chia sẻ thường tạo cảm giác kết nối. Trình diễn quá mức thường tạo cảm giác căng thẳng: đăng xong phải kiểm tra phản hồi, so sánh tương tác, lo người khác nghĩ gì. Nếu một hoạt động khiến mình bất an nhiều hơn kết nối, cần điều chỉnh.

7.2. Giảm đo giá trị bản thân bằng con số

Lượt thích, bình luận và người theo dõi không phải thước đo đầy đủ về giá trị con người. Chúng chịu ảnh hưởng của thuật toán, thời điểm đăng, loại nội dung, mạng lưới xã hội và xu hướng nền tảng. Một bài đăng ít tương tác không có nghĩa là bạn ít giá trị. Một người có nhiều người theo dõi không nhất thiết có đời sống nội tâm ổn định hơn.

Có thể tập dùng mạng xã hội mà không kiểm tra phản hồi liên tục. Ví dụ: đăng xong rời ứng dụng một thời gian, tắt thông báo, hoặc đặt giới hạn số lần kiểm tra. Mục tiêu là lấy lại quyền tự chủ khỏi các con số.

7.3. Giữ lại những phần đời không cần trình diễn

Một đời sống lành mạnh cần có những điều chỉ để sống, không cần đăng. Một bữa ăn chỉ để thưởng thức. Một chuyến đi chỉ để trải nghiệm. Một thành tựu chỉ để tự ghi nhận. Một khoảnh khắc buồn chỉ để lắng nghe chính mình. Khi mọi thứ đều trở thành nội dung, con người dễ mất khả năng hiện diện.

Giữ lại phần riêng tư không có nghĩa là sống khép kín. Nó là cách bảo vệ một vùng bản thân không bị biến thành sản phẩm công khai.

7.4. Rèn luyện đồng cảm trong tương tác

Một cách giảm xu hướng ái kỷ là tập nhìn người khác như chủ thể, không phải khán giả. Khi đọc một bài đăng, hãy hỏi: “Người này đang cảm thấy gì?”, “Mình có đang lắng nghe hay chỉ muốn chen vào để nói về mình?”, “Bình luận của mình có giúp kết nối hay chỉ giúp mình thể hiện?”.

Đồng cảm là thuốc giải quan trọng cho cái tôi phình to. Khi ta thật sự nhìn thấy người khác, ta bớt bị mắc kẹt trong nhu cầu phải được nhìn thấy liên tục.

7.5. Tìm nguồn giá trị ngoài mạng xã hội

Nếu mạng xã hội là nơi chính duy nhất giúp bạn thấy mình có giá trị, bạn sẽ rất dễ bị tổn thương. Cần xây thêm các nguồn giá trị khác: công việc có ý nghĩa, quan hệ thật, kỹ năng, sức khỏe, học tập, sáng tạo, đóng góp, đời sống tinh thần và khả năng tự công nhận.

Ryan và Deci (2000) cho rằng sức khỏe tâm lý liên quan đến các nhu cầu tự chủ, năng lực và gắn kết. Những nhu cầu này khó được đáp ứng bền vững nếu ta chỉ dựa vào sự chú ý trực tuyến. Một đời sống thật sự vững cần có các mối quan hệ và hoạt động không chỉ tồn tại để được người khác nhìn thấy.

7.6. Tìm hỗ trợ khi nhu cầu được ngưỡng mộ gây suy giảm quan hệ

Nếu bạn nhận ra mình luôn cần được chú ý, rất khó chịu khi bị phê bình, thường xem nhẹ cảm xúc người khác, phụ thuộc mạnh vào hình ảnh cá nhân, hoặc các mối quan hệ bị tổn thương vì nhu cầu được công nhận quá lớn, tham vấn tâm lý có thể hữu ích. Nếu bạn đang ở trong quan hệ với người có nhiều hành vi ái kỷ gây tổn thương, việc tìm hỗ trợ cũng quan trọng để xây ranh giới và bảo vệ sức khỏe tinh thần.

Hỗ trợ chuyên môn không nhằm gán nhãn hay kết án ai. Mục tiêu là hiểu nhu cầu sâu bên dưới: sợ bị bỏ qua, sợ không đủ tốt, sợ thất bại, sợ bị tầm thường, hoặc từng phải chứng minh giá trị để được yêu. Khi hiểu được phần bất an này, con người có cơ hội xây một lòng tự trọng bền hơn, ít phụ thuộc hơn vào ánh nhìn bên ngoài.

Kết luận

Chủ nghĩa ái kỷ trong thời đại mạng xã hội không thể được hiểu đơn giản là “người ta ngày càng thích khoe”. Vấn đề sâu hơn là mạng xã hội đã tạo ra một môi trường nơi hình ảnh cá nhân được trình diễn liên tục, sự công nhận được đo bằng con số, và giá trị bản thân dễ bị kéo vào ánh nhìn của đám đông. Trong môi trường đó, những nhu cầu rất con người như được chú ý, được yêu thích, được ngưỡng mộ và được xác nhận có thể bị khuếch đại thành hành vi xoay quanh cái tôi.

Tuy nhiên, không nên dùng từ “ái kỷ” như một nhãn dán để phán xét người khác. Không phải ai đăng ảnh, chia sẻ thành tựu hay chăm chút hình ảnh đều ái kỷ. Cần phân biệt giữa tự yêu bản thân lành mạnh, tự trình diễn xã hội, nét ái kỷ trong tính cách và rối loạn nhân cách ái kỷ. Cách nhìn khoa học luôn cần sự thận trọng và bối cảnh.

Mạng xã hội có thể là nơi kết nối, sáng tạo và học hỏi nếu con người sử dụng nó với ý thức. Nhưng nếu mạng xã hội trở thành nơi duy nhất để ta biết mình có giá trị, nó sẽ làm lòng tự trọng trở nên mong manh. Một đời sống tinh thần lành mạnh cần nhiều hơn sự ngưỡng mộ. Nó cần sự thật, sự riêng tư, khả năng đồng cảm, quan hệ thật và một cảm giác giá trị không phụ thuộc hoàn toàn vào lượt thích.

Có lẽ câu hỏi quan trọng nhất không phải là: “Người khác có thấy tôi đặc biệt không?”, mà là: “Khi không ai nhìn, tôi có còn cảm thấy mình có giá trị không?”.

Tài liệu tham khảo

  1. American Psychiatric Association. (2022). Diagnostic and statistical manual of mental disorders (5th ed., text rev.). American Psychiatric Association Publishing.
  2. American Psychiatric Association. (2024, January 30). What is narcissistic personality disorder? https://www.psychiatry.org/news-room/apa-blogs/what-is-narcissistic-personality-disorder
  3. Baumeister, R. F., & Leary, M. R. (1995). The need to belong: Desire for interpersonal attachments as a fundamental human motivation. Psychological Bulletin, 117(3), 497–529. https://doi.org/10.1037/0033-2909.117.3.497
  4. Buffardi, L. E., & Campbell, W. K. (2008). Narcissism and social networking web sites. Personality and Social Psychology Bulletin, 34(10), 1303–1314. https://doi.org/10.1177/0146167208320061
  5. Crocker, J., & Wolfe, C. T. (2001). Contingencies of self-worth. Psychological Review, 108(3), 593–623. https://doi.org/10.1037/0033-295X.108.3.593
  6. Gnambs, T., & Appel, M. (2018). Narcissism and social networking behavior: A meta-analysis. Journal of Personality, 86(2), 200–212. https://doi.org/10.1111/jopy.12305
  7. Higgins, E. T. (1987). Self-discrepancy: A theory relating self and affect. Psychological Review, 94(3), 319–340. https://doi.org/10.1037/0033-295X.94.3.319
  8. McCain, J. L., & Campbell, W. K. (2018). Narcissism and social media use: A meta-analytic review. Psychology of Popular Media Culture, 7(3), 308–327. https://doi.org/10.1037/ppm0000137
  9. Mehdizadeh, S. (2010). Self-presentation 2.0: Narcissism and self-esteem on Facebook. Cyberpsychology, Behavior, and Social Networking, 13(4), 357–364. https://doi.org/10.1089/cyber.2009.0257
  10. Miller, J. D., Hoffman, B. J., Gaughan, E. T., Gentile, B., Maples, J., & Campbell, W. K. (2011). Grandiose and vulnerable narcissism: A nomological network analysis. Journal of Personality, 79(5), 1013–1042. https://doi.org/10.1111/j.1467-6494.2010.00711.x
  11. Pincus, A. L., & Lukowitsky, M. R. (2010). Pathological narcissism and narcissistic personality disorder. Annual Review of Clinical Psychology, 6, 421–446. https://doi.org/10.1146/annurev.clinpsy.121208.131215
  12. Ryan, R. M., & Deci, E. L. (2000). Self-determination theory and the facilitation of intrinsic motivation, social development, and well-being. American Psychologist, 55(1), 68–78. https://doi.org/10.1037/0003-066X.55.1.68
  13. Vogel, E. A., Rose, J. P., Roberts, L. R., & Eckles, K. (2014). Social comparison, social media, and self-esteem. Psychology of Popular Media Culture, 3(4), 206–222. https://doi.org/10.1037/ppm0000047

Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Bình luận hợp lệ sẽ được đăng ngay; spam sẽ bị hệ thống chặn tự động.

Trang chủ Bài viết
Viết bài
Sự kiện Sách