Tách đôi trong phân tâm học và rối loạn nhân cách ranh giới
1. Giới thiệu
Định nghĩa và cơ chế hoạt động:
Trong phân tâm học, tách đôi (tiếng Anh là splitting) được hiểu là một cơ chế phòng vệ nguyên thủy, trong đó cá nhân không dung hòa được các thuộc tính tích cực và tiêu cực của bản thân hoặc người khác vào cùng một hình ảnh thống nhất (Bailey & Pico, 2025). Nghĩa là người đó nhìn nhận mọi sự vật, con người theo kiểu “đen hoặc trắng”, “Đúng hoặc sai” tức hoàn toàn tốt hoặc hoàn toàn xấu mà không thấy được mức độ trung gian. Đây là một dạng tư duy hai cực (dichotomous thinking) và thường được dùng để giảm bớt lo âu nội tâm. Chẳng hạn, một người có khuynh hướng tách đôi có thể lúc thì lý tưởng hóa một đối tượng (xem họ toàn thiện, tốt đẹp), nhưng lúc khác lại đột ngột coi đối tượng đó là hoàn toàn tồi tệ, xấu xa khi xảy ra mâu thuẫn nhỏ (Fox, 2022).
Về mặt cơ chế, việc phân tách này giúp cái tôi (ego) tránh được xung đột tâm lý do những cảm xúc mâu thuẫn gây ra cụ thể là bằng cách tách biệt hẳn những cảm xúc đối lập vào hai “ngăn” khác nhau. Theo Kernberg (1975), đặc điểm then chốt của tách đôi là niềm tin rằng các trạng thái cảm xúc đối nghịch không thể cùng tồn tại hoặc tổng hợp với nhau; do đó, việc tách biệt các mặt “tốt” và “xấu” sẽ bảo vệ hình ảnh tốt (tích cực) khỏi bị “làm ô nhiễm” bởi các cảm xúc xấu.
Tính nguyên thủy và mối liên hệ với rối loạn nhân cách
Tách đôi được coi là một trong những cơ chế phòng vệ nguyên thủy (primitive defenses) xuất hiện sớm trong đời sống tâm lý. Ngay từ thời kỳ sơ sinh, em bé đã có xu hướng phân tách trải nghiệm về người chăm sóc thành “vú tốt” và “vú xấu” (Melanie Klein, 1946) tương ứng với lúc nhu cầu của bé được thỏa mãn và lúc bị từ chối hoặc thất vọng. Cơ chế này giúp đứa trẻ bảo toàn hình ảnh đối tượng tốt (người mẹ lý tưởng khi thỏa mãn) bằng cách đẩy mọi cảm xúc tiêu cực, phá hoại sang đối tượng xấu (hình ảnh người mẹ khi không đáp ứng).
Thông thường, khi phát triển, trẻ dần dần tích hợp hai hình ảnh đối lập này thành một nhận thức thống nhất hơn (mẹ vừa có mặt tốt vừa có mặt chưa hoàn hảo) đây là bước tiến từ vị trí “hoang tưởng – phân liệt” sang vị trí “trầm cảm” theo lý thuyết của Klein. Tuy nhiên, nếu quá trình tích hợp bị gián đoạn, cơ chế tách đôi có thể tồn tại cố định và trở thành cơ chế phòng vệ nổi bật ở người trưởng thành (Encyclopedia.com, 2025).
Thật vậy, tách đôi thường được xếp vào nhóm cơ chế phòng vệ chưa trưởng thành và được ghi nhận là đặc trưng nổi bật trong các rối loạn nhân cách cụm B, đặc biệt là rối loạn nhân cách ranh giới (Borderline Personality Disorder – BPD) (Bailey & Pico, 2023). Otto Kernberg một nhà phân tâm học nghiên cứu nhiều về BPD – cho rằng những bệnh nhân thuộc tổ chức nhân cách ranh giới thường sử dụng hàng loạt cơ chế phòng vệ nguyên thủy, đáng chú ý nhất là phân tách, bên cạnh các cơ chế khác như lý tưởng hóa nguyên thủy, đồng nhất phóng chiếu, phủ nhận, toàn năng, v.v.
Trên thực tế, cơ chế tách đôi là động lực trung tâm trong tổ chức nhân cách ranh giới, góp phần tạo nên những mối quan hệ và hình ảnh bản thân đầy bất ổn ở người mắc BPD (Kernberg, 1975). Chính vì thế, hiểu được cơ chế này có ý nghĩa quan trọng trong việc giải thích hành vi, suy nghĩ của nhóm bệnh nhân ranh giới, cũng như trong việc định hướng can thiệp tâm lý phù hợp. (Lưu ý: Mặc dù thường gặp ở BPD, tách đôi không phải là cơ chế độc quyền của riêng rối loạn này – nó cũng xuất hiện trong nhiều hoàn cảnh và rối loạn khác, sẽ được thảo luận thêm bên dưới).
2. Phân tích cơ chế tách đôi
Khi nào và trong bối cảnh nào xảy ra tách đôi?
Cơ chế tách đôi thường được kích hoạt khi cá nhân đối diện với mâu thuẫn nội tâm hoặc mối đe dọa đối với cảm giác an toàn trong mối quan hệ. Những tình huống gây stress cao độ về cảm xúc chẳng hạn sợ bị bỏ rơi, bị từ chối hoặc bị tổn thương lòng tự trọng – dễ thúc đẩy phản ứng tách đôi. Trong bối cảnh gia đình, một đứa trẻ hoặc người trưởng thành có thể phân chia cách nhìn về cha mẹ thành hai thái cực (ví dụ: một phụ huynh hoàn hảo luôn yêu thương vs. một phụ huynh còn lại luôn tồi tệ) nhằm giải tỏa xung đột khi gia đình bất hòa.
Trong tình yêu lứa đôi, tách đôi có thể xảy ra khi một bên cảm thấy bất an: Lúc mới yêu, họ lý tưởng hóa đối tác như “hoàng tử/công chúa”, nhưng chỉ một hiểu lầm nhỏ cũng có thể khiến hình ảnh đối tác sụp đổ hoàn toàn trong mắt họ. Tương tự, tại nơi làm việc, một nhân viên có khuynh hướng nhân cách ranh giới có thể ban đầu hết lời ngợi khen sếp của mình, nhưng sau một lời phê bình, họ lập tức quay sang xem sếp là kẻ tàn nhẫn, bất công.
Điểm chung trong các bối cảnh này là sự thiếu ổn định trong cảm nhận, do cá nhân không dung nạp được thực tế rằng người khác (hay chính bản thân họ) có thể đồng thời có cả điểm tích cực lẫn hạn chế. Tách đôi giúp giảm bớt sự mơ hồ khó chịu đó bằng cách “đơn giản hóa” nhận thức: phân mọi thứ thành tốt-xấu rõ ràng (Fox, 2022). Đáng nói là cơ chế này cũng xuất hiện ở những người không mắc BPD trong lúc stress ví dụ, người bị rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD) hoặc rối loạn lo âu có thể cũng rơi vào kiểu nghĩ đen-trắng khi lo sợ hoặc tức giận tột độ. Tuy nhiên, ở người mắc BPD, phản ứng tách đôi xảy ra thường xuyên và mạnh mẽ hơn, ăn sâu như một đặc điểm tính cách, chứ không chỉ là phản ứng tạm thời.
Hành vi và suy nghĩ đặc trưng của tách đôi:
Người sử dụng cơ chế tách đôi có khuynh hướng đánh giá người khác và bản thân một cách cực đoan. Họ thường xuyên thể hiện những luồng cảm xúc và nhận định thay đổi 180 độ về cùng một đối tượng. Ví dụ, một bệnh nhân BPD có thể hết lời khen ngợi bác sĩ trị liệu “tuyệt vời, hiểu mình sâu sắc” trong một buổi gặp, nhưng chỉ một tuần sau có thể tức giận tuyên bố bác sĩ đó “vô dụng, tồi tệ” nếu cảm thấy thất vọng (ví dụ: khi buổi hẹn bị hoãn hoặc bác sĩ không đáp ứng mong đợi nào đó). Kiểu suy nghĩ “hoặc tất cả, hoặc không có gì” này khiến họ khó chấp nhận các sai sót nhỏ ở người khác; chỉ một lỗi lầm nhỏ cũng đủ “xóa sạch” mọi điểm tốt trước đây của đối tượng trong mắt họ. Ngược lại, khi đang lý tưởng hóa ai, họ gần như phủ nhận mọi nhược điểm của người đó, tin rằng người đó hoàn hảo 100%.
Về hành vi, hệ quả thường thấy của tách đôi là các phản ứng bốc đồng và khó lường. Trong cơn xúc động do tách đôi (thường là giận dữ hoặc tuyệt vọng khi đối tượng “trở nên xấu”), họ có thể hành động quyết liệt: cắt đứt quan hệ, buông lời lăng mạ, thậm chí tự gây tổn thương bản thân hoặc hành vi bạo lực. Mặt khác, khi quay lại pha lý tưởng hóa, họ có thể van nài, níu kéo đối tượng hoặc tôn sùng quá mức. Những đảo chiều cảm xúc liên tục như vậy khiến quan hệ của họ trở nên rất bất ổn và khó dự đoán (Fox, 2022).
Đồng thời, cách nghĩ phân cực cũng ảnh hưởng đến hình ảnh bản thân: bệnh nhân có thể lúc thì cảm thấy mình là người tốt hoàn hảo hoặc vĩ đại (trạng thái hưng phấn), nhưng có lúc lại thấy mình vô dụng, xấu xa (trạng thái trầm uất). Sự dao động cực đoan trong tự đánh giá bản thân này chính là biểu hiện của việc tách đôi hướng nội (splitting of the ego) cái tôi bị phân chia thành phần “tốt” và “xấu” rời rạc, thiếu một cảm giác ổn định, nhất quán.
Nhận diện tách đôi trong trị liệu:
Đối với nhà trị liệu tâm lý, việc sớm nhận biết dấu hiệu của cơ chế tách đôi ở than chủ thể (thân chủ) là rất quan trọng để định hướng can thiệp. Một số chỉ báo điển hình trong quá trình trị liệu gồm:
(1) Nội dung kể chuyện mang tính hai cực rõ rệt: Thân chủ mô tả về những người quan trọng trong cuộc đời họ hoặc về chính họ bằng những thuật ngữ hoàn toàn tích cực hoặc hoàn toàn tiêu cực, thiếu sự trung dung. Họ có thể kể về một người bạn với tất cả lòng ngưỡng mộ ở buổi đầu, nhưng vài phiên sau lại nói về người bạn đó đầy oán giận và khinh miệt, mà ít có sự cân bằng trong đánh giá.
(2) Sự thay đổi đột ngột trong thái độ đối với nhà trị liệu: Ban đầu thân chủ có thể hết lời khen ngợi sự giúp đỡ của nhà trị liệu, xem họ như “cứu tinh”, nhưng đột ngột quay sang chỉ trích dữ dội hoặc đòi ngừng trị liệu sau một cảm giác bị tổn thương nhỏ (thí dụ: nhà trị liệu vắng mặt một buổi, hoặc không trả lời tin nhắn ngay lập tức).
(3) Hiện tượng “phân cực” trong liên minh trị liệu: Nếu có nhiều hơn một nhà trị liệu hoặc trong môi trường trị liệu nhóm, thân chủ có xu hướng “chia rẽ” đội ngũ – họ sẽ thân thiết, tin tưởng hoàn toàn một số người (nhóm “tốt”), trong khi ghét bỏ, nghi ngờ những người còn lại (nhóm “xấu”).
Đây gọi là hiện tượng splitting trong đội ngũ điều trị, thường gặp khi làm việc với bệnh nhân ranh giới bệnh nhân vô thức gây mâu thuẫn giữa các nhà trị liệu hoặc nhân viên, dẫn đến phe này ủng hộ bệnh nhân, phe kia cảm thấy bị phản đối. Nhận diện được những mô thức này, nhà trị liệu có thể hiểu rằng đó không phải do họ thất bại hay thành công hoàn toàn, mà có thể chính là tác động của cơ chế phòng vệ tách đôi đang được thể hiện trong mối quan hệ trị liệu. Sự tỉnh táo này giúp nhà chuyên môn tránh rơi vào “cái bẫy” cảm xúc do thân chủ đặt ra, đồng thời tạo cơ hội sử dụng trải nghiệm ở đây-và-lúc này để can thiệp (ví dụ: giúp thân chủ nhận biết họ đang nhìn nhà trị liệu theo lối phân cực và khám phá nguyên nhân tâm lý đằng sau).
Phân biệt tách đôi với các cơ chế tương đồng: Tách đôi có thể bị nhầm lẫn hoặc đi kèm với một số cơ chế phòng vệ khác. Dưới đây là cách phân biệt với hai cơ chế thường gặp:
-
Tách đôi và Phóng chiếu (projection): Cả hai đều là cơ chế nguyên thủy và thường xuất hiện cùng nhau trong tổ chức nhân cách ranh giới (Christopher, Bickhard, & Lambeth, 1992), nhưng chúng khác nhau về cách thức. Phóng chiếu là việc gán những cảm xúc/xung đột nội tâm của bản thân lên người khác. Thí dụ, một người cảm thấy giận dữ nhưng không nhận thức được điều đó có thể cho rằng “anh A đang ghét tôi” tức gán cơn giận của mình sang anh A. Trong khi đó, tách đôi chủ yếu liên quan đến nhận thức về đối tượng: người sử dụng tách đôi phân loại anh A thành “toàn tốt” hoặc “toàn xấu”. Tuy nhiên, trong thực tế, hai cơ chế này có thể phối hợp: ví dụ người bệnh tách đôi giữ hình ảnh “tốt” về bản thân bằng cách phóng chiếu mọi tính xấu, lỗi lầm sang người khác (biến người kia thành “xấu hoàn toàn”). Điểm mấu chốt là phóng chiếu nhấn mạnh sai lệch về chủ thể cảm xúc (gán của mình thành của người), còn tách đôi nhấn mạnh sai lệch về cách đánh giá đối tượng (thấy đối tượng chỉ có một mặt, không thấy mặt kia).
-
Tách đôi và Phủ nhận (denial): Phủ nhận là cơ chế mà trong đó một người từ chối chấp nhận một sự thật đau lòng trong thực tế nhằm tránh lo âu. Ví dụ: một người mẹ có con vừa qua đời nhưng vẫn hành xử như thể con còn sống, không chấp nhận sự thật mất mát. Về bề ngoài, phủ nhận có vẻ giống tách đôi ở chỗ đều tránh nhìn nhận mặt tiêu cực của thực tại. Tuy nhiên, khác biệt ở chỗ: phủ nhận là hoàn toàn gạt bỏ hoặc làm ngơ hiện thực, còn tách đôi là chấp nhận hiện thực nhưng cắt nó thành hai nửa riêng biệt. Nói cách khác, người phủ nhận không hề thừa nhận sự tồn tại của yếu tố gây lo sợ (vd: “Không, con tôi chưa chết”), còn người tách đôi nhận biết cả hai khía cạnh nhưng không nhìn cùng lúc: họ thừa nhận có mặt tốt và mặt xấu nhưng không chấp nhận chúng thuộc về cùng một đối tượng. Một điểm nữa, phủ nhận thường áp dụng cho sự kiện hoặc thông tin (như cái chết, bệnh tật, lỗi lầm…), còn tách đôi áp dụng cho hình ảnh con người hoặc sự việc (biến hình ảnh đó thành chỉ tốt hoặc chỉ xấu tùy lúc). Tương tự như phóng chiếu, đôi khi tách đôi và phủ nhận cũng đi liền nhau – ví dụ một người vợ có chồng ngoại tình có thể một mặt phủ nhận chồng mình phản bội, mặt khác tách đôi hình ảnh chồng thành hai con người (khi anh ấy tốt thì hoàn hảo, khi anh ấy làm sai thì là “một người khác” hoàn toàn). Hiểu rõ những khác biệt này giúp nhà lâm sàng lựa chọn chiến lược can thiệp phù hợp: với phủ nhận cần giúp bệnh nhân dần đối diện thực tại, còn với tách đôi cần giúp họ học cách dung hòa mâu thuẫn nội tâm.
3. Ví dụ lâm sàng minh họa cơ chế tách đôi
Để hình dung rõ hơn về cách thức hoạt động của cơ chế tách đôi, sau đây là một tình huống thực tế được mô tả bởi Fox (2022) về một thân chủ (tạm gọi là Yolanda):
Trường hợp Yolanda: Yolanda nhắn tin cho bạn trai nhưng không thấy anh trả lời ngay như kỳ vọng. Cô bắt đầu lo lắng nghĩ: “Mình vừa nhắn cho anh ấy mà, sao anh ấy chưa trả lời? Chắc chắn anh ấy đang ở với cô gái nào khác! Anh ấy đang lừa dối mình! Mình biết mà, linh tính mách bảo mình như vậy!” Những suy nghĩ ghen tuông nhanh chóng bùng lên trong Yolanda kèm theo nỗi sợ bị phản bội. Khi lo âu và tức giận tăng lên, cơ chế phòng vệ tách đôi được kích hoạt: Yolanda lập tức chuyển sang giai đoạn B – giai đoạn “phân tách”. Cô nhìn chằm chằm vào điện thoại, càng nghĩ càng giận sôi sục, và rồi trong mắt cô, người bạn trai vốn được yêu thương bỗng chốc biến thành “đồ tồi tệ, xấu xa, phản bội”. Cô tự nhủ: “Hắn vốn chẳng ra gì. Hắn xấu xa, ngu ngốc và vô dụng. Đồ phản bội!”. Trong cơn giận mất kiểm soát, Yolanda liền nhắn liên tiếp cho bạn trai, tuôn ra mọi lời sỉ vả nọc độc mà cô có thể nghĩ đến. Sau khi trút giận, cô chờ đợi nhưng vẫn không thấy hồi âm. Điều này càng làm cô phẫn nộ và tuyệt vọng hơn, cơ chế tách đôi tiếp tục lặp lại vòng xoáy: cô thấy mình hoàn toàn bị phản bội, nạn nhân đáng thương của “kẻ tồi tệ nhất trần đời”. Hệ quả (giai đoạn C) không tránh khỏi: một lúc sau, người bạn trai trả lời tin nhắn, nhưng nội dung là: “Chúng ta chấm dứt. Tôi chưa bao giờ lừa dối em và sẽ không bao giờ, nhưng tôi không đáng bị đối xử như thế này! Tạm biệt.”. Mối quan hệ tan vỡ hoàn toàn chỉ vì một sự chậm trễ nhỏ ban đầu.
Trường hợp trên minh họa sinh động cách tách đôi bóp méo nhận thức và cảm xúc, dẫn đến hành vi tiêu cực leo thang và hậu quả nghiêm trọng trong quan hệ. Yolanda từ chỗ yêu thương, tin tưởng bạn trai đã nhanh chóng “tách” anh thành một con người hoàn toàn xấu xa chỉ sau vài phút lo âu. Thực tế, bạn trai cô chỉ chậm trả lời vì lý do khách quan nào đó, nhưng dưới lăng kính méo mó của tách đôi, Yolanda diễn giải sai thành ý đồ phản bội có chủ đích (“anh ta cố tình làm mình đau”). Sự méo mó này khiến cô phản ứng thái quá, dẫn đến chính điều cô lo sợ: bạn trai rời bỏ cô. Trường hợp Yolanda cũng cho thấy vòng lặp phản hồi tiêu cực do tách đôi: càng nhìn sự việc một cách cực đoan (toàn xấu), cô càng dâng trào cảm xúc tiêu cực (tức giận, đau đớn), và những cảm xúc này lại củng cố cách nhìn méo mó ban đầu, tạo thành một chu kỳ luẩn quẩn (Fox, 2022).
Về mặt chẩn đoán, đáng chú ý là Yolanda không nhất thiết mắc BPD: cô ấy có vài nét tính cách ranh giới nhưng được chẩn đoán rối loạn lo âu và PTSD. Điều này nhấn mạnh rằng tách đôi không chỉ hiện diện trong BPD, mặc dù nó nổi tiếng nhất ở rối loạn này. Nhiều người ở vào trạng thái căng thẳng tâm lý cao độ đều có thể tạm thời suy nghĩ đen trắng tương tự. Tuy nhiên, ở BPD, cơ chế tách đôi xảy ra thường xuyên như một phần của cấu trúc nhân cách, còn ở các rối loạn khác (như PTSD của Yolanda), nó có thể chỉ xuất hiện khi cá nhân bị kích thích quá mức về cảm xúc.
Một ví dụ lâm sàng khác trong bối cảnh trị liệu: giả định một bệnh nhân BPD trong liệu trình phân tâm. Ban đầu, họ có thể lý tưởng hóa nhà trị liệu, bày tỏ rằng “bác sĩ thật tuyệt vời, lần đầu tiên có người hiểu được tôi”. Nhưng nếu nhà trị liệu làm họ phật ý (dù rất nhỏ, như quên trả lời email), bệnh nhân có thể lập tức tách đôi, chuyển sang thái cực oán hận: “Bác sĩ chẳng giúp được gì, chỉ giỏi bỏ rơi tôi, anh cũng tồi tệ như tất cả mọi người!”. Họ có thể đòi dừng trị liệu hoặc nói xấu nhà trị liệu với người khác trong cơn giận. Vài ngày sau, khi cảm xúc lắng xuống, bệnh nhân có thể lại mong muốn quay lại gặp bác sĩ vì sợ hãi bị bỏ rơi. Sự dao động liên tục giữa lý tưởng hóa và hạ thấp giá trị người khác như vậy chính là dấu hiệu đặc trưng của tách đôi. Nó đặt ra thách thức lớn cho liên minh trị liệu, đòi hỏi nhà trị liệu phải vững vàng về cảm xúc để không phản ứng cực đoan ngược lại (ví dụ: nổi giận hay quá nhiệt tình chiều theo bệnh nhân), đồng thời phải kiên nhẫn giúp bệnh nhân dần nhận ra và hiểu được những gì đang diễn ra trong tâm lý họ.
4. Bàn luận và kết luận
Vai trò của tách đôi trong tâm lý bình thường và bệnh lý:
Như đã trình bày, cơ chế tách đôi có nguồn gốc từ sự phát triển tâm lý bình thường thời thơ ấu. Nó là một phần của quá trình hình thành cái tôi, giúp đứa trẻ sơ sinh xử lý những trải nghiệm đầu đời quá sức chịu đựng bằng cách phân chia thế giới thành tốt xấu rõ ràng. Ở mức độ nào đó, người trưởng thành thỉnh thoảng vẫn có thể sử dụng tách đôi như một phản ứng tạm thời khi căng thẳng quá cao. Ví dụ, khi một người vừa trải qua sang chấn hoặc cú sốc mạnh, họ có thể nhìn cuộc đời một cách tiêu cực cực đoan (“mọi thứ thật tồi tệ, không còn gì tốt đẹp”) như một cách để lý giải điều bất hạnh.
Trong phạm vi giới hạn và nhất thời, phản ứng phân cực này có thể được điều chỉnh lại khi hoàn cảnh qua đi. Tuy nhiên, trong tâm lý bệnh lý đặc biệt là các rối loạn nhân cách nghiêm trọng tách đôi không còn là phản ứng tạm thời nữa mà trở thành một lăng kính mặc định để nhìn người và nhìn đời. Ở người mắc rối loạn nhân cách ranh giới, cơ chế tách đôi ăn sâu đến mức họ mất khả năng tích hợp những hình ảnh tốt và xấu ngay cả trong trạng thái ổn định. Nói cách khác, họ gần như luôn nhìn nhận bản thân và người khác qua những mảnh ghép rời rạc, thiếu tính thống nhất. Điều này giải thích cho hàng loạt biểu hiện đặc trưng của BPD: các mối quan hệ rất thiếu ổn định (lúc thân mật, lúc thù địch), hình ảnh bản thân thay đổi thất thường, và cảm xúc dao động cực độ. Quả thật, tách đôi được xem là “sự kiện tâm bệnh học cơ bản” trong BPD, là trung tâm của mọi rối loạn khác trong nhân cách này (Kernberg, 1975). Nếu không được nhận diện và xử lý, cơ chế này có thể duy trì vòng luẩn quẩn tâm lý, khiến bệnh nhân không thoát khỏi các mô thức quan hệ độc hại và khó đạt được cái nhìn sâu sắc về bản thân.
Ảnh hưởng lâu dài nếu không được nhận diện:
Việc không ý thức được cơ chế tách đôi đang chi phối mình có thể dẫn đến nhiều hệ quả tiêu cực về lâu dài. Trước hết, cá nhân đó sẽ liên tục gặp trục trặc trong các mối quan hệ. Do xu hướng lý tưởng hóa rồi hạ thấp người khác luân phiên, họ dễ rơi vào kịch bản “yêu nhanh, vỡ mộng cũng nhanh”, các quan hệ bạn bè, yêu đương, đồng nghiệp đều khó bền vững. Người xung quanh có thể cảm thấy bị tổn thương hoặc bị thao túng bởi những phản ứng cực đoan này, dẫn đến việc họ dần rời xa, càng làm người mang cơ chế tách đôi củng cố niềm tin rằng “ai rồi cũng phản bội/ làm mình thất vọng”. Bản thân người đó cũng chịu thiệt hại về mặt tâm lý: việc sống trong thế giới phân đôi khiến họ mất dần khả năng nhìn nhận thực tế một cách cân bằng, thường xuyên cảm thấy trống rỗng, chán nản sau mỗi chu kỳ hưng phấn vỡ mộng. Họ có nguy cơ trầm cảm khi những hình ảnh lý tưởng liên tục sụp đổ, và lo âu triền miên vì luôn chờ đợi thất bại kế tiếp. Về lâu dài, nếu cơ chế này không được can thiệp, nhân cách của họ có thể ngày càng cứng nhắc, khó thích ứng.
Một số nghiên cứu còn cho thấy các chu kỳ cảm xúc tiêu cực do tách đôi có thể góp phần thúc đẩy hành vi tự hại và ý tưởng tự sát ở bệnh nhân BPD. Ngoài ra, trong bối cảnh trị liệu, nếu nhà chuyên môn không nhận ra hiện tượng tách đôi, liên minh trị liệu có thể đổ vỡ: thân chủ có thể đột ngột ngưng trị liệu hoặc từ chối hợp tác, hoặc ngược lại nhà trị liệu có thể phản ứng không phù hợp trước những thái cực của thân chủ (ví dụ nổi giận hoặc “dỗ dành” quá mức), vô tình củng cố thêm cơ chế bệnh lý. Tóm lại, sự thiếu nhận diện của cả bệnh nhân lẫn nhà trị liệu đối với cơ chế tách đôi sẽ khiến cho triệu chứng kéo dài và trầm trọng hơn theo thời gian, làm giảm chất lượng cuộc sống và hiệu quả điều trị.
Gợi ý trị liệu và cách làm việc với tách đôi: Do tầm quan trọng của cơ chế tách đôi trong nhiều rối loạn nhân cách, các phương pháp trị liệu tâm lý chuyên sâu đã được phát triển nhằm giải quyết tận gốc hiện tượng này. Về tổng thể, mục tiêu chính là giúp bệnh nhân tích hợp được những phần “tốt” và “xấu” trong hình ảnh bản thân và người khác, qua đó hình thành cái nhìn toàn diện, thực tế hơn. Trong trị liệu phân tâm truyền thống, các nhà trị liệu thường sử dụng kỹ thuật phân tích chuyển di: xem mối quan hệ giữa bệnh nhân và nhà trị liệu là mẫu thuẫn cho các mối quan hệ ngoài đời, trong đó cơ chế tách đôi sẽ sớm bộc lộ.
Bằng cách duy trì thái độ trung tính và quan tâm ổn định, nhà trị liệu cho phép bệnh nhân thể hiện cả hai thái cực cảm xúc trong không gian an toàn, rồi từng bước giúp họ nhận biết mâu thuẫn nội tâm nằm bên dưới. Otto Kernberg và cộng sự đã phát triển một liệu pháp chuyên biệt gọi là Liệu pháp tập trung vào chuyển di (Transference-Focused Psychotherapy – TFP) dành cho BPD, với trọng tâm là xử lý trực tiếp cơ chế tách đôi. Nhà trị liệu TFP thường xuyên chú ý “bắt lấy” những khoảnh khắc bệnh nhân phân cực hóa cảm xúc trong buồng trị liệu, sau đó phản ánh và giải nghĩa cho bệnh nhân thấy hai hình ảnh đối lập mà họ đang gán cho nhà trị liệu (hoặc người khác) thực ra đều là những phần của trải nghiệm nội tâm của chính họ. Quá trình này nhằm gắn kết “hai nửa” tách biệt trong tâm trí bệnh nhân lại với nhau (The Kimberly Center NYC, 2024).
Nghiên cứu cho thấy sau quá trình trị liệu, bệnh nhân có thể dần đạt được cái nhìn tích hợp và cân bằng hơn về bản thân và người khác (Kernberg et al., 2008) ví dụ, họ chấp nhận rằng người mình yêu thương dù còn thiếu sót nhưng không vì thế trở thành người xấu hoàn toàn, qua đó các mối quan hệ trở nên ổn định, lành mạnh hơn. Bên cạnh TFP, một số liệu pháp khác cũng tỏ ra hữu ích. Liệu pháp hành vi biện chứng (Dialectical Behavior Therapy – DBT) do Marsha Linehan phát triển giúp bệnh nhân BPD học các kỹ năng điều chỉnh cảm xúc và nhận thức, trong đó có kỹ thuật “biện chứng” để thấy được hai mặt của vấn đề thay vì suy nghĩ cực đoan. Liệu pháp dựa trên mentalization (Mentalization-Based Treatment – MBT) của Fonagy tập trung rèn luyện khả năng hiểu trạng thái tâm lý của bản thân và người khác, qua đó giảm bớt những diễn giải sai lệch kiểu tách đôi.
Dù tiếp cận khác nhau, điểm chung của các liệu pháp hiệu quả cho hiện tượng tách đôi là: giúp bệnh nhân phát triển năng lực quan sát và chấp nhận tính hai mặt của thực tại (tích hợp self “tốt” và “xấu”, object “tốt” và “xấu”), đồng thời rèn luyện kiểm soát các phản ứng xung động khi cảm xúc mãnh liệt trỗi dậy. Ngoài ra, trong tham vấn tâm lý nói chung, các nhà chuyên môn được khuyến nghị giữ thái độ kiên định, ranh giới rõ ràng và đồng cảm khi làm việc với những thân chủ có xu hướng tách đôi. Sự kiên định giúp thân chủ cảm thấy an toàn để thử thách niềm tin tuyệt đối của họ (rằng nhà trị liệu lúc nào cũng tốt hoặc lúc nào cũng xấu), còn sự đồng cảm và hiểu biết của nhà trị liệu sẽ giúp thân chủ giảm phòng vệ, từ từ đối diện với những mâu thuẫn bên trong họ. Song song đó, việc giáo dục tâm lý nhẹ nhàng về cơ chế tách đôi – ví dụ giải thích cho bệnh nhân hiểu khái niệm “suy nghĩ đen-trắng” và tác động của nó – cũng có thể giúp họ có cái nhìn từ bên ngoài về hành vi của mình, tạo tiền đề cho thay đổi.
Kết luận: Cơ chế phòng vệ tách đôi là một khái niệm cốt lõi trong phân tâm học, cung cấp một khung giải thích hữu ích cho những hành vi và cảm xúc cực đoan, thất thường ở các rối loạn nhân cách như ranh giới. Từ một hiện tượng bình thường ở giai đoạn sơ khai, splitting trở thành bất thường khi nó kéo dài và chi phối cách một cá nhân tri giác thế giới. Hiểu biết sâu về cơ chế này giúp các nhà lâm sàng nhận diện sớm và can thiệp hiệu quả hơn, đồng thời giúp chính thân chủ dần nhận thức và điều chỉnh được mô thức nhận thức – cảm xúc bất lợi của mình.
Nghiên cứu và thực hành lâm sàng hiện đại (ví dụ Karlsson, 2010) tiếp tục mở rộng hiểu biết về tách đôi dưới nhiều góc độ (phát triển, văn hóa, thần kinh học, hiện tượng học), qua đó khẳng định tầm quan trọng của nó không chỉ trong bệnh lý mà cả trong đời sống tâm lý nói chung. Với sự kết hợp giữa lý thuyết phân tâm truyền thống và các phương pháp trị liệu mới, chúng ta ngày càng có nhiều công cụ hơn để giúp những cá nhân mắc kẹt trong thế giới “đen và trắng” tìm lại được sự hòa hợp nội tâm và những mối quan hệ lành mạnh, ổn định hơn.
5. Tài liệu tham khảo
-
American Psychiatric Association. (2013). Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders (5th ed.). Washington, DC: Author. (Tham khảo tiêu chuẩn chẩn đoán BPD trong DSM-5).
-
Christopher, J. C., Bickhard, M. H., & Lambeth, G. S. (1992). Splitting Kernberg: A critique of Otto Kernberg’s notion of splitting. Psychotherapy: Theory, Research, Practice, Training, 29(3), 480-490.
-
Fox, D. J. (2022, February 25). Is Splitting Only Done by Those with BPD? Psychology Today. https://www.psychologytoday.com/us/blog/the-complex-diagnosis/202202/is-splitting-only-done-by-those-with-bpd
-
Freud, S. (1940). Splitting of the ego in the process of defence. International Journal of Psycho-Analysis, 22, 78-83.
-
Karlsson, G. (2010). Psychoanalysis in a New Light. New York: Cambridge University Press.
-
Kernberg, O. F. (1975). Borderline Conditions and Pathological Narcissism. New York: Jason Aronson.
-
Klein, M. (1946). Notes on some schizoid mechanisms. International Journal of Psycho-Analysis, 27, 99-110.
-
Mijolla-Mellor, S. (2005). Splitting. Trong A. de Mijolla (Chủ biên), International Dictionary of Psychoanalysis. Detroit, MI: Macmillan Reference USA.
-
StatPearls. (2023). Defense Mechanisms. NCBI Bookshelf. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK559106/ (truy cập ngày 22/12/2025).
-
The Kimberly Center. (2024). Transference-Focused Psychotherapy (TFP) – Treatment for Borderline Personality Disorder. https://thekimberlycenternyc.com/treatments/transference-focused-psychotherapy-tfp/