Tại sao một biến cố khiến người này thay đổi, người khác thì không?

Sức khỏe thể lý 0 lượt xem 31/07/2026 | 🕐 14 phút đọc Bùi Đức Hoàng Long Bùi Đức Hoàng Long

Tại sao một biến cố khiến người này thay đổi, người khác thì không?

Hai người cùng bị chê ngoại hình.

Một người cười cho qua. Vài ngày sau, mọi thứ trở lại bình thường.

Một người khác im lặng. Tối hôm đó, họ đứng trước gương lâu hơn mọi ngày. Không hẳn vì lời chê đó quá nặng, mà vì nó chạm vào một điều gì đó đã tồn tại bên trong từ trước. Vài ngày sau, người đó đăng ký phòng gym.

Nhìn từ bên ngoài, ta dễ nghĩ rằng:

“Lời chê đó khiến họ thay đổi.”

Nhưng có lẽ sự thật phức tạp hơn.

Cùng một lời chê, cùng một cuộc chia tay, cùng một tấm ảnh xấu, cùng một lần tăng cân, cùng một cảm giác yếu đi — nhưng không phải ai cũng phản ứng giống nhau. Có người bỏ qua. Có người né tránh. Có người tự ghét mình. Có người bắt đầu thay đổi lối sống.

Vậy điều gì thật sự tạo ra khác biệt?

Có lẽ không phải bản thân biến cố. Mà là cách biến cố đó làm lộ ra sự lệch pha giữa con người hiện tại và con người mà một người muốn — hoặc nghĩ mình nên — trở thành.

Biến cố không tự động làm con người thay đổi

Một biến cố có thể làm con người đau, nhưng đau không đồng nghĩa với thay đổi.

Một cuộc chia tay có thể khiến ai đó buồn, nhưng không phải ai sau chia tay cũng bắt đầu tập luyện. Một lần bị chê ngoại hình có thể khiến ai đó xấu hổ, nhưng không phải ai bị chê cũng thay đổi cách sống. Một tấm ảnh xấu có thể khiến ai đó khó chịu, nhưng có người chỉ xóa ảnh đi rồi tiếp tục như cũ.

Điều đó cho thấy biến cố không có một sức mạnh cố định.

Một sự kiện chỉ trở thành “bước ngoặt” khi nó va vào một điều gì đó đã có sẵn trong hệ thống nhận thức của người trải nghiệm: một hình ảnh về bản thân, một tiêu chuẩn cá nhân, một kỳ vọng chưa đạt được, hoặc một cảm giác âm thầm rằng mình đã trì hoãn quá lâu.

Nói cách khác, điều quan trọng không chỉ là:

“Chuyện gì đã xảy ra?”

Mà là:

“Chuyện đó khiến tôi nhìn thấy gì về chính mình?”

Đây là điểm mà tâm lý học giúp ta nhìn sâu hơn.

Self-discrepancy: sự lệch pha giữa “tôi hiện tại” và “tôi muốn trở thành”

Con người không chỉ sống với một phiên bản duy nhất của bản thân.

Ta có “tôi hiện tại”: con người đang tồn tại ở thời điểm này, với cơ thể này, thói quen này, mức năng lượng này, cách sống này.

Nhưng bên cạnh đó, ta còn có những hình ảnh bản thân khác trong tâm trí.

Một hình ảnh về con người mình muốn trở thành.

Một hình ảnh về con người mình nghĩ mình nên trở thành.

Một hình ảnh về con người mình không muốn tiếp tục trở thành.

Khi những hình ảnh này không còn khớp với nhau, cảm xúc khó chịu xuất hiện.

Trong tâm lý học, điều này có thể được hiểu qua khái niệm self-discrepancy — sự không tương thích giữa bản thân hiện tại và những hình ảnh bản thân mà ta mong muốn, kỳ vọng hoặc cảm thấy mình nên đạt tới.

Nói đơn giản hơn, self-discrepancy là cảm giác:

“Con người hiện tại của tôi đang không khớp với một hình ảnh bản thân nào đó trong đầu tôi.”

Và trong bối cảnh gym, cảm giác này rất thường gặp.

Một người nhìn vào gương và nghĩ:

“Mình không giống người mà mình muốn trở thành.”

Một người leo vài tầng cầu thang đã thở dốc và nghĩ:

“Mình không nên yếu như thế này.”

Một người mặc lại chiếc áo cũ và nhận ra nó không còn vừa nữa.

Một người nhìn thấy ảnh chụp của mình và không nhận ra dáng người trong ảnh.

Một người bước vào phòng gym lần đầu, cầm một mức tạ rất nhẹ nhưng vẫn lúng túng, rồi nhận ra cơ thể mình khác xa hình ảnh mà họ từng có trong đầu.

Những trải nghiệm đó không chỉ là dữ liệu về cơ thể. Với nhiều người, chúng trở thành dữ liệu về bản thân.

Không chỉ là:

“Cơ thể mình đang như thế này.”

Mà là:

“Mình đang sống không giống với con người mình muốn trở thành.”

Hai dạng lệch pha: con người lý tưởng và con người “nên là”

Self-discrepancy không chỉ có một dạng.

Có một kiểu lệch pha giữa con người hiện tạicon người lý tưởng.

Đây là cảm giác:

“Tôi không giống người mà tôi muốn trở thành.”

Trong gym, nó có thể xuất hiện khi một người muốn thấy mình khỏe hơn, gọn hơn, tự tin hơn, mạnh hơn, nhưng thực tế hiện tại lại rất xa hình ảnh đó. Về mặt lý thuyết, dạng lệch pha này thường liên quan nhiều hơn đến cảm giác thất vọng, hụt hẫng, buồn hoặc bất mãn.

Nhưng còn một kiểu lệch pha khác: khoảng cách giữa con người hiện tạicon người mà tôi nghĩ mình nên là.

Đây là cảm giác:

“Tôi chưa sống đúng với tiêu chuẩn mà tôi nghĩ mình phải đạt được.”

Nó không chỉ liên quan đến ngoại hình. Nó liên quan đến trách nhiệm với bản thân.

Ví dụ:

“Mình biết mình nên chăm sóc sức khỏe tốt hơn.”
“Mình biết mình không nên sống buông thả như vậy.”
“Mình biết mình cần kỷ luật hơn.”
“Mình biết mình đang trì hoãn quá lâu.”

Dạng lệch pha này thường liên quan nhiều hơn đến áp lực, lo âu, cảm giác có lỗi hoặc cảm giác mình đang thất trách với chính mình.

Tuy vậy, trong đời sống thật, các cảm xúc này thường không tách rời hoàn toàn. Một người có thể vừa thất vọng vì mình không giống phiên bản lý tưởng, vừa thấy có lỗi vì mình chưa sống đúng với tiêu chuẩn mà bản thân đặt ra.

Trong thực tế, nhiều người bắt đầu tập gym không chỉ vì họ muốn đẹp hơn. Họ bắt đầu vì họ cảm thấy mình không còn muốn tiếp tục sống theo một kiểu mà họ biết là đang làm mình yếu đi, mất kiểm soát hoặc mất niềm tin vào bản thân.

Đó là lý do cùng một biến cố có thể tác động rất khác nhau đến hai người.

Với người này, lời chê chỉ là một âm thanh bên ngoài.

Với người khác, lời chê đó làm rõ một mâu thuẫn bên trong mà họ đã né tránh từ lâu.

Phòng gym làm sự lệch pha đó trở nên cụ thể

Có những mâu thuẫn tâm lý rất mơ hồ.

Ta có thể cảm thấy mình “không ổn”, nhưng không biết chính xác là không ổn ở đâu. Ta có thể cảm thấy mình “cần thay đổi”, nhưng chưa biết thay đổi điều gì. Ta có thể thấy mình đang mất kiểm soát, nhưng cảm giác đó vẫn lẫn lộn trong công việc, mối quan hệ, cảm xúc và cuộc sống hằng ngày.

Phòng gym làm nhiều thứ trở nên cụ thể hơn.

Gương, cân nặng, số đo, mức tạ, nhịp thở, quần áo chật hay rộng — tất cả đều cụ thể.

Đó là lý do gym có thể trở thành một môi trường mạnh về mặt tâm lý: nó biến một cảm giác mơ hồ về bản thân thành những tín hiệu có thể quan sát.

Nhưng cần nói rõ: phòng gym không tạo ra sự lệch pha đó từ con số không.

Nó chỉ làm điều đó hiện ra rõ hơn.

Một người không chỉ nhìn thấy một cơ thể. Họ nhìn thấy lịch sử của những thói quen. Họ nhìn thấy những lần trì hoãn. Họ nhìn thấy phần chênh giữa điều mình nói là quan trọng và điều mình thật sự làm mỗi ngày.

Lần đầu không bench nổi thanh đòn, hụt hơi sau vài set khởi động, hoặc phải giảm tạ xuống mức rất cơ bản — những chuyện đó không chỉ nói rằng cơ thể đang yếu. Với một số người, nó còn nói rằng hình ảnh “mình vẫn ổn” có thể không còn đúng nữa.

Vì vậy, khoảnh khắc trước gương trong phòng gym đôi khi không chỉ là khoảnh khắc nhìn cơ thể.

Nó là khoảnh khắc đối diện với một câu hỏi khó hơn:

“Mình có còn muốn tiếp tục sống như hiện tại không?”

Ba phản ứng với sự lệch pha

Self-discrepancy có thể là điểm khởi đầu của thay đổi, nhưng nó không tự động dẫn đến thay đổi lành mạnh.

Khi một người nhìn thấy sự không khớp giữa bản thân hiện tại và bản thân mong muốn, thường có ít nhất ba hướng phản ứng.

1. Né tránh

Hướng đầu tiên là né tránh.

Người đó không muốn nhìn vào điều đang diễn ra.

Họ ngừng cân. Họ tránh chụp ảnh. Họ không soi gương quá lâu. Họ né những cuộc nói chuyện về sức khỏe, ngoại hình, thói quen hoặc tập luyện. Họ tự nhủ:

“Thôi kệ.”
“Chưa đến mức đó.”
“Mình bận quá.”
“Từ từ rồi tính.”

Né tránh không phải lúc nào cũng là lười biếng. Đôi khi nó là một cách tự bảo vệ.

Vì nhìn vào phần chênh giữa con người hiện tại và con người mong muốn có thể rất khó chịu. Nó buộc ta phải thừa nhận rằng có những điều mình đã trì hoãn quá lâu.

Né tránh giúp giảm khó chịu tạm thời.

Nhưng sự lệch pha vẫn còn đó.

Và đôi khi, càng né tránh lâu, biến cố tiếp theo càng đau hơn.

2. Tự công kích

Hướng thứ hai là tự công kích.

Người đó nhìn thấy sự không khớp, nhưng thay vì xem nó như thông tin, họ xem nó như bằng chứng rằng bản thân kém giá trị.

Không phải:

“Mình đang ở điểm xuất phát này.”

Mà là:

“Mình tệ quá.”
“Mình vô dụng.”
“Mình đáng ghét.”
“Cơ thể mình thật đáng xấu hổ.”

Đây là một vùng nguy hiểm.

Vì ở bề mặt, tự công kích đôi khi trông giống động lực. Một người có thể bắt đầu tập rất gắt, ăn kiêng rất gắt, ép mình liên tục và tưởng rằng mình đang “kỷ luật”.

Nhưng bên dưới, động lực đó không đến từ sự tôn trọng bản thân. Nó đến từ mong muốn trừng phạt bản thân.

Khi self-discrepancy đi theo hướng này, gym có thể không còn là nơi xây dựng. Nó có thể trở thành nơi một người cố chứng minh rằng mình đủ giá trị, nhưng càng chứng minh càng thấy chưa đủ.

Đó không phải nền tảng bền vững cho bodybuilding.

Một hành trình bắt đầu từ ghét bản thân có thể tạo ra hành động rất mạnh trong ngắn hạn, nhưng cũng dễ kéo theo kiệt sức, ám ảnh, so sánh và mất kết nối với chính cơ thể mình.

3. Chuyển hóa

Hướng thứ ba là chuyển hóa.

Người đó nhìn thấy sự lệch pha, nhưng không dùng nó để kết án bản thân.

Họ dùng nó như dữ liệu.

“Mình đang ở đây.”
“Mình muốn đi đến đó.”
“Vậy bước đầu tiên là gì?”

Đây là sự khác biệt rất lớn.

Cùng một tấm ảnh xấu, một người có thể nghĩ:

“Mình thật đáng ghét.”

Người khác có thể nghĩ:

“Đây là tín hiệu cho thấy mình cần thay đổi cách sống.”

Cùng một mức tạ yếu, một người có thể nghĩ:

“Mình sinh ra đã yếu.”

Người khác có thể nghĩ:

“Đây là mức hiện tại. Mình có thể bắt đầu từ đây.”

Chuyển hóa không có nghĩa là cảm xúc khó chịu biến mất. Người đó vẫn có thể buồn, xấu hổ, thất vọng hoặc bất mãn. Nhưng thay vì để những cảm xúc đó biến thành bản án về giá trị bản thân, họ biến chúng thành thông tin để hành động.

Thay đổi bắt đầu từ đây.

Không phải khi người đó ghét bản thân đủ nhiều.

Mà khi họ nhìn thấy sự lệch pha đủ rõ, nhưng vẫn tin rằng điều đó có thể được xử lý bằng hành động thay vì tự trừng phạt.

Bất mãn không phải lúc nào cũng xấu, nhưng nó cần được diễn giải đúng

Trong văn hóa fitness, nhiều người thích nói rằng đau khổ là nhiên liệu.

Bị chê thì đi tập.
Chia tay thì lột xác.
Bị coi thường thì trở thành phiên bản tốt hơn.

Những câu này nghe mạnh, nhưng nếu hiểu đơn giản quá, chúng dễ biến tổn thương thành một thứ được lãng mạn hóa.

Sự thật là bất mãn có thể đánh thức con người, nhưng nó cũng có thể làm con người mắc kẹt.

Bất mãn có thể khiến ta nhìn lại bản thân. Nhưng nếu thiếu sự chủ động, thiếu kỹ năng điều chỉnh cảm xúc, thiếu môi trường hỗ trợ hoặc thiếu cách diễn giải lành mạnh, bất mãn có thể biến thành xấu hổ, tự ghét, né tránh hoặc cực đoan.

Vì vậy, vấn đề không phải là:

“Bạn có đủ đau để thay đổi không?”

Câu hỏi chính xác hơn là:

“Bạn đang diễn giải sự lệch pha đó như một bản án, hay như một điểm xuất phát?”

Đây là ranh giới rất quan trọng.

Thấy mình chưa ổn không nhất thiết là vấn đề. Vấn đề là ta biến điều đó thành lý do để ghét bản thân, hay thành thông tin để bắt đầu sống khác đi.

Biến cố chỉ là tấm gương

Một biến cố không tự động thay đổi con người.

Nó chỉ làm lộ ra điều gì đó.

Một lời chê có thể làm lộ ra sự bất an cũ.
Một cuộc chia tay có thể làm lộ ra cảm giác mình đã đánh mất bản thân.
Một tấm ảnh xấu có thể làm lộ ra sự không khớp giữa hình ảnh trong đầu và cơ thể hiện tại.
Một buổi tập đầu tiên có thể làm lộ ra sự thật rằng mình yếu hơn mình tưởng.

Nhưng biến cố chỉ là tấm gương.

Tấm gương không quyết định ta sẽ làm gì tiếp theo.

Có người quay mặt đi.
Có người đứng đó và tự ghét mình.
Có người nhìn đủ lâu để nói:

“Được rồi, mình bắt đầu từ đây.”

Có lẽ điều khiến một người thay đổi không phải là lời chê, cuộc chia tay hay tấm ảnh xấu. Những thứ đó chỉ là bề mặt.

Điều thật sự xảy ra sâu hơn là: lần đầu tiên, họ nhìn thấy rõ phần chênh giữa con người mình đang là và con người mình không còn muốn trì hoãn nữa.

Nhưng nhìn thấy sự lệch pha vẫn chưa đủ.

Để thay đổi, con người còn cần một hình ảnh về nơi mình muốn đi tới. Không chỉ là “mình không muốn như hiện tại”, mà là “mình có thể trở thành ai nếu mình bắt đầu?”

Đó là lúc những possible selves xuất hiện: những phiên bản tương lai mà ta hy vọng, sợ hãi, hoặc âm thầm muốn trở thành.

 

 

Tài liệu tham khảo

Higgins, E. T. (1987). Self-discrepancy: A theory relating self and affect. Psychological Review, 94(3), 319–340. doi:10.1037/0033-295X.94.3.319

Markland, D., & Ingledew, D. K. (2007). The relationships between body mass and body image and relative autonomy for exercise among adolescent males and females. Psychology of Sport and Exercise, 8(5), 836–853. doi:10.1016/j.psychsport.2006.11.002

Brunet, J., Sabiston, C. M., Dorsch, K. D., & McCreary, D. R. (2010). Exploring a model linking social physique anxiety, drive for muscularity, drive for thinness and self-esteem among adolescent boys and girls. Body Image, 7(2), 137–142. doi:10.1016/j.bodyim.2009.11.004

Trang chủ Bài viết
Viết bài
Sự kiện Sách