Loading Now

Ác mộng và giấc mơ gây lo âu

Phân tích dưới góc nhìn phân tâm, tâm lý học hiện đại và

thần kinh học

Giới thiệu vấn đề ác mộng và giấc mơ lo âu

Ác mộng thường được định nghĩa là những giấc mơ đáng sợ hoặc gây lo âu tột độ đến mức làm người mơ tỉnh giấc và nhớ rõ nội dung. Chúng ta có thể đã trải qua cảm giác giật mình tỉnh dậy giữa đêm, tim đập nhanh, mồ hôi lạnh sau một cơn mơ hãi hùng. Mặc dù ai cũng thỉnh thoảng gặp ác mộng, khoảng 5% người trưởng thành bị ác mộng mạn tính (thường xuyên hàng tuần) (Schredl, 2010), biến chúng thành một vấn đề sức khỏe thực sự. Tỷ lệ này cao hơn ở trẻ em (đặc biệt từ 3–6 tuổi), có thể do trẻ nhỏ dễ bị tổn thương trước các mối đe dọa hơn người lớn (Harvard Medical School, 2019). Ác mộng gây hậu quả không chỉ trong giấc ngủ mà còn ban ngày: mất ngủ, mệt mỏi, khó tập trung, cáu gắt và thậm chí tăng nguy cơ lo âu, trầm cảm (UT Health San Antonio, 2022).

Ở những người mắc rối loạn stress sau sang chấn (PTSD), ác mộng càng phổ biến (có nghiên cứu của Harvard Medical School (2019), cho thấy ~80% bệnh nhân PTSD gặp ác mộng thường xuyên), và nội dung mơ thường tái hiện chấn thương đã qua. Rõ ràng, ác mộng không chỉ là “mơ xấu” đơn thuần mà là một hiện tượng phức hợp, cần được lý giải dưới nhiều góc độ khác nhau.

Bài viết này sẽ phân tích hiện tượng ác mộng và giấc mơ gây lo âu dưới nhiều lăng kính học thuật:

(1) trường phái phân tâm học cổ điển của Freud và các nhà phân tâm hậu Freud,

(2) tâm lý học hiện đại với các cách tiếp cận nhận thức hành vi và liệu pháp thực chứng,

(3) khoa học thần kinh và sinh học giấc ngủ, những phát hiện về giai đoạn REM, vai trò của amygdala và chức năng xử lý cảm xúc của não bộ.

1. Góc nhìn phân tâm học: Từ Freud đến hậu Freud

Sigmund Freud (1856–1939) “cha đẻ” của phân tâm học là người đầu tiên có ảnh hưởng lớn trong việc lý giải giấc mơ. Freud xem mọi giấc mơ là sự thỏa mãn nguỵ trang của những ước muốn vô thức bị dồn nén. Nói cách khác, giấc mơ đóng vai trò như người “gác cổng” bảo vệ giấc ngủ, bằng cách hóa giải các xung năng vô thức thành hình ảnh mơ tưởng tượng để người mơ không thức giấc.

Tuy nhiên, quan niệm “giấc mơ = thỏa mãn ước muốn” của Freud gây tranh cãi khi giải thích về ác mộng. Nếu giấc mơ phục vụ thỏa mãn ham muốn, tại sao nội dung ác mộng lại đáng sợ và gây tỉnh giấc? Freud lý giải nghịch lý này bằng cách cho rằng ngay cả ác mộng cũng không nằm ngoài lý thuyết ước muốn của ông (No Subject Encyclopedia, n.d.).

Cụ thể, trong Giải thích giấc mơ (1900), Freud lập luận rằng nhiều ác mộng thực chất xuất phát từ ham muốn vô thức mang tính dục bị dồn nén, và năng lượng libido (xúc cảm tính dục) đó đã bị chuyển hóa thành lo âu trong mơ. Nội dung đáng sợ của ác mộng chính là biểu hiện trần trụi của một dục vọng bị áp chế mạnh mẽ, vượt thắng cả cơ chế kiểm duyệt của tâm trí.

Sự xuất hiện của nỗi sợ hãi trong mơ, theo Freud, thay thế cho cơ chế kiểm duyệt bị thất bại về bản chất, người mơ cảm thấy lo sợ vì vô thức đang phơi bày điều mà ý thức cố tình không muốn thấy. Do đó, ác mộng theo Freud là một dạng “ước muốn trừng phạt bản thân”, ví dụ trường hợp người có cảm giác tội lỗi sâu xa có thể “mong muốn” bị trừng phạt, và điều này biểu hiện thành giấc mơ kinh hoàng như một cách tự trừng phạt vô thức (mang tính “khoái lạc đau khổ – sado-masochistic wish”). Dù cách lý giải này nghe có vẻ gượng ép, nó phản ánh nỗ lực của Freud nhằm giữ vững nguyên lý rằng giấc mơ nào cũng phục vụ cho dục vọng vô thức của chủ thể.

Freud thừa nhận có những trường hợp ác mộng đặc thù do sang chấn không phù hợp với mô hình “nguỵ trang ước muốn”. Trong tác phẩm “Bên kia nguyên tắc khoái lạc” (1920), sau Thế chiến thứ I, Freud quan sát thấy nhiều cựu binh mơ lặp đi lặp lại cảnh chiến trận kinh hoàng, hoàn toàn không phải là ước muốn hay tưởng tượng được thỏa mãn mà ngược lại, tái hiện y nguyên chấn thương (No Subject Encyclopedia, n.d.). Để giải thích hiện tượng ác mộng hồi tưởng chấn thương này, Freud đề xuất khái niệm “xung lực tử tính” (death drive) và cho rằng giấc mơ (trong những trường hợp sang chấn) có thể đóng vai trò như một cơ chế “hóa giải” kích động bản năng dư thừa. Ông giả định rằng não bộ dùng giấc mơ để dàn trải và trung hòa dần dần năng lượng cảm xúc quá mạnh của ký ức đau thương, nhằm tránh cho tâm trí tỉnh thức bị quá tải.

Nói cách khác, việc cơn ác mộng lặp lại chính sự kiện gây sốc có thể là nỗ lực tuyệt vọng của bộ não để “làm chủ” trải nghiệm kinh hoàng đó, dù cơ chế này đã thất bại (vì người mơ vẫn choàng tỉnh trong sợ hãi). Qua đây, ta thấy Freud đã phải điều chỉnh học thuyết của mình để thừa nhận rằng không phải mọi ác mộng đều thuần túy là “ngụy trang ước muốn”; đôi khi, nó là dấu hiệu một sang chấn chưa được xử lý đang tìm cách xâm nhập vào ý thức.

Các nhà phân tâm học hậu Freud tiếp tục mở rộng hoặc điều chỉnh quan điểm về ác mộng. Ernest Jones học trò của Freud trong cuốn On The Nightmare (1931) đồng ý rằng ác mộng liên quan xung đột vô thức, nhưng ông nhấn mạnh đó là cuộc đụng độ giữa “một ước muốn mạnh mẽ” và “một lực đàn áp cũng mạnh không kém” trong tâm trí (DreamStudies, 2010). Theo Jones, nội dung kỳ quái và đáng sợ của ác mộng chẳng qua là “đám bụi mù bốc lên từ chiến trường giữa Id và Ego” tức sản phẩm phụ của trận giao tranh dữ dội giữa bản năng (đòi thỏa mãn) và cái tôi (đòi kìm nén). Cách hiểu này vẫn trung thành với Freud nhưng giải thích rõ hơn tại sao ác mộng thường có xu hướng leo thang về mức độ khủng khiếp nếu lặp đi lặp lại: đó là bởi xung đột vô thức ngày càng gay gắt.

Quả thật, lâm sàng ghi nhận những người bị ác mộng tái diễn thường thấy nội dung mơ càng lúc càng đáng sợ và rõ nét hơn, như thể vô thức “tăng âm lượng” để buộc ý thức chú ý đến vấn đề đang bị phớt lờ. Một số nhà phân tâm khác hậu Freud thì đi sâu vào khía cạnh phát triển tâm lý thời thơ ấu: họ lưu ý nhiều ác mộng liên quan đến xung năng thời niên thiếu (như lo sợ bị bỏ rơi, bị trừng phạt do ham muốn bị cấm đoán, v.v.), ám chỉ gốc rễ ấu thơ của nội dung mơ kinh hãi (No Subject Encyclopedia, n.d.). Nhìn chung, trường phái phân tâm xem ác mộng là tiếng nói của vô thức dù dưới dạng méo mó, cực đoan, đang bộc lộ những xung đột thầm kín chưa được giải quyết trong tâm lý người mơ.

Bên cạnh dòng chính Freud, một nhánh khác của tâm lý học phân sâu vào giấc mơ là Carl Jung (1875–1961). Jung từng là môn đệ của Freud nhưng sau tách ra phát triển tâm lý học phân tích với nhiều quan điểm khác biệt. Theo Jung, giấc mơ (bao gồm ác mộng) không hẳn là sự nguỵ trang của ham muốn, mà đúng hơn là “cánh cửa sổ mở ra vô thức”, giúp cái tôi ý thức kết nối và hiểu được những phần sâu kín của tâm hồn. Jung cho rằng con người ai cũng mang một “bóng tối” (shadow) tập hợp những khía cạnh tiêu cực, sợ hãi, xấu xa hoặc yếu đuối của bản thân mà ta cố phủ nhận hoặc che giấu. Những nội dung bị đè nén này tích tụ trong tầng vô thức cá nhân, và cũng cộng hưởng với kho tàng hình tượng vô thức tập thể của nhân loại (những biểu tượng archetype nguyên thuỷ). Theo góc nhìn Jung, ác mộng chính là biểu hiện sống động của “bóng tối” chúng phơi bày những nỗi sợ, mặc cảm, ham muốn hoặc ký ức đau buồn mà ta cố quên, dưới dạng các hình ảnh tượng trưng đáng sợ (Woolfe, 2014).

Ví dụ, mơ thấy một kẻ sát nhân rượt đuổi có thể tượng trưng cho chính phần giận dữ, hung hãn trong ta bị dồn nén; hay những con quái vật xuất hiện lặp lại có thể là biểu trưng cho một chấn thương thời thơ ấu chưa được hóa giải. Jung đặc biệt nhấn mạnh chức năng giáo dục và chữa lành của giấc mơ: ác mộng dù đáng sợ nhưng “mang thông điệp cần thiết” buộc người mơ phải đối diện bản chất thật của vấn đề bên trong họ (Woolfe, 2014). Quá trình “cá nhân hóa” (individuation) tức trở nên toàn vẹn về tâm hồn theo Jung đòi hỏi con người nhận thức và hòa nhập được cả phần bóng tối của mình.

Bởi thế, Jung coi việc gặp ác mộng là cơ hội để phát triển: nếu dũng cảm phân tích và “giải mã” biểu tượng trong ác mộng, ta có thể hiểu rõ hơn những mâu thuẫn nội tâm và từng bước hóa giải chúng. Trường phái hậu Jung sau này thậm chí vận dụng ác mộng trong trị liệu: “đồng hành” cùng bệnh nhân vào thế giới mơ để tìm ra thông điệp của vô thức, thay vì chỉ cố xua tan triệu chứng. Có thể thấy, khác với cách Freud nhấn mạnh khía cạnh bệnh lý (xung đột, dục vọng đen tối), Jung mang một cái nhìn lạc quan hơn về ác mộng như một bài học từ vô thức, đau đớn nhưng hữu ích cho sự tự nhận thức và trưởng thành tâm lý.

Tóm lại, dưới góc độ phân tâm học, ác mộng là tấm gương phản chiếu những xung đột và nội dung vô thức. Freud và các môn đệ nhìn thấy trong đó dục vọng bị dồn nén, xung đột Id >< Ego, còn Jung và hậu duệ thì thấy “bóng tối” của bản ngã đang gửi thông điệp. Dù diễn giải khác nhau, cả hai cách tiếp cận đều xem trọng ý nghĩa ẩn sau nội dung ác mộng và cho rằng cần phân tích chiều sâu tâm lý mới lý giải được hiện tượng này.

Tuy nhiên, điểm hạn chế của phân tâm là thiếu bằng chứng thực nghiệm và khó kiểm chứng giả thuyết (thậm chí Freud từng bị phê phán vì “uốn” mọi giấc mơ thành ham muốn nào đó, ngay cả khi điều đó gượng ép). Ở phần tiếp theo, chúng ta sẽ đến với cách tiếp cận của tâm lý học hiện đại, vốn chú trọng vào hành vi và nhận thức quan sát được, cùng các phương pháp điều trị cụ thể cho người gặp ác mộng.

Góc nhìn tâm lý học hiện đại: Nhận thức – hành vi và liệu pháp cho ác mộng

Khác với phân tâm học tập trung giải nghĩa biểu tượng vô thức, tâm lý học hiện đại – đặc biệt là trường phái nhận thức – hành vi (Cognitive-Behavioral) – tiếp cận ác mộng như một hiện tượng tâm lý – sinh lý có thể đo lường và can thiệp. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng ác mộng có liên hệ mật thiết với stress và lo âu trong cuộc sống thường ngày. Theo “giả thuyết liên tục”, nội dung giấc mơ phản ánh phần nào cảm xúc ban ngày của chúng ta: người chịu nhiều căng thẳng, sang chấn hoặc bất an thường dễ gặp mộng xấu lặp đi lặp lại (Scientific Reports, 2024).

Tâm lý học nhận thức cho rằng ác mộng có thể hình thành một “vòng xoắn” tiêu cực: sợ hãi ban ngày (ví dụ lo lắng về công việc, học tập, hoặc ký ức đau buồn) -> đêm đến xâm nhập giấc mơ thành ác mộng -> tỉnh dậy hoảng sợ, ngủ không đủ giấc -> hôm sau càng căng thẳng và mệt mỏi hơn, dễ có ác mộng tiếp.

Chu kỳ này cứ thế duy trì nếu không có can thiệp. Thật vậy, người gặp ác mộng thường xuyên thường rơi vào tình trạng mất ngủ kèm theo họ sợ đi ngủ vì ám ảnh sẽ lại mơ thấy điều đáng sợ, dẫn đến cố ý trì hoãn giấc ngủ hoặc tìm cách tránh né (có người ráng thức thật khuya, uống nhiều cà phê; có người uống rượu hoặc thuốc an thần để mong ngủ mê man không mơ) (UT Health San Antonio, 2022). Đáng tiếc, những cách đối phó này lại làm trầm trọng thêm tình hình: thiếu ngủ hay dùng chất kích thích sẽ gây rối loạn giấc ngủ, khiến ác mộng càng dễ xuất hiện hơn. Vì vậy, tâm lý học hành vi coi một phần quan trọng của vấn đề ác mộng là hành vi tránh né và thói quen ngủ thiếu lành mạnh hình thành sau đó, tạo nên vòng luẩn quẩn ác mộng, mất ngủ.

Trên cơ sở hiểu biết đó, các nhà trị liệu hiện đại đã phát triển những phương pháp điều trị thực tiễn nhằm giảm tần suất và mức độ ác mộng, đồng thời cải thiện chất lượng giấc ngủ cho người bệnh. Một trong những phương pháp hiệu quả nhất được khuyến nghị hiện nay là liệu pháp hành vi nhận thức cho ác mộng (Cognitive Behavioral Therapy for Nightmares – CBT-N) (UT Health San Antonio, 2022).

CBT-N thường tích hợp nhiều kỹ thuật, bao gồm: giáo dục về giấc ngủ (sleep education) và cải thiện vệ sinh giấc ngủ (như duy trì giờ ngủ đều, hạn chế chất kích thích, tạo môi trường ngủ thích hợp) tương tự liệu pháp CBT cho mất ngủ (CBT-i), kèm theo các kỹ thuật thư giãn để giảm lo âu trước khi ngủ. Đặc biệt, kỹ thuật tiếp xúc và viết lại giấc mơ (Imagery Rehearsal Therapy – IRT) là trụ cột chính của CBT-N. Với IRT, nhà trị liệu hướng dẫn bệnh nhân kể lại chi tiết cơn ác mộng đã ám ảnh họ, sau đó cùng phân tích những chủ đề cốt lõi trong nội dung mơ (ví dụ: cảm giác bị rượt đuổi, bị mắc kẹt, mất kiểm soát…) (UT Health San Antonio, 2022).

Tiếp đến, bệnh nhân được yêu cầu tưởng tượng lại giấc mơ nhưng theo hướng khác, chủ động “viết kịch bản mới” cho giấc mơ, thay đổi diễn biến hoặc kết thúc sang tích cực hơn. Họ sẽ luyện tập hình dung kịch bản mới này nhiều lần trong ngày (như một dạng tiếp xúc tưởng tượng có kiểm soát), đồng thời nhắc nhở bản thân khi đi ngủ về “câu chuyện mới” an toàn đó. Mục tiêu là khi cơn mơ xảy ra, nội dung đáng sợ sẽ dần được thay thế hoặc giảm bớt tính đe dọa, nhờ “đường mòn” ký ức mới mà người bệnh đã tạo ra trong tâm trí. Có thể ví não bộ như một chiếc xe hay chạy vào lối mòn cũ (ác mộng lặp lại chủ đề cũ), và IRT chính là cách mở một lối đi khác an toàn hơn để chiếc xe tư duy chạy vào.

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của phương pháp này: tần suất ác mộng giảm đáng kể, chất lượng giấc ngủ cải thiện, mức độ lo âu ban ngày cũng giảm theo sau quá trình trị liệu IRT (Harvard Medical School, 2019). Chẳng hạn, một thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên do Krakow và cộng sự (2001) thực hiện trên nhóm phụ nữ bị ác mộng do sang chấn cho thấy IRT giúp giảm tần suất ác mộng xuống rõ rệt và cải thiện giấc ngủ so với nhóm không can thiệp, đồng thời các triệu chứng PTSD cũng thuyên giảm đáng kể (Krakow et al., 2001).

Một phân tích tổng hợp năm 2012 cũng kết luận hiệu quả lớn (large effect size) của IRT trong việc giảm ác mộng, cải thiện chất lượng ngủ và giảm triệu chứng PTSD, đặc biệt bền vững sau 6–12 tháng theo dõi (Casement & Swanson, 2012). Điều thú vị là nghiên cứu này còn cho thấy nếu kết hợp IRT với liệu pháp CBT-i chữa mất ngủ, hiệu quả cải thiện giấc ngủ còn mạnh hơn so với chỉ IRT đơn thuần, nghĩa là cần chữa cả ác mộng lẫn mất ngủ song song để đạt kết quả tối ưu.

Bên cạnh IRT, một số liệu pháp khác cũng được áp dụng tùy trường hợp. Liệu pháp tiếp xúc thực tế (in vivo exposure) có thể dùng cho những ác mộng liên quan PTSD: bệnh nhân được giúp đối mặt dần với các kích thích gợi nhớ chấn thương trong môi trường an toàn, nhằm giảm phản ứng sợ hãi. Liệu pháp thư giãn (như tập thở sâu, thư giãn cơ liên tục) được dùng để xoa dịu hệ thần kinh trước giờ ngủ, giúp giảm khả năng kích hoạt ác mộng. Một hướng thú vị là đào tạo mơ sáng suốt (lucid dreaming therapy) dạy người hay ác mộng cách nhận biết mình đang mơ và tự thay đổi giấc mơ ngay khi nó diễn ra.

Ví dụ, nếu nhận ra “À, mình đang mơ và con quái vật này không có thật”, người mơ có thể cố gắng đối thoại hoặc chế ngự con quái vật, biến trải nghiệm từ đáng sợ thành tích cực. Một số nghiên cứu nhỏ gợi ý việc thực hành mơ sáng suốt có thể giảm tần suất ác mộng ở những người có khả năng này, nhưng kỹ thuật đòi hỏi thời gian rèn luyện và không phải ai cũng làm chủ được giấc mơ của mình.

Nhìn chung, quan điểm tâm lý học hiện đại coi ác mộng là một triệu chứng có thể can thiệp, chứ không hẳn một “mật mã vô thức” đầy bí ẩn như quan niệm phân tâm. Thay vì hỏi “giấc mơ này tượng trưng cho gì?”, các nhà lâm sàng hiện đại sẽ hỏi “những yếu tố nào trong cuộc sống gây ra ác mộng và làm sao để loại bỏ chúng?”. Cách tiếp cận này đã đem lại những phương pháp trị liệu hữu hiệu, cứu giúp nhiều người thoát khỏi vòng lặp mộng dữ.

Tuy nhiên, nó cũng có mặt hạn chế: việc tập trung chữa triệu chứng có thể bỏ qua phần “nội dung thông điệp” mà giấc mơ phản ánh. Ví dụ, chỉ dùng thuốc hoặc kỹ thuật để dập tắt ác mộng có thể không giải quyết gốc rễ nỗi sợ hay xung đột tâm lý bên trong người đó (Hurd, 2010). Chính một số chuyên gia cũng cảnh báo: nếu chỉ “xoá sổ” ác mộng bằng thuốc an thần hay liệu pháp desensitization (giải mẫn cảm) mà không xử lý trải nghiệm cảm xúc nền, thì vấn đề có thể chuyển sang biểu hiện khác hoặc vẫn âm ỉ (Hurd, 2011).

Đây là điểm mà trường phái phân tâm và nhân văn nhắc nhở: hãy lắng nghe thông điệp của giấc mơ thay vì chỉ cố ngăn chặn nó. Lý tưởng nhất, cách tiếp cận hiện đại kết hợp thêm hiểu biết chiều sâu sẽ vừa giúp giảm đau khổ cho bệnh nhân, vừa giúp họ học được điều gì đó về bản thân từ những cơn mơ đáng sợ.

Liệu Pháp Nhận Thức Hành Vi (CBT)

Góc nhìn thần kinh học: Bộ não, giấc ngủ REM và cơ chế của ác mộng

Khoa học thần kinh trong vài thập niên qua đã có những bước tiến lớn trong việc giải mã hoạt động não bộ khi mơ, giúp soi sáng hiện tượng ác mộng ở cấp độ sinh học. Trước hết, cần biết rằng giấc ngủ của con người chia làm hai trạng thái chính: ngủ REM (Rapid Eye Movement – chuyển động mắt nhanh) và ngủ Non-REM (ngủ không có cử động mắt nhanh). Giấc mơ sống động, có cốt truyện rõ ràng hầu như chỉ xảy ra trong giai đoạn ngủ REM – khi điện não cho thấy hoạt động não tương tự trạng thái thức, mắt đảo nhanh dưới mi, và cơ thể tạm thời mất trương lực (tê liệt cơ bắp để không “diễn” theo giấc mơ).

Các chu kỳ REM lặp lại khoảng 4–5 lần mỗi đêm, tập trung nhiều hơn ở nửa sau của giấc ngủ. Do đó, ác mộng thường xuất hiện vào gần sáng, khi các giai đoạn REM kéo dài hơn và não bộ đang tích cực tạo ra những câu chuyện mơ phức tạp. (Điều này khác với hiện tượng “kinh hoàng ban đêm” (night terror) ở trẻ nhỏ, vốn xảy ra trong giấc ngủ sâu NREM đầu đêm và không kèm hình ảnh mơ có cốt truyện rõ ràng – trẻ chỉ bất ngờ la hét hoảng loạn nhưng sáng dậy không nhớ gì (Harvard Medical School, 2019).

Trong giai đoạn REM, các nhà khoa học ghi nhận một sự phối hợp đặc biệt trong não: những vùng cảm xúc (đặc biệt là hạch hạnh nhân amygdala) hoạt động rất mạnh, trong khi vỏ não trước trán (đặc biệt phần trán trước bên và trán ổ mắt, khu vực phụ trách lý luận, kiểm soát hành vi) lại ít hoạt động hơn bình thường (UT Health San Antonio, 2022). ádasda.

Nói một cách đơn giản, khi mơ chúng ta ở trạng thái “lý trí ngủ gật, cảm xúc lên ngôi”. Điều này giải thích tại sao giấc mơ nói chung thường kỳ quái và giàu cảm xúc: não không dùng nhiều logic mà chủ yếu dựng chuyện dựa trên trí tưởng tượng và ký ức cảm xúc. Trong ác mộng, tình huống còn đặc biệt hơn: amygdala – trung tâm xử lý nỗi sợ – bị kích hoạt quá mức, còn các vùng kiểm soát lo âu như vùng vỏ não trước trán giữa (mPFC) lại không đủ kềm hãm phản ứng sợ hãi đó (Harvard Medical School, 2019).

Kết quả là người mơ trải nghiệm một nỗi kinh hoàng “thuần túy” trong mơ, không được lý trí trấn an rằng “chỉ là mơ thôi”. Một nghiên cứu năm 2019 đã cho thấy những người hay gặp ác mộng có xu hướng hoạt hóa vùng trán kém hiệu quả hơn khi xem các hình ảnh gây sợ trong trạng thái thức, hàm ý sự suy giảm kiểm soát từ vỏ não liên quan đến cơ chế ác mộng (Marquis et al., 2019). Như vậy, ở cấp độ sinh học, ác mộng có thể xem là sự trỗi dậy quá mức của hệ thống cảnh báo sợ hãi trong não giữa đêm, kết hợp với sự “mất lái” tạm thời của trung tâm lý trí do đặc trưng giấc ngủ REM.

Một câu hỏi quan trọng là: Tại sao não bộ “thiết kế” ra giấc ngủ REM và giấc mơ đầy cảm xúc như vậy?

Liệu nó có chức năng tiến hóa nào không, hay chỉ đơn thuần là “tác dụng phụ” khi não nghỉ ngơi? Các giả thuyết gần đây cho rằng giấc mơ (đặc biệt trong REM) đóng vai trò quan trọng trong xử lý cảm xúc và trí nhớ. Khi chúng ta trải qua sự kiện cảm xúc mạnh ban ngày, não cần “xử lý” chúng để rút kinh nghiệm và ổn định cảm xúc. Giấc ngủ REM, với đặc trưng nồng độ stress hormone (noradrenaline) giảm thấp nhưng vùng cảm xúc vẫn hoạt động, được xem như “phòng trị liệu qua đêm” giúp ta ôn lại ký ức đau buồn trong môi trường an toàn. Nhờ noradrenaline thấp, ký ức được phát lại nhưng bớt gây choáng ngợp, từ đó não có thể “quá trình hóa” (process) cảm xúc, lưu giữ phần thông tin cần thiết và xóa bớt phản ứng sợ quá đà.

Quả thực, một công trình công bố trên tạp chí Current Biology cho thấy một đêm ngủ REM đầy đủ giúp giảm mức độ phản ứng của amygdala khi hôm sau đối mặt lại với hình ảnh gây sợ đã xem trước đó (Levin & Nielsen, 2012). Người ta ví rằng chúng ta “mơ để quên” quên đi phần cảm xúc tiêu cực thái quá gắn với ký ức, trong khi vẫn nhớ bài học cốt lõi (Scientific Reports, 2024). Nếu giấc ngủ REM bị gián đoạn hoặc bất thường, quá trình “giải cảm xúc” này có thể thất bại, khiến cảm xúc sợ vẫn “đầy pin” gắn với ký ức. Ác mộng có thể chính là dấu hiệu của sự thất bại trong việc điều chỉnh cảm xúc khi ngủ.

Thay vì xoa dịu nỗi sợ, não của người gặp ác mộng có thể rơi vào vòng lặp tăng tải cảm xúc: ký ức/ý nghĩ gây sợ không được trung hòa đúng cách, amygdala tiếp tục “nổ súng báo động” và tạo ra kịch bản mơ đáng sợ, rồi người mơ tỉnh giấc hoảng hốt – tức không hoàn tất được quy trình xử lý. Giả thuyết “rối loạn mạng lưới cảm xúc” (affective network dysfunction) của Levin & Nielsen (2007) cho rằng ác mộng là kết quả của chức năng dập tắt sợ hãi bị trục trặc: bình thường giấc mơ giúp ta quen dần và bớt sợ (fear extinction) các kích thích đe dọa, nhưng ở người hay ác mộng, tải trọng cảm xúc (affect load) vượt quá ngưỡng và mức khó chịu cảm xúc (affect distress) quá cao, dẫn đến giấc mơ trở thành trải nghiệm quá sức chịu đựng thay vì liệu pháp nhẹ nhàng (Levin & Nielsen, 2007). Nói dễ hiểu, bộ não “quá tải” stress sẽ tạo ra ác mộng như một cơ chế xả nỗi sợ, nhưng tiếc thay lại làm người mơ thức giấc và không đạt được lợi ích điều hòa cảm xúc như dự định.

Một minh chứng điển hình cho lý thuyết trên là trường hợp ác mộng trong chấn thương tâm lý (PTSD). Nghiên cứu cho thấy ác mộng trong PTSD có xu hướng tái hiện y hệt cảnh trauma hơn là biến đổi chúng – khoảng 50% người gặp ác mộng hậu chấn thương mơ lại đúng sự kiện đau thương, con số này ở PTSD nặng thậm chí cao hơn (Harvard Medical School, 2019). Đầu não amygdala của họ luôn ở trạng thái nhạy cảm cao độ, ngay cả khi ngủ. Hơn nữa, những người PTSD thường có mức noradrenaline ban đêm cao bất thường, phá vỡ môi trường hóa sinh an toàn của REM. Do đó, não không “tắt chuông báo động” được khi ngủ, và ký ức kinh hoàng tràn vào giấc mơ với đầy đủ sức mạnh gây sợ như ban ngày. Điều này lý giải vì sao thuốc prazosin – một loại chẹn alpha-1 giao cảm, có tác dụng giảm noradrenaline não – lại tỏ hiệu quả trong việc giảm ác mộng cho cựu chiến binh PTSD (Harvard Medical School, 2019). Bằng cách hạ thấp hoạt tính adrenergic, prazosin giúp giấc ngủ REM khôi phục môi trường “an thần”, từ đó cơn mơ bớt phần dữ dội và người bệnh ít tỉnh giấc hoảng loạn hơn (Raskind et al., 2003). Đây là minh chứng sinh động cho thấy yếu tố sinh học thần kinh quyết định trực tiếp cường độ ác mộng.

Tóm lại, từ góc nhìn khoa học thần kinh, ác mộng được hiểu như kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các cấu trúc não trong giấc ngủ REM: khi hệ thống cảm xúc bùng cháy quá mức (amygdala, hồi hải mã v.v.) mà thiếu sự điều hòa từ vỏ não trước trán, giấc mơ sẽ chuyển thành cơn ác mộng nặng nề.

Giấc ngủ REM có vai trò như “phòng trị liệu ban đêm” giúp chúng ta xử lý cảm xúc, nhưng ở người gặp ác mộng thường xuyên, chức năng này dường như hoạt động chưa hiệu quả. Hiểu được cơ chế sinh học này giúp ích rất nhiều: nó xóa bỏ mặc cảm “mình yếu đuối hay điên rồ” ở người bị ác mộng, vì cho thấy đó là vấn đề não bộ khách quan có thể điều chỉnh được.

Đồng thời, nó gợi mở các hướng can thiệp y sinh: ví dụ dùng thuốc điều chỉnh dẫn truyền thần kinh, hoặc các phương pháp kích thích não khi ngủ (như một số thử nghiệm dùng âm thanh hoặc dòng điện nhẹ trong REM để cố thay đổi kết cục giấc mơ). Tuy nhiên, khoa học thần kinh không phủ nhận hoàn toàn yếu tố tâm lý: ngược lại, nó xác nhận nhiều điểm mà các nhà tâm lý nêu ra.

Chẳng hạn, stress tâm lý khiến hệ limbic hoạt động mạnh -> dễ ác mộng, khớp với quan sát lâm sàng từ lâu.

Hay giấc mơ có chức năng xử lý ký ức cảm xúc -> tương đồng với trực giác của Freud/Jung rằng giấc mơ liên quan xung đột nội tâm.

Điểm khác biệt là ngôn ngữ diễn đạt: thay vì nói “vô thức cắn xé với kiểm duyệt tạo ra ác mộng”, khoa học nói “amygdala hoạt động không được mPFC kiểm soát gây phản ứng sợ quá độ”. Xét cho cùng, đó có thể là hai cách mô tả khác nhau của cùng một hiện tượng.

So sánh và tích hợp các quan điểm

Qua ba góc nhìn trên, có thể thấy ác mộng là một hiện tượng đa chiều, vừa có ý nghĩa tâm lý sâu sắc vừa có cơ chế sinh học cụ thể, và đồng thời chịu ảnh hưởng của nhận thức – hành vi. Mỗi trường phái lý giải mang lại một mảnh ghép để hoàn thiện bức tranh:

  • Phân tâm học nhấn mạnh ý nghĩa chủ quan của ác mộng:

mỗi hình ảnh kinh hoàng đều chứa đựng một câu chuyện nội tâm, đó có thể là dục vọng bị dồn nén (theo Freud) hay “bóng tối” cần được tích hợp (theo Jung). Điểm mạnh của cách tiếp cận này là đào sâu vào căn nguyên tâm lý cá nhân, giúp người trải qua ác mộng có thể tự hiểu chính mình hơn. Tuy nhiên, nhược điểm là thiếu tính thực nghiệm và dễ sa vào suy diễn chủ quan. Không phải ai cũng chấp nhận rằng mơ thấy quái vật nghĩa là “ham muốn tình dục bị dồn nén” hay “bóng tối tập thể” những khái niệm mơ hồ khó đo lường. Hơn nữa, phân tâm học ít đề cập đến khía cạnh sinh lý: thời Freud chưa biết về REM hay amygdala, nên mọi thứ được quy về xung đột tâm lý. Điều này khiến lý thuyết phân tâm chưa giải thích trọn vẹn một số hiện tượng, ví dụ: tại sao thuốc prazosin giảm ác mộng (phân tâm khó lý giải vì thuốc đâu có “phân tích vô thức” gì, nhưng khoa học thần kinh cho câu trả lời thuyết phục về noradrenaline).

  • Tâm lý học hiện đại (nhận thức – hành vi) mang tính thực tế và hướng giải pháp hơn.

Nó nhìn nhận ác mộng phần nào như một thói quen xấu của não hình thành do stress và được duy trì bởi hành vi tránh né, nên có thể can thiệp và tái huấn luyện não để phá vỡ thói quen đó. Ưu điểm rõ ràng là các liệu pháp cụ thể đã được kiểm chứng hiệu quả: nhiều người nhờ tập IRT, thư giãn, tuân thủ vệ sinh giấc ngủ mà thoát khỏi ác mộng triền miên (Harvard Medical School, 2019). Cách tiếp cận này cũng dễ phổ biến và nhân rộng, vì dựa trên nguyên tắc khoa học hành vi đơn giản (học tập – ghi nhớ – dập tắt phản ứng). Song, hạn chế của nó là có phần bỏ qua “nội dung” giấc mơ tức coi ác mộng chỉ như một triệu chứng cần loại trừ, thay vì một câu chuyện đáng phân tích.

Một số nhà tâm lý lo ngại rằng nếu chỉ dừng lại ở việc xóa triệu chứng (dù thành công), người bệnh có thể mất đi cơ hội giải quyết gốc rễ vấn đề tâm lý. Thực tế, nhiều trường hợp ác mộng liên quan chấn thương đòi hỏi phải trị liệu tâm lý chiều sâu (như liệu pháp xử lý chấn thương) kết hợp thì người bệnh mới thật sự phục hồi, chứ không chỉ đơn giản “viết lại giấc mơ” là đủ. Do đó, xu hướng hiện nay là tích hợp: vừa dùng kỹ thuật CBT để giảm nhanh khổ đau do ác mộng, vừa sẵn sàng vận dụng liệu pháp phân tích nếu ác mộng hé lộ vấn đề tâm lý sâu kín.

  • Khoa học thần kinh cung cấp một nền tảng khách quan để hiểu cơ chế ác mộng, giúp ta thoát khỏi sự mơ hồ trong các ẩn dụ tâm lý.

Nó cho thấy ác mộng không phải hiện tượng “siêu nhiên” mà là sản phẩm của những quy luật hoạt động thần kinh cụ thể (ví dụ: cường độ bắn neuron ở amygdala, mức noradrenaline, sự kết nối vùng trán…). Ưu điểm lớn là nó có thể đo lường và dự đoán: ví dụ biết được PTSD thường kèm giấc ngủ REM phân mảnh, ta có thể dự đoán họ dễ gặp ác mộng; hoặc thấy ai có “ranh giới tâm lý mong manh” (thin boundaries) theo Hartmann thì có thể cảnh báo họ dễ mơ dữ (Hurd, 2010).

Hướng này cũng mở ra can thiệp y học hỗ trợ tâm lý (như dùng thuốc, hoặc thiết bị điều chỉnh giấc ngủ). Tuy nhiên, nếu chỉ thuần túy dựa trên sinh học, ta có nguy cơ đơn giản hóa trải nghiệm con người. Ác mộng đâu chỉ là vài xung điện não, nó gắn liền với bối cảnh sống và ý nghĩa chủ quan. Hai người cùng gặp một dạng ác mộng (ví dụ mơ thấy rơi từ trên cao) có thể có nguyên nhân tâm lý rất khác nhau: một người do áp lực thành tích, người kia có thể do ám ảnh quá khứ. Máy quét não sẽ không nói lên được sự khác biệt đó. Vì thế, tích hợp sinh học với tâm lý là điều cần thiết.

Hiện nay, lĩnh vực “giấc mơ học thần kinh – tâm lý” (neuro-psychoanalysis) đang cố gắng kết nối phát hiện của thần kinh học với lý thuyết phân tâm để giải mã giấc mơ toàn diện hơn. Ví dụ, nhà thần kinh học Mark Solms (người tiên phong trong neuro-psychoanalysis) vừa nghiên cứu bệnh nhân tổn thương não vừa tham chiếu Freud, và kết luận nhiều ý tưởng của Freud về mơ có cơ sở thần kinh, chẳng hạn “ước muốn” Freud nói tương ứng với dopamine và hệ khen thưởng trong não, còn “kiểm duyệt” thì liên quan hoạt động vỏ não trán (Solms, 2000).

Những nỗ lực này cho thấy sự gặp gỡ giữa các trường phái: sau cả thế kỷ tranh luận, khoa học hiện đại dường như đang chứng thực một phần cho trực giác của Freud và Jung (tất nhiên không phải mọi chi tiết). Ngược lại, khoa học não bộ cũng được lợi khi lắng nghe các nhà lâm sàng: các giả thuyết về chức năng giấc mơ (như giả thuyết xử lý cảm xúc, giả thuyết tiếp nối) đều ít nhiều khởi nguồn từ tâm lý học.

Kết luận

Ác mộng hay những giấc mơ gây lo âu, sợ hãi tột độ là một hiện tượng phức hợp, giao thoa giữa tâm lý và sinh lý. Đối với người thường xuyên chịu đựng ác mộng, mỗi đêm ngủ có thể trở thành một thử thách đáng sợ. Hiểu được bản chất của ác mộng dưới nhiều góc độ sẽ giúp chúng ta cảm thông, chia sẻ với trải nghiệm này và tìm ra cách ứng phó hiệu quả.

Từ phân tâm học, ta học được rằng ác mộng có thể chứa đựng thông điệp về những xung đột hoặc tổn thương vô thức do đó việc lắng nghe và xử lý tận gốc nỗi sợ bên trong là quan trọng, thay vì chỉ cố quên đi. Từ tâm lý học nhận thức – hành vi, ta có những công cụ thực tiễn để giảm nhanh tần suất và cường độ ác mộng, phá vỡ vòng luẩn quẩn bằng cách thay đổi thói quen ngủ và rèn luyện phản ứng mới lành mạnh hơn.

Còn khoa học thần kinh cho ta cái nhìn yên tâm rằng ác mộng không phải dấu hiệu “mất trí” mà là một trạng thái não bộ có thể hiểu và điều chỉnh được, đồng thời gợi ý các hướng điều trị sinh học bổ trợ nếu cần. Tích hợp những góc nhìn này, thông điệp sau cùng là: ác mộng có thể được khắc phục. Thông qua trị liệu, nhiều người đã thoát khỏi những đêm kinh hoàng, lấy lại giấc ngủ bình yên và sự cân bằng tâm lý.

Và đôi khi, chính những cơn ác mộng đã trải qua khi được hiểu đúng nghĩa lại trở thành động lực để mỗi người chữa lành và hoàn thiện bản thân: như câu nói ẩn danh được nhiều nhà phân tích giấc mơ tâm đắc, “Nightmares are dreams too”  ác mộng suy cho cùng cũng là những giấc mơ, và giấc mơ nào cũng đáng được lắng nghe.

Tài liệu tham khảo

  1. Barrett, D. (2001). Trauma and Dreams. Cambridge, MA: Harvard University Press.

  2. Casement, M. D., & Swanson, L. M. (2012). A meta-analysis of imagery rehearsal for post-trauma nightmares: Effects on nightmare frequency, sleep quality, and posttraumatic stress. Clinical Psychology Review, 32(6), 566–574.

  3. Freud, S. (1900). The Interpretation of Dreams. Standard Edition (Vol. 4–5). London: Hogarth Press.

  4. Freud, S. (1920). Beyond the Pleasure Principle. Standard Edition (Vol. 18). London: Hogarth Press.

  5. Hartmann, E. (1984). The Nightmare: The Psychology and Biology of Terrifying Dreams. New York: Basic Books.

  6. Jung, C. G. (1964). Man and His Symbols. New York: Doubleday.

  7. Krakow, B., Hollifield, M., Johnston, L., Koss, M., Schrader, R., & Warner, T. D. (2001). Imagery rehearsal therapy for chronic nightmares in sexual assault survivors with PTSD: A randomized controlled trial. JAMA, 286(5), 537–545.

  8. Levin, R., & Nielsen, T. A. (2007). Disturbed dreaming, posttraumatic stress disorder, and affect distress: A review and neurocognitive model. Psychological Bulletin, 133(3), 482–528.

  9. Li, S. X., Zhang, B., Li, A. M., & Wing, Y. K. (2010). Prevalence and correlates of frequent nightmares: A community-based 2-phase study. Sleep, 33(6), 774–780.

  10. van der Helm, E., Yao, J., Dutt, S., Rao, V., Saletin, J. M., & Walker, M. P. (2011). REM sleep depotentiates amygdala activity to previous emotional experiences. Current Biology, 21(23), 2029–2032.

Post Comment

Có thể bỏ lỡ