TRIỆU CHỨNG CÁC RỐI LOẠN TÂM THẦN : PHẦN BIỆT GÓC ĐỘ TÂM LÝ VÀ TÂM THẦN
Trong hành trình chăm sóc sức khỏe tâm thần, việc hiểu rõ các triệu chứng và cách tiếp cận là vô cùng quan trọng. Bài viết này giúp chúng ta phân biệt rõ ràng giữa hai chuyên ngành Tâm lý và Tâm thần, đồng thời giới thiệu các triệu chứng tâm thần học cơ bản và cách vận dụng sự khác biệt này trong thực tiễn.
- Tìm hiểu 2 chuyên ngành Tâm lý – Tâm thần
Sự khác biệt giữa Tâm thần (Psychiatry) và Tâm lý (Psychology) không chỉ nằm ở tên gọi mà còn ở bản chất đào tạo, phương pháp tiếp cận và mục tiêu điều trị.
| Tiêu chí | Tâm thần ( Psychiatry) | Tâm lý ( Psychology) |
| Định nghĩa | Lĩnh vực y học , chuyên về rối loạn tâm thần | Nghiên cứu hành vi và quá trình tâm lý của con người |
| Đào tạo và chuyên môn | Bác sĩ tâm thần có bằng y khoa và chuyên khoa tâm thần | Nhà tâm lý học có bằng cử nhân ,thạc sĩ hoặc tiến sĩ về tâm lý |
| Phương pháp tiếp cận | Sử dụng thuốc và phương pháp y học để điều trị | Sử dụng các phương pháp trị liệu không dùng thuốc |
| Đối tượng nghiên cứu | Tập trung vào các rối loạn tâm thần nghiêm trọng | Nghiên cứu hành vi con người trong nhiều bối cảnh khác nhau |
| Mục tiêu | Điều trị và quản lý rối loạn tâm thần | Hiểu và cải thiện hành vi , cảm xúc của con người |
Cả hai chuyên ngành đều bắt nguồn từ từ “psych-” trong tiếng Hy Lạp “psyche” có nghĩa là “tâm hồn,” “tâm trí,” hoặc “tinh thần”. Tuy nhiên, trong khi tâm thần học là chuyên ngành y học tập trung vào chẩn đoán và điều trị các rối loạn tâm thần, thì tâm lý học là khoa học nghiên cứu về tâm trí và hành vi.
- Sức khỏe tâm thần (Mental Health) theo WHO
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), sức khỏe tâm thần không chỉ đơn thuần là không có bệnh tật. Đó là trạng thái khỏe mạnh về mặt tinh thần tích cực, trong đó cá nhân có thể:
– Nhận ra khả năng của chính mình
– Đối phó với những căng thẳng bình thường của cuộc sống
– Học tập, làm việc hiệu quả và đóng góp cho cộng đồng
WHO định nghĩa sức khỏe là “một trạng thái hoàn toàn khỏe mạnh về thể chất, tinh thần và xã hội, không chỉ đơn thuần là không có bệnh tật hay khuyết tật”. Sức khỏe tâm thần là một khái niệm tích cực, đề cập đến khả năng phục hồi và hoạt động tốt của cơ thể và tâm trí.
- Các triệu chứng tâm thần chính
Triệu chứng tâm thần học rất phong phú và phức tạp. Dưới đây là 8 nhóm triệu chứng chính:
- Rối loạn ý thức và định hướng
- Rối loạn tri giác
- Rối loạn tư duy và lời nói
- Rối loạn cảm xúc
- Rối loạn chú ý
- Rối loạn trí nhớ
- Rối loạn trí tuệ
- Rối loạn vận động
3.1. Rối loạn ý thức và định hướng
Rối loạn ý thức và định hướng bao gồm các mức độ từ nhẹ đến nặng:
– Mất định hướng (disorientation): mất ý thức về vị trí của bản thân trong không gian, thời gian và với những người xung quanh
– Ý thức mù mờ (clouding): phản ứng không đầy đủ với các kích thích
– Sững sờ (stupor): không nói và bất động
– Hôn mê (coma): không phản ứng ngay cả với các kích thích mạnh
Rối loạn ý thức có thể đi kèm với suy giảm nhận thức toàn cầu, bao gồm rối loạn tri giác (ảo giác và ảo tưởng) và rối loạn tâm thần vận động.
3.2. Rối loạn tri giác
Rối loạn tri giác được chia thành hai loại chính:
3.2.1 Tri giác không có thật (sensory deception):
– Ảo giác (hallucination): Tri giác về đối tượng không có thật. Ảo giác có thể là:
– Theo mức độ phức tạp: Ảo giác đơn giản và ảo giác phức tạp
– Theo hình thức cảm giác: 5 giác quan (thính giác, thị giác, khứu giác, vị giác, xúc giác)
– Ảo giác giờ thức giác ngủ
Ảo giác là một trong những triệu chứng nặng nề nhất của bệnh lý tâm thần. Mặc dù thường được coi là triệu chứng hàng đầu của tâm thần phân liệt, ảo giác cũng xuất hiện trong nhiều rối loạn y khoa và tâm thần khác.
3.2.2 Tri giác biến đổi (sensory distortion):
– Ảo tưởng (illusion): Nhận thức sai lệch về kích thích bên ngoài có thật. Phổ biến hơn trong rối loạn tâm thần thực thể
– Giải thể nhân cách: Cảm giác chủ quan về việc trở nên xa lạ
– Tri giác sai thực tại: Cảm giác chủ quan về môi trường kỳ lạ và vô thực
3.3 Rối loạn tư duy
Rối loạn tư duy được chia thành hai loại chính:
Rối loạn hình thức tư duy
Đây là những bất thường trong cách thức tổ chức và diễn đạt suy nghĩ, thường được suy ra từ lời nói và hành vi của bệnh nhân:
– Mất liên kết (mơ hồ, không phù hợp)
– Tư duy không liên quan (derailment)
– Tư duy phi tán (flight of ideas)
– Từ ngữ lộn xộn (word salad)
– Lặp lại (echolalia)
– Nói hổ lớn (neologism)
– Suy nghĩ cứng nhắc (concrete thinking)
– Nội dung nghèo nàn (poverty of content): ít thông tin hoặc các cụm từ mơ hồ
Rối loạn tư duy hình thức là một triệu chứng quan trọng của tâm thần phân liệt, được định nghĩa là sự bất thường trong hình thức của tư duy chứ không phải nội dung. Người nghe sẽ cảm nhận được điều này qua lời nói rời rạc, thiếu tổ chức.
Rối loạn nội dung tư duy
– Suy nghĩ ám ảnh (preoccupation of thought): tập trung vào 1 ý tưởng cụ thể
– Ý tưởng đánh giá quá mức (overvalued ideas): niềm tin sai lệch và kéo dài, không phải là hoang tưởng hay ám ảnh
– Hoang tưởng (delusions): niềm tin sai lệch cố định, không phù hợp với văn hóa, cá tính và học vấn
Phân loại hoang tưởng:
Theo mức độ cố định: Rối loạn hoàn toàn – Rối loạn một phần
Theo thời điểm khởi phát: Nguyên phát – Thứ phát
Theo tính hệ thống hóa: Hoang tưởng kỳ quái – Hoang tưởng hệ thống
Theo mối quan hệ với khí sắc: Phù hợp với khí sắc – Không phù hợp với khí sắc
Các trải nghiệm hoang tưởng khác:
– Khí sắc hoang tưởng
– Trí nhớ hoang tưởng
– Tri giác hoang tưởng
Phân loại theo chủ đề của hoang tưởng:
– Hoang tưởng bị hại (persecutory delusion): Tin rằng mình đang bị theo dõi, tấn công hoặc ngược đãi
– Hoang tưởng liên hệ (delusion of reference): Tin rằng các sự kiện ngẫu nhiên có ý nghĩa đặc biệt liên quan đến mình
– Hoang tưởng tự cao (delusion of grandeur): Tin rằng mình có tài năng, quyền lực hoặc địa vị đặc biệt
– Hoang tưởng bị kiểm soát (delusion of control): Tin rằng suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành vi của mình bị kiểm soát bởi lực lượng bên ngoài
– Hoang tưởng tội lỗi (delusion of guilt)
– Hoang tưởng hư vô (nihilistic delusion)
– Hoang tưởng ghen tuông (delusion of infidelity)
– Hoang tưởng nghi bệnh (hypochondriacal delusion)
3.4. Rối loạn ngôn ngữ
Rối loạn ngôn ngữ gồm 2 loại chính:
– RLNN tiếp nhận (receptive): Khó hiểu ngôn ngữ
– RLNN biểu đạt (expressive): Khó diễn đạt ngôn ngữ
Ví dụ:
– Khó phát âm (dysarthria)
– Nói lắp (stuttering)
– Mất ngôn ngữ / Vong ngôn / Thất ngôn (aphasia)
3.5. Rối loạn cảm xúc và khí sắc
Rối loạn cảm xúc (affect disorder):
– Cảm xúc không phù hợp: Cảm xúc không tương ứng với hoàn cảnh
– Cảm xúc cùn mòn (blunted): Giảm biểu hiện cảm xúc
– Cảm xúc thất thường (labile): Thay đổi cảm xúc đột ngột
Rối loạn khí sắc (mood disorder):
– Trầm cảm: Khí sắc trầm buồn kéo dài
– Hưng cảm: Khí sắc phấn khích bất thường
Khác: Lo âu – sợ hãi – hoảng loạn – hai chiều (ambivalence)
3.6. Rối loạn tập trung chú ý
– Dễ bị xao lãng (Distractibility): Thường gặp trong trạng thái hưng cảm, lo âu
– Tăng cảnh giác (Hypervigilance): Chú ý quá mức và tập trung vào tất cả các kích thích bên ngoài và bên trong. Thường gặp ở người có triệu chứng hưng cảm và ám ảnh
– Mất tập trung (Inattention): Không thể duy trì sự chú ý
Rối loạn chú ý có thể ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực nhận thức khác, bao gồm trí nhớ, ngôn ngữ và chức năng điều hành.
3.7. Rối loạn trí nhớ
Các loại trí nhớ:
– Trí nhớ cảm giác
– Trí nhớ ngắn hạn
– Trí nhớ dài hạn (rõ ràng và ngầm định)
Rối loạn trí nhớ:
– Mất trí nhớ (cục bộ – thuận chiều – ngược chiều)
– Rối loạn cận trí nhớ (déjà vu – jamais vu)
Suy giảm trí nhớ là một trong những triệu chứng nhận thức phổ biến trong nhiều rối loạn tâm thần.
3.8. Rối loạn trí tuệ
– Chậm phát triển trí tuệ (mental retardation): Khiếm khuyết trí tuệ xảy ra trong giai đoạn phát triển
– Sa sút trí tuệ (dementia): Suy giảm trí tuệ mắc phải ở người trưởng thành, ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực nhận thức bao gồm trí nhớ, sự chú ý, ngôn ngữ và chức năng điều hành
3.9. Rối loạn về hành vi vận động
– Tics: Cử động giật cơ không tự chủ, lặp đi lặp lại
– Điệu bộ (mannerism): Cử động đặc biệt, cách điệu
– Khuôn mẫu (stereotype): Hành vi lặp đi lặp lại, vô nghĩa
– Bắt chước (echopraxia): Bắt chước cử động của người khác
– Căng trương lực (catatonia): Hội chứng rối loạn vận động đặc trưng bởi:
– Giữ nguyên tư thế (catalepsy): Duy trì tư thế cố định
– Sững sờ (catatonic stupor): Không có hoạt động tinh thần có ý thức
– Định hình (rigidity): Cứng cơ
– Uốn sáp (waxy flexibility): Sức đề kháng nhẹ khi bị thao tác cơ thể
Catatonia có thể được chia thành các phân nhóm: hypokinetic (giảm vận động), hyperkinetic (tăng vận động) và parakinetic (vận động bất thường).
- Triệu chứng ám ảnh và cưỡng bức
Ám ảnh và cưỡng bức là những suy nghĩ, xung động hoặc hình ảnh lặp đi lặp lại trong tâm trí dù cố gắng kháng cự
Các dạng của ám ảnh:
– Suy nghĩ ám ảnh – Nghiền ngẫm (rumination)
– Nghi ngờ ám ảnh – Xung động ám ảnh (impulsives)
– Ám ảnh sợ (phobia)
Các hành vi cưỡng chế (nghi thức):
– Kiểm tra
– Đếm
– Dọn dẹp
– Thay đồ
- Cách tiếp cận trong tâm thần học
5.1. Phân loại nguyên nhân
Trong tâm thần học, nguyên nhân gây bệnh được phân loại theo ba yếu tố:
– Yếu tố tiền định (predisposing): Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh (di truyền, tính cách, sang chấn sớm)
– Yếu tố khởi phát (precipitating): Yếu tố kích hoạt bệnh xuất hiện (stress, mất mát, bệnh lý)
– Yếu tố duy trì (perpetuating): Yếu tố khiến bệnh kéo dài (thiếu hỗ trợ, lạm dụng chất, bệnh kèm theo)
5.2. Tiếp cận theo căn nguyên sinh học – tâm lý – xã hội
Đây là mô hình tiếp cận toàn diện, xem xét bệnh nhân trong mối tương tác giữa ba yếu tố:
– Sinh học: Di truyền, sinh hóa thần kinh, cấu trúc não
– Tâm lý: Nhận thức, cảm xúc, hành vi, tính cách
– Xã hội: Môi trường sống, văn hóa, hỗ trợ xã hội, kinh tế
5.3. Sức khỏe toàn diện
Sức khỏe toàn diện bao gồm 3 khía cạnh chính có tương tác qua lại, cần được hài hòa cân bằng và dựa trên bằng chứng thực nghiệm.
- Cơ hội hợp tác và kết nối giữa Tâm lý và Tâm thần
Sự hợp tác giữa hai chuyên ngành mang lại nhiều lợi ích:
| Lĩnh vực | Đóng góp của Tâm lý | Đóng góp của Tâm thần |
| Lâm sàng | Toàn diện hơn , lâu dài hơn | Chẩn đoán chính xác , điều trị thuốc |
| Cá nhân | Trải nghiệm, tư duy | Đánh giá y khoa , can thiệp sinh học |
| Nghiên cứu | Khoảng trống, ứng dụng | Cơ chế bệnh, thử nghiệm lâm sàng |
| Hệ thống | Nguồn lực , ảnh hưởng | Quản lý bệnh viện , chính sách y tế |
Việc phối hợp hệ thống chăm sóc sức khỏe tâm thần giữa hai lĩnh vực là cần thiết để đảm bảo điều trị và quản lý hiệu quả cho người bệnh.
Lời kết
Triệu chứng tâm thần học rất phong phú và phức tạp. Kiến thức và tư duy đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc làm nghề chăm sóc sức khỏe tâm thần. Sự tôn trọng và hợp tác giữa hai lĩnh vực Tâm lý và Tâm thần là chìa khóa để phối hợp hiệu quả và bền vững.
Hiểu được các triệu chứng không chỉ giúp chẩn đoán chính xác mà còn giúp chúng ta đồng cảm hơn với những người đang phải đối mặt với các rối loạn tâm thần. Mỗi triệu chứng là một mảnh ghép trong bức tranh toàn cảnh về sức khỏe tâm thần của mỗi cá nhân.
Nguồn tham khảo:
- World Health Organization. Mental health: a state of mental well-being. WHO, 2024.
- Johns Hopkins Psychiatry Guide. Delusions. Johns Hopkins Medicine.
- Johns Hopkins Psychiatry Guide. Thought Disorder. Johns Hopkins Medicine.
- Catatonia: Our current understanding of its diagnosis, treatment and pathophysiology. PubMed, 2016.
- Relationship between neuropsychiatric symptoms and cognitive functions. PubMed.
- Psychiatry vs. Psychology: Understanding the differences. Liv Hospital.
- Differences between psychology, psychiatry and psychotherapy. NHS Healthcare.