CHỮA LÀNH ĐỨA TRẺ BÊN TRONG

Tâm Lý Học 5 lượt xem 23/08/2026 | 🕐 23 phút đọc Hoài Thương Hoài Thương
Tác giả chính: Hoài Thương
Đồng tác giả: Huy Tâm Lý

Chữa lành đứa trẻ bên trong

Tóm tắt

Chữa lành đứa trẻ bên trong là một cách diễn đạt phổ biến trong tâm lý học ứng dụng, dùng để nói về quá trình nhận diện, thấu hiểu và chăm sóc những phần tổn thương đã hình thành từ thời thơ ấu nhưng vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến cảm xúc, hành vi và các mối quan hệ ở tuổi trưởng thành. “Đứa trẻ bên trong” không phải là một chẩn đoán lâm sàng chính thức, mà nên được hiểu như một ẩn dụ trị liệu: phần dễ tổn thương, cần được lắng nghe, cần an toàn, cần được yêu thương và cần được công nhận trong mỗi người. Các nghiên cứu về trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu cho thấy những tổn thương như bị bỏ bê, bạo lực, xâm hại, thiếu an toàn cảm xúc hoặc sống trong môi trường gia đình rối loạn có liên quan đến nhiều nguy cơ sức khỏe tinh thần và thể chất ở tuổi trưởng thành (Felitti et al., 1998; McKay et al., 2021; Xiao et al., 2023). Trong trị liệu lược đồ, khái niệm “phần trẻ dễ tổn thương” được dùng để mô tả những trạng thái cảm xúc gắn với nhu cầu chưa được đáp ứng thời thơ ấu (Bach et al., 2018; Young et al., 2003). Vì vậy, chữa lành đứa trẻ bên trong không phải là quay lại quá khứ để đổ lỗi, mà là học cách trở thành một “người lớn lành mạnh” biết nhận diện nhu cầu, tự trắc ẩn, thiết lập ranh giới và tạo ra những trải nghiệm an toàn mới cho chính mình.

Từ khóa

Chữa lành đứa trẻ bên trong; đứa trẻ bên trong; tổn thương tuổi thơ; tự trắc ẩn; sang chấn thời thơ ấu; gắn bó; trị liệu lược đồ; phần dễ tổn thương; ranh giới cá nhân; chữa lành cảm xúc.

1. Giới thiệu vấn đề

Nhiều người trưởng thành bước vào cuộc sống với vẻ ngoài khá ổn: đi làm, có trách nhiệm, biết chăm sóc người khác, có thể đạt thành tựu và duy trì các mối quan hệ xã hội. Nhưng bên trong, họ vẫn có những phản ứng rất “trẻ con” trước một số tình huống nhất định: hoảng sợ khi bị bỏ rơi, sụp đổ khi bị chê, giận dữ quá mức khi không được lắng nghe, im lặng khi xung đột, cố làm hài lòng người khác để không bị ghét, hoặc tự trách dữ dội khi mắc lỗi nhỏ.

Những phản ứng này không đơn giản là “yếu đuối” hay “thiếu trưởng thành”. Đôi khi, đó là dấu vết của một phần bên trong từng không được bảo vệ, không được công nhận, không được yêu thương đúng cách hoặc từng phải lớn lên quá sớm. Trong ngôn ngữ phổ thông, phần đó thường được gọi là “đứa trẻ bên trong”.

Khái niệm “đứa trẻ bên trong” được sử dụng nhiều trong văn hóa đại chúng, sách tự chữa lành và một số trường phái trị liệu. Tuy nhiên, cần hiểu đúng: “đứa trẻ bên trong” không phải là một thực thể tách rời hay một chẩn đoán tâm thần. Đây là một ẩn dụ giúp con người tiếp cận những cảm xúc, nhu cầu và ký ức chưa được xử lý từ thời thơ ấu. Trong trị liệu lược đồ, người ta nói đến các “mode” hay trạng thái bản thân, trong đó “vulnerable child mode” — phần trẻ dễ tổn thương — liên quan đến cảm xúc đau, sợ, cô đơn, xấu hổ hoặc bất lực khi các nhu cầu căn bản không được đáp ứng (Bach et al., 2018; Young et al., 2003).

Chữa lành đứa trẻ bên trong vì vậy không phải là phủ nhận hiện tại để sống mãi trong quá khứ. Ngược lại, đó là quá trình giúp người trưởng thành nhìn lại quá khứ với sự sáng suốt hơn, nhận ra những vết thương cũ đang ảnh hưởng thế nào đến phản ứng hiện tại, và học cách đáp ứng các nhu cầu cảm xúc một cách lành mạnh hơn.

Điều quan trọng là quá trình này cần được tiếp cận cẩn trọng. Không phải ai cũng cần đào sâu ký ức tuổi thơ ngay lập tức. Không phải mọi khó khăn hiện tại đều bắt nguồn duy nhất từ tuổi thơ. Và không phải cứ nhớ lại đau khổ là sẽ tự động chữa lành. Với những người có sang chấn nặng, ký ức xâm nhập, tự hại, trầm cảm nghiêm trọng hoặc rối loạn sau sang chấn, việc làm việc với “đứa trẻ bên trong” nên diễn ra trong không gian trị liệu chuyên môn, có đánh giá an toàn và nhịp độ phù hợp (Substance Abuse and Mental Health Services Administration, 2014).

2. Đứa trẻ bên trong là gì?

Đứa trẻ bên trong có thể được hiểu là phần cảm xúc non trẻ còn tồn tại trong người trưởng thành. Phần này lưu giữ các nhu cầu căn bản của con người: được yêu thương, được bảo vệ, được nhìn thấy, được an ủi, được chơi, được mắc lỗi, được thuộc về và được là chính mình.

Khi những nhu cầu này được đáp ứng tương đối đầy đủ, một người thường lớn lên với cảm giác: “Mình có giá trị”, “Mình có thể tin người khác ở mức phù hợp”, “Mình có quyền có nhu cầu”, “Mình có thể sai mà vẫn đáng được yêu”, “Mình có thể tự bảo vệ bản thân”. Ngược lại, nếu tuổi thơ có nhiều thiếu hụt, bỏ bê, phê phán, kiểm soát, bạo lực hoặc bất ổn, người đó có thể mang theo những niềm tin sâu như: “Mình không đủ tốt”, “Nhu cầu của mình là gánh nặng”, “Nếu mình nói thật, mình sẽ bị phạt”, “Mình phải làm hài lòng người khác mới được yêu”, “Không ai thật sự ở lại với mình”.

Nghiên cứu về trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu cho thấy các biến cố như bạo lực, xâm hại, bỏ bê, gia đình có rối loạn nghiện chất, bệnh tâm thần hoặc bạo lực có liên quan đến nhiều nguy cơ sức khỏe ở tuổi trưởng thành (Felitti et al., 1998). Các tổng hợp nghiên cứu gần đây cũng chỉ ra mối liên hệ giữa sang chấn thời thơ ấu, ngược đãi tâm lý, bỏ bê cảm xúc và các vấn đề sức khỏe tinh thần ở tuổi trưởng thành, bao gồm trầm cảm, lo âu, sử dụng chất và ý nghĩ tự sát (McKay et al., 2021; Xiao et al., 2023).

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là tuổi thơ quyết định hoàn toàn số phận. Con người có khả năng phục hồi, học lại, xây dựng quan hệ an toàn hơn và phát triển các cách tự chăm sóc mới. Chữa lành đứa trẻ bên trong chính là quá trình tạo ra những trải nghiệm sửa chữa đó.

3. Vì sao cần chữa lành đứa trẻ bên trong?

3.1. Vì vết thương tuổi thơ có thể tái hiện trong phản ứng hiện tại

Một người từng bị bỏ rơi có thể phản ứng rất mạnh khi người yêu trả lời tin nhắn chậm. Một người từng bị chê bai có thể sụp đổ khi nhận phản hồi công việc. Một người từng phải làm hài lòng cha mẹ có thể không dám nói “không” dù đã kiệt sức. Một người từng bị kiểm soát có thể trở nên quá phòng vệ khi ai đó góp ý.

Những phản ứng này không chỉ thuộc về hiện tại. Hiện tại có thể kích hoạt lại một cảm giác cũ. Trong trị liệu lược đồ, các trải nghiệm tuổi thơ không được đáp ứng có thể góp phần hình thành những lược đồ kém thích nghi, khiến người trưởng thành tiếp tục diễn giải bản thân, người khác và thế giới qua những khuôn mẫu cũ (Bach et al., 2018; Young et al., 2003).

Chữa lành đứa trẻ bên trong giúp người trưởng thành nhận ra: “Cảm xúc của mình lúc này là thật, nhưng nó có thể lớn hơn tình huống hiện tại vì đang chạm vào một vết thương cũ.”

3.2. Vì nhiều người vẫn đang sống bằng cơ chế sinh tồn cũ

Một số thói quen từng giúp một đứa trẻ sống sót trong môi trường khó khăn lại trở thành gánh nặng khi trưởng thành. Ví dụ:

  • Im lặng để tránh bị mắng.
  • Làm hài lòng để tránh bị bỏ rơi.
  • Kiểm soát mọi thứ để tránh bất an.
  • Tự trách trước để tránh bị người khác trách.
  • Tỏ ra mạnh mẽ để không ai thấy mình yếu.
  • Né gần gũi để khỏi bị tổn thương.

Những cơ chế này từng có lý do tồn tại. Chúng không phải bằng chứng rằng người đó “có vấn đề”, mà là dấu vết của một hệ thống bảo vệ đã phải hoạt động quá sớm. Tiếp cận có hiểu biết về sang chấn nhấn mạnh rằng nhiều phản ứng khó hiểu ở hiện tại cần được nhìn trong bối cảnh những điều đã xảy ra với con người, thay vì chỉ hỏi “người này bị sao vậy?” (Substance Abuse and Mental Health Services Administration, 2014).

3.3. Vì thiếu tự trắc ẩn làm vết thương cũ kéo dài

Nhiều người không chỉ đau vì điều đã xảy ra, mà còn đau vì cách họ đối xử với chính mình sau đó. Họ tự nói: “Mình yếu đuối”, “Mình đáng bị như vậy”, “Mình làm quá”, “Mình phải vượt qua rồi chứ”. Giọng nói bên trong này có thể rất giống giọng phê phán mà họ từng nghe từ người lớn trong quá khứ.

Neff (2023) cho rằng tự trắc ẩn gồm sự tử tế với bản thân, nhận ra tính nhân loại chung của đau khổ và khả năng quan sát cảm xúc một cách cân bằng. Với quá trình chữa lành đứa trẻ bên trong, tự trắc ẩn không phải là nuông chiều bản thân. Đó là cách người trưởng thành học nói với phần tổn thương bên trong bằng một giọng khác: dịu hơn, công bằng hơn và bảo vệ hơn.

4. Dấu hiệu đứa trẻ bên trong còn nhiều tổn thương

Không thể “chẩn đoán” đứa trẻ bên trong qua vài biểu hiện đơn lẻ. Tuy nhiên, một số mô thức có thể gợi ý rằng người trưởng thành đang bị ảnh hưởng bởi vết thương tuổi thơ chưa được chăm sóc.

4.1. Dễ bị kích hoạt bởi cảm giác bị bỏ rơi

Bạn có thể rất sợ khi người khác im lặng, chậm phản hồi, thay đổi thái độ hoặc cần không gian riêng. Bạn biết lý trí rằng chưa chắc họ bỏ rơi mình, nhưng cảm xúc bên trong lại hoảng loạn như thể mình sắp mất đi một người rất quan trọng.

4.2. Khó tin rằng mình có giá trị

Bạn dễ cảm thấy mình không đủ tốt, không đáng yêu, không xứng đáng được chọn. Ngay cả khi có thành tựu, bạn vẫn thấy bên trong trống rỗng hoặc luôn phải chứng minh thêm.

4.3. Luôn cố làm hài lòng người khác

Bạn khó nói “không”, sợ làm người khác thất vọng, dễ nhận trách nhiệm không thuộc về mình. Nhu cầu của bạn thường đứng sau nhu cầu của người khác. Bạn có thể nghĩ đó là “tốt bụng”, nhưng bên dưới có thể là nỗi sợ bị từ chối.

4.4. Phản ứng quá mạnh với phê bình

Một góp ý nhỏ có thể khiến bạn thấy mình thất bại toàn diện. Bạn không chỉ nghe “việc này cần sửa”, mà nghe thành “mình vô dụng”. Đây có thể là dấu hiệu một phần trẻ bên trong từng bị phê phán nặng nề hoặc không được phép mắc lỗi.

4.5. Không biết mình cần gì

Khi được hỏi “bạn muốn gì?”, bạn có thể thấy trống rỗng. Nếu từ nhỏ nhu cầu của bạn không được lắng nghe, bị chế giễu hoặc bị xem là phiền, bạn có thể lớn lên với thói quen cắt đứt khỏi nhu cầu của mình.

4.6. Dễ rơi vào xấu hổ

Xấu hổ khác với tội lỗi. Tội lỗi nói: “Mình đã làm sai.” Xấu hổ nói: “Mình là người sai.” Khi đứa trẻ bên trong mang nhiều xấu hổ, người trưởng thành dễ cảm thấy mình có lỗi chỉ vì tồn tại, có nhu cầu hoặc bộc lộ cảm xúc.

5. Chữa lành đứa trẻ bên trong không phải là gì?

5.1. Không phải là đổ lỗi toàn bộ cho cha mẹ

Nhìn lại tuổi thơ không nhất thiết là kết án cha mẹ. Nhiều cha mẹ cũng có giới hạn, sang chấn, thiếu kỹ năng hoặc sống trong hoàn cảnh khó khăn. Tuy nhiên, hiểu bối cảnh của cha mẹ không có nghĩa là phủ nhận tổn thương của mình.

Chữa lành cần cả hai điều: nhìn sự thật đủ rõ và không biến sự thật đó thành thù hận kéo dài.

5.2. Không phải là sống mãi trong vai nạn nhân

Công nhận mình từng bị tổn thương không đồng nghĩa với việc ở mãi trong vai bất lực. Ngược lại, khi một người gọi đúng tên điều đã xảy ra, họ có thể ngừng tự trách và bắt đầu lấy lại quyền lựa chọn.

5.3. Không phải là ép bản thân nhớ lại mọi ký ức

Không phải ai cũng nhớ rõ tuổi thơ. Không phải mọi ký ức đều cần được đào lên. Với người có sang chấn, việc cố ép nhớ hoặc làm bài tập hình dung quá sâu khi chưa đủ ổn định có thể gây quá tải. Các can thiệp như imagery rescripting có thể hữu ích trong một số bối cảnh lâm sàng, nhưng nên được thực hiện với chuyên gia được đào tạo, đặc biệt khi liên quan đến ký ức sang chấn (Arntz, 2012; Raabe et al., 2022).

5.4. Không phải là tự chữa lành thay cho trị liệu chuyên môn

Viết nhật ký, tự trắc ẩn, thiền, đọc sách hoặc làm bài tập “inner child” có thể hữu ích với một số người. Nhưng nếu có tự hại, ý nghĩ tự sát, ký ức xâm nhập, ác mộng, mất ngủ nghiêm trọng, trầm cảm kéo dài, hoảng loạn hoặc quan hệ bạo lực, cần tìm hỗ trợ chuyên môn.

6. Các bước chữa lành đứa trẻ bên trong

6.1. Nhận diện phần trẻ đang bị kích hoạt

Bước đầu tiên không phải là sửa ngay, mà là nhận diện. Khi bạn phản ứng mạnh, hãy tự hỏi:

“Phần nào trong mình đang sợ?”

“Cảm xúc này giống với tuổi nào của mình?”

“Mình đang phản ứng với hiện tại, hay hiện tại đang chạm vào một chuyện cũ?”

“Nếu phần này là một đứa trẻ, đứa trẻ đó đang cần gì?”

Câu hỏi này giúp bạn tách khỏi phản ứng tự động. Bạn không còn chỉ là cơn giận, nỗi sợ hay sự hoảng loạn. Bạn bắt đầu nhìn thấy một phần bên trong đang cần được hiểu.

6.2. Gọi tên nhu cầu chưa được đáp ứng

Đứa trẻ bên trong thường không chỉ cần được “dỗ dành”. Nó cần những điều cụ thể: an toàn, được tin, được ôm ấp, được bảo vệ, được công nhận, được phép khóc, được phép giận, được phép chơi, được phép không hoàn hảo.

Có thể hỏi:

“Khi còn nhỏ, mình đã cần điều gì mà không nhận được?”

“Hiện tại, nhu cầu đó còn xuất hiện trong mối quan hệ nào?”

“Mình có đang yêu cầu người khác bù đắp toàn bộ điều mà mình từng thiếu không?”

“Mình có thể đáp ứng một phần nhu cầu đó cho bản thân bằng cách nào lành mạnh hơn?”

Khi nhu cầu được gọi tên, cảm xúc trở nên dễ hiểu hơn.

6.3. Xây dựng “người lớn lành mạnh” bên trong

Trong trị liệu lược đồ, một mục tiêu quan trọng là phát triển “healthy adult mode” — phần người lớn lành mạnh có khả năng bảo vệ, chăm sóc, đặt ranh giới và đáp ứng nhu cầu của phần trẻ dễ tổn thương (Young et al., 2003). Đây là điểm cốt lõi của chữa lành đứa trẻ bên trong: không chỉ tìm lại đứa trẻ, mà còn xây dựng một người lớn đủ vững để chăm sóc đứa trẻ đó.

Người lớn lành mạnh có thể nói:

“Chuyện đó không phải lỗi của con.”

“Con có quyền sợ.”

“Con không cần làm hài lòng tất cả để được yêu.”

“Bây giờ mình đã lớn hơn, mình có thể bảo vệ mình tốt hơn.”

“Mình có thể đặt ranh giới mà không phải trở thành người xấu.”

Đây không phải lời tự an ủi sáo rỗng. Đây là cách luyện lại giọng nói bên trong.

6.4. Thực hành tự trắc ẩn

Tự trắc ẩn là một phần quan trọng của chữa lành. Neff (2023) tổng hợp rằng tự trắc ẩn có liên quan đến nhiều kết quả sức khỏe tinh thần tích cực và có thể được phát triển thông qua can thiệp. Các nghiên cứu về trị liệu tập trung vào lòng trắc ẩn cũng cho thấy hướng tiếp cận này có triển vọng trong việc giảm triệu chứng và tăng các kết quả liên quan đến lòng trắc ẩn ở nhóm lâm sàng, dù vẫn cần thêm nghiên cứu dài hạn (Millard et al., 2023).

Một bài tập đơn giản:

  • Viết ra một ký ức khiến bạn thấy đau.
  • Ghi lại đứa trẻ khi đó đã cảm thấy gì.
  • Viết một lá thư từ phiên bản người lớn hiện tại gửi cho đứa trẻ đó.
  • Không giải thích, không trách, không ép mạnh mẽ.
  • Chỉ công nhận: “Điều đó thật khó. Con không đáng phải chịu một mình.”

6.5. Thiết lập ranh giới trong hiện tại

Không thể chữa lành đứa trẻ bên trong nếu hiện tại bạn vẫn liên tục đặt mình vào môi trường tái tạo tổn thương cũ. Nếu bạn từng bị kiểm soát, cần học ranh giới. Nếu bạn từng bị bỏ bê, cần học cách chọn quan hệ có sự đáp lại. Nếu bạn từng bị phê phán, cần giảm tiếp xúc với những người liên tục làm bạn thấy mình vô giá trị.

Ranh giới là cách người lớn hiện tại bảo vệ đứa trẻ bên trong.

Một số câu ranh giới:

“Mình cần thời gian để suy nghĩ trước khi trả lời.”

“Mình không muốn tiếp tục cuộc trò chuyện nếu bị xúc phạm.”

“Mình có thể giúp, nhưng không thể gánh thay toàn bộ.”

“Mình không cần giải thích quá mức cho nhu cầu nghỉ ngơi của mình.”

6.6. Tạo trải nghiệm an toàn mới

Chữa lành không chỉ diễn ra bằng suy nghĩ. Nó cần trải nghiệm mới. Một người từng không được lắng nghe cần trải nghiệm được lắng nghe. Một người từng không được bảo vệ cần trải nghiệm tự bảo vệ. Một người từng không được chơi cần cho mình được vui. Một người từng không được ôm ấp cần học cách đón nhận sự dịu dàng an toàn.

Những trải nghiệm mới có thể đến từ trị liệu, tình bạn lành mạnh, quan hệ yêu thương an toàn, nhóm hỗ trợ, hoạt động sáng tạo, chăm sóc cơ thể, hoặc những khoảnh khắc bạn giữ lời với chính mình.

7. Bộ câu hỏi giúp làm việc với đứa trẻ bên trong

7.1. Câu hỏi nhận diện

“Khi chuyện này xảy ra, mình cảm thấy nhỏ bé ở điểm nào?”

“Cảm xúc này giống với ký ức hoặc giai đoạn nào trong đời mình?”

“Phần nào trong mình đang sợ bị bỏ rơi, bị chê, bị phạt hoặc bị lãng quên?”

7.2. Câu hỏi về nhu cầu

“Đứa trẻ bên trong mình đang cần được nghe câu gì?”

“Nhu cầu nào của mình từng bị xem nhẹ?”

“Mình cần an toàn, công nhận, nghỉ ngơi, ranh giới hay sự kết nối?”

7.3. Câu hỏi về người lớn lành mạnh

“Phiên bản người lớn của mình có thể bảo vệ phần trẻ này như thế nào?”

“Mình có thể làm gì hôm nay để chứng minh với bản thân rằng mình không còn hoàn toàn bất lực?”

“Mình cần đặt ranh giới nào để không lặp lại tổn thương cũ?”

7.4. Câu hỏi về tự trắc ẩn

“Nếu đây là một đứa trẻ thật đang đau, mình sẽ nói gì với em ấy?”

“Tại sao mình có thể dịu dàng với người khác nhưng lại tàn nhẫn với chính mình?”

“Mình có thể chịu trách nhiệm mà không tự kết án mình không?”

7.5. Câu hỏi về hành động nhỏ

“Trong 24 giờ tới, một việc nhỏ để chăm sóc phần tổn thương bên trong là gì?”

“Mình có thể nghỉ ngơi, viết ra, gọi cho người tin cậy, đi bộ, ăn uống tử tế hay rời khỏi một cuộc trò chuyện gây hại không?”

“Bước nhỏ nào giúp mình sống như một người lớn biết bảo vệ chính mình hơn?”

8. Khi nào cần hỗ trợ chuyên môn?

Chữa lành đứa trẻ bên trong có thể là một hành trình có ý nghĩa, nhưng không phải lúc nào cũng nên thực hiện một mình. Cần tìm hỗ trợ chuyên môn nếu bạn có các dấu hiệu:

  • Ký ức sang chấn xâm nhập, ác mộng, né tránh mạnh.
  • Cảm xúc quá tải, hoảng loạn, mất ngủ kéo dài.
  • Tự hại hoặc có ý nghĩ không muốn sống.
  • Quan hệ bạo lực, bị kiểm soát hoặc bị đe dọa.
  • Trầm cảm, lo âu hoặc rối loạn ăn uống ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt.
  • Không thể làm việc, học tập hoặc duy trì quan hệ vì các phản ứng cảm xúc lặp lại.
  • Làm bài tập “inner child” khiến bạn tê liệt, phân ly hoặc mất an toàn.

Nếu có ý nghĩ tự làm hại bản thân, có kế hoạch tự sát hoặc không thể giữ an toàn, cần ưu tiên hỗ trợ khẩn cấp. Tại Việt Nam, trong tình huống nguy hiểm tức thời, có thể gọi 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất. Nếu có nguy cơ bạo lực, có thể tìm nơi an toàn và liên hệ người thân đáng tin cậy hoặc cơ quan chức năng phù hợp.

Kết luận

Chữa lành đứa trẻ bên trong không phải là một khẩu hiệu lãng mạn về việc “ôm lấy quá khứ”. Đó là quá trình nghiêm túc và tinh tế: nhận ra những phần tổn thương vẫn đang ảnh hưởng đến hiện tại, gọi tên nhu cầu từng bị bỏ quên, học cách tự trắc ẩn, thiết lập ranh giới và xây dựng một phiên bản người lớn lành mạnh hơn.

Đứa trẻ bên trong không cần bạn quay lại quá khứ để sống mãi ở đó. Nó cần bạn của hiện tại đủ can đảm để nhìn lại, đủ dịu dàng để không tự trách, đủ trưởng thành để bảo vệ mình và đủ kiên nhẫn để tạo ra những trải nghiệm mới.

Một người không thể thay đổi điều đã xảy ra trong tuổi thơ. Nhưng người đó có thể thay đổi cách mình hiểu nó, cách mình đối xử với phần tổn thương bên trong, và cách mình sống tiếp từ hôm nay. Đó là bản chất của chữa lành: không xóa quá khứ, mà làm cho quá khứ không còn toàn quyền điều khiển hiện tại.

Tài liệu tham khảo

  1. Arntz, A. (2012). Imagery rescripting as a therapeutic technique: Review of clinical trials, basic studies, and research agenda. Journal of Experimental Psychopathology, 3(2), 189–208. https://doi.org/10.5127/jep.024211
  2. Bach, B., Lockwood, G., & Young, J. E. (2018). A new look at the schema therapy model: Organization and role of early maladaptive schemas. Cognitive Behaviour Therapy, 47(4), 328–349. https://doi.org/10.1080/16506073.2017.1410566
  3. Bowlby, J. (1988). A secure base: Parent-child attachment and healthy human development. Basic Books.
  4. Felitti, V. J., Anda, R. F., Nordenberg, D., Williamson, D. F., Spitz, A. M., Edwards, V., Koss, M. P., & Marks, J. S. (1998). Relationship of childhood abuse and household dysfunction to many of the leading causes of death in adults: The adverse childhood experiences study. American Journal of Preventive Medicine, 14(4), 245–258. https://doi.org/10.1016/S0749-3797(98)00017-8
  5. McKay, M. T., Kilmartin, L., Meagher, A., Cannon, M., Healy, C., & Clarke, M. C. (2021). Childhood trauma and adult mental disorder: A systematic review and meta-analysis of longitudinal cohort studies. Acta Psychiatrica Scandinavica, 143(3), 189–205. https://doi.org/10.1111/acps.13268
  6. Millard, L. A., Wan, M. W., Smith, D. M., & Wittkowski, A. (2023). The effectiveness of compassion focused therapy with clinical populations: A systematic review and meta-analysis. Journal of Affective Disorders, 326, 168–192. https://doi.org/10.1016/j.jad.2023.01.010
  7. Neff, K. D. (2023). Self-compassion: Theory, method, research, and intervention. Annual Review of Psychology, 74, 193–218. https://doi.org/10.1146/annurev-psych-032420-031047
  8. Raabe, S., Ehring, T., Marquenie, L., Arntz, A., & Kindt, M. (2022). Imagery rescripting as a stand-alone treatment for posttraumatic stress disorder related to childhood abuse: A randomized controlled trial. Journal of Behavior Therapy and Experimental Psychiatry, 77, Article 101769. https://doi.org/10.1016/j.jbtep.2022.101769
  9. Schwartz, R. C. (2013). Moving from acceptance toward transformation with internal family systems therapy. Journal of Clinical Psychology, 69(8), 805–816. https://doi.org/10.1002/jclp.22016
  10. Substance Abuse and Mental Health Services Administration. (2014). SAMHSA’s concept of trauma and guidance for a trauma-informed approach. https://library.samhsa.gov/sites/default/files/sma14-4884.pdf
  11. Xiao, Z., Baldwin, M. M., Wong, S. C., Obsuth, I., Meinck, F., & Murray, A. L. (2023). The impact of childhood psychological maltreatment on mental health outcomes in adulthood: A systematic review and meta-analysis. Trauma, Violence, & Abuse, 24(5), 3049–3064. https://doi.org/10.1177/15248380221122816
  12. Young, J. E., Klosko, J. S., & Weishaar, M. E. (2003). Schema therapy: A practitioner’s guide. Guilford Press.

Để lại bình luận

Trang chủ Bài viết
Viết bài
Sự kiện Sách