SỰ GẮN BÓ SANG CHẤN TRONG CÁC MỐI QUAN HỆ ĐỘC HẠI

Tâm Lý Học 17 lượt xem 22/07/2026 | 🕐 25 phút đọc Hoài Thương Hoài Thương
Tác giả chính: Hoài Thương
Đồng tác giả: Huy Tâm Lý

Sự gắn bó sang chấn trong các mối quan hệ độc hại

Tóm tắt

Sự gắn bó sang chấn trong các mối quan hệ độc hại là trạng thái một người hình thành sự gắn bó cảm xúc mạnh với người gây tổn thương, kiểm soát hoặc lạm dụng mình. Đây không đơn giản là “yêu quá nhiều” hay “không dứt ra được”, mà thường liên quan đến vòng lặp tâm lý phức tạp: tổn thương xen kẽ dịu dàng, sợ hãi xen kẽ hy vọng, bị hạ thấp rồi lại được xoa dịu, muốn rời đi nhưng lại nhớ những khoảnh khắc tốt đẹp. Trong nghiên cứu kinh điển về traumatic bonding, Dutton và Painter (1993) cho rằng sự gắn bó mạnh có thể hình thành trong các quan hệ có ngược đãi không nhất quán và mất cân bằng quyền lực. Khi một người vừa là nguồn gây đau, vừa là nguồn đem lại an ủi, hệ thần kinh dễ bị mắc kẹt trong trạng thái vừa sợ vừa cần. Các khái niệm liên quan như gắn bó bất an, kiểm soát cưỡng ép, sang chấn do phản bội và làm sai lệch nhận thức giúp giải thích vì sao người trong cuộc khó rời khỏi quan hệ gây hại, dù họ biết mình đang đau (Freyd, 1994; Stark, 2007; Sweet, 2019; Li & Chan, 2012). Bài viết phân tích cơ chế của gắn bó sang chấn, dấu hiệu nhận diện, tác động lên sức khỏe tinh thần và các hướng hỗ trợ an toàn, không phán xét.

Từ khóa

Sự gắn bó sang chấn trong các mối quan hệ độc hại; gắn bó sang chấn; quan hệ độc hại; thao túng cảm xúc; bạo lực tâm lý; kiểm soát cưỡng ép; gaslighting; sang chấn do phản bội; gắn bó lo âu; sức khỏe tinh thần người trưởng thành.

1. Giới thiệu vấn đề

Có những mối quan hệ khiến người ngoài nhìn vào rất khó hiểu. Một người bị làm tổn thương nhiều lần, bị hạ thấp, bị kiểm soát, bị đổ lỗi, bị lạnh nhạt hoặc thậm chí bị bạo hành, nhưng vẫn không thể rời đi dứt khoát. Họ có thể đã nhiều lần tự hứa “lần này là lần cuối”, nhưng khi người kia quay lại dịu dàng, xin lỗi, khóc lóc, hứa thay đổi hoặc nhắc lại những kỷ niệm đẹp, họ lại mềm lòng. Sau đó vòng lặp cũ tiếp tục: căng thẳng, tổn thương, xin lỗi, hy vọng, rồi lại tổn thương.

Từ bên ngoài, người khác dễ hỏi: “Sao không rời đi?”, “Biết độc hại rồi sao còn quay lại?”, “Sao lại yêu một người làm mình đau?”. Nhưng những câu hỏi này thường không giúp người trong cuộc tỉnh ra; ngược lại, chúng có thể làm họ xấu hổ hơn, cô lập hơn và càng khó nói thật về điều mình đang trải qua.

Sự gắn bó sang chấn giúp giải thích hiện tượng này. Vấn đề không chỉ nằm ở tình yêu, mà ở cách hệ thần kinh, nỗi sợ, hy vọng, ký ức tốt đẹp và sự phụ thuộc cảm xúc bị cuốn vào cùng một người. Khi người gây đau cũng là người thỉnh thoảng đem lại cảm giác được yêu, được cứu, được chọn hoặc được an ủi, não bộ có thể học cách bám vào những khoảnh khắc tốt đẹp hiếm hoi để chịu đựng phần đau đớn còn lại.

Dutton và Painter (1993) mô tả traumatic bonding như sự gắn bó cảm xúc có thể hình thành trong các quan hệ ngược đãi không nhất quán, đặc biệt khi có chênh lệch quyền lực. Điều này nghĩa là gắn bó sang chấn không xuất hiện chỉ vì hai người cùng từng tổn thương, hay vì họ chia sẻ chuyện đau buồn với nhau. Nó thường xuất hiện trong bối cảnh một người gây tổn thương lặp lại, còn người kia dần bị kéo vào vòng phụ thuộc, sợ hãi và hy vọng.

Vì vậy, bài viết này không nhằm trách người ở lại trong quan hệ độc hại. Trái lại, mục tiêu là giúp gọi tên cơ chế tâm lý đang giữ họ ở lại, để từ đó họ có thể bớt tự trách, nhìn rõ mô thức và tìm cách bảo vệ mình an toàn hơn.

2. Gắn bó sang chấn là gì?

Gắn bó sang chấn là sự gắn bó cảm xúc mạnh với một người gây tổn thương, kiểm soát hoặc lạm dụng mình, thường được duy trì bởi sự xen kẽ giữa đau đớn và xoa dịu, đe dọa và quan tâm, hạ thấp và lý tưởng hóa, bỏ rơi và kéo lại.

Điểm cốt lõi của gắn bó sang chấn là tính không nhất quán. Nếu một người luôn tệ ngay từ đầu, việc rời đi có thể dễ nhận ra hơn. Nhưng trong các quan hệ độc hại, người gây tổn thương thường không chỉ gây đau. Họ cũng có lúc rất dịu dàng, sâu sắc, chăm sóc, hối lỗi hoặc làm người kia cảm thấy đặc biệt. Chính sự xen kẽ này tạo ra một vòng lặp cảm xúc rất mạnh.

Một người có thể nghĩ: “Họ không phải lúc nào cũng xấu”, “Khi tốt, họ thật sự rất tốt”, “Chắc họ tổn thương nên mới như vậy”, “Nếu mình kiên nhẫn thêm, phiên bản tốt đẹp đó sẽ quay lại”. Những suy nghĩ này không phải bằng chứng người đó yếu đuối. Chúng là dấu hiệu họ đang cố bám vào phần an toàn hiếm hoi trong một quan hệ vốn thiếu an toàn.

Cần phân biệt gắn bó sang chấn với một số hiện tượng khác:

  • Hai người cùng có quá khứ tổn thương không tự động là gắn bó sang chấn. Nếu cả hai tôn trọng nhau, giao tiếp rõ ràng và không lạm dụng nhau, việc chia sẻ sang chấn có thể tạo kết nối lành mạnh.
  • Một mối quan hệ nhiều xung đột không nhất thiết là gắn bó sang chấn. Xung đột có thể xảy ra trong quan hệ lành mạnh nếu hai bên vẫn biết nhận trách nhiệm và sửa chữa.
  • Gắn bó sang chấn thường có yếu tố lặp lại: tổn thương, xin lỗi, hy vọng, tái tổn thương; kèm theo mất cân bằng quyền lực, thao túng cảm xúc, sợ hãi, phụ thuộc hoặc bị làm cho nghi ngờ bản thân.

Nói ngắn gọn, gắn bó sang chấn không phải là “yêu sâu”. Nó là sự mắc kẹt cảm xúc trong một quan hệ nơi tình yêu, sợ hãi, hy vọng và tổn thương bị trộn lẫn.

3. Cơ chế tâm lý của gắn bó sang chấn

3.1. Tổn thương xen kẽ dịu dàng tạo vòng lặp khó dứt

Một trong những cơ chế mạnh nhất của gắn bó sang chấn là sự củng cố không nhất quán. Người kia không phải lúc nào cũng lạnh lùng hay tàn nhẫn. Họ có lúc yêu thương, quan tâm, xin lỗi, hứa thay đổi, tặng quà, khóc lóc hoặc nói rằng “không ai hiểu họ như bạn”. Sau giai đoạn đau đớn, những khoảnh khắc dịu dàng này tạo cảm giác nhẹ nhõm rất mạnh.

Não bộ dễ ghi nhớ sự nhẹ nhõm đó như một phần thưởng. Người trong cuộc không chỉ yêu người kia; họ còn nghiện cảm giác được “trở lại bình yên” sau căng thẳng. Chính vì vậy, sau mỗi lần bị tổn thương, họ lại chờ lần xoa dịu tiếp theo.

Dutton và Painter (1993) cho thấy trong các quan hệ ngược đãi, sự ngược đãi không nhất quán và chênh lệch quyền lực có liên quan đến gắn bó kéo dài sau khi tách khỏi người bạo hành. Điều này giúp giải thích vì sao nhiều người vẫn nhớ, thương, bảo vệ hoặc quay lại với người đã làm mình đau.

3.2. Người gây đau cũng trở thành người làm dịu đau

Trong quan hệ an toàn, khi ta bị tổn thương, ta tìm đến người đáng tin để được hỗ trợ. Nhưng trong gắn bó sang chấn, người gây đau lại chính là người thỉnh thoảng làm dịu đau. Họ làm bạn khóc, rồi chính họ ôm bạn. Họ khiến bạn sợ bị bỏ rơi, rồi chính họ nói “anh/em chỉ có em/anh”. Họ hạ thấp bạn, rồi chính họ khen bạn là người đặc biệt nhất.

Điều này làm hệ thần kinh rối loạn. Thay vì nhận ra “người này là nguồn nguy hiểm”, não bộ lại học rằng “mình cần người này để hết đau”. Đây là một nghịch lý rất phổ biến trong quan hệ độc hại: người khiến bạn bị thương cũng trở thành người bạn muốn chạy về để được chữa lành.

3.3. Mất cân bằng quyền lực làm người trong cuộc khó rời đi

Gắn bó sang chấn thường mạnh hơn khi có mất cân bằng quyền lực. Quyền lực ở đây không chỉ là tiền bạc hay vị trí xã hội. Nó có thể là quyền lực cảm xúc: một người quyết định khi nào gần, khi nào xa, khi nào yêu, khi nào trừng phạt bằng im lặng, khi nào cho hy vọng, khi nào rút lại.

Nó cũng có thể là quyền lực tài chính, nơi ở, con cái, danh tiếng, công việc, gia đình, hoặc sự cô lập xã hội. Nếu người kia kiểm soát nguồn lực hoặc khiến bạn tin rằng mình không thể sống thiếu họ, việc rời đi trở nên khó hơn rất nhiều.

Stark (2007) mô tả kiểm soát cưỡng ép như một mô thức tước đi tự do và quyền tự quyết của người bị kiểm soát. Trong các quan hệ như vậy, câu hỏi “sao không rời đi?” trở nên quá đơn giản, vì người trong cuộc có thể đang bị ràng buộc bởi sợ hãi, phụ thuộc, đe dọa, xấu hổ hoặc thiếu nguồn lực an toàn.

3.4. Gắn bó lo âu làm nỗi sợ bị bỏ rơi mạnh hơn

Không phải ai cũng dễ mắc kẹt trong cùng một kiểu quan hệ. Người có xu hướng gắn bó lo âu thường nhạy cảm hơn với dấu hiệu bị bỏ rơi, dễ cần sự trấn an và dễ tự trách khi quan hệ bất ổn. Hazan và Shaver (1987) cho rằng tình yêu lãng mạn có thể được hiểu như một quá trình gắn bó, trong đó con người tìm kiếm sự an toàn từ người thân mật. Li và Chan (2012) cho thấy gắn bó lo âu và né tránh đều có liên quan bất lợi đến chất lượng quan hệ.

Nếu một người có gắn bó lo âu gặp một người lúc gần lúc xa, họ dễ bị kích hoạt mạnh. Họ có thể cố gắng nhiều hơn, nhẫn nhịn hơn, “hiểu chuyện” hơn, tha thứ nhiều hơn, chỉ để giữ kết nối. Nhưng càng cố, họ càng dễ đánh mất ranh giới.

3.5. Sang chấn do phản bội làm người trong cuộc khó tin vào chính mình

Freyd (1994) phát triển lý thuyết sang chấn do phản bội, nhấn mạnh rằng khi người gây hại là người mà nạn nhân phụ thuộc hoặc tin tưởng, việc nhận ra sự phản bội có thể rất khó. Trong những mối quan hệ thân mật, người gây tổn thương không phải người xa lạ; họ có thể là người yêu, bạn đời, người từng hứa bảo vệ, người từng tạo cảm giác thân thuộc.

Khi bị chính người mình tin làm tổn thương, tâm trí có thể cố giảm nhẹ sự thật để duy trì kết nối. Người trong cuộc có thể nghĩ: “Chắc mình hiểu lầm”, “Họ không cố ý”, “Họ chỉ đang stress”, “Họ từng rất tốt với mình”. Những suy nghĩ này có thể giúp họ chịu đựng trong ngắn hạn, nhưng cũng khiến họ khó nhìn rõ mức độ nguy hại của quan hệ.

3.6. Gaslighting làm người bị hại nghi ngờ thực tế

Trong nhiều quan hệ độc hại, gắn bó sang chấn đi kèm gaslighting — làm sai lệch nhận thức. Người kia phủ nhận điều đã nói, đảo ngược lỗi, gọi bạn là quá nhạy cảm, nói bạn tưởng tượng, hoặc khiến bạn tin rằng mọi vấn đề đều do bạn. Sweet (2019) cho rằng gaslighting nên được hiểu trong bối cảnh quyền lực, nơi một người làm người khác mất niềm tin vào cảm nhận và phán đoán của chính mình.

Khi bị gaslighting lâu dài, người trong cuộc không chỉ đau vì hành vi của đối phương, mà còn mất khả năng tin vào chính mình. Họ phải hỏi bạn bè, đọc lại tin nhắn, ghi âm, chụp màn hình hoặc tự vấn hàng giờ: “Có phải mình nhớ sai không?”. Khi thực tế bị làm lung lay, việc rời đi càng khó hơn.

4. Dấu hiệu của sự gắn bó sang chấn trong quan hệ độc hại

4.1. Bạn biết mình đau nhưng vẫn nhớ họ rất nhiều

Một dấu hiệu rõ là sự giằng co: lý trí biết quan hệ gây hại, nhưng cảm xúc vẫn nhớ, vẫn thương, vẫn muốn quay lại. Bạn có thể liệt kê được rất nhiều lần họ làm bạn tổn thương, nhưng chỉ một tin nhắn dịu dàng cũng đủ làm bạn mềm lòng.

Điều này không có nghĩa bạn yếu đuối. Nó cho thấy hệ cảm xúc của bạn đã được điều kiện hóa bởi vòng lặp đau – dịu – đau. Bạn không chỉ nhớ người đó, mà nhớ cảm giác được xoa dịu sau khi bị bỏ rơi.

4.2. Bạn bám vào phiên bản tốt đẹp ban đầu

Bạn có thể thường xuyên nghĩ: “Hồi đầu họ đâu như vậy”, “Con người thật của họ rất tốt”, “Chỉ là họ đang khó khăn”, “Mình muốn giúp họ quay lại phiên bản cũ”. Giai đoạn đầu đẹp đẽ trở thành bằng chứng để bạn tiếp tục ở lại, dù hiện tại làm bạn kiệt sức.

Trong quan hệ độc hại, ký ức tốt không nhất thiết là giả. Nhưng ký ức tốt không đủ để phủ nhận mô thức gây hại hiện tại. Một người từng tốt với bạn vẫn có thể đang làm bạn tổn thương lặp lại.

4.3. Bạn tự trách mình vì sự thay đổi của họ

Bạn có thể nghĩ: “Nếu mình bớt nhạy cảm hơn”, “Nếu mình yêu đúng cách hơn”, “Nếu mình không hỏi nhiều”, “Nếu mình đẹp hơn, giỏi hơn, hiểu chuyện hơn thì họ sẽ không đối xử như vậy”. Đây là dấu hiệu bạn đang nhận trách nhiệm cho hành vi của người khác.

Một quan hệ lành mạnh có thể cần cả hai cùng sửa mình. Nhưng không ai có quyền làm bạn tổn thương rồi bắt bạn tin rằng lỗi hoàn toàn do bạn chưa đủ tốt.

4.4. Bạn thấy khó kể sự thật với người thân

Bạn có thể giấu bớt những gì xảy ra vì sợ bị khuyên rời đi, sợ người thân ghét người đó, hoặc sợ chính mình phải đối diện với sự thật. Bạn chỉ kể phần họ tốt, còn phần đau thì giữ lại. Sự im lặng này làm bạn cô lập hơn, và cô lập lại khiến gắn bó sang chấn mạnh hơn.

Nếu một mối quan hệ khiến bạn phải liên tục che giấu mức độ tổn thương của mình, đó là tín hiệu cần xem xét nghiêm túc.

4.5. Bạn thấy nhẹ nhõm khi họ dịu lại, hơn là thật sự hạnh phúc

Trong quan hệ an toàn, hạnh phúc thường đến từ sự ổn định, tin cậy và tôn trọng. Trong gắn bó sang chấn, “hạnh phúc” nhiều khi chỉ là nhẹ nhõm vì cơn căng thẳng tạm qua. Họ nhắn tin lại, bạn nhẹ. Họ hết giận, bạn nhẹ. Họ ôm bạn sau khi làm bạn khóc, bạn nhẹ. Nhưng sự nhẹ nhõm không đồng nghĩa với an toàn.

Một câu hỏi quan trọng là: “Mối quan hệ này làm mình bình yên hơn, hay chỉ cho mình những khoảnh khắc nhẹ nhõm sau khi đã làm mình bất ổn?”.

4.6. Bạn mất dần ranh giới cá nhân

Bạn từng nghĩ mình sẽ không chấp nhận bị xúc phạm, bị kiểm soát, bị nghi ngờ, bị im lặng trừng phạt hoặc bị đổ lỗi. Nhưng sau nhiều lần, ranh giới của bạn bị đẩy lùi. Điều từng không thể chấp nhận giờ trở thành “cũng chưa đến mức quá tệ”. Bạn dần quen với mức đau mà trước đây bạn từng nghĩ mình sẽ không chịu.

Đây là một trong những tác động nguy hiểm nhất của gắn bó sang chấn: nó làm điều bất thường trở nên bình thường.

5. Vì sao người trong cuộc khó rời đi?

Người mắc kẹt trong gắn bó sang chấn thường không ở lại vì họ không biết đau. Họ ở lại vì nhiều cơ chế cùng lúc giữ họ lại.

Thứ nhất là hy vọng. Họ tin rằng người kia có thể thay đổi, nhất là khi người đó từng thay đổi trong vài ngày, vài tuần hoặc sau mỗi lần xin lỗi. Hy vọng không sai, nhưng nếu hy vọng không đi kèm hành vi thay đổi bền vững, nó có thể trở thành chiếc bẫy.

Thứ hai là xấu hổ. Người trong cuộc có thể tự trách vì đã ở lại quá lâu, đã quay lại nhiều lần, đã bỏ qua dấu hiệu. Sự xấu hổ làm họ khó tìm hỗ trợ, vì họ sợ bị đánh giá.

Thứ ba là sợ mất. Họ không chỉ mất người kia; họ có thể mất tương lai từng tưởng tượng, mất danh tính “người được yêu”, mất nhóm quan hệ chung, mất nơi ở, mất tài chính hoặc mất niềm tin rằng mình có thể yêu lại.

Thứ tư là sự cô lập. Quan hệ độc hại thường khiến đời sống của người bị ảnh hưởng hẹp lại. Khi ít kết nối bên ngoài, người gây tổn thương càng trở thành trung tâm cảm xúc duy nhất.

Thứ năm là sự làm sai lệch nhận thức. Nếu bạn bị nói đủ lâu rằng bạn quá nhạy cảm, quá khó yêu, quá bất ổn, bạn có thể bắt đầu tin rằng rời đi là mất người duy nhất chịu đựng được mình.

Vì vậy, rời khỏi gắn bó sang chấn không chỉ là một quyết định lý trí. Nó là quá trình phục hồi cảm giác thực tế, lòng tự trọng, nguồn lực và mạng lưới an toàn.

6. Gắn bó sang chấn ảnh hưởng thế nào đến sức khỏe tinh thần?

Gắn bó sang chấn có thể để lại tác động sâu lên cảm xúc, cơ thể, lòng tự trọng và khả năng tin tưởng trong quan hệ sau này.

Về cảm xúc, người trong cuộc có thể sống trong trạng thái cảnh giác: luôn đoán tâm trạng người kia, sợ nói sai, sợ bị bỏ rơi, sợ làm người kia giận. Họ có thể dao động giữa nhớ thương và tức giận, hy vọng và tuyệt vọng, yêu và sợ.

Về cơ thể, căng thẳng kéo dài có thể đi kèm mất ngủ, mệt mỏi, đau đầu, đau dạ dày, hồi hộp, khó thở, giảm tập trung hoặc cảm giác kiệt sức. Cơ thể không phân biệt “chỉ là chuyện tình cảm” với mối đe dọa kéo dài; nếu hệ thần kinh liên tục phải phòng vệ, nó sẽ mệt.

Về lòng tự trọng, người bị mắc kẹt có thể tin rằng mình khó yêu, không đủ tốt, quá nhạy cảm hoặc không thể sống thiếu người kia. Những niềm tin này không xuất hiện ngẫu nhiên; chúng thường là kết quả của quá trình bị hạ thấp, đổ lỗi và làm sai lệch cảm nhận.

Về quan hệ sau này, người từng trải qua gắn bó sang chấn có thể khó tin vào sự bình yên. Họ có thể thấy một người ổn định là “nhạt”, còn một người lúc gần lúc xa là “có cảm xúc”. Đây là dấu hiệu hệ thần kinh đã quen với bất ổn và cần thời gian để học lại cảm giác an toàn.

7. Hướng hỗ trợ: Làm sao thoát khỏi gắn bó sang chấn?

7.1. Ngừng tự hỏi “vì sao mình yếu đuối?”

Câu hỏi này thường làm bạn xấu hổ hơn. Hãy thay bằng câu hỏi chính xác hơn: “Cơ chế nào đang giữ mình ở lại?”. Khi hiểu rằng bạn đang bị kéo bởi vòng lặp sang chấn, chứ không phải vì bạn vô dụng hay thiếu lý trí, bạn sẽ có nhiều lòng trắc ẩn hơn với chính mình.

Tự trách không giúp bạn rời đi an toàn hơn. Hiểu đúng cơ chế mới giúp bạn chuẩn bị tốt hơn.

7.2. Ghi lại mô thức, không chỉ cảm xúc hiện tại

Trong gắn bó sang chấn, cảm xúc hiện tại có thể đánh lừa bạn. Khi họ dịu dàng, bạn quên bớt những lần đau. Khi họ xin lỗi, bạn muốn tin mọi thứ đã khác. Vì vậy, hãy ghi lại mô thức: chuyện gì xảy ra, họ nói gì, bạn cảm thấy gì, sau đó có thay đổi thật không, vòng lặp có quay lại không.

Mục tiêu không phải là giữ thù hận. Mục tiêu là giữ kết nối với thực tế khi cảm xúc bị kéo qua lại.

7.3. Kết nối lại với người đáng tin

Gắn bó sang chấn mạnh hơn trong cô lập. Hãy nói với một người đủ an toàn: bạn thân, người nhà đáng tin, chuyên gia tâm lý, nhóm hỗ trợ hoặc người có kinh nghiệm về bạo lực trong quan hệ. Bạn không cần kể mọi thứ ngay. Nhưng cần có ít nhất một nơi ngoài mối quan hệ đó để bạn không bị mắc kẹt trong câu chuyện của người kia.

Nếu người kia kiểm soát điện thoại, tài khoản, di chuyển hoặc các kết nối của bạn, hãy ưu tiên an toàn và tìm cách liên hệ hỗ trợ một cách kín đáo.

7.4. Đặt ranh giới nhỏ và quan sát phản ứng

Ranh giới là phép thử quan trọng. Ví dụ: “Tôi không tiếp tục cuộc nói chuyện nếu có xúc phạm”, “Tôi cần thời gian riêng”, “Tôi không chấp nhận việc bạn kiểm tra điện thoại của tôi”, “Tôi cần trao đổi với chuyên gia”. Người lành mạnh có thể khó chịu nhưng vẫn tôn trọng. Người kiểm soát thường sẽ công kích, làm bạn thấy có lỗi, đe dọa hoặc tăng thao túng.

Phản ứng của họ trước ranh giới cho bạn nhiều thông tin hơn lời hứa của họ sau khi làm bạn đau.

7.5. Chuẩn bị kế hoạch an toàn nếu có kiểm soát hoặc bạo lực

Nếu quan hệ có đe dọa, bạo lực, theo dõi, cưỡng ép tình dục, kiểm soát tài chính, cô lập khỏi người thân, phá hoại công việc hoặc khiến bạn sợ hãi, đừng chỉ cố “nói chuyện cho rõ”. Ưu tiên là an toàn.

Kế hoạch an toàn có thể gồm: giữ giấy tờ quan trọng, chuẩn bị một khoản tiền riêng nếu có thể, lưu bằng chứng ở nơi an toàn, nói với người tin cậy, xác định nơi có thể đến, tránh thông báo kế hoạch rời đi khi nguy cơ leo thang cao, và tìm hỗ trợ chuyên môn hoặc pháp lý. Trong tình huống nguy hiểm tức thời tại Việt Nam, có thể gọi 113 hoặc 115, hoặc đến nơi an toàn gần nhất.

7.6. Tìm hỗ trợ chuyên môn để phục hồi sau quan hệ

Thoát khỏi quan hệ không có nghĩa sang chấn kết thúc ngay. Nhiều người sau khi rời đi vẫn nhớ, vẫn hoang mang, vẫn muốn quay lại, vẫn tự trách hoặc vẫn bị kích hoạt bởi ký ức cũ. Đây là điều thường gặp.

Tham vấn tâm lý có thể giúp bạn hiểu vòng lặp gắn bó sang chấn, phục hồi lòng tự trọng, làm việc với cảm giác tội lỗi, học lại ranh giới và nhận diện dấu hiệu quan hệ an toàn. Các tiếp cận như trị liệu nhận thức – hành vi, trị liệu tập trung vào sang chấn, trị liệu gắn bó hoặc các phương pháp dựa trên chánh niệm và lòng trắc ẩn với bản thân có thể hữu ích tùy trường hợp.

Điều quan trọng là không ép bản thân “phải hết thương ngay”. Phục hồi không phải là quên người đó trong một ngày. Phục hồi là từng bước lấy lại quyền tin vào cảm nhận, nhu cầu và sự an toàn của chính mình.

8. Làm sao phân biệt tình yêu khó khăn và gắn bó sang chấn?

Không phải mối quan hệ khó khăn nào cũng là gắn bó sang chấn. Tình yêu lành mạnh cũng có lúc xung đột, hiểu lầm, thất vọng và cần sửa chữa. Sự khác biệt nằm ở cách hai người xử lý tổn thương.

Trong tình yêu khó khăn nhưng lành mạnh, cả hai có thể nhận lỗi, lắng nghe, điều chỉnh, tôn trọng ranh giới và không dùng nỗi đau của người kia để kiểm soát. Mối quan hệ có thể chưa hoàn hảo, nhưng sau xung đột vẫn có sự sửa chữa thật.

Trong gắn bó sang chấn, vòng lặp gây hại lặp lại nhiều lần. Một người gây tổn thương rồi xin lỗi nhưng không thay đổi bền vững. Một người đặt ranh giới nhưng bị trừng phạt. Một người nói mình đau nhưng bị gọi là quá nhạy cảm. Một người muốn rời đi nhưng bị kéo lại bằng hứa hẹn, tội lỗi hoặc đe dọa.

Câu hỏi không phải là: “Họ có lúc tốt không?”. Hầu hết quan hệ độc hại đều có lúc tốt. Câu hỏi là: “Sau những lúc tốt đó, mô thức gây hại có thật sự dừng lại không?”.

Kết luận

Sự gắn bó sang chấn trong các mối quan hệ độc hại là một trong những lý do khiến người trong cuộc khó rời đi, dù họ biết mình đang đau. Đó không phải là sự yếu đuối, cũng không đơn giản là yêu mù quáng. Đó là kết quả của vòng lặp tổn thương xen kẽ dịu dàng, mất cân bằng quyền lực, sợ bị bỏ rơi, hy vọng, xấu hổ và sự lệ thuộc cảm xúc vào chính người gây đau.

Hiểu về gắn bó sang chấn giúp ta bớt phán xét người ở lại trong quan hệ độc hại. Họ không cần thêm lời trách. Họ cần sự an toàn, thông tin đúng, nguồn lực, người lắng nghe và một lộ trình rời khỏi vòng lặp mà không làm nguy cơ tăng lên.

Nếu bạn nhận ra mình đang mắc kẹt trong một mối quan hệ như vậy, hãy bắt đầu từ việc tin rằng cảm giác đau của bạn có giá trị. Bạn không cần chứng minh người kia “xấu hoàn toàn” mới có quyền rời đi. Bạn không cần đợi đến khi mọi thứ nghiêm trọng hơn mới được bảo vệ mình. Một mối quan hệ có thể có những khoảnh khắc đẹp, nhưng nếu nó liên tục làm bạn mất ranh giới, mất tự trọng và mất cảm giác an toàn, bạn có quyền chọn lại.

Thoát khỏi gắn bó sang chấn không chỉ là rời khỏi một người. Đó là hành trình trở về với chính mình: tin lại vào cảm nhận của mình, nhận ra nhu cầu của mình là chính đáng, và học rằng tình yêu không nên là nơi khiến bạn phải chịu đau để được thỉnh thoảng xoa dịu.

Tài liệu tham khảo

  1. Centers for Disease Control and Prevention. (2024). About intimate partner violence. https://www.cdc.gov/intimate-partner-violence/about/
  2. Dutton, D. G., & Painter, S. (1993). Emotional attachments in abusive relationships: A test of traumatic bonding theory. Violence and Victims, 8(2), 105–120. https://doi.org/10.1891/0886-6708.8.2.105
  3. Freyd, J. J. (1994). Betrayal trauma: Traumatic amnesia as an adaptive response to childhood abuse. Ethics & Behavior, 4(4), 307–329. https://doi.org/10.1207/s15327019eb0404_1
  4. Harsey, S., & Freyd, J. J. (2020). Deny, attack, and reverse victim and offender (DARVO): What is the influence on perceived perpetrator and victim credibility? Journal of Aggression, Maltreatment & Trauma, 29(8), 897–916. https://doi.org/10.1080/10926771.2020.1774695
  5. Hazan, C., & Shaver, P. R. (1987). Romantic love conceptualized as an attachment process. Journal of Personality and Social Psychology, 52(3), 511–524. https://doi.org/10.1037/0022-3514.52.3.511
  6. Herman, J. L. (1992). Trauma and recovery. Basic Books.
  7. Klein, W., Li, S., & Wood, S. (2023). A qualitative analysis of gaslighting in romantic relationships. Personal Relationships, 30(4), 1316–1340. https://doi.org/10.1111/pere.12510
  8. Li, T., & Chan, D. K.-S. (2012). How anxious and avoidant attachment affect romantic relationship quality differently: A meta-analytic review. European Journal of Social Psychology, 42(4), 406–419. https://doi.org/10.1002/ejsp.1842
  9. Stark, E. (2007). Coercive control: How men entrap women in personal life. Oxford University Press.
  10. Sweet, P. L. (2019). The sociology of gaslighting. American Sociological Review, 84(5), 851–875. https://doi.org/10.1177/0003122419874843
  11. World Health Organization. (2024). Violence against women. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/violence-against-women
Trang chủ Bài viết
Viết bài
Sự kiện Sách