
Sự Thay Đổi Hoạt Động Não Bộ Khi Mơ
Phạm Quốc Huy
Logic Não Bộ Bị “Tắt” Và Liên Tưởng Được Tăng Cường
Giấc mơ từ lâu đã khiến con người kinh ngạc bởi tính chất phi lý và giàu hình ảnh của chúng. Không ít lần, chúng ta thức dậy và ngạc nhiên vì trong mơ mình đã chấp nhận những điều vô lý một cách tự nhiên, chẳng hạn như bay lượn giữa không trung hoặc trò chuyện với những người đã khuất mà không hề thắc mắc. Đồng thời, giấc mơ lại thường chứa đựng những liên tưởng kỳ lạ, kết nối những ký ức và ý tưởng tưởng chừng không liên quan.
Tại sao trong giấc mơ, não bộ lại “tắt” hoặc làm suy giảm hệ thống logic, trong khi khả năng liên tưởng lại được đẩy lên cao?
Chương này sẽ lý giải hiện tượng độc đáo này dưới góc nhìn thần kinh học và tâm lý học, dựa trên các nghiên cứu khoa học gần đây (từ năm 2020 trở lại).
Chúng ta sẽ xem xét những thay đổi trong hoạt động của não bộ khi mơ, giải thích cơ chế thần kinh khiến tư duy logic bị suy giảm, đồng thời làm rõ vì sao giấc mơ lại tràn ngập sự liên tưởng phong phú. Bên cạnh đó, chương này sẽ đưa ra các bằng chứng thực nghiệm, số liệu khoa học và ý kiến chuyên gia để làm sáng tỏ vấn đề, qua đó hiểu rõ hơn về chức năng và ý nghĩa của giấc mơ đối với bộ não con người.
1. Hoạt động não bộ trong giai đoạn mơ (REM)
Hầu hết các giấc mơ sống động diễn ra trong giai đoạn ngủ chuyển động mắt nhanh (REM), một trạng thái ngủ mà điện não đồ cho thấy trạng thái não hoạt động rất cao và gần giống lúc thức. Tuy nhiên, sự phân bổ hoạt động của não trong giấc ngủ REM này lại có nhiều khác biệt so với trạng thái tỉnh táo, dẫn đến những đặc điểm kỳ lạ của giấc mơ. Các nghiên cứu hình ảnh não bằng PET và fMRI cho thấy trong giấc ngủ REM, một số vùng não trở nên vô cùng sôi động, trong khi một số vùng khác lại “im ắng” bất thường (Scarpelli và cs., 2021).
Cụ thể:
Các vùng não hoạt động mạnh hơn trong giấc mơ: Hệ limbic bao gồm hạch hạnh nhân (amygdala) và vùng hippocampus trở nên rất sôi nổi trong REM. Đây là các cấu trúc liên quan mật thiết đến xử lý cảm xúc và ký ức. Sự kích hoạt mạnh mẽ của chúng được cho là giải thích cho cường độ cảm xúc mãnh liệt trong nội dung giấc mơ (Scarpelli và cs., 2021). Thật vậy, nhiều giấc mơ mang màu sắc cảm xúc đậm nét (sợ hãi, hồi hộp, hân hoan…) chính là do hệ limbic “đổ dầu” vào trải nghiệm một cách không kiểm soát. Bên cạnh đó, vỏ não thị giác và các vùng cảm giác khác cũng tăng cường hoạt động, tạo ra những hình ảnh sống động và cảm giác chân thực trong mơ (Hobson và cs., 2000; Scarpelli và cs., 2021). Não bộ lúc này giống như đang tự “chiếu phim” từ bên trong, tái hiện các cảnh tượng và âm thanh mà không cần kích thích từ thế giới bên ngoài.
Các vùng não bị giảm hoạt động trong giấc mơ: Trái ngược với sự sôi động ở các vùng kể trên, nhiều vùng thuộc vỏ não trước trán (prefrontal cortex) lại trở nên kém hoạt động hơn đáng kể so với khi thức. Đặc biệt, vùng vỏ não trước trán lưng bên (dorsolateral PFC) trung tâm của các chức năng điều hành như lập luận logic, tư duy phản biện, và tự kiểm soát gần như “ngủ yên” trong suốt giấc ngủ REM (Dang-Vu, 2020). Các nghiên cứu cho thấy lưu lượng máu và mức sử dụng glucose của DLPFC trong REM giảm rõ rệt so với lúc thức, trong khi các vùng khác tăng mạnh (Dang-Vu, 2020; Scarpelli và cs., 2021). Ngoài ra, vùng vỏ trán ổ mắt (orbitofrontal cortex) và hồi đai sau (posterior cingulate) cũng ở trạng thái giảm hoạt động. Hệ quả là “bộ kiểm duyệt” logic của não bộ bị suy yếu, người mơ khó nhận ra các bất hợp lý trong mơ và thiếu khả năng tự đánh giá tình huống. Chúng ta thường tin và chấp nhận mọi điều diễn ra trong mơ dù phi lý đến đâu, chính vì vùng não phụ trách kiểm tra thực tại và tư duy logic đang tạm thời bị vô hiệu hóa (Stickgold, 2009). Như nhà thần kinh học Robert Stickgold giải thích: “Vùng vỏ não trước trán nơi kiểm soát suy luận logic và quyết định điều hành vốn thường bị tắt trong giấc ngủ REM”, do đó chúng ta mất khả năng tư duy tỉnh táo khi đang mơ (Stickgold, 2009).
Như vậy, bức tranh hoạt động não khi mơ rất “đối lập”: Não cảm xúc và trí tưởng tượng thì “nhấn ga”, còn não lý trí lại “phanh gấp”. Chính sự phân ly này giải thích vì sao giấc mơ lại mãnh liệt về cảm xúc nhưng lại nghèo nàn về logic. Người mơ trải nghiệm những cảnh tượng giàu hình ảnh và cảm xúc như thật, nhưng đồng thời không hề thắc mắc hay phản biện những điều vô lý đang xảy ra.
Xem thêm:
Vai trò của thùy chẩm, vùng limbic và não giữa trong giấc mơ
2. Hệ thống logic bị “tắt” khi vỏ não trước trán ngủ yên
Vỏ não trước trán (PFC) được coi là “trung tâm điều hành” của bộ não, chịu trách nhiệm tư duy logic, lập kế hoạch, ra quyết định và tự kiểm soát hành vi. Khi chúng ta tỉnh táo, PFC hoạt động mạnh, giúp ta phân tích sự việc một cách duy lý và phát hiện sai lạ (ví dụ, biết rằng không thể có chuyện bay được hay thời gian không thể đảo ngược).
Tuy nhiên, trong giấc mơ, hệ thống này bị “tắt” hoặc suy yếu mạnh. Bằng chứng từ các nghiên cứu điện não và chụp PET/fMRI cho thấy hoạt động điện sinh học ở vùng PFC đặc biệt là phần lưng bên (DLPFC) giảm đáng kể trong giấc ngủ REM. Scarpelli và cộng sự (2021) nhận định rằng sự giảm hoạt hóa ở DLPFC và các vùng lân cận chính là nguyên nhân dẫn đến “suy giảm chức năng điều hành, nhận thức thời gian và mất khả năng tự kiểm soát trong giấc mơ”. Nói cách khác, do vùng vỏ não trước trán “ngủ” nên người mơ mất đi tư duy logic mạch lạc và khó nhận biết được mình đang mơ, cũng như không thấy lạ trước những phi logic trong mơ.
Hậu quả rõ rệt nhất của việc vùng vỏ não trước trán bị vô hiệu hóa là thiếu vắng khả năng phản biện hiện thực trong giấc mơ, một trạng thái gần giống như “loạn thần tạm thời”. Thật vậy, nhà nghiên cứu giấc mơ J. Allan Hobson từng ví von rằng “mỗi đêm, chúng ta đều tạm thời trở nên loạn thần” khi mơ, bởi não bộ lúc đó có ảo giác (thấy, nghe những điều không có thực) và hoang tưởng (tin vào điều vô lý) mà không có sự kiểm duyệt của lý trí. Người mơ có thể gặp những hoàn cảnh bất khả thi (như một người có thể đột nhiên biến thành người khác, hoặc không gian xung quanh thay đổi chóng mặt) nhưng không hề thắc mắc hay nhận ra điều bất thường. Đây là biểu hiện của việc mất “ý thức phê phán” do vắng mặt hoạt động vùng PFC. Chỉ đến khi tỉnh dậy, vỏ não trước trán mới hoạt động trở lại, ta mới thấy các chi tiết trong mơ thật vô lý.
Một minh chứng thú vị cho vai trò của PFC là hiện tượng mơ sáng suốt (lucid dreaming) khi người mơ có ý thức rằng mình đang mơ và có thể điều khiển một phần giấc mơ. Nghiên cứu cho thấy trong các giấc mơ sáng suốt, vùng DLPFC bất ngờ kích hoạt trở lại, giúp người mơ lấy lại khả năng suy luận và tự nhận thức ngay trong mơ (Dresler và cs., 2012). Hobson và cs. (2014) cũng đề xuất rằng chính sự “thức tỉnh” cục bộ của vỏ não trước trán đã giúp tạo ra hiện tượng mơ sáng suốt. Điều này củng cố nhận định rằng PFC tắt là nguyên nhân cốt lõi khiến giấc mơ thường thiếu logic và ý thức tự giác. Khi kích hoạt được vùng này (dù chỉ phần nào), người mơ có thể lấy lại tư duy tỉnh táo và thậm chí can thiệp vào nội dung giấc mơ mà điều bình thường không thể xảy ra.
Tóm lại, hệ thống logic của não bộ “đi ngủ” trong giấc mơ vì hoạt động của các vùng tiền trán bị ức chế mạnh. Hệ quả là giấc mơ giống như một “sân khấu tự do” nơi não bộ không còn đạo diễn nghiêm khắc, mặc sức dàn dựng những kịch bản kỳ quặc mà không ai trên sân khấu (tức người mơ) phản đối. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp giải thích nhiều đặc điểm kinh điển của mơ: ví dụ như tại sao ta không biết mình đang mơ, tại sao những nghịch lý (như người đã mất xuất hiện, hay bối cảnh thay đổi đột ngột) lại được chấp nhận tự nhiên, và vì sao khả năng giải quyết phép toán hay suy luận logic trong mơ gần như bằng không. Bộ não khi đó thiếu vắng “đầu tàu” lý trí, nên tư duy trở nên rời rạc, thiếu mạch lạc tương tự như trạng thái mê sảng hoặc ảo giác trong y khoa (Limosani và cs., 2011). Điều này cho thấy vai trò quan trọng của vỏ não trước trán trong việc định hình nhận thức có trật tự của chúng ta khi thức, và đồng thời nhấn mạnh giấc mơ là một trạng thái ý thức đặc biệt với sự mất kiểm soát có chủ ý.
3. Khả năng liên tưởng tăng cường bộ não “nối mạng tự do” trong mơ
Song song với sự suy yếu của tư duy logic, giấc mơ lại nổi bật bởi khả năng liên tưởng và kết nối phong phú đến kinh ngạc. Những ý tưởng, ký ức xa lạ bỗng chốc ghép nối với nhau, tạo thành các tình huống lạ thường. Trong mơ, chúng ta có thể thấy mình kết hợp những mảnh ký ức rời rạc thành một “câu chuyện” mới, hoặc tìm ra những mối liên hệ mà khi tỉnh táo có lẽ không bao giờ nghĩ tới. Hiện tượng này được các nhà khoa học gọi là “tư duy siêu liên tưởng” (hyperassociativity) tức khả năng kích hoạt và liên kết các ý niệm một cách rộng và lỏng lẻo hơn bình thường (Horton & Llewellyn, 2021). Nói một cách đơn giản, não bộ khi mơ có xu hướng kết nối “xa” thay vì kết nối “gần”: những ký ức ít liên quan hoặc những chuỗi ý tưởng yếu được tự do liên kết, tạo nên nội dung giấc mơ độc đáo.
Tính Liên kết quá mức (Hyperassociativity) “lỏng lẻo mà sáng tạo”
Trong một bài viết tổng quan gần đây, Horton & Llewellyn (2021) mô tả hyperassociativity trong giấc mơ bao gồm “những ký ức hoặc mảnh ký ức mờ nhạt, yếu hoặc bất ngờ được kích hoạt đồng thời hoặc nối tiếp nhau trong giấc mơ”. Nói cách khác, não bộ trong mơ có thể liên kết những mảng ký ức rất xa xôi hoặc ít ỏi thành một chuỗi liên tưởng, tạo nên tính chất “phi mạch lạc” của giấc mơ.
Ví dụ, một kỷ niệm nhỏ từ thời thơ ấu có thể bất ngờ xuất hiện và trộn lẫn với một sự kiện xảy ra hôm qua, trong bối cảnh của một bộ phim viễn tưởng mà bạn xem tuần trước, tất cả đan xen thành một “cốt truyện” kỳ lạ.
Những mối liên hệ yếu mà khi tỉnh táo khó hình thành (não thường bỏ qua vì không logic hoặc không quan trọng) thì trong mơ lại được não bộ “ưu ái” kết nối. Kết quả là giấc mơ có tính “lỏng lẻo” về mạch truyện: không gian, thời gian, nhân vật có thể nhảy cóc và pha trộn tự do. Song chính sự lỏng lẻo này lại tạo nên tính sáng tạo và bất ngờ của giấc mơ. Các nhà nghiên cứu nhận thấy tư duy hyperassociative có thể tạo môi trường cho những phát kiến mới lạ và giải pháp sáng tạo nảy sinh, khi bộ não thử kết hợp những ý niệm tưởng chừng không liên quan (Horton & Llewellyn, 2021). Thậm chí, một giả thuyết tiến hóa cho rằng giấc mơ REM đã phát triển để phát hiện các liên hệ “xa” nhằm tìm ra mô thức tiềm ẩn trong trải nghiệm quá khứ, giúp chúng ta học hỏi và thích nghi tốt hơn (Horton & Llewellyn, 2021).
Đặc tính liên kết của giấc mơ được xác nhận qua các thực nghiệm tâm lý. Stickgold và cs. (1999) thực hiện một thí nghiệm kinh điển về “mồi ngữ nghĩa”: Họ yêu cầu người tham gia liên tưởng từ này sang từ khác. Kết quả cho thấy ngay sau khi bước ra từ giấc ngủ REM, các đối tượng liên tưởng mạnh hơn với những từ gợi ý yếu (liên hệ xa) so với những từ gợi ý mạnh.
Nói cách khác, người vừa mơ xong có xu hướng nảy ra các liên tưởng “vòng vèo” hơn so với lúc tỉnh một bằng chứng cho thấy trong REM, mạng lưới liên tưởng của não được mở rộng. Thú vị hơn, chỉ trong trạng thái REM mới xuất hiện hiệu ứng này; nếu đánh thức từ giấc ngủ NREM hoặc lúc thư giãn thức, hiện tượng ưu tiên liên tưởng xa không xảy ra (Stickgold và cs., 1999). Điều này ngụ ý rằng não REM có một chất lượng nhận thức đặc thù: thiên về kết nối rộng và độc đáo, khác biệt hẳn so với tư duy logic hẹp khi thức. Không ngạc nhiên khi nhiều người cảm thấy giấc mơ đầy tính sáng tạo đúng như lời nhà văn Jorge Luis Borges: “Mơ là hoạt động thẩm mỹ cổ xưa nhất”.
Bằng chứng nội dung giấc mơ
Nghiên cứu nội dung giấc mơ cũng ủng hộ nhận định rằng giấc mơ cuối đêm “siêu liên tưởng” hơn giấc mơ đầu đêm. Malinowski & Horton (2021) đã phân tích hàng trăm báo cáo giấc mơ thu thập vào đầu đêm (giai đoạn REM sớm) và cuối đêm (gần sáng, khi REM kéo dài). Kết quả cho thấy: các giấc mơ cuối đêm có mức độ cảm xúc cao hơn, bối cảnh thời gian linh hoạt hơn và đặc biệt là mức độ liên tưởng rời rạc (hyperassociative) cao hơn đáng kể so với giấc mơ đầu đêm. Nói cách khác, càng về sáng, giấc mơ càng “kỳ quái” và giàu liên tưởng tản mát hơn. Điều này phù hợp với việc giai đoạn REM cuối đêm thường kéo dài hơn và não đạt trạng thái kích hoạt mạnh hơn. Malinowski và Horton nhận định các giấc mơ trễ chứa nhiều yếu tố “siêu liên kết” ví dụ nhiều sự kiện, địa điểm khác nhau xen lẫn cho thấy não bộ đang tích cực tái kết nối và tổ chức lại ký ức trong các chu kỳ REM cuối. Những phát hiện này là bằng chứng định lượng đầu tiên cho thấy tính hyperassociativity tăng lên trong những giấc mơ về cuối đêm (Malinowski & Horton, 2021). Điều đó cũng hàm ý chức năng của giấc mơ REM có thể liên quan đến việc xử lý thông tin theo cách độc đáo khi ngủ.
Một khía cạnh tâm lý thú vị khác là sự chấp nhận của “cái tôi trong mơ” đối với các liên tưởng kỳ quặc. Trong giấc mơ, chúng ta thường đóng vai người kể chuyện bên trong, chứng kiến và tham gia vào câu chuyện do chính não bộ tạo ra. Dù cốt truyện có thể phi lý và thay đổi liên tục, “ta” trong mơ vẫn diễn tiến theo dòng chảy đó một cách tự nhiên, hầu như không hề thắc mắc.
Horton & Llewellyn (2021) lưu ý rằng chính sự suy giảm của vùng tiền trán (nêu ở phần trước) khiến “cái tôi” trong mơ thiếu khả năng phản biện, và do đó dễ dàng chấp nhận các kết nối liên kết như một phần bình thường của trải nghiệm. Nói cách khác, não bộ không chỉ tạo ra các liên tưởng lạ, mà còn khiến ta tin và sống trong đó, nhờ vậy quá trình “sáng tạo” của giấc mơ không bị gián đoạn bởi hoài nghi hay logic. Điều này giống như trạng thái “tâm trí mở” tối đa, giúp não bộ thử nghiệm các kết hợp ý tưởng một cách tự do nhất mà không có rào cản tâm lý. Một số nhà khoa học giả thiết rằng đây có thể là cơ chế giúp giấc mơ đóng vai trò như “phòng thí nghiệm sáng tạo” cho bộ não nơi nó luyện tập việc kết nối thông tin và tìm kiếm ý nghĩa mới (Lewis & Dor, 2020).
Thật vậy, lịch sử khoa học từng ghi nhận nhiều trường hợp con người tìm ra ý tưởng sáng tạo qua giấc mơ (như Mendeleev mơ thấy bảng tuần hoàn, Kekulé mơ thấy cấu trúc vòng benzen). Mặc dù đây chỉ là những giai thoại, nhưng chúng nhất quán với quan điểm rằng giấc mơ thúc đẩy tư duy “ngoài chiếc hộp” nhờ khả năng liên tưởng phong phú.
4. Cơ chế thần kinh, hóa sinh đằng sau hiện tượng mơ
Điều gì trong não bộ đã khiến hệ logic bị “đóng” mà hệ liên tưởng lại “mở” khi mơ? Các nhà khoa học thần kinh cho rằng lời giải nằm ở sự tái cấu trúc hoạt động của các mạng lưới thần kinh và thay đổi của hệ hóa sinh não trong giấc ngủ REM.
Trước hết, như đã đề cập ở phần trên, mạng lưới mặt định (Default Mode Network – DMN) gồm vùng vỏ não trước trán giữa (mPFC) và hồi đỉnh thái dương (TPJ), hai vùng này vẫn duy trì hoạt động trong khi ngủ mơ. Mạng lưới này vốn liên quan đến tư duy nội tại, hồi tưởng ký ức và tưởng tượng (như khi ta mơ mộng ban ngày).
Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng giấc mơ và mơ màng ban ngày có cơ chế tương đồng, đều kích hoạt DMN và đều thiếu sự giám sát của ý thức cao cấp. Thậm chí, một số tác giả cho rằng giấc mơ chỉ là “một dạng phóng đại” của mơ tưởng ban ngày, chia sẻ cùng các mạng lưới não bộ nhưng mức độ sống động và mất kiểm soát cao hơn (Domhoff, 2011; Scarpelli và cs., 2021). Việc “mạng lưới liên tưởng tự do” vẫn hoạt động mạnh trong REM giúp lý giải vì sao dòng suy nghĩ trong mơ lại tiếp tục chảy dù ý thức lý trí vắng mặt. Não bộ chuyển sang chế độ hoạt động tự do theo mạng lưới DMN, không bị kìm cặp bởi mạng lưới kiểm soát (do PFC tạm ngưng). Kết quả là các ký ức và ý tưởng được tự do “lang thang” và kết nối theo nhiều hướng bất ngờ, đúng như tính chất của DMN khi thức (Fox & Christoff, 2018).
Thứ hai, ở cấp độ hóa sinh thần kinh, giấc ngủ REM có môi trường chất dẫn truyền thần kinh rất đặc thù. Trong REM, não bộ tiết ra rất ít serotonin và norepinephrine (các monoamine) do các neuron nguồn (ở raphe và locus coeruleus) gần như ngưng hoạt động; ngược lại, acetylcholine được phóng thích dồi dào (Hobson et al., 2000). Sự thiếu vắng norepinephrine (NE) một chất gắn với trạng thái cảnh giác và tập trung được cho là góp phần làm giảm khả năng “soi xét” và tăng khả năng liên tưởng tự do.
Theo một giả thuyết về sáng tạo, mức NE thấp giúp giảm rào cản giữa các mạng ký ức xa nhau, tạo điều kiện cho các mạng này “nói chuyện” với nhau nhiều hơn (Heilman, 2016). Quả thực, người ta thường sáng tạo nhất khi não ở trạng thái có ít NE ví dụ như lúc thư giãn, mơ màng (Heilman, 2016). REM chính là trạng thái như vậy: locus coeruleus (nguồn NE) gần như im lặng trong REM, khiến não thiếu vắng “chất keo” giữ ý nghĩ theo trật tự, và do đó các ý nghĩ dễ “trượt” sang hướng khác (Zhang và cs., 2024).
Zhang và cộng sự (2024) lưu ý rằng hoạt động yếu ớt của locus coeruleus trong REM dẫn đến giảm NE và làm “thả lỏng” hiệu quả kết nối synap, cho phép các kết nối thần kinh có cơ hội tái cấu trúc tự do. Hệ quả song song là não cũng giảm khả năng gắn thẻ “quan trọng” cho trải nghiệm bởi NE thường giúp đánh dấu thông tin quan trọng khi thức. Điều này giải thích tại sao giấc mơ có thể nhảy từ chuyện này sang chuyện kia mà không có trọng tâm rõ ràng.
Mặt khác, sự gia tăng acetylcholine (ACh) trong REM kích thích mạnh vỏ não và hệ limbic, tạo nên trạng thái hoạt hóa cao (nhưng hỗn loạn). ACh cao kết hợp NE thấp tạo ra môi trường lý tưởng để não “tái lập trình” mạng nhớ: những synap yếu được kích thích (do ACh) nhưng lại ít bị củng cố theo lối mòn (do thiếu NE), từ đó não có thể loại bớt kết nối thừa và hình thành kết nối mới.
Một nghiên cứu trên động vật cho thấy trong REM, sự bắn điện apical ở neuron vỏ não tăng cao, thúc đẩy loại bỏ có chọn lọc các gai synap yếu (Zhou và cs., 2020). Nói cách khác, REM có thể giúp “dọn dẹp” các ký ức kém quan trọng và củng cố những ký ức đáng nhớ thông qua quá trình liên tưởng và sàng lọc. Điều này phù hợp với giả thuyết “mơ để quên bớt”: Giấc mơ tạo ra ngữ cảnh để quá trình quên chọn lọc diễn ra hiệu quả, nhờ NE thấp (giảm gắn kết cảm xúc cho chi tiết vụn vặt) và hoạt động của một số neuron đặc thù (như neuron MCH) trong REM (Izawa và cs., 2019). Thực nghiệm ở chuột cho thấy ức chế neuron MCH trong REM sẽ làm tăng nhớ, ngược lại kích hoạt chúng giúp quên tốt hơn gợi ý rằng môi trường REM giúp não “xóa” bớt thông tin rác (Izawa et al., 2019).
Tổng hợp lại, các yếu tố thần kinh, hóa sinh trong REM phối hợp tạo nên hiện tượng “logic tắt, liên tưởng bật”:
(1) Mạng kiểm soát (PFC) bất hoạt làm mất tư duy phê phán;
(2) Mạng mặc định (DMN) và limbic hoạt động mạnh tạo nên dòng tưởng tượng và cảm xúc phong phú;
(3) Chất dẫn truyền NE cạn kiệt giảm tính chặt chẽ của tư duy, trong khi ACh dồi dào lại khuếch đại hoạt động hồi tưởng và ảo giác;
(4) Não bước vào chế độ tái cấu trúc synap, ưu tiên thử các kết nối mới giữa các ký ức.
Những điều này lý giải tại sao giấc mơ lại độc đáo như vậy. Não bộ gần như đảo ngược vai trò so với thức: vô thức và cảm xúc thống lĩnh, còn lý trí thì rút lui. Giấc mơ vì thế trở thành mảnh đất màu mỡ cho sự sáng tạo, nhưng cũng đầy rẫy những điều phi logic.
5. Góc nhìn tâm lý học: Chức năng và ý nghĩa của việc “tắt logic, mở liên tưởng”
Từ góc độ tâm lý học, sự thay đổi hoạt động não khi mơ không chỉ là một hiện tượng sinh học, mà còn gợi ý về chức năng tiềm tàng của giấc mơ đối với tâm trí. Việc giảm kiểm duyệt logic đồng thời tăng cường liên tưởng có thể phục vụ một số mục đích sau:
Xử lý và hợp nhất ký ức: Giấc mơ có thể là thời gian bộ não sắp xếp và tích hợp các ký ức mới vào mạng lưới trí nhớ. Cơ chế hyperassociative cho phép những trải nghiệm mới được kết nối với kiến thức cũ theo nhiều cách khác nhau, qua đó tìm ra chỗ “ăn khớp” thích hợp trong trí nhớ dài hạn. Ví dụ, một nghiên cứu chỉ ra rằng mơ về một nhiệm vụ học tập sau khi học giúp cải thiện rõ rệt việc nhớ và hiểu nhiệm vụ đó (Wamsley & Stickgold, 2010). Bởi trong mơ, não có thể tổng hợp trải nghiệm mới với ký ức cũ một cách linh hoạt, nên những liên kết ý nghĩa sẽ được củng cố, còn chi tiết rời rạc có thể bị quên (Lewis & Knoblich, 2018). Như Zhang và cs. (2024) đã tìm thấy, những người có mơ và nhớ lại giấc mơ sau một trải nghiệm cảm xúc có khả năng ghi nhớ chọn lọc thông tin cảm xúc tốt hơn và phản ứng cảm xúc “mềm” hơn vào ngày hôm sau, so với người không nhớ giấc mơ. Điều này gợi ý giấc mơ giúp xử lý ký ức cảm xúc, ưu tiên lưu giữ điều quan trọng và giảm sức ảnh hưởng của cảm xúc tiêu cực (Zhang và cs., 2024). Việc logic “tạm nghỉ” có lẽ giúp quá trình xử lý này diễn ra suôn sẻ, vì não không bị vướng bận bởi logic thực tế mà có thể diễn lại và “tái đóng khung” sự kiện theo cách khác, hỗ trợ hòa giải cảm xúc.
Kích thích sáng tạo và giải quyết vấn đề: Tư duy sáng tạo thường đòi hỏi khả năng kết nối những điểm xa và thoát khỏi lối mòn logic thông thường. Giấc mơ, với đặc tính liên tưởng phong phú và không bị cản trở bởi logic, từ lâu đã được cho là nguồn cảm hứng sáng tạo. Nhiều ý tưởng đột phá được nuôi dưỡng trong mơ: nhà khoa học Otto Loewi mơ thấy thí nghiệm chứng minh truyền đạt thần kinh hóa học, hay nhà văn Mary Shelley kể rằng ý tưởng tiểu thuyết Frankenstein đến với bà qua một cơn ác mộng. Về mặt nghiên cứu, Cai và cs. (2009) cho thấy những người trải qua giấc ngủ REM cải thiện ~40% khả năng giải một bài toán sáng tạo (liên hệ các từ ngẫu nhiên) so với người chỉ ngủ NREM hoặc không ngủ. REM dường như “mồi” cho mạng lưới liên tưởng, giúp nảy sinh giải pháp mới (Cai et al., 2009). Như Horton & Llewellyn (2021) đề xuất, môi trường giấc mơ hyperassociative có thể là nơi những ý tưởng mới chớm được thử nghiệm và kết hợp, từ đó mang lại lợi ích nhận thức sau khi ngủ dậy. Nói cách khác, giấc mơ có thể đóng vai trò một phòng thí nghiệm sáng tạo bí mật của não điều mà tổ tiên chúng ta vô thức tận dụng cho sự sinh tồn (như nghĩ ra cách công cụ mới, giải pháp săn bắt tốt hơn… trong mơ).
Điều hòa cảm xúc và tâm lý: Một số lý thuyết (như của Hartmann, 1996) cho rằng giấc mơ giúp xử lý các cảm xúc mạnh và trải nghiệm sang chấn bằng cách đặt chúng vào “mạng lưới liên tưởng rộng”, tạo khoảng cách và ngữ cảnh mới cho chúng. Việc logic bị vô hiệu có thể cho phép não biến những xung đột hoặc sang chấn đời thực thành hình ảnh ẩn dụ trong mơ, từ đó giúp cá nhân gián tiếp đối mặt với chúng. Ví dụ, người trải qua sang chấn thường mơ những giấc mơ ẩn dụ về nỗi sợ (như bị truy đuổi, thiên tai…) não đang kết nối cảm xúc sợ hãi với các biểu tượng khác để giảm tính cụ thể đau thương. Nghiên cứu của Levin & Nielsen (2020) gợi ý rằng những cơn ác mộng vừa phải có thể giúp người ta quen dần với cảm xúc tiêu cực, như một liệu pháp tự nhiên. Cơ chế ở đây là trong mơ, cảm xúc dâng cao nhưng logic thấp, nên nỗi sợ hoặc lo âu có thể diễn ra “an toàn” trong thế giới ảo không hậu quả. Kết quả, khi tỉnh lại, cảm xúc đó có thể đã phần nào được giải tỏa hoặc xoa dịu. Như Mednick và cs. (2021) nhận thấy, những người ngủ mơ (và nhớ mơ) sau trải nghiệm stress có phản ứng cảm xúc ít cực đoan hơn khi gợi nhớ lại sự kiện so với người không mơ. Điều này ủng hộ quan điểm giấc mơ giúp ổn định cảm xúc qua đêm, nhờ não tự do “diễn tập” và tái khung nhận thức cho cảm xúc mà không bị lý trí can thiệp.
Tất nhiên, không phải giấc mơ nào cũng phục vụ các chức năng trên một cách rõ ràng, và khoa học vẫn đang nghiên cứu để hiểu đầy đủ mục đích của giấc mơ. Tuy vậy, đa số các giả thuyết hiện đại đều quy về ý tưởng rằng giấc mơ là quá trình não bộ xử lý thông tin và cảm xúc theo cách đặc biệt khác với khi thức. Và để làm được điều đó, não tạm thời đặt “người gác cổng” logic sang một bên, mở ra một sân chơi nơi ý tưởng và ký ức được tự do kết nối. Kết quả có thể là những trải nghiệm hỗn độn, kỳ quặc, nhưng ẩn sau đó có thể là những lợi ích tiến hóa: cải thiện trí nhớ, tăng cường sáng tạo, và điều hòa tâm lý.
Kết luận
Giấc mơ đặc biệt là giấc mơ trong giai đoạn REM là một trạng thái ý thức độc đáo trong đó não bộ đảo ngược cán cân giữa lý trí và liên tưởng. Các nghiên cứu thần kinh học mới nhất cho thấy khi mơ, não “tắt” bớt hệ thống logic (vùng trước trán) và “bật” mạnh hệ thống liên tưởng (các vùng cảm xúc, trí nhớ và mạng mặc định).
Sự thay đổi này khiến giấc mơ trở thành môi trường không có kiểm duyệt logic, cho phép xuất hiện những hình ảnh và câu chuyện kỳ lạ đầy liên tưởng. Dù vậy, đằng sau vẻ hỗn loạn ấy, bộ não có thể đang thực hiện các chức năng quan trọng: củng cố và tích hợp ký ức, giải tỏa cảm xúc, và thậm chí luyện tập sáng tạo.
Nói cách khác, việc logic “ngủ quên” và liên tưởng “thăng hoa” trong mơ không phải là một lỗi của bộ não, mà có thể chính là một tính năng tiến hóa giúp chúng ta thích nghi tốt hơn với cuộc sống khi thức. Giống như một chiếc máy tính cần khởi động lại và chạy các tiến trình ngầm vào ban đêm, bộ não con người có lẽ cần giấc mơ với những quy luật khác thường để dọn dẹp, sắp xếp và làm mới tâm trí mỗi ngày.

























Post Comment