TÂM LÝ THÍCH ĐƯỢC CÔNG NHẬN Ở TUỔI VỊ THÀNH NIÊN

Tâm Lý Học 17 lượt xem 17/06/2026 | 🕐 20 phút đọc Hoài Thương Hoài Thương
Tác giả chính: Hoài Thương
Đồng tác giả: Huy Tâm Lý

Tâm lý thích được công nhận ở tuổi vị thành niên

Tóm tắt

Tâm lý thích được công nhận ở tuổi vị thành niên là một hiện tượng phát triển có cơ sở khoa học, gắn với hình thành bản sắc, nhu cầu thuộc về nhóm, lòng tự trọng và sự nhạy cảm với đánh giá xã hội. Somerville (2013) gọi đây là giai đoạn có “sensitivity to social evaluation”, tức sự nhạy cảm rõ rệt trước đánh giá xã hội. Blakemore và Mills (2014) cũng đặt vấn đề liệu tuổi vị thành niên có phải là “a sensitive period for sociocultural processing”, cho thấy não bộ và nhận thức xã hội ở giai đoạn này đặc biệt chú ý đến tín hiệu từ môi trường xã hội. Từ góc nhìn động lực học, Ryan và Deci (2000) cho rằng con người có ba nhu cầu tâm lý cơ bản: tự chủ, năng lực và gắn kết. Vì vậy, nhu cầu được công nhận ở tuổi vị thành niên không nên được hiểu đơn giản là “thích thể hiện”, mà là một nhu cầu tâm lý cần được nhận diện, lý giải và hỗ trợ đúng cách. Bài viết phân tích cơ sở tâm lý của hiện tượng này và đề xuất một số liệu pháp, hướng hỗ trợ có tính ứng dụng.

Từ khóa

Tâm lý thích được công nhận ở tuổi vị thành niên; nhu cầu được công nhận; tuổi vị thành niên; phát triển bản sắc; đánh giá xã hội; lòng tự trọng ở vị thành niên; liệu pháp hỗ trợ vị thành niên.

1. Giới thiệu vấn đề

Tuổi vị thành niên là giai đoạn chuyển tiếp từ trẻ em sang người trưởng thành, thường đi kèm nhiều biến đổi về sinh học, nhận thức, cảm xúc và quan hệ xã hội. Trong giai đoạn này, cá nhân bắt đầu quan tâm sâu sắc hơn đến câu hỏi: “Tôi là ai?”, “Tôi có giá trị không?”, “Người khác nhìn nhận tôi như thế nào?”. Những câu hỏi này làm cho nhu cầu được công nhận trở thành một đặc điểm tâm lý nổi bật.

Theo Erikson (1968), nhiệm vụ phát triển trung tâm của tuổi vị thành niên là hình thành bản sắc cá nhân. Khi bản sắc chưa ổn định, phản hồi từ môi trường xã hội trở thành một nguồn thông tin quan trọng để vị thành niên đánh giá chính mình. Một lời khen, một sự phớt lờ, một bình luận tiêu cực hoặc cảm giác bị loại trừ có thể tạo ảnh hưởng mạnh đến cảm xúc và hành vi của các em.

Các nghiên cứu thần kinh xã hội cung cấp thêm cơ sở cho hiện tượng này. Somerville (2013) nhấn mạnh rằng não bộ tuổi vị thành niên có sự nhạy cảm đáng kể với đánh giá xã hội. Blakemore và Mills (2014) cho rằng tuổi vị thành niên là giai đoạn quan trọng trong quá trình xử lý thông tin xã hội – văn hóa. Điều này giúp lý giải vì sao vị thành niên thường đặc biệt quan tâm đến cách bạn bè, thầy cô và cộng đồng nhìn nhận mình.

Bên cạnh đó, ảnh hưởng của bạn bè là một yếu tố quan trọng. Laursen và Veenstra (2021) sử dụng khái niệm “functions of peer influence” để nhấn mạnh rằng bạn bè không chỉ tác động đến hành vi bề mặt, mà còn ảnh hưởng đến cách vị thành niên điều chỉnh bản thân trong nhóm xã hội. Khi được công nhận, các em có thể cảm thấy mình thuộc về, có giá trị và có vị trí. Ngược lại, khi không được công nhận, các em có thể xuất hiện cảm giác xấu hổ, tự ti, lo âu hoặc tìm kiếm sự chú ý bằng những cách thiếu lành mạnh.

Vì vậy, tâm lý thích được công nhận ở tuổi vị thành niên cần được tiếp cận như một hiện tượng phát triển bình thường, có nền tảng sinh học, tâm lý và xã hội. Vấn đề không phải là loại bỏ nhu cầu được công nhận, mà là giúp vị thành niên xây dựng khả năng tự đánh giá ổn định hơn, để không lệ thuộc hoàn toàn vào sự đánh giá bên ngoài.

2. Khái niệm: Nhu cầu được công nhận là gì?

Nhu cầu được công nhận là mong muốn được người khác ghi nhận giá trị, nỗ lực, cảm xúc, năng lực hoặc vai trò của bản thân. Ở tuổi vị thành niên, nhu cầu này trở nên rõ rệt vì cá nhân đang trong quá trình xây dựng bản sắc và xác lập vị trí của mình trong các mối quan hệ xã hội.

Có thể phân biệt hai dạng công nhận. Thứ nhất là công nhận lành mạnh. Đây là sự ghi nhận giúp vị thành niên hiểu rõ nỗ lực, năng lực và giá trị thật của bản thân. Công nhận lành mạnh thường cụ thể, chân thực và gắn với quá trình. Ví dụ, thay vì chỉ nói “em rất giỏi”, phản hồi có giá trị hơn là: “em đã chuẩn bị lập luận rõ ràng và biết sử dụng ví dụ phù hợp”. Cách công nhận này giúp cá nhân nhận diện được năng lực thực tế.

Thứ hai là lệ thuộc vào công nhận. Đây là trạng thái trong đó vị thành niên chỉ cảm thấy mình có giá trị khi được khen, được chú ý, được yêu thích hoặc được người khác đánh giá cao. Khi đó, lòng tự trọng dễ trở nên thiếu ổn định. Một lời chê, một sự thờ ơ hoặc một phản hồi tiêu cực có thể làm trẻ cảm thấy bản thân kém giá trị.

Theo Ryan và Deci (2000), con người có các nhu cầu tâm lý cơ bản gồm tự chủ, năng lực và gắn kết. Nhu cầu được công nhận có thể được xem là một biểu hiện giao thoa giữa các nhu cầu này. Khi vị thành niên được ghi nhận đúng cách, các em cảm thấy mình có năng lực, có tiếng nói và có sự kết nối với người khác. Ngược lại, khi nhu cầu này bị phủ nhận hoặc bị đáp ứng sai cách, cá nhân có thể phát triển cảm giác tự ti, phụ thuộc hoặc bất ổn trong đánh giá bản thân.

3. Cơ sở tâm lý học của tâm lý thích được công nhận

Tâm lý thích được công nhận ở tuổi vị thành niên có thể được lý giải qua ba cơ sở chính.

Thứ nhất là quá trình phát triển bản sắc. Ở giai đoạn này, vị thành niên không còn hoàn toàn dựa vào định nghĩa của gia đình về bản thân, nhưng cũng chưa có một hệ giá trị cá nhân đủ ổn định như người trưởng thành. Vì vậy, các em thường sử dụng phản hồi xã hội như một “tấm gương” để đánh giá mình là ai, mình có năng lực gì và mình có được chấp nhận hay không (Erikson, 1968; Ragelienė, 2016).

Thứ hai là nhu cầu thuộc về nhóm. Tuổi vị thành niên là giai đoạn các mối quan hệ bạn bè trở nên quan trọng hơn. Được nhóm chấp nhận giúp cá nhân cảm thấy an toàn, có vị trí và có ý nghĩa. Đây là lý do sự công nhận từ bạn bè có thể tạo ảnh hưởng mạnh đến cảm xúc, hành vi và sự tự tin của vị thành niên. Tuy nhiên, nếu nhu cầu thuộc về nhóm quá mạnh, cá nhân có thể dễ bị cuốn vào áp lực đồng trang lứa (Albert et al., 2013; Laursen và Veenstra, 2021).

Thứ ba là sự nhạy cảm với đánh giá xã hội. Vị thành niên thường quan tâm nhiều đến hình ảnh bản thân trong mắt người khác. Các em có thể suy nghĩ thường xuyên về việc mình có được yêu thích không, có đủ nổi bật không, có bị phê bình không hoặc có bị loại khỏi nhóm không. Sự nhạy cảm này không hoàn toàn tiêu cực. Ở mức độ phù hợp, nó giúp cá nhân điều chỉnh hành vi xã hội và phát triển kỹ năng giao tiếp. Tuy nhiên, khi quá mức, nó có thể làm tăng lo âu, tự phê bình và so sánh xã hội (Somerville, 2013; Blakemore & Mills, 2014).

Từ các cơ sở trên, có thể thấy nhu cầu được công nhận không phải là một biểu hiện đơn lẻ, mà là kết quả của nhiều quá trình phát triển cùng lúc: phát triển bản sắc, mở rộng quan hệ xã hội, tăng nhạy cảm với phản hồi xã hội và nhu cầu xây dựng giá trị bản thân (Ryan và Deci, 2000; Ragelienė, 2016).

4. Biểu hiện thường gặp

Tâm lý thích được công nhận ở tuổi vị thành niên thường biểu hiện ở ba cấp độ: cảm xúc, hành vi và nhận thức.

Ở cấp độ cảm xúc, vị thành niên có thể vui mừng rõ rệt khi được khen, được chọn, được tin tưởng hoặc được ghi nhận trước tập thể. Ngược lại, các em có thể buồn bã, xấu hổ, tức giận hoặc thu mình khi cảm thấy bị phớt lờ, bị so sánh hoặc bị đánh giá thấp. Những phản ứng này không nên được xem là “quá nhạy cảm” một cách đơn giản, vì chúng phản ánh sự nhạy cảm phát triển đặc trưng của giai đoạn này (Somerville, 2013; Blakemore & Mills, 2014).

Ở cấp độ hành vi, vị thành niên có thể nỗ lực đạt thành tích trong học tập, thể thao, nghệ thuật hoặc hoạt động xã hội để được công nhận. Đây có thể là động lực tích cực nếu gắn với sự phát triển năng lực thật. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, các em có thể tìm kiếm sự công nhận thông qua hình ảnh bên ngoài, sự nổi bật trên mạng xã hội, hành vi gây chú ý hoặc chấp nhận rủi ro để được nhóm bạn chú ý (Albert et al., 2013; Laursen & Veenstra, 2021).

Ở cấp độ nhận thức, vị thành niên thường tự đặt câu hỏi: “Mình có đủ tốt không?”, “Người khác có thích mình không?”, “Mình có bị đánh giá không?”. Khi các suy nghĩ này xuất hiện với tần suất cao và đi kèm căng thẳng, cá nhân có nguy cơ hình thành kiểu tự đánh giá tiêu cực. Đặc biệt trong môi trường mạng xã hội, việc liên tục so sánh bản thân với hình ảnh được chọn lọc của người khác có thể làm tăng cảm giác kém giá trị (Valkenburg et al., 2021; Vogel et al., 2014).

Nhìn chung, nhu cầu được công nhận có thể là động lực phát triển nếu được định hướng đúng. Tuy nhiên, khi sự công nhận bên ngoài trở thành nguồn duy nhất xác định giá trị bản thân, vị thành niên có thể dễ rơi vào bất ổn cảm xúc và lệ thuộc vào đánh giá xã hội (Ryan & Deci, 2000; Somerville, 2013).

5. Các liệu pháp và hướng hỗ trợ

Nhu cầu được công nhận không phải là vấn đề cần điều trị nếu nó nằm trong giới hạn phát triển bình thường. Tuy nhiên, khi vị thành niên lệ thuộc quá mức vào sự công nhận, thường xuyên lo âu trước đánh giá xã hội, tự ti kéo dài hoặc tìm kiếm sự chú ý bằng hành vi rủi ro, các liệu pháp và hướng hỗ trợ tâm lý có thể hữu ích (World Health Organization, 2020).

5.1. Tham vấn tâm lý cá nhân

Tham vấn tâm lý cá nhân giúp vị thành niên nhận diện cảm xúc, nhu cầu và niềm tin liên quan đến giá trị bản thân. Trong quá trình tham vấn, cá nhân có thể khám phá những suy nghĩ như: “Mình chỉ có giá trị khi được khen”, “Nếu không ai chú ý đến mình, nghĩa là mình không quan trọng”, hoặc “Mình phải làm hài lòng mọi người để được chấp nhận” (Beck, 2020).

Mục tiêu của tham vấn không phải là làm cho vị thành niên không cần sự công nhận, mà là giúp các em hiểu rằng sự công nhận từ bên ngoài chỉ là một phần của quá trình xây dựng giá trị bản thân. Khi khả năng tự nhận thức được củng cố, cá nhân có thể tiếp nhận lời khen hoặc lời chê một cách cân bằng hơn (Ryan & Deci, 2000).

5.2. Liệu pháp nhận thức – hành vi

Liệu pháp nhận thức – hành vi có thể hữu ích khi vị thành niên có xu hướng lo âu xã hội, tự ti hoặc diễn giải tiêu cực về phản ứng của người khác. Cách tiếp cận này giúp cá nhân nhận diện mối liên hệ giữa suy nghĩ, cảm xúc và hành vi (Beck, 2020; Tse et al., 2023).

Ví dụ, khi một bạn học không phản hồi tin nhắn, vị thành niên có thể nghĩ: “Bạn ấy ghét mình”. Suy nghĩ này có thể dẫn đến buồn bã, lo lắng và né tránh giao tiếp. Trong liệu pháp nhận thức – hành vi, cá nhân được hướng dẫn kiểm tra bằng chứng, xem xét các khả năng giải thích khác và lựa chọn phản ứng phù hợp hơn. Qua đó, các em dần giảm phụ thuộc vào những diễn giải tiêu cực về đánh giá xã hội (Kindred et al., 2022; Tse et al., 2023).

5.3. Liệu pháp chấp nhận và cam kết

Liệu pháp chấp nhận và cam kết giúp vị thành niên giảm sự bám chấp vào đánh giá bên ngoài và sống phù hợp hơn với giá trị cá nhân. Thay vì cố gắng loại bỏ hoàn toàn các suy nghĩ tiêu cực như “mình không đủ tốt”, cá nhân học cách quan sát suy nghĩ đó mà không để nó quyết định toàn bộ hành vi (Hayes et al., 2016; Petersen et al., 2022).

Cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp với những trường hợp thường xuyên lo lắng về việc người khác nghĩ gì. Vị thành niên được khuyến khích tự hỏi: “Điều gì thật sự quan trọng với mình?”, “Mình muốn trở thành người như thế nào?”, “Hành động này có phù hợp với giá trị của mình không?”. Đây là bước quan trọng để chuyển từ lệ thuộc vào sự công nhận bên ngoài sang định hướng bởi giá trị bên trong (Hayes et al., 2016; Yu et al., 2025).

5.4. Nhóm kỹ năng xã hội – cảm xúc

Các nhóm kỹ năng xã hội – cảm xúc có thể giúp vị thành niên học cách nhận diện cảm xúc, giao tiếp, lắng nghe, thiết lập ranh giới và xử lý áp lực từ nhóm bạn. Đây là hướng hỗ trợ phù hợp vì nhu cầu được công nhận thường xuất hiện rõ nhất trong bối cảnh quan hệ xã hội (Durlak et al., 2011; Taylor et al., 2017).

Khi được rèn luyện kỹ năng xã hội, vị thành niên có thể hiểu rằng được công nhận không đồng nghĩa với việc phải làm hài lòng tất cả mọi người. Các em học cách duy trì quan hệ tích cực, nhưng vẫn biết bảo vệ giá trị và lựa chọn cá nhân. Điều này giúp giảm nguy cơ lệ thuộc vào sự chấp nhận của nhóm (Durlak et al., 2011; Laursen & Veenstra, 2021).

5.5. Can thiệp học đường

Can thiệp học đường có thể tập trung vào việc xây dựng môi trường ghi nhận công bằng, giảm so sánh và tăng cảm giác thuộc về. Những chương trình giáo dục sức khỏe tâm lý, kỹ năng sống, phòng ngừa bắt nạt, quản lý cảm xúc và tăng cường lòng tự trọng có thể giúp vị thành niên phát triển khả năng tự đánh giá ổn định hơn (Durlak et al., 2011; Taylor et al., 2017; World Health Organization, 2020).

Trong môi trường học đường, sự công nhận không nên chỉ gắn với điểm số hoặc thành tích nổi bật. Việc ghi nhận nỗ lực, tiến bộ, tinh thần hợp tác, trách nhiệm và khả năng vượt khó có thể giúp học sinh hiểu rằng giá trị cá nhân không chỉ được xác định bằng kết quả cuối cùng (Ryan & Deci, 2000; Taylor et al., 2017).

5.6. Giáo dục sử dụng mạng xã hội lành mạnh

Mạng xã hội là không gian khiến nhu cầu được công nhận trở nên rõ rệt hơn. Lượt thích, bình luận, chia sẻ và số người theo dõi có thể tạo cảm giác được chú ý, nhưng cũng có thể khiến vị thành niên so sánh bản thân liên tục với người khác (Valkenburg et al., 2021; Vogel et al., 2014).

Giáo dục sử dụng mạng xã hội lành mạnh cần giúp vị thành niên hiểu rằng hình ảnh trên mạng thường là phiên bản đã được chọn lọc của đời sống. Các em cần được hướng dẫn theo dõi cảm xúc sau khi sử dụng mạng xã hội, đặt giới hạn thời gian, giảm phụ thuộc vào chỉ số tương tác và phát triển các nguồn giá trị bên ngoài môi trường trực tuyến (Valkenburg et al., 2021; World Health Organization, 2020).

Kết luận

Tâm lý thích được công nhận ở tuổi vị thành niên là một nhu cầu phát triển bình thường, có liên quan đến hình thành bản sắc, nhu cầu thuộc về nhóm, lòng tự trọng và sự nhạy cảm với đánh giá xã hội. Các nghiên cứu về tâm lý học phát triển, khoa học thần kinh xã hội và động lực nội tại đều cho thấy vị thành niên đặc biệt quan tâm đến cách người khác nhìn nhận mình (Erikson, 1968; Somerville, 2013; Blakemore & Mills, 2014; Ryan & Deci, 2000).

Vấn đề cốt lõi không phải là vị thành niên có nhu cầu được công nhận, mà là nhu cầu đó được định hướng như thế nào. Khi được công nhận đúng cách, cá nhân có thể phát triển động lực, năng lực xã hội và cảm nhận giá trị bản thân. Khi lệ thuộc quá mức vào công nhận bên ngoài, cá nhân dễ rơi vào so sánh xã hội, lo âu, tự ti và bất ổn cảm xúc (Ragelienė, 2016; Valkenburg et al., 2021).

Các liệu pháp và hướng hỗ trợ như tham vấn tâm lý cá nhân, liệu pháp nhận thức – hành vi, liệu pháp chấp nhận và cam kết, nhóm kỹ năng xã hội – cảm xúc, can thiệp học đường và giáo dục sử dụng mạng xã hội lành mạnh có thể giúp vị thành niên xây dựng giá trị bản thân ổn định hơn. Mục tiêu cuối cùng không phải là làm cho các em không cần sự công nhận, mà là giúp các em biết tiếp nhận sự công nhận một cách cân bằng, đồng thời phát triển khả năng tự đánh giá trưởng thành và bền vững hơn (Beck, 2020; Hayes et al., 2016; Durlak et al., 2011; Taylor et al., 2017; World Health Organization, 2020).

Tài liệu tham khảo

  1. Albert, D., Chein, J., & Steinberg, L. (2013). Peer influences on adolescent decision making. Current Directions in Psychological Science, 22(2), 114–120. https://doi.org/10.1177/0963721412471347
  2. Beck, J. S. (2020). Cognitive behavior therapy: Basics and beyond (3rd ed.). Guilford Press.
  3. Blakemore, S.-J., & Mills, K. L. (2014). Is adolescence a sensitive period for sociocultural processing? Annual Review of Psychology, 65, 187–207. https://doi.org/10.1146/annurev-psych-010213-115202
  4. Durlak, J. A., Weissberg, R. P., Dymnicki, A. B., Taylor, R. D., & Schellinger, K. B. (2011). The impact of enhancing students’ social and emotional learning: A meta-analysis of school-based universal interventions. Child Development, 82(1), 405–432. https://doi.org/10.1111/j.1467-8624.2010.01564.x
  5. Erikson, E. H. (1968). Identity: Youth and crisis. W. W. Norton.
  6. Hayes, S. C., Strosahl, K. D., & Wilson, K. G. (2016). Acceptance and commitment therapy: The process and practice of mindful change (2nd ed.). Guilford Press.
  7. Kindred, R., Bates, G. W., McBride, N. L., & Brown, F. L. (2022). Long-term outcomes of cognitive behavioural therapy for social anxiety disorder: A meta-analysis of randomised controlled trials. Journal of Anxiety Disorders, 92, 102640. https://doi.org/10.1016/j.janxdis.2022.102640
  8. Laursen, B., & Veenstra, R. (2021). Toward understanding the functions of peer influence: A summary and synthesis of recent empirical research. Journal of Research on Adolescence, 31(4), 889–907. https://doi.org/10.1111/jora.12606
  9. Petersen, J. M., Zurita Ona, P., & Twohig, M. P. (2024). A review of acceptance and commitment therapy for adolescents: Developmental and contextual considerations. Cognitive and Behavioral Practice, 31(1), 72–89. https://doi.org/10.1016/j.cbpra.2022.08.002
  10. Ragelienė, T. (2016). Links of adolescents identity development and relationship with peers: A systematic literature review. Journal of the Canadian Academy of Child and Adolescent Psychiatry, 25(2), 97–105.
  11. Ryan, R. M., & Deci, E. L. (2000). Self-determination theory and the facilitation of intrinsic motivation, social development, and well-being. American Psychologist, 55(1), 68–78. https://doi.org/10.1037/0003-066X.55.1.68
  12. Somerville, L. H. (2013). The teenage brain: Sensitivity to social evaluation. Current Directions in Psychological Science, 22(2), 121–127. https://doi.org/10.1177/0963721413476512
  13. Taylor, R. D., Oberle, E., Durlak, J. A., & Weissberg, R. P. (2017). Promoting positive youth development through school-based social and emotional learning interventions: A meta-analysis of follow-up effects. Child Development, 88(4), 1156–1171. https://doi.org/10.1111/cdev.12864
  14. Tse, Z. W. M., Emad, S., Hasan, M. K., Papathanasiou, I. V., Rehman, I., & Lee, K. Y. (2023). School-based cognitive-behavioural therapy for children and adolescents with social anxiety disorder and social anxiety symptoms: A systematic review. PLOS ONE, 18(3), e0283329. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0283329
  15. Valkenburg, P. M., Beyens, I., Pouwels, J. L., van Driel, I. I., & Keijsers, L. (2021). Social media use and adolescents’ self-esteem: Heading for a person-specific media effects paradigm. Journal of Communication, 71(1), 56–78. https://doi.org/10.1093/joc/jqaa039
  16. Vogel, E. A., Rose, J. P., Roberts, L. R., & Eckles, K. (2014). Social comparison, social media, and self-esteem. Psychology of Popular Media Culture, 3(4), 206–222. https://doi.org/10.1037/ppm0000047
  17. World Health Organization. (2020). Guidelines on mental health promotive and preventive interventions for adolescents: Helping adolescents thrive. World Health Organization.
  18. Yu, X., Zhang, Y., & Wang, J. (2025). Effect of acceptance and commitment therapy for adolescent depression: A meta-analysis. Frontiers in Psychiatry, 16, Article 1506822. https://doi.org/10.3389/fpsyt.2025.1506822
Trang chủ Bài viết
Viết bài
Sự kiện Sách