
Freud: Giấc mơ sự thỏa mãn các xung năng bị dồn nén
Bạn đã bao giờ tỉnh dậy sau một giấc mơ kỳ lạ và tự hỏi: “Rốt cuộc giấc mơ đó muốn nói gì?” Có lẽ đêm qua bạn mơ mình đỗ đạt rực rỡ dù thực tại vẫn đang lo lắng về kỳ thi sắp tới. Hoặc bạn mơ thấy một người thân đã khuất sống lại, nói cười như chưa hề rời xa. Dân gian ta có câu: “Ngày nghĩ sao, đêm mơ vậy”, ý nói giấc mơ phản chiếu những điều ta trăn trở ban ngày. Thật vậy, giấc mơ thường mang đến một thế giới riêng, nơi những điều không thể ở thực tại lại trở thành có thể. Nhưng liệu giấc mơ chỉ đơn thuần là phim chiếu lại chuyện ban ngày? Hay ẩn sau đó là những khát khao thầm kín của chúng ta?
Hơn một thế kỷ trước, nhà thần kinh học người Áo Sigmund Freud đã đưa ra một luận điểm táo bạo: giấc mơ chính là sự thỏa mãn ngụy trang của những xung năng (ham muốn bản năng) bị dồn nén.
Nói cách khác, mỗi giấc mơ đều là một ước muốn bí mật được biến thành hiện thực dưới dạng ẩn dụ. Freud còn ví quá trình giải mã giấc mơ như “con đường hoàng gia dẫn vào miền vô thức”, nơi cất giấu những bí mật sâu kín của tâm hồn. Quan điểm này đã mở ra cả một thời đại mới trong tâm lý học, khi người ta bắt đầu đào sâu vào giấc mơ để hiểu về động lực thầm kín của con người.
Tuy nhiên, không phải ai cũng đồng ý với Freud. Nhiều người đặt câu hỏi: “Phải chăng mọi giấc mơ đều là mong muốn được thỏa mãn?
Nếu vậy, những cơn ác mộng đáng sợ liệu có phải cũng là điều ta ao ước?”. Chúng ta sẽ cùng đối thoại với Freud và các trường phái khác để tìm lời giải cho bí ẩn muôn thuở: giấc mơ rốt cuộc nói lên điều gì về chúng ta?
1. Freud và học thuyết “giấc mơ là sự thỏa mãn mong muốn”
Sigmund Freud (1856–1939) được coi là “cha đẻ” của trường phái phân tâm học, và chính ông là người đầu tiên hệ thống hóa một lý thuyết toàn diện về giấc mơ. Trước Freud, nhiều người cho rằng giấc mơ chỉ là những hình ảnh vô nghĩa, hoặc là điềm báo từ thần linh. Freud thì kiên quyết ngược lại: Ông tin rằng giấc mơ không hề vô nghĩa hay ngẫu nhiên, mà trái lại, mang đầy ý nghĩa tâm lý nếu ta biết cách giải mã. Trong tác phẩm kinh điển The Interpretation of Dreams (Giải mộng, xuất bản năm 1900), Freud tuyên bố:
“Giấc mơ… thực chất là sự hoàn thành một ước muốn”.
Đây chính là trọng tâm học thuyết của ông: Mọi giấc mơ, xét đến cùng, đều thể hiện một mong muốn thầm kín nào đó của người mơ .
Nội dung biểu hiện và nội dung tiềm ẩn
Để hiểu quan điểm của Freud, ta cần biết ông phân biệt hai lớp nội dung của giấc mơ.
Thứ nhất là nội dung biểu hiện (manifest content) tức là những hình ảnh, câu chuyện cụ thể mà ta nhớ được khi thức dậy. Đây là “bề nổi” của giấc mơ, thường kỳ quặc và rời rạc như một bộ phim siêu thực. Nhưng theo Freud, ý nghĩa thực sự lại nằm ở nội dung tiềm ẩn (latent content) chính là những ý tưởng, ước muốn bị dồn nén ẩn sau giấc mơ. Nói cách khác, cốt truyện kỳ lạ của giấc mơ chỉ là vỏ bọc ngụy trang, nhiệm vụ của nhà phân tâm sẽ “bóc tách” lớp vỏ đó để tìm ra mong muốn thầm kín bên trong.
Tại sao phải ngụy trang?
Freud cho rằng nhiều ước muốn của chúng ta, đặc biệt là những ham muốn bản năng (như tình dục, gây hấn) từ thời thơ ấu, đã bị xã hội và bản thân kiềm chế, đẩy xuống vô thức, quá trình này gọi là dồn nén. Ngay cả khi ngủ, một phần tâm trí (mà Freud gọi là “kiểm duyệt”) vẫn canh gác, không cho những ý nghĩ cấm kỵ xuất hiện trực tiếp vì sợ làm ta tỉnh giấc hoảng sợ. Vì vậy, giấc mơ phải dùng ngôn ngữ ẩn dụ, biến những mong muốn đó thành hình ảnh chấp nhận được.
Freud ví cơ chế này như một người kiểm duyệt báo chí: thông tin “nhạy cảm” sẽ bị biên tập, thay thế hoặc mã hóa trước khi lên báo (giấc mơ). Ông gọi quá trình biến đổi đó là “tác động của giấc mơ” (dream-work), gồm các thủ pháp như chuyển dịch (đổi chỗ trọng tâm ý tưởng), cô đặc (nhiều ý gộp một hình ảnh), biểu tượng hóa (dùng hình ảnh tượng trưng). Kết quả, mong muốn bị che giấu sẽ xuất hiện trong mơ dưới dạng câu chuyện kỳ lạ, khiến ta không nhận ra nó dễ dàng.
Giấc mơ như “người gác cổng” của giấc ngủ
Freud còn nhấn mạnh một chức năng quan trọng của giấc mơ: bảo vệ giấc ngủ. Ông gọi giấc mơ là “người gác cổng của giấc ngủ” – khi một kích thích nào đó (như khát nước, tiếng động hoặc ham muốn dồn nén) đe dọa đánh thức ta, giấc mơ sẽ tìm cách thỏa mãn nó tạm thời để ta tiếp tục ngủ. Ví dụ kinh điển do chính Freud kể: Một đêm, ông ăn món mặn nên khát nước lúc ngủ. Thay vì tỉnh dậy, Freud mơ thấy mình đang uống nước mát thật đã khát. Nhờ đó, ông ngủ yên thêm được một lúc, cho đến khi cơn khát quá mạnh làm ông thức dậy uống nước thật. Ở đây, giấc mơ đóng vai trò như “giải pháp tạm thời” – thỏa mãn cơn khát bằng hình ảnh – để trì hoãn việc thức giấc. Ông gọi đó là “giấc mơ tiện lợi” (dream of convenience), bởi nó giúp ta thoải mái tiếp tục ngủ. Tương tự, một người mẹ đang ngủ có thể mơ thấy em bé đang khóc, nhưng trong mơ có ai đó dỗ bé ngủ lại như vậy người mẹ vẫn ngủ tiếp được vì tiềm thức đã “xử lý” tiếng khóc qua giấc mơ thỏa mãn mong muốn dỗ con.
Từ những ví dụ này, Freud kết luận: giấc mơ phục vụ cho một động cơ duy nhất là thực hiện mong muốn, và sẵn sàng “ích kỷ” nếu cần. Nghĩa là, giấc mơ không bận tâm đến logic hay luân lý, chỉ cốt sao ước muốn được hoàn thành (dù chỉ là ảo ảnh) và người mơ được dễ chịu.
Những giấc mơ thời thơ ấu là “chìa khóa” để hiểu lý thuyết của Freud
Freud thừa nhận: ở người lớn, giấc mơ thường rắc rối và khó hiểu, vì chứa đầy lớp ngụy trang. Nhưng với trẻ nhỏ, ta dễ thấy đặc tính “thỏa mãn ước muốn” của giấc mơ hơn nhiều. Trẻ con chưa có nhiều điều phải dồn nén, nên giấc mơ của các bé thường đơn giản phản ánh mong muốn ban ngày chưa được đáp ứng.
Một ví dụ nổi tiếng chính Freud kể về con gái mình, bé Anna Freud lúc 19 tháng tuổi. Hôm đó bé bị bệnh nên người vú nuôi không cho ăn nhiều, đặc biệt là món dâu tây mà bé rất thích. Đêm đến, Anna ngủ mơ và trong cơn mơ cô bé gọi to đầy phấn khích: “Anna Freud, dâu tây, dâu rừng, trứng chiên, bánh pudding!”, liệt kê một bữa ăn thịnh soạn gồm toàn món khoái khẩu .Bé Anna đói bụng đi ngủ và đã tự “ăn tiệc” trong giấc mơ của mình. Điều thú vị là bé mơ đúng món dâu tây thứ ban ngày bị cấm vì người vú nuôi nói rằng chính do ăn quá nhiều dâu mà bé bị ốm.
Freud phân tích: ước muốn của bé không chỉ được thỏa mãn (được ăn dâu), mà giấc mơ còn là một cách “phản kháng” lại lệnh cấm của vú nuôi . Bằng việc mơ thấy hai loại dâu tây (loại thường và dâu rừng), cô bé như đang “ăn trả thù” cái luật cấm ăn dâu, bởi trong mơ, bé muốn bao nhiêu dâu có bấy nhiêu, không ai ngăn cản. Câu chuyện dễ thương này cho thấy rõ quan điểm của Freud: giấc mơ trẻ em là ví dụ thuần túy của việc một mong muốn (được ăn món yêu thích) biến thành hiện thực trong mơ.
Freud tin rằng ngay cả giấc mơ người lớn dù phức tạp hơn cũng có cốt lõi là một ước muốn tương tự. Chỉ khác là, người lớn đã học cách kìm nén dục vọng, nên ước muốn phải “đội lốt” mới xuất hiện được trong mơ. Chẳng hạn, bạn mơ thấy nhận được công việc mơ ước điều này quá rõ là mong muốn rồi. Nhưng nếu giấc mơ khó hiểu hơn. ví dụ mơ thấy mình lạc vào một thành phố xa lạ, Freud vẫn sẽ truy tìm xem ẩn sau hình ảnh đó bạn đang khao khát điều gì. Có khi thành phố lạ ấy tượng trưng cho khát khao khám phá hoặc thoát khỏi bó buộc hiện tại.
Bằng phương pháp liên tưởng tự do (cho người nằm mơ nói thoải mái mọi ý nghĩ liên quan đến các chi tiết trong mơ), Freud giúp bệnh nhân lần ngược từ nội dung biểu hiện đến nội dung tiềm ẩn. Quá trình “giải mộng” này giống như tháo rời một chiếc bánh ngọt nhiều tầng: lớp kem bên ngoài ngọt ngào che giấu phần nhân bên trong mà nhân đó chính là dục vọng bị nén lại.
Giải thích những giấc mơ lo âu và ác mộng
Nếu mọi giấc mơ đều nhằm thỏa mãn mong muốn, vậy những giấc mơ đáng sợ thì sao? Đây là điểm khiến nhiều người hoài nghi Freud. Ví dụ, bạn mơ thấy mình bị rượt đuổi, thức dậy tim đập hoảng hốt – ước muốn nào được thỏa mãn ở đây chứ? Freud lý luận rằng: ngay cả những ác mộng hay giấc mơ lo âu, về gốc rễ vẫn liên quan đến một mong muốn vô thức, chỉ là trong quá trình ngụy trang đã xảy ra trục trặc. Cụ thể, có hai khả năng:
Một là, giấc mơ đó phản ánh một mong muốn tội lỗi hoặc đáng sợ đến mức ngay cả trong mơ nó cũng kích hoạt lo âu. Ví dụ, có người mơ thấy mình gây ra tai nạn khủng khiếp cho người thân và tỉnh dậy đầy tội lỗi. Freud sẽ cho rằng sâu xa người đó có thể đang giận ngầm hoặc ganh tị với người thân kia, một ý nghĩ bị đạo đức lên án, nên khi nó xuất hiện dưới dạng giấc mơ, cơ chế kiểm duyệt gây ra cảm giác sợ hãi để “trừng phạt” người mơ. Nói cách khác, ác mộng đôi khi chính là một hình thức trừng phạt mà vô thức tự áp đặt một mong muốn bị trừng phạt vì cảm giác tội lỗi. Trong trường hợp này, ước muốn tiềm ẩn (điều sai trái nào đó) bị phản đối mạnh bởi phần đạo đức, dẫn tới giấc mơ trở thành trải nghiệm kinh khủng.
Khả năng thứ hai, như Freud thừa nhận, có những giấc mơ đơn thuần là do sang chấn tâm lý chứ không phải mong muốn. Ví dụ, một người lính trở về sau chiến tranh cứ mơ lặp lại cảnh bom đạn, một người gặp tai nạn suýt chết thì ám ảnh hình ảnh đó trong mơ. Freud gọi đây là những giấc mơ chấn thương, và ông đồng ý rằng chúng là ngoại lệ đối với quy tắc “ước muốn” của mình. Những giấc mơ này có vẻ là nỗ lực của tâm trí nhằm xử lý sự kiện kinh hoàng hơn là để thỏa mãn một ước muốn nào. Thực tế, trong tác phẩm sau này (Beyond the Pleasure Principle, 1920), Freud thừa nhận những cơn ác mộng lặp đi lặp lại sau chấn thương cho thấy có một “xu hướng nhắc lại” khác thường, có lẽ nhằm giúp người đó làm chủ dần trải nghiệm đau thương. Như vậy, Freud không phủ nhận rằng một số giấc mơ không phục vụ khoái cảm ngay lập tức mà đóng vai trò khác, nhưng ông xem đó là ngoại lệ đặc biệt để xử lý nỗi đau tâm lý quá lớn.
Tóm lại, theo Freud, trong hoàn cảnh bình thường, giấc mơ “tiêu chuẩn” vẫn là giấc mơ ẩn chứa một ước muốn thầm kín. Ông quả quyết: “Ước mơ thỏa mãn là ý nghĩa của từng giấc mơ một, do đó không thể có giấc mơ nào ngoài giấc mơ mang tính chất ước muốn”. Nhờ quan điểm đột phá này, Freud đã đem đến cho giấc mơ một chỗ đứng trang trọng trong đời sống tinh thần. Giấc mơ không còn bị coi là chuyện mê tín hay vô giá trị, mà trở thành “mỏ vàng” để khai thác hiểu biết về vô thức. Quả thật, Freud hãnh diện coi khám phá về giấc mơ là thành tựu để đời của mình, đến mức ông từng nửa đùa nửa thật viết cho bạn: “Cậu nghĩ sao, có ngày nào đó người ta gắn biển lên căn nhà: ‘Tại đây, ngày 24 tháng 7 năm 1895, bí mật của giấc mơ đã được Tiến sĩ Sigmund Freud khám phá’”. Ngày nay, tại Vienna quê hương ông, tấm biển tưởng niệm này đã trở thành hiện thực, ghi dấu sự ra đời của học thuyết giấc mơ mang tên Freud.
Tuy nhiên, câu chuyện không dừng ở đó. Học thuyết của Freud hấp dẫn nhưng cũng gây tranh cãi nảy lửa. Ngay trong hàng ngũ các học trò của ông, đã có người bất đồng. Và hơn một thế kỷ qua, biết bao nghiên cứu khoa học hiện đại đã soi rọi thêm nhiều góc nhìn mới. Chúng ta hãy rời “con đường hoàng gia” của Freud một chút để gặp gỡ những lối rẽ khác trên hành trình giải mã giấc mơ.
2. Những góc nhìn khác: Khi giấc mơ không chỉ là ước muốn
Carl Jung: Giấc mơ là tiếng nói của vô thức hướng tới sự toàn vẹn
Người học trò nổi tiếng nhất rồi cũng trở thành “đối thủ” của Freud về học thuyết giấc mơ chính là Carl Gustav Jung (1875–1961). Jung từng được Freud xem như “truyền nhân” của mình, nhưng rồi họ bất đồng sâu sắc và chia tay vào năm 1913, mà một trong những khác biệt lớn là quan niệm về giấc mơ.
Nếu Freud nhấn mạnh tính chất ngụy trang và thỏa mãn ước muốn của giấc mơ, thì Jung gạt bỏ ý tưởng về “ngụy trang”. Jung tuyên bố: “Giấc mơ không lừa dối, không dối trá, không bóp méo hay ngụy trang… Chúng luôn luôn cố gắng biểu đạt điều gì đó mà bản ngã ( ý thức ) không biết và không hiểu”. Nói cách khác, Jung tin rằng giấc mơ nói thẳng những sự thật tâm lý (dù dưới dạng biểu tượng), chứ không cần che đậy quanh co như Freud nghĩ. Theo Jung, mục đích của giấc mơ không phải để che giấu ước muốn, mà là để truyền đạt thông điệp từ vô thức đến ý thức nhằm giúp cân bằng và phát triển tâm lý cá nhân.
Jung đồng ý với Freud rằng giấc mơ xuất phát từ vô thức và chứa đựng những nội dung ngoài tầm nhận biết của ý thức. Nhưng ông không cho rằng các nội dung đó chỉ là “ham muốn bị dồn nén” mang tính cá nhân và tình dục. Theo Jung, vô thức con người còn có phần sâu hơn tầng cá nhân, đó là vô thức tập thể, nơi lưu trữ những hình ảnh, biểu tượng cổ xưa chung cho toàn nhân loại mà ông gọi là các nguyên mẫu (archetypes).
Vì vậy, giấc mơ của chúng ta đôi khi mang tính phổ quát, huyền thoại, chứa những hình tượng (như người mẹ, đứa trẻ, ông lão thông thái, anh hùng, bóng tối…) mà chưa chắc đời ta từng trải qua nhưng vẫn xuất hiện. Jung cho rằng những biểu tượng đó xuất phát từ cấu trúc tâm lý chung của loài người, chứ không chỉ từ trải nghiệm cá nhân hay ước muốn thời thơ ấu như Freud nghĩ.
Một điểm mấu chốt trong quan điểm của Jung: Giấc mơ có chức năng bù trừ, cân bằng cho trạng thái ý thức. Ông cho rằng ban ngày ý thức chúng ta có thể thiên lệch, ví dụ quá lý trí, hoặc tự tin quá mức thì ban đêm giấc mơ sẽ đem đến những yếu tố đối lập để ta trở nên cân bằng hơn. Chẳng hạn, một người quen sống theo logic cứng nhắc có thể mơ những giấc mơ đầy cảm xúc hỗn loạn, như một cách vô thức nhắc nhở họ về khía cạnh cảm xúc bị bỏ quên trong đời sống. Jung gọi quá trình này là sự hướng tới “toàn vẹn” (individuation) của tâm hồn, giấc mơ giúp chúng ta nhận ra và hợp nhất những phần tính cách đối nghịch, tiến gần hơn đến sự hoàn thiện nhân cách.
Để hiểu giấc mơ, Jung phát triển phương pháp riêng khác với Freud. Nếu Freud dùng liên tưởng tự do đào sâu cá nhân, Jung đề xuất kỹ thuật “khuếch đại” (amplification): mở rộng hình ảnh giấc mơ bằng cách liên hệ nó với các biểu tượng văn hóa, thần thoại tương tự.
Thí dụ, nếu bạn mơ thấy một con rắn, Freud có thể tập trung hỏi: “Con rắn gợi anh nghĩ tới điều gì trong đời mình? Có kỷ niệm cá nhân nào không?”. Jung thì sẽ hỏi thêm: “Con rắn trong các câu chuyện, truyền thuyết thường tượng trưng cho điều gì?” Có thể nó tượng trưng cho sự tái sinh, biến đổi (lột da) hoặc cám dỗ nguy hiểm (trong truyện vườn địa đàng). Từ đó, Jung cố gắng tìm ra thông điệp rộng hơn: có thể giấc mơ đang muốn hướng người mơ đến một sự biến đổi bản thân, hoặc cảnh báo về một cám dỗ nào đó trong đời sống. Jung tin rằng mỗi giấc mơ là duy nhất và có ý nghĩa nhiều tầng, cần được hiểu bằng cả bối cảnh cá nhân lẫn tri thức biểu tượng nhân loại.
Tóm lại, Jung không phủ nhận rằng giấc mơ có thể thể hiện mong muốn, nhưng ông cho đó chỉ là một kiểu giấc mơ trong muôn vàn chức năng khác. Với Jung, giấc mơ là tiếng nói trung thực của vô thức, nhằm hướng dẫn người mơ hơn là chiều chuộng ước muốn. Giấc mơ có thể chữa lành bằng cách đưa ra lời khuyên hay cảnh tỉnh dưới dạng biểu tượng, giúp người mơ nhận ra điều họ thiếu sót vào ban ngày để trưởng thành hơn. Ông từng nói: “Giấc mơ cho thấy sự thật trần trụi, chúng phơi bày cái tôi thực của ta, không tô vẽ”. Nếu Freud ví giấc mơ như mặt nạ hóa trang cho ước vọng, thì Jung ví giấc mơ như tấm gương soi: ta càng nhìn vào đó, càng hiểu rõ bản thân cả mặt sáng lẫn mặt tối.
Các quan điểm khác trong phân tâm học và tâm lý học
Sau Freud và Jung, nhiều nhà lý thuyết khác cũng góp tiếng nói về giấc mơ:
Alfred Adler (1870–1937), một học trò khác của Freud, lại có cách nhìn thực tế hơn. Adler cho rằng giấc mơ phản ánh phong cách sống và những nỗ lực giải quyết vấn đề của cá nhân. Thay vì những ham muốn vô thức, Adler tập trung vào mục tiêu của người mơ. Ông thấy giấc mơ thường thể hiện những nỗi lo và cách đối phó của người đó trong cuộc sống hiện tại. Ví dụ, một người mơ thấy mình leo núi khó khăn có thể phản ánh thách thức họ đang đối mặt và cách họ đánh giá khả năng chinh phục mục tiêu (có nản lòng hay quyết tâm vượt khó). Với Adler, giấc mơ có thể giúp người mơ hiểu hơn về động lực và mặc cảm của bản thân, từ đó điều chỉnh hành vi khi thức.
Fritz Perls (1893–1970), người sáng lập Liệu pháp Gestalt, thì tiếp cận giấc mơ rất thú vị. Perls coi giấc mơ là những phần tính cách của chính người mơ bị tách rời. Khi làm liệu pháp, ông sẽ khuyến khích thân chủ đóng vai từng nhân vật hoặc vật thể trong giấc mơ của họ. Chẳng hạn, nếu bạn mơ thấy đang cãi nhau với một người, Perls có thể yêu cầu bạn đóng vai cả hai: chính bạn và người kia, tự thoại với nhau. Mục đích là để hợp nhất các phần mâu thuẫn trong tâm hồn bạn. Theo Perls, mỗi hình ảnh trong giấc mơ đại diện cho một phần cảm xúc, suy nghĩ của người mơ, nên diễn lại giấc mơ giúp ta nhận ra, chấp nhận những phần bị bỏ quên hoặc chối bỏ của mình. Cách tiếp cận này khác hẳn Freud (người xem hình ảnh trong mơ là ký hiệu phải giải mã). Thay vào đó, Perls tập trung trải nghiệm hiện tại: giấc mơ đang cho thấy bạn đang cảm thấy gì, xung đột ra sao, hơn là chuyện quá khứ.
Những nhà phân tâm học hiện đại cũng mở rộng lý thuyết Freud. Một số người (như Erik Erikson, Erich Fromm) vẫn cho rằng giấc mơ chứa ý nghĩa tượng trưng, nhưng nội dung không chỉ xoay quanh ham muốn tình dục mà còn về các mối quan hệ xã hội, bản sắc cá nhân, ý nghĩa cuộc sống. Chẳng hạn, Fromm cho rằng giấc mơ có thể phản ánh những nhu cầu hiện sinh của con người, như tìm kiếm tự do hay sợ hãi cô đơn. Nói chung, các nhà phân tâm sau này bớt cứng nhắc hơn Freud, họ nhìn giấc mơ trong bối cảnh rộng hơn thay vì một khuôn mẫu cố định “mọi giấc mơ = ẩn ức dục tính thời thơ ấu”.
Có thể thấy, ngay trong lĩnh vực phân tâm nơi Freud là tiên phong đã có rất nhiều cách hiểu giấc mơ khác nhau. Điều đó cho thấy giấc mơ là hiện tượng phong phú và đa chiều, khó có một “chìa khóa vạn năng” áp cho mọi trường hợp. Nhưng tranh luận chưa dừng ở đó. Khi khoa học tiến bộ, đặc biệt là thần kinh học và tâm lý học thực nghiệm phát triển, người ta bắt đầu đặt câu hỏi: “Liệu có bằng chứng khoa học nào ủng hộ hay bác bỏ các lý thuyết truyền thống về giấc mơ?”
3. Giấc mơ dưới lăng kính khoa học hiện đại
Trong vài thập niên qua, giấc mơ không chỉ là đề tài của phòng trị liệu tâm lý, mà còn trở thành đối tượng nghiên cứu thực nghiệm. Các nhà khoa học đã ghi lại hoạt động điện não của người đang ngủ mơ, phỏng vấn hàng ngàn báo cáo giấc mơ, thậm chí dùng máy quét não hiện đại để tìm hiểu xem bộ não làm gì khi ta nằm mơ. Kết quả là xuất hiện nhiều lý thuyết khoa học mới, đôi khi trái ngược hoàn toàn với Freud. Chúng ta sẽ điểm qua một số hướng tiếp cận chính.
Thuyết “kích hoạt tổng hợp”: Giấc mơ từ tín hiệu ngẫu nhiên của não
Năm 1977, hai nhà nghiên cứu người Mỹ là Allan Hobson và Robert McCarley đưa ra một giả thuyết đột phá gọi là “kích hoạt tổng hợp” (activation-synthesis hypothesis). Theo họ, giấc mơ chủ yếu là sản phẩm phụ của hoạt động não bộ trong khi ngủ, chứ không phải kết quả của những ước muốn sâu kín nào. Cụ thể, trong giai đoạn ngủ mơ (ngủ REM), thân não bất ngờ bùng nổ những xung điện ngẫu nhiên gửi lên vỏ não. Vỏ não (phần xử lý cao cấp) vốn có chức năng tạo ra ý nghĩa từ thông tin, nên khi nhận các tín hiệu hỗn loạn này, nó sẽ cố gắng dệt thành một câu chuyện có nghĩa đó chính là giấc mơ. Nói nôm na, não bộ “tự kể chuyện” để giải thích các tín hiệu bắn loạn xạ từ thân não. Vì tín hiệu ngẫu nhiên nên câu chuyện thường lủng củng, phi logic điều rất đúng với đặc trưng giấc mơ (bối cảnh thay đổi đột ngột, hình ảnh kỳ quái). Hobson cho rằng sự “tổng hợp” này là một quá trình sáng tạo tự động, chứ không phải cố ý che đậy hay thực hiện mong muốn gì hếtdoralacademyprep.orgbrainly.com.
Thuyết kích hoạt – tổng hợp đã thách thức trực diện Freud: nếu đúng là giấc mơ do tín hiệu não ngẫu nhiên tạo thành, thì giấc mơ không mang nội dung tâm lý định trước. Mọi ý nghĩa (ví dụ yếu tố mong muốn nào đó xuất hiện) chỉ là do não chót lọt ghép vào sau khi tín hiệu đã có, chứ không phải động cơ ban đầu. Một cách hình ảnh, nếu Freud nghĩ giấc mơ là bức thư bí mật được mã hóa, thì Hobson nghĩ giấc mơ giống bức vẽ nguệch ngoạc của não, cách bộ não nhìn những vết mực loang và cố gắng “nhìn ra hình”. Dĩ nhiên, não sẽ dùng chất liệu từ trí nhớ, từ trải nghiệm và cả những mong muốn, lo âu hiện có để “vẽ” nên câu chuyện, nhưng đó là phản ứng sau khi tín hiệu bùng nổ, chứ không phải kế hoạch có sẵn. Điểm mấu chốt: Hobson bác bỏ ý tưởng rằng giấc mơ có mục đích tâm lý sâu xa như thỏa mãn ước muốn hay giải quyết xung đột. Với ông, giấc mơ chỉ đơn giản là cách bộ não hoạt động khi chế độ ngủ REM được kích hoạt, tạo ra một thế giới ảo từ trí tưởng tượng.
Bằng chứng ủng hộ quan điểm này là nhiều đặc điểm sinh lý của giấc mơ: Khi ngủ REM, não tiêu thụ năng lượng mạnh, hệ thống cảm xúc (hạch hạnh nhân, hệ limbic) hoạt động cao, còn vùng lý luận (vỏ não trước trán) lại giảm hoạt động. Kết quả, giấc mơ thường đầy cảm xúc và hình ảnh sống động nhưng thiếu suy luận logic hoàn toàn khớp với việc não đang “tự chơi đùa” với chính nó thay vì được điều khiển bởi kịch bản ẩn giấu. Thậm chí, có nghiên cứu thần kinh cho thấy những người bị tổn thương não ở vùng sinh ra giấc mơ có thể ngừng mơ nhưng vẫn ngủ ngon lành. Trường hợp này cho thấy, nếu không mơ mà giấc ngủ không bị ảnh hưởng, thì vai trò “bảo vệ giấc ngủ” của mơ (như Freud nói) không hẳn là cần thiết. Não vẫn có thể nghỉ ngơi và phục hồi mà không cần dệt mộng.
Tuy thuyết kích hoạt tổng hợp khá cực đoan (xem mơ là sản phẩm phụ không chức năng), nhưng nó buộc giới nghiên cứu phải tỉnh táo hơn trong việc gán ý nghĩa cho giấc mơ. Ít nhất, nó nhắc nhở rằng giấc mơ cũng là một hiện tượng sinh học, và bất kỳ lý thuyết nào về ý nghĩa tâm lý cũng phải phù hợp với sinh lý não.
Thống kê nội dung mơ: Giấc mơ phản ánh đời sống thường ngày
Cùng thời với Hobson, các nhà nghiên cứu khác lại đi thu thập hàng ngàn câu chuyện giấc mơ để phân tích nội dung phổ biến. Tiêu biểu là nhà tâm lý Calvin S. Hall và cộng sự Robert Van de Castle. Họ đã xây dựng một hệ thống phân loại nội dung giấc mơ và phân tích hơn 50.000 mẫu báo cáo mơ.
Kết quả của Hall và các nhà nghiên cứu sau ông (như G. William Domhoff) cho thấy: giấc mơ của con người trên khắp thế giới có nhiều điểm chung đáng ngạc nhiên. Mọi người thường mơ về những tình huống rất đời thường: giao tiếp với bạn bè, gia đình, đi học, đi làm, gặp rắc rối hoặc nguy hiểm, thành công hoặc thất bại. Một số chủ đề phổ biến toàn cầu được liệt kê như: “đi học – thi trượt – đi trễ”, “bị ai đó đuổi bắt”, “bị ngã hoặc rơi”, “răng rụng”, “xuất hiện khỏa thân nơi công cộng”, “bay hoặc bay lên”, “ai đó chết”. Điều thú vị là nhiều chủ đề trong đó không hề là “ước mơ” dễ chịu mà trái lại rất căng thẳng (thi trượt, bị rượt đuổi, rơi ngã…). Nếu theo đúng Freud, ta phải vất vả giải thích tại sao người ta lại “mong muốn” những điều tồi tệ như vậy. Nhưng theo Hall và Domhoff, cách hiểu đơn giản hơn: giấc mơ phản ánh những suy nghĩ, lo âu và mối quan tâm hàng ngày của người mơ. Người nào ban ngày áp lực về học hành, thì đêm dễ mơ chuyện thi cử. Ai luôn lo lắng bị tổn thương, có thể hay mơ bị rượt đuổi tấn công. Nội dung giấc mơ như vậy khớp với tính cách và hoàn cảnh sống của mỗi cá nhân. Nói cách khác, giấc mơ tiếp nối đời thực trong tưởng tượng, đây được gọi là “giả thuyết tính liên tục” của giấc mơ.
Domhoff một nhà nghiên cứu giấc mơ hàng đầu khẳng định sau hàng chục năm nghiên cứu: Không có bằng chứng nào cho thấy giấc mơ là nơi cải trang những ham muốn thầm kín phổ quát như Freud nói. Thay vào đó, giấc mơ là bức tranh phóng đại về chính cuộc sống thức của chúng ta, hiển thị những suy nghĩ và cảm xúc quan trọng nhất của ta dưới dạng hình ảnh. Ông dẫn chứng: Một người mơ thấy mình cãi nhau dữ dội với bạn thân trong mơ – khả năng cao ngoài đời họ đang có mâu thuẫn ngầm hoặc bất mãn với bạn, dù ban ngày có thể không bộc lộ. Giấc mơ giúp lộ ra cảm xúc thật đó. Nhưng không cần thiết phải lục lại thời thơ ấu hay biểu tượng Oedipus gì xa xôi; chỉ cần đặt giấc mơ vào bối cảnh hiện tại của người mơ là hiểu được phần nào.
Nghiên cứu nội dung mơ cũng cho thấy mỗi người có “chất liệu mơ” riêng. Ví dụ: người làm nghề sáng tạo có xu hướng mơ sống động, khác lạ; người hướng ngoại hay mơ về hoạt động xã hội; người lo âu mơ nhiều tình huống sợ hãi. Điều này củng cố ý tưởng rằng giấc mơ là phản ánh con người thật của mỗi cá nhân theo cách nói của Hall, “giấc mơ là câu chuyện minh họa về những quan niệm và xung đột quan trọng nhất trong đời sống tỉnh của người mơ” . Thậm chí, Hall còn nhận xét châm biếm: “Giấc mơ tiết lộ suy nghĩ của chúng ta, hoàn toàn ngược lại với Freud bảo rằng nó che giấu cảm xúc thật”.
Từ hướng này, có thể nói Freud đúng ở chỗ giấc mơ có liên hệ với những điều quan trọng với ta, nhưng có lẽ ông quá nhấn mạnh khía cạnh “bị cấm đoán”. Nhiều giấc mơ chẳng phải vì dục vọng thầm kín gì, mà chỉ phản ánh trăn trở bình thường (thi cử, công việc, tình cảm…). Chúng không nhất thiết phải “cải trang” quá nhiều – đôi khi giấc mơ thẳng thắn hơn ta nghĩ. Thực tế, Freud từng thừa nhận giấc mơ trẻ em là thẳng thừng, không che giấu mong muốn. Có lẽ ở người lớn, không phải tất cả đều bị hóa trang kỹ lưỡng: có những giấc mơ vẫn thể hiện tương đối trực tiếp điều ta nghĩ. Và nghiên cứu cho thấy một tỉ lệ lớn giấc mơ hằng ngày thuộc loại này.
Giấc mơ và chức năng tâm lý: Xử lý cảm xúc, củng cố trí nhớ?
Một hướng nghiên cứu hiện đại khác không tập trung vào nội dung giấc mơ, mà hỏi: “Giấc mơ có tác dụng gì cho bộ não và tâm trí?” Bởi lẽ tiến hóa sẽ không giữ lại một hoạt động tốn năng lượng (não mơ hao gần bằng lúc thức) nếu nó hoàn toàn vô ích. Nhiều giả thuyết đã được đề xuất:
Xử lý cảm xúc và trí nhớ: Ngày càng nhiều bằng chứng cho thấy giấc mơ (đặc biệt trong giai đoạn ngủ REM) đóng vai trò trong củng cố ký ức dài hạn và điều tiết cảm xúc. Khi ngủ, não tái kích hoạt những trải nghiệm ban ngày nhằm chuyển chúng vào bộ nhớ ổn định. Giấc mơ có thể là “phó phẩm” của quá trình này khi những mảnh ký ức phát lại và được kết nối với nhau, tạo thành câu chuyện mơ. Đáng chú ý, một nghiên cứu tại ĐH California Irvine cho thấy mơ có thể giúp chúng ta “quên bớt chuyện vặt vãnh và xử lý tốt hơn các cảm xúc mạnh”. Nói cách khác, trong mơ não sàng lọc ký ức: những sự kiện tẻ nhạt sẽ được xóa bớt, còn những sự kiện cảm xúc cao sẽ được tái hiện để hiểu thấu hơn. Điều này giải thích tại sao sau một biến cố đau buồn, ta hay mơ đi mơ lại về nó và dần dần bớt đau thương hơn có lẽ não đang giúp ta quen dần cảm xúc, như một liệu pháp tự nhiên. Nhà tâm lý Ernest Hartmann đề xuất, giấc mơ như một “liên kết ban đêm”: nó kết nối cảm xúc hiện tại với ký ức cũ, tạo thành một “mạng lưới” rộng hơn giúp ta hòa giải với trải nghiệm. Thí dụ, một người mất đi thân nhân có thể mơ về những kỷ niệm đẹp, hoặc mơ thấy người đã mất nhắn nhủ điều gì đó những giấc mơ này giúp người đó giải tỏa cảm xúc và chấp nhận thực tại hơn.
Luyện tập phản xạ sinh tồn: Một giả thuyết khác của nhà nghiên cứu Antti Revonsuo (Phần Lan) gọi là “thuyết mô phỏng mối đe dọa”. Ông cho rằng từ thời nguyên thủy, việc nằm mơ thấy nguy hiểm (bị thú dữ đuổi, đánh nhau, rơi từ cao…) có thể giúp tổ tiên chúng ta diễn tập đối phó với tình huống xấu trong môi trường an toàn (trong giấc ngủ). Nhờ đó, khi gặp nguy hiểm thật, họ phản ứng nhanh và sống sót cao hơn. Về mặt tiến hóa, những ai có khả năng mơ mô phỏng mối đe dọa tốt có thể đã tích lũy kinh nghiệm và truyền gene lại. Điều này giải thích tại sao trong mơ có quá nhiều cảnh “bị truy đuổi” hay “gặp tai họa” – có thể bộ não có xu hướng tự luyện tập cho tình huống xấu để chúng ta không bỡ ngỡ. Dù giả thuyết này khó kiểm chứng trực tiếp, nó gợi ý rằng ác mộng cũng có ích chứ không hẳn vô nghĩa hay bệnh lý.
Sáng tạo và giải quyết vấn đề: Có nhiều giai thoại về việc giấc mơ mang lại ý tưởng sáng tạo. Nhà hóa học Kekulé mơ thấy hình ảnh con rắn tự cắn đuôi, tỉnh dậy ông ngộ ra cấu trúc vòng benzen; Nhiều nhạc sĩ, nhà văn cũng tìm thấy cảm hứng từ mơ. Một số nhà tâm lý cho rằng khi ta ngủ, ý thức nghỉ ngơi, vô thức tự do kết hợp các thông tin theo cách mới lạ, nhờ đó giấc mơ có thể giải được những bài toán mà lúc thức ta bí. Freud từng nói giấc mơ là “xưởng nghệ thuật ban đêm” của tâm trí, còn Salvador Dalí (họa sĩ siêu thực) thì chủ động lấy cảm hứng từ hình ảnh giấc mơ cho tranh của mình. Dĩ nhiên, không phải ai ngủ cũng hóa thiên tài, nhưng rõ ràng mơ có liên quan đến tính sáng tạo. Một nghiên cứu cho thấy những người mơ nhiều và nhớ mơ tốt thường có khả năng tưởng tượng phong phú hơn.
Tất cả những hướng trên cho thấy: giấc mơ có thể có nhiều chức năng đa dạng, từ sinh tồn đến trí tuệ, chứ không chỉ mỗi việc “thỏa mãn ước muốn bị dồn nén” như Freud đề xuất. Tuy nhiên, cũng phải nói rằng Freud chưa hẳn sai hoàn toàn, nhiều nghiên cứu vẫn công nhận mối liên hệ giữa cảm xúc, mong muốn ban ngày với nội dung mơ. Chỉ là, thay vì cho rằng giấc mơ phải che giấu những điều đó, khoa học hiện đại thiên về việc giấc mơ phản ánh trực tiếp và xử lý chúng.
Đạo đức và bóng tối trong giấc mơ
Trở lại với câu hỏi ban đầu: liệu giấc mơ có phơi bày những ham muốn “đen tối” trong ta? Freud chắc chắn cho là có, ông nổi tiếng với việc giải mã nhiều giấc mơ liên quan dục vọng, hung tính ẩn giấu. Tuy nhiên, cách giải thích đó đôi khi bị phê phán là phi khoa học (vì khó kiểm chứng) và có phần bi quan về bản chất con người (vì toàn truy ra động cơ xấu).
Thực tế, không thể phủ nhận rằng đôi khi chúng ta mơ những điều trái đạo đức: bạo lực, ngoại tình, trả thù, v.v. Có người đứng đắn ban ngày nhưng đêm mơ những cảnh sa đọa. Điều này làm ta bối rối: “Chẳng lẽ sâu trong tôi có phần xấu xa như vậy sao?”.
Một số nhà nghiên cứu tội phạm học cho rằng đúng là ai cũng có “mặt tối”, chỉ khác là người tốt thì giữ nó trong tưởng tượng, người xấu thì đưa vào hành vi. Bác sĩ pháp y Robert Simon có cuốn sách nhan đề “Kẻ xấu làm những gì người tốt chỉ dám mơ” (Bad Men Do What Good Men Dream) hàm ý rằng những thôi thúc tội lỗi (bạo lực, tình dục lệch lạc…) tồn tại ở mọi người, chỉ là người lương thiện kìm chế không làm, còn kẻ ác thì hành động theo chúng. Giấc mơ vì thế có thể là nơi “xả vai” an toàn cho người bình thường, giúp họ trải nghiệm điều cấm kỵ trong tưởng tượng chứ không gây hại thực tế. Ở khía cạnh này, Freud dường như có lý: nếu không có giấc mơ (và tưởng tượng nói chung) để thỏa mãn phần nào những ham muốn lệch chuẩn, có lẽ con người sẽ dễ “hành động liều” ngoài đời hơn. Giấc mơ như van xả áp lực, giữ cho chúng ta cân bằng. Dĩ nhiên, mặt tối đó không nhất thiết là cốt lõi con người ta, nhưng thừa nhận nó tồn tại cũng giúp ta khiêm tốn hơn trong việc hiểu mình.
Kết luận: Lắng nghe giấc mơ – lắng nghe chính mình
Từ những phân tích trên, ta có thể thấy giấc mơ là một hiện tượng phức hợp. Không có lời giải thích nào bao quát mọi giấc mơ, bởi mỗi giấc mơ là sự kết hợp của nhiều yếu tố: sinh lý não bộ, trải nghiệm thực tại, ký ức quá khứ, cảm xúc – mong muốn – lo âu đang diễn ra, và cả yếu tố ngẫu nhiên.
Sigmund Freud đã mở màn cho việc nhìn nhận giấc mơ một cách nghiêm túc và sâu sắc. Ông giúp chúng ta hiểu rằng giấc mơ có ý nghĩa và liên quan mật thiết đến đời sống tâm lý của mỗi người. Ý tưởng về “giấc mơ là thỏa mãn một ước muốn bị dồn nén” của Freud, dù không phải chân lý tuyệt đối, vẫn chứa một phần sự thật. Thử nghĩ: có biết bao lần ta mơ về những điều ta khát khao – từ chuyện nhỏ như món ăn yêu thích, đến chuyện lớn như thành công, đoàn tụ với người đã mất. Trong những trường hợp đó, giấc mơ quả thực đem lại niềm an ủi và thỏa mãn tạm thời. Ngay cả khi giấc mơ biến thành viển vông (như mơ trúng số độc đắc chẳng hạn), nó cũng phản ánh một mong ước cháy bỏng mà ban ngày ta khó đạt. Vì vậy, hiểu theo nghĩa rộng, giấc mơ thường hé lộ những điều ta muốn hoặc cần, dù đôi khi ta không dám thừa nhận điều đó lúc thức.
Tuy nhiên, Freud có lẽ đã đơn giản hóa khi cho rằng tất cả giấc mơ đều là như vậy. Như chúng ta thấy, giấc mơ có thể làm nhiều việc hơn: giải tỏa nỗi sợ, xử lý kí ức, thử nghiệm ý tưởng mới, v.v. Không phải giấc mơ nào cũng mang thông điệp sâu xa, đôi khi nó chỉ là bộ phim hỗn hợp từ những gì não ta vừa xử lý linh tinh. Chuyên gia về giấc mơ G. Domhoff từng nói: “Không có mã số bí ẩn chung cho mọi giấc mơ đang chờ giải mã” tức là không thể gán một nghĩa cố định kiểu “thấy răng rụng = có tang” hay “mơ thấy nước = ham muốn sinh sản” như cách giải đoán dân gian hay cực đoan Freud làm. Thay vào đó, mỗi người có một “ngôn ngữ giấc mơ” riêng, phản ánh bản thân người đó.
Vậy chúng ta nên tiếp cận giấc mơ của mình như thế nào?
Có lẽ cởi mở và cân bằng là chìa khóa. Đừng quá mê tín tin rằng giấc mơ mách bảo tương lai hay có điềm gì huyền bí, khoa học hiện nay chưa có chứng minh được điều đó. Cũng đừng dửng dưng cho rằng “mơ chỉ là mơ, chẳng nghĩa lý gì” bạn sẽ bỏ lỡ một kênh thông tin nội tâm thú vị. Hãy xem giấc mơ như một bức thư từ chính bản thân mình gửi cho mình. Đôi khi bức thư ấy viết thẳng (như giấc mơ của bé Anna Freud chỉ rõ bé thèm dâu tây), đôi khi viết bằng mật mã biểu tượng (như giấc mơ thấy biển cả mênh mông có thể ẩn chứa cảm giác bơ vơ, mất phương hướng của bạn). Nhiệm vụ của chúng ta không phải là “phán” giấc mơ đúng sai, mà là lắng nghe và suy ngẫm:
Giấc mơ này khiến mình cảm thấy gì? Nó gợi nhớ đến ai, đến tình huống nào trong đời? Có chi tiết nào lặp đi lặp lại không? Thông qua đó, ta có thể phát hiện những mong mỏi, nỗi lo hoặc xung đột mà ban ngày ta bỏ qua.
Chẳng hạn, nếu bạn liên tục mơ thấy mình đi thi muộn hoặc quên bài, có thể hiện tại bạn đang căng thẳng về việc phải đạt thành tựu hoặc sợ thất bại trong công việc. Hiểu được điều này, bạn có thể tìm cách giải tỏa áp lực cho bản thân. Hoặc bạn mơ thấy một ngôi nhà cũ kỹ mà trong đó bạn thấy buồn biết đâu vô thức đang nhắc bạn về một kỷ niệm buồn chưa được xử lý hẳn. Mỗi giấc mơ là một cơ hội để đối thoại với lòng mình.
Cũng cần nhớ rằng: không ai hiểu bạn bằng chính bạn. Các nhà phân tâm, các sách giải mộng chỉ đưa ra gợi ý chung. Cuối cùng, bạn mới là người quyết định ý nghĩa nào “đúng” với mình. Nếu bạn mơ thấy một con chó và cảm giác rất ấm áp, với bạn có thể con chó tượng trưng cho người bạn trung thành, dù sách có nói chó nghĩa là gì đi nữa. Một nguyên tắc hay mà nhà phân tâm Montague Ullman đề xuất khi làm nhóm giải mơ: Mỗi người góp ý kiến về giấc mơ của bạn đều phải bắt đầu bằng câu “Nếu là giấc mơ của tôi thì tôi cảm thấy…”. Nghĩa là họ không áp đặt, chỉ chia sẻ cảm nhận chủ quan. Bạn nghe và cân nhắc: cái nào đúng với mình thì nhận, không thì thôi. Giấc mơ của bạn, chỉ bạn mới biết rõ nhất.
Trước khi kết thúc, hãy quay lại hình ảnh mà Freud ví von: giải mã giấc mơ là con đường hoàng gia dẫn đến vô thức. Có lẽ câu nói này vẫn vẹn nguyên giá trị. Dù vô thức không hẳn chỉ chứa “xung năng xấu” như Freud nghĩ, nó vẫn là phần ẩn rộng lớn trong ta nguồn gốc của sáng tạo, tình cảm, cũng có thể của tổn thương lẫn bóng tối. Giấc mơ chính là cánh cửa vào thế giới ẩn đó. Khi ta tôn trọng lắng nghe giấc mơ, tức là ta đang lắng nghe bản thân ở tầng sâu hơn. Điều này rất hữu ích cho sức khỏe tâm hồn. Nhiều nhà trị liệu ngày nay, dù theo trường phái nào, vẫn sử dụng giấc mơ như một công cụ giúp than chủ hiểu rõ mình hơn. Thậm chí, chỉ riêng việc bạn nhớ ra giấc mơ và nghĩ về nó cũng đã là một hành động kết nối với chính mình một kiểu chánh niệm về đời sống nội tâm.
Cuối cùng, hãy nhớ rằng giấc mơ không phải là kẻ thù. Dù bạn mơ đẹp hay mơ dữ, đó đều là một phần của bạn, đang gửi tín hiệu cho bạn. Nhà thơ người Pháp Gérard de Nerval có câu: “Giấc mơ là một cuộc sống khác”. Chúng ta sống cuộc đời ban ngày với đầy quy tắc, nhưng ban đêm đi vào cuộc sống khác do ta tạo ra. Ở đó, ta có thể nhìn thấy bản ngã chân thật hơn, với cả điều thiện lẫn điều chưa hoàn thiện. Chấp nhận và thấu hiểu thế giới giấc mơ, chúng ta sẽ bớt sợ hãi chính mình và có cơ hội hòa hợp hơn giữa ý thức và vô thức.
Vì vậy, đừng vội gạt đi những giấc mơ. Hãy thử trân trọng chúng như những bức thông điệp bí ẩn. Mỗi sáng thức dậy, nếu có thể, hãy dành vài phút nhớ lại giấc mơ đêm qua. Có thể bạn sẽ ngỡ ngàng khi thấy giấc mơ “nối tiếp” dòng suy nghĩ hôm trước của mình theo cách nào đó. Hoặc bạn sẽ bật cười vì giấc mơ thật quái chiêu – nhưng ngay cả sự quái chiêu ấy cũng nói lên rằng tâm trí ta sáng tạo và hài hước biết bao!
Cuối cùng, giấc mơ là của riêng bạn. Dù Freud, Jung hay nhà khoa học nói gì, điều quan trọng nhất là bạn cảm nhận gì về giấc mơ của mình. Nếu một giấc mơ khiến bạn xúc động, truyền cảm hứng, hoặc giúp bạn nhận ra vấn đề – hãy ghi nhớ và học hỏi từ nó. Còn nếu một giấc mơ quá đáng sợ, hãy an ủi bản thân rằng: nó chỉ là mơ, và có lẽ nó xuất hiện để bạn đối diện nỗi sợ và vượt qua.
Giấc mơ, suy cho cùng, là tấm gương phản chiếu tâm hồn ta trong màn đêm. Có lúc tấm gương ấy nhập nhòe khó hiểu, có lúc lại rõ nét đến sửng sốt. Nhưng bất kể thế nào, nhìn vào đó với lòng bao dung và trí tò mò, ta sẽ học được rất nhiều về con người thật của chính mình – những mong ước sâu xa, những nỗi sợ thầm kín, những khía cạnh còn tiềm ẩn chờ được khám phá. Và đó mới chính là món quà lớn nhất mà giấc mơ ban tặng cho chúng ta vậy.
Tài liệu tham khảo
Freud, S. (1900). The Interpretation of Dreams. Standard Edition. (Bản dịch tiếng Anh bởi James Strachey, 1953). (Các trích dẫn Freud trong bài, ví dụ【4】, lấy từ bản dịch này).
Freud Museum London (2020). The Interpretation of Dreams – Learning Resources.
Blass, R. B. (2002). The Meaning of the Dream in Psychoanalysis. Albany, NY: SUNY Press.
Zaret, L. (2019). History of Dream Interpretation in Social Work. CEUSchool.
Jung, C. G. (1934). Collected Works, Vol. 17. (Trích dẫn câu nói của Jung: “Dreams do not deceive…”).
Hall, C. S., & Van de Castle, R. (1966). The Content Analysis of Dreams. Appleton-Century-Crofts.
Revonsuo, A. (2000). The reinterpretation of dreams: An evolutionary hypothesis of the function of dreaming. Behavioral and Brain Sciences, 23(6), 877-901.
Barrett, D. (2001). The Committee of Sleep. Crown.
Domhoff, G. W. (2017). The Emergence of Dreaming: Mind-Wandering, Embodied Simulation, and the Default Network. Oxford University Press.

























Post Comment