0%
PSYGUILD SYSTEM
ĐANG KHỞI TẠO KẾT NỐI...


Tâm lý học cá nhân

Tâm Lý Học 5 lượt xem 13/07/2025 | 🕐 23 phút đọc 👤 Bùi Đức Hoàng Long Long

TÂM LÝ HỌC CÁ NHÂN

Alfred Adler (1870–1937)

Alfred Adler lớn lên trong một gia đình ở Vienna với sáu anh em trai và hai chị em gái. Người anh của ông qua đời khi còn rất nhỏ, ngay trên chiếc giường cạnh Alfred. Ông rất ốm yếu và thường xuyên bị bệnh vặt, nên được mẹ hết mực nuông chiều. Nhưng sau đó, ông bị “truất ngôi” khi người em trai ra đời. Những năm tháng đầu đời của Adler là chuỗi ngày vật lộn với bệnh tật và cảm giác tự ti. Vì cảm thấy thua kém anh trai và bạn bè, Adler quyết tâm bù đắp cho những khuyết điểm về thể chất của mình và dần dần vượt qua chúng.

Thuở nhỏ, Adler học kém. Giáo viên từng khuyên cha ông nên định hướng ông trở thành một thợ đóng giày vì không có nhiều hy vọng vào con đường học thuật. Tuy nhiên, với nỗ lực kiên trì, Adler đã vươn lên đứng đầu lớp. Sau đó, ông theo học y khoa tại Đại học Vienna và bắt đầu hành nghề tư nhân với tư cách là bác sĩ chuyên khoa mắt, rồi chuyển sang y học tổng quát.

Có thể thấy những trải nghiệm thời thơ ấu của Adler đã ảnh hưởng đến sự hình thành lý thuyết của ông. Adler là một ví dụ điển hình về một người tự quyết định cuộc sống của chính mình, thay vì buông xuôi.

Adler và các nhà phân tâm học khác

Cùng với Freud và Jung, Alfred Adler là một trong những nhà tư tưởng chủ chốt trong giai đoạn đầu phát triển cách tiếp cận tâm lý học phân tâm đối với trị liệu. Sau 8 đến 10 năm cộng tác, Freud và Adler đi theo hai con đường khác nhau. Freud xem Adler như một kẻ dị giáo đã rời bỏ mình. Năm 1911, Adler từ chức chủ tịch Hội Phân tâm học Vienna và năm 1912, ông thành lập Hội Tâm lý học Cá Nhân. Freud sau đó tuyên bố rằng một người không thể đồng thời ủng hộ các khái niệm của Adler và vẫn giữ được tư cách thành viên trong cộng đồng phân tâm học, điều này làm cho nhiều nhà phân tâm học khác cũng rời bỏ quan điểm chính thống của Freud, gồm Karen Horney, Erich Fromm, và Harry Stack Sullivan họ đều đồng ý rằng các yếu tố xã hội văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhân cách.

Các khái niệm chính

Quan điểm về bản chất con người

Adler từ bỏ các lý thuyết cơ bản của Freud vì ông tin rằng Freud quá nhấn mạnh vào yếu tố sinh học và sự quyết định của bản năng. Adler cho rằng mỗi cá nhân bắt đầu hình thành cách tiếp cận cuộc sống trong khoảng sáu năm đầu đời. Ông tập trung vào cách con người nhận thức quá khứ và diễn giải các sự kiện thời thơ ấu có ảnh hưởng liên tục đến cuộc sống về

sau.

Trên nhiều khía cạnh lý thuyết, Adler đối lập với Freud. Ví dụ, Adler tin rằng con người chủ yếu được thúc đẩy bởi sự liên kết xã hội hơn là các xung năng tình dục; hành vi mang tính mục đích và hướng đến mục tiêu; và ý thức quan trọng hơn vô thức trong trị liệu tâm lý. Không giống như Freud, Adler nhấn mạnh vào sự lựa chọn và trách nhiệm, ý nghĩa cuộc sống, cũng như sự nỗ lực đạt đến thành công, sự hoàn thiện và hoàn mỹ. Freud và Adler mặc dù cùng sinh ra và lớn lên tại một thành phố, cùng thời đại và học chung một trường y, nhưng trải nghiệm thời thơ ấu khác nhau của họ đã hình thành nên những quan điểm đối lập về bản chất con người.

Lý thuyết của Adler tập trung vào cảm giác tự ti, mà ông coi là một trạng thái bình thường của tất cả mọi người và là nguồn động lực chính cho sự phát triển. Thay vì xem cảm giác tự ti là dấu hiệu của sự yếu đuối hay bất thường, Adler coi đó là nguồn sáng tạo. Những cảm giác này thúc đẩy con người tìm kiếm sự thành thạo, thành công (sự vượt trội) và hoàn thiện bản thân. Chúng ta bị thôi thúc để vượt qua cảm giác tự ti và hướng đến những mức độ phát triển cao hơn. Trên thực tế, vào khoảng sáu tuổi, chúng ta bắt đầu hình thành một hình ảnh hư cấu về bản thân như một con người hoàn thiện hoặc trọn vẹn, và hình ảnh này dần trở thành mục tiêu sống.

Mục tiêu này thống nhất tính cách của cá nhân và trở thành nguồn động lực của con người; mọi nỗ lực nhằm vượt qua cảm giác tự ti đều hướng đến mục tiêu này.

Từ quan điểm của Adler, hành vi con người không chỉ được quyết định bởi di truyền và môi trường. Thay vào đó, con người có khả năng diễn giải, ảnh hưởng và tạo ra các sự kiện. Adler khẳng định rằng di truyền và yếu tố bẩm sinh không quan trọng bằng cách con người lựa chọn sử dụng những khả năng và hạn chế mà họ có. Mặc dù các nhà tâm lý học theo trường phái Adler bác bỏ quan điểm quyết định luận của Freud, họ cũng không cực đoan đến mức cho rằng con người có thể trở thành bất cứ điều gì họ muốn. Họ thừa nhận rằng điều kiện sinh học và môi trường đặt ra những giới hạn đối với khả năng lựa chọn và sáng tạo của con người.

Nhận thức chủ quan về thực tại

Các nhà tâm lý học Adlerian cố gắng nhìn thế giới từ quan điểm chủ quan của thân chủ, một hướng tiếp cận được gọi là hiện tượng học (phenomenological). Cách tiếp cận này chú trọng đến cách mỗi cá nhân diễn giải thế giới của riêng họ. “Thực tế chủ quan” bao gồm nhận thức, suy nghĩ, cảm xúc, giá trị, niềm tin, quan điểm và kết luận của cá nhân. Hành vi con người được hiểu từ góc độ chủ quan này hơn là từ một thực tại khách quan.

Nhiều lý thuyết đương đại đã kết hợp quan điểm về thế giới quan chủ quan của thân chủ như một yếu tố cơ bản giải thích hành vi. Một số phương pháp tiếp cận có quan điểm hiện tượng học bao gồm: trị liệu hiện sinh (existential therapy), trị liệu lấy thân chủ làm trung tâm (person-centered therapy), liệu pháp Gestalt, liệu pháp nhận thức – hành vi, liệu pháp thực tại (reality therapy), và các phương pháp tiếp cận hậu hiện đại.

Tính thống nhất và khuôn mẫu của nhân cách

Adler đặt tên cho lý thuyết của mình là Tâm lý học cá nhân (Individual Psychology), nhấn mạnh việc hiểu con người một cách toàn diện – tất cả các khía cạnh của một cá nhân đều liên kết với nhau và thống nhất hướng về một mục tiêu chung. Ông nhấn mạnh vào sự toàn vẹn và không thể chia cắt của con người. Quan điểm này ngụ ý rằng con người không thể được hiểu qua từng phần riêng lẻ, mà phải được xem xét trong bối cảnh gia đình, văn hóa, giáo dục và công việc.

Nhân cách con người được thống nhất thông qua sự phát triển của một mục tiêu sống. Suy nghĩ, cảm xúc, niềm tin, thái độ và hành động của mỗi cá nhân phản ánh phong cách sống (lifestyle) riêng biệt của họ. Quan điểm này cũng nhấn mạnh rằng thân chủ là một phần không thể tách rời của một hệ thống xã hội, và do đó cần tập trung vào các mối quan hệ liên cá nhân hơn là nội tâm cá nhân.

Hành vi mang tính mục đích và hướng đến mục tiêu

Tâm lý học cá nhân giả định rằng tất cả hành vi của con người đều có mục đích. Con người đặt ra mục tiêu cho bản thân, và hành vi được thống nhất trong bối cảnh các mục tiêu đó. Quan điểm này thay thế các giải thích mang tính quyết định luận bằng cách tiếp cận định hướng mục tiêu (teleological). Một giả định cơ bản của Tâm lý học cá nhân là con người chỉ có thể suy nghĩ, cảm nhận và hành động theo cách phù hợp với nhận thức về mục tiêu của họ.

Adler bị ảnh hưởng bởi triết gia Hans Vaihinger (1965), người nhận thấy rằng con người thường sống theo các hư cấu (fictions) tức là quan điểm về thế giới nên như thế nào. Nhiều nhà tâm lý học Adlerian sử dụng thuật ngữ fictional finalism (chủ nghĩa hư cấu cuối cùng) để chỉ một mục tiêu tưởng tượng trung tâm hướng dẫn hành vi của một người. Tuy nhiên, Adler sau này đã thay thuật ngữ này bằng “lý tưởng bản thân dẫn dắt” (guiding self-ideal) và “mục tiêu hoàn thiện” (goal of perfection) để thể hiện sự thôi thúc hướng đến sự vượt trội và hoàn thiện bản thân.

Mối quan tâm xã hội và cảm thức cộng đồng

Quan tâm xã hội (Social interest) và cảm thức cộng đồng (Gemeinschaftsgefühl) có lẽ là những khái niệm quan trọng và đặc trưng

nhất của Adler (Ansbacher, 1992). Những thuật ngữ này đề cập đến nhận thức của cá nhân về việc là một phần của cộng đồng nhân loại và thái độ của họ trong việc tương tác với thế giới xã hội.

Quan tâm xã hội là hành động thể hiện cảm thức cộng đồng của một người, bao gồm thái độ tích cực của cá nhân đối với những người khác trên thế giới. Nó phản ánh khả năng hợp tác và đóng góp cho xã hội (Milliren & Clemmer, 2006). Quan tâm xã hội đòi hỏi con người phải có sự kết nối với thực tại, hướng đến một tương lai có ý nghĩa, sẵn sàng cho đi và nhận lại,

cũng như phát triển năng lực đóng góp vào phúc lợi của người khác

. Nó còn bao hàm sự nỗ lực vì một tương lai tốt đẹp hơn cho nhân loại.

Quá trình xã hội hóa, bắt đầu từ thời thơ ấu, bao gồm việc tìm kiếm một vị trí trong xã hội và phát triển cảm giác thuộc về cũng như đóng góp (Kefir, 1981). Dù Adler coi quan tâm xã hội là một phẩm chất bẩm sinh, ông cũng cho rằng nó cần được dạy, học và thực hành. Adler đồng nhất quan tâm xã hội với khả năng đồng cảm với người khác: “nhìn bằng mắt của người khác, nghe bằng tai của người khác, cảm nhận bằng trái tim của người khác”.

Quan tâm xã hội là một chỉ số quan trọng về sức khỏe tâm lý. Những người có quan tâm xã hội thường hướng nỗ lực của họ vào những điều

lành mạnh và hữu ích cho xã hội. Từ quan điểm của Adler, khi quan tâm xã hội phát triển, cảm giác tự ti và sự xa lánh giảm đi. Con người thể hiện quan tâm xã hội thông qua các hoạt động chung và sự tôn trọng lẫn nhau.

Tâm lý học cá nhân dựa trên niềm tin cốt lõi rằng hạnh phúc và thành công của chúng ta chủ yếu phụ thuộc vào sự kết nối xã hội. Vì chúng ta tồn tại trong một xã hội, chúng ta không thể được hiểu một cách tách biệt khỏi bối cảnh xã hội đó. Động lực chính của con người là mong muốn thuộc về một cộng đồng. Cảm thức cộng đồng bao gồm cảm giác gắn kết với toàn bộ nhân loại—trong quá khứ, hiện tại và tương lai—và mong muốn đóng góp để thế giới trở nên tốt đẹp hơn. Những người thiếu cảm thức cộng đồng thường cảm thấy chán nản và dễ rơi vào lối sống vô ích.

Chúng ta tìm kiếm vị trí của mình trong gia đình và xã hội để đáp ứng nhu cầu cơ bản về an toàn, được chấp nhận và có giá trị. Nhiều vấn đề tâm lý nảy sinh từ nỗi sợ bị từ chối bởi những nhóm mà chúng ta coi trọng. Nếu cảm giác thuộc về của chúng ta không được đáp ứng, chúng ta sẽ trải qua cảm giác lo âu. Chỉ khi chúng ta cảm thấy được kết nối với người khác, chúng ta mới có thể có đủ dũng khí để đối mặt và giải quyết vấn đề của mình.

Thứ tự sinh trong gia đình

            Cách tiếp cận của Adler có một nét đặc trưng độc đáo là dành sự quan tâm đặc biệt đến mối quan hệ giữa các anh chị em và vị trí sinh tâm lý trong gia đình. Adler xác định năm vị trí tâm lý hoặc góc nhìn từ đó trẻ em có xu hướng nhìn nhận cuộc sống: con cả, con thứ hai (trong gia đình chỉ có hai con), con giữa, con út và con một.

Thứ tự sinh không phải là yếu tố quyết định tuyệt đối, nhưng nó làm tăng khả năng một cá nhân có một tập hợp trải nghiệm nhất định. Quan trọng hơn thứ tự sinh thực tế là cách cá nhân diễn giải vị trí của mình trong gia đình. Vì các nhà trị liệu Adlerian coi hầu hết các vấn đề của con người có bản chất xã hội, họ nhấn mạnh rằng gia đình là hệ thống xã hội sớm nhất và có lẽ là có ảnh hưởng nhất trong đời sống mỗi cá nhân.

Adler (1931/1958) quan sát thấy nhiều người thắc mắc tại sao những đứa trẻ trong cùng một gia đình lại có thể khác nhau đến vậy. Ông chỉ ra rằng việc giả định rằng tất cả những đứa trẻ trong cùng một gia đình được nuôi dạy trong một môi trường giống hệt nhau là một sai lầm. Mặc dù anh chị em có những điểm chung trong cấu trúc gia đình, nhưng tình huống tâm lý của mỗi đứa trẻ lại khác nhau do thứ tự sinh.

Dưới đây là mô tả về ảnh hưởng của thứ tự sinh, dựa trên nghiên cứu của Ansbacher & Ansbacher (1964), Dreikurs (1953) và Adler (1931/1958):

  1. Con cả

+ Thường nhận được nhiều sự chú ý nhất, đặc biệt trong thời gian là con một.

+ Có xu hướng trưởng thành sớm, đáng tin cậy và chăm chỉ để duy trì vị trí dẫn đầu.

+ Khi một em bé mới chào đời, con cả có thể cảm thấy bị “truất ngôi” và không còn đặc biệt nữa.

+ Dễ tin rằng em mình đang cướp đi tình yêu thương mà mình quen thuộc.

  1. Con thứ hai (trong gia đình có hai con)

+ Ngay từ khi sinh ra, con thứ hai phải chia sẻ sự chú ý với anh/chị.

+ Có xu hướng luôn trong trạng thái “chạy đua” với anh/chị, muốn vượt trội hơn.

+ Tìm kiếm điểm yếu của anh/chị và cố gắng đạt được thành công trong các lĩnh vực khác nhau.

+ Thường có tính cách đối lập với con cả.

  1. Con giữa

+ Dễ cảm thấy bị kẹt giữa, có thể có cảm giác bất công và thiệt thòi.

+ Có thể phát triển thái độ “tôi đáng thương” và dễ trở thành đứa trẻ gặp vấn đề.

+ Trong những gia đình có nhiều xung đột, con giữa có thể trở thành người hòa giải, giúp kết nối các thành viên.

+ Nếu có bốn đứa trẻ, đứa thứ hai có thể cảm thấy giống con giữa hơn, trong khi đứa thứ ba có thể hòa đồng hơn và dễ kết nối với con cả.

  1. Con út

+ Luôn là “em bé” trong gia đình, thường được nuông chiều nhất.

+ Có vị trí đặc biệt vì tất cả các anh chị đều đi trước mình.

+ Thường phát triển theo hướng khác biệt so với những người còn lại trong gia đình.

  1. Con một

+ Có một số đặc điểm giống con cả, đặc biệt là động lực thành công cao.

+ Có thể không học được cách chia sẻ hoặc hợp tác với trẻ khác.

+ Giỏi tương tác với người lớn, vì họ là thế giới gia đình ban đầu của mình.

+ Thường bị nuông chiều, có thể phụ thuộc vào cha mẹ nhiều hơn.

+ Có thể muốn trở thành trung tâm của sự chú ý, và nếu vị trí này bị đe dọa, họ sẽ cảm thấy bất công.

Thứ tự sinh và cách diễn giải về vị trí trong gia đình có ảnh hưởng lớn đến cách mỗi cá nhân tương tác với thế giới khi trưởng thành. Trong trị liệu Adlerian, làm việc với động lực gia đình, đặc biệt là mối quan hệ giữa anh chị em, đóng vai trò quan trọng.

Mặc dù quan trọng là không nên rập khuôn cá nhân, nhưng hiểu về mô thức nhân cách từ thời thơ ấu do sự cạnh tranh giữa anh chị em có thể giúp giải thích hành vi của họ trong suốt cuộc đời.

 

Tài liệu tham khảo

Corey, G. (2009). Theory and practice of counseling and psychotherapy (8th ed.). Thomson Brooks/Cole.

Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Bình luận hợp lệ sẽ được đăng ngay; spam sẽ bị hệ thống chặn tự động.

Trang chủ Bài viết
Viết bài
Sự kiện Dịch vụ