
Hành Vi Bắt Chước trong Tâm Lý Học
Tóm tắt
Hành vi bắt chước (imitation) là quá trình một cá nhân tiếp thu hành vi hoặc kỹ năng mới bằng cách quan sát và sao chép người khác, đóng vai trò then chốt trong việc học tập và phát triển của con người.
Bài viết này trình bày tổng quan học thuật về hành vi bắt chước trong lĩnh vực tâm lý học, phân tích các lý thuyết nền tảng như thuyết học tập xã hội của Albert Bandura và khám phá cơ chế thần kinh thông qua phát hiện về tế bào gương.
Bên cạnh đó, bài viết xem xét quá trình phát triển hành vi bắt chước ở trẻ em và thảo luận các ứng dụng của bắt chước trong học tập, hình thành nhân cách cũng như trong các mối quan hệ xã hội. Kết quả nghiên cứu cho thấy bắt chước là một cơ chế cốt lõi giúp con người học hỏi kỹ năng mới, tiếp thu các chuẩn mực văn hóa và tăng cường sự gắn kết trong xã hội.
Dẫn nhập
Trong tâm lý học, hành vi bắt chước được hiểu là việc một cá nhân quan sát hành vi của người khác và sau đó tái hiện lại hành vi đó của mình. Đây là một hình thức học tập xã hội quan trọng, cho phép con người học hỏi mà không nhất thiết phải trải nghiệm trực tiếp mọi hành vi. Nhà tâm lý Albert Bandura, với Thuyết học tập xã hội, đã nhấn mạnh rằng con người có thể học được những hành vi mới thông qua quan sát và bắt chước người khác thay vì chỉ qua các trải nghiệm tự bản thân. Nổi tiếng nhất, thí nghiệm búp bê Bobo của Bandura cho thấy trẻ em có thể học và lặp lại hành vi hung hăng chỉ bằng cách xem một người lớn thực hiện hành vi đó. Bandura lập luận rằng quá trình bắt chước không hề thụ động: người quan sát phải chú ý, ghi nhớ, có khả năng thực hiện hành vi và có động cơ thì mới chuyển quan sát thành hành vi bắt chước.
Cùng với cách tiếp cận hành vi – nhận thức của Bandura, các nghiên cứu thần kinh học hiện đại đã phát hiện ra tế bào gương (mirror neurons) một nhóm tế bào thần kinh phản ứng khi ta thực hiện một hành động cũng như khi quan sát người khác thực hiện hành động đó. Sự khám phá tế bào gương vào những năm 1990 bởi Giacomo Rizzolatti và cộng sự đã cung cấp bằng chứng về nền tảng thần kinh cho khả năng bắt chước và hiểu được hành vi của người khác.
Ở người, hệ thống tế bào gương nằm trong các vùng vận động – cảm giác (như thùy trán dưới, thùy đỉnh dưới) được kích hoạt khi ta quan sát người khác hành động, tương tự như khi chính ta hành động.
Cơ chế này được cho là giúp con người kết nối điều mình thấy với điều mình làm, tạo nền tảng cho học tập qua quan sát và bắt chước. Đồng thời, tế bào gương có thể góp phần vào khả năng thấu cảm (empathy) khi quan sát người khác bộc lộ cảm xúc hay đau đớn, các vùng não của ta cũng phản ứng phần nào như thể ta đang trải nghiệm cảm xúc đó, giúp ta hiểu và đồng cảm với đối phương.
Hành vi bắt chước xuất hiện rất sớm trong đời sống con người. Ngay từ giai đoạn sơ sinh và tuổi thơ ấu, trẻ em đã học hỏi thông qua bắt chước người xung quanh. Chẳng hạn, trẻ nhỏ học cách sử dụng đồ vật, ngôn ngữ và quy tắc xã hội bằng cách quan sát cha mẹ và anh chị em rồi làm theo. Khả năng bắt chước ở trẻ em không chỉ đơn thuần là sao chép, mà còn phản ánh quá trình phát triển nhận thức và xã hội của trẻ.
Khung lý thuyết
1. Thuyết học tập xã hội của Bandura
Albert Bandura là người tiên phong nghiên cứu về vai trò của bắt chước trong học tập và hình thành hành vi. Ông cho rằng bên cạnh các hình thức điều kiện hóa hành vi truyền thống (như điều kiện hóa cổ điển và điều kiện hóa vận hành), con người còn học thông qua việc quan sát người khác và bắt chước (observational learning) những gì họ làm. Thuyết học tập xã hội của Bandura nhấn mạnh rằng môi trường xã hội cung cấp các hình mẫu (models) để cá nhân noi theo, và quá trình này bao gồm cả các yếu tố nhận thức trung gian chứ không chỉ là phản xạ máy móc.
Cụ thể, Bandura đề xuất bốn quá trình chính ảnh hưởng đến việc học qua quan sát: chú ý (attention), ghi nhớ (retention), tái tạo hành động (motor reproduction) và động lực (motivation).
Nghĩa là, người quan sát trước hết phải chú ý đến hành vi của hình mẫu và các hậu quả kèm theo; sau đó ghi nhớ hành vi đó; có khả năng về mặt thể chất hoặc kỹ năng để tái tạo hành vi; và cuối cùng là có động cơ thúc đẩy việc bắt chước (chẳng hạn kỳ vọng nhận được phần thưởng hay tránh bị phạt).
Một đóng góp quan trọng của Bandura là khái niệm củng cố gián tiếp (vicarious reinforcement). Theo đó, người quan sát không nhất thiết phải tự mình trải qua phần thưởng hay trừng phạt, mà có thể học từ việc chứng kiến người khác được thưởng hoặc bị phạt khi thực hiện một hành vi nào đó. Điều này ảnh hưởng đến việc người quan sát có bắt chước hành vi đó hay không. Ví dụ, nếu trẻ thấy anh chị của mình được khen thưởng khi lễ phép với người lớn, đứa trẻ có thể bắt chước cư xử lễ phép để mong nhận được sự khen ngợi tương tự. Ngược lại, nếu chứng kiến bạn bè bị phạt vì nói dối, trẻ có thể tránh lặp lại hành vi này.
Bandura và cộng sự đã thực nghiệm minh họa rõ nét sức mạnh của học tập qua quan sát thông qua thí nghiệm Búp bê Bobo nổi tiếng. Trong nghiên cứu kinh điển năm 1961, trẻ em được xem người lớn (người mẫu) tương tác với một con búp bê có thể bật dậy (búp bê Bobo). Khi người lớn cố ý thể hiện hành vi hung hăng với búp bê (như đấm, đá, dùng búa đập), nhiều đứa trẻ sau đó đã lặp lại chính những hành vi hung hăng đó với búp bê khi được cho chơi một mình.
Kết quả cho thấy trẻ em có thể tiếp thu những hành vi hoàn toàn mới chỉ bằng cách quan sát và bắt chước, dù trước đó chúng chưa từng biểu hiện các hành vi này. Bandura kết luận rằng việc trẻ học được hành vi tấn công mà không cần thưởng hay phạt trực tiếp đã thách thức các lý thuyết học tập hành vi thuần túy, đồng thời khẳng định vai trò của các yếu tố xã hội trong việc định hình hành vi.
Thuyết học tập xã hội của Bandura cũng đề cập đến khái niệm quyết định luận tương hỗ (reciprocal determinism), nhấn mạnh sự tương tác qua lại giữa cá nhân với môi trường xã hội. Môi trường cung cấp mô hình hành vi cho cá nhân bắt chước, nhưng đồng thời hành vi của cá nhân cũng có thể ảnh hưởng ngược lại lên môi trường và người khác.
Ví dụ, một đứa trẻ học được hành vi hung hăng từ gia đình hoặc phim ảnh (môi trường), sau đó chính hành vi hung hăng của trẻ có thể tác động đến bạn bè xung quanh, làm thay đổi bầu không khí lớp học. Nói cách khác, hành vi, môi trường và các yếu tố cá nhân (như nhận thức, kỳ vọng) luôn tác động lẫn nhau trong quá trình học tập xã hội.
Tóm lại, thuyết học tập xã hội xác lập rằng bắt chước là chiếc cầu nối giữa học tập hành vi và các quá trình nhận thức. Con người, đặc biệt là trẻ nhỏ, học rất nhiều từ những gì quan sát được ở người khác, chứ không chỉ từ kinh nghiệm bản thân. Mô hình lý thuyết của Bandura đã đặt nền móng cho vô số nghiên cứu sau này về ảnh hưởng của gia đình, thầy cô, bạn bè và truyền thông đối với sự hình thành hành vi thông qua cơ chế bắt chước.
2. Vai trò của tế bào gương trong hành vi bắt chước
Sự khám phá tế bào gương vào thập niên 1990 đã mở ra một hướng tiếp cận sinh học thần kinh để lý giải hành vi bắt chước. Tế bào gương lần đầu được phát hiện ở não khỉ: các nhà khoa học nhận thấy một số neuron tại vùng vận động của não khỉ phát hỏa (kích hoạt) không chỉ khi chú khỉ tự tay với lấy thức ăn, mà còn khi khỉ quan sát một nhà nghiên cứu cầm thức ăn. Nói một cách hình tượng, não của khỉ phản chiếu hành động mà nó nhìn thấy – đây chính là nguồn gốc tên gọi “tế bào gương”.
Sau phát hiện ban đầu của nhóm Rizzolatti, các nghiên cứu tiếp theo đã chỉ ra rằng khỉ có cả một hệ thống tế bào gương ở vùng vỏ não trước vận động và thùy đỉnh, cho phép kết nối thông tin thị giác về hành vi người khác với chương trình vận động của chính nó.
Ở con người, việc nghiên cứu tế bào gương phải dựa trên các phương pháp không xâm lấn (như chụp cộng hưởng từ fMRI, đo điện não EEG, kích thích từ xuyên sọ TMS). Kết quả từ những phương pháp này cho thấy khi con người quan sát người khác thực hiện một hành động, các vùng não vận động tương tự với khi chính họ thực hiện hành động đó cũng được kích hoạt.
Hệ thống gương ở người bao gồm vùng vỏ não vận động (đặc biệt là vùng hồi trán dưới, sát khu vực Broca) và vùng đỉnh dưới, những khu vực chịu trách nhiệm lập kế hoạch và điều khiển động tác. Chẳng hạn, các nghiên cứu EEG ghi nhận sóng mu (loại sóng não liên quan hoạt động vận động) bị triệt giảm cả khi một người cử động lẫn khi quan sát người khác cử động, ngụ ý rằng não bộ đang “mô phỏng” hành động được quan sát một cách vô thức.
Chức năng cốt lõi của hệ thống tế bào gương là liên kết việc quan sát hành vi với khả năng tái hiện hành vi đó. Tế bào gương giúp tạo ra bản đồ nội tại của hành động quan sát được trong não người quan sát. Nhờ đó, chúng ta có thể hiểu được ý nghĩa và mục đích của hành động mà không cần suy luận qua lời nói – ví dụ, chỉ cần thấy ai đó với tay cầm cốc nước lên uống là ta hiểu họ đang khát.
Quá trình “đồng bộ hóa” này cũng cho phép người quan sát bắt chước hành động một cách tự nhiên. Trẻ nhỏ từ rất sớm đã biết quan sát và làm theo cử chỉ của người lớn (như vẫy tay chào, cầm thìa xúc ăn), phần nào là nhờ não bộ của trẻ có khả năng mô phỏng lại hành động đó thông qua hoạt động của hệ thống gương.
Một khía cạnh thú vị là hệ thống tế bào gương có liên hệ với cảm xúc và sự thấu cảm. Cũng giống như hành động, nhiều nghiên cứu cho thấy khi ta quan sát nét mặt hay cử chỉ bộc lộ cảm xúc của người khác (ví dụ thấy ai đó nhăn mặt vì đau), não ta phản chiếu trải nghiệm đó bằng cách kích hoạt các vùng cảm giác – cảm xúc tương tự như khi ta trực tiếp cảm thấy đau. Hiện tượng này được cho là nền tảng thần kinh của sự thấu cảm – ta phần nào “cảm” được nỗi đau hoặc niềm vui của người khác, qua đó hiểu được trạng thái cảm xúc của họ mà không cần lời giải thích.
Hệ thống gương còn được giả thuyết là đóng vai trò trong việc hình thành nhận thức xã hội và lý thuyết tâm trí (khả năng suy ra trạng thái tinh thần của người khác). Bằng cách mô phỏng hành vi và cảm xúc của người khác bên trong não mình, chúng ta có thể dự đoán ý định của họ và điều chỉnh phản ứng xã hội của bản thân cho phù hợp. Mặc dù vẫn có những tranh luận khoa học về mức độ và phạm vi hoạt động của tế bào gương ở người, đa số các bằng chứng hiện có đều ủng hộ quan điểm rằng hệ thống tế bào gương là một cơ chế quan trọng hỗ trợ cho học tập qua bắt chước và tương tác xã hội.
3. Phát triển hành vi bắt chước ở trẻ em
Hành vi bắt chước có vai trò nổi bật xuyên suốt quá trình phát triển của trẻ em, tuy nhiên khả năng bắt chước không phải bẩm sinh xuất hiện hoàn chỉnh ngay từ lúc sơ sinh. Trong nhiều thập kỷ, giới khoa học tranh luận về việc trẻ sơ sinh vài ngày tuổi có thực sự biết bắt chước nét mặt của người lớn hay không (ví dụ lè lưỡi khi thấy người lớn lè lưỡi). Những nghiên cứu gần đây cho thấy chưa có bằng chứng thuyết phục rằng trẻ sơ sinh có khả năng bắt chước thực sự; thay vào đó, khả năng bắt chước có chủ đích thường bắt đầu xuất hiện rõ rệt vào khoảng cuối năm đầu đến năm thứ hai của trẻ.
Nói cách khác, trong những tháng đầu đời, hành vi của trẻ chủ yếu mang tính phản xạ hoặc do các yếu tố khác chi phối hơn là chủ ý bắt chước. Đến giai đoạn 9-12 tháng tuổi, trẻ mới bắt đầu biết quan sát cử chỉ đơn giản của người chăm sóc (như vẫy tay tạm biệt, gật đầu) và làm theo một cách có hệ thống.
Từ 1 đến 2 tuổi, năng lực bắt chước ở trẻ phát triển nhanh chóng song song với các tiến bộ về vận động và nhận thức. Các dạng hành vi bắt chước khác nhau xuất hiện ở những mốc phát triển khác nhau:
Chẳng hạn, trẻ khoảng 14-18 tháng có thể bắt chước hành động dùng đồ vật (ví dụ bắt chước cách cha mẹ dùng thìa xúc ăn), trong khi những hành vi phức tạp hơn đòi hỏi trình độ nhận thức cao (như bắt chước cách giải quyết một bài toán đơn giản) phải đến độ tuổi lớn hơn mới thực hiện được.
Khả năng bắt chước là sản phẩm tổng hợp của nhiều hệ thống kỹ năng: kỹ năng vận động (để thực hiện hành vi), kỹ năng nhận thức (để ghi nhớ và hiểu hành vi) và kỹ năng xã hội (động lực giao tiếp với người khác).
Chính vì vậy, khi những kỹ năng nền tảng này dần hoàn thiện, hành vi bắt chước của trẻ cũng trở nên tinh vi hơn.
Đáng chú ý, trẻ em không chỉ bắt chước để học kỹ năng mới mà còn bắt chước để hòa nhập về mặt xã hội. Nghiên cứu cho thấy trẻ nhỏ có xu hướng bắt chước rất “trung thành” với hành vi của người lớn, thậm chí đôi khi sao chép cả những hành động không cần thiết cho mục tiêu nhiệm vụ. Hiện tượng này được gọi là “bắt chước quá mức” (overimitation).
Ví dụ, trong một thí nghiệm, khi người lớn thực hiện một loạt hành động (một số hành động thừa) để lấy đồ chơi trong hộp, trẻ em đã sao chép gần như toàn bộ các bước, kể cả bước thừa, mặc dù chúng làm vậy khiến mất thời gian hơn.
Trong khi đó, các loài linh trưởng khác như tinh tinh thường chỉ chọn bắt chước những hành động thực sự cần thiết cho mục tiêu. Việc trẻ em loài người bắt chước cả những chi tiết “dư thừa” cho thấy động cơ bắt chước của trẻ không chỉ nhằm học cách làm việc, mà còn nhằm tuân thủ những quy ước hoặc tín hiệu xã hội mà chúng ngầm hiểu từ người lớn. Nói cách khác, trẻ em coi người lớn như “người thầy” và nỗ lực tái hiện chính xác những gì người lớn làm, xem đó như cách để khẳng định “mình thuộc về nhóm” và học các chuẩn mực văn hóa.
Một dẫn chứng khác về vai trò xã hội của bắt chước ở trẻ: trẻ nhỏ tỏ ra thích những người bắt chước chúng. Thí nghiệm tâm lý cho thấy các em bé sẽ có xu hướng nhìn lâu hơn và mỉm cười nhiều hơn với một người lớn bắt chước hành vi của bé (ví dụ bé vỗ tay và người lớn vỗ tay lại), so với một người lớn không bắt chước bé. Ngay từ khoảng 1 tuổi, trẻ đã cảm nhận được sự “đồng điệu” khi người khác mô phỏng hành vi của mình, và điều đó khiến trẻ thích thú, hợp tác hơn với người đó.
Như vậy, bắt chước vừa là cách trẻ học hỏi thế giới xung quanh, vừa là sợi dây gắn kết trẻ với những người chăm sóc và môi trường xã hội.
Tóm lại, hành vi bắt chước phát triển theo từng giai đoạn song hành với sự lớn lên của trẻ. Từ chỗ chưa biết chủ ý bắt chước khi mới sinh, trẻ dần dần học được cách quan sát và tái tạo hành vi, bắt đầu bằng những cử chỉ đơn giản rồi đến chuỗi hành động phức tạp. Bắt chước không chỉ giúp trẻ thu nạp kỹ năng và tri thức (như ngôn ngữ, cách sử dụng công cụ) mà còn giúp trẻ hòa nhập vào đời sống xã hội, thông qua việc noi gương người khác và tiếp nhận các giá trị, quy tắc ứng xử từ họ.
Thảo luận
1. Bắt chước trong học tập và giáo dục
Hành vi bắt chước có ý nghĩa to lớn trong bối cảnh học tập và giáo dục. Trước hết, như Bandura đã chỉ ra, học qua quan sát và bắt chước giúp cá nhân thu nhận kỹ năng mới mà không phải trả giá bằng những thử nghiệm sai lầm của bản thân. Nhờ quan sát người khác thực hiện một nhiệm vụ, ta có thể học cách làm theo một cách an toàn và hiệu quả hơn. Ví dụ, một sinh viên y khoa học kỹ thuật phẫu thuật bằng cách xem bác sĩ hướng dẫn thao tác; một người thợ học nghề mộc bằng cách bắt chước người thợ cả đóng một món đồ. Bắt chước cho phép truyền thụ kiến thức và kỹ năng một cách nhanh chóng qua các thế hệ, mà không cần mỗi cá nhân phải tự mày mò từ đầu.
Trong môi trường giáo dục, giáo viên thường xuyên sử dụng mô hình hành vi để dạy học sinh, một phương pháp áp dụng trực tiếp nguyên lý học tập xã hội. Chẳng hạn, giáo viên có thể làm mẫu cách giải một bài toán, cách phát âm một từ tiếng nước ngoài, hay cách thực hiện động tác thể dục, để học sinh quan sát và làm theo. Nghiên cứu cho thấy việc giáo viên làm mẫu rõ ràng và nhất quán giúp học sinh học hiệu quả hơn, bởi học sinh vừa được xem hành vi, vừa thấy được kết quả hoặc phản hồi, từ đó hiểu nên thực hiện thế nào.
Bandura cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc người học chú ý đến mô hình, ghi nhớ và có động lực, do đó trong thực tiễn, giáo viên thường cố gắng thu hút sự tập trung của học sinh trước khi làm mẫu, giải thích lời nói đi đôi với hành động, và khuyến khích học sinh bắt chước thông qua khen thưởng khi các em thực hiện đúng.
Học tập qua bắt chước không chỉ giới hạn trong việc tiếp thu kỹ năng học thuật, mà còn bao gồm học các thái độ, giá trị và hành vi xã hội. Trẻ em quan sát người lớn xung quanh để học cách ứng xử: ví dụ, cách giao tiếp lịch sự, cách chia sẻ, hợp tác với người khác. Nếu trẻ thường xuyên thấy cha mẹ đọc sách, trẻ cũng có khuynh hướng bắt chước thói quen đọc sách và coi đó là giá trị tích cực.
Ngược lại, bắt chước cũng có mặt trái trong học tập: nếu những hình mẫu mà trẻ quan sát có hành vi không lành mạnh hoặc lệch lạc, trẻ có nguy cơ học theo các hành vi đó. Một thực tế đáng lưu ý là trẻ em sống trong môi trường bạo lực có xu hướng tái hiện hành vi bạo lực sau này. Các nghiên cứu cho thấy trẻ lớn lên trong gia đình hay xảy ra bạo lực không chỉ là nạn nhân chịu tổn thương, mà còn hấp thu chính mô thức bạo lực đó như một “cách thức bình thường” để giải quyết vấn đề.
Về lâu dài, những trẻ này có nguy cơ cao trở thành người lớn sử dụng bạo lực trong quan hệ vợ chồng, con cái, tạo nên vòng lặp thế hệ của bạo hành gia đình. Tương tự, ảnh hưởng của truyền thông đại chúng cũng được nhìn nhận dưới lăng kính hành vi bắt chước: trẻ em tiếp xúc với các chương trình truyền hình hoặc trò chơi điện tử bạo lực có khả năng bắt chước các hành vi hung hăng, gây hấn mà chúng quan sát được. Điều này lý giải tại sao xã hội lo ngại về tác động của những nội dung không phù hợp đối với trẻ em, bởi trẻ em học qua bắt chước một cách rất tự nhiên và khó phân biệt hành vi nên theo hay không nên theo nếu thiếu hướng dẫn.
Mặt khác, hiểu rõ sức mạnh của bắt chước trong học tập cũng gợi ý nhiều ứng dụng tích cực. Trong giáo dục và đào tạo kỹ năng, phương pháp “học việc” (apprenticeship) tức là học bên cạnh một người giàu kinh nghiệm để quan sát và bắt chước họ đã được sử dụng từ lâu đời và đến nay vẫn tỏ ra hiệu quả. Các chương trình “định hình hành vi” cho trẻ có khó khăn về phát triển (như trẻ tự kỷ) cũng thường dùng kỹ thuật mô phỏng xã hội: nhà trị liệu hoặc cha mẹ sẽ làm mẫu những hành vi xã hội phù hợp (như giao tiếp bằng mắt, cử chỉ thân thiện), sau đó hỗ trợ và khuyến khích trẻ bắt chước theo. Kết hợp mô hình hành vi tốt với củng cố tích cực (khen thưởng khi trẻ làm đúng) giúp trẻ dần dần học được các kỹ năng xã hội cần thiết.
Tóm lại, bắt chước là con dao hai lưỡi trong học tập: nó giúp truyền tải kiến thức, kỹ năng và văn hóa một cách nhanh chóng, nhưng cũng có thể truyền cả những hành vi tiêu cực. Do đó, vai trò của người hướng dẫn, người làm gương là rất quan trọng – các nhà giáo dục và phụ huynh nên ý thức rằng mình chính là hình mẫu để trẻ noi theo, từ đó điều chỉnh hành vi và môi trường học tập sao cho trẻ em học được những điều tích cực, hữu ích.
2. Bắt chước trong hình thành nhân cách
Quá trình hình thành nhân cách và giá trị của mỗi người chịu ảnh hưởng sâu sắc từ việc quan sát và bắt chước những người xung quanh, đặc biệt là trong suốt thời thơ ấu và vị thành niên. Từ góc độ tâm lý học phát triển, trẻ em thường đồng nhất mình với các hình mẫu mà chúng ngưỡng mộ (cha mẹ, thầy cô, anh chị lớn, hoặc thậm chí là nhân vật hư cấu trong phim ảnh) và cố gắng bắt chước các đặc điểm của những hình mẫu đó.
Thông qua bắt chước lặp đi lặp lại, các hành vi, thói quen, thái độ của hình mẫu dần dần được trẻ em “hấp thụ” và trở thành một phần tính cách của chúng. Ví dụ, một cậu bé có người cha là vận động viên luôn chăm chỉ luyện tập thể thao có thể sẽ bắt chước tính kỷ luật và yêu thích thể thao, và lớn lên trở thành một người có lối sống lành mạnh, năng động giống cha mình. Ngược lại, nếu một đứa trẻ chứng kiến cha mẹ giải quyết mâu thuẫn bằng cách la hét hoặc bạo lực, đứa trẻ có thể học theo cách phản ứng nóng nảy đó và đưa nó vào hành vi của bản thân khi trưởng thành.
Các nhà tâm lý học nhân cách cho rằng quá trình “đồng hóa” các hành vi được bắt chước vào bản thân chính là một cơ chế quan trọng trong phát triển nhân cách. Những giá trị đạo đức, chuẩn mực xã hội cũng được trẻ tiếp thu một phần thông qua việc quan sát cách người lớn xung quanh ứng xử. Chẳng hạn, nếu một đứa trẻ thấy bố mẹ luôn trung thực, thật thà (không nói dối, không gian lận), dần dần trẻ sẽ hiểu rằng trung thực là giá trị quan trọng và thể hiện nó trong tính cách của mình. Bắt chước không chỉ tạo ra những hành vi bề mặt mà còn có thể ảnh hưởng đến hệ thống niềm tin và cách nhìn nhận của cá nhân. Thực nghiệm cho thấy nhiều thói quen và xu hướng tính cách hình thành từ những “bắt chước nhỏ” tích lũy theo thời gian.
Fiona Murden (2020) đã ví von rằng chúng ta thường không nhận ra “ảnh hưởng lớn nhất trong cuộc đời mình chính là hành vi của những người xung quanh” từ cách họ phản ứng trong các tình huống thường nhật cho đến cách họ đối đãi với người khác. Những điều đó lặng lẽ định hình nên cách chúng ta hành xử và phản ứng, góp phần tạo nên con người chúng ta.
Tuy nhiên, mỗi cá nhân không phải là tờ giấy trắng bị động sao chép mọi thứ xung quanh. Bandura và các nhà tâm lý học xã hội lưu ý rằng con người có chọn lọc trong việc bắt chước. Chúng ta thường chỉ bắt chước những người mà ta cảm thấy gần gũi, ngưỡng mộ hoặc thấy mình có thể giống – đây là lý do vai trò của “hình mẫu” (role model) rất quan trọng.
Một thiếu niên có thể xem một ngôi sao ca nhạc là hình mẫu và bắt chước phong cách thời trang, cử chỉ của ngôi sao đó; trong khi một thiếu niên khác lại chịu ảnh hưởng nhiều từ một thầy giáo mà em kính trọng, cố gắng rèn luyện đức tính giống thầy. Như vậy, quá trình bắt chước trong hình thành nhân cách gắn liền với quá trình đồng nhất hóa (identification) tức là cá nhân lựa chọn ai để noi theo dựa trên sự gắn bó tình cảm, sự ngưỡng mộ hoặc hệ giá trị chung.
Một khía cạnh đặc biệt của bắt chước trong nhân cách là hiện tượng “bắt chước người cùng giới” trong quá trình xã hội hóa giới tính. Theo lý thuyết của Freud, trẻ em trải qua giai đoạn đồng nhất với cha hoặc mẹ (tùy giới tính của trẻ) để tiếp thu vai trò giới. Dù cách giải thích của Freud mang tính suy diễn, thực tế cho thấy trẻ em trai thường hay học theo cha, còn trẻ em gái thường học theo mẹ trong nhiều phương diện (từ cách ăn mặc, đi đứng đến cách bộc lộ cảm xúc), qua đó hình thành nên những nét tính cách nam tính hoặc nữ tính truyền thống.
Ở giai đoạn thanh thiếu niên, ảnh hưởng của nhóm bạn bè đồng trang lứa tăng lên rõ rệt – thanh thiếu niên có xu hướng bắt chước bạn bè trong cách nói năng, sở thích, và hành vi xã hội để được công nhận và thuộc về nhóm. Điều này giải thích tại sao có những “trào lưu” lan rất nhanh trong giới trẻ (từ cách sử dụng tiếng lóng, điệu bộ cử chỉ đến các hành vi mạo hiểm), bởi bắt chước lẫn nhau là một phần của việc xây dựng bản sắc nhóm.
Mặc dù bắt chước góp phần hình thành nhân cách, con người cũng có khả năng phản tư (self-reflection) và điều chỉnh bản thân. Khi trưởng thành, chúng ta có thể ý thức được ảnh hưởng của các hình mẫu lên mình để chọn lọc học theo những gì tích cực, đồng thời loại bỏ hoặc thay đổi những khuôn mẫu tiêu cực đã ăn sâu. Chẳng hạn, một người lớn nhận ra mình có xu hướng cáu kỉnh giống cha mẹ sẽ cố gắng học cách kiểm soát cảm xúc tốt hơn thay vì tiếp tục “bắt chước” thói quen không mong muốn đó.
Tóm lại, bắt chước là một động lực quan trọng trong quá trình hình thành nhân cách: nhờ bắt chước, trẻ em và thanh thiếu niên học được các hành vi xã hội, hình thành thói quen và giá trị tạo nên con người mình. Hiểu được điều này giúp cha mẹ, nhà giáo dục và bản thân mỗi người ý thức hơn về việc lựa chọn môi trường và hình mẫu tích cực, cũng như chủ động rèn luyện những phẩm chất mong muốn thông qua việc “noi gương” những tấm gương tốt trong cuộc sống.
3. Bắt chước trong các mối quan hệ xã hội
Trong đời sống xã hội hàng ngày, hành vi bắt chước thể hiện dưới những dạng tinh tế gọi là bắt chước vô thức hay mô phỏng hành vi (mimicry), và nó có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng tương tác giữa người với người. Con người thường vô thức bắt chước điệu bộ, cử chỉ, nét mặt, giọng điệu của người đang giao tiếp với mình, hiện tượng này được các nhà tâm lý gọi là “hiệu ứng tắc kè hoa” (the chameleon effect) để chỉ cách chúng ta “đổi màu” cho giống môi trường xã hội xung quanh. Chẳng hạn, khi trò chuyện, nếu một người hơi nghiêng đầu hoặc mỉm cười, người đối diện cũng có xu hướng làm điều tương tự mà không nhận ra. Đây không phải là sự cố ý bắt chước để nhại lại, mà là một phản xạ tự nhiên của hệ thống thần kinh xã hội.
Các nghiên cứu xã hội học thực nghiệm cho thấy mimicry có tác dụng như “chất keo” gắn kết mối quan hệ giữa hai người. Trong một thí nghiệm kinh điển, Chartrand & Bargh (1999) sắp xếp cho người tham gia tương tác với một cộng sự bí mật. Khi cộng sự này cố ý bắt chước nhẹ các hành vi không lời của người tham gia (như nhịp chân, xoa mặt) trong cuộc trò chuyện, kết quả là người tham gia báo cáo thích cộng sự đó hơn và cảm thấy cuộc tương tác diễn ra suôn sẻ, hòa hợp hơn so với khi không có bắt chước.
Việc được người khác “phản chiếu” hành vi của mình tạo ra cảm giác thân thiện và thấu hiểu, dẫn đến thiện cảm tăng lên một cách vô thức. Thú vị là hiện tượng này không chỉ có ở người trưởng thành: trẻ sơ sinh cũng tỏ ra thích và tin tưởng những người lớn bắt chước hành vi của chúng hơn, cho thấy bắt chước đã đóng vai trò kết nối xã hội từ rất sớm.
Bắt chước không chỉ làm tăng thiện cảm mà còn thúc đẩy hành vi hợp tác và vị tha trong quan hệ xã hội. Nghiên cứu của van Baaren và cộng sự (2004) phát hiện rằng những người được người khác bắt chước (một cách kín đáo) có xu hướng giúp đỡ người khác nhiều hơn. Cụ thể, trong thí nghiệm, sau khi người tham gia được một cộng sự bắt chước các cử chỉ trong lúc trao đổi, cộng sự này (hoặc thậm chí một người thứ ba không liên quan) sẽ “vô tình” làm rơi một số bút xuống sàn.
Kết quả cho thấy những người vừa trải nghiệm việc được bắt chước nhanh chóng đứng dậy nhặt bút giúp nhiều hơn rõ rệt so với nhóm đối chứng không được bắt chước. Hiệu ứng này thậm chí mở rộng tới mức những người được bắt chước sẵn lòng quyên góp tiền từ thiện nhiều hơn sau đó. Giải thích cho hiện tượng này, các nhà nghiên cứu cho rằng việc được bắt chước tạo ra cảm giác gắn kết xã hội (người được bắt chước cảm thấy “đồng bộ” với người khác, như thể họ thuộc cùng một nhóm), từ đó khuếch đại khuynh hướng hành động vì người khác. Nói cách khác, bắt chước làm tăng sự đồng cảm và liên đới xã hội, khiến con người cư xử vị tha và sẵn sàng hỗ trợ nhau nhiều hơn.
Một minh chứng quen thuộc cho sức mạnh của bắt chước trong quan hệ xã hội là cách các trào lưu hành vi lan truyền trong cộng đồng. Ví dụ, khi ở trong một tập thể, nếu một vài người bắt đầu thể hiện một phong cách giao tiếp hoặc lối sống mới (như sử dụng một tiếng lóng thịnh hành, ăn mặc theo mốt, hoặc tham gia một thử thách trên mạng xã hội), những người khác có xu hướng bắt chước để hòa nhập với số đông. Hành vi bắt chước ở đây đóng vai trò như một công cụ điều tiết xã hội: nó giúp cá nhân “cập nhật” bản thân theo nhóm, từ đó duy trì sự gắn kết và tính đồng nhất trong nhóm xã hội của mình.
Cũng cần lưu ý rằng bắt chước trong quan hệ xã hội không phải lúc nào cũng có tác động tích cực. Ví dụ, trong môi trường nhóm có hành vi lệch chuẩn (như bạo lực, phạm pháp), cá nhân cũng có thể bị lôi kéo bắt chước theo những hành vi này để được chấp nhận trong nhóm. Tuy nhiên, hiểu rõ ảnh hưởng của áp lực bắt chước giúp chúng ta có thể đề ra các biện pháp can thiệp xã hội. Chẳng hạn, các chương trình “đồng đẳng giáo dục” (peer education) tận dụng xu hướng thanh thiếu niên bắt chước nhau: huấn luyện một số bạn trẻ làm hình mẫu tích cực (về lối sống lành mạnh, nói không với ma túy, v.v.) để các bạn khác noi theo trong nhóm, thay vì để các em bị dẫn dắt bởi những hình mẫu tiêu cực.
Tổng quan lại, trong các mối quan hệ xã hội, bắt chước âm thầm điều chỉnh hành vi con người, tạo nên sự ăn ý và gắn bó giữa các cá nhân. Từ việc hai người bạn vô thức ngồi bắt chéo chân giống nhau, đến làn sóng một điệu nhảy lan truyền khắp thế giới qua mạng xã hội, tất cả đều mang dấu ấn của sức mạnh bắt chước. Hành vi bắt chước vừa là “chất bôi trơn” cho tương tác xã hội (giúp con người đồng điệu và thấu hiểu nhau hơn) vừa là “mạch dẫn” truyền tải các chuẩn mực và ảnh hưởng xã hội. Do đó, nghiên cứu về bắt chước trong bối cảnh xã hội không chỉ giúp lý giải hành vi con người mà còn gợi mở cách thức thúc đẩy các tương tác tích cực (ví dụ, tạo môi trường mà hành vi tích cực được nhân rộng) và hạn chế ảnh hưởng tiêu cực (như ngăn chặn sự lan truyền của các trào lưu có hại).
Kết luận
Hành vi bắt chước là một hiện tượng trung tâm trong tâm lý học, gắn liền với cách con người học hỏi, phát triển và tương tác xã hội. Từ những đóng góp nền tảng của Bandura cho thấy việc con người học bằng quan sát và mô phỏng hành vi, đến những khám phá hiện đại về tế bào gương cung cấp cơ sở thần kinh cho sự đồng cảm và hiểu biết lẫn nhau, chúng ta thấy được bắt chước là cầu nối giữa cá nhân với xã hội, giữa não bộ với hành vi. Ở trẻ em, bắt chước là công cụ học tập đầu đời vô cùng mạnh mẽ, giúp trẻ lĩnh hội ngôn ngữ, kỹ năng và chuẩn mực ứng xử chỉ bằng cách xem người khác làm và làm theo. Qua thời gian, những hành vi bắt chước lặp đi lặp lại kết tinh thành thói quen, tính cách, định hình nên con người trưởng thành. Trong tương tác xã hội, bắt chước tạo nên sự hòa hợp và gắn kết, nhưng cũng đòi hỏi mỗi chúng ta cẩn trọng trong việc chọn hình mẫu để noi theo.
Nghiên cứu về hành vi bắt chước không chỉ có ý nghĩa về mặt lý thuyết mà còn có giá trị thực tiễn sâu rộng. Hiểu được cơ chế bắt chước giúp các nhà giáo dục, phụ huynh tận dụng nó để dạy dỗ trẻ em hiệu quả hơn, đồng thời tránh làm gương xấu. Trong trị liệu tâm lý, kỹ thuật mô phỏng hành vi được dùng để giúp bệnh nhân học các kỹ năng xã hội hay đối phó với tình huống dựa trên hình mẫu. Ở tầm xã hội, việc nắm bắt xu hướng bắt chước cho phép chúng ta dự đoán và định hướng những trào lưu có lợi (ví dụ khuyến khích người nổi tiếng làm gương trong các chiến dịch sức khỏe cộng đồng để công chúng noi theo).
Tất cả những điều này khẳng định rằng bắt chước là một năng lực học tập và thích nghi đặc biệt của loài người. Nó vừa phản ánh sự nhạy bén của con người trong việc quan sát và hòa nhập với môi trường xã hội, vừa cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa người với người trong quá trình phát triển.
Như nhiều nhà khoa học đã nhận định, chính khả năng học hỏi linh hoạt từ người khác thông qua bắt chước đã giúp loài người tiến hóa văn hóa vượt bậc so với các loài khác. Dù cho còn nhiều điều về bộ não và hành vi con người cần được khám phá thêm, một điều chắc chắn rằng bắt chước sẽ tiếp tục là chủ đề trọng yếu để hiểu về học tập, về sự hình thành bản sắc cá nhân và về cách chúng ta gắn bó trong xã hội.

























Post Comment