MẤT ĐỘNG LỰC SỐNG

Tâm Lý Học 13 lượt xem 24/06/2026 | 🕐 24 phút đọc Hoài Thương Hoài Thương
Tác giả chính: Hoài Thương
Đồng tác giả: Huy Tâm Lý

Mất động lực sống: Dấu hiệu cảnh báo sớm

Tóm tắt

Mất động lực sống là trạng thái một người không còn cảm thấy hứng thú, năng lượng hoặc ý nghĩa trong những hoạt động từng quan trọng với mình. Ở người trưởng thành, tình trạng này có thể xuất hiện sau stress kéo dài, burnout, thất bại nghề nghiệp, đổ vỡ quan hệ, mất mát, khủng hoảng bản sắc, trầm cảm hoặc cảm giác sống không còn phù hợp với giá trị cá nhân. Tuy nhiên, mất động lực sống không nên bị xem nhẹ như “lười”, “yếu đuối” hay “thiếu ý chí”. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, trầm cảm có thể biểu hiện qua mất hứng thú, mệt mỏi, kém tập trung, cảm giác vô giá trị, tuyệt vọng và ý nghĩ về cái chết (World Health Organization, 2025). NIMH cũng cảnh báo rằng cảm giác trống rỗng, tuyệt vọng, bị mắc kẹt hoặc không có lý do để sống có thể là dấu hiệu nguy cơ tự sát cần được hỗ trợ kịp thời (National Institute of Mental Health, n.d.). Bài viết phân tích các dấu hiệu cảnh báo sớm của mất động lực sống ở người trưởng thành, cơ sở tâm lý học liên quan và các hướng hỗ trợ dựa trên bằng chứng.

Từ khóa

Mất động lực sống; dấu hiệu mất động lực sống; mất hứng thú với cuộc sống; sức khỏe tinh thần người trưởng thành; trầm cảm ở người trưởng thành; cảm giác vô nghĩa; burnout; khủng hoảng tinh thần; động lực nội tại; hỗ trợ tâm lý.

1. Giới thiệu vấn đề

Trong đời sống trưởng thành, không ít người có những giai đoạn thức dậy mà không muốn bắt đầu ngày mới, làm việc nhưng không còn thấy ý nghĩa, gặp người khác nhưng không còn hào hứng, đạt được mục tiêu nhưng không còn vui, hoặc nhìn tương lai với cảm giác mờ mịt. Họ vẫn có thể đi làm, chăm sóc gia đình, trả lời tin nhắn, hoàn thành các trách nhiệm cơ bản, nhưng bên trong là cảm giác rỗng, mệt và không còn động lực sống rõ ràng.

Mất động lực sống thường bị hiểu sai. Nhiều người tự trách mình là lười, vô ơn, thiếu kỷ luật hoặc quá yếu đuối. Một số người xung quanh cũng có thể phản ứng bằng những câu như: “Cố lên là được”, “Ai mà chẳng mệt”, “Nghĩ tích cực đi”, “Cuộc sống của bạn còn tốt hơn nhiều người”. Những phản ứng này tuy có thể xuất phát từ ý tốt, nhưng dễ làm người đang mất động lực cảm thấy cô đơn và xấu hổ hơn.

Từ góc nhìn tâm lý học, động lực sống không chỉ là ý chí cá nhân. Động lực được nuôi dưỡng bởi cảm giác có ý nghĩa, có kết nối, có năng lực, có tự chủ, có hy vọng và có khả năng ảnh hưởng đến cuộc đời mình. Khi các nguồn này bị bào mòn trong thời gian dài, con người có thể rơi vào trạng thái mất sinh khí tâm lý. Theo thuyết tự quyết, con người có ba nhu cầu tâm lý cơ bản: tự chủ, năng lực và gắn kết; khi các nhu cầu này không được đáp ứng, động lực và sức khỏe tâm lý có thể suy giảm (Ryan & Deci, 2000).

Điều đáng chú ý là mất động lực sống có thể nằm trên một phổ rộng. Ở mức nhẹ, đó có thể là dấu hiệu cần nghỉ ngơi, điều chỉnh lối sống hoặc xem lại mục tiêu. Ở mức sâu hơn, nó có thể liên quan đến burnout, trầm cảm, lo âu, đau buồn chưa được xử lý hoặc khủng hoảng ý nghĩa. Ở mức nguy cơ cao, nó có thể đi kèm ý nghĩ “mình không muốn tồn tại”, “mọi người sẽ tốt hơn nếu không có mình”, hoặc “không còn lý do để sống”. Khi đó, cần hỗ trợ khẩn cấp.

Vì vậy, câu hỏi “Mất động lực sống có dấu hiệu cảnh báo sớm nào?” cần được trả lời một cách thận trọng. Mục tiêu không phải là làm người đọc tự chẩn đoán, mà là giúp nhận diện sớm những thay đổi đáng chú ý trong cảm xúc, suy nghĩ, hành vi, cơ thể, quan hệ và ý nghĩa sống để tìm hỗ trợ phù hợp trước khi tình trạng trở nên nghiêm trọng.

2. Khái niệm: Mất động lực sống là gì?

Mất động lực sống là trạng thái suy giảm rõ rệt về năng lượng tâm lý, hứng thú, cảm giác ý nghĩa và khả năng hướng tới mục tiêu trong đời sống. Người mất động lực sống có thể không còn muốn làm những việc từng quan trọng, không còn cảm thấy vui với điều từng đem lại niềm vui, hoặc cảm thấy mọi thứ đều vô nghĩa, nặng nề và không đáng bắt đầu.

Cần phân biệt mất động lực sống với mệt mỏi thông thường. Mệt mỏi thông thường thường có nguyên nhân rõ, như thiếu ngủ, làm việc nhiều, căng thẳng ngắn hạn hoặc vừa trải qua một biến cố. Khi được nghỉ ngơi, ăn uống tốt, ngủ đủ và giảm tải, năng lượng thường phục hồi. Mất động lực sống sâu hơn thường không phục hồi nhanh như vậy. Người đó có thể nghỉ cuối tuần, đi du lịch, gặp bạn bè hoặc đạt được một thành tựu nhỏ nhưng vẫn không cảm thấy thật sự sống động.

Cũng cần phân biệt mất động lực sống với lười biếng. Lười thường hàm ý không muốn nỗ lực dù có khả năng và không chịu nhiều đau khổ nội tâm. Trong khi đó, người mất động lực sống thường rất khổ sở vì mình không còn động lực. Họ có thể muốn muốn lại, nhưng không biết làm sao để muốn. Họ không chỉ né việc; họ mất cảm giác rằng việc đó còn có ý nghĩa.

Mất động lực sống cũng không đồng nghĩa hoàn toàn với trầm cảm, nhưng có thể là một dấu hiệu của trầm cảm. Theo DSM-5-TR, trầm cảm chủ yếu thường liên quan đến khí sắc trầm buồn hoặc mất hứng thú, đi kèm các thay đổi về ăn ngủ, năng lượng, tập trung, cảm giác vô dụng, tội lỗi, vận động tâm thần và ý nghĩ về cái chết hoặc tự sát (American Psychiatric Association, 2022). Vì vậy, nếu mất động lực sống kéo dài nhiều ngày, nhiều tuần và ảnh hưởng đến chức năng sống, cần được đánh giá nghiêm túc.

Một cách hiểu thực tế là: mất động lực sống là tín hiệu cho thấy hệ thống tâm lý đang thiếu một hoặc nhiều nguồn nuôi dưỡng căn bản — năng lượng, ý nghĩa, kết nối, tự chủ, năng lực, hy vọng hoặc an toàn.

3. Cơ sở tâm lý học của mất động lực sống

Mất động lực sống có thể được lý giải qua nhiều cơ chế: suy giảm động lực nội tại, mất ý nghĩa, kiệt sức kéo dài, bất lực học được, mất hy vọng, mất kết nối và suy giảm hệ thống phần thưởng.

3.1. Khi các nhu cầu tâm lý cơ bản không được đáp ứng

Theo Ryan & Deci, 2000, con người cần cảm thấy mình có tự chủ, có năng lực và có kết nối. Tự chủ là cảm giác mình có tiếng nói trong cuộc đời mình. Năng lực là cảm giác mình có thể làm được điều có giá trị. Gắn kết là cảm giác mình thuộc về và có quan hệ ý nghĩa với người khác.

Ở người trưởng thành, ba nhu cầu này có thể bị bào mòn âm thầm. Một người có thể làm công việc không còn phù hợp nhưng không dám nghỉ vì áp lực tài chính. Một người có thể cố gắng nhiều nhưng không thấy mình tiến bộ. Một người có thể sống giữa nhiều người nhưng không có ai thật sự lắng nghe. Khi tự chủ, năng lực và gắn kết đều suy yếu, động lực sống cũng dễ giảm.

3.2. Khi ý nghĩa sống bị đứt gãy

Con người không chỉ cần sống, mà còn cần cảm thấy cuộc sống có ý nghĩa. Steger và cộng sự (2006) phân biệt giữa sự hiện diện của ý nghĩa trong cuộc sống và quá trình tìm kiếm ý nghĩa. Khi một người không còn cảm nhận được ý nghĩa, các hoạt động thường ngày có thể trở nên rỗng. Công việc chỉ còn là việc. Quan hệ chỉ còn là trách nhiệm. Thành tựu chỉ còn là con số. Ngày hôm sau chỉ là sự lặp lại của ngày hôm trước.

Mất ý nghĩa thường xuất hiện sau những câu hỏi sâu: “Mình làm tất cả để làm gì?”, “Mình đang sống cuộc đời của ai?”, “Nếu đạt thêm một mục tiêu nữa mà vẫn trống rỗng thì sao?”, “Điều gì thật sự quan trọng với mình?”. Những câu hỏi này không xấu. Nhưng nếu cá nhân không có không gian để xử lý, chúng có thể chuyển thành cảm giác vô nghĩa kéo dài.

3.3. Burnout và sự cạn kiệt nguồn lực

Burnout là một nguyên nhân thường gặp của mất động lực sống ở người trưởng thành. WHO mô tả burnout là hiện tượng nghề nghiệp phát sinh từ stress công việc mạn tính chưa được quản lý hiệu quả, đặc trưng bởi cạn kiệt năng lượng, xa cách hoặc tiêu cực với công việc và giảm hiệu quả nghề nghiệp (World Health Organization, 2019).

Khi burnout kéo dài, cá nhân không chỉ mất động lực làm việc mà còn mất động lực với nhiều lĩnh vực khác. Sau một ngày làm việc cạn kiệt, họ không còn sức cho bạn bè, sở thích, gia đình, vận động hoặc chăm sóc bản thân. Dần dần, đời sống thu hẹp lại thành chuỗi trách nhiệm. Khi cuộc sống chỉ còn nghĩa vụ mà thiếu phục hồi, động lực sống dễ suy giảm.

3.4. Bất lực học được và cảm giác “cố cũng vô ích”

Seligman (1975) đề xuất khái niệm bất lực học được để mô tả trạng thái cá nhân ngừng cố gắng sau khi nhiều lần trải nghiệm rằng nỗ lực của mình không thay đổi được kết quả. Ở người trưởng thành, điều này có thể xuất hiện khi họ cố gắng nhiều nhưng liên tục thất bại, bị từ chối, không được ghi nhận, mắc kẹt trong hoàn cảnh khó thay đổi hoặc sống trong môi trường kiểm soát.

Khi cá nhân tin rằng “mình làm gì cũng vậy thôi”, động lực sẽ giảm mạnh. Đây không phải là thiếu ý chí, mà là kết quả của việc hệ thống tâm lý đã học rằng nỗ lực không còn hiệu quả. Muốn phục hồi, cá nhân cần những trải nghiệm nhỏ nhưng thực tế chứng minh rằng hành động của mình vẫn có thể tạo khác biệt.

3.5. Mất hy vọng và suy giảm hình ảnh tương lai

Hy vọng không chỉ là suy nghĩ tích cực. Trong tâm lý học, hy vọng liên quan đến khả năng hình dung mục tiêu, thấy có con đường để đi tới mục tiêu và tin rằng mình có thể thực hiện một phần con đường đó. Khi người trưởng thành không còn nhìn thấy tương lai khả thi, họ dễ mất động lực.

Mất hy vọng có thể biểu hiện qua suy nghĩ: “Mình không thấy lối ra”, “Mọi thứ sẽ không khá hơn”, “Mình đã quá muộn”, “Tương lai chỉ là tiếp tục chịu đựng”. Khi các suy nghĩ này kéo dài, chúng có thể liên quan đến trầm cảm hoặc nguy cơ tự hại, đặc biệt nếu đi kèm cảm giác mình là gánh nặng hoặc không còn lý do để sống.

4. Dấu hiệu cảnh báo sớm của mất động lực sống

Mất động lực sống thường không xuất hiện đột ngột. Nó có thể bắt đầu bằng những thay đổi nhỏ nhưng lặp lại ở cảm xúc, hành vi, cơ thể, quan hệ và cách nhìn về tương lai.

4.1. Không còn hứng thú với những điều từng quan trọng

Một dấu hiệu sớm là mất hứng thú. Người đó không còn muốn gặp bạn bè, không còn thích sở thích cũ, không còn thấy vui khi đạt kết quả tốt, không còn hào hứng với kế hoạch từng mong chờ. Những việc từng tạo cảm giác sống động trở nên nhạt.

Dấu hiệu này đặc biệt quan trọng vì mất hứng thú là một trong những biểu hiện cốt lõi của trầm cảm. WHO lưu ý rằng trầm cảm khác với thay đổi tâm trạng thông thường và có thể kéo dài phần lớn ngày, gần như mỗi ngày, ít nhất hai tuần, với các biểu hiện như mất hứng thú, mệt mỏi, kém tập trung, thay đổi ăn ngủ và cảm giác vô vọng (World Health Organization, 2025).

4.2. Cảm giác mọi việc đều nặng nề

Người mất động lực sống thường không chỉ ngại việc lớn, mà cả việc nhỏ cũng trở nên khó. Trả lời một tin nhắn, dọn phòng, tắm rửa, nấu ăn, ra ngoài, đặt lịch hẹn hoặc bắt đầu ngày mới đều có vẻ như cần quá nhiều năng lượng. Điều này dễ bị người ngoài hiểu nhầm là thiếu trách nhiệm, nhưng thực chất có thể là dấu hiệu hệ thống năng lượng tâm lý đang suy giảm.

Khi mọi việc đều nặng, cá nhân thường tự trách: “Tại sao chuyện đơn giản vậy mình cũng không làm được?”. Sự tự trách này làm tình trạng nặng hơn, vì nó biến một vấn đề năng lượng và sức khỏe tinh thần thành một bản án về nhân cách.

4.3. Không còn mong chờ tương lai

Một dấu hiệu cảnh báo sớm là tương lai trở nên mờ hoặc trống. Người đó không còn có điều gì mong chờ, không muốn lên kế hoạch, không còn cảm giác “sau này sẽ tốt hơn”. Họ có thể vẫn nói về tương lai theo nghĩa trách nhiệm, nhưng không có sự sống động bên trong.

Mất khả năng mong chờ tương lai là dấu hiệu cần chú ý, đặc biệt khi đi kèm tuyệt vọng. NIMH liệt kê cảm giác trống rỗng, tuyệt vọng, bị mắc kẹt hoặc không có lý do để sống là những dấu hiệu cảnh báo nguy cơ tự sát cần được quan tâm (National Institute of Mental Health, n.d.).

4.4. Rút lui khỏi quan hệ xã hội

Khi mất động lực sống, người trưởng thành thường thu mình lại. Họ ít trả lời tin nhắn, né gặp mặt, hủy hẹn, không muốn giải thích, hoặc cảm thấy nói chuyện với người khác quá mệt. Sự rút lui này có thể bắt đầu như một cách tiết kiệm năng lượng, nhưng về lâu dài lại làm mất nguồn hỗ trợ quan trọng.

Cô lập xã hội làm cảm giác trống rỗng tăng lên. Khi không còn ai chứng kiến, lắng nghe hoặc phản hồi, cá nhân dễ tin rằng mình thật sự đơn độc. Vì vậy, rút lui kéo dài là dấu hiệu cần được quan sát.

4.5. Giảm chăm sóc bản thân

Mất động lực sống có thể biểu hiện qua việc bỏ bê ăn uống, giấc ngủ, vệ sinh cá nhân, vận động, khám sức khỏe hoặc không gian sống. Một người có thể biết mình cần ngủ sớm, ăn tử tế, dọn dẹp, đi khám, nhưng không có năng lượng để làm. Họ cũng có thể ăn quá nhiều, ngủ quá nhiều, thức khuya liên tục hoặc dùng mạng xã hội để tê liệt cảm xúc.

Đây không nên được xem đơn giản là “sống thiếu kỷ luật”. Khi sức khỏe tinh thần suy giảm, các hành vi chăm sóc bản thân vốn cần năng lượng và ý nghĩa cũng trở nên khó duy trì.

4.6. Cảm giác bản thân vô dụng hoặc là gánh nặng

Một dấu hiệu đáng lo là khi người đó thường xuyên nghĩ: “Mình vô dụng”, “Mình chẳng giúp được ai”, “Mọi người sẽ nhẹ hơn nếu không có mình”, “Mình chỉ làm phiền người khác”. Những suy nghĩ này không chỉ là tự ti thông thường. Chúng có thể là dấu hiệu của trầm cảm, tuyệt vọng hoặc nguy cơ tự hại.

Nếu các câu nói này xuất hiện trực tiếp hoặc gián tiếp, người xung quanh không nên phản ứng bằng tranh luận, mắng mỏ hoặc phủ nhận nhanh. Cần lắng nghe nghiêm túc, hỏi rõ mức độ an toàn và khuyến khích tìm hỗ trợ chuyên môn.

4.7. Cơ thể mệt mỏi, đau nhức hoặc rối loạn giấc ngủ

Mất động lực sống không chỉ nằm trong suy nghĩ. Nó có thể biểu hiện qua cơ thể: mệt mỏi kéo dài, đau đầu, đau cơ, nặng ngực, rối loạn tiêu hóa, mất ngủ, ngủ nhiều nhưng không khỏe, thay đổi ăn uống hoặc giảm ham muốn. WHO ghi nhận trầm cảm có thể đi kèm rối loạn giấc ngủ, thay đổi khẩu vị, mệt mỏi và kém tập trung (World Health Organization, 2025).

Khi cơ thể liên tục báo động, cần xem xét cả yếu tố y khoa lẫn tâm lý. Một số vấn đề như rối loạn tuyến giáp, thiếu máu, thiếu vitamin, rối loạn giấc ngủ hoặc bệnh mạn tính cũng có thể gây mệt và mất động lực. Vì vậy, đánh giá sức khỏe tổng quát có thể cần thiết.

4.8. Suy nghĩ về cái chết hoặc không muốn tồn tại

Đây là dấu hiệu nguy cơ cao. Một người có thể không nói rõ “tôi muốn tự sát”, nhưng có thể nói: “Ước gì mình biến mất”, “Giá mà mình ngủ rồi không dậy nữa”, “Sống như vậy để làm gì?”, “Không còn lý do để tiếp tục”. Những câu này cần được xem nghiêm túc.

Nếu một người có ý nghĩ tự hại, có kế hoạch, có phương tiện để tự hại, hoặc cảm thấy không thể giữ an toàn cho bản thân, cần tìm hỗ trợ khẩn cấp ngay: gọi cấp cứu địa phương, đến cơ sở y tế gần nhất, liên hệ người thân tin cậy hoặc dịch vụ khủng hoảng. Tại Việt Nam, trong tình huống nguy hiểm tức thời, có thể gọi 115 hoặc đến khoa cấp cứu gần nhất.

5. Các hướng hỗ trợ và can thiệp phù hợp

Hỗ trợ mất động lực sống cần tùy theo mức độ. Nếu nhẹ, có thể bắt đầu bằng điều chỉnh phục hồi, kết nối xã hội và hành động nhỏ. Nếu kéo dài, gây suy giảm chức năng hoặc có dấu hiệu nguy cơ, cần đánh giá chuyên môn.

5.1. Đánh giá mức độ an toàn trước tiên

Câu hỏi đầu tiên không phải là “làm sao để có động lực ngay?”, mà là “người này có an toàn không?”. Nếu có ý nghĩ tự hại, cảm giác không muốn sống, kế hoạch tự sát hoặc hành vi tự làm tổn thương, ưu tiên là bảo vệ an toàn. Không nên để người đó ở một mình trong giai đoạn nguy cơ cao. Cần loại bỏ hoặc hạn chế tiếp cận các phương tiện có thể gây hại và tìm hỗ trợ y tế hoặc khủng hoảng.

NIMH nhấn mạnh rằng nói về muốn chết, cảm thấy là gánh nặng, tuyệt vọng, bị mắc kẹt hoặc đau khổ không chịu nổi đều có thể là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ tự sát (National Institute of Mental Health, n.d.).

5.2. Không ép bản thân “phải có động lực” ngay

Một sai lầm phổ biến là cố ép mình có động lực bằng khẩu hiệu hoặc tự trách. Nhưng khi hệ thống tâm lý đang cạn, yêu cầu “phải vui lên”, “phải mạnh mẽ”, “phải có mục tiêu” có thể làm cá nhân thêm áp lực. Thay vì đòi hỏi động lực lớn, nên bắt đầu bằng hành động nhỏ có thể thực hiện ngay.

Động lực thường không xuất hiện trước hành động. Nhiều khi hành động nhỏ tạo ra cảm giác kiểm soát, rồi cảm giác kiểm soát mới tạo ra động lực. Vì vậy, mục tiêu ban đầu không phải là “tìm lại đam mê sống”, mà là “làm một việc rất nhỏ giúp mình bớt chìm thêm”.

5.3. Kích hoạt hành vi từng bước

Kích hoạt hành vi là một hướng can thiệp có bằng chứng trong điều trị trầm cảm. Cách tiếp cận này giúp cá nhân tăng dần các hoạt động có khả năng đem lại cảm giác ý nghĩa, kết nối hoặc thành tựu, thay vì chờ đến khi có hứng mới làm. Ekers và cộng sự (2014) cho thấy behavioural activation là một can thiệp hiệu quả cho trầm cảm.

Với người mất động lực sống, các hoạt động nên rất nhỏ và thực tế: mở rèm cửa, tắm, ăn một bữa tử tế, đi bộ 10 phút, nhắn cho một người tin cậy, dọn một góc bàn, đặt lịch khám, hoặc viết ra ba điều đang làm mình nặng lòng. Mỗi hành động nhỏ là một tín hiệu gửi cho hệ thần kinh rằng mình vẫn có thể tác động vào đời sống.

5.4. Phục hồi các nguồn động lực cơ bản

Có thể xem động lực sống như một hệ sinh thái gồm nhiều nguồn: giấc ngủ, cơ thể, quan hệ, ý nghĩa, năng lực, tự chủ và hy vọng. Khi mất động lực, cần phục hồi từng nguồn thay vì chỉ tìm một “cú hích” lớn.

Nếu thiếu ngủ, hãy bắt đầu bằng nhịp sinh hoạt. Nếu thiếu kết nối, hãy chọn một người an toàn để nói thật. Nếu thiếu năng lực, hãy chọn nhiệm vụ nhỏ để tạo lại cảm giác làm được. Nếu thiếu tự chủ, hãy xác định một điều nhỏ mình có quyền chọn hôm nay. Nếu thiếu ý nghĩa, hãy quay lại câu hỏi: “Điều gì từng làm mình thấy đời sống có giá trị, dù rất nhỏ?”.

5.5. Làm việc với suy nghĩ tuyệt vọng

Khi mất động lực sống, suy nghĩ thường trở nên cực đoan: “Mọi thứ đều vô nghĩa”, “Mình sẽ không bao giờ khá hơn”, “Mình luôn thất bại”, “Không ai thật sự cần mình”. Liệu pháp nhận thức – hành vi có thể giúp cá nhân nhận diện các suy nghĩ tự động tiêu cực, kiểm tra bằng chứng và xây dựng cách nhìn cân bằng hơn (Beck, 2020).

Điều quan trọng là không tranh luận thô bạo với cảm xúc. Nếu một người đang tuyệt vọng, nói “không có gì đâu” có thể khiến họ thấy bị phủ nhận. Cách phù hợp hơn là: “Mình đang có suy nghĩ rằng mọi thứ sẽ không khá hơn. Suy nghĩ này rất nặng. Nhưng nó có phải toàn bộ sự thật không? Có bằng chứng nào nhỏ cho thấy vẫn còn một khả năng khác không?”.

5.6. Tái kết nối với ý nghĩa sống

Mất động lực sống thường liên quan đến mất ý nghĩa. Vì vậy, phục hồi không chỉ là làm việc năng suất hơn, mà là sống có kết nối hơn với giá trị. Một số câu hỏi có thể hỗ trợ: “Điều gì vẫn còn quan trọng với mình, dù mình đang mệt?”, “Mình muốn bớt đau khổ vì điều gì?”, “Nếu chỉ cần sống qua tuần này, điều gì là đủ?”, “Mình muốn chăm sóc phần nào của bản thân trước?”.

Liệu pháp chấp nhận và cam kết có thể hữu ích trong việc giúp cá nhân nhận diện giá trị và hành động theo giá trị ngay cả khi cảm xúc khó chịu chưa biến mất (Hayes et al., 2016). Mục tiêu không phải là tìm một ý nghĩa lớn ngay lập tức, mà là tái thiết lập các điểm neo nhỏ của ý nghĩa.

5.7. Tìm hỗ trợ chuyên môn khi mất động lực kéo dài

Nếu mất động lực sống kéo dài hơn hai tuần, ảnh hưởng rõ đến công việc, ăn ngủ, quan hệ, chăm sóc bản thân hoặc đi kèm cảm giác vô vọng, cần tìm chuyên gia sức khỏe tâm thần. NICE khuyến nghị trầm cảm ở người trưởng thành cần được nhận diện, đánh giá mức độ và điều trị theo nhu cầu, bao gồm các can thiệp tâm lý và y tế phù hợp (National Institute for Health and Care Excellence, 2022/2026).

Hỗ trợ chuyên môn có thể bao gồm tham vấn tâm lý, liệu pháp nhận thức – hành vi, kích hoạt hành vi, liệu pháp chấp nhận và cam kết, đánh giá y khoa hoặc điều trị thuốc khi cần. Việc tìm hỗ trợ không có nghĩa là yếu đuối; đó là một bước bảo vệ sự sống và năng lực phục hồi của bản thân.

Kết luận

Mất động lực sống là một tín hiệu cần được lắng nghe nghiêm túc. Nó có thể bắt đầu bằng những dấu hiệu nhỏ: không còn hứng thú, thấy mọi việc nặng nề, không mong chờ tương lai, rút lui khỏi quan hệ, giảm chăm sóc bản thân, mệt mỏi kéo dài, cảm giác vô dụng hoặc suy nghĩ muốn biến mất. Những dấu hiệu này không nên bị xem là lười biếng hay thiếu ý chí, vì chúng có thể phản ánh sự suy giảm sâu hơn về năng lượng, ý nghĩa, kết nối, hy vọng hoặc sức khỏe tâm thần.

Ở người trưởng thành, mất động lực sống thường không chỉ đến từ một nguyên nhân. Nó có thể là kết quả của burnout, trầm cảm, áp lực kéo dài, mất mát, khủng hoảng bản sắc, cô lập xã hội hoặc cảm giác mình đã sống quá lâu theo một cách không còn phù hợp. Vì vậy, hỗ trợ cần đi vào cả cơ thể, cảm xúc, suy nghĩ, quan hệ, môi trường sống và ý nghĩa cá nhân.

Điều quan trọng nhất là không chờ đến khi mọi thứ sụp đổ mới tìm sự giúp đỡ. Nếu còn một phần nhỏ trong mình nhận ra “mình không ổn”, đó đã là tín hiệu đáng quý. Mất động lực sống không có nghĩa là cuộc đời đã mất hết giá trị. Đôi khi, đó là lời báo động rằng cách sống hiện tại đang làm con người cạn kiệt, và đã đến lúc cần được nghỉ, được lắng nghe, được hỗ trợ và từng bước tìm lại những lý do nhỏ để tiếp tục.

Tài liệu tham khảo

  1. American Psychiatric Association. (2022). Diagnostic and statistical manual of mental disorders (5th ed., text rev.). American Psychiatric Association Publishing.
  2. Beck, J. S. (2020). Cognitive behavior therapy: Basics and beyond (3rd ed.). Guilford Press.
  3. Ekers, D., Webster, L., Van Straten, A., Cuijpers, P., Richards, D., & Gilbody, S. (2014). Behavioural activation for depression; an update of meta-analysis of effectiveness and subgroup analysis. PLOS ONE, 9(6), e100100. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0100100
  4. Hayes, S. C., Strosahl, K. D., & Wilson, K. G. (2016). Acceptance and commitment therapy: The process and practice of mindful change (2nd ed.). Guilford Press.
  5. National Institute for Health and Care Excellence. (2022). Depression in adults: Treatment and management (NICE Guideline NG222). Last reviewed January 30, 2026. https://www.nice.org.uk/guidance/ng222
  6. National Institute of Mental Health. (n.d.). Depression. https://www.nimh.nih.gov/health/topics/depression
  7. National Institute of Mental Health. (n.d.). Warning signs of suicide. https://www.nimh.nih.gov/health/publications/warning-signs-of-suicide
  8. Ryan, R. M., & Deci, E. L. (2000). Self-determination theory and the facilitation of intrinsic motivation, social development, and well-being. American Psychologist, 55(1), 68–78. https://doi.org/10.1037/0003-066X.55.1.68
  9. Seligman, M. E. P. (1975). Helplessness: On depression, development, and death. W. H. Freeman.
  10. Steger, M. F., Frazier, P., Oishi, S., & Kaler, M. (2006). The Meaning in Life Questionnaire: Assessing the presence of and search for meaning in life. Journal of Counseling Psychology, 53(1), 80–93. https://doi.org/10.1037/0022-0167.53.1.80
  11. World Health Organization. (2019). Burn-out an “occupational phenomenon”: International Classification of Diseases. https://www.who.int/news/item/28-05-2019-burn-out-an-occupational-phenomenon-international-classification-of-diseases
  12. World Health Organization. (2025). Depressive disorder (depression). https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/depression
Trang chủ Bài viết
Viết bài
Sự kiện Sách