HÀNH VI ĐỔ LỖI CHO HOÀN CẢNH KHI GẶP THẤT BẠI

Tâm Lý Học 17 lượt xem 10/07/2026 | 🕐 21 phút đọc Hoài Thương Hoài Thương
Tác giả chính: Hoài Thương
Đồng tác giả: Huy Tâm Lý

Hành vi đổ lỗi cho hoàn cảnh khi thất bại

Tóm tắt

Hành vi đổ lỗi cho hoàn cảnh khi thất bại là xu hướng giải thích kết quả không như mong muốn bằng các yếu tố bên ngoài như người khác, may rủi, môi trường, gia đình, xã hội, cấp trên, thị trường hoặc “thời điểm chưa đúng”. Ở một mức độ nhất định, việc nhìn thấy vai trò của hoàn cảnh là cần thiết, vì thất bại không bao giờ chỉ xảy ra trong khoảng trống. Nguồn lực, xuất phát điểm, cơ hội, hệ thống hỗ trợ và điều kiện xã hội đều có ảnh hưởng thật. Tuy nhiên, khi một người luôn quy thất bại cho hoàn cảnh mà không nhìn lại phần mình có thể học hoặc điều chỉnh, họ dễ mất khả năng phát triển. Trong tâm lý học, hiện tượng này liên quan đến thiên kiến có lợi cho bản thân, tức xu hướng quy thành công cho năng lực cá nhân nhưng quy thất bại cho yếu tố bên ngoài (Miller & Ross, 1975; Mezulis et al., 2004). Nó cũng liên quan đến lý thuyết quy kết nguyên nhân, điểm kiểm soát nội tại – ngoại tại và bất lực học được (Rotter, 1966; Weiner, 1985; Abramson et al., 1978). Bài viết phân tích vì sao con người dễ đổ lỗi cho hoàn cảnh khi thất bại, khi nào điều đó là cơ chế tự bảo vệ bình thường, khi nào nó trở thành rào cản, và làm sao chuyển từ đổ lỗi sang chịu trách nhiệm lành mạnh.

Từ khóa

Hành vi đổ lỗi cho hoàn cảnh khi thất bại; đổ lỗi cho hoàn cảnh; tâm lý thất bại; self-serving bias; quy kết nguyên nhân; locus of control; trách nhiệm cá nhân; bất lực học được; tư duy phát triển; sức khỏe tinh thần người trưởng thành.

1. Giới thiệu vấn đề

Khi thất bại, phản ứng đầu tiên của nhiều người không phải là bình tĩnh phân tích, mà là tìm một lý do để tự bảo vệ mình. Một dự án không thành công, ta dễ nghĩ vì khách hàng khó, đồng nghiệp không hỗ trợ, sếp không rõ ràng hoặc thị trường không thuận lợi. Một mối quan hệ đổ vỡ, ta dễ nghĩ vì người kia vô tâm, gia đình can thiệp hoặc hoàn cảnh không cho phép. Một mục tiêu cá nhân không hoàn thành, ta dễ nói: “Tại bận quá”, “Tại không có thời gian”, “Tại điều kiện không đủ tốt”.

Những lý do này không phải lúc nào cũng sai. Thực tế, hoàn cảnh có ảnh hưởng thật. Không ai thành công hay thất bại chỉ bằng ý chí cá nhân. Một người có thể rất cố gắng nhưng vẫn bị giới hạn bởi điều kiện kinh tế, môi trường làm việc độc hại, thiếu cơ hội, bệnh tật, trách nhiệm gia đình hoặc những biến cố ngoài dự kiến. Vì vậy, bài viết này không cổ vũ cách nghĩ “mọi thất bại đều do bạn chưa đủ cố gắng”. Cách nhìn đó vừa đơn giản hóa đời sống, vừa dễ gây tự trách quá mức.

Tuy nhiên, nếu mọi thất bại đều được giải thích bằng hoàn cảnh, cá nhân sẽ mất đi một năng lực rất quan trọng: năng lực học từ sai lầm. Khi thất bại luôn là do người khác, do đời, do hệ thống, do may rủi, phần mình có thể thay đổi sẽ bị bỏ qua. Người đó có thể đỡ xấu hổ trong ngắn hạn, nhưng về lâu dài lại mất quyền chủ động.

Trong tâm lý học, Miller và Ross (1975) gọi đây là một dạng self-serving bias, tức thiên kiến có lợi cho bản thân. Con người thường có xu hướng quy thành công cho năng lực, nỗ lực hoặc phẩm chất của mình, nhưng lại quy thất bại cho hoàn cảnh hoặc các yếu tố bên ngoài. Mezulis, Abramson, Hyde và Hankin (2004) cũng cho thấy thiên kiến quy kết có lợi cho bản thân là hiện tượng phổ biến, dù mức độ có thể khác nhau theo văn hóa, độ tuổi và bối cảnh.

Nói cách khác, đổ lỗi cho hoàn cảnh là phản ứng rất “người”. Nó giúp ta bảo vệ lòng tự trọng khi thất bại làm mình đau. Nhưng nếu trở thành thói quen, nó có thể khiến ta bị mắc kẹt. Câu hỏi quan trọng không phải là “thất bại này hoàn toàn do ai?”, mà là: “Trong chuyện này, hoàn cảnh ảnh hưởng đến đâu, mình góp phần ở đâu, và lần sau mình có thể làm gì khác đi?”.

2. Hành vi đổ lỗi cho hoàn cảnh khi thất bại là gì?

Hành vi đổ lỗi cho hoàn cảnh khi thất bại là xu hướng giải thích kết quả không mong muốn chủ yếu bằng các yếu tố bên ngoài bản thân. Những yếu tố này có thể là người khác, môi trường, thời điểm, vận may, xã hội, gia đình, cấp trên, đồng nghiệp hoặc điều kiện sống.

Cần phân biệt giữa “nhìn nhận hoàn cảnh” và “đổ lỗi cho hoàn cảnh”. Nhìn nhận hoàn cảnh là đánh giá thực tế một cách công bằng. Ví dụ, một người kinh doanh thất bại trong giai đoạn thị trường suy thoái cần nhìn thấy yếu tố thị trường. Một người làm việc trong môi trường thiếu hỗ trợ cần nhìn thấy ảnh hưởng của hệ thống. Một người không có điều kiện học tập tốt không nên bị quy toàn bộ trách nhiệm cho năng lực cá nhân.

Đổ lỗi cho hoàn cảnh là khi cá nhân chỉ nhìn thấy yếu tố bên ngoài mà không nhìn thấy phần mình có thể học, điều chỉnh hoặc chịu trách nhiệm. Ví dụ, sau một buổi phỏng vấn thất bại, một người có thể nói: “Nhà tuyển dụng không biết nhìn người.” Điều đó có thể đúng một phần. Nhưng nếu họ không bao giờ xem lại cách chuẩn bị, cách trả lời, hồ sơ, năng lực chuyên môn hoặc mức độ phù hợp với vị trí, họ sẽ khó tiến bộ.

Cũng cần phân biệt đổ lỗi với tự trách. Tự trách hoàn toàn không phải là trách nhiệm lành mạnh. Nếu mỗi thất bại đều bị diễn giải thành “mình vô dụng”, “mình kém cỏi”, “mình không có giá trị”, cá nhân dễ rơi vào xấu hổ, bất lực hoặc trầm cảm. Abramson, Seligman và Teasdale (1978) cho rằng cách giải thích các sự kiện tiêu cực theo hướng nội tại, ổn định và bao trùm có thể liên quan đến cảm giác bất lực.

Vì vậy, cách lành mạnh không phải là đổ hết cho hoàn cảnh, cũng không phải nhận hết lỗi về mình. Cách lành mạnh là nhìn thất bại theo ba phần: điều gì ngoài tầm kiểm soát, điều gì trong tầm ảnh hưởng của mình, và điều gì mình có thể làm khác đi trong lần sau.

3. Vì sao con người dễ đổ lỗi cho hoàn cảnh khi thất bại?

3.1. Đổ lỗi giúp bảo vệ lòng tự trọng

Thất bại không chỉ là một kết quả xấu. Nó thường chạm vào câu hỏi sâu hơn: “Mình có đủ giỏi không?”, “Người khác sẽ nghĩ gì về mình?”, “Mình có đáng được công nhận không?”. Vì vậy, khi thất bại xảy ra, tâm trí thường tìm cách giảm đau.

Một trong những cách nhanh nhất là đẩy nguyên nhân ra bên ngoài: “Không phải tại mình, tại hoàn cảnh.” Cách giải thích này có thể giúp cá nhân đỡ xấu hổ, đỡ cảm giác thua kém và giữ được hình ảnh tích cực về bản thân. Miller và Ross (1975) cho rằng các quy kết có lợi cho bản thân có thể giúp con người duy trì cảm nhận tích cực về mình sau kết quả không mong muốn.

Ở mức vừa phải, cơ chế này không hoàn toàn xấu. Nếu sau một thất bại, một người lập tức kết luận “mình vô dụng”, họ sẽ khó phục hồi. Một chút quy kết ra bên ngoài có thể giúp họ đứng vững. Nhưng nếu lúc nào cũng dùng cách này, họ sẽ bảo vệ cái tôi bằng cách né sự thật.

3.2. Thành công thì do mình, thất bại thì do đời

Self-serving bias khiến con người nhìn thành công và thất bại theo hai tiêu chuẩn khác nhau. Khi làm tốt, ta dễ nghĩ do mình thông minh, cố gắng, có năng lực. Khi làm không tốt, ta dễ nghĩ do đề khó, người khác không hỗ trợ, thời điểm xấu hoặc điều kiện không công bằng.

Trong đời sống thường ngày, thiên kiến này xuất hiện rất tinh vi. Khi công việc thành công, ta nói mình có chiến lược tốt. Khi công việc thất bại, ta nói thị trường quá tệ. Khi quan hệ tốt đẹp, ta nghĩ mình biết yêu thương. Khi quan hệ tan vỡ, ta chỉ thấy người kia có vấn đề. Mezulis và cộng sự (2004) cho thấy xu hướng quy kết có lợi cho bản thân là hiện tượng tương đối phổ biến trong nhiều nghiên cứu.

Điều đáng chú ý là người đổ lỗi không phải lúc nào cũng cố tình né trách nhiệm. Nhiều khi họ thật sự tin rằng mình đang nhìn nhận khách quan. Vì vậy, để thay đổi, cá nhân cần học cách quan sát chính lối giải thích của mình.

3.3. Cách ta giải thích thất bại ảnh hưởng đến hành động sau đó

Weiner (1985) cho rằng cách con người quy kết nguyên nhân thành công và thất bại ảnh hưởng đến cảm xúc, kỳ vọng và động lực. Nếu ta nghĩ thất bại do “mình không có năng lực”, ta dễ xấu hổ và bỏ cuộc. Nếu ta nghĩ thất bại do “mình chưa chuẩn bị đủ”, ta vẫn thấy có điều có thể thay đổi. Nếu ta nghĩ thất bại hoàn toàn do may rủi hoặc người khác, ta sẽ không biết mình cần làm gì tiếp theo.

Vấn đề không chỉ là giải thích đúng hay sai, mà là cách giải thích đó có mở ra hành động hay không. Một cách quy kết lành mạnh cần vừa thực tế, vừa giúp cá nhân nhìn thấy phần có thể điều chỉnh.

Ví dụ, thay vì nói: “Tôi thất bại vì môi trường quá tệ”, có thể nói: “Môi trường này thật sự có nhiều yếu tố bất lợi. Nhưng lần sau, tôi cần đánh giá môi trường sớm hơn, đặt ranh giới rõ hơn và tìm hỗ trợ trước khi quá muộn.” Cách nói thứ hai không phủ nhận hoàn cảnh, nhưng vẫn giữ lại quyền chủ động.

3.4. Điểm kiểm soát: Mình còn ảnh hưởng gì không?

Rotter (1966) đề xuất khái niệm locus of control, tức điểm kiểm soát. Người có điểm kiểm soát nội tại thường tin rằng hành động và lựa chọn của mình có ảnh hưởng đến kết quả. Người có điểm kiểm soát ngoại tại thường tin kết quả chủ yếu do may rủi, số phận, người khác hoặc hoàn cảnh.

Không có kiểu nào đúng tuyệt đối. Nếu quá nội tại, ta dễ tự trách quá mức. Nếu quá ngoại tại, ta dễ mất chủ động. Hành vi đổ lỗi cho hoàn cảnh thường kéo con người về cực ngoại tại: “Tôi không thể làm gì được, vì mọi thứ đều do hoàn cảnh.”

Khi tin rằng mình không có ảnh hưởng gì, con người dễ ngừng thử, ngừng học, ngừng thay đổi. Nhưng khi nhận ra mình không kiểm soát được tất cả nhưng vẫn kiểm soát được một phần, cá nhân có thể lấy lại năng lực hành động. Phần đó có thể là cách chuẩn bị, cách giao tiếp, cách chọn môi trường, cách tìm hỗ trợ hoặc cách phản ứng sau thất bại.

3.5. Đổ lỗi đôi khi che giấu nỗi sợ xấu hổ

Nhiều người không sợ nhận trách nhiệm bằng sợ cảm giác xấu hổ. Trách nhiệm là: “Tôi có một phần trong chuyện này.” Xấu hổ là: “Tôi là người tệ.” Khi hai điều này bị trộn lẫn, cá nhân sẽ tránh trách nhiệm vì tưởng rằng nhận lỗi đồng nghĩa tự kết án mình.

Thực ra, nhận trách nhiệm không có nghĩa là tự hạ thấp bản thân. Một người có thể nói: “Tôi xử lý phần đó chưa tốt” mà không cần kết luận “tôi là người thất bại”. Đây là sự khác biệt rất quan trọng. Người có lòng tự trọng vững không phải người luôn đúng, mà là người có thể sai mà vẫn đủ bình tĩnh để học.

4. Dấu hiệu bạn đang đổ lỗi cho hoàn cảnh quá mức

4.1. Bạn luôn có lý do, nhưng ít có bài học

Sau mỗi thất bại, bạn có thể giải thích rất nhiều: người khác không hỗ trợ, thời điểm không tốt, điều kiện không thuận lợi, hệ thống bất công. Những điều này có thể đúng. Nhưng nếu sau nhiều lần giải thích, bạn vẫn không rút ra được điều mình có thể làm khác đi, đó là dấu hiệu đổ lỗi đang lấn át học hỏi.

Một câu hỏi hữu ích là: “Ngoài các yếu tố bên ngoài, lần sau mình có thể chuẩn bị, giao tiếp, lựa chọn hoặc phản ứng khác ở điểm nào?”.

4.2. Bạn khó nghe góp ý

Người có xu hướng đổ lỗi thường nghe góp ý như một cuộc tấn công. Khi ai đó nói: “Phần này bạn có thể làm tốt hơn”, họ lập tức phản ứng: “Tại vì…”, “Bạn không hiểu hoàn cảnh của tôi”, “Ai ở vị trí tôi cũng vậy”. Có thể họ đúng một phần, nhưng phản ứng phòng thủ quá nhanh khiến họ không nghe được thông tin có ích.

Góp ý không phải lúc nào cũng chính xác. Nhưng nếu mọi góp ý đều bị gạt đi trước khi được xem xét, cá nhân sẽ mất cơ hội nhìn thấy điểm mù của mình.

4.3. Bạn lặp lại cùng một thất bại ở nhiều bối cảnh

Nếu một mô thức cứ lặp lại trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, đó là tín hiệu cần nhìn sâu hơn. Công ty nào cũng “sếp tệ”, mối quan hệ nào cũng “người kia có vấn đề”, dự án nào cũng “đồng đội không tốt”, kế hoạch nào cũng “hoàn cảnh không ủng hộ”. Có thể hoàn cảnh thật sự khó, nhưng cũng có khả năng có một phần mô thức cá nhân cần được quan sát.

Điều này không có nghĩa mọi lỗi đều do bạn. Nó chỉ có nghĩa là khi cùng một kết quả lặp lại nhiều lần, việc chỉ nhìn ra ngoài có thể chưa đủ.

4.4. Bạn dùng hoàn cảnh để tránh bắt đầu

Có người chưa thất bại đã đổ lỗi trước: “Mình không có điều kiện nên không làm được”, “Giờ bắt đầu thì muộn rồi”, “Không có quan hệ thì làm sao thành công”, “Mình không có thời gian”. Những khó khăn này có thể thật. Nhưng nếu chúng được dùng để không bắt đầu bất kỳ bước nhỏ nào, chúng trở thành rào cản tâm lý.

Đôi khi, đổ lỗi cho hoàn cảnh là cách tránh cảm giác sợ thất bại. Nếu không bắt đầu vì “hoàn cảnh không cho phép”, ta không phải đối diện với khả năng mình thử nhưng chưa thành công.

4.5. Bạn luôn thấy mình là nạn nhân

Có những lúc con người thật sự là nạn nhân của hoàn cảnh bất công. Điều đó cần được công nhận. Tuy nhiên, nếu trong hầu hết mọi tình huống, bạn luôn thấy mình là người bị hại, còn người khác hoặc hoàn cảnh luôn là nguyên nhân duy nhất, bạn có thể đang mắc kẹt trong vị trí nạn nhân.

Vị trí này có thể đem lại cảm giác được miễn trách nhiệm trong ngắn hạn. Nhưng về dài hạn, nó làm bạn mất quyền lực. Nếu mọi thứ đều do người khác gây ra, bạn sẽ không còn thấy mình có thể thay đổi điều gì.

5. Tác động của việc luôn đổ lỗi cho hoàn cảnh

Đổ lỗi cho hoàn cảnh có thể giúp dễ chịu trong chốc lát, nhưng nếu trở thành thói quen, nó ảnh hưởng đến công việc, quan hệ và sự phát triển cá nhân.

Trước hết, nó làm mất khả năng học từ thất bại. Thất bại vốn là dữ liệu. Nó cho biết điều gì chưa phù hợp, kỹ năng nào còn thiếu, giả định nào sai, cách làm nào cần chỉnh. Nếu thất bại chỉ được quy cho hoàn cảnh, dữ liệu này sẽ bị bỏ qua.

Thứ hai, nó làm quan hệ căng thẳng. Trong quan hệ, người luôn đổ lỗi thường khiến người khác mệt mỏi. Khi có vấn đề, họ ít khi nói: “Phần này tôi xử lý chưa tốt.” Thay vào đó, họ giải thích, phòng thủ hoặc phản công. Theo thời gian, người khác có thể ngừng góp ý, không phải vì mọi thứ ổn, mà vì họ thấy góp ý không còn tác dụng.

Thứ ba, nó làm tăng cảm giác bất lực. Nghe có vẻ nghịch lý, nhưng càng đổ lỗi cho hoàn cảnh, con người càng dễ thấy mình không có quyền kiểm soát. Nếu mọi kết quả đều do đời, do người khác, do vận may, thì bản thân còn rất ít vai trò. Rotter (1966) cho rằng niềm tin về kiểm soát có ảnh hưởng đến kỳ vọng và hành vi. Khi cá nhân tin mình không thể tác động vào kết quả, họ ít hành động chủ động hơn.

Cuối cùng, nó làm tự trọng trở nên mong manh. Người luôn đổ lỗi có vẻ như đang bảo vệ tự trọng, nhưng thực ra họ phải phòng thủ liên tục. Một người có tự trọng vững hơn có thể nói: “Tôi sai ở điểm này, nhưng điều đó không làm tôi vô giá trị.”

6. Khi nào cần nhìn nhận hoàn cảnh một cách công bằng?

Không nên cực đoan theo hướng “đừng đổ lỗi, hãy tự chịu hết”. Có những trường hợp hoàn cảnh cần được nhìn nhận rõ ràng.

Thứ nhất, khi cá nhân đang ở trong môi trường bất công, độc hại hoặc thiếu an toàn. Ví dụ: bị bóc lột lao động, bị bạo lực, bị phân biệt đối xử, bị kiểm soát, bị thao túng hoặc bị đặt vào điều kiện không có nguồn lực tối thiểu. Trong những trường hợp này, nói “hãy chịu trách nhiệm hơn” có thể trở thành đổ lỗi cho nạn nhân.

Thứ hai, khi thất bại chịu ảnh hưởng lớn từ yếu tố ngoài tầm kiểm soát như suy thoái kinh tế, dịch bệnh, bệnh tật, mất mát, thiên tai, biến cố gia đình hoặc chính sách thay đổi. Khi đó, nhìn nhận hoàn cảnh giúp cá nhân giảm tự trách không công bằng.

Thứ ba, khi người đó có xu hướng tự trách quá mức. Một số người không bao giờ đổ lỗi cho hoàn cảnh mà luôn kết luận mọi chuyện là do mình. Với họ, học cách nhìn thấy yếu tố bên ngoài lại là bước cần thiết để cân bằng.

Mục tiêu không phải là phủ nhận hoàn cảnh, mà là nhìn đúng tỷ lệ: hoàn cảnh có phần của nó, bản thân có phần của mình.

7. Làm sao chuyển từ đổ lỗi sang chịu trách nhiệm lành mạnh?

Chịu trách nhiệm lành mạnh không phải là nhận hết lỗi. Nó là khả năng nhìn đúng phần mình có thể ảnh hưởng.

Một cách đơn giản là dùng ba câu hỏi sau mỗi thất bại:

  1. Yếu tố hoàn cảnh nào đã ảnh hưởng đến kết quả?
  2. Phần nào thuộc về lựa chọn, kỹ năng, chuẩn bị hoặc phản ứng của mình?
  3. Lần sau mình có thể thay đổi một việc cụ thể nào?

Ba câu hỏi này giúp tránh hai cực đoan: đổ hết cho hoàn cảnh hoặc tự trách hoàn toàn.

Bên cạnh đó, cần phân biệt giải thích và biện minh. Giải thích giúp hiểu chuyện gì đã xảy ra. Biện minh giúp né trách nhiệm. Ví dụ, “Tôi làm chưa tốt vì thời gian quá gấp” là một lời giải thích. Nhưng nếu dừng ở đó, nó dễ trở thành biện minh. Một cách có trách nhiệm hơn là: “Thời gian gấp ảnh hưởng đến kết quả, nhưng lần sau tôi cần báo rủi ro sớm hơn và thống nhất phạm vi công việc rõ hơn.”

Cũng cần tập nhận lỗi nhỏ. Nhiều người sợ nhận trách nhiệm vì nghĩ nhận lỗi là chuyện rất lớn. Có thể bắt đầu bằng những câu đơn giản: “Phần này tôi nhớ nhầm”, “Tôi phản ứng hơi nhanh”, “Tôi chưa hỏi rõ”, “Tôi cần sửa cách làm.” Khi tập nhận lỗi nhỏ mà không tự hạ thấp mình, ta học được rằng nhận trách nhiệm không nguy hiểm như tưởng tượng.

Dweck (2006) cho rằng tư duy phát triển giúp con người xem năng lực là thứ có thể rèn luyện, thay vì cố định. Khi có tư duy phát triển, thất bại không còn là bằng chứng rằng “mình kém”, mà là thông tin cho thấy “cách này chưa hiệu quả”. Yeager và Dweck (2012) cũng nhấn mạnh rằng niềm tin vào khả năng phát triển có thể hỗ trợ sự phục hồi sau khó khăn.

Nếu hành vi đổ lỗi lặp lại nhiều năm, gây căng thẳng trong quan hệ, công việc hoặc làm cá nhân luôn cảm thấy bất lực, tham vấn tâm lý có thể hữu ích. Liệu pháp nhận thức – hành vi có thể giúp nhận diện các suy nghĩ phòng thủ như “nếu tôi sai thì tôi vô giá trị” hoặc “tất cả là lỗi của người khác” (Beck, 2020). Liệu pháp chấp nhận và cam kết có thể giúp cá nhân quay lại với giá trị sống và hành động trong vùng kiểm soát thay vì mắc kẹt trong né tránh (Hayes et al., 2016).

Kết luận

Hành vi đổ lỗi cho hoàn cảnh khi thất bại là một phản ứng rất con người. Khi thất bại làm ta đau, xấu hổ hoặc sợ bị đánh giá, việc đẩy nguyên nhân ra bên ngoài có thể giúp ta dễ chịu hơn. Ở mức vừa phải, điều này giúp bảo vệ lòng tự trọng. Nhưng nếu mọi thất bại đều được giải thích bằng hoàn cảnh, ta sẽ mất cơ hội học hỏi, điều chỉnh và trưởng thành.

Cách lành mạnh không phải là tự trách bản thân cho mọi chuyện, cũng không phải phủ nhận hoàn cảnh. Cách lành mạnh là nhìn thất bại bằng ba lớp: có những điều thật sự ngoài tầm kiểm soát; có những điều thuộc về lựa chọn, kỹ năng hoặc phản ứng của mình; và có những điều mình có thể làm khác đi trong lần tới.

Đổ lỗi giúp ta giữ thể diện trong chốc lát. Chịu trách nhiệm giúp ta có cơ hội thay đổi. Và chịu trách nhiệm lành mạnh không phải là nói “tất cả là lỗi của tôi”, mà là đủ can đảm để nói: “Hoàn cảnh có phần của nó, nhưng tôi vẫn muốn học phần của mình.”

Tài liệu tham khảo

  1. Abramson, L. Y., Seligman, M. E. P., & Teasdale, J. D. (1978). Learned helplessness in humans: Critique and reformulation. Journal of Abnormal Psychology, 87(1), 49–74. https://doi.org/10.1037/0021-843X.87.1.49
  2. Beck, J. S. (2020). Cognitive behavior therapy: Basics and beyond (3rd ed.). Guilford Press.
  3. Dweck, C. S. (2006). Mindset: The new psychology of success. Random House.
  4. Hayes, S. C., Strosahl, K. D., & Wilson, K. G. (2016). Acceptance and commitment therapy: The process and practice of mindful change (2nd ed.). Guilford Press.
  5. Mezulis, A. H., Abramson, L. Y., Hyde, J. S., & Hankin, B. L. (2004). Is there a universal positivity bias in attributions? A meta-analytic review of individual, developmental, and cultural differences in the self-serving attributional bias. Psychological Bulletin, 130(5), 711–747. https://doi.org/10.1037/0033-2909.130.5.711
  6. Miller, D. T., & Ross, M. (1975). Self-serving biases in the attribution of causality: Fact or fiction? Psychological Bulletin, 82(2), 213–225. https://doi.org/10.1037/h0076486
  7. Rotter, J. B. (1966). Generalized expectancies for internal versus external control of reinforcement. Psychological Monographs: General and Applied, 80(1), 1–28. https://doi.org/10.1037/h0092976
  8. Weiner, B. (1985). An attributional theory of achievement motivation and emotion. Psychological Review, 92(4), 548–573. https://doi.org/10.1037/0033-295X.92.4.548
  9. Yeager, D. S., & Dweck, C. S. (2012). Mindsets that promote resilience: When students believe that personal characteristics can be developed. Educational Psychologist, 47(4), 302–314. https://doi.org/10.1080/00461520.2012.722805
Trang chủ Bài viết
Viết bài
Sự kiện Sách