TƯ DUY LẠC QUAN THỰC TẾ GIÚP VƯỢT QUA KHÓ KHĂN BỀN VỮNG

Tâm Lý Học 7 lượt xem 21/08/2026 | 🕐 26 phút đọc Hoài Thương Hoài Thương
Tác giả chính: Hoài Thương
Đồng tác giả: Huy Tâm Lý

Tư duy lạc quan thực tế giúp vượt qua khó khăn bền vững

Tóm tắt

Tư duy lạc quan thực tế giúp vượt qua khó khăn bền vững là một năng lực tâm lý quan trọng trong đời sống hiện đại. Khác với lạc quan mù quáng, lạc quan thực tế không phủ nhận rủi ro, không ép bản thân “phải nghĩ tích cực” và không xem cảm xúc tiêu cực là thất bại. Thay vào đó, nó kết hợp giữa ba yếu tố: nhìn đúng thực tế, tin rằng vẫn có khả năng hành động, và chủ động tìm con đường phù hợp với nguồn lực hiện có. Các nghiên cứu về lạc quan cho thấy kỳ vọng tích cực có liên quan đến cách con người đối phó với khó khăn, sức khỏe tinh thần và sức khỏe thể chất (Carver et al., 2010; Rasmussen et al., 2009). Lý thuyết hy vọng của Snyder nhấn mạnh hy vọng gồm mục tiêu, con đường đạt mục tiêu và động lực theo đuổi con đường đó (Snyder et al., 1991). Tự hiệu quả của Bandura cũng cho thấy niềm tin vào khả năng hành động của bản thân ảnh hưởng đến nỗ lực, sự kiên trì và cách con người đối diện thách thức (Bandura, 1977). Bài viết phân tích lạc quan thực tế từ góc nhìn tâm lý học tích cực, phân biệt với lạc quan độc hại, đồng thời gợi ý các bài tập giúp con người giữ hy vọng, xây dựng khả năng phục hồi và vượt qua khó khăn một cách bền vững hơn.

Từ khóa

Tư duy lạc quan thực tế giúp vượt qua khó khăn bền vững; lạc quan thực tế; tâm lý học tích cực; vượt qua khó khăn; khả năng phục hồi; hy vọng; tự hiệu quả; tư duy tích cực; chống stress; điều hòa cảm xúc; sức khỏe tinh thần người trưởng thành.

1. Giới thiệu vấn đề

Trong những giai đoạn khó khăn, con người thường được khuyên: “Hãy lạc quan lên”, “Mọi chuyện rồi sẽ ổn”, “Cứ nghĩ tích cực là được”. Những câu nói này có thể mang ý tốt, nhưng không phải lúc nào cũng giúp người đang đau khổ. Khi một người mất việc, thất bại, mắc bệnh, đổ vỡ quan hệ, chịu áp lực tài chính hoặc trải qua khủng hoảng tinh thần, việc yêu cầu họ “cứ lạc quan” đôi khi làm họ thấy bị phủ nhận cảm xúc.

Vì vậy, cần phân biệt giữa lạc quan thực tếlạc quan cưỡng ép. Lạc quan cưỡng ép thường nói: “Đừng nghĩ xấu, đừng buồn, đừng lo, mọi chuyện chắc chắn sẽ tốt.” Lạc quan thực tế nói: “Chuyện này thật sự khó. Có những rủi ro cần nhìn rõ. Nhưng mình vẫn có thể tìm nguồn lực, chọn bước tiếp theo và không để khó khăn định nghĩa toàn bộ tương lai.”

Tâm lý học tích cực không cổ vũ việc phủ nhận đau khổ. Ngược lại, nó nghiên cứu những nguồn lực giúp con người phát triển, phục hồi và sống có ý nghĩa ngay cả khi đời sống không hoàn hảo (Seligman & Csikszentmihalyi, 2000). Trong hướng tiếp cận này, lạc quan không phải là một khẩu hiệu, mà là một cách định hướng nhận thức và hành động.

Carver, Scheier và Segerstrom (2010) định nghĩa lạc quan như xu hướng kỳ vọng những kết quả tốt trong tương lai. Tuy nhiên, lạc quan lành mạnh không có nghĩa là tin rằng kết quả tốt sẽ tự xảy ra. Nó thường đi cùng với chiến lược đối phó chủ động, khả năng đặt mục tiêu, tìm hỗ trợ và kiên trì trước trở ngại. Các nghiên cứu tổng hợp cũng cho thấy lạc quan có liên hệ với sức khỏe thể chất và tinh thần, dù mối liên hệ này phụ thuộc vào bối cảnh và cách con người hành động trước khó khăn (Rasmussen et al., 2009; Scheier et al., 2020).

Khó khăn bền vững không thể được vượt qua chỉ bằng suy nghĩ tích cực. Nó cần một hệ tâm lý gồm: đánh giá đúng thực tế, nhận diện điều kiểm soát được, xây dựng hy vọng có cấu trúc, tin vào năng lực hành động, chấp nhận cảm xúc khó, kết nối với người khác và điều chỉnh chiến lược khi hoàn cảnh thay đổi. Đó chính là nền tảng của tư duy lạc quan thực tế.

2. Lạc quan thực tế là gì?

Lạc quan thực tế là khả năng giữ kỳ vọng có căn cứ rằng mình có thể đi qua khó khăn, đồng thời vẫn nhìn nhận đầy đủ giới hạn, rủi ro, mất mát và những điều chưa chắc chắn. Người có lạc quan thực tế không phủ nhận sự thật. Họ chỉ không để sự thật khó khăn trở thành bằng chứng rằng tương lai chắc chắn bế tắc.

Có thể hiểu lạc quan thực tế qua ba thành phần.

Thứ nhất, thực tế: nhìn rõ vấn đề đang xảy ra. Không tự lừa mình rằng mọi chuyện “không có gì”, không giảm nhẹ tổn thương, không né tránh thông tin khó.

Thứ hai, hy vọng: tin rằng vẫn có con đường, dù con đường đó có thể chậm, vòng vèo, không hoàn hảo hoặc cần hỗ trợ. Snyder và cộng sự (1991) cho rằng hy vọng gồm hai yếu tố: năng lực tìm con đường đến mục tiêu và động lực sử dụng những con đường đó.

Thứ ba, hành động: chuyển niềm tin thành bước cụ thể. Lạc quan thực tế không dừng ở câu “rồi sẽ ổn”. Nó hỏi: “Bước tiếp theo hợp lý là gì?”, “Mình có nguồn lực nào?”, “Ai có thể giúp?”, “Nếu kế hoạch A không được, kế hoạch B là gì?”.

Lạc quan thực tế khác với bi quan ở chỗ nó không mặc định thất bại. Nó cũng khác với lạc quan mù quáng ở chỗ nó không mặc định thành công. Nó đứng ở giữa: đủ tỉnh táo để thấy nguy cơ, đủ hy vọng để không tê liệt, và đủ trách nhiệm để hành động.

3. Lạc quan thực tế khác gì với lạc quan độc hại?

3.1. Lạc quan độc hại phủ nhận cảm xúc khó

Lạc quan độc hại thường nói: “Đừng buồn nữa”, “Mọi chuyện xảy ra đều có lý do”, “Nghĩ tích cực lên là được”, “Người khác còn khổ hơn”. Những câu này có thể khiến người đang đau cảm thấy cảm xúc của mình không được phép tồn tại.

Lạc quan thực tế thì khác. Nó cho phép con người nói: “Tôi đang buồn”, “Tôi đang sợ”, “Tôi đang thất vọng”, “Tôi chưa biết phải làm gì”. Từ đó, nó mới hỏi tiếp: “Vậy điều gì có thể giúp tôi đứng vững hơn hôm nay?”.

Gross (2015) cho rằng điều hòa cảm xúc không phải là dập tắt cảm xúc, mà là cách con người ảnh hưởng đến việc cảm xúc xuất hiện, được trải nghiệm và biểu đạt ra sao. Vì vậy, lạc quan thực tế không chống lại cảm xúc tiêu cực; nó giúp ta ở lại với cảm xúc đó mà không bị cuốn hoàn toàn vào tuyệt vọng.

3.2. Lạc quan độc hại né tránh rủi ro

Một người lạc quan độc hại có thể nói: “Không sao đâu, chắc chắn ổn mà”, trong khi không chuẩn bị gì. Một người lạc quan thực tế sẽ nói: “Có thể có rủi ro. Mình cần chuẩn bị phương án.”

Ví dụ, nếu công việc đang không ổn, lạc quan độc hại nói: “Chắc công ty sẽ không sao.” Lạc quan thực tế nói: “Mình hy vọng tình hình tốt hơn, nhưng vẫn nên cập nhật hồ sơ, mở rộng mạng lưới và chuẩn bị tài chính.”

3.3. Lạc quan độc hại đổ trách nhiệm cho cá nhân

Nếu ai đó thất bại, lạc quan độc hại có thể ngầm nói: “Do bạn chưa đủ tích cực.” Đây là một cách nhìn thiếu công bằng, vì khó khăn của con người còn liên quan đến bối cảnh xã hội, điều kiện kinh tế, sức khỏe, sang chấn, hệ thống hỗ trợ và cơ hội thực tế.

Lạc quan thực tế không đổ lỗi cho người đang gặp khó. Nó nói: “Có những điều không nằm trong kiểm soát của bạn. Nhưng trong phần còn lại, ta có thể xem bạn còn lựa chọn nào, nguồn lực nào và bước nào khả thi.”

4. Vì sao lạc quan thực tế giúp vượt qua khó khăn bền vững?

4.1. Vì nó giúp con người không bị tê liệt bởi đe dọa

Khi gặp khó khăn, não bộ dễ tập trung vào điều xấu nhất: mất mát, thất bại, bị đánh giá, bị bỏ rơi, không còn cơ hội. Đây là phản ứng tự nhiên khi hệ thần kinh nhận diện nguy cơ. Nhưng nếu chỉ nhìn thấy nguy cơ, con người dễ rơi vào tê liệt hoặc né tránh.

Theo mô hình đánh giá nhận thức về stress, cách con người đánh giá một tình huống và nguồn lực đối phó có ảnh hưởng đến phản ứng stress và cách ứng phó (Folkman et al., 1986). Lạc quan thực tế giúp thay đổi câu hỏi từ: “Điều này quá tệ, mình không chịu nổi” sang: “Điều này khó thật. Mình cần nguồn lực nào để chịu được và xử lý từng phần?”.

4.2. Vì nó xây dựng hy vọng có cấu trúc

Hy vọng không phải là chờ may mắn. Theo Snyder và cộng sự (1991), hy vọng gồm mục tiêu, con đường và động lực. Một người có hy vọng không chỉ nói “tôi mong điều tốt xảy ra”, mà còn có khả năng nghĩ ra nhiều con đường để tiến về mục tiêu.

Ví dụ:

Mục tiêu: tìm lại sự ổn định sau khi mất việc.

Con đường 1: cập nhật hồ sơ và ứng tuyển.

Con đường 2: liên hệ mạng lưới cũ.

Con đường 3: nhận việc tạm thời để giảm áp lực tài chính.

Con đường 4: học kỹ năng còn thiếu.

Động lực: nhắc mình rằng giai đoạn này khó nhưng không phải toàn bộ danh tính của mình.

Lạc quan thực tế bền hơn vì nó không đặt hy vọng vào một con đường duy nhất. Nếu một phương án thất bại, người đó vẫn có thể điều chỉnh.

4.3. Vì nó tăng cảm giác tự hiệu quả

Bandura (1977) cho rằng tự hiệu quả là niềm tin của một người vào khả năng tổ chức và thực hiện hành động cần thiết để đạt kết quả. Khi tự hiệu quả cao hơn, con người thường có xu hướng nỗ lực nhiều hơn, bền bỉ hơn và ít bỏ cuộc trước trở ngại.

Lạc quan thực tế không nói: “Mình chắc chắn sẽ thành công.” Nó nói: “Mình có thể học, thử, điều chỉnh và nhờ hỗ trợ.” Cách nghĩ này giúp con người cảm thấy mình vẫn có vai trò trong tình huống, thay vì hoàn toàn bất lực.

4.4. Vì nó tạo cảm xúc tích cực mà không phủ nhận đau khổ

Fredrickson (2001) cho rằng cảm xúc tích cực có thể mở rộng phạm vi chú ý và hành động, từ đó xây dựng nguồn lực tâm lý theo thời gian. Khi một người còn giữ được một chút hy vọng, biết ơn, bình an hoặc cảm giác có ý nghĩa, họ dễ nhìn thấy lựa chọn hơn so với khi hoàn toàn bị cuốn vào sợ hãi.

Tuy nhiên, cảm xúc tích cực ở đây không phải là vui vẻ giả tạo. Đôi khi, cảm xúc tích cực chỉ là cảm giác: “Mình vẫn còn một người để gọi”, “Mình đã đi qua hôm nay”, “Mình còn một bước nhỏ có thể làm”, “Mình chưa hoàn toàn hết đường.”

4.5. Vì nó hỗ trợ khả năng phục hồi

Khả năng phục hồi không phải là không gục ngã, mà là khả năng quay lại trạng thái ổn định hơn sau biến cố. Masten (2001) gọi khả năng phục hồi là “điều kỳ diệu bình thường”, nhấn mạnh rằng con người có thể phục hồi nhờ những hệ thống thích ứng rất đời thường như quan hệ an toàn, kỹ năng giải quyết vấn đề, tự điều chỉnh và ý nghĩa sống.

Lạc quan thực tế là một phần của khả năng phục hồi vì nó giúp người ta vừa đau vừa đi tiếp, vừa thấy khó vừa tìm đường, vừa công nhận mất mát vừa không để mất mát quyết định toàn bộ tương lai.

5. Các nguyên tắc của tư duy lạc quan thực tế

5.1. Nhìn thẳng vào sự thật trước khi tìm điểm sáng

Điểm sáng chỉ có giá trị khi nó không phủ nhận bóng tối. Trước khi tìm điều tích cực, hãy gọi tên thực tế:

“Chuyện này đang khó ở đâu?”

“Tổn thất thật sự là gì?”

“Điều gì khiến mình lo nhất?”

“Rủi ro nào cần chuẩn bị?”

“Có thông tin nào mình đang né tránh không?”

Câu hỏi này giúp lạc quan có nền móng. Nếu không nhìn đúng vấn đề, niềm tin tích cực sẽ rất dễ sụp khi thực tế không như mong muốn.

5.2. Phân biệt điều kiểm soát được và không kiểm soát được

Một trong những nguồn stress lớn nhất là cố kiểm soát điều không thuộc quyền mình: suy nghĩ của người khác, quá khứ, thị trường, quyết định của tổ chức, cảm xúc của người khác, kết quả cuối cùng. Lạc quan thực tế tập trung vào phần có thể tác động.

Có thể chia giấy thành ba cột:

  • Điều mình kiểm soát được.
  • Điều mình ảnh hưởng được một phần.
  • Điều mình cần chấp nhận hoặc thích nghi.

Ví dụ, trong khủng hoảng công việc, bạn không kiểm soát được toàn bộ thị trường lao động. Nhưng bạn có thể kiểm soát việc cập nhật hồ sơ, học kỹ năng, xin phản hồi, kết nối người quen, quản lý tài chính và giữ sức khỏe cơ bản.

5.3. Không nhầm cảm xúc hiện tại với dự báo tương lai

Khi đang đau, não thường nói: “Mình sẽ mãi như thế này.” Khi đang thất bại, não nói: “Mình sẽ không bao giờ làm được.” Khi đang bị từ chối, não nói: “Không ai cần mình.” Đây là cách cảm xúc hiện tại biến thành lời tiên đoán.

Lạc quan thực tế giúp tách hai điều:

“Hiện tại mình đang rất đau” không đồng nghĩa với “tương lai chắc chắn bế tắc”.

“Hôm nay mình thất bại” không đồng nghĩa với “mình là người thất bại”.

“Một người rời đi” không đồng nghĩa với “mình không đáng được yêu”.

Tách cảm xúc khỏi dự báo giúp con người có không gian để nhìn lại bằng chứng, nguồn lực và lựa chọn.

5.4. Giữ hy vọng bằng nhiều con đường, không chỉ một con đường

Nếu chỉ có một con đường duy nhất, hy vọng rất dễ vỡ. Ví dụ: “Mình chỉ ổn nếu người đó quay lại”, “Mình chỉ thành công nếu đậu đúng công ty này”, “Mình chỉ có giá trị nếu kế hoạch này hoàn hảo.” Khi con đường duy nhất đóng lại, người đó rơi vào tuyệt vọng.

Theo lý thuyết hy vọng, khả năng tìm nhiều con đường đến mục tiêu là một thành phần quan trọng của hy vọng (Snyder et al., 1991). Vì vậy, hãy hỏi:

“Ngoài cách này, còn cách nào khác không?”

“Nếu kế hoạch A không được, kế hoạch B là gì?”

“Mục tiêu sâu hơn của mình là gì, và có con đường nào khác dẫn đến mục tiêu đó?”

Ví dụ, mục tiêu sâu không phải lúc nào cũng là “giữ công việc này”, mà có thể là “ổn định tài chính và phát triển nghề nghiệp”. Nếu nhìn mục tiêu sâu hơn, bạn sẽ thấy nhiều con đường hơn.

5.5. Lạc quan bằng hành động nhỏ

Lạc quan thực tế không cần những tuyên bố lớn. Nó cần hành động nhỏ lặp lại.

  • Gửi một email.
  • Xin một cuộc hẹn.
  • Đi khám.
  • Nghỉ 20 phút.
  • Viết ra kế hoạch.
  • Gọi cho người đáng tin.
  • Học một kỹ năng.
  • Dọn một góc bàn.
  • Ăn một bữa tử tế.
  • Ngủ sớm hơn 30 phút.

Mỗi hành động nhỏ là một bằng chứng rằng bạn vẫn có thể tác động vào đời sống của mình. Khi bằng chứng này tích lũy, niềm tin trở nên thực tế hơn.

6. Các bài tập rèn luyện tư duy lạc quan thực tế

6.1. Bài tập 1: Câu thật – câu hy vọng – câu hành động

Khi gặp khó, hãy viết ba câu.

Câu thật: mô tả thực tế không tô hồng.

Ví dụ: “Tôi đang thất nghiệp và tài chính chỉ đủ trong hai tháng.”

Câu hy vọng: giữ niềm tin có căn cứ.

Ví dụ: “Tôi chưa biết kết quả, nhưng tôi có kinh nghiệm, có thể cập nhật hồ sơ và tìm nhiều kênh ứng tuyển.”

Câu hành động: chọn bước tiếp theo.

Ví dụ: “Hôm nay tôi sẽ cập nhật CV và gửi cho hai người quen nhờ góp ý.”

Bài tập này giúp kết nối thực tế, hy vọng và hành động. Nếu thiếu câu thật, ta dễ ảo tưởng. Nếu thiếu câu hy vọng, ta dễ tuyệt vọng. Nếu thiếu câu hành động, ta dễ mắc kẹt trong suy nghĩ.

6.2. Bài tập 2: Bản đồ hy vọng

Chọn một vấn đề đang khó và viết theo bốn mục:

  1. Mục tiêu thực tế là gì?
  2. Có ít nhất ba con đường nào để tiến gần mục tiêu?
  3. Trở ngại có thể xuất hiện là gì?
  4. Mình sẽ làm gì nếu gặp từng trở ngại?

Ví dụ:

Mục tiêu: giảm stress công việc trong một tháng.

Con đường 1: làm rõ ưu tiên với quản lý.

Con đường 2: giảm việc ngoài giờ.

Con đường 3: chia việc lớn thành khối 45 phút.

Trở ngại: sợ bị đánh giá là thiếu trách nhiệm.

Cách xử lý: trình bày bằng ngôn ngữ hiệu suất: “Để đảm bảo chất lượng, tôi cần xác định ba việc ưu tiên nhất.”

Bản đồ hy vọng giúp hy vọng trở nên có cấu trúc, không phải mong muốn mơ hồ.

6.3. Bài tập 3: Bằng chứng hai chiều

Khi bạn nghĩ: “Mọi chuyện sẽ hỏng hết”, hãy viết hai cột:

  • Bằng chứng khiến mình lo.
  • Bằng chứng cho thấy vẫn còn khả năng khác.

Ví dụ:

Bằng chứng khiến mình lo: dự án bị chậm, khách hàng chưa phản hồi, mình đã mắc lỗi.

Bằng chứng cho khả năng khác: còn ba ngày để sửa, đội vẫn hỗ trợ, mình từng xử lý tình huống tương tự, lỗi đã được phát hiện sớm.

Mục tiêu không phải là ép mình tin điều tốt. Mục tiêu là giúp não không chỉ nhìn một chiều. Đây là một dạng tái đánh giá nhận thức, phù hợp với các mô hình điều hòa cảm xúc hiện đại (Gross, 2015).

6.4. Bài tập 4: Một bước trong tầm kiểm soát

Khi khó khăn quá lớn, hãy hỏi:

“Trong 24 giờ tới, một việc nhỏ nằm trong tầm kiểm soát của mình là gì?”

Không chọn việc quá lớn. Chỉ chọn một bước đủ nhỏ để làm được.

Ví dụ:

  • Gọi một cuộc điện thoại.
  • Tìm một tài liệu.
  • Viết 10 dòng kế hoạch.
  • Dọn nơi ngủ.
  • Gửi một tin nhắn xin hỗ trợ.
  • Đi bộ 15 phút.
  • Đặt lịch khám.
  • Tắt điện thoại trước khi ngủ.

Bài tập này củng cố tự hiệu quả vì nó tạo ra trải nghiệm “mình vẫn có thể làm một điều” (Bandura, 1977).

6.5. Bài tập 5: Tự nói với mình như một người đồng hành thực tế

Khi gặp khó, nhiều người tự nói rất khắc nghiệt: “Mày yếu quá”, “Lại thất bại rồi”, “Không còn hy vọng đâu”. Cách nói này làm giảm năng lượng đối phó.

Hãy thử viết lại theo giọng của một người đồng hành thực tế:

“Chuyện này khó thật. Mình không cần giả vờ ổn. Nhưng mình cũng chưa hết lựa chọn. Bước nhỏ nhất hôm nay là gì?”

Hoặc:

“Mình đang sợ. Cảm giác này có lý do. Nhưng cảm giác sợ không phải bằng chứng rằng mình chắc chắn thất bại.”

Tự nói lành mạnh không phải là tự ru ngủ. Nó là cách giữ hệ thần kinh đủ ổn để suy nghĩ và hành động.

7. Ứng dụng lạc quan thực tế trong các tình huống thường gặp

7.1. Khi thất bại

Lạc quan mù quáng nói: “Không sao đâu, thất bại này chẳng đáng gì.”

Bi quan nói: “Mình hỏng rồi.”

Lạc quan thực tế nói: “Thất bại này đau và có hậu quả thật. Nhưng mình có thể học từ nó, sửa phần có thể sửa và không biến nó thành định nghĩa toàn bộ con người mình.”

Câu hỏi thực hành:

“Bài học cụ thể là gì?”

“Điều gì nằm trong trách nhiệm của mình?”

“Điều gì không hoàn toàn do mình kiểm soát?”

“Lần sau mình sẽ thay đổi một bước nào?”

7.2. Khi bị từ chối

Lạc quan mù quáng nói: “Chắc họ nhầm thôi.”

Bi quan nói: “Không ai cần mình.”

Lạc quan thực tế nói: “Việc bị từ chối làm mình đau. Nhưng một lời từ chối không quyết định toàn bộ giá trị của mình. Mình có thể xem lại phần cần cải thiện và tiếp tục tìm nơi phù hợp hơn.”

Câu hỏi thực hành:

“Từ chối này nói gì về tình huống cụ thể, và không nói gì về giá trị con người mình?”

“Mình có thể xin phản hồi không?”

“Nơi nào khác có thể phù hợp hơn?”

7.3. Khi đang kiệt sức

Lạc quan mù quáng nói: “Cố thêm chút nữa là được.”

Bi quan nói: “Mình không thể làm gì nữa.”

Lạc quan thực tế nói: “Cơ thể và tâm trí mình đang báo quá tải. Nếu muốn đi đường dài, mình cần phục hồi, giảm tải hoặc xin hỗ trợ.”

Câu hỏi thực hành:

“Mình đang cần nghỉ, hỗ trợ, ranh giới hay thay đổi cách làm?”

“Nếu không thay đổi gì, ba tháng nữa mình sẽ ra sao?”

“Một điều gì có thể giảm tải ngay tuần này?”

7.4. Khi mất phương hướng

Lạc quan mù quáng nói: “Cứ tin vũ trụ sẽ sắp đặt.”

Bi quan nói: “Mình không biết sống để làm gì.”

Lạc quan thực tế nói: “Mình đang mất phương hướng. Đây là một trạng thái khó, nhưng mình có thể bắt đầu bằng việc khám phá giá trị, thử những bước nhỏ và tìm hỗ trợ.”

Câu hỏi thực hành:

“Điều gì vẫn còn quan trọng với mình?”

“Khi nào mình từng thấy mình sống đúng hơn?”

“Mình muốn thử một bước nhỏ nào trong tháng này?”

8. Những sai lầm thường gặp khi rèn luyện lạc quan

8.1. Nhầm lạc quan với chắc chắn

Không ai có thể chắc chắn mọi chuyện sẽ tốt. Lạc quan thực tế không dựa trên sự chắc chắn, mà dựa trên khả năng thích nghi. Câu đúng hơn không phải là “chắc chắn ổn”, mà là “dù chưa chắc, mình vẫn có thể chuẩn bị, điều chỉnh và tìm hỗ trợ.”

8.2. Dùng lạc quan để né đau buồn

Có những mất mát cần được buồn. Có những thất bại cần được tiếc. Có những tổn thương cần được công nhận. Nếu dùng lạc quan để bỏ qua đau buồn, cảm xúc chưa xử lý có thể quay lại dưới dạng căng thẳng, tê liệt, cáu gắt hoặc né tránh.

8.3. So sánh mình với người “mạnh mẽ hơn”

Khi khó khăn, nhiều người tự trách: “Người khác vượt qua được, sao mình không được?”. Nhưng mỗi người có lịch sử, nguồn lực, sức khỏe, hệ hỗ trợ và mức độ tổn thương khác nhau. Lạc quan thực tế không dùng người khác để đánh giá thấp mình. Nó hỏi: “Với nguồn lực hiện tại của mình, bước phù hợp là gì?”

8.4. Đặt mục tiêu quá lớn khi đang quá tải

Khi đang khủng hoảng, việc đặt mục tiêu quá lớn dễ làm mất hy vọng. Nếu bạn đang kiệt sức, mục tiêu “thay đổi toàn bộ cuộc sống” có thể quá nặng. Hãy bắt đầu bằng mục tiêu ổn định: ngủ tốt hơn, ăn được, giảm một nguồn áp lực, nói chuyện với một người hỗ trợ, hoặc hoàn thành một bước nhỏ.

9. Khi nào lạc quan thực tế cần đi cùng hỗ trợ chuyên môn?

Tư duy lạc quan thực tế có thể hỗ trợ con người vượt qua khó khăn, nhưng không thay thế trị liệu hoặc can thiệp chuyên môn khi vấn đề đã nghiêm trọng. Nên tìm chuyên gia sức khỏe tinh thần nếu bạn có các dấu hiệu:

  • Cảm giác tuyệt vọng kéo dài.
  • Mất ngủ, kiệt sức, lo âu hoặc trầm buồn nhiều tuần.
  • Không còn hứng thú với những điều từng quan trọng.
  • Né tránh hầu hết trách nhiệm vì quá sợ hãi.
  • Tự trách nặng nề hoặc thấy mình vô giá trị.
  • Dùng rượu, chất kích thích, ăn uống, mua sắm hoặc mạng xã hội để né cảm xúc.
  • Có ý nghĩ tự làm hại bản thân hoặc không muốn sống.

Nếu có ý nghĩ tự hại, có kế hoạch tự sát hoặc không thể giữ an toàn, cần tìm hỗ trợ khẩn cấp. Tại Việt Nam, trong tình huống nguy hiểm tức thời, có thể gọi 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.

Kết luận

Tư duy lạc quan thực tế giúp vượt qua khó khăn bền vững vì nó không yêu cầu con người phủ nhận đau khổ. Nó cho phép ta nhìn thẳng vào sự thật, gọi tên mất mát, nhận diện rủi ro, đồng thời vẫn giữ câu hỏi quan trọng: “Mình còn có thể làm gì trong phần mình kiểm soát được?”.

Lạc quan thực tế không nói rằng mọi chuyện chắc chắn sẽ tốt. Nó nói rằng ngay cả khi mọi chuyện chưa tốt, con người vẫn có thể tìm nguồn lực, điều chỉnh con đường, học từ thất bại, kết nối với người khác và thực hiện một bước nhỏ tiếp theo. Đó là kiểu hy vọng không mong manh, vì nó không phụ thuộc vào việc mọi thứ diễn ra đúng ý. Nó dựa trên khả năng thích nghi.

Trong đời sống, người có lạc quan thực tế không phải người luôn vui. Họ là người có thể buồn mà không tuyệt vọng hoàn toàn, sợ mà vẫn chuẩn bị, thất bại mà vẫn học, mất phương hướng mà vẫn tìm bước nhỏ, và đau mà vẫn không bỏ rơi chính mình.

Lạc quan bền vững không phải là ánh sáng chói lòa phủ lên bóng tối. Nó giống một ngọn đèn đủ nhỏ để cầm trên tay: không xóa hết đêm, nhưng đủ giúp ta thấy bước tiếp theo.

Tài liệu tham khảo

  1. Abramson, L. Y., Seligman, M. E. P., & Teasdale, J. D. (1978). Learned helplessness in humans: Critique and reformulation. Journal of Abnormal Psychology, 87(1), 49–74. https://doi.org/10.1037/0021-843X.87.1.49
  2. Bandura, A. (1977). Self-efficacy: Toward a unifying theory of behavioral change. Psychological Review, 84(2), 191–215. https://doi.org/10.1037/0033-295X.84.2.191
  3. Carver, C. S., Scheier, M. F., & Segerstrom, S. C. (2010). Optimism. Clinical Psychology Review, 30(7), 879–889. https://doi.org/10.1016/j.cpr.2010.01.006
  4. Folkman, S., Lazarus, R. S., Dunkel-Schetter, C., DeLongis, A., & Gruen, R. J. (1986). Dynamics of a stressful encounter: Cognitive appraisal, coping, and encounter outcomes. Journal of Personality and Social Psychology, 50(5), 992–1003. https://doi.org/10.1037/0022-3514.50.5.992
  5. Fredrickson, B. L. (2001). The role of positive emotions in positive psychology: The broaden-and-build theory of positive emotions. American Psychologist, 56(3), 218–226. https://doi.org/10.1037/0003-066X.56.3.218
  6. Gross, J. J. (2015). Emotion regulation: Current status and future prospects. Psychological Inquiry, 26(1), 1–26. https://doi.org/10.1080/1047840X.2014.940781
  7. Masten, A. S. (2001). Ordinary magic: Resilience processes in development. American Psychologist, 56(3), 227–238. https://doi.org/10.1037/0003-066X.56.3.227
  8. Rasmussen, H. N., Scheier, M. F., & Greenhouse, J. B. (2009). Optimism and physical health: A meta-analytic review. Annals of Behavioral Medicine, 37(3), 239–256. https://doi.org/10.1007/s12160-009-9111-x
  9. Scheier, M. F., Swanson, J. D., Barlow, M. A., Greenhouse, J. B., Wrosch, C., & Tindle, H. A. (2020). Optimism versus pessimism as predictors of physical health: A comprehensive reanalysis of dispositional optimism research. American Psychologist, 76(3), 529–548. https://doi.org/10.1037/amp0000666
  10. Seligman, M. E. P. (2006). Learned optimism: How to change your mind and your life. Vintage Books.Seligman, M. E. P., & Csikszentmihalyi, M. (2000). Positive psychology: An introduction. American Psychologist, 55(1), 5–14. https://doi.org/10.1037/0003-066X.55.1.5
  11. Snyder, C. R. (2002). “False” hope. Journal of Clinical Psychology, 58(9), 1003–1022. https://doi.org/10.1002/jclp.10096
  12. Snyder, C. R., Harris, C., Anderson, J. R., Holleran, S. A., Irving, L. M., Sigmon, S. T., Yoshinobu, L., Gibb, J., Langelle, C., & Harney, P. (1991). The will and the ways: Development and validation of an individual-differences measure of hope. Journal of Personality and Social Psychology, 60(4), 570–585. https://doi.org/10.1037/0022-3514.60.4.570

Để lại bình luận

Trang chủ Bài viết
Viết bài
Sự kiện Sách