0%
PSYGUILD SYSTEM
ĐANG KHỞI TẠO KẾT NỐI...


Nghèo đói và Não bộ

Tâm Lý Học 3 lượt xem 10/09/2025 | 🕐 37 phút đọc 👤 Huy Tâm Lý

Ảnh hưởng Đa chiều đến Cuộc sống và Sức khỏe Tâm thần

Giới thiệu

Gần một nửa trong số khoảng 2 tỷ trẻ em trên thế giới đang sống trong cảnh nghèo đói, và cứ 5 trẻ thì có 1 em thuộc diện nghèo cùng cực . Ngay cả tại Việt Nam, nơi tỷ lệ nghèo đã giảm đáng kể trong vài thập kỷ qua, vẫn tồn tại những cộng đồng phải vật lộn với khó khăn kinh tế – đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa và trong các nhóm dân tộc thiểu số.

Nghèo đói không chỉ đơn thuần là thiếu thu nhập; đó còn là tình trạng thiếu thốn đa chiều ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe thể chất, sức khỏe tâm thần và tiềm năng phát triển của con người. Bài luận này sẽ khám phá những tác động toàn diện của nghèo đói lên cuộc sống con người, với giọng văn học thuật nhưng gần gũi.

Chúng tôi tập trung vào cách nghèo đói ảnh hưởng đến não bộ và chức năng nhận thức; tác động của nghèo đến giáo dục, nghề nghiệp, quan hệ xã hội và chất lượng sống cá nhân; lý do vì sao nhiều người nghèo khó thoát khỏi vòng luẩn quẩn của hoàn cảnh mình; và sự khác biệt về sức khỏe tâm thần giữa người nghèo và người giàu.

Ảnh hưởng của nghèo đói đến não bộ con người

Các nghiên cứu khoa học trong những năm gần đây đã chỉ ra rằng nghèo đói có thể làm thay đổi cấu trúc và chức năng não bộ của con người. Ở trẻ em, môi trường nghèo khó gắn liền với việc chậm phát triển thần kinh và suy giảm một số vùng não trọng yếu. Chẳng hạn, nghiên cứu của Hair và cộng sự (2015) sử dụng MRI cho thấy trẻ em từ gia đình thu nhập thấp có lượng chất xám ít hơn bình thường ở vùng hồi hải mã (hippocampus) và vỏ não trán những cấu trúc quan trọng đối với trí nhớ, khả năng lập kế hoạch và tư duy phức tạp.

Các trẻ nghèo nhất trong mẫu nghiên cứu này cũng có độ trễ phát triển não lớn nhất và kết quả học tập thấp nhất, và sự khác biệt về não bộ có thể giải thích tới 1/5 mức thua kém trong thành tích học tập của các em. Tương tự, Luby và cộng sự (2013) tìm thấy rằng nghèo đói ở tuổi mẫu giáo liên quan đến thể tích chất xám giảm ở nhiều vùng não, và tác động tiêu cực này phần nào được trung gian bởi môi trường chăm sóc và các sự kiện căng thẳng trong cuộc sống (ví dụ: biến cố gia đình) của trẻ1. Những phát hiện này củng cố bức tranh rằng não bộ trẻ em phát triển trong nghèo khó có xu hướng “teo nhỏ” hơn ở các vùng then chốt, từ đó ảnh hưởng lâu dài đến năng lực nhận thức và cảm xúc.

Bên cạnh thay đổi về cấu trúc, nghèo đói còn ảnh hưởng mạnh mẽ đến chức năng nhận thức và phản ứng stress của não bộ. Cuộc sống nghèo khó thường đi kèm với căng thẳng mãn tính xuất phát từ tình trạng thiếu thốn kéo dài, môi trường sống bất ổn và nhiều yếu tố gây stress khác (tiếng ồn, bạo lực, thực phẩm thiếu an toàn, v.v.). Nghiên cứu cho thấy căng thẳng kéo dài từ thời thơ ấu có thể lập trình hệ thần kinh đang phát triển theo hướng đề phòng, phản ứng tức thời thay vì bình tĩnh xử lý thông tin.

Cụ thể, trẻ em lớn lên trong nghèo đói thường có hoạt động mạnh ở các mạch não phát hiện đe dọa (như hạch hạnh nhân, amygdala) nhưng lại giảm hoạt động ở vùng kiểm soát cảm xúc và chú ý (như vỏ não trước trán). Hệ quả là các em ở trong trạng thái cảnh giác cao độ trước nguy cơ, dễ bị phân tán và khó tập trung học tập.

Về sinh lý, trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận (HPA) của trẻ em nghèo thường xuyên bị kích hoạt, dẫn đến nồng độ hormone cortisol tăng cao hoặc rối loạn. Tình trạng cortisol cao kinh niên như vậy có liên hệ với những vấn đề về trí nhớ, nhận thức và sức khỏe thể chất lâu dài. Thật vậy, một nghiên cứu theo dõi dài hạn cho thấy trẻ em sống trong nghèo đói có điểm trí nhớ làm việc thấp hơn rõ rệt ở tuổi trưởng thành, và mối liên hệ này được giải thích một phần bởi mức độ stress cao mãn tính trong tuổi ấu thơ (Evans & Schamberg, 2009). Nói cách khác, nghèo đói “ngấm” vào cơ thể và để lại dấu ấn sinh học, khiến bộ não phản ứng với thế giới theo cách khác biệt so với những đứa trẻ khá giả.

Không chỉ ảnh hưởng lâu dài đến phát triển não bộ, nghèo đói còn tác động tức thời đến khả năng nhận thức và ra quyết định của con người ở mọi lứa tuổi. Khi một người phải liên tục lo nghĩ về hóa đơn, tiền thuê nhà, hay miếng ăn tiếp theo “bộ nhớ làm việc” và khả năng tập trung của họ bị chiếm dụng phần lớn bởi những lo toan đó. Mani và cộng sự (2013) đã chứng minh hiệu ứng này qua hai thí nghiệm nổi tiếng.

Ở thí nghiệm thứ nhất, nhóm nghiên cứu gợi nhắc người tham gia về vấn đề tài chính (ví dụ: chi phí sửa xe bất ngờ), kết quả cho thấy người có thu nhập thấp lập tức đạt điểm kém hơn trong các bài kiểm tra IQ và nhận thức, trong khi nhóm khá giả không bị suy giảm. Thí nghiệm thứ hai theo dõi nông dân trồng mía ở Ấn Độ những người có thu nhập theo mùa vụ. Họ được kiểm tra nhận thức trước vụ thu hoạch (khi thu nhập cạn kiệt, họ tạm thời nghèo hơn) và sau vụ thu hoạch (tiền bạc dồi dào, giàu hơn).

Kết quả rất đáng chú ý: cùng một người nông dân nhưng thiếu tiền thì làm bài kém hơn hẳn so với khi vừa thu hoạch xong. Sự chênh lệch này tương đương khoảng mất 13 điểm IQ theo ước tính của các tác giả (Mullainathan & Shafir, 2013).

Điều thú vị là không yếu tố nào khác (như thiếu dinh dưỡng hay phải lao động vất vả hơn) giải thích được hiện tượng trên chính sự thiếu thốn về kinh tế đã làm giảm năng lực nhận thức của họ. Hiện tượng này được gọi nôm na là “thu hẹp băng thông tâm trí”: những lo âu về nghèo khó tiêu tốn tài nguyên trí óc, khiến người nghèo khó tập trung và lên kế hoạch lâu dài.

Hệ quả là trong nhiều tình huống, người nghèo dễ đưa ra quyết định kém tối ưu chẳng hạn chọn giải pháp ngắn hạn để giải tỏa khó khăn trước mắt (như vay nặng lãi, bỏ học đi làm sớm), dù biết rằng về lâu dài sẽ bất lợi. Những hành vi tưởng chừng “thiếu ý chí” này thực chất một phần bắt nguồn từ áp lực tâm lý thường trực do nghèo đói gây ra, chứ không phải do năng lực bẩm sinh của họ thấp hơn (Mani et al., 2013).

Như vậy, nghèo đói vừa thay đổi não bộ về mặt cấu trúc, vừa chi phối cách vận hành của trí óc từ khả năng ghi nhớ, tập trung đến cách con người ra quyết định trong cuộc sống.

Vai trò của vỏ não trước trán trong quá trình ra quyết định

Tác động của nghèo đói đến cuộc sống cá nhân

Giáo dục và sự nghiệp

Nghèo đói để lại dấu ấn rõ rệt trên con đường giáo dục và sự nghiệp của một người. Ngay từ những năm đầu đời, trẻ em lớn lên trong hoàn cảnh khó khăn đã chịu thiệt thòi về giáo dục so với bạn bè đồng trang lứa. Các em thường phải học ở những trường có chất lượng kém, thiếu thốn giáo viên giỏi và tài liệu học tập. Cha mẹ nghèo cũng ít có điều kiện đầu tư cho việc học của con từ tiền đóng góp, sách vở đến các lớp học thêm bổ trợ.

Tại Việt Nam, sự chênh lệch này thể hiện rõ trong số liệu thống kê: đến 19 tuổi, chỉ khoảng 20% thanh niên thuộc nhóm hộ nghèo nhất vẫn còn đi học, trong khi con số này ở nhóm giàu nhất lên tới 80%. Sự bỏ học sớm đồng nghĩa với việc nhiều bạn trẻ nghèo không có bằng cấp trung học phổ thông, càng khó bước chân vào đại học hoặc đào tạo nghề chính quy. Hậu quả là khi trưởng thành, họ thiếu kỹ năng để tiếp cận các công việc ổn định, lương cao, phải chấp nhận làm các việc tay chân, thu nhập bấp bênh hoặc trong khu vực phi chính thức.

Nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy những thanh niên “bị bỏ lại phía sau” này thường không có lựa chọn nào khác ngoài lao động phổ thông, và chính điều đó dẫn đến kết cục cuộc đời kém thuận lợi cho thế hệ sau của họ, tạo nên vòng lặp nghèo đói từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Trên bình diện toàn cầu, khoảng cách giáo dục giữa người giàu và nghèo cũng rất đáng kể: trẻ em nghèo có nguy cơ lưu ban, bỏ học cao hơn, và thường đạt kết quả đọc hiểu, tính toán kém hơn so với trẻ em khá giả ngay từ bậc tiểu học. Đến tuổi trưởng thành, trình độ học vấn thấp do nghèo đói thời thơ ấu sẽ hạn chế cơ hội việc làm, khiến người nghèo khó thoát khỏi công việc thu nhập thấp, qua đó ảnh hưởng tiêu cực đến cả thu nhập, thăng tiến nghề nghiệp và sự ổn định kinh tế trong suốt cuộc đời.

Quan hệ xã hội và chất lượng sống

Không chỉ cản trở học hành và sự nghiệp, nghèo đói còn tác động mạnh đến đời sống xã hội và chất lượng sống của cá nhân. Về quan hệ xã hội, người nghèo thường phải đối mặt với rào cản vô hình của sự cô lập và kỳ thị.

Hạn chế về tài chính khiến họ ít có cơ hội tham gia hoạt động xã hội, giải trí hay giao lưu bạn bè (vì không đủ tiền chi trả cho đi lại, quà cáp, ăn uống…). Nhiều người thu nhập thấp phải làm nhiều công việc cùng lúc hoặc làm việc ngoài giờ, dẫn đến ít thời gian dành cho gia đình và cộng đồng.

Cảm giác tự ti về hoàn cảnh cũng khiến họ ngại giao tiếp, dần dần thu hẹp vòng bạn bè. Một nghiên cứu tại Mỹ trong đại dịch COVID-19 cho thấy những người nghèo dễ rơi vào cảnh cô đơn kéo dài hơn so với nhóm khá giả: chỉ 29% người sống dưới chuẩn nghèo thoát khỏi cảm giác cô đơn sau 18 tháng, trong khi tỷ lệ này ở nhóm trên chuẩn nghèo là 71% (Kotwal et al., 2022).

Sự hỗ trợ xã hội vốn là nguồn động viên tinh thần quan trọng thường ít sẵn có hơn đối với người nghèo. Họ có thể không có người thân hoặc bạn bè đủ khả năng giúp đỡ về tài chính khi hoạn nạn. Mặt khác, khó khăn tiền bạc cũng dễ gây căng thẳng trong quan hệ gia đình: các cặp vợ chồng nghèo có tỷ lệ mâu thuẫn, ly hôn cao hơn trung bình, con cái trong nhà thiếu thốn dễ nảy sinh xung đột.

Tất cả những yếu tố này tạo thành một vòng luẩn quẩn: nghèo đói dẫn đến cô lập xã hội và stress gia đình, trong khi thiếu mạng lưới hỗ trợ lại làm người nghèo càng khó vươn lên.

Về chất lượng cuộc sống, khoảng cách giữa người nghèo và người giàu cũng rất rõ rệt trên nhiều phương diện. Người nghèo thường sinh sống trong điều kiện vật chất tồi tàn hơn: nhà ở chật chội, thiếu kiên cố; khu dân cư có thể không an toàn, tỷ lệ tội phạm cao; cơ sở hạ tầng như điện, nước sạch, vệ sinh không đảm bảo.

Họ cũng ít được tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng do không đủ khả năng chi trả hoặc sống xa bệnh viện. Dưới đây là một số đặc trưng phổ biến của cuộc sống trong nghèo khó:

  • Dinh dưỡng kém và chăm sóc y tế hạn chế: Trẻ em nghèo dễ bị suy dinh dưỡng do bữa ăn thiếu thốn, dẫn đến thấp còi, thiếu vi chất. Người lớn nghèo cũng có tỷ lệ mắc bệnh mạn tính cao hơn (như tiểu đường, tăng huyết áp) nhưng lại ít có điều kiện chữa trị, làm bệnh tiến triển nặng hơn.

  • Điều kiện sống không an toàn: Các khu ổ chuột hoặc vùng nông thôn nghèo thường có môi trường ô nhiễm, tiếp xúc với nhiều khói bụi, hóa chất độc hại hoặc nguồn nước bẩn. Trẻ em lớn lên tại đó dễ gặp các vấn đề hô hấp, nhiễm ký sinh trùng, v.v. Ngoài ra, bạo lực và tội phạm có xu hướng tập trung ở các cộng đồng nghèo, khiến người dân luôn sống trong cảm giác bất an.

  • Thiếu thốn các tiện nghi cơ bản: Nhiều hộ nghèo không có đủ điện, nước, nhà vệ sinh hợp vệ sinh. Giải trí, nghỉ ngơi cũng xa xỉ trẻ em nghèo ít được vui chơi, học năng khiếu, người lớn nghèo hiếm khi được đi du lịch hoặc hưởng thụ văn hóa.

  • Gánh nặng công việc và thời gian: Người nghèo thường phải làm công việc nặng nhọc (lao động chân tay, công nhân thời vụ) trong nhiều giờ để kiếm sống, dẫn đến mệt mỏi về thể chất. Họ cũng ít thời gian nghỉ ngơi hoặc chăm sóc bản thân, khiến chất lượng cuộc sống giảm sút.

Những bất lợi trên cộng lại, làm cho chỉ số chất lượng sống của người nghèo thấp hơn đáng kể so với người giàu. Ví dụ, tuổi thọ trung bình của nhóm nghèo thường ngắn hơn nhóm khá giả; tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh, tử vong do bệnh tật ở người nghèo cao hơn; mức độ hài lòng cuộc sống cũng thấp hơn.

Nói tóm lại, nghèo đói tác động tiêu cực đến hầu hết các khía cạnh cuộc sống cá nhân từ học vấn, việc làm cho đến các mối quan hệ xã hội và sức khỏe thể chất lẫn tinh thần. Đây chính là cơ chế khiến người sinh ra trong nghèo khó thường phải gánh chịu nhiều thiệt thòi nối tiếp nhau trong suốt cuộc đời.

Vòng luẩn quẩn: Vì sao người nghèo khó thoát khỏi hoàn cảnh của mình

Nhiều người nghèo vẫn mãi nghèo không chỉ do năng lực hay nỗ lực cá nhân, mà còn bởi họ đang bị cuốn trong một vòng xoáy tự củng cố thường được gọi là “bẫy nghèo đói”. Hiểu đơn giản, bẫy nghèo nghĩa là nghèo đói tự tạo ra những điều kiện khiến nó tiếp diễn hoặc tệ hơn, và để thoát ra cần một nguồn lực lớn hơn khả năng hiện có của người nghèo.

Dưới đây là những yếu tố chính góp phần duy trì vòng luẩn quẩn nghèo đói:

  • Thiếu nguồn lực tài chính: Nghèo đói nghĩa là không có của để dành và thu nhập rất thấp, do đó người nghèo không có vốn để đầu tư cho các cơ hội thoát nghèo (như mở doanh nghiệp nhỏ, mua máy móc sản xuất). Họ cũng khó tiếp cận tín dụng từ ngân hàng do không có tài sản đảm bảo. Thiếu vốn làm họ bỏ lỡ cơ hội làm ăn, thu nhập không tăng và nghèo vẫn hoàn nghèo.

  • Giáo dục và kỹ năng hạn chế: Như đã phân tích, người nghèo thường ít học vấn và kỹ năng nghề do hoàn cảnh. Thiếu bằng cấp và kỹ năng khiến họ khó tìm việc làm tốt, chỉ làm công việc giản đơn với thu nhập thấp. Thu nhập thấp lại không đủ chi trả cho việc học thêm hoặc đào tạo nghề, khiến họ khó nâng cao tay nghề. Đây là vòng lặp giữa thiếu giáo dục và thu nhập thấp.

  • Bất bình đẳng cơ hội: Xã hội thường ưu ái cơ hội cho người có sẵn điều kiện. Con nhà khá giả được học trường tốt, có quan hệ, dễ xin việc hoặc thăng tiến. Ngược lại, người nghèo thường bị phân biệt đối xử hoặc thiếu “ô dù”, mạng lưới quan hệ để tiến thân. Thậm chí, họ có thể bị gạt ra ngoài nhiều cơ hội vì những định kiến (ví dụ: nhà tuyển dụng cho rằng ứng viên xuất thân nghèo khó có thể kém cỏi hơn). Sự bất công về xuất phát điểm này khiến nỗ lực của người nghèo nhiều khi không đủ để vượt lên hoàn cảnh.

  • Các cú sốc và rủi ro: Người nghèo dễ bị tổn thương trước những biến cố bất ngờ. Một đợt ốm đau, tai nạn, thiên tai hay mất việc có thể nhấn chìm hoàn toàn gia đình nghèo, vì họ không có tích lũy dự phòng. Trong khi đó, người khá giả có bảo hiểm, có tiền tiết kiệm, nên dễ phục hồi hơn sau biến cố. Rủi ro liên miên (bão lũ hàng năm, dịch bệnh, khủng hoảng kinh tế) kéo lùi bất cứ tiến bộ nhỏ nào của hộ nghèo, khiến họ giậm chân tại chỗ.

  • Rào cản tâm lý và xã hội: Sống lâu trong nghèo đói có thể hình thành tâm lý cam chịu hoặc mất niềm tin rằng mình có thể thoát nghèo. Thuật ngữ “nghèo đói được học” (learned poverty) ám chỉ việc trẻ em lớn lên trong nghèo khó có thể tiếp thu vô thức quan niệm rằng nghèo là số phận, từ đó thiếu động lực phấn đấu. Hơn nữa, căng thẳng và trầm cảm do cuộc sống cơ cực làm giảm ý chí và khả năng hoạch định tương lai. Về xã hội, người nghèo còn có thể bị gạt ra ngoài lề các thiết chế quyền lực (tiếng nói của họ ít được lắng nghe), dẫn đến chính sách công đôi khi không ưu tiên cho họ hoặc không đến được tay họ.

Những yếu tố trên cùng tồn tại và tương tác lẫn nhau. Ví dụ, trẻ em nghèo dân tộc thiểu số ở vùng cao Việt Nam thường chịu thiệt thòi đồng thời: gia đình không có tiền (thiếu vốn), trường học xa xôi và rào cản ngôn ngữ (hạn chế giáo dục), định kiến xã hội về người dân tộc, ít kết nối “máu mặt” (bất bình đẳng cơ hội), cộng thêm thiên tai, dịch bệnh thường xuyên ở miền núi (cú sốc rủi ro).

Bởi vậy, dù kinh tế vĩ mô có tăng trưởng, nhóm nghèo này vẫn khó hưởng lợi và tụt lại phía sau. Thống kê cho thấy tuy người dân tộc thiểu số chỉ chiếm ~15% dân số Việt Nam nhưng lại chiếm tới hơn một nửa số người nghèo cả nước, một minh chứng cho vòng luẩn quẩn dai dẳng giữa thiếu thốn kinh tế và bất lợi xã hội.

Tóm lại, phần lớn người nghèo khó thoát nghèo không phải vì họ “lười biếng” hay kém cỏi, mà vì họ đang mắc kẹt trong hệ thống các rào cản chồng chéo. Hiểu được những vòng lặp cấu trúc này giúp chúng ta thấy rõ: để giúp người nghèo vươn lên, cần những can thiệp toàn diện (giáo dục, tín dụng, an sinh xã hội, giảm bất bình đẳng…) thay vì chỉ trông chờ vào nỗ lực cá nhân của họ.

So sánh sức khỏe tâm thần giữa người nghèo và người giàu

Một trong những khoảng cách đáng lo ngại giữa người giàu và người nghèo chính là tình trạng sức khỏe tâm thần. Hàng loạt nghiên cứu xã hội học và dịch tễ học đã cho thấy người sống trong nghèo đói có nguy cơ cao hơn mắc các rối loạn tâm thần thông thường, đặc biệt là trầm cảm và lo âu (Lund et al., 2010; Ridley et al., 2020). Thống kê tại nhiều quốc gia cho thấy tỷ lệ trầm cảm ở nhóm thu nhập thấp cao gấp 2–3 lần so với nhóm thu nhập cao.

Chẳng hạn, theo dữ liệu CDC của Hoa Kỳ, hơn 15% số người sống dưới mức nghèo bị trầm cảm, so với khoảng 6% ở những người có thu nhập trên mức nghèo. Sự chênh lệch này xuất hiện ở mọi nhóm tuổi và giới tính. Tại Na Uy, một quốc gia phát triển có phúc lợi xã hội cao, người ta vẫn ghi nhận sự chênh lệch lớn về sức khỏe tâm thần giữa trẻ em nhà nghèo và nhà giàu: trẻ thuộc nhóm 1% thu nhập thấp nhất có nguy cơ mắc rối loạn tâm thần cao hơn 3–4 lần so với trẻ nhóm 1% thu nhập cao nhất.

Cụ thể, trong nhóm con trai nghèo nhất, có 15,4% được chẩn đoán rối loạn tâm thần, so với chỉ 3,7% ở nhóm con trai giàu nhất; tương ứng, 11,4% bé gái nghèo mắc rối loạn tâm thần so với 2,8% bé gái giàu. Những rối loạn phổ biến góp phần tạo nên khoảng cách này bao gồm ADHD (rối loạn tăng động giảm chú ý), rối loạn lo âu và trầm cảm tất cả đều hiện diện nhiều hơn ở trẻ em gia đình thu nhập thấp.

Ngay cả khi kiểm soát một số yếu tố khác (như cha mẹ có bệnh tâm thần, gia đình đơn thân, trình độ học vấn bố mẹ), khoảng cách về sức khỏe tâm thần giữa nhóm giàu-nghèo vẫn rất rõ, cho thấy nhân tố hoàn cảnh kinh tế tự thân nó đóng vai trò quan trọng.

Nguyên nhân của thực trạng này có thể giải thích bằng những áp lực và hạn chế đi kèm với cuộc sống nghèo. Căng thẳng kinh niên, cảm giác bất an về tài chính, trải nghiệm sang chấn (như bạo lực, lạm dụng) phổ biến hơn ở tầng lớp thu nhập thấp, đây đều là các yếu tố nguy cơ đã được chứng minh cho trầm cảm và rối loạn lo âu (WHO, 2014).

Ngược lại, người có thu nhập cao thường hưởng lợi từ yếu tố bảo vệ: môi trường sống an toàn, dinh dưỡng đầy đủ, giáo dục cao hơn giúp họ phát triển kỹ năng đối phó tốt hơn. Người khá giả cũng có điều kiện tiếp cận dịch vụ chăm sóc tâm lý (bác sĩ, liệu pháp) sớm hơn và thường xuyên hơn khi có dấu hiệu bất ổn, nhờ đó ngăn ngừa bệnh trở nặng. Một báo cáo của CDC cho thấy gần 90% người trầm cảm nặng ở Mỹ thuộc nhóm nghèo không hề gặp chuyên gia tâm lý trong vòng một năm trở lại cho thấy khoảng trống hỗ trợ mà nhiều người nghèo phải đối mặt.

Đáng chú ý, mối quan hệ giữa nghèo đói và bệnh tâm thần mang tính hai chiều. Nghèo có thể gây ra bệnh tâm thần, nhưng bản thân bệnh tâm thần cũng làm trầm trọng thêm cái nghèo. Những người trầm cảm nặng hoặc loạn thần có thể mất khả năng lao động ổn định, thu nhập giảm sút, thậm chí mất việc và rơi vào cảnh nghèo túng. Ridley và cộng sự (2020) tổng hợp nhiều bằng chứng cho thấy trầm cảm và lo âu làm giảm năng suất lao động và thu nhập, đồng thời các chương trình giảm nghèo (ví dụ: hỗ trợ tiền mặt) có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tâm thần của người thụ hưởng.

Điều này gợi ý rằng nếu giải quyết tốt vấn đề kinh tế cho người nghèo, một số triệu chứng tâm thần của họ có thể thuyên giảm; ngược lại, chăm sóc sức khỏe tâm thần tốt hơn sẽ giúp người nghèo phục hồi năng lực làm việc, thoát nghèo bền vững hơn. Hiện nay, cộng đồng khoa học và hoạch định chính sách đều nhất trí rằng nghèo đói và sức khỏe tâm thần gắn bó chặt chẽ với nhau như con gà và quả trứng (Lund et al., 2011).

Do đó, muốn thu hẹp khoảng cách giàu-nghèo về sức khỏe tâm thần, chúng ta phải đồng thời giảm nghèo mở rộng dịch vụ sức khỏe tâm thần cho nhóm dễ tổn thương.

Kết luận

Từ những phân tích trên, có thể thấy nghèo đói ảnh hưởng một cách toàn diện và sâu sắc đến cuộc sống con người từ bộ não và tâm trí cho đến con đường học vấn, sự nghiệp, các mối quan hệ và sức khỏe. Những người sinh ra hoặc rơi vào hoàn cảnh nghèo phải đối mặt với hàng loạt bất lợi chồng chất, tạo thành vòng luẩn quẩn khiến họ khó vươn lên.

Khoảng cách về sức khỏe tâm thần giữa người nghèo và người giàu là một lời nhắc nhở mạnh mẽ rằng nghèo đói không chỉ là vấn đề kinh tế, mà còn là một vấn đề y tế và xã hội. Như Pollak một nhà nghiên cứu thần kinh học từng nhận định, khi xem xét nghèo đói dưới lăng kính phát triển não bộ và sức khỏe, chúng ta nhận ra đây là một “vấn đề sinh học” chứ không thuần túy là trách nhiệm cá nhân.

Tin tốt là tác động của nghèo đói không phải không thể thay đổi. Nghiên cứu đã cho thấy các biện pháp can thiệp sớm từ giáo dục mầm non chất lượng, hỗ trợ dinh dưỡng, đến trị liệu tâm lý cộng đồng  có thể giảm thiểu đáng kể những ảnh hưởng tiêu cực của nghèo lên trẻ em và người lớn.

Về chính sách, điều này đòi hỏi chính phủ và xã hội phải đầu tư vào xóa đói giảm nghèo một cách toàn diện, bao gồm cải thiện điều kiện sống, nâng cao chất lượng giáo dục cơ sở, mở rộng dịch vụ y tế tâm thần, và tạo ra một môi trường nơi mọi người dân đều có cơ hội phát huy tối đa tiềm năng của mình. Chỉ khi đó, chúng ta mới có thể phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo đói và xây dựng một xã hội công bằng, nơi sinh ra trong nghèo khó không đồng nghĩa với việc cả đời phải chịu thiệt thòi.

Tài liệu tham khảo:

  1. Hair, N. L., Hanson, J. L., Wolfe, B. L., & Pollak, S. D. (2015). Association of Child Poverty, Brain Development, and Academic Achievement. JAMA Pediatrics, 169(9), 822–829. DOI: 10.1001/jamapediatrics.2015.1475

  2. Luby, J. L., Belden, A. C., Botteron, K. N., Marrus, N., Harms, M. P., Babb, C., … Barch, D. M. (2013). The Effects of Poverty on Childhood Brain Development: The Mediating Effect of Caregiving and Stressful Life Events. JAMA Pediatrics, 167(12), 1135–1142. DOI: 10.1001/jamapediatrics.2013.3139

  3. Noble, K. G., Houston, S. M., Brito, N. H., et al. (2015). Family income, parental education and brain structure in children and adolescents. Nature Neuroscience, 18(5), 773–778. DOI: 10.1038/nn.3983

  4. Evans, G. W., & Schamberg, M. A. (2009). Childhood poverty, chronic stress, and adult working memory. Proceedings of the National Academy of Sciences, 106(16), 6545–6549. DOI: 10.1073/pnas.0811910106.

  5. Mani, A., Mullainathan, S., Shafir, E., & Zhao, J. (2013). Poverty impedes cognitive function. Science, 341(6149), 976–980. DOI: 10.1126/science.1238041

  6. Mullainathan, S., & Shafir, E. (2013). Scarcity: Why Having Too Little Means So Much. Times Books (Henry Holt & Co.).

  7. World Bank (Anh Tran & Judy Yang) (2022, Sept 7). Reducing gaps in education remains important in Vietnam as new school year kicks in.

  8. Rocheleau, J. (2019, Oct 14). How Poverty Shapes a Child’s Mind and Brain.

  9. Kotwal, A. A., Holt‐Lunstad, J., Newmark, R. L., et al. (2022). Persistently lonely older adults during the COVID‐19 pandemic: a longitudinal prospective study. Journal of the American Geriatrics Society, 70(11), 3064–3074. DOI: 10.1111/jgs.18027

  10. Pratt, L. A., & Brody, D. J. (2014). Depression in the U.S. household population, 2009–2012. NCHS Data Brief, 172, 1–8.

  11. Kinge, J. M., Øverland, S., Flatø, M., et al. (2021). Parental income and mental disorders in children and adolescents: prospective register-based study. International Journal of Epidemiology, 50(2), 396–406. DOI: 10.1093/ije/dyab066

  12. Ridley, M. W., Rao, G., Schilbach, F., & Patel, V. (2020). Poverty, depression, and anxiety: Causal evidence and mechanisms. Science, 370(6522), eaay0214. DOI: 10.1126/science.aay0214

Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Bình luận hợp lệ sẽ được đăng ngay; spam sẽ bị hệ thống chặn tự động.

Trang chủ Bài viết
Viết bài
Sự kiện Dịch vụ