So sánh giới theo độ tuổi và quốc gia
Gánh nặng xã hội và những áp lực vô hình đang đè nặng lên vai cả nam lẫn nữ giới ở các độ tuổi khác nhau, tuy nhiên cách thức và mức độ chịu đựng của mỗi giới có nhiều khác biệt. Từ góc nhìn xã hội học, tâm lý học đến triết học, có thể thấy các chuẩn mực giới truyền thống đã tạo ra những bất công và áp lực đặc thù cho từng giới. Một trong những hệ quả đáng báo động của những áp lực này là tỷ lệ tự tử ở nam giới cao hơn nữ giới ở hầu hết các quốc gia. Chẳng hạn, thống kê toàn cầu năm 2021 cho thấy tỷ lệ tự tử trung bình của nam giới là 12,3 trên 100.000 người – hơn gấp đôi so với nữ giới (5,9/100.000). Trong nhiều nước, nam giới có tỷ lệ tự tử cao gấp 2-4 lần nữ giới: ví dụ Mỹ (nam ~24,7 so với nữ ~6,5), Nhật Bản (nam ~23,6 so với nữ ~11,5), Hàn Quốc (nam ~38,2 so với nữ ~16,9), Việt Nam (nam ~10,4 so với nữ ~4,3), Thụy Điển (nam ~18,9 so với nữ ~8,7). Báo cáo này sẽ phân tích sâu sự khác biệt về vai trò giới và áp lực xã hội mà nam và nữ phải gánh chịu trong từng giai đoạn thanh thiếu niên, trưởng thành và tuổi già, trên nhiều quốc gia. Đồng thời, chúng ta sẽ xem xét nguyên nhân gốc rễ từ định kiến xã hội qua lăng kính xã hội học và triết học, cũng như hệ quả tâm lý của chúng, nhằm làm rõ những bất công và khả năng phản kháng, thay đổi của mỗi giới trước các áp lực này.
Thanh thiếu niên: Áp lực hình thành từ sớm
Ở giai đoạn thanh thiếu niên, cả nam và nữ đều bắt đầu cảm nhận rõ các kỳ vọng xã hội về giới, nhưng biểu hiện áp lực và tổn thương tâm lý thường khác nhau. Nữ sinh vị thành niên thường chịu áp lực phải “dịu dàng, ngoan ngoãn”, chú trọng ngoại hình và làm hài lòng mọi người. Nhiều em gái ở tuổi dậy thì gặp vấn đề về tự ti hình thể và sức ép mạng xã hội, dẫn đến tỷ lệ trầm cảm cao hơn. Thống kê tại Mỹ cho thấy 57% thiếu nữ cảm thấy buồn bã hoặc tuyệt vọng kéo dài trong năm, so với 29% thiếu niên nam. Tỷ lệ nữ sinh có ý định nghiêm trọng về tự tử (30%) cũng cao hơn hẳn so với nam (14%). Lý do có thể do các em gái thường bộc lộ cảm xúc buồn chán nhiều hơn và chịu ảnh hưởng nặng nề từ áp lực “phải hoàn hảo” trong học tập, ngoại hình. Thậm chí, không ít trường hợp nữ sinh rơi vào khủng hoảng khi “tự đo giá trị bản thân bằng thành tích”, dẫn đến tự làm hại mình khi thất bại. Mặc dù vậy, các chuyên gia lưu ý rằng số liệu khảo sát có thể chưa phản ánh hết khó khăn của nam sinh, bởi nam giới trẻ thường che giấu trầm cảm qua hành vi cáu kỉnh, tức giận hơn là thổ lộ buồn bã.
Trái lại, nam thanh thiếu niên lại chịu một kiểu áp lực khác: phải tỏ ra “mạnh mẽ, bản lĩnh” theo đúng khuôn mẫu “đàn ông không được khóc”. Ngay từ nhỏ, nhiều bé trai đã được dạy phải kìm nén cảm xúc yếu đuối, dẫn đến mâu thuẫn nội tâm hình thành từ sớm. Một nghiên cứu tại Việt Nam nhận thấy nam sinh có xu hướng hiểu biết về tự tử kém hơn và do dự trong việc tìm kiếm giúp đỡ khi có ý nghĩ tiêu cực. Các em trai vừa thừa nhận muốn được hỗ trợ, nhưng đồng thời lại bộc lộ khả năng không muốn ai giúp cao hơn nữ. Sự giằng xé này phản ánh việc các em nhận thức được tầm quan trọng của hỗ trợ tâm lý nhưng bị kéo lùi bởi định kiến giới – sợ bị coi là “yếu đuối” nếu thổ lộ cảm xúc. Quan niệm nam tính cứng nhắc (“con trai phải mạnh mẽ, không được khóc”) tồn tại trong nhiều xã hội, từ Việt Nam cho đến phương Tây, khiến các bạn nam tuổi mới lớn chọn cách im lặng chịu đựng. Hậu quả là nam sinh dễ rơi vào cô lập cảm xúc, không học được cách điều hòa tâm lý lành mạnh, tạo tiền đề cho nhiều vấn đề tâm lý về sau. Thậm chí, để chứng tỏ “bản lĩnh đàn ông”, một số nam thanh niên còn tìm đến các hành vi mạo hiểm hoặc bạo lực, như đánh nhau, đua xe, nhằm khẳng định mình với bạn bè. Những hành vi này vừa là sản phẩm của áp lực phải “gồng mình”, vừa làm tăng nguy cơ thương tích và rối loạn tâm lý.
Hệ quả rõ rệt của sự khác biệt trên là tỷ lệ tự tử hoàn thành ở nam tuổi vị thành niên thường cao hơn nữ cùng lứa tuổi mặc dù nữ có xu hướng nghĩ đến hoặc thử tự tử nhiều hơn. Lý do là nam hay chọn cách quyết liệt hơn (như nhảy từ cao, treo cổ), còn nữ thường tìm cách ít bạo lực hơn (như uống thuốc quá liều), nên khả năng cứu chữa kịp thời cao hơn. Tại Việt Nam, năm 2024, nam giới chiếm đến 77,3% tổng số 2.900 ca tự tử được ghi nhận – phần lớn nằm trong độ tuổi thanh niên và trung niên. Xu hướng này tương đồng với nhiều nước khác theo thống kê của WHO. Điều đó cho thấy ngay từ tuổi thiếu niên, những áp lực “phải là đàn ông đích thực” đã góp phần đẩy nam giới vào nguy cơ tự tử cao hơn. Ngược lại, nữ giới trẻ tuổi dù chịu nhiều rối loạn cảm xúc hơn (ví dụ tỷ lệ trầm cảm, rối loạn ăn uống ở thiếu nữ cao), nhưng họ có xu hướng tìm sự giúp đỡ từ bạn bè, gia đình hoặc chuyên gia nhiều hơn nam giới. Việc cởi mở chia sẻ phần nào giúp giảm thiểu nguy cơ tự tử ở nữ trẻ tuổi. Như một bác sĩ tâm thần vị thành niên tại UCLA nhận xét: “Các bé gái thường có mạng lưới hỗ trợ cảm xúc tốt hơn, còn các bé trai được dạy phải tự giải quyết vấn đề, dẫn đến âm thầm chịu đựng”. Rõ ràng, những khác biệt trong cách xã hội giáo dục giới tính thời niên thiếu đã tạo nên hai bức tranh mental health khác nhau cho nam và nữ ở tuổi mới lớn.
Người trưởng thành: Vai trò giới và “gánh nặng kép”
Bước vào tuổi trưởng thành, áp lực xã hội đối với mỗi giới lại thay đổi, gắn liền với vai trò trong gia đình và sự nghiệp. Nữ giới trưởng thành ngày nay thường phải gánh vác một “gánh nặng kép”: vừa tham gia lực lượng lao động, vừa đảm đương phần lớn công việc nội trợ và chăm sóc con cái. Mặc dù bình đẳng giới đã tiến bộ, nhiều nơi vẫn ngầm kỳ vọng phụ nữ sẽ là người lo “xây tổ ấm”, quán xuyến việc nhà và nuôi dạy con cái, cho dù họ cũng đi làm như nam giới. Hiện tượng này được nhà xã hội học Arlie Hochschild gọi là “ca thứ hai” (the second shift) – phụ nữ sau giờ làm công sở lại tiếp tục một ca làm không lương tại gia đình. Thống kê tại Mỹ cho thấy trung bình phụ nữ dành thời gian cho việc nhà và chăm con nhiều hơn đàn ông đáng kể, đặc biệt ở nhóm có con nhỏ. Mẹ có con dưới 6 tuổi thường phải làm việc nhà và trông con nhiều hơn hẳn so với các ông bố cùng hoàn cảnh. Trong khi đó, đàn ông có con nhỏ lại hầu như không giảm giờ làm việc kiếm tiền, còn phụ nữ thường phải giảm giờ làm hoặc thậm chí gián đoạn sự nghiệp để chăm lo gia đình. Kết quả là tổng thời gian lao động (tính cả có lương và không lương) của phụ nữ thực chất tương đương hoặc cao hơn nam giới trong ngày. Gánh nặng kép này dẫn đến tình trạng căng thẳng và kiệt sức ở nhiều phụ nữ. Một khảo sát năm 2025 cho thấy 92% phụ huynh đang đi làm cảm thấy kiệt quệ vì phải cân bằng công việc và con cái, trong đó tỷ lệ các bà mẹ bị burnout rất cao. Thêm vào đó, phụ nữ còn đối mặt với định kiến nơi công sở, ví dụ nhiều nhà tuyển dụng vẫn ưu tiên nam giới cho vị trí lãnh đạo hoặc ngại thăng chức cho phụ nữ vì sợ họ “bận việc gia đình”. Những áp lực “vừa giỏi việc nước, vừa đảm việc nhà” này khiến phụ nữ trưởng thành dễ rơi vào trạng thái stress mãn tính, ảnh hưởng đến sức khỏe tâm lý như lo âu, trầm cảm. Tuy vậy, về mặt xã hội, phụ nữ có phần “được phép” bộc lộ sự mệt mỏi hay tìm kiếm sự giúp đỡ hơn so với nam giới. Hình ảnh một người vợ than phiền về áp lực chăm con thường dễ nhận được sự cảm thông, trong khi một người chồng nếu than vãn có thể bị chê trách là yếu đuối. Đây chính là khác biệt trong mức độ được phép phản kháng: Phụ nữ nhờ phong trào nữ quyền đã có tiếng nói hơn để đòi chia sẻ việc nhà, nhưng định kiến “thiên chức người mẹ” vẫn khiến họ khó hoàn toàn thoát khỏi gánh nặng kép.
Ngược lại, nam giới trưởng thành phải đối mặt với áp lực trở thành “trụ cột gia đình” theo khuôn mẫu truyền thống “đàn ông xây nhà”. Xã hội kỳ vọng người đàn ông ở tuổi trưởng thành phải có sự nghiệp vững vàng, kiếm đủ tiền nuôi vợ con, và tỏ ra bản lĩnh trong mọi tình huống. Những định kiến phổ biến gán cho nam giới gồm: mạnh mẽ, độc lập, quyết đoán, sẵn sàng mạo hiểm. Đàn ông được mặc định là không được phép thất bại – nếu sự nghiệp lận đận hoặc thu nhập thua kém, họ dễ bị đánh giá là “không có chí làm trai”. Điều này tạo áp lực vô hình khổng lồ lên cánh đàn ông. Họ thường cảm thấy phải gồng gánh kinh tế một mình, dẫn đến làm việc quá sức, thậm chí dám nhận các công việc nguy hiểm để chứng minh khả năng. Một nghiên cứu phân tích tổng hợp đã chỉ ra rằng khuôn mẫu nam tính thúc đẩy nam giới đề cao tính tự lực và chấp nhận trả giá bằng sức khỏe, bất kể tuổi tác hay hoàn cảnh. Hệ quả là nhiều nam giới trưởng thành gặp các vấn đề tâm lý như trầm cảm, cô đơn và lạm dụng chất kích thích do cố gắng sống theo những chuẩn mực khắc nghiệt đó. Tuy nhiên, họ lại ít khi thừa nhận mình đang khủng hoảng. Định kiến “đàn ông thì không được nhờ vả” khiến nhiều người chồng, người cha chọn cách im lặng thay vì tìm đến tư vấn tâm lý hoặc chia sẻ với người thân. Nhà hoạt động nữ quyền bell hooks từng nhận định: “Để nhồi nhét con trai vào khuôn khổ gia trưởng, xã hội buộc chúng phải chịu đau đớn và đồng thời chối bỏ cảm xúc của mình”. Nam giới trưởng thành phải đeo “mặt nạ” mạnh mẽ, che giấu mọi bất an, vì thế họ thường ngại tìm kiếm sự giúp đỡ hơn phụ nữ rất nhiều. Tình trạng “tự cô lập cảm xúc” này lý giải vì sao tỷ lệ nam giới bị rối loạn tâm lý nhưng không điều trị cao, dẫn đến hệ lụy nghiêm trọng như tự tử.
Biểu đồ: Số ca tự tử ở Việt Nam năm 2024 theo giới tính và nhóm tuổi. Nam giới (đường màu cam) cao hơn nữ giới (màu xám) ở hầu hết các nhóm tuổi, đặc biệt trong độ tuổi 30-60. Biểu đồ cho thấy nam giới gánh chịu nguy cơ tự tử cao ngay từ tuổi trẻ và kéo dài đến trung niên.

Áp lực làm trụ cột cũng khiến nam giới dễ rơi vào bẫy công việc. Tại các nước như Nhật Bản, Hàn Quốc – nơi văn hóa làm việc cường độ cao – nhiều đàn ông mắc kẹt trong những ngày làm trên 12 tiếng, ít thời gian cho bản thân. Hiện tượng “karoshi” (chết vì làm việc quá sức) ở Nhật Bản chủ yếu xảy ra với nam giới trung niên. Dù karoshi là tử vong do bệnh lý (đột quỵ, đau tim) do làm quá sức, nhưng nó liên quan mật thiết đến stress công việc và trầm cảm. Đáng chú ý, một số vụ tự tử gây chấn động ở Nhật (như trường hợp Matsuri Takahashi, nữ nhân viên 24 tuổi của Dentsu tự tử năm 2015 vì làm thêm 100 giờ/tháng) cho thấy phụ nữ cũng chịu áp lực sự nghiệp, nhưng nam giới vẫn chiếm đa số các ca tự tử liên quan đến thất nghiệp hoặc khủng hoảng kinh tế gia đình. Trong suy nghĩ truyền thống, người đàn ông gắn chặt giá trị bản thân với thành đạt nghề nghiệp, nên khi đối mặt thất bại (mất việc, phá sản), họ dễ cảm thấy tự ti và bế tắc hơn. Trên thế giới, tỷ lệ tự tử ở nam trung niên thường vọt lên cao trong các giai đoạn khủng hoảng kinh tế. Ví dụ, sau cuộc khủng hoảng tài chính 2008, nhiều nước ghi nhận số đàn ông tự tử tăng do thất nghiệp, trong khi phụ nữ ít biến động hơn nhờ có xu hướng tìm sự hỗ trợ tinh thần từ gia đình, cộng đồng.
Ngoài ra, vai trò giới truyền thống cũng dẫn đến những bất công ít được chú ý đối với nam giới. Chẳng hạn, lao động nguy hiểm (hầm mỏ, công trường, quân đội) hầu như mặc định thuộc về nam giới, kéo theo tỷ lệ tử vong vì tai nạn lao động của nam cao hơn. Trong chiến tranh hoặc nghĩa vụ quân sự, nam giới buộc phải hy sinh thân mình nhiều hơn. Ở Hàn Quốc, mọi nam thanh niên đều phải thực hiện nghĩa vụ quân sự ~2 năm, gián đoạn học tập và sự nghiệp, trong khi nữ giới không bắt buộc. Đây là áp lực xã hội đặc thù lên nam mà họ không được phép phản kháng, vì được coi là trách nhiệm “làm đàn ông”. Ngược lại, phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ lại chịu áp lực sinh con. Xã hội truyền thống coi việc làm mẹ, nuôi dạy con cái là “thiên chức” của nữ giới, khiến nhiều phụ nữ cảm thấy bị ép buộc phải sinh con dù có thể họ không sẵn sàng. Ví dụ, ở một số quốc gia châu Á, phụ nữ ngoài 30 chưa kết hôn, chưa sinh con thường bị gia đình và xã hội gán nhãn “ế” và tạo sức ép phải lập gia đình. Những áp lực này cho thấy cả hai giới đều bị hạn chế bởi khuôn mẫu, nhưng cách thức áp đặt khác nhau: nam giới bị buộc phải tỏ ra mạnh mẽ, tự gánh vác, còn nữ giới bị buộc phải chăm lo gia đình, hy sinh bản thân.
Hệ quả về sức khỏe tinh thần ở người trưởng thành cũng có sự khác biệt giới. Phụ nữ trưởng thành có tỷ lệ trầm cảm được chẩn đoán cao hơn nam giới, một phần vì họ chủ động tìm đến dịch vụ y tế tâm thần nhiều hơn. Ngược lại, nhiều nam giới trầm cảm “ẩn” dưới vỏ bọc công việc hoặc rượu bia – họ tìm đến chất kích thích để quên đi thay vì đi khám bác sĩ. Điều này dẫn tới tỷ lệ nghiện rượu ở nam cao gấp nhiều lần nữ và làm trầm trọng thêm nguy cơ tự tử. Theo CDC Hoa Kỳ, năm 2023 tỷ lệ tự tử nam trưởng thành (25-64 tuổi) quanh mức 27-30/100.000, gấp ~3-4 lần nữ cùng nhóm tuổi. Tự tử ở nam giới tuổi trung niên thường liên quan đến khủng hoảng hôn nhân, thất nghiệp hoặc cảm giác mất vai trò trụ cột. Trong khi đó, tự tử ở phụ nữ trung niên có thể liên quan nhiều hơn đến trầm cảm, bệnh lý tâm thần (do phụ nữ sống thọ, giai đoạn này có khi đang trải qua tiền mãn kinh với biến động tâm sinh lý). Tuy nhiên, nhìn chung xã hội ít chú ý hiện tượng nam giới tự tử cao. Nhà nghiên cứu Don Ryan đặt câu hỏi: “Tại sao rất nhiều đàn ông tự kết liễu đời mình, và tại sao chúng ta – với tư cách xã hội – lại không tập trung hơn vào việc ngăn chặn điều đó?”. Có lẽ vì lâu nay, xã hội mặc nhiên coi đặc quyền nam giới (dễ thăng tiến, nắm quyền quyết định) và bất lợi nữ giới (bất bình đẳng, bạo lực giới) là trọng tâm thảo luận, trong khi những đau khổ thầm lặng của nam giới do chính vai trò truyền thống gây ra lại ít được nói đến. Đến đây, triết học về giới đặt ra vấn đề: Một hệ thống gia trưởng không chỉ áp bức phụ nữ, mà còn làm tổn thương nam giới. Đàn ông được trao quyền lực bên ngoài, nhưng bên trong họ lại đánh đổi bằng sức khỏe tinh thần và sự tự do thể hiện con người thật. Triết gia nữ quyền bell hooks cho rằng chính hệ thống phụ quyền đã “mài mòn nội tâm nam giới, buộc họ phản bội bản ngã để đổi lấy vị thế xã hội”. Do đó, giải phóng con người khỏi bất công giới cần hướng đến cả hai giới, giúp phụ nữ thoát khỏi áp bức và giúp nam giới thoát khỏi sự “gồng mình” cô độc.
Tuổi già: Cô đơn và kỳ vọng cuối đời
Ở người cao tuổi, những bất bình đẳng giới trong gánh nặng xã hội tiếp tục thể hiện qua chất lượng cuộc sống và sức khỏe tinh thần. Phụ nữ cao tuổi thường có tuổi thọ cao hơn nam giới, nhưng đồng nghĩa họ phải trải qua giai đoạn góa bụa, sống một mình lâu hơn. Mặt khác, nhiều phụ nữ già lại có lợi thế là mạng lưới xã hội bền chặt: họ gắn kết với con cháu, bạn bè, sẵn sàng chia sẻ cảm xúc nên đối phó tốt hơn với nỗi buồn tuổi già. Trong khi đó, nam giới cao tuổi dễ rơi vào trạng thái cô đơn, trầm cảm hơn. Do ảnh hưởng của khuôn mẫu từ thời trẻ, nhiều cụ ông không xây dựng được kỹ năng chia sẻ cảm xúc hay các mối quan hệ hỗ trợ ngoài công việc. Khi về hưu, họ mất đi vai trò xã hội đã gắn bó suốt đời (không còn là người lãnh đạo hay trụ cột kinh tế nữa), dẫn tới khủng hoảng danh tính. Nếu không có gia đình gần gũi hoặc thú tiêu khiển, đàn ông lớn tuổi rất dễ cảm thấy cuộc sống trống rỗng. Thêm vào đó, bệnh tật tuổi già và sự suy giảm thể lực ảnh hưởng mạnh đến tâm lý nam giới vốn quen coi trọng sức mạnh bản thân. Tất cả những yếu tố này lý giải tại sao tỷ lệ tự tử ở nam giới cao tuổi cao hơn hẳn so với các nhóm khác. Tại Mỹ, năm 2023 nhóm nam 75 tuổi trở lên có tỷ lệ tự tử tới 40,7/100.000 người, cao gấp 8 lần nữ giới cùng tuổi (5,1/100.000). Xu hướng tương tự được ghi nhận ở nhiều quốc gia. Ví dụ, Pháp năm 2019 báo cáo tỷ lệ tự tử nam giới cao tuổi gấp 3 lần nữ giới. Ở Hàn Quốc và Nhật Bản, những nước có dân số già, tự tử người già (đặc biệt là nam) chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng số vụ tự tử hàng năm. Nhiều cụ ông châu Á kết thúc cuộc đời do cảm thấy mình trở thành gánh nặng cho con cháu hoặc do sống cô độc không nơi nương tựa.
Một yếu tố xã hội khác là định kiến tuổi tác và giới tính. Người ta thường thương xót “bà góa nghèo” hơn là “ông già cô đơn”, dẫn đến các cụ ông ít nhận được hỗ trợ cộng đồng. Sự kỳ vọng về nam tính cũng kéo dài đến tuổi già: ngay cả khi sức yếu, các cụ ông vẫn ngại than phiền về nỗi sợ hay buồn bã, vì sợ “làm phiền con cháu” hoặc không muốn thừa nhận sự yếu đuối. Nhiều người chọn cách thu mình, dẫn đến trầm cảm người già ở nam giới khó phát hiện và ít được điều trị. Về kinh tế, đàn ông cao tuổi có thể khá hơn phụ nữ (do tích lũy tài chính khi làm việc), nhưng sức khỏe thể chất của họ thường kém hơn do thói quen không chăm sóc bản thân lúc trẻ (như hút thuốc, uống rượu nhiều hơn). Sự suy giảm sức khỏe cộng với thiếu hỗ trợ tinh thần khiến nguy cơ tự tử tăng cao ở nhóm nam giới trên 70. Thống kê tại một số nước cho thấy tỷ lệ tự tử nam trên 85 thậm chí cao nhất trong mọi nhóm dân số – ví dụ ở Mỹ năm 2021 nam 85+ là 55,7/100.000, vượt xa các nhóm tuổi khác. Con số này phản ánh mặt trái của vai trò giới truyền thống: những người đàn ông thuộc thế hệ cũ, cả đời hy sinh cho công việc, gia đình nhưng thiếu kỹ năng chia sẻ, cuối cùng phải chịu cảnh “hậu phương” trống vắng và bế tắc khi không còn ai cần đến mình. Trong khi đó, ở chiều ngược lại, phụ nữ cao tuổi tuy chịu nhiều bệnh tật do tuổi già và thường sống thọ hơn (nên có thể sống trong cảnh goá bụa lâu), nhưng họ lại có xu hướng kiên cường về mặt tinh thần hơn. Nhiều cụ bà tìm được niềm vui trong việc chăm cháu, tham gia hội người cao tuổi, nhóm tôn giáo… Nhờ vậy, tỷ lệ tự tử nữ giới tuổi già nhìn chung thấp. Điều này cho thấy kỹ năng kết nối xã hội và chia sẻ cảm xúc – vốn được khuyến khích ở phụ nữ suốt cuộc đời – đã trở thành “phao cứu sinh” cho họ lúc tuổi xế chiều. Ngược lại, sự đơn độc nam tính mà xã hội áp đặt lên đàn ông đã đẩy nhiều cụ ông vào bi kịch cuối đời.
Từ góc nhìn triết học, tuổi già là giai đoạn con người tự vấn về ý nghĩa cuộc đời. Nếu một người cảm thấy cuộc đời mình “hoàn thành nhiệm vụ” (đối với gia đình, xã hội), họ dễ đạt trạng thái mãn nguyện hơn. Tuy nhiên, triết lý Khổng giáo truyền thống thường gắn ý nghĩa cuộc đời đàn ông với sự nghiệp và dòng dõi. Vì thế, một cụ ông không có con trai nối dõi hoặc không có thành tựu sự nghiệp vang dội có thể cảm thấy cuộc đời “thiếu ý nghĩa”, dẫn đến trầm cảm. Ở phụ nữ, ý nghĩa cuộc đời thường được gắn với con cháu và hạnh phúc gia đình; nhiều cụ bà tìm thấy niềm an ủi khi con cháu trưởng thành, gia đình êm ấm, nên họ hài lòng hơn dù bản thân có thể không có sự nghiệp riêng. Những khác biệt này vừa phản ánh định kiến xã hội ăn sâu, vừa cho thấy việc thay đổi quan niệm sống quan trọng thế nào để cả hai giới có tuổi già an vui. Xã hội học hiện đại khuyến khích khái niệm “lão hóa tích cực” cho cả nam và nữ – nghĩa là người già vẫn tiếp tục học hỏi, giao lưu, đóng góp phù hợp khả năng, thay vì tự cô lập theo vai trò cứng nhắc xưa cũ. Điều này đặc biệt cần cho nam giới: họ cần được khuyến khích phá bỏ vỏ bọc cô đơn, tìm kiếm sự hỗ trợ và xác định lại giá trị bản thân ngoài những vai trò truyền thống đã qua.
Chuẩn mực xã hội và khả năng phản kháng, thay đổi
Như phân tích trên, chuẩn mực giới truyền thống chính là gốc rễ tạo nên gánh nặng xã hội không nhỏ cho cả nam lẫn nữ. Các chuẩn mực này được hình thành qua nhiều thế hệ, ăn sâu vào văn hóa và tâm thức, đến mức nhiều người xem đó là “lẽ tự nhiên”. Dưới đây là một số khuôn mẫu giới tính điển hình và ảnh hưởng của chúng:
-
Đối với nam giới: Khuôn mẫu phổ biến là “đàn ông phải mạnh mẽ, tự chủ, lý trí”. Nam giới được mong đợi không được bộc lộ yếu đuối (không khóc, không sợ hãi), luôn làm chỗ dựa tài chính cho gia đình, thành công trong sự nghiệp và sẵn sàng cạnh tranh, mạo hiểm. Họ phải đặt công việc lên trên hết, ít tham gia việc nhà (vì “nội trợ là của phụ nữ”). Xã hội tôn vinh hình ảnh người đàn ông kiếm tiền giỏi, quyết đoán, lãnh đạo người khác. Những ai không đạt được chuẩn mực đó (ví dụ đàn ông thất nghiệp, yếu đuối hay thích nghề “nữ tính” như chăm trẻ) thường bị coi là “kém cỏi, lập dị”. Nam giới cũng chịu áp lực về tình dục: phải chủ động chinh phục, “phải có kinh nghiệm”, vô hình trung khuyến khích các hành vi chứng tỏ nam tính độc hại (quan hệ bừa bãi, ngoại tình để khẳng định bản lĩnh…). Những định kiến này hạn chế quyền lựa chọn cuộc sống của nam giới, khiến họ bị tổn thương trong im lặng và chịu nhiều vấn đề tâm lý mà không dám lên tiếng.
-
Đối với nữ giới: Chuẩn mực truyền thống coi “phụ nữ phải dịu dàng, vị tha, hy sinh”. Nữ giới được kỳ vọng giỏi nữ công gia chánh, chăm chồng con (tục ngữ “đàn bà xây tổ ấm” hàm ý này). Xã hội đề cao hình mẫu người phụ nữ “tam tòng tứ đức” – nghĩa là ngoan ngoãn, nhu mì, đặt lợi ích gia đình lên trước bản thân. Ngoại hình cũng là áp lực: phụ nữ phải đẹp, duyên dáng nhưng không được ăn mặc hay cư xử “quá táo bạo” kẻo bị đánh giá không đứng đắn. Trong công việc, dù năng lực tới đâu, nữ giới thường bị nghi ngờ nếu giữ vị trí lãnh đạo (định kiến cho rằng “phụ nữ thiếu quyết đoán, không hợp làm sếp”). Xã hội thường mặc định phụ nữ ưu tiên gia đình, nên những ai chọn tập trung sự nghiệp hoặc không muốn kết hôn, sinh con dễ bị chỉ trích là ích kỷ, “không đúng thiên chức”. Mặc khác, phụ nữ cũng không được phép thể hiện tức giận hay tình dục một cách công khai như nam giới – một người phụ nữ mà nóng nảy hoặc chủ động tình cảm có thể bị gọi bằng những từ miệt thị. Tất cả tạo nên áp lực phải “hoàn hảo”: vừa đảm đang, dịu hiền, vừa xinh đẹp, giỏi giang. Rõ ràng, những khuôn mẫu này kìm hãm sự phát triển cá nhân của nữ giới, dẫn đến bất bình đẳng dai dẳng trong nhiều lĩnh vực (ví dụ trả lương thấp hơn, ít cơ hội thăng tiến hơn vì “phải dành thời gian cho gia đình”).
Mức độ phản kháng và thay đổi các chuẩn mực trên tùy thuộc vào từng xã hội và đã có những chuyển biến trong thế kỷ 20-21. Phong trào nữ quyền khởi xướng từ thế kỷ 19 và bùng nổ vào thế kỷ 20 đã giúp phụ nữ phản kháng mạnh mẽ các áp lực bất công. Nhờ đó, nhiều quyền lợi của phụ nữ được pháp luật công nhận: quyền bầu cử, quyền đi làm bình đẳng, luật cấm bạo hành gia đình, quyền kiểm soát sinh sản, v.v. Ở nhiều quốc gia phát triển như Thụy Điển, xã hội đã rất cởi mở với việc phụ nữ lãnh đạo, đàn ông làm nội trợ. Thụy Điển áp dụng chính sách nghỉ phép chăm con cho cả cha và mẹ, khuyến khích đàn ông chia sẻ việc nhà, giúp giảm bớt gánh nặng cho phụ nữ và thay đổi định kiến về vai trò giới. Những nước này chứng kiến tỷ lệ nữ tham chính, làm quản lý cao, đàn ông cũng tham gia sâu vào nuôi dạy con. Kết quả là phụ nữ ít bị áp lực “phải hy sinh sự nghiệp”, còn đàn ông được phép thể hiện khía cạnh dịu dàng, tình cảm mà không bị chê cười. Tuy vậy, ngay cả ở các nước Bắc Âu bình đẳng nhất, những định kiến tinh vi vẫn tồn tại. Ví dụ, phụ nữ vẫn chịu áp lực về ngoại hình, còn đàn ông vẫn có tỷ lệ tự tử cao hơn (dù khoảng cách có thể thấp hơn nơi khác). Điều này cho thấy việc phá bỏ khuôn mẫu giới là quá trình lâu dài, cần tiếp tục nỗ lực.
Đối với nam giới, phong trào giải phóng khỏi chuẩn mực giới có phần chậm hơn và chưa thật sự thành một trào lưu xã hội rõ nét như nữ quyền. Gần đây, thế giới bắt đầu chú ý hơn đến sức khỏe tinh thần của nam giới qua những sáng kiến như Ngày Quốc tế Nam giới (19/11). Ngày này (khởi xướng từ 1999) nhằm tôn vinh đóng góp của nam giới đồng thời kêu gọi “phá vỡ những định kiến truyền thống gắn với phái mạnh, giúp họ cảm thấy thoải mái khi chia sẻ cảm xúc”. Tại Việt Nam, dù còn mới mẻ, các hoạt động hưởng ứng cũng đã xuất hiện, như câu lạc bộ nam giới tiên phong bình đẳng giới, các chương trình trên VTV khuyến khích nam giới bày tỏ cảm xúc. Về mặt học thuật, nhiều nghiên cứu tâm lý nam giới nêu lên khái niệm “nam tính độc hại” (toxic masculinity) để chỉ những chuẩn mực có hại cần loại bỏ, đồng thời đề xuất xây dựng “nam tính tích cực”. Nam tính tích cực nhấn mạnh những phẩm chất tốt đẹp truyền thống của nam giới (mạnh mẽ, trách nhiệm, kiên trì…) nhưng tái định nghĩa chúng theo hướng nhân văn hơn – ví dụ, mạnh mẽ nhưng biết lắng nghe cảm xúc, kiên cường nhưng không cô lập bản thân. Thay vì bảo nam giới phải hoàn toàn “thoát khỏi nam tính”, cách tiếp cận này khuyến khích họ chấp nhận cả sự nhạy cảm, yếu đuối như một phần con người mình. Các nhà tâm lý tại RMIT Vietnam gợi ý rằng: “Đàn ông hoàn toàn có thể mạnh mẽ mà không phải gồng đến mức gãy đổ”, và việc chủ động tìm kiếm hỗ trợ khi cần không hề yếu đuối, trái lại “đòi hỏi rất nhiều can đảm”. Đây chính là sự đảo chiều câu chuyện về nam tính: coi việc chăm lo sức khỏe tinh thần cho nam giới là bình thường và cần thiết.
Tuy nhiên, việc thay đổi định kiến không hề dễ dàng, nhất là khi những khuôn mẫu này đã ăn sâu từ thuở ấu thơ. Triết học hiện đại về giới chỉ ra rằng giới tính không phải bẩm sinh quyết định hành vi, mà chính xã hội định hình con người theo giới – như Simone de Beauvoir nói: “Người ta không sinh ra đã là phụ nữ, mà trở thành phụ nữ”. Tương tự, một cậu bé không sinh ra đã ít khóc, mà vì được dạy “con trai không được khóc” nên lớn lên cậu học cách kìm nén nước mắt. Nhận thức này mở ra hi vọng rằng những gì do xã hội tạo ra thì có thể thay đổi bằng chính nỗ lực xã hội. Thực tế vài thập kỷ qua cho thấy các phong trào bình đẳng giới đã đạt thành tựu đáng kể: phụ nữ ngày càng có nhiều lựa chọn hơn ngoài khuôn khổ nội trợ, và nam giới cũng dần dấn thân vào các vai trò mới (ở nhà trông con, làm hộ lý, đầu bếp – những việc trước kia bị coi “việc đàn bà”). Song song đó, thế hệ trẻ Gen Z và Gen Alpha đang tỏ ra linh hoạt hơn về quan niệm giới: nhiều bạn trẻ không còn chịu ép mình theo các khuôn mẫu cũ, họ sẵn sàng ủng hộ nam giới làm đẹp, khóc trên mạng xã hội hay nữ giới chơi thể thao mạo hiểm, lãnh đạo doanh nghiệp. Sự đa dạng và bao dung đang dần được đề cao, hứa hẹn giảm bớt áp lực phải “đóng vai” của mỗi giới.
Kết luận
Gánh nặng xã hội phân chia theo giới tính là một vấn đề phức tạp, đa chiều – xuất phát từ những chuẩn mực văn hóa lâu đời, được củng cố bởi cấu trúc xã hội và tâm lý từng cá nhân. Từ tuổi thơ đến tuổi già, nam giới và nữ giới mỗi người đều mang trên vai những áp lực riêng: nữ giới phải đáp ứng kỳ vọng làm vợ hiền mẹ đảm và chịu thiệt thòi nếu phá vỡ khuôn mẫu, còn nam giới phải “gồng mình” chứng tỏ bản lĩnh và âm thầm chịu đựng tổn thương tâm lý vì không được phép yếu đuối. Những khác biệt này được thể hiện rõ qua các chỉ báo sức khỏe tinh thần: nữ giới có xu hướng bị trầm cảm nhiều hơn nhưng nhờ mạng lưới hỗ trợ tốt nên tỷ lệ tự tử thấp hơn, trong khi nam giới ít thừa nhận khó khăn tâm lý, dẫn đến tỷ lệ tự tử cao gấp đôi, gấp ba so với nữ giới ở hầu hết các quốc gia. Sự bất công thầm lặng này cần được nhìn nhận một cách công bằng.
Từ góc độ xã hội học, có thể thấy nguồn gốc vấn đề nằm ở các khuôn mẫu giới cứng nhắc. Do đó, giải pháp căn cơ là tiếp tục thúc đẩy bình đẳng giới thực chất, không chỉ trao quyền cho phụ nữ mà còn giải phóng nam giới khỏi áp lực phi lý. Về phương diện triết học, việc tôn trọng giá trị cá nhân độc nhất của mỗi người, thay vì đánh giá họ qua lăng kính giới tính, sẽ giúp tháo gỡ các rào cản vô hình. Đó là một xã hội lý tưởng nơi phái mạnh có quyền được yếu đuối, phái yếu có quyền được mạnh mẽ, và không ai bị ép buộc vào vai diễn không phù hợp với mình. Còn từ khía cạnh tâm lý học, cần tăng cường các chương trình giáo dục cảm xúc cho trẻ em ở cả hai giới – dạy các bé trai biết thể hiện và xử lý cảm xúc lành mạnh, và các bé gái biết tự tin khẳng định bản thân. Đồng thời, hệ thống y tế, tư vấn tâm lý phải chú ý hỗ trợ nam giới nhiều hơn, phá bỏ kỳ thị “yếu đuối” khi đi trị liệu tâm lý.
Tóm lại, gánh nặng xã hội của nam và nữ tuy khác nhau về hình thức nhưng đều bắt nguồn từ khuôn mẫu giới bất bình đẳng. Việc so sánh trên nhiều quốc gia cho thấy đây là vấn đề mang tính toàn cầu, không của riêng văn hóa nào. Để tiến tới một xã hội công bằng và hạnh phúc hơn, cần chung tay giảm bớt những áp lực vô hình này – bằng cách thay đổi định kiến, hoàn thiện chính sách hỗ trợ và nâng cao nhận thức cộng đồng. Khi đó, mỗi người, bất kể giới tính, đều có thể sống đúng với con người mình một cách trọn vẹn, không còn bị đè nặng bởi những kỳ vọng phi thực tế hay bất công. Như bell hooks đã nói, phá bỏ tư tưởng gia trưởng sẽ giải phóng cả phụ nữ lẫn đàn ông – và đó chính là chìa khóa để cả hai giới cùng đạt được hạnh phúc và phát triển tối đa tiềm năng của mình.
Tài liệu tham khảo:
World Health Organization (2021). Suicide worldwide in 2019: Global health estimates. WHO. (Tỷ lệ tự tử toàn cầu nam 12,3 và nữ 5,9 trên 100.000).
Wikipedia (2024). List of countries by suicide rate. (Số liệu WHO theo quốc gia: Mỹ nam 24,7 vs nữ 6,5; Hàn Quốc nam 38,2 vs nữ 16,9; v.v.).
National Institute of Mental Health (2023). Suicide Statistics. (Tỷ lệ tự tử Mỹ 2023: nam ~22,8 vs nữ ~5,9; nam 75+ cao nhất 40,7).
Don Ryan (2024). Why Do More Men than Women Die by Suicide? Speaking of Suicide blog. (Nam ~80% tổng số vụ tự tử; vai trò kỳ vọng xã hội khiến nam ít tìm trợ giúp).
Hồng Ngọc (2025). Vì sao nam giới tự tử nhiều hơn nữ giới? Khoa Học & Phát Triển (theo RMIT Vietnam). (77,3% ca tự tử ở VN 2024 là nam; nguyên nhân: khuôn mẫu nam tính, kìm nén cảm xúc).
UEH (2024). Phá bỏ khuôn mẫu giới: Tôn vinh giá trị của mọi cá nhân. (Phân tích định kiến giới: nam phải mạnh mẽ, nữ phải dịu dàng; hậu quả đến sức khỏe tâm lý và cơ hội phát triển).
Center for American Progress (2022). An Unequal Division of Labor. (Phụ nữ gánh “ca thứ hai” việc nhà; tổng thời gian lao động của phụ nữ tương đương hoặc hơn nam giới).
CDC (2023). Youth Risk Behavior Survey Data. (57% nữ sinh vs 29% nam sinh thấy buồn chán kéo dài; 13% nữ vs 7% nam đã thử tự tử; đại dịch làm trầm trọng thêm khủng hoảng tâm lý ở thiếu nữ).
bell hooks (2004). The Will to Change: Men, Masculinity, and Love. (Trích dẫn: “Patriarchy demands boys kill off parts of their emotional selves…”).
WHO (2002). Multi-site intervention study on suicidal behaviors. (Nhận định: đàn ông có nguy cơ tự tử cao hơn phụ nữ ở hầu hết văn hóa – “dịch bệnh thầm lặng”).