RUNG ĐỘNG ĐẦU DỜI

Tâm Lý Học 16 lượt xem 17/06/2026 | 🕐 23 phút đọc Hoài Thương Hoài Thương
Tác giả chính: Hoài Thương
Đồng tác giả: Huy Tâm Lý

Kỹ năng thiết lập ranh giới an toàn trong các mối quan hệ tình cảm vị thành niên

Tóm tắt

Rung động đầu đời là một trải nghiệm phát triển tự nhiên ở tuổi vị thành niên, gắn với sự thay đổi về cảm xúc, bản sắc cá nhân, nhu cầu được yêu thương và mong muốn được người khác công nhận. Tuy nhiên, trong các mối quan hệ tình cảm đầu đời, vị thành niên thường chưa có đủ kinh nghiệm để phân biệt giữa quan tâm và kiểm soát, giữa yêu thương và phụ thuộc, giữa gần gũi và xâm phạm ranh giới. Collins, Welsh và Furman (2009) cho rằng quan hệ lãng mạn ở tuổi vị thành niên có ý nghĩa phát triển rõ rệt, vì nó liên quan đến sự thân mật, tự nhận thức và năng lực quan hệ. Trong khi đó, CDC (2025) nhấn mạnh rằng học kỹ năng tạo lập và duy trì mối quan hệ lành mạnh là yếu tố quan trọng giúp giảm nguy cơ bạo lực hẹn hò tuổi teen. Bài viết phân tích cơ sở tâm lý của rung động đầu đời, làm rõ khái niệm ranh giới an toàn và đề xuất các kỹ năng thiết lập ranh giới phù hợp trong mối quan hệ tình cảm vị thành niên.

Từ khóa

Rung động đầu đời; thiết lập ranh giới an toàn; mối quan hệ tình cảm vị thành niên; tình yêu tuổi học trò; ranh giới cá nhân; quan hệ lành mạnh; đồng thuận trong mối quan hệ; kỹ năng xã hội – cảm xúc.

1. Giới thiệu vấn đề

Tuổi vị thành niên là giai đoạn chuyển tiếp từ trẻ em sang người trưởng thành, thường được xác định trong khoảng 10–19 tuổi. Đây là thời kỳ cá nhân trải qua nhiều thay đổi về cơ thể, cảm xúc, nhận thức và quan hệ xã hội. Trong giai đoạn này, rung động đầu đời thường xuất hiện như một trải nghiệm mới mẻ, mãnh liệt và có ảnh hưởng đáng kể đến tâm lý.

Từ góc nhìn tâm lý học phát triển, rung động đầu đời không chỉ là cảm xúc thích một người nào đó. Đó còn là quá trình vị thành niên học cách nhận diện nhu cầu cảm xúc, khám phá bản sắc cá nhân, trải nghiệm sự thân mật và hiểu cách mình phản ứng trong một mối quan hệ. Collins (2003) cho rằng quan hệ lãng mạn tuổi vị thành niên có ý nghĩa phát triển vượt xa quan niệm thông thường rằng đó chỉ là cảm xúc nhất thời.

Tuy nhiên, vì kỹ năng điều chỉnh cảm xúc và năng lực ra quyết định vẫn đang phát triển, vị thành niên có thể dễ nhầm lẫn giữa tình cảm lành mạnh và sự lệ thuộc cảm xúc. Một số em có thể nghĩ rằng yêu là phải luôn nhắn tin, phải cho người kia biết mọi hoạt động, phải chấp nhận mọi yêu cầu để giữ mối quan hệ, hoặc phải hy sinh nhu cầu cá nhân để không bị bỏ rơi. Những niềm tin này có thể khiến ranh giới cá nhân bị mờ đi.

Các nghiên cứu về quan hệ lãng mạn tuổi vị thành niên cho thấy chất lượng mối quan hệ có ảnh hưởng đến sức khỏe tâm lý. Gómez-López, Viejo và Ortega-Ruiz (2019) chỉ ra rằng quan hệ lãng mạn có thể liên quan đến hạnh phúc và phát triển tích cực, nhưng cũng có thể gắn với kết quả tiêu cực nếu mối quan hệ thiếu an toàn. Mirsu-Paun và Oliver (2017) cũng cho thấy chất lượng mối quan hệ và trải nghiệm chia tay có liên quan đến sức khỏe tâm thần ở thanh thiếu niên và người trẻ.

Vì vậy, kỹ năng thiết lập ranh giới an toàn là một năng lực quan trọng trong tình cảm vị thành niên. Ranh giới không làm mất đi sự thân mật. Ngược lại, ranh giới giúp mối quan hệ trở nên rõ ràng, tôn trọng và an toàn hơn. Một mối quan hệ lành mạnh không đòi hỏi cá nhân phải đánh mất bản thân, mà cho phép mỗi người được quan tâm, được lắng nghe và được tôn trọng giới hạn của mình.

2. Khái niệm: Ranh giới an toàn trong mối quan hệ tình cảm là gì?

Ranh giới an toàn trong mối quan hệ tình cảm là những giới hạn cá nhân giúp mỗi người bảo vệ cảm xúc, cơ thể, thời gian, quyền riêng tư, giá trị và lựa chọn của mình. Trong quan hệ vị thành niên, ranh giới giúp học sinh biết điều gì mình cảm thấy thoải mái, điều gì khiến mình không an toàn, và cách nói ra nhu cầu đó một cách rõ ràng.

Ranh giới không phải là sự lạnh lùng hay từ chối yêu thương. Ranh giới là điều kiện để tình cảm được đặt trong sự tôn trọng. Một người có ranh giới lành mạnh có thể nói: “Mình cần thời gian học bài”, “Mình chưa sẵn sàng nói về chuyện này”, “Mình không thoải mái khi bạn kiểm tra điện thoại của mình”, hoặc “Mình muốn chúng ta nói chuyện bình tĩnh hơn”.

Có thể phân biệt một số loại ranh giới quan trọng. Ranh giới cảm xúc liên quan đến quyền được có cảm xúc riêng và không bị ép phải vui, phải trả lời ngay hoặc phải chịu trách nhiệm cho mọi cảm xúc của người kia. Ranh giới thời gian liên quan đến việc cân bằng giữa tình cảm, học tập, gia đình, bạn bè và nghỉ ngơi. Ranh giới riêng tư liên quan đến điện thoại, tin nhắn, tài khoản mạng xã hội và không gian cá nhân. Ranh giới cơ thể liên quan đến quyền được đồng ý, từ chối và thay đổi quyết định khi bản thân không thoải mái. Ranh giới giá trị liên quan đến những điều cá nhân cho là đúng, quan trọng và không muốn vượt qua.

Theo CDC (2025), bạo lực hẹn hò tuổi teen có thể bao gồm bạo lực thể chất, bạo lực tình dục, gây hấn tâm lý và theo dõi, xảy ra trong mối quan hệ gần gũi và có thể diễn ra trực tiếp hoặc thông qua công nghệ. Điều này cho thấy ranh giới trong tình cảm vị thành niên không chỉ nằm ở gặp gỡ trực tiếp, mà còn bao gồm cả không gian số như tin nhắn, mạng xã hội, hình ảnh và quyền riêng tư trực tuyến.

Thuyết Gắn Bó: Thế nào là Tình yêu lành mạnh và trưởng thành?

3. Cơ sở tâm lý học của nhu cầu thiết lập ranh giới

Kỹ năng thiết lập ranh giới trong rung động đầu đời có thể được lý giải qua ba cơ sở tâm lý học chính: phát triển bản sắc, nhu cầu gắn kết và năng lực tự chủ.

Thứ nhất là phát triển bản sắc cá nhân. Theo Erikson (1968), nhiệm vụ phát triển trung tâm của tuổi vị thành niên là hình thành bản sắc. Khi bước vào một mối quan hệ tình cảm, vị thành niên không chỉ tìm hiểu người kia, mà còn tìm hiểu chính mình: mình cần gì, mình thích gì, mình không chấp nhận điều gì, mình muốn được đối xử như thế nào. Ranh giới giúp cá nhân nhận diện bản thân rõ hơn, thay vì để mối quan hệ định nghĩa hoàn toàn giá trị của mình.

Thứ hai là nhu cầu gắn kết. Theo Ryan và Deci (2000), gắn kết là một trong ba nhu cầu tâm lý cơ bản của con người, cùng với tự chủ và năng lực. Trong tình cảm đầu đời, cảm giác được quan tâm có thể tạo ra niềm vui, động lực và sự an toàn cảm xúc. Tuy nhiên, nếu nhu cầu gắn kết trở thành sự phụ thuộc, cá nhân có thể chấp nhận đánh đổi ranh giới để giữ người kia ở lại. Khi đó, tình yêu dễ chuyển thành lo âu, kiểm soát hoặc sợ bị bỏ rơi.

Thứ ba là năng lực tự chủ. Tự chủ không có nghĩa là tách biệt khỏi người khác, mà là khả năng đưa ra lựa chọn phù hợp với giá trị và nhu cầu của bản thân. Một vị thành niên có năng lực tự chủ sẽ hiểu rằng mình có quyền nói “không”, quyền cần thêm thời gian, quyền giữ riêng tư, quyền không trả lời ngay lập tức và quyền dừng lại khi thấy không an toàn. Đây là nền tảng của quan hệ lành mạnh.

Bên cạnh đó, vị thành niên thường nhạy cảm với đánh giá xã hội. Somerville (2013) cho thấy tuổi vị thành niên là giai đoạn có sự nhạy cảm cao với đánh giá từ người khác. Vì sợ bị chê là “khó tính”, “không yêu thật lòng” hoặc “không đủ quan tâm”, một số em có thể ngại đặt ranh giới. Do đó, kỹ năng ranh giới không chỉ là kỹ năng giao tiếp, mà còn là năng lực bảo vệ giá trị bản thân trước áp lực cảm xúc và áp lực xã hội.

4. Dấu hiệu của ranh giới lành mạnh và ranh giới bị xâm phạm

Trong một mối quan hệ tình cảm lành mạnh, ranh giới được tôn trọng ở cả hai phía. Mỗi người có thể bày tỏ cảm xúc mà không bị chế giễu, có thể nói ra điều mình chưa sẵn sàng, có thể giữ thời gian riêng và vẫn duy trì các mối quan hệ khác ngoài tình yêu. Sự quan tâm không biến thành kiểm soát, và sự gần gũi không đi kèm ép buộc.

Một số dấu hiệu của ranh giới lành mạnh gồm: hai người tôn trọng thời gian học tập và nghỉ ngơi của nhau; không yêu cầu kiểm tra điện thoại, mật khẩu hoặc tin nhắn riêng; không ép người kia công khai mối quan hệ nếu họ chưa sẵn sàng; không dùng sự im lặng, giận dỗi hoặc đe dọa chia tay để buộc người kia làm theo; biết xin lỗi khi làm tổn thương nhau; và có thể trao đổi bất đồng mà không hạ thấp nhân phẩm đối phương.

Ngược lại, ranh giới bị xâm phạm khi một người liên tục kiểm soát, ép buộc, đe dọa hoặc làm cho người kia cảm thấy có lỗi vì muốn giữ giới hạn của mình. Ví dụ, việc yêu cầu người yêu phải trả lời tin nhắn mọi lúc, cấm nói chuyện với bạn khác giới, kiểm tra tài khoản mạng xã hội, gây áp lực để người kia làm điều chưa sẵn sàng, hoặc dùng câu “nếu yêu thì phải…” là các dấu hiệu đáng chú ý.

Trong môi trường số, xâm phạm ranh giới có thể tinh vi hơn. Một người có thể yêu cầu chia sẻ vị trí liên tục, đòi mật khẩu, kiểm tra danh sách bạn bè, ép gửi hình ảnh riêng tư, chụp màn hình tin nhắn để gây áp lực, hoặc đăng nội dung về mối quan hệ khi người kia không đồng ý. Nesi, Choukas-Bradley và Prinstein (2018) cho rằng mạng xã hội đã làm biến đổi quan hệ bạn bè và quan hệ xã hội của vị thành niên, khiến các tương tác trực tuyến trở thành một phần quan trọng của đời sống quan hệ. Vì vậy, ranh giới trực tuyến cần được xem là một phần của ranh giới an toàn.

CDC (2025) nhấn mạnh rằng quan hệ hẹn hò không lành mạnh hoặc bạo lực có thể gây tác động ngắn hạn và dài hạn. Điều này cho thấy việc nhận diện sớm dấu hiệu xâm phạm ranh giới có ý nghĩa phòng ngừa quan trọng. Khi một mối quan hệ khiến cá nhân thường xuyên sợ hãi, căng thẳng, tự trách, mất ngủ, giảm tập trung hoặc cảm thấy mình bị kiểm soát, đó không còn là dấu hiệu của tình yêu lành mạnh.

5. Kỹ năng thiết lập ranh giới an toàn trong tình cảm vị thành niên

Kỹ năng thiết lập ranh giới không phải là một hành động đơn lẻ, mà là một quá trình gồm nhận diện cảm xúc, xác định giới hạn, giao tiếp rõ ràng, duy trì nhất quán và tìm kiếm hỗ trợ khi cần thiết.

5.1. Nhận diện cảm xúc và tín hiệu không an toàn

Bước đầu tiên là học cách lắng nghe cảm xúc của bản thân. Khi một hành vi khiến cá nhân cảm thấy lo lắng, khó chịu, sợ hãi, áp lực hoặc mất tự do, đó có thể là tín hiệu cho thấy ranh giới đang bị chạm đến. Cảm xúc không phải lúc nào cũng là bằng chứng tuyệt đối, nhưng là thông tin quan trọng để cá nhân dừng lại và quan sát.

Ví dụ, nếu một học sinh cảm thấy căng thẳng mỗi khi người yêu yêu cầu báo cáo mình đang ở đâu, đang nói chuyện với ai, hoặc vì sao chưa trả lời tin nhắn, cảm giác đó cần được chú ý. Thay vì tự trách mình “quá nhạy cảm”, cá nhân có thể tự hỏi: “Điều này có làm mình thấy được tôn trọng không?”, “Mình có đang làm điều này vì thật sự muốn, hay vì sợ người kia giận?”.

5.2. Xác định giới hạn cá nhân

Sau khi nhận diện cảm xúc, bước tiếp theo là xác định giới hạn. Giới hạn cá nhân có thể liên quan đến thời gian, học tập, quyền riêng tư, cơ thể, bạn bè, mạng xã hội và cách giao tiếp. Mỗi người có thể có giới hạn khác nhau, nhưng điểm chung là giới hạn cần giúp cá nhân cảm thấy an toàn và được tôn trọng.

Một số câu hỏi có thể hỗ trợ quá trình xác định giới hạn: “Mình cần bao nhiêu thời gian cho học tập và nghỉ ngơi?”, “Mình có thoải mái khi chia sẻ mật khẩu không?”, “Mình có muốn công khai mối quan hệ trên mạng xã hội không?”, “Mình có sẵn sàng cho mức độ gần gũi này không?”, “Mình có đang đánh mất các mối quan hệ khác vì mối quan hệ này không?”.

5.3. Giao tiếp ranh giới bằng lời nói rõ ràng

Ranh giới cần được nói ra một cách rõ ràng, ngắn gọn và tôn trọng. Nhiều vị thành niên ngại nói ranh giới vì sợ làm người kia buồn hoặc sợ bị đánh giá là không đủ yêu. Tuy nhiên, một mối quan hệ lành mạnh cần có khả năng lắng nghe ranh giới của nhau.

Có thể sử dụng các câu nói trực tiếp nhưng không công kích như: “Mình không thoải mái khi bạn kiểm tra điện thoại của mình”, “Mình cần thời gian học nên không thể nhắn tin liên tục”, “Mình chưa sẵn sàng cho điều đó”, “Mình muốn chúng ta nói chuyện bình tĩnh hơn”, hoặc “Mình không đồng ý với cách bạn nói chuyện như vậy”. Cách diễn đạt này giúp cá nhân bảo vệ giới hạn mà không cần xúc phạm người kia.

5.4. Duy trì ranh giới một cách nhất quán

Thiết lập ranh giới không chỉ là nói ra một lần. Nếu người kia liên tục vượt qua giới hạn, cá nhân cần nhắc lại và quan sát phản ứng. Một người tôn trọng mình sẽ cố gắng hiểu và điều chỉnh. Một người không tôn trọng ranh giới có thể giận dữ, đổ lỗi, chế giễu hoặc gây áp lực để mình thay đổi quyết định.

Sự nhất quán rất quan trọng. Nếu một người nói “mình không muốn chia sẻ mật khẩu” nhưng sau đó vẫn đưa mật khẩu vì sợ bị giận, ranh giới sẽ trở nên yếu đi. Điều này không có nghĩa là cá nhân phải cứng nhắc trong mọi tình huống, mà là cần phân biệt giữa linh hoạt lành mạnh và nhượng bộ vì sợ hãi.

5.5. Nhận diện dấu hiệu cần hỗ trợ

Không phải mọi xung đột trong tình yêu tuổi học trò đều là nguy hiểm. Tuy nhiên, cần đặc biệt chú ý khi mối quan hệ có các dấu hiệu như sợ hãi người kia, bị cô lập khỏi bạn bè, thường xuyên bị xúc phạm, bị kiểm soát điện thoại, bị đe dọa chia tay để ép làm điều không muốn, hoặc bị gây áp lực vượt quá giới hạn cá nhân.

Khi các dấu hiệu này xuất hiện, việc tìm kiếm hỗ trợ là cần thiết. Hỗ trợ có thể đến từ tham vấn học đường, đường dây hỗ trợ, dịch vụ tâm lý hoặc các nguồn trợ giúp an toàn khác. Điều quan trọng là cá nhân không nên tự chịu đựng một mối quan hệ khiến mình mất an toàn, sợ hãi hoặc đánh mất giá trị bản thân.

6. Các hướng hỗ trợ và can thiệp phù hợp

Thiết lập ranh giới là một kỹ năng có thể học được. Vì vậy, các hướng hỗ trợ nên tập trung vào giáo dục quan hệ lành mạnh, kỹ năng xã hội – cảm xúc, năng lực giao tiếp và phòng ngừa bạo lực hẹn hò tuổi teen.

6.1. Giáo dục quan hệ lành mạnh

Giáo dục quan hệ lành mạnh giúp vị thành niên phân biệt giữa tình yêu và kiểm soát, giữa quan tâm và xâm phạm, giữa ghen tuông và thiếu an toàn. Nội dung này cần bao gồm các chủ đề như tôn trọng, đồng thuận, ranh giới cá nhân, giao tiếp không bạo lực, quyền riêng tư và dấu hiệu của mối quan hệ độc hại.

CDC đã phát triển Dating Matters như một mô hình phòng ngừa toàn diện nhằm thúc đẩy quan hệ tuổi teen lành mạnh. Các nghiên cứu về Dating Matters cho thấy can thiệp phòng ngừa trong giai đoạn sớm có thể làm giảm hành vi quan hệ tiêu cực và thúc đẩy kỹ năng quan hệ tích cực (Niolon et al., 2019; Estefan et al., 2020).

6.2. Nhóm kỹ năng xã hội – cảm xúc

Các nhóm kỹ năng xã hội – cảm xúc giúp vị thành niên học cách nhận diện cảm xúc, điều chỉnh phản ứng, lắng nghe, từ chối, xử lý xung đột và duy trì ranh giới. Đây là nền tảng quan trọng vì nhiều vấn đề trong tình cảm học trò không xuất phát từ “yêu quá nhiều”, mà từ thiếu kỹ năng giao tiếp và tự điều chỉnh.

Durlak và cộng sự (2011) cho thấy các chương trình học tập xã hội – cảm xúc trong trường học có thể cải thiện kỹ năng xã hội, thái độ, hành vi và kết quả học tập. Taylor và cộng sự (2017) cũng ghi nhận các tác động tích cực kéo dài của can thiệp xã hội – cảm xúc đối với sự phát triển tích cực của thanh thiếu niên.

6.3. Liệu pháp nhận thức – hành vi

Liệu pháp nhận thức – hành vi có thể hữu ích khi vị thành niên gặp lo âu, tự ti hoặc phụ thuộc cảm xúc trong quan hệ tình cảm. Cách tiếp cận này giúp cá nhân nhận diện các suy nghĩ không phù hợp như “nếu người ấy không trả lời ngay nghĩa là hết yêu”, “mình phải chấp nhận mọi thứ để giữ mối quan hệ”, hoặc “nếu đặt ranh giới thì mình sẽ bị bỏ rơi” (Beck, 2020).

Thông qua quá trình kiểm tra bằng chứng và xây dựng cách phản ứng mới, cá nhân học cách giảm diễn giải tiêu cực, tăng khả năng tự trấn an và đưa ra lựa chọn phù hợp với giá trị bản thân.

6.4. Liệu pháp chấp nhận và cam kết

Liệu pháp chấp nhận và cam kết giúp vị thành niên không bị cuốn hoàn toàn vào nỗi sợ bị bỏ rơi, nỗi sợ không được yêu hoặc cảm giác mình không đủ tốt. Thay vì hành động chỉ để tránh cảm xúc khó chịu, cá nhân học cách quay lại với các giá trị như sự tôn trọng, an toàn, học tập, sức khỏe và lòng tự trọng (Hayes et al., 2016).

Cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp khi cá nhân biết mối quan hệ đang không lành mạnh nhưng vẫn khó rời đi vì sợ cô đơn hoặc sợ mất đi sự công nhận. Khi hành động theo giá trị, vị thành niên có thể đưa ra quyết định ít bị chi phối hơn bởi lo âu nhất thời.

6.5. Can thiệp phòng ngừa bạo lực hẹn hò tuổi teen

Các chương trình phòng ngừa bạo lực hẹn hò tuổi teen có thể giúp vị thành niên nhận diện sớm hành vi kiểm soát, thao túng, gây áp lực hoặc bạo lực. Safe Dates là một chương trình phòng ngừa bạo lực hẹn hò tuổi vị thành niên đã được đánh giá thực nghiệm, cho thấy hiệu quả trong phòng ngừa sơ cấp và thứ cấp (Foshee et al., 1998). Các nghiên cứu dài hạn cũng tiếp tục ghi nhận giá trị của can thiệp phòng ngừa trong môi trường học đường (Foshee et al., 2004).

Điểm quan trọng của các chương trình này không chỉ là cảnh báo rủi ro, mà còn giúp vị thành niên học cách xây dựng quan hệ dựa trên tôn trọng, bình đẳng, đồng thuận và an toàn.

Kết luận

Rung động đầu đời là một phần tự nhiên của phát triển vị thành niên. Nó có thể mang lại niềm vui, sự tự tin, cảm giác được quan tâm và cơ hội học hỏi về quan hệ thân mật. Tuy nhiên, khi thiếu kỹ năng thiết lập ranh giới, rung động đầu đời cũng có thể đi kèm lo âu, phụ thuộc cảm xúc, kiểm soát, tổn thương hoặc mất an toàn.

Ranh giới an toàn không làm tình cảm trở nên xa cách. Ngược lại, ranh giới giúp mối quan hệ rõ ràng, tôn trọng và lành mạnh hơn. Một vị thành niên biết thiết lập ranh giới có thể yêu thương người khác mà vẫn giữ được quyền riêng tư, học tập, bạn bè, giá trị cá nhân và cảm giác an toàn của mình.

Các nghiên cứu về quan hệ lãng mạn vị thành niên, học tập xã hội – cảm xúc và phòng ngừa bạo lực hẹn hò cho thấy kỹ năng quan hệ lành mạnh cần được học sớm và thực hành thường xuyên (Collins et al., 2009; Durlak et al., 2011; Niolon et al., 2019; CDC, 2025). Mục tiêu không phải là phủ nhận rung động đầu đời, mà là giúp vị thành niên biết yêu thương một cách có ý thức, có giới hạn và có trách nhiệm với sức khỏe tâm lý của chính mình.

Tài liệu tham khảo

  1. Beck, J. S. (2020). Cognitive behavior therapy: Basics and beyond (3rd ed.). Guilford Press.
  2. Centers for Disease Control and Prevention. (2025). About teen dating violence. https://www.cdc.gov/intimate-partner-violence/about/about-teen-dating-violence.html
  3. Centers for Disease Control and Prevention. (2024). Dating Matters®: Strategies to promote healthy teen relationships. https://www.cdc.gov/intimate-partner-violence/php/datingmatters/index.html
  4. Collins, W. A. (2003). More than myth: The developmental significance of romantic relationships during adolescence. Journal of Research on Adolescence, 13(1), 1–24. https://doi.org/10.1111/1532-7795.1301001
  5. Collins, W. A., Welsh, D. P., & Furman, W. (2009). Adolescent romantic relationships. Annual Review of Psychology, 60, 631–652. https://doi.org/10.1146/annurev.psych.60.110707.163459
  6. Durlak, J. A., Weissberg, R. P., Dymnicki, A. B., Taylor, R. D., & Schellinger, K. B. (2011). The impact of enhancing students’ social and emotional learning: A meta-analysis of school-based universal interventions. Child Development, 82(1), 405–432. https://doi.org/10.1111/j.1467-8624.2010.01564.x
  7. Erikson, E. H. (1968). Identity: Youth and crisis. W. W. Norton.
  8. Estefan, L. F., Vivolo-Kantor, A. M., Niolon, P. H., Latzman, N. E., Le, V. D., Kearns, M. C., & Tharp, A. T. (2020). Effects of the Dating Matters® comprehensive prevention model on health- and delinquency-related risk behaviors in middle school youth: A cluster-randomized controlled trial. Prevention Science, 22, 175–185. https://doi.org/10.1007/s11121-020-01170-0
  9. Foshee, V. A., Bauman, K. E., Arriaga, X. B., Helms, R. W., Koch, G. G., & Linder, G. F. (1998). An evaluation of Safe Dates, an adolescent dating violence prevention program. American Journal of Public Health, 88(1), 45–50. https://doi.org/10.2105/AJPH.88.1.45
  10. Foshee, V. A., Bauman, K. E., Ennett, S. T., Linder, G. F., Benefield, T., & Suchindran, C. (2004). Assessing the long-term effects of the Safe Dates program and a booster in preventing and reducing adolescent dating violence victimization and perpetration. American Journal of Public Health, 94(4), 619–624. https://doi.org/10.2105/AJPH.94.4.619
  11. Gómez-López, M., Viejo, C., & Ortega-Ruiz, R. (2019). Well-being and romantic relationships: A systematic review in adolescence and emerging adulthood. International Journal of Environmental Research and Public Health, 16(13), 2415. https://doi.org/10.3390/ijerph16132415
  12. Hayes, S. C., Strosahl, K. D., & Wilson, K. G. (2016). Acceptance and commitment therapy: The process and practice of mindful change (2nd ed.). Guilford Press.
  13. Mirsu-Paun, A., & Oliver, J. A. (2017). How much does love really hurt? A meta-analysis of the association between romantic relationship quality, breakups and mental health outcomes in adolescents and young adults. Journal of Relationships Research, 8, e5. https://doi.org/10.1017/jrr.2017.6
  14. Nesi, J., Choukas-Bradley, S., & Prinstein, M. J. (2018). Transformation of adolescent peer relations in the social media context: Part 1—A theoretical framework and application to dyadic peer relationships. Clinical Child and Family Psychology Review, 21(3), 267–294. https://doi.org/10.1007/s10567-018-0261-x
  15. Niolon, P. H., Vivolo-Kantor, A. M., Latzman, N. E., Valle, L. A., Kuoh, H., Burton, T., Taylor, B. G., & Tharp, A. T. (2019). Prevalence of teen dating violence and co-occurring risk factors among middle school youth in high-risk urban communities. Journal of Adolescent Health, 65(5), 657–664. https://doi.org/10.1016/j.jadohealth.2019.07.019
  16. Ryan, R. M., & Deci, E. L. (2000). Self-determination theory and the facilitation of intrinsic motivation, social development, and well-being. American Psychologist, 55(1), 68–78. https://doi.org/10.1037/0003-066X.55.1.68
  17. Somerville, L. H. (2013). The teenage brain: Sensitivity to social evaluation. Current Directions in Psychological Science, 22(2), 121–127. https://doi.org/10.1177/0963721413476512
  18. Taylor, R. D., Oberle, E., Durlak, J. A., & Weissberg, R. P. (2017). Promoting positive youth development through school-based social and emotional learning interventions: A meta-analysis of follow-up effects. Child Development, 88(4), 1156–1171. https://doi.org/10.1111/cdev.12864
Trang chủ Bài viết
Viết bài
Sự kiện Sách