Khi nào nên dùng câu hỏi đóng trong tham vấn?
Tóm tắt
Khi nào nên dùng câu hỏi đóng trong tham vấn là một vấn đề quan trọng trong đào tạo và thực hành hỗ trợ tâm lý. Trong nhiều tài liệu kỹ năng tham vấn, câu hỏi mở thường được khuyến khích vì giúp thân chủ chia sẻ sâu hơn, diễn đạt cảm xúc và khám phá ý nghĩa cá nhân. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là câu hỏi đóng là sai hoặc nên tránh hoàn toàn. Câu hỏi đóng là dạng câu hỏi thường dẫn đến câu trả lời ngắn, chẳng hạn “có”, “không”, một con số, một thời điểm, một tần suất hoặc một thông tin xác nhận cụ thể. Trong tham vấn, câu hỏi đóng rất hữu ích khi cần làm rõ thông tin, kiểm tra sự hiểu đúng, đánh giá nguy cơ, xác nhận kế hoạch, lượng giá triệu chứng, thu thập dữ liệu ban đầu hoặc giúp thân chủ đang quá tải cảm xúc trả lời dễ hơn. Vấn đề không nằm ở bản thân câu hỏi đóng, mà ở cách dùng. Nếu dùng quá nhiều, câu hỏi đóng có thể làm buổi tham vấn giống một cuộc điều tra, khiến thân chủ bị động và giảm chiều sâu chia sẻ. Nhưng nếu dùng đúng lúc, câu hỏi đóng giúp tiến trình tham vấn rõ ràng, an toàn và có cấu trúc hơn. Các nghiên cứu về liên minh trị liệu nhấn mạnh vai trò của sự hợp tác, đồng thuận mục tiêu và chất lượng quan hệ giữa người hỗ trợ với thân chủ (Bordin, 1979; Flückiger et al., 2018). Vì vậy, câu hỏi đóng cần được dùng trong tinh thần thấu cảm, tôn trọng và phục vụ tiến trình hỗ trợ, không phải để kiểm soát thân chủ.
Từ khóa
Khi nào nên dùng câu hỏi đóng trong tham vấn; câu hỏi đóng trong tham vấn; kỹ năng hỏi trong trị liệu; câu hỏi mở và câu hỏi đóng; đánh giá nguy cơ; liên minh trị liệu; lắng nghe thấu cảm; kỹ năng tham vấn tâm lý; giao tiếp trị liệu; đánh giá thân chủ.
1. Giới thiệu vấn đề
Trong học và thực hành tham vấn, người hỗ trợ thường được khuyên nên dùng câu hỏi mở. Điều này hợp lý, vì câu hỏi mở giúp thân chủ kể câu chuyện của mình, gọi tên cảm xúc, khám phá nhu cầu và nhìn sâu vào trải nghiệm cá nhân. Nhưng từ đó, nhiều người mới học tham vấn dễ hiểu nhầm rằng câu hỏi đóng là “không tốt”, “thiếu thấu cảm” hoặc “không chuyên nghiệp”.
Thực tế, câu hỏi đóng không sai. Trong rất nhiều tình huống, câu hỏi đóng là cần thiết. Một buổi tham vấn không chỉ gồm khám phá cảm xúc; nó còn cần làm rõ thông tin, đánh giá mức độ an toàn, xác nhận sự kiện, kiểm tra hiểu đúng, thống nhất mục tiêu và lên kế hoạch cụ thể. Nếu chỉ dùng câu hỏi mở, người hỗ trợ có thể bỏ sót các thông tin quan trọng hoặc khiến thân chủ phải nói quá nhiều trong khi họ đang mệt, rối hoặc không đủ khả năng diễn đạt.
Ví dụ, khi thân chủ nói: “Dạo này em thấy không muốn sống nữa”, người hỗ trợ không nên chỉ hỏi mở chung chung như: “Bạn có thể nói thêm về cảm giác đó không?”. Câu hỏi này có thể hữu ích ở một thời điểm, nhưng trước hết cần có các câu hỏi trực tiếp và cụ thể hơn: “Bạn có đang nghĩ đến việc tự làm hại mình không?”, “Bạn có kế hoạch cụ thể chưa?”, “Bạn có phương tiện để thực hiện kế hoạch đó không?”, “Bạn có ý định làm điều đó trong hôm nay không?”. Đây là các câu hỏi đóng hoặc bán đóng, nhưng rất quan trọng về mặt an toàn.
Tương tự, khi thân chủ kể một câu chuyện dài và nhiều chi tiết, câu hỏi đóng có thể giúp kiểm tra thông tin: “Chuyện đó xảy ra vào tuần trước đúng không?”, “Người bạn nhắc đến là anh trai của bạn?”, “Bạn đã nghỉ việc sau sự kiện đó hay trước đó?”. Những câu hỏi này không nhằm làm thân chủ nói ít đi, mà giúp người hỗ trợ hiểu chính xác hơn.
Vì vậy, câu hỏi nên đặt ra không phải là “câu hỏi đóng có nên dùng không?”, mà là “khi nào dùng câu hỏi đóng, dùng để làm gì, và dùng thế nào để vẫn giữ được sự thấu cảm?”.
2. Câu hỏi đóng là gì?
Câu hỏi đóng là câu hỏi thường giới hạn phạm vi trả lời. Thân chủ có thể trả lời bằng “có”, “không”, một lựa chọn, một con số, một thời gian, một tần suất hoặc một thông tin ngắn.
Ví dụ:
“Bạn có ngủ được không?”
“Bạn đã từng gặp chuyên gia tâm lý trước đây chưa?”
“Chuyện đó xảy ra vào tháng trước phải không?”
“Bạn có đang dùng thuốc nào không?”
“Tuần này bạn có ý nghĩ tự làm hại mình không?”
“Bạn muốn mình tóm tắt lại phần vừa trao đổi chứ?”
Câu hỏi đóng khác với câu hỏi mở ở mức độ tự do trong câu trả lời. Câu hỏi mở tạo không gian để thân chủ diễn đạt rộng hơn: “Giấc ngủ của bạn dạo này như thế nào?”. Câu hỏi đóng thu hẹp lại: “Bạn có ngủ dưới 5 tiếng mỗi đêm không?”.
Trong tham vấn, cả hai loại câu hỏi đều cần thiết. Câu hỏi mở giúp khám phá. Câu hỏi đóng giúp xác nhận. Câu hỏi mở giúp thân chủ kể. Câu hỏi đóng giúp làm rõ. Câu hỏi mở mở rộng bức tranh. Câu hỏi đóng giúp xác định chi tiết trong bức tranh đó.
Một người hỗ trợ có kỹ năng không phải là người chỉ dùng câu hỏi mở, mà là người biết chuyển đổi linh hoạt giữa câu hỏi mở, câu hỏi đóng, phản hồi cảm xúc, tóm tắt, im lặng và cung cấp thông tin khi cần.
3. Khi nào nên dùng câu hỏi đóng trong tham vấn?
3.1. Khi cần đánh giá nguy cơ và bảo đảm an toàn
Đây là tình huống quan trọng nhất cần dùng câu hỏi đóng. Khi thân chủ có dấu hiệu tự hại, ý nghĩ tự sát, bạo lực, bị đe dọa, bị kiểm soát nghiêm trọng hoặc có nguy cơ gây hại cho người khác, người hỗ trợ cần hỏi rõ, trực tiếp và cụ thể.
Ví dụ:
“Bạn có đang nghĩ đến việc tự làm hại mình không?”
“Bạn có từng thử tự tử trước đây chưa?”
“Bạn có kế hoạch cụ thể không?”
“Bạn có phương tiện để thực hiện kế hoạch đó không?”
“Bạn có ý định làm điều đó trong hôm nay hoặc vài ngày tới không?”
“Hiện tại bạn có đang ở một nơi an toàn không?”
“Người kia có từng đe dọa hoặc làm bạn bị thương không?”
“Bạn có sợ về nhà hôm nay không?”
Trong các tình huống này, câu hỏi mở vẫn có vai trò, nhưng không thể thay thế câu hỏi đóng. Hỏi “Bạn cảm thấy thế nào về cuộc sống?” có thể mở ra chia sẻ, nhưng không đủ để đánh giá nguy cơ cấp tính. Người hỗ trợ cần biết rõ thân chủ có ý định, kế hoạch, phương tiện, thời điểm và mức độ an toàn hay không.
Điều quan trọng là câu hỏi đóng về nguy cơ cần được hỏi với giọng bình tĩnh, không hoảng hốt, không phán xét. Nếu người hỗ trợ sợ hỏi, né hỏi hoặc hỏi vòng vo, thân chủ có thể cảm thấy chủ đề này quá nguy hiểm để nói ra. Ngược lại, một câu hỏi trực tiếp nhưng dịu dàng có thể giúp thân chủ thấy rằng họ được phép nói thật.
Ví dụ: “Mình sẽ hỏi một câu trực tiếp để đảm bảo an toàn cho bạn. Trong tuần này, bạn có từng nghĩ đến việc tự làm hại mình không?”.
Nếu có nguy cơ tức thời, người hỗ trợ cần thực hiện quy trình an toàn, liên hệ nguồn hỗ trợ phù hợp, chuyển gửi chuyên môn hoặc dịch vụ khẩn cấp theo bối cảnh. Tại Việt Nam, trong tình huống nguy hiểm tức thời có thể gọi 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.
3.2. Khi cần thu thập thông tin ban đầu
Ở giai đoạn đầu tham vấn, người hỗ trợ thường cần nắm một số thông tin cơ bản: tuổi, bối cảnh sống, công việc, quan hệ gia đình, tiền sử sức khỏe tâm thần, thuốc đang dùng, giấc ngủ, ăn uống, sử dụng chất, tiền sử tự hại, trải nghiệm trị liệu trước đây. Câu hỏi đóng giúp thu thập thông tin này rõ và tiết kiệm thời gian.
Ví dụ:
“Bạn đã từng tham vấn hoặc trị liệu trước đây chưa?”
“Bạn hiện có đang dùng thuốc điều trị nào không?”
“Bạn có đang sống một mình không?”
“Trong tháng qua, bạn có dùng rượu hoặc chất kích thích nhiều hơn bình thường không?”
“Bạn đã từng nhập viện vì vấn đề sức khỏe tâm thần chưa?”
Tuy nhiên, nếu hỏi dồn dập, phần đầu buổi dễ giống một bản khảo sát. Vì vậy, nên kết hợp câu hỏi đóng với câu hỏi mở và phản hồi.
Ví dụ, sau khi hỏi: “Bạn đã từng tham vấn trước đây chưa?”, nếu thân chủ trả lời “có”, có thể hỏi mở tiếp: “Trải nghiệm đó với bạn như thế nào?”. Như vậy, câu hỏi đóng giúp mở cửa vào thông tin, còn câu hỏi mở giúp hiểu trải nghiệm phía sau thông tin.
3.3. Khi cần làm rõ chi tiết trong câu chuyện
Thân chủ thường kể câu chuyện theo dòng cảm xúc, không nhất thiết theo trật tự thời gian. Người hỗ trợ có thể cần câu hỏi đóng để xác nhận chi tiết và tránh hiểu sai.
Ví dụ:
“Chuyện đó xảy ra trước khi bạn nghỉ việc đúng không?”
“Người bạn nhắc đến là mẹ của bạn?”
“Khi bạn nói ‘họ’, bạn đang nói đến gia đình bên nội?”
“Lúc đó bạn đang ở nhà hay ở nơi làm việc?”
“Bạn đã nói chuyện trực tiếp với người đó chưa?”
Những câu hỏi này giúp câu chuyện trở nên rõ hơn. Tuy nhiên, cần tránh cắt ngang quá nhiều. Nếu thân chủ đang ở trong dòng cảm xúc quan trọng, người hỗ trợ có thể ghi nhớ chi tiết cần hỏi và quay lại sau: “Lát nữa mình muốn hỏi rõ hơn về mốc thời gian, nhưng trước hết mình muốn ở lại với cảm xúc của bạn lúc này.”
3.4. Khi cần kiểm tra mình đã hiểu đúng chưa
Câu hỏi đóng rất hữu ích để kiểm tra sự hiểu đúng. Trong tham vấn, người hỗ trợ không nên giả định rằng mình đã hiểu chính xác. Một câu xác nhận ngắn có thể giúp giảm hiểu lầm và củng cố liên minh trị liệu.
Ví dụ:
“Nếu mình hiểu đúng, điều khiến bạn đau nhất không phải là cuộc cãi nhau, mà là cảm giác bị bỏ rơi. Có đúng không?”
“Bạn đang nói rằng bạn muốn thay đổi, nhưng cũng rất sợ mất sự ổn định hiện tại. Mình hiểu vậy có sát không?”
“Có phải bạn muốn hôm nay mình tập trung vào chuyện công việc trước, còn chuyện gia đình để buổi sau không?”
Những câu này có dạng đóng vì thân chủ có thể trả lời “đúng” hoặc “chưa đúng”. Nhưng chúng không làm giảm chiều sâu. Ngược lại, chúng giúp người hỗ trợ điều chỉnh để hiểu thân chủ chính xác hơn.
Một nguyên tắc quan trọng là luôn để thân chủ có quyền sửa lại: “Mình hiểu như vậy có đúng không, hay có phần nào mình đang hiểu lệch?”. Cách hỏi này vừa đóng vừa mở, giúp giữ tính hợp tác.
3.5. Khi thân chủ đang quá tải và khó trả lời câu hỏi mở
Không phải lúc nào câu hỏi mở cũng phù hợp. Khi thân chủ đang hoảng loạn, tê liệt, khóc nhiều, rối loạn cảm xúc, mất kết nối hoặc quá mệt, một câu hỏi mở rộng như “Bạn đang cảm thấy thế nào?” có thể quá khó. Lúc này, câu hỏi đóng hoặc câu hỏi lựa chọn có thể giúp thân chủ dễ trả lời hơn.
Ví dụ:
“Ngay lúc này, bạn có muốn uống một chút nước không?”
“Bạn muốn mình ngồi im với bạn một chút không?”
“Bạn có muốn thử hít thở chậm cùng mình trong một phút không?”
“Cảm giác này giống sợ hơn hay buồn hơn?”
“Bạn muốn tiếp tục nói về chuyện này, hay tạm dừng một chút?”
Khi thân chủ quá tải, mục tiêu không phải là khám phá sâu ngay, mà là giúp họ ổn định. Câu hỏi đóng lúc này có tác dụng giảm gánh nặng nhận thức và trao lại cảm giác kiểm soát nhỏ.
3.6. Khi cần lượng giá triệu chứng, tần suất và mức độ
Trong tham vấn, có lúc cần hỏi cụ thể để hiểu mức độ ảnh hưởng của vấn đề. Ví dụ: giấc ngủ kém đến mức nào, cơn lo âu xuất hiện bao lâu, tần suất uống rượu ra sao, thân chủ có bỏ học hoặc nghỉ làm không, triệu chứng kéo dài bao lâu.
Ví dụ:
“Tuần qua bạn mất ngủ mấy đêm?”
“Cơn lo âu thường kéo dài khoảng bao lâu?”
“Bạn đã nghỉ làm bao nhiêu ngày trong tháng này?”
“Bạn có ăn ít hơn bình thường không?”
“Mức độ căng thẳng hiện tại của bạn từ 0 đến 10 là bao nhiêu?”
Những câu hỏi này không nhằm biến buổi tham vấn thành chẩn đoán khô cứng, mà giúp lượng hóa mức độ khó khăn để có kế hoạch hỗ trợ phù hợp hơn. Sau câu hỏi đóng, người hỗ trợ có thể mở rộng: “Khi mức căng thẳng ở khoảng 8/10, bạn thường nhận thấy điều gì trong cơ thể và suy nghĩ của mình?”.
3.7. Khi cần xác nhận mục tiêu và kế hoạch hành động
Cuối buổi tham vấn, câu hỏi đóng giúp thống nhất lại điều thân chủ muốn làm, điều họ đồng ý thử và mức độ sẵn sàng của họ. Đây là phần quan trọng để biến khám phá thành hành động cụ thể.
Ví dụ:
“Tuần này bạn muốn thử ghi lại cảm xúc mỗi tối, đúng không?”
“Kế hoạch của bạn là nói chuyện với quản lý vào thứ Sáu?”
“Bạn thấy bước này có khả thi trong tuần này không?”
“Bạn muốn mình cùng rà lại kế hoạch an toàn trước khi kết thúc buổi hôm nay không?”
“Bạn có muốn đặt lịch buổi tiếp theo vào tuần sau không?”
Câu hỏi đóng trong giai đoạn này giúp rõ ràng, tránh hiểu lầm và tăng tính cam kết. Tuy nhiên, không nên dùng để ép thân chủ. Nếu thân chủ trả lời “không chắc”, đó là thông tin quan trọng. Người hỗ trợ có thể hỏi mở tiếp: “Điều gì làm bạn chưa chắc về bước này?”.
3.8. Khi cần thiết lập ranh giới và thỏa thuận làm việc
Trong tham vấn, đặc biệt ở giai đoạn đầu, người hỗ trợ cần làm rõ một số thỏa thuận: bảo mật, giới hạn bảo mật, thời lượng buổi, phí, lịch hẹn, quy định hủy buổi, kênh liên lạc, quy trình khi có khủng hoảng. Câu hỏi đóng giúp xác nhận sự hiểu và đồng thuận.
Ví dụ:
“Bạn đã rõ về giới hạn bảo mật trong các tình huống nguy cơ an toàn chưa?”
“Bạn có câu hỏi nào về cách làm việc của chúng ta không?”
“Bạn có đồng ý với thời lượng buổi là 50 phút không?”
“Bạn muốn mình liên hệ qua email thay vì tin nhắn đúng không?”
Ở đây, câu hỏi đóng phục vụ đạo đức nghề nghiệp và tính minh bạch. Thân chủ cần biết họ đang tham gia vào tiến trình nào, quyền của họ là gì và giới hạn của dịch vụ ở đâu.
4. Khi nào không nên lạm dụng câu hỏi đóng?
4.1. Khi thân chủ đang cần được lắng nghe sâu
Nếu thân chủ vừa kể một điều rất đau, việc hỏi ngay một câu đóng có thể làm mất kết nối cảm xúc.
Ví dụ, thân chủ nói: “Em thấy như cả nhà không ai thật sự nhìn thấy em.” Nếu người hỗ trợ hỏi ngay: “Chuyện đó bắt đầu từ năm lớp mấy?”, thân chủ có thể cảm thấy cảm xúc của mình bị bỏ qua. Một phản hồi tốt hơn là: “Có vẻ cảm giác không được nhìn thấy đã ở với bạn rất lâu.” Sau đó mới hỏi thêm nếu cần.
Câu hỏi đóng không nên thay thế sự hiện diện. Có lúc điều thân chủ cần nhất là được nghe, được phản ánh và được ở lại với cảm xúc.
4.2. Khi câu hỏi đóng khiến thân chủ bị động
Nếu người hỗ trợ hỏi quá nhiều câu đóng liên tiếp, thân chủ có thể chuyển sang vai trò người trả lời, còn nhà tham vấn trở thành người điều khiển. Điều này làm giảm tính tự chủ của thân chủ.
Ví dụ:
“Bạn có buồn không?”
“Bạn có giận không?”
“Bạn có thấy thất vọng không?”
“Bạn có muốn nghỉ việc không?”
Chuỗi câu này khiến thân chủ chỉ chọn “có” hoặc “không”, thay vì tự khám phá. Có thể đổi thành: “Trong tất cả những cảm xúc đang có, cảm xúc nào nổi bật nhất với bạn?”.
4.3. Khi câu hỏi đóng chứa giả định
Một số câu hỏi đóng có thể vô tình áp đặt cách hiểu của người hỗ trợ.
Ví dụ:
“Bạn có thấy mình đang né tránh không?”
“Bạn có nghĩ mẹ bạn là nguyên nhân chính không?”
“Bạn có phải đang sợ bị bỏ rơi không?”
Những câu này có thể đúng, nhưng nếu hỏi quá sớm, thân chủ có thể cảm thấy bị định nghĩa thay. Có thể chuyển thành:
“Bạn hiểu phản ứng của mình lúc đó như thế nào?”
“Khi nghĩ về mẹ, điều gì xuất hiện rõ nhất?”
“Có nỗi sợ nào đang ở phía sau phản ứng này không?”
Câu hỏi mở giúp thân chủ tự đi đến nhận thức, thay vì bị kéo vào nhận định của người hỗ trợ.
4.4. Khi câu hỏi đóng được dùng để né cảm xúc
Đôi khi người hỗ trợ dùng câu hỏi đóng vì chính họ không thoải mái với cảm xúc của thân chủ. Khi thân chủ khóc, họ hỏi thông tin. Khi thân chủ tức giận, họ hỏi mốc thời gian. Khi thân chủ im lặng, họ hỏi biểu mẫu. Điều này có thể làm buổi tham vấn an toàn hơn cho người hỗ trợ, nhưng không nhất thiết an toàn hơn cho thân chủ.
Người hỗ trợ cần tự quan sát: “Mình đang hỏi câu này vì thân chủ cần rõ hơn, hay vì mình đang muốn thoát khỏi cảm xúc khó chịu trong phòng?”. Nếu là lý do thứ hai, có thể cần quay lại với phản hồi thấu cảm thay vì hỏi tiếp.
5. Cách dùng câu hỏi đóng mà vẫn giữ tính thấu cảm
5.1. Báo trước lý do khi hỏi câu nhạy cảm
Với các câu hỏi về tự hại, bạo lực, sử dụng chất, tình dục, sang chấn hoặc thông tin riêng tư, việc báo trước giúp thân chủ bớt bất ngờ.
Ví dụ:
“Mình sẽ hỏi một vài câu khá trực tiếp để đảm bảo an toàn cho bạn.”
“Phần này có thể hơi riêng tư. Bạn có quyền không trả lời nếu chưa sẵn sàng.”
“Mình hỏi câu này để hiểu mức độ ảnh hưởng của vấn đề, không phải để đánh giá bạn.”
Khi hiểu mục đích của câu hỏi, thân chủ dễ hợp tác hơn.
5.2. Dùng giọng bình tĩnh, không phán xét
Cùng một câu hỏi có thể tạo cảm giác an toàn hoặc đe dọa tùy vào giọng điệu. “Bạn có từng tự làm hại mình không?” nếu được hỏi bằng giọng hoảng hốt có thể làm thân chủ xấu hổ. Nếu được hỏi bình tĩnh và nhân văn, thân chủ có thể thấy đây là một phần bình thường của đánh giá an toàn.
Giọng điệu của người hỗ trợ nên truyền tải: “Tôi có thể nghe điều này. Bạn không cần che giấu để bảo vệ tôi khỏi sự thật của bạn.”
5.3. Kết hợp câu hỏi đóng với phản hồi
Câu hỏi đóng nên được đặt trong dòng lắng nghe, không tách rời khỏi cảm xúc.
Ví dụ:
“Bạn vừa nói rằng nhiều đêm bạn không muốn thức dậy nữa. Mình nghe thấy điều đó rất nặng. Mình cần hỏi rõ để đảm bảo an toàn: trong tuần này, bạn có từng nghĩ đến việc tự làm hại mình không?”
Ở đây, câu hỏi đóng không lạnh lùng vì nó được đặt sau một phản hồi cảm xúc. Thân chủ được nghe trước khi được hỏi.
5.4. Sau câu hỏi đóng, mở lại không gian chia sẻ
Một cách hiệu quả là dùng câu hỏi đóng để xác nhận, rồi dùng câu hỏi mở để khám phá.
Ví dụ:
“Bạn đã từng có cơn hoảng loạn trước đây chưa?”
Nếu thân chủ trả lời “có”, có thể hỏi tiếp:
“Lần gần nhất diễn ra như thế nào?”
Hoặc:
“Bạn đã từng nói chuyện với người ấy về chuyện này chưa?”
Nếu thân chủ trả lời “chưa”, có thể hỏi:
“Điều gì khiến việc nói ra trở nên khó với bạn?”
Câu hỏi đóng giúp xác định điểm bắt đầu; câu hỏi mở giúp đi sâu vào trải nghiệm.
6. Ví dụ chuyển đổi linh hoạt giữa câu hỏi mở và câu hỏi đóng
Tình huống 1: Thân chủ nói về mất ngủ
Câu hỏi mở: “Giấc ngủ của bạn dạo này như thế nào?”
Câu hỏi đóng: “Tuần qua bạn mất ngủ mấy đêm?”
Câu hỏi mở tiếp: “Những đêm mất ngủ đó thường đi kèm suy nghĩ gì?”
Ở đây, câu hỏi mở giúp thân chủ mô tả, câu hỏi đóng giúp lượng giá, rồi câu hỏi mở giúp khám phá ý nghĩa.
Tình huống 2: Thân chủ nói về quan hệ độc hại
Câu hỏi mở: “Điều gì khiến bạn cảm thấy mối quan hệ này đang làm mình kiệt sức?”
Câu hỏi đóng: “Người đó có từng đe dọa hoặc làm bạn bị thương không?”
Câu hỏi mở tiếp: “Khi nghĩ đến việc đặt ranh giới, điều gì làm bạn sợ nhất?”
Trong tình huống này, câu hỏi đóng về an toàn là cần thiết, nhưng sau đó vẫn cần câu hỏi mở để hiểu cảm xúc và bối cảnh.
Tình huống 3: Thân chủ nói “em không muốn sống nữa”
Phản hồi: “Mình nghe thấy bạn đang rất mệt và có cảm giác không còn lối ra.”
Câu hỏi đóng: “Ngay lúc này, bạn có đang nghĩ đến việc tự làm hại mình không?”
Câu hỏi đóng tiếp nếu cần: “Bạn có kế hoạch cụ thể không?”, “Bạn có phương tiện để thực hiện không?”, “Bạn có ý định làm trong hôm nay không?”
Câu hỏi mở sau khi đã đánh giá an toàn ban đầu: “Điều gì khiến cảm giác không muốn sống trở nên mạnh nhất trong giai đoạn này?”
Ở đây, câu hỏi đóng không chỉ phù hợp mà còn cần thiết. Hỏi mở quá sớm hoặc quá chung có thể bỏ sót nguy cơ.
Tình huống 4: Thân chủ đang quá tải
Câu hỏi đóng: “Bạn có muốn mình dừng lại một chút không?”
Câu hỏi đóng/lựa chọn: “Bạn muốn uống nước, hít thở chậm, hay ngồi im một lát?”
Câu hỏi mở nhẹ: “Ngay lúc này, điều gì sẽ giúp bạn thấy an toàn hơn một chút?”
Câu hỏi đóng giúp giảm tải, còn câu hỏi mở nhẹ giúp thân chủ lấy lại quyền lựa chọn.
7. Bảng gợi ý: Khi nào dùng câu hỏi mở, khi nào dùng câu hỏi đóng?
| Mục đích | Nên ưu tiên câu hỏi mở | Nên dùng câu hỏi đóng |
|---|---|---|
| Khám phá cảm xúc | “Cảm xúc nào rõ nhất với bạn?” | “Bạn có đang thấy sợ không?” |
| Làm rõ thông tin | “Bạn có thể kể thêm bối cảnh không?” | “Chuyện đó xảy ra tuần trước đúng không?” |
| Đánh giá nguy cơ | “Điều gì làm bạn thấy không còn lối ra?” | “Bạn có kế hoạch tự làm hại mình không?” |
| Lượng giá triệu chứng | “Giấc ngủ của bạn dạo này thế nào?” | “Bạn ngủ dưới 5 tiếng mấy đêm trong tuần?” |
| Kiểm tra hiểu đúng | “Bạn muốn mình hiểu phần này ra sao?” | “Mình hiểu vậy có đúng không?” |
| Lập kế hoạch | “Bước nhỏ nào phù hợp với bạn?” | “Bạn có muốn thử bước này trong tuần này không?” |
| Khi thân chủ quá tải | “Điều gì sẽ giúp bạn thấy an toàn hơn?” | “Bạn có muốn dừng lại một chút không?” |
Cách dùng hiệu quả nhất thường không phải chọn một loại câu hỏi duy nhất, mà là phối hợp linh hoạt theo mục đích.
8. Một số mẫu câu hỏi đóng nên có trong thực hành tham vấn
Câu hỏi đóng để kiểm tra an toàn
“Hiện tại bạn có đang an toàn không?”
“Bạn có đang nghĩ đến việc tự làm hại mình không?”
“Bạn có kế hoạch cụ thể không?”
“Bạn có phương tiện để thực hiện kế hoạch đó không?”
“Bạn có từng tự làm hại mình trước đây chưa?”
“Có ai đang đe dọa hoặc kiểm soát bạn không?”
Câu hỏi đóng để làm rõ thông tin
“Chuyện đó xảy ra trước hay sau khi bạn nghỉ việc?”
“Người bạn nhắc đến là người yêu cũ của bạn đúng không?”
“Bạn đã từng nói trực tiếp với họ về điều này chưa?”
“Bạn đang sống cùng gia đình phải không?”
Câu hỏi đóng để lượng giá
“Tuần qua bạn khóc mấy lần?”
“Bạn mất ngủ bao nhiêu đêm?”
“Mức căng thẳng hiện tại của bạn từ 0 đến 10 là bao nhiêu?”
“Bạn có nghỉ học hoặc nghỉ làm vì chuyện này không?”
Câu hỏi đóng để xác nhận tiến trình
“Hôm nay bạn muốn tập trung vào chủ đề này trước đúng không?”
“Mình hiểu như vậy có đúng với trải nghiệm của bạn không?”
“Bạn có muốn mình tóm tắt lại phần vừa trao đổi không?”
“Bạn có muốn tiếp tục đi sâu vào phần này hay tạm dừng?”
Câu hỏi đóng để kết thúc và lập kế hoạch
“Bạn có muốn thử bài tập này trong tuần tới không?”
“Bước này có khả thi với bạn không?”
“Bạn có muốn đặt lịch buổi tiếp theo không?”
“Bạn có cần thêm hỗ trợ nào trước khi kết thúc buổi hôm nay không?”
Các mẫu này chỉ là gợi ý. Người hỗ trợ cần điều chỉnh theo bối cảnh, ngôn ngữ, văn hóa, mức độ an toàn và mục tiêu của từng thân chủ.
9. Lưu ý đạo đức khi dùng câu hỏi đóng
Câu hỏi đóng có thể tạo cảm giác rõ ràng, nhưng cũng có thể làm thân chủ cảm thấy bị kiểm soát nếu dùng thiếu tinh tế. Vì vậy, người hỗ trợ cần lưu ý một số điểm.
Thứ nhất, không dùng câu hỏi đóng để ép thân chủ chọn câu trả lời mà họ chưa sẵn sàng. Ví dụ, hỏi “Bạn có muốn rời khỏi mối quan hệ này không?” có thể quá sớm nếu thân chủ còn nhiều giằng co. Có thể bắt đầu bằng câu hỏi mở: “Bạn đang thấy phần nào muốn ở lại và phần nào muốn rời đi?”.
Thứ hai, không dùng câu hỏi đóng để né sự phức tạp. Thân chủ có thể vừa yêu vừa giận, vừa muốn thay đổi vừa sợ thay đổi. Nếu người hỗ trợ ép họ trả lời “có” hoặc “không” quá sớm, sự phức tạp đó bị mất.
Thứ ba, không dùng câu hỏi đóng như công cụ thẩm vấn. Tham vấn không phải là điều tra. Ngay cả khi cần thu thập thông tin, người hỗ trợ vẫn cần giải thích mục đích, phản hồi cảm xúc và tôn trọng giới hạn của thân chủ.
Thứ tư, khi hỏi về nguy cơ, cần đi cùng năng lực xử lý nguy cơ. Nếu người hỗ trợ hỏi về tự hại, bạo lực hoặc mất an toàn, họ cần biết quy trình tiếp theo: đánh giá, lập kế hoạch an toàn, tham vấn giám sát, chuyển gửi hoặc liên hệ dịch vụ khẩn cấp khi cần. Hỏi mà không biết xử lý có thể làm thân chủ và người hỗ trợ đều bất an hơn.
Kết luận
Câu hỏi đóng có vị trí quan trọng trong tham vấn. Nó không đối lập với thấu cảm, cũng không kém giá trị hơn câu hỏi mở. Vấn đề là dùng đúng mục đích. Câu hỏi mở giúp thân chủ chia sẻ, khám phá và tự hiểu sâu hơn. Câu hỏi đóng giúp làm rõ, xác nhận, lượng giá, đánh giá nguy cơ và thống nhất kế hoạch.
Một buổi tham vấn hiệu quả cần cả hai. Nếu chỉ dùng câu hỏi mở, tiến trình có thể thiếu cấu trúc và bỏ sót thông tin quan trọng. Nếu chỉ dùng câu hỏi đóng, buổi tham vấn có thể trở thành cuộc hỏi đáp khô cứng. Kỹ năng của người hỗ trợ nằm ở khả năng chuyển đổi linh hoạt: mở ra khi cần khám phá, thu hẹp khi cần rõ ràng, phản hồi khi cần thấu cảm, im lặng khi thân chủ cần không gian.
Câu hỏi đóng nên được dùng khi an toàn cần được đánh giá, thông tin cần được xác nhận, thân chủ đang quá tải, triệu chứng cần được lượng giá, hoặc kế hoạch cần được làm rõ. Nhưng dù hỏi đóng hay hỏi mở, điều quan trọng nhất vẫn là thái độ phía sau câu hỏi: tôn trọng, bình tĩnh, không phán xét và đặt lợi ích của thân chủ ở trung tâm.
Một câu hỏi đóng được đặt đúng lúc có thể không làm thân chủ chia sẻ nhiều hơn ngay lập tức, nhưng nó có thể giúp họ cảm thấy an toàn hơn, được hiểu chính xác hơn và được hỗ trợ rõ ràng hơn. Trong tham vấn, đôi khi sự rõ ràng cũng là một hình thức của lòng thấu cảm.
Tài liệu tham khảo
- Bordin, E. S. (1979). The generalizability of the psychoanalytic concept of the working alliance. Psychotherapy: Theory, Research & Practice, 16(3), 252–260. https://doi.org/10.1037/h00858852
- Elliott, R., Bohart, A. C., Watson, J. C., & Murphy, D. (2018). Therapist empathy and client outcome: An updated meta-analysis. Psychotherapy, 55(4), 399–410. https://doi.org/10.1037/pst0000175
- Flückiger, C., Del Re, A. C., Wampold, B. E., & Horvath, A. O. (2018). The alliance in adult psychotherapy: A meta-analytic synthesis. Psychotherapy, 55(4), 316–340. https://doi.org/10.1037/pst0000172
- Hill, C. E. (2024). Helping skills: Facilitating exploration, insight, and action (6th ed.). American Psychological Association.
- Joint Commission. (2025). Resources for suicide risk reduction. https://www.jointcommission.org/en-us/knowledge-library/suicide-prevention
- Kadur, J., Lüdemann, J., & Andreas, S. (2020). Effects of the therapist’s statements on the patient’s outcome and the therapeutic alliance: A systematic review. Clinical Psychology & Psychotherapy, 27(2), 168–178. https://doi.org/10.1002/cpp.2416
- Magill, M., Apodaca, T. R., Borsari, B., Gaume, J., Hoadley, A., Gordon, R. E. F., Tonigan, J. S., & Moyers, T. (2018). A meta-analysis of motivational interviewing process: Technical, relational, and conditional process models of change. Journal of Consulting and Clinical Psychology, 86(2), 140–157. https://doi.org/10.1037/ccp0000250
- Miller, W. R., & Rollnick, S. (2023). Motivational interviewing: Helping people change and grow (4th ed.). Guilford Press.
- Miller, W. R., & Rose, G. S. (2009). Toward a theory of motivational interviewing. American Psychologist, 64(6), 527–537. https://doi.org/10.1037/a0016830
- Rogers, C. R. (1957). The necessary and sufficient conditions of therapeutic personality change. Journal of Consulting Psychology, 21(2), 95–103. https://doi.org/10.1037/h0045357
- Substance Abuse and Mental Health Services Administration. (2014). SAMHSA’s concept of trauma and guidance for a trauma-informed approach. https://library.samhsa.gov/sites/default/files/sma14-4884.pdf
- Substance Abuse and Mental Health Services Administration. (2024). SAFE-T suicide assessment five-step evaluation and triage. https://library.samhsa.gov/product/safe-t-suicide-assessment-five-step-evaluation-and-triage/pep24-01-036